Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hoạt động thương mại quốc tế, giao nhận và vận tải đường biển đóng vai trò cầu nối thiết yếu, quyết định đến tiến độ lưu thông hàng hóa cũng như cơ cấu giá thành sản phẩm xuất nhập khẩu. Hoạt động này đòi hỏi tổ chức thực hiện phải vận dụng tổng hợp các kiến thức chuyên ngành về ngoại thương, thủ tục hải quan, thanh toán quốc tế, bảo hiểm và pháp luật hàng hải. Thực tiễn thương mại Việt Nam giai đoạn này ghi nhận xu hướng các doanh nghiệp xuất khẩu theo điều kiện CIF và nhập khẩu theo điều kiện FOB nhằm tiết kiệm chi phí ngoại tệ từ cước vận chuyển, góp phần giảm nhập siêu và thúc đẩy sự phát triển của đội tàu biển cùng dịch vụ bảo hiểm nội địa.
Công ty TNHH Thương mại và Vận chuyển Toàn cầu Begonia được thành lập trong bối cảnh thị trường logistics đang gia tăng cạnh tranh gay gắt. Quá trình tác nghiệp thực tế tại doanh nghiệp đặt ra những yêu cầu cấp bách: làm thế nào để hàng hóa nhập khẩu lưu thông an toàn, tuân thủ đúng quy định pháp luật và có quy trình xử lý chuẩn xác khi phát sinh sự cố tại cảng hoặc cơ quan quản lý. Từ yêu cầu thực tế đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu đề tài nhằm hoàn thiện công tác tổ chức nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định rõ theo hai nhóm nhiệm vụ:
- Về mặt lý luận: Làm sáng tỏ cơ sở lý luận về giao nhận và người giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu; quyền hạn, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý của người giao nhận; vai trò của dịch vụ giao nhận trong hoạt động nhập khẩu; hệ thống hóa quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường biển và các chứng từ liên quan.
- Về mặt thực tiễn: Đánh giá và phân tích thực trạng quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường biển bằng nguyên container tại Công ty TNHH Thương mại và Vận chuyển Toàn cầu Begonia; nhận diện các điểm mạnh, điểm yếu trong từng bước tác nghiệp; từ đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận cho doanh nghiệp.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các khâu thực hiện và hệ thống thủ tục chứng từ trong quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường biển bằng nguyên container tại Công ty Begonia. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào quy trình nghiệp vụ thực tế phát sinh tại doanh nghiệp và các chi cục hải quan, cảng biển tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh; dữ liệu hoạt động kinh doanh và sản lượng giao nhận được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2013 đến năm 2015.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật hiện hành và thông lệ hàng hải quốc tế:
- Luật Thương mại năm 2005: Áp dụng Điều 28 (quy định về hoạt động nhập khẩu hàng hóa), Điều 136 (định nghĩa và bản chất dịch vụ giao nhận hàng hóa), Điều 164 (địa vị pháp lý của người làm dịch vụ giao nhận) và Điều 167 (quyền, nghĩa vụ và giới hạn trách nhiệm của người giao nhận).
- Khung lý thuyết của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA): Hệ thống hóa định nghĩa về dịch vụ giao nhận vận tải (freight forwarding), các chủ thể tham gia chuỗi vận tải (buyer, seller, consignor, consignee, shipper, carrier) và 5 vai trò điển hình của người giao nhận (Môi giới hải quan - Customs Broker; Đại lý - Agent; Người chuyên chở - Carrier; Người gom hàng - Cargo Consolidator; Người kinh doanh vận tải đa phương thức - MTO).
- Lý thuyết vận tải container đường biển: Phân định các phương thức gửi hàng container gồm hàng nguyên container (FCL - Full Container Load), hàng lẻ (LCL - Less than Container Load) và các phương thức kết hợp (FCL/LCL, LCL/FCL).
