Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Gà Đông Tảo (hay còn gọi là gà Đông Cảo) là một trong những giống gia cầm bản địa đặc hữu và quý hiếm của Việt Nam, có nguồn gốc thuần chủng từ xã Đông Tảo, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên. Giống gà này nổi bật với đặc điểm ngoại hình đặc thù như tầm vóc lớn, mào sun đỏ tía, thân hình vạm vỡ và đặc biệt là đôi chân to thô bao phủ bởi lớp vảy sừng. Từ năm 1990, gà Đông Tảo đã được đưa vào danh sách bảo tồn nguồn gen vật nuôi quốc gia và được nhân giống chuyển giao đến nhiều địa phương trên cả nước (Hải Dương, Hà Nội, Bắc Ninh, TP. Hồ Chí Minh, Đồng Nai, Lạng Sơn, Thái Nguyên...) nhằm mục đích bảo tồn cũng như lai tạo nâng cao năng suất thịt gia cầm thương phẩm.

Tại tỉnh Thái Nguyên, điều kiện khí hậu có sự biến động nhiệt độ và ẩm độ rõ rệt giữa các mùa, đặc biệt trong mùa đông và mùa xuân. Trong khi đó, gà Đông Tảo có đặc tính sức đề kháng tương đối mẫn cảm với sự thay đổi thời tiết, hình thức chăn nuôi tại nhiều nông hộ và trại thực nghiệm còn phân tán, dễ phát sinh dịch bệnh đường hô hấp và tiêu hóa. Việc áp dụng đúng và nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp các biện pháp thú y phòng trị bệnh đóng vai trò quyết định đến tỷ lệ sống, khả năng tăng trưởng và hiệu quả kinh tế chăn nuôi.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Minh được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Đánh giá thực trạng tổ chức chăn nuôi và cơ cấu đàn gà tại Trại chăn nuôi gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên.
  2. Thực hiện và chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà Đông Tảo giai đoạn gà thịt (từ 01 đến 70 ngày tuổi).
  3. Đánh giá tình hình dịch bệnh thực tế, triển khai chương trình phòng bệnh bằng vắc-xin, thuốc kháng sinh và thực hiện chẩn đoán, điều trị các bệnh phát sinh trên đàn gà thí nghiệm.
  4. Nâng cao kỹ năng nghề nghiệp và năng lực thực hành lâm sàng thú y trong điều kiện chăn nuôi bán thâm canh.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn gà Đông Tảo giai đoạn từ 01 đến 70 ngày tuổi (10 tuần tuổi), quy mô khảo nghiệm 300 con nuôi thịt.
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thu thập số liệu diễn ra từ tháng 11/2018 đến tháng 05/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên các cơ sở khoa học chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, bao gồm:

  • Phân loại học và đặc điểm sinh học: Vị trí phân loại của gà trong giới động vật (Gallus gallus), nguồn gốc tiến hóa từ gà rừng Banquiva (Gallus gallus murghi). Các đặc điểm giải phẫu - ngoại hình của gà Đông Tảo: cấu tạo mào, tích, xương đầu, đường kính ống chân, cơ ngực, cơ đùi và tốc độ mọc lông liên quan trực tiếp đến khả năng sinh trưởng.
  • Cơ sở di truyền các tính trạng số lượng: Mô hình di truyền kiểu hình $P = G + E$, trong đó giá trị kiểu gen $G = A + D + I$ ($A$: giá trị cộng gộp; $D$: sai lệch trội; $I$: sai lệch tương tác) và sai lệch môi trường $E = E_g + E_s$ ($E_g$: môi trường chung; $E_s$: môi trường riêng). Sức sống, khả năng kháng bệnh và khối lượng cơ thể là các tính trạng số lượng chịu tác động phối hợp giữa di truyền và điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Yếu tố môi trường và dinh dưỡng: Tác động của năng lượng trao đổi (ME), protein thô (CP), nhiệt độ úm, ẩm độ, độ thông thoáng, mật độ nuôi nhốt và chế độ chiếu sáng (lux, số giờ chiếu sáng/ngày) tới quá trình trao đổi chất và sức đề kháng của gà.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và lâm sàng đã sử dụng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Theo dõi trực tiếp hàng ngày trên đàn gà thí nghiệm ($n = 300$ con), ghi chép nhật trình cho ăn, lượng thức ăn tiêu thụ, biểu hiện lâm sàng, số lượng gà mắc bệnh, chết và hồi phục; đối chiếu sổ sách quản lý của cơ sở.
  • Quy trình kỹ thuật thực nghiệm:
    • Chuẩn bị chuồng nuôi: Để trống chuồng 10–15 ngày, quét vôi, tiêu độc khử trùng bằng dung dịch Iod mar 5% (tỷ lệ 1 lít/100–250 lít nước), rải đệm lót trấu dày 5–10 cm, thiết lập quây úm bằng cót cao 1m và hệ thống sưởi ấm.
    • Chăm sóc nuôi dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty Japfa, phân chia khẩu phần 3 lần/ngày; cấp nước sạch bổ sung B.complex, Vitamin C và đường Glucoza 5% qua hệ thống galon nhựa, vệ sinh máng 2 lần/ngày.
    • Phòng bệnh bằng vắc-xin: Thực hiện chương trình 13 lượt vắc-xin phòng các bệnh Marek, Cầu trùng (Scovac 3), Viêm phế quản truyền nhiễm (IB H120, Clone IB), Newcastle (Clone 30, ND Inakif, Avinew), Gumboro (Gum D78, IBD M), Đậu (Pox), Hội chứng sưng phù đầu (Nemovac), Viêm thanh khí quản truyền nhiễm (ILT) và Cúm gia cầm (H5N1).
    • Phòng bệnh bằng kháng sinh: Dùng luân phiên Koleridin, Tylosin 98%, Hancoc, Rigecoccin-ws, Neomycin và Tetracyclin theo từng giai đoạn ngày tuổi.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Ứng dụng phương pháp thống kê sinh vật học theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện và cs. (2010) để tính toán số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch tiêu chuẩn ($S_X$), sai số trung bình ($m_X$) và tỷ lệ phần trăm (tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ mắc, tỷ lệ khỏi bệnh).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc bảo tồn và phát triển giống gà Đông Tảo quý hiếm trong bối cảnh chăn nuôi nông hộ còn gặp nhiều trở ngại về dịch bệnh. Đặt ra 4 mục đích và 3 yêu cầu cụ thể đối với sinh viên thực tập tốt nghiệp ngành Thú y, tập trung vào việc làm chủ kỹ thuật chăm sóc và quy trình phòng trị bệnh lâm sàng.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng hợp các tài liệu khoa học trong và ngoài nước về nguồn gốc gia cầm, đặc điểm sinh vật học giống gà Đông Tảo, cơ sở di truyền học của các tính trạng sản xuất và các yếu tố tiểu khí hậu ảnh hưởng đến sinh trưởng. Đồng thời, tác giả mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của Trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y (tổng diện tích $11.000\text{ m}^2$, gồm khu chuồng nuôi $3.000\text{ m}^2$, $2$ dãy chuồng $316,6\text{ m}^2$, kho xưởng $120\text{ m}^2$, diện tích trồng thức ăn xanh $3.960\text{ m}^2$).

Bảng: Cơ cấu đàn gà của Trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y qua các giai đoạn

Loại gà Tháng 11/2018 (con) Tháng 02/2019 (con) Tháng 05/2019 (con)
Gà đẻ 220 216 210
Gà thịt 240 220 300
Tổng số 460 436 524

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng nghiên cứu là 300 gà Đông Tảo thịt từ sơ sinh đến 70 ngày tuổi. Trình bày chi tiết quy trình chuẩn bị chuồng trại, kỹ thuật chọn gà con sơ sinh (mắt sáng, lông mượt, rốn khép kín), quy trình úm gà, lịch trình phòng vắc-xin 13 bước, lịch dùng kháng sinh phòng bệnh và phác đồ điều trị 4 bệnh truyền nhiễm/ký sinh trùng thường gặp (Bạch lỵ, CRD, Cầu trùng, E. coli).

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Tác giả phản ánh chi tiết các kết quả đạt được trong quá trình thực nghiệm:

  • Công tác thú y phòng bệnh: Đạt tỷ lệ an toàn sinh học cao sau tiêm phòng vắc-xin.
  • Chế độ chăm sóc, nuôi dưỡng và tiểu khí hậu: Tuân thủ quy trình điều chỉnh nhiệt độ chuồng úm từ 33°C (ngày 1) giảm dần xuống 28°C (ngày 21), thời gian chiếu sáng giảm tương ứng từ 24 giờ xuống 12 giờ/ngày. Tác giả hoàn thành 100% các công việc kỹ thuật định kỳ (cho ăn 350/350 lần, quét dọn máng ăn 300/300 lần, rửa máng uống 350/350 lần, kiểm tra đàn 175/175 lần, tiêu độc chuồng trại 90/90 lần, phun sát trùng 48/48 lần; riêng quét và rắc vôi đường đi đạt 17/18 lần - 94,44%).
  • Tỷ lệ nuôi sống và tiêu thụ thức ăn: Tỷ lệ nuôi sống toàn giai đoạn 10 tuần đạt 96,33%. Lượng thức ăn tiêu thụ bình quân tăng từ 8,03 g/con/ngày (tuần 1) lên 78,05 g/con/ngày (tuần 10), tổng lượng thức ăn tích lũy cả giai đoạn đạt 3.016,16 g/con.
  • Kết quả điều trị bệnh: Tổng hợp tình hình mắc bệnh và hiệu quả can thiệp điều trị trên 4 nhóm bệnh.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng quát về sự thích nghi của giống gà Đông Tảo tại cơ sở, khẳng định tính hiệu quả của các phác đồ điều trị (tỷ lệ khỏi bệnh đều trên 80%). Tác giả đề xuất các biện pháp nâng cao an toàn sinh học chuồng nuôi và khắc phục hư hỏng thiết bị điện, chuồng trại.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả thực nghiệm và các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật

Khóa luận đã ghi nhận đầy đủ các chỉ tiêu kỹ thuật trên đàn gà khảo nghiệm thông qua các bảng số liệu chi tiết:

Bảng: Kết quả thực hiện công tác tiêm phòng vắc-xin trên đàn gà

STT Loại vắc-xin Bệnh phòng Số con thực hiện (con) Số con an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
1 MAREK Marek 300 300 100,00
2 SCOVAC 3 Cầu trùng 298 294 98,66
3 IB H120 Viêm phế quản truyền nhiễm 298 298 100,00
4 CLONE 30 Newcastle 298 298 100,00
5 GUM D78 Gumboro 298 298 100,00
6 POX Đậu gà 298 298 100,00
7 IBD M Gumboro 298 298 100,00
8 NEMOVAC Sưng phù đầu do virus 289 289 100,00
9 CLONE IB Newcastle, Viêm phế quản 289 289 100,00
10 ND Inakif Newcastle 289 289 100,00
11 H5N1 Cúm gia cầm 289 289 100,00
12 ILT Viêm thanh khí quản truyền nhiễm 289 289 100,00
13 AVINEW Newcastle, Viêm phế quản 289 289 100,00
Tổng 99,83

Bảng: Tỷ lệ nuôi sống và khả năng tiêu thụ thức ăn của gà Đông Tảo qua 10 tuần tuổi

Tuần tuổi Tỷ lệ sống trong tuần (%) Tỷ lệ sống cộng dồn (%) Lượng thức ăn (g/con/ngày) Lượng thức ăn (g/con/tuần)
Sơ sinh 100,00 100,00 - -
Tuần 1 99,33 99,33 8,03 56,21
Tuần 2 99,32 98,66 13,34 93,38
Tuần 3 97,63 96,33 20,43 143,01
Tuần 4 100,00 96,33 26,96 188,72
Tuần 5 100,00 96,33 35,56 248,92
Tuần 6 100,00 96,33 46,53 325,71
Tuần 7 100,00 96,33 55,87 391,09
Tuần 8 100,00 96,33 64,45 451,15
Tuần 9 100,00 96,33 71,66 508,74
Tuần 10 100,00 96,33 78,05 526,40
Tổng 96,33 3.016,16

Bảng: Kết quả chẩn đoán và điều trị một số bệnh trên đàn gà khảo nghiệm

Tên bệnh Số gà mắc (con) Số gà khỏi (con) Số gà chết (con) Tỷ lệ khỏi (%) Tỷ lệ chết (%)
Bệnh hen gà (CRD) 15 12 3 80,00 20,00
Bệnh bạch lỵ 50 48 2 96,00 4,00
Bệnh do vi khuẩn E. coli 30 28 2 93,33 6,67
Bệnh cầu trùng 28 24 4 85,71 14,29

