Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện quy trình thanh toán xuất khẩu đậu xanh nguyên hạt cho khách hàng tại Công ty TNHH Chế biến Nông sản Mr Bean" do sinh viên Ngô Thị Thúy Vy thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thanh Thúy (ngành Kế toán, Khoa Chất lượng cao, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh, năm 2019). Đề tài thuộc lĩnh vực kế toán - kinh doanh quốc tế và nghiệp vụ thanh toán ngoại thương, tập trung giải quyết các vấn đề phát sinh trong quy trình thanh toán thực tế của doanh nghiệp xuất nhập khẩu nông sản.

Bối cảnh thực tiễn được tác giả xác định xuất phát từ xu thế toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam. Hoạt động ngoại thương nói chung và xuất khẩu nông sản nói riêng đóng vai trò then chốt trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao vị thế quốc gia trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh sản lượng đậu xanh tiêu thụ nội địa và xuất khẩu có xu hướng tăng mạnh, hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu đòi hỏi các doanh nghiệp phải quản lý chặt chẽ khâu thanh toán quốc tế nhằm hạn chế rủi ro tài chính, giảm thiểu chi phí phát sinh và nâng cao năng lực cạnh tranh. Tại Công ty TNHH Chế biến Nông sản Mr. Bean, nghiệp vụ thanh toán các hợp đồng xuất khẩu đậu xanh nguyên hạt đối mặt với nhiều yêu cầu khắt khe về chứng từ, tiến độ giao hàng, kiểm tra chất lượng và thủ tục hải quan từ các thị trường quốc tế như Mỹ, Ấn Độ, Hàn Quốc.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm:

  1. Phân tích và tìm hiểu thực trạng quy trình thanh toán xuất khẩu đậu xanh nguyên hạt tại Công ty TNHH Chế biến Nông sản Mr. Bean.
  2. Đánh giá ưu điểm, hạn chế trong quá trình thực hiện chứng từ và thanh toán hợp đồng ngoại thương.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình thanh toán và đẩy mạnh thủ tục xuất khẩu của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác lập như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình thanh toán hợp đồng xuất khẩu và các hoạt động nghiệp vụ liên quan của Bộ phận Kinh doanh Xuất nhập khẩu tại Công ty TNHH Chế biến Nông sản Mr. Bean.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH Chế biến Nông sản Mr. Bean (Trụ sở chính tại Ấp Mỹ Đức, xã Mỹ Phước, huyện Tân Phước, tỉnh Tiền Giang và Văn phòng đại diện tại Chung cư The Art Gia Hoà, Quận 9, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu tập trung vào giai đoạn 2016 – 2018 và khảo sát thực tế chuyên sâu vào tháng 6/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận về thanh toán quốc tế và pháp luật thương mại quốc tế, kết hợp các công cụ thu thập và xử lý dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