- Hệ thống công cụ nghiệp vụ: Cơ chế khai báo điện tử qua Cổng thông tin một cửa quốc gia (
https://vnsw.vn) phục vụ quản lý e-manifest và phần mềm khai báo hải quan điện tử ECUS5-VNACCS do Công ty Công nghệ Thái Sơn phát triển, kết nối hệ thống VNACCS/VCIS của Tổng cục Hải quan.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai thông qua sự kết hợp giữa lý luận và khảo sát tác nghiệp thực tế:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp: Hệ thống hóa hệ thống lý luận chuyên ngành ngoại thương; tổng hợp các số liệu tài chính, doanh thu, cơ cấu sản lượng container từ các phòng ban nội bộ của doanh nghiệp.
- Phương pháp so sánh và đối chiếu số liệu: Sử dụng dữ liệu chuỗi thời gian giai đoạn 2013-2015 để tính toán tốc độ tăng trưởng, tỷ trọng doanh thu dịch vụ FCL và biến động chi phí vận hành.
- Phương pháp quan sát thực địa: Trực tiếp theo dõi quy trình làm việc của nhân viên chứng từ tại văn phòng, nhân viên giao nhận hiện trường tại cảng biển và công chức tiếp nhận tại chi cục hải quan cửa khẩu.
Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: báo cáo tài chính nội bộ do Bộ phận Kế toán cung cấp; số liệu thống kê đơn hàng và container từ Bộ phận Chứng từ; bộ hồ sơ chứng từ của các lô hàng nhập khẩu thực tế (vận đơn đường biển, lệnh giao hàng, phiếu EIR, thông báo hàng đến).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận chung về hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển
Chương 1 hệ thống hóa các khái niệm nền tảng trong hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu và dịch vụ logistics đường biển. Tác giả phân tích 4 hình thức nhập khẩu chủ yếu trong ngoại thương: nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, nhập khẩu hàng đổi hàng (buôn bán đối lưu) và tạm nhập tái xuất. Đi sâu vào nghiệp vụ giao nhận, tác giả làm rõ bản chất kinh tế của giao nhận vận tải theo Luật Thương mại 2005 và quy tắc FIATA. Khóa luận phân biệt ranh giới thuật ngữ giữa người gửi hàng theo hợp đồng vận tải (consignor) và người gửi hàng thực tế trên tàu chợ (shipper).
Về địa vị pháp lý, chương này phân tích cụ thể 5 vai trò của người giao nhận trong chuỗi cung ứng:
- Môi giới hải quan: Thực hiện các thủ tục khai báo thông quan hàng hóa xuất nhập khẩu tại cửa khẩu.
- Đại lý: Đại diện ủy thác cho chủ hàng hoặc người vận tải trong phạm vi hợp đồng đại lý, hưởng thù lao dịch vụ.
- Người chuyên chở: Trực tiếp phát hành chứng từ vận tải, chịu trách nhiệm như một nhà thầu độc lập (người thầu chuyên chở - Contracting Carrier hoặc người chuyên chở thực tế - Actual Carrier).
- Người gom hàng: Tập hợp các lô hàng lẻ (LCL) thành nguyên container (FCL) để tối ưu dung tích và cước phí.
- Người kinh doanh vận tải đa phương thức: Cung cấp dịch vụ vận tải trọn gói từ cửa đến cửa (door to door) theo hành trình đi suốt.
Chương này cũng phân định rõ trách nhiệm của người giao nhận khi đóng vai trò đại lý và khi là người chuyên chở, đồng thời viện dẫn các trường hợp miễn trách theo Điều 167 Luật Thương mại (lỗi do khách hàng, bao bì đóng gói không phù hợp, nội tỳ của hàng hóa, đình công, chiến tranh hoặc trường hợp bất khả kháng). Phần cuối chương mô tả chi tiết chức năng pháp lý của 14 loại chứng từ hàng hải, bao gồm: Bảng lược khai hàng hóa (Cargo Manifest), Vận đơn đường biển (B/L), Lệnh giao hàng (D/O), Giấy báo nhận hàng (Arrival Notice), Lệnh xuất kho, Phiếu vận chuyển, Biên bản kết toán nhận hàng với tàu, Biên bản thừa thiếu hàng, Chứng nhận hư hỏng, Hóa đơn thương mại, Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O), các chứng nhận kiểm dịch (thực vật, động vật, vệ sinh) và sơ đồ quy trình giao nhận tổng quát 11 bước.
Chương 2: Thực trạng tổ chức giao nhận hàng hóa nhập khẩu đường biển bằng nguyên container tại Công ty TNHH Thương mại và Vận chuyển Toàn cầu Begonia
Chương 2 tập trung giới thiệu và đánh giá toàn diện hoạt động thực tế tại Công ty TNHH Thương mại và Vận chuyển Toàn cầu Begonia (tên giao dịch quốc tế: BGN GLOBAL CO.,LTD). Doanh nghiệp được thành lập ngày 11/09/2013 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0312454873 do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hồ Chí Minh cấp. Doanh nghiệp có vốn điều lệ 500 triệu đồng, trụ sở tại Lầu 4, số 49 Bùi Đình Túy, Phường 24, Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh, do bà Lê Thị Tuyết Nhung làm Giám đốc, quy mô nhân sự gồm 10 nhân viên. Cơ cấu bộ máy được tổ chức thành 4 bộ phận chức năng: Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Giao nhận, Bộ phận Kế toán và Bộ phận Chứng từ.
Kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp qua 3 năm thành lập được tổng hợp như sau:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| Doanh thu (triệu đồng) |
2.540,00 |
2.820,00 |
3.160,00 |
| Chi phí (triệu đồng) |
2.253,00 |
2.445,00 |
2.630,00 |
| Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) |
287,00 |
375,00 |
530,00 |
| Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) |
215,25 |
281,25 |
379,50 |
Hoạt động giao nhận hàng nguyên container (FCL) nhập khẩu bằng đường biển khẳng định vai trò trụ cột trong cơ cấu hoạt động của Begonia qua bảng thống kê tỷ trọng:
| Chỉ tiêu mảng dịch vụ FCL đường biển |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| Doanh thu giao nhận FCL (triệu đồng) |
765,00 |
1.015,20 |
1.350,00 |
| Tỷ trọng trên tổng doanh thu (%) |
30,12% |
36,00% |
42,72% |
Về sản lượng giao nhận, theo số liệu từ Bộ phận Chứng từ, công ty đã thực hiện tổng cộng 182 đơn hàng FCL với 194 container (trong đó có 135 container 20 feet và 59 container 40 feet). Doanh nghiệp thiết lập mạng lưới đối tác vận tải biển với các hãng tàu như Maersk Việt Nam, T.S Lines, Mitsui O.K Lines, Wanhai, SITC, Evergreen; hợp tác với đối tác vận chuyển bộ là Công ty TNHH Thương mại Vận tải và Dịch vụ Hợp Thành; phục vụ nhóm khách hàng thường xuyên gồm Công ty Bao bì Đại Việt, Sinh Nam Metal, Giải pháp Hải Nam, Oceanstar, Thiết bị vật tư Sài Gòn, Tín Việt, Tín Phát, An Hoàng Phát, Great Links...
Tác giả đi sâu phân tích quy trình 9 bước tổ chức nghiệp vụ giao nhận hàng FCL nhập khẩu thực tế tại Begonia:
- Nhận thông tin chi tiết hàng từ đại lý và yêu cầu từ khách hàng: Tiếp nhận yêu cầu, ký hợp đồng; kiểm tra vận đơn nháp (Draft Bill) trước 2 ngày tàu chạy; tiếp nhận bộ chứng từ điện tử từ đại lý nước ngoài gồm Master Bill, House Bill, Debit Note, Credit Note.
- Kiểm tra bộ chứng từ: Đối chiếu tính thống nhất của các thông tin tên tàu, hành trình, số container, số seal, chi tiết hàng hóa; phản hồi bổ sung nếu phát hiện sai lệch.
- Tiếp nhận thông báo hàng đến từ hãng tàu: Trình e-manifest lên Cổng thông tin một cửa quốc gia (
vnsw.vn) dựa trên phân quyền của hãng tàu (chỉnh sửa trực tuyến tối đa 3 lần); tiếp nhận Thông báo hàng đến (Arrival Notice) trước 1-2 ngày tàu cập cảng. Khóa luận dẫn chứng lô hàng cụ thể từ hãng tàu T.S Lines với các khoản phí: Phí xếp dỡ tại cảng (THC) 1.548.000 VNĐ; Phí D/O 400.000 VNĐ; Phí vệ sinh container 198.000 VNĐ (tổng chi phí hãng tàu: 2.146.000 VNĐ theo tỷ giá 22.230 VNĐ/USD; nhân viên đề xuất tạm ứng tỷ giá 22.400 VNĐ/USD để dự phòng biến động); tiền cược vỏ container 20 feet là 500.000 VNĐ.