Khung lý thuyết và văn bản pháp lý

  • Khái niệm và bản chất thanh toán quốc tế: Dẫn chiếu theo Giáo trình Thanh toán quốc tế của PGS.TS. Trần Hoàng Ngân (2018), định nghĩa thanh toán quốc tế là nghiệp vụ ngân hàng phục vụ chi trả giá trị các lô hàng giữa bên mua và bên bán trong lĩnh vực ngoại thương.
  • Phân loại đồng tiền và phương thức thanh toán: Hệ thống hóa tiền tệ theo phạm vi sử dụng (tiền tệ thế giới, quốc tế, quốc gia), tính chất chuyển đổi (tự do, chuyển nhượng, ghi sổ), hình thức tồn tại (tiền mặt, tiền tín dụng), vai trò (ngoại tệ mạnh, ngoại tệ yếu) và mục đích (tiền tệ tính toán, tiền tệ thanh toán).
  • Các phương thức thanh toán quốc tế chủ yếu:
    • Phương thức Chuyển tiền (Remittance): Bao gồm chuyển tiền bằng điện toán (T/T - Telegraphic Transfer) với 4 bên tham gia: Người nhập khẩu (Remitter), Người thụ hưởng (Beneficiary), Ngân hàng chuyển (Remitting Bank), Ngân hàng đại lý (Corresponding Bank).
    • Phương thức Nhờ thu (Collection): Áp dụng theo Quy tắc Thống nhất về Nhờ thu chứng từ (URC 522 của Phòng Thương mại Quốc tế - ICC).
    • Phương thức Tín dụng chứng từ (L/C - Letter of Credit): Áp dụng theo Quy tắc và Thực hành Thống nhất về Tín dụng Chứng từ (UCP 600 của ICC). Phân loại gồm L/C có thể hủy ngang (Revocable L/C), L/C không thể hủy ngang (Irrevocable L/C), L/C xác nhận (Confirmed Irrevocable L/C) và L/C chuyển nhượng (Transferable L/C).
  • Các điều kiện thương mại quốc tế (Incoterms): Vận dụng điều kiện CIF (Cost, Insurance and Freight) kết hợp giao tận nơi (CIF-DOOR) trong hợp đồng xuất khẩu sang thị trường Mỹ.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp quan sát: Ghi nhận trực tiếp quy trình làm việc, thao tác lập chứng từ và phối hợp liên phòng ban giữa Bộ phận Sales, Bộ phận Chứng từ, Bộ phận Giao nhận và Phòng Kế toán.
  • Phương pháp mô tả: Hệ thống hóa cơ cấu tổ chức quản trị doanh nghiệp, chức năng nhiệm vụ các bộ phận và các bước luân chuyển chứng từ thanh toán.
  • Phương pháp so sánh, đối chiếu: Đối chiếu giữa quy định lý thuyết về thanh toán quốc tế (UCP 600, URC 522) với quy trình triển khai thực tế hợp đồng xuất khẩu tại công ty.
  • Phương pháp phân tích và đánh giá: Phân tích chi tiết quy trình xử lý bộ chứng từ (hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, vận đơn, C/O, kiểm dịch, bảo hiểm), đánh giá số liệu kết quả kinh doanh 2016 – 2018 và chỉ ra các điểm nghẽn nghiệp vụ.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được cung cấp bởi Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu của Công ty TNHH Chế biến Nông sản Mr. Bean, bao gồm báo cáo tài chính 2016 – 2018, hợp đồng ngoại thương số L&H/2018-01, hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), phiếu đóng gói (Packing List), tờ khai hải quan điện tử số 302508977800 và biểu mẫu ngân hàng BIDV Chi nhánh Tiền Giang.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu chung về Công ty TNHH Chế biến Nông sản Mr. Bean

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và kết quả hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp:

  • Thông tin pháp lý: Thành lập ngày 17/03/2014 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 1201466924 do Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh Tiền Giang cấp, chính thức đi vào hoạt động ngày 20/03/2014. Tên tiếng Anh là MR.BEAN AGRICO LIMITED COMPANY (MR.BEAN AGRICO CO., LTD). Doanh nghiệp vận hành với hơn 50 nhân viên.
  • Cơ cấu tổ chức: Mô hình trực tuyến chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 3 phòng ban chức năng: Phòng Kế toán, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu. Trong đó, Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu được tổ chức thành 3 bộ phận chuyên trách:
    • Bộ phận Sales: Tìm kiếm đối tác, khách hàng trong và ngoài nước, đàm phán và ký kết hợp đồng.
    • Bộ phận Chứng từ: Soạn thảo hợp đồng, theo dõi tiến độ hàng hóa, lập bộ hồ sơ hải quan, booking tàu, phát hành hóa đơn, phiếu đóng gói, xin cấp C/O.
    • Bộ phận Giao nhận: Thực hiện thủ tục nhận và giao container, làm thủ tục hải quan tại cảng và sân bay, điều phối vận tải nội địa.
  • Kết quả kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018:
Chỉ tiêu Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018
Doanh thu hoạt động kinh doanh (nghìn đồng) 88.011 Giảm 5,13% (giảm 4.000) Tăng 9,43% (tăng 8.558)
Chi phí hoạt động kinh doanh (nghìn đồng) - Giảm 2,74% (giảm 2.000) Tăng 5,63% (tăng 4.000)
Lợi nhuận trước thuế (nghìn đồng) 8.787,2 Giảm 5,13% (giảm 4.000) Tăng 9,43% (tăng 8.558)
  • Cơ cấu thị trường xuất khẩu: Thị trường trọng tâm gồm Ấn Độ, Mỹ và Hàn Quốc. Năm 2016, thị trường Ấn Độ đạt trị giá 29.101 nghìn đồng (chiếm tỷ trọng 13,33%), các thị trường khác đạt 12.495 nghìn đồng (chiếm 100% nhóm còn lại). Năm 2017 doanh thu xuất khẩu giảm do ảnh hưởng thời tiết cực đoan tại các nước nhập khẩu và biến động tỷ giá; đến năm 2018 thị trường phục hồi trở lại.