- Lấy và kiểm tra lệnh giao hàng: Mang giấy giới thiệu, Arrival Notice, vận đơn gốc/surrendered đến hãng tàu đóng tiền, lấy D/O gốc, nhận giấy cược container và giấy hạ rỗng; kiểm soát thời hạn miễn lưu bãi/lưu container (Dem/Det).
- Thông quan hàng nhập khẩu: Sử dụng phần mềm ECUS5-VNACCS truyền số liệu tờ khai hải quan điện tử; chuẩn bị bộ hồ sơ giấy (tờ khai, hợp đồng, hóa đơn, đóng gói, C/O) nộp tại Cửa số 6 của chi cục hải quan cảng; kiểm tra báo cáo vi phạm pháp luật và tình trạng nợ thuế của doanh nghiệp.
- Xuất phiếu EIR: Đăng ký phiếu giao nhận container tại thương vụ cảng.
- Thanh lý Hải quan cổng: Xuất trình tờ khai đã thông quan và phiếu EIR cho hải quan cổng giám sát.
- Giao hàng cho khách: Cho xe kéo nhận container giao thẳng về kho khách hàng để rút hàng; kiểm tra hạ vỏ container rỗng về bãi chỉ định.
- Quyết toán và lưu hồ sơ: Quyết toán các khoản chi phí tạm ứng, cược container với hãng tàu và lưu trữ hồ sơ.
Đánh giá thực trạng cho thấy Begonia có ưu điểm về tính chủ động, vận dụng tốt phần mềm chuyên ngành và thủ tục một cửa quốc gia giúp rút ngắn thời gian giải phóng hàng. Tuy nhiên, quy trình còn bộc lộ các nhược điểm: sự phụ thuộc vào đại lý dẫn đến chứng từ chuyển về chậm trễ; rủi ro phát sinh tranh chấp cước vỏ container khi trả vỏ bị hư hại sàn, nóc, vách mà không lập biên bản xác nhận tại cảng; quy mô nhân sự hạn chế (10 người) khiến hoạt động tiếp thị khách hàng mới gặp nhiều khó khăn.
Chương 3: Định hướng và đề xuất giải pháp quy trình giao nhận hàng nhập khẩu đường biển bằng nguyên container tại Công ty Begonia
Trên cơ sở phương hướng phát triển mở rộng thị phần dịch vụ giao nhận đường biển của công ty, tác giả đề xuất 3 nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình nội bộ:
- Giải pháp 1: Khắc phục những chậm trễ trong việc tiếp nhận bộ chứng từ. Xây dựng quy chuẩn kiểm tra đối chiếu thông tin hai chiều giữa bộ phận chứng từ và đại lý quốc tế; áp dụng danh mục kiểm tra (checklist) bắt buộc ngay khi nhận vận đơn nháp (Draft Bill) nhằm hạn chế sai sót thông tin số container, số seal và tên hàng, tránh việc phải chỉnh sửa manifest quá 3 lần trên hệ thống một cửa quốc gia.
- Giải pháp 2: Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và dịch vụ giao nhận. Tổ chức bồi dưỡng kỹ năng nghiệp vụ ngoại thương, nâng cao trình độ ngoại ngữ và kỹ năng ứng xử giải quyết sự cố phát sinh tại cảng cho nhân viên hiện trường; phân bổ thêm nhân sự chuyên trách cho mảng kinh doanh và tiếp thị dịch vụ logistics.
- Giải pháp 3: Đảm bảo an toàn qua việc kiểm tra container. Tăng cường giám sát kỹ thuật vỏ container ở cả hai khía cạnh: tổn thất bên ngoài (va đập, rách vách, móp méo) và tổn thất bên trong (sàn bẩn, thiếu chèn lót an toàn). Yêu cầu nhân viên giao nhận khi nhận container tại bãi cảng phải kiểm tra kỹ tình trạng vật lý; nếu phát hiện hư hỏng có sẵn, phải lập tức yêu cầu ghi rõ hiện trạng vào Phiếu bàn giao container (EIR) có xác nhận của đại diện cảng nhằm bảo toàn tiền cược vỏ container khi hoàn trả.
Đồng thời, khóa luận đưa ra một số kiến nghị hỗ trợ:
- Đối với công ty: Bổ sung nguồn vốn lưu động nhằm đáp ứng các khoản tiền cược vỏ và chi phí tạm ứng lớn; trang bị bổ sung phương tiện văn phòng hiện đại để hỗ trợ vận hành phần mềm hải quan liên tục.
- Đối với các cơ quan chức năng: Kiến nghị cơ quan Hải quan và Cục Hàng hải ổn định đường truyền Cổng thông tin một cửa quốc gia (
vnsw.vn); tinh gọn thủ tục hành chính khi doanh nghiệp phải nộp hồ sơ giấy điều chỉnh manifest; các đơn vị quản lý cảng biển cần nâng cấp thiết bị bốc dỡ và cải tiến thủ tục tại thương vụ cảng để rút ngắn thời gian cấp phiếu EIR.
Kết quả và đóng góp
- Khóa luận làm rõ toàn bộ quy trình công nghệ giao nhận 9 bước thực tế của một doanh nghiệp logistics tư nhân quy mô vừa và nhỏ, cung cấp bức tranh chi tiết về dòng chứng từ và dòng lưu chuyển hàng hóa thực tế tại khu vực cảng biển TP. Hồ Chí Minh.
- Văn bản lượng hóa được hiệu quả kinh doanh và cấu trúc nguồn thu của doanh nghiệp qua chuỗi số liệu tài chính 3 năm (2013-2015), chứng minh sự dịch chuyển tích cực của mảng giao nhận FCL đường biển khi tỷ trọng đóng góp tăng đều từ 30,12% (năm 2013) lên 36,00% (năm 2014) và đạt 42,72% (năm 2015), mang lại 1.350 triệu đồng trên tổng số 3.160 triệu đồng doanh thu năm 2015.
- Đưa ra được các dữ kiện thực tế về chi phí khai thác hãng tàu (minh họa cụ thể từ hãng T.S Lines với tổng phí 2.146.000 VNĐ cùng tiền cược vỏ 500.000 VNĐ cho container 20 feet) và số lượng hàng hóa xử lý gồm 182 đơn hàng với 194 container.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật có tính ứng dụng trực tiếp vào công tác vận hành của doanh nghiệp: giải pháp lập biên bản hiện trạng container trên phiếu EIR để giảm thiểu tổn thất chi phí phạt vỏ container và quy trình phối hợp kiểm soát bộ chứng từ sớm với đại lý nước ngoài.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế nghiên cứu: Số liệu phân tích của khóa luận giới hạn trong phạm vi 3 năm đầu thành lập của một doanh nghiệp tư nhân quy mô nhỏ (10 nhân sự). Đề tài chỉ tập trung chuyên sâu vào loại hình hàng hóa nhập khẩu nguyên container (FCL) vận chuyển bằng đường biển, chưa mở rộng nghiên cứu sang phương thức hàng lẻ gom tụ (LCL) hay các phương thức vận chuyển đa phương thức khác (đường hàng không, đường sắt, vận tải xuyên biên giới).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát quy trình tổ chức giao nhận hàng lẻ LCL đường biển; nghiên cứu tối ưu hóa quy trình giao nhận kết hợp vận tải nội địa đa phương thức; đánh giá tác động toàn diện của hệ thống phân luồng hải quan điện tử thế hệ mới đối với chi phí lưu kho bãi của các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
- Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Quản trị ngoại thương, Logistics, Kinh doanh quốc tế và Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án, khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về quy trình giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
- Cán bộ nghiệp vụ chứng từ và nhân viên hiện trường (ops) mới vào nghề có thể tham khảo chi tiết phần mô tả 9 bước tác nghiệp tại Chương 2, đặc biệt là các quy trình thực tế: kỹ thuật khai báo e-manifest trên cổng thông tin một cửa quốc gia, thủ tục ứng tiền và lấy D/O, kinh nghiệm xử lý tiền cược container và thao tác truyền tờ khai trên phần mềm hải quan ECUS5-VNACCS.