Chương 2: Tổng quan về thanh toán quốc tế

Chương 2 trình bày có hệ thống các khái niệm, nguyên tắc và rủi ro trong thanh toán ngoại thương:

  • Đồng tiền thanh toán: Phân tích bối cảnh chế độ tiền tệ quốc tế sau khi bản vị Dollar sụp đổ năm 1971; các căn cứ lựa chọn đồng tiền thanh toán (sức mạnh kinh tế, vị thế đồng tiền, tập quán giao dịch).
  • Bản chất và quy trình các phương thức thanh toán:
    • Nhờ thu (Collection): So sánh giữa nhờ thu phiếu trơn (Clean Collection) và nhờ thu kèm chứng từ (Documentary Collection - D/P, D/A).
    • Chuyển tiền (Remittance): Quy trình chuyển tiền trả trước và trả sau bằng điện chuyển tiền (T/T).
    • Tín dụng chứng từ (L/C): Bản chất là cam kết trả tiền có điều kiện độc lập của ngân hàng phát hành; các nội dung cơ bản của L/C (số hiệu, ngày mở, thời hạn hiệu lực, thời hạn xuất trình trong vòng 21 ngày theo UCP 600, mô tả hàng hóa, chứng từ yêu cầu).
  • Yếu tố tác động: Đánh giá rủi ro từ môi trường kinh tế (khủng hoảng tài chính, chính sách phong tỏa như trường hợp Cuba, Iran) và rủi ro chính trị (biến động luật thuế xuất nhập khẩu, quản lý ngoại hối, đình công, thiên tai làm thất lạc chứng từ).

Chương 3: Quy trình hoàn thiện thanh toán cho hợp đồng xuất khẩu đậu xanh nguyên hạt cho khách hàng tại Công ty TNHH Chế biến Nông sản Mr Bean

Chương 3 phân tích thực tế từng bước thực hiện hợp đồng xuất khẩu số L&H/2018-01 giữa bên bán là Công ty TNHH Chế biến Nông sản Mr. Bean và bên mua là L&H BEAN SPROUT CO. (Oklahoma, OK 73127, USA):

  1. Xác nhận đơn hàng và ký kết hợp đồng: Soạn thảo hợp đồng thương mại bằng Excel, xác lập quy cách hàng hóa (đậu xanh hạt nguyên vỏ, size 3.6mm), số lượng 20.000 kg (800 bao loại 25kg/bao), đơn giá CIF-DOOR, tổng trị giá 31.152 USD. Điều khoản thanh toán thỏa thuận: Chuyển tiền T/T sau 10 ngày kể từ khi nhận hàng (W/T 10 days after receiving product).
  2. Chuẩn bị nguồn hàng xuất khẩu: Bộ phận thu mua tiếp nhận kế hoạch 20.000 kg đậu xanh; nhà máy tiến hành sàng lọc, loại bỏ tạp chất và đóng bao 25 kg/túi; lập Lệnh sản xuất (Production Order). Đồng thời, nhân viên chứng từ lập bộ ba tài liệu: Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói (Packing List) và Hướng dẫn gửi hàng (Shipping Instruction - S/I) trên cùng một file Excel. Tài khoản thụ hưởng: BIDV Chi nhánh Tiền Giang (Số TK USD: 71010370034239, Swift code: BIDVVNVX710).
  3. Kiểm tra hàng xuất khẩu:
    • Cấp cơ sở: Bộ phận KCS kiểm tra hạt, kích cỡ 3.6mm và quy cách bao bì.
    • Cấp cửa khẩu: Lấy mẫu gửi Cơ quan Kiểm dịch Thực vật (Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn), thời gian nhận kết quả từ 7 – 10 ngày; phối hợp công ty giám định và công ty hun trùng.
  4. Thuê phương tiện vận tải: Tra cứu lịch tàu qua hệ thống trực tuyến; cảng bốc (POL): TP. Hồ Chí Minh; cảng dỡ (POD): Long Beach, CA; điểm đến cuối cùng: Oklahoma City, USA. Thời gian vận chuyển đường biển khoảng 20 ngày (dự kiến ETD: 01/02/2018 – 21/02/2018). Khai báo khối lượng toàn bộ xác nhận (VGM) trước thời hạn cắt máng (cut-off).
  5. Mua bảo hiểm hàng hóa: Lập Giấy yêu cầu bảo hiểm hàng hóa đường biển do hợp đồng ký theo điều kiện CIF.
  6. Thực hiện thủ tục hải quan: Khai báo tờ khai xuất khẩu điện tử. Hệ thống phân luồng 3D (Luồng đỏ) với số tờ khai 302508977800, yêu cầu kiểm tra thực tế hàng hóa tại địa điểm kiểm tra tập trung. Thuế xuất khẩu 0%, lệ phí hải quan 150.000 đồng/tờ khai. Phối hợp cùng Công ty TNHH Tiếp Vận Quốc Tế Phúc Huy đưa hàng đi kiểm hóa.
  7. Giao hàng cho người vận chuyển: Đơn vị logistics Phúc Huy điều động xe kéo container đạt chuẩn về kho đóng hàng.
  8. Thủ tục hải quan tại cảng và xin cấp C/O: Hoàn tất thanh lý hải quan tại bãi (ô 27 của tờ khai), vào sổ tàu trước giờ đóng sổ (Closing Time). Nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa Form X.O tại Chi nhánh Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).
  9. Thực hiện thanh toán: Theo dõi tiến độ thanh toán tiền hàng sau 10 ngày nhận hàng với bộ phận kế toán và ngân hàng BIDV theo các mẫu biểu điện tử Business Online.

Chương 4: Giải pháp khắc phục những bất cập trong quá trình hoàn thiện quy trình thanh toán hợp đồng xuất khẩu đậu xanh nguyên hạt cho khách hàng tại Công ty

Chương 4 chỉ ra các nhược điểm trong thực tế quản trị và nghiệp vụ thanh toán, từ đó đưa ra các kiến nghị:

  • Những bất cập tồn tại:
    • Thời gian xử lý thủ tục kiểm dịch và hun trùng còn kéo dài (7 – 10 ngày), dễ gây chậm trễ tiến độ đóng hàng và phát sinh chi phí lưu bãi.
    • Tỷ lệ tờ khai bị phân luồng đỏ đòi hỏi nhiều nhân lực kiểm hóa và giấy tờ in ấn, làm tăng chi phí giao nhận tại cảng.
    • Việc theo dõi các mốc thanh toán T/T trả sau (10 ngày sau nhận hàng) còn phụ thuộc nhiều vào thao tác thủ công, tiềm ẩn rủi ro công nợ khó đòi nếu đối tác nước ngoài chậm trễ thanh toán.
    • Trình độ và sự phối hợp giữa bộ phận chứng từ và bộ phận hiện trường đôi lúc chưa đồng bộ.
  • Nhóm giải pháp khắc phục:
    • Chuẩn hóa quy trình lập và kiểm tra chứng từ xuất khẩu trên phần mềm quản lý để hạn chế sai sót số liệu giữa hợp đồng, hóa đơn và vận đơn.
    • Chủ động liên hệ sớm với cơ quan kiểm dịch thực vật và đơn vị hun trùng để rút ngắn thời gian cấp giấy chứng nhận.
    • Nâng cao nghiệp vụ đàm phán hợp đồng, áp dụng linh hoạt phương thức L/C không thể hủy ngang hoặc yêu cầu đặt cọc/ký quỹ một phần đối với các đơn hàng mới nhằm bảo đảm an toàn dòng tiền.
    • Đào tạo nâng cao chuyên môn cho nhân viên xuất nhập khẩu về quy định hải quan điện tử và tiêu chuẩn kỹ thuật của các thị trường khó tính (Mỹ, EU, Nhật Bản).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa chi tiết toàn bộ nghiệp vụ thực tế của một hợp đồng xuất khẩu nông sản cụ thể:

Kết quả chính và số liệu thực nghiệm

  • Hồ sơ hợp đồng thương mại quốc tế: Hoàn thiện hồ sơ lô hàng xuất khẩu 20.000 kg đậu xanh hạt nguyên vỏ (size 3.6mm, 800 bao 25kg) sang thị trường Mỹ theo hợp đồng L&H/2018-01 với tổng giá trị 31.152 USD theo điều kiện CIF-DOOR Oklahoma City.
  • Thực tiễn xử lý hải quan và logistics: Xử lý thông quan thành công lô hàng bị phân luồng đỏ (Tờ khai số 302508977800) tại địa điểm kiểm tra tập trung, hoàn tất thủ tục cấp C/O Form X.O tại VCCI và vào sổ tàu đúng giờ Closing Time trước khi vận chuyển đường biển sang cảng Long Beach (thời gian hành trình 20 ngày).
  • Số liệu tài chính: Phản ánh bức tranh kinh doanh giai đoạn 2016 – 2018 của doanh nghiệp với mức phục hồi doanh thu năm 2018 tăng 9,43% (tương ứng tăng 8.558 nghìn đồng) và chi phí kiểm soát ở mức tăng 5,63% (4.000 nghìn đồng).

Giải pháp và kiến nghị

Tác giả đã đề xuất lộ trình cải tiến quy trình luân chuyển chứng từ giữa 3 bộ phận (Sales, Chứng từ, Giao nhận) với Phòng Kế toán; đồng thời kiến nghị phương án phối hợp chặt chẽ với các đối tác dịch vụ logistics (Công ty TNHH Tiếp Vận Quốc Tế Phúc Huy) và ngân hàng phục vụ (BIDV Chi nhánh Tiền Giang) nhằm kiểm soát chặt chẽ rủi ro thanh toán.

Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã minh họa chi tiết từng biểu mẫu, từng trường thông tin và sự gắn kết giữa hợp đồng thương mại, bộ chứng từ giao nhận vận tải và quy trình thanh toán ngân hàng trong doanh nghiệp chế biến nông sản vừa và nhỏ tại Việt Nam.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu khảo sát chuyên sâu tập trung chủ yếu vào một hợp đồng xuất khẩu điển hình (Lô hàng đậu xanh xuất khẩu sang Mỹ theo hợp đồng L&H/2018-01) tại một thời điểm (tháng 6/2019), chưa bao quát toàn bộ các thị trường khác của công ty như Ấn Độ hay Hàn Quốc.
    • Phương thức thanh toán được phân tích sâu là T/T trả sau và mô hình lý thuyết L/C, chưa có số liệu so sánh thực nghiệm đối với các phương thức khác như Nhờ thu (D/P, D/A) tại doanh nghiệp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các mặt hàng nông sản chế biến khác và các thị trường xuất khẩu có hiệp định thương mại tự do (EVFTA, CPTPP).
    • Nghiên cứu ứng dụng các giải pháp số hóa chứng từ và quản trị rủi ro tỷ giá hối đoái trong thanh toán quốc tế tại các doanh nghiệp nông sản Việt Nam.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Kế toán, Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Nắm bắt quy trình thực tế từ khâu lập hợp đồng ngoại thương, đóng gói hàng hóa, kiểm tra KCS, xin kiểm dịch thực vật, khai hải quan phân luồng đỏ đến khâu thanh lý bãi và giao nhận vận tải.
  • Chuyên viên chứng từ và nhân viên xuất nhập khẩu mới vào nghề: Tham khảo chi tiết cách lập và kiểm tra tính nhất quán của bộ chứng từ gồm Commercial Invoice, Packing List, Shipping Instruction, hồ sơ cấp C/O Form X.O tại VCCI và quy trình làm việc với ngân hàng đại lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Thông tin cụ thể về lô hàng xuất khẩu được phân tích trong khóa luận là gì?