Câu hỏi thường gặp
Công ty TNHH Thương mại và Vận chuyển Toàn cầu Begonia có cơ cấu tổ chức và quy mô nhân sự như thế nào?
Theo số liệu tại thời điểm nghiên cứu, Begonia có quy mô 10 nhân viên, vốn điều lệ 500 triệu đồng. Bộ máy tổ chức của công ty đứng đầu là Giám đốc (bà Lê Thị Tuyết Nhung), trực tiếp điều hành 4 bộ phận chức năng gồm: Bộ phận Kinh doanh, Bộ phận Giao nhận, Bộ phận Chứng từ và Bộ phận Kế toán.
Tỷ trọng doanh thu từ mảng giao nhận hàng FCL đường biển tại Begonia giai đoạn 2013-2015 biến động ra sao?
Doanh thu giao nhận FCL đường biển của Begonia tăng trưởng liên tục: năm 2013 đạt 765 triệu đồng (chiếm 30,12% tổng doanh thu), năm 2014 đạt 1.015,2 triệu đồng (chiếm 36,00%) và năm 2015 đạt 1.350 triệu đồng (chiếm 42,72% tổng doanh thu). Mảng này đóng vai trò quan trọng nhất trong việc tạo ra nguồn thu cho công ty.
Quy định chỉnh sửa e-manifest trên Cổng thông tin một cửa quốc gia được tác giả ghi nhận thế nào?
Tập tin e-manifest truyền lên Cổng thông tin một cửa quốc gia (https://vnsw.vn) chỉ được chỉnh sửa tối đa 3 lần trước thời hạn đóng manifest. Nếu phát hiện sai sót sau khi hết hạn chỉnh sửa trực tuyến, doanh nghiệp buộc phải truyền file EDI sửa đổi và nộp bộ hồ sơ giấy trực tiếp cho hải quan xét duyệt (gồm giấy giới thiệu, công văn điều chỉnh manifest, bản giấy manifest cũ và mới, điện yêu cầu của shipper kèm bản dịch tiếng Việt).
Để rút container về kho riêng của khách, nhân viên Begonia phải thanh toán các khoản phí nào cho hãng tàu T.S Lines?
Đối với lô hàng container 20 feet minh họa của hãng tàu T.S Lines, chi phí hãng tàu gồm: phí THC 1.548.000 VNĐ, phí D/O 400.000 VNĐ, phí vệ sinh container 198.000 VNĐ (tổng phí nâng hạ/dịch vụ là 2.146.000 VNĐ). Đồng thời, nhân viên phải ứng thêm khoản tiền cược vỏ container giao hàng thẳng là 500.000 VNĐ/container 20 feet để lấy D/O và giấy hạ rỗng.
Hồ sơ giấy xuất trình tại Cửa số 6 của Hải quan cảng để mở tờ khai gồm các chứng từ gì?
Bộ hồ sơ gồm có: Báo cáo vi phạm pháp luật (kiểm tra tình trạng nợ thuế), 2 bản chính Tờ khai Hải quan nhập khẩu HQ/2002-NK, 1 bản sao y Hợp đồng mua bán, 1 bản chính Hóa đơn thương mại, 1 bản sao y Vận đơn đường biển (có ký hậu nếu dùng L/C), 1 bản chính Lệnh giao hàng (D/O), Giấy giới thiệu của doanh nghiệp nhập khẩu và Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) nếu có.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phan Thị Quyền đã hệ thống hóa chặt chẽ cơ sở lý luận về dịch vụ giao nhận vận tải hàng hóa nhập khẩu đường biển theo các quy định của Luật Thương mại 2005 và thực tiễn ngoại thương. Công trình phản ánh trung thực toàn diện thực trạng tổ chức quy trình giao nhận hàng nguyên container (FCL) 9 bước tại Công ty TNHH Thương mại và Vận chuyển Toàn cầu Begonia, đi kèm các số liệu tài chính và tác nghiệp thực tế giai đoạn 2013-2015. Các giải pháp đề xuất về kiểm soát chứng từ, quản lý chất lượng nguồn nhân lực và giám sát rủi ro vỏ container trên phiếu EIR có giá trị thực tiễn cao đối với các doanh nghiệp giao nhận vừa và nhỏ tại Việt Nam.