Lô hàng là Đậu xanh hạt nguyên vỏ (Green Mung Beans), kích cỡ hạt size 3.6mm, quy cách đóng gói 25 kg/bao, tổng số lượng 800 bao (tương đương 20.000 kg). Lô hàng được xuất khẩu cho Công ty L&H Bean Sprout (Oklahoma City, USA) theo Hợp đồng số L&H/2018-01 với tổng trị giá 31.152 USD theo điều kiện CIF-DOOR.

2. Lô hàng đậu xanh xuất khẩu trong đề tài bị phân luồng hải quan nào và thủ tục xử lý ra sao?

Lô hàng bị hệ thống hải quan điện tử phân luồng 3D (Luồng đỏ) với số tờ khai 302508977800. Nhân viên chứng từ phải in 2 bộ tờ khai hải quan có dấu sao y, hóa đơn, hợp đồng, phiếu đóng gói, giấy kiểm dịch và giấy hun trùng; sau đó phối hợp cùng đơn vị giao nhận (Công ty Tiếp Vận Quốc Tế Phúc Huy) đưa hàng đến địa điểm kiểm tra tập trung để hải quan kiểm tra thực tế hàng hóa trước khi thanh lý bãi ô 27.

3. Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) của lô hàng do đơn vị nào cấp và thuộc mẫu nào?

Do lô hàng xuất khẩu sang thị trường Mỹ, Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa được cấp bởi Chi nhánh Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) với mẫu Form X.O. Bộ hồ sơ gồm đơn xin cấp, 1 bản gốc và 3 bản photo hóa đơn thương mại, phiếu đóng gói, tờ khai hải quan, mã vạch hải quan, vận đơn đường biển và bảng kê nguyên vật liệu có xác nhận của giám đốc công ty.

4. Các đơn vị logistics và ngân hàng trung gian nào tham gia vào quá trình thực hiện hợp đồng?

  • Đơn vị vận tải/logistics: Công ty TNHH Tiếp Vận Quốc Tế Phúc Huy chịu trách nhiệm kéo container rỗng về kho đóng hàng và làm thủ tục hiện trường tại cảng.
  • Ngân hàng phục vụ người bán: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) - Chi nhánh Tiền Giang (Số tài khoản USD: 71010370034239, Swift code: BIDVVNVX710).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thị Thúy Vy đã phản ánh chân thực và chi tiết quy trình thực hiện hợp đồng xuất khẩu đậu xanh nguyên hạt tại Công ty TNHH Chế biến Nông sản Mr. Bean. Thông qua việc phân tích thực tế lô hàng xuất khẩu sang Mỹ, công trình đã làm rõ mối liên kết hữu cơ giữa nghiệp vụ chứng từ, thủ tục hải quan và phương thức thanh toán quốc tế. Các đánh giá và đề xuất trong khóa luận cung cấp giải pháp thiết thực giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình luân chuyển chứng từ và nâng cao tính an toàn tài chính trong kinh doanh nông sản.