2. Phác đồ điều trị thực tế đã áp dụng

  • Bệnh bạch lỵ (Salmonella): Sử dụng Colistin liều 1 g/10–15 kg thể trọng/ngày (hoặc 1 g/lít nước uống) trong 7 ngày liên tục; bổ sung vitamin tổng hợp, Vitamin K và men tiêu hóa vào thức ăn.
  • Bệnh CRD (Mycoplasma gallisepticum): Phun sát trùng chuồng trại, dùng kháng sinh Gentamycin hòa tan 2.000 UI/lít nước uống liên tục 7 ngày kết hợp dung dịch điện giải và vitamin tổng hợp.
  • Bệnh cầu trùng (Coccidiosis): Sử dụng Hancoc liều 1,5–2 ml/lít nước (hoặc ESB 32%, Anti coccidae 2 g/lít) trong 4–5 ngày liên tục, nghỉ 3 ngày rồi lặp lại đợt 2 trong 5 ngày; bổ sung Hanvit C và K liều 0,5–1 g/lít để chống xuất huyết niêm mạc ruột.
  • Bệnh do E. coli: Dùng Colistin liều 1 g/2 lít nước uống kết hợp B.complex 1 g/3 lít nước liên tục 3–5 ngày; thực hiện cách ly điều trị cá thể đối với những con bệnh nặng.

3. Đóng góp thực tiễn của đề tài

Tác giả đã trực tiếp xây dựng và kiểm chứng tính khả thi của quy trình chăn nuôi kết hợp phòng bệnh nghiêm ngặt đối với giống gà Đông Tảo tại Thái Nguyên, đạt tỷ lệ sống tích lũy 96,33% và tỷ lệ chữa khỏi các ca bệnh lâm sàng từ 80,00% đến 96,00%. Kết quả này cung cấp số liệu thực nghiệm về mức tiêu thụ thức ăn và quy trình dịch tễ phục vụ công tác giảng dạy, nghiên cứu tại cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận chỉ theo dõi đàn gà Đông Tảo trong giai đoạn gà thịt từ 01 đến 70 ngày tuổi (10 tuần tuổi), chưa theo dõi tiếp diễn đến giai đoạn xuất chuồng hoàn toàn (khi gà trống đạt trên 4,5–5,5 kg và gà mái đạt trên 3,5–4,0 kg).
    • Điều kiện cơ sở vật chất còn hạn chế: chuồng nuôi sử dụng máng uống galon nhựa thủ công khiến gà dễ làm đổ nước gây ẩm ướt đệm lót cục bộ xung quanh khu vực uống, tạo điều kiện cho vi khuẩn và noãn nang cầu trùng phát triển.
    • Hoạt động nghiên cứu của nhiều đoàn sinh viên ra vào trại thường xuyên làm tăng nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh chéo giữa các dãy chuồng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng, tiêu tốn thức ăn (FCR), tỷ lệ thân thịt và chất lượng thịt của gà Đông Tảo từ sau 10 tuần tuổi đến tuổi giết thịt.
    • Cải tiến hệ thống cấp nước uống tự động (núm uống tự động có máng hứng) để khắc phục triệt để tình trạng ướt đệm lót chuồng nuôi.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng:
    • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y tham khảo phương pháp theo dõi thực nghiệm, kỹ thuật úm gà con và phác đồ can thiệp lâm sàng đối với các bệnh phổ biến trên gia cầm.
    • Kỹ thuật viên trại giống, chủ trang trại chăn nuôi gia cầm nông hộ và bán công nghiệp nuôi dưỡng các giống gà bản địa, gà đặc sản.
  • Phần nội dung có giá trị tham khảo cao nhất:
    • Chương trình vắc-xin 13 bước chi tiết theo từng ngày tuổi (từ 1 đến 70 ngày tuổi) kết hợp lịch trình sử dụng kháng sinh phòng bệnh định kỳ.
    • Biểu theo dõi nhiệt độ úm và số giờ chiếu sáng chuẩn hóa theo từng ngày tuổi trong giai đoạn 1–21 ngày.
    • Phác đồ sử dụng thuốc (Gentamycin, Colistin, Hancoc, ESB 32% kết hợp vitamin và chất điện giải) cùng quy trình tiêu độc sát trùng bằng dung dịch Iod mar 5%.

Câu hỏi thường gặp

1. Đàn gà Đông Tảo thí nghiệm đạt tỷ lệ nuôi sống và tổng lượng tiêu thụ thức ăn là bao nhiêu sau 10 tuần tuổi?
Sau 10 tuần nuôi khảo nghiệm (70 ngày tuổi), đàn gà đạt tỷ lệ nuôi sống cộng dồn là 96,33% (tỷ lệ hao hụt 3,67% tập trung chủ yếu ở 3 tuần đầu). Tổng lượng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh tiêu thụ tích lũy trên một cá thể gà đạt 3.016,16 gam (tương đương khoảng 3,02 kg/con).

2. Chương trình vắc-xin áp dụng cho đàn gà gồm những loại nào và hiệu quả bảo hộ thực tế ra sao?
Chương trình sử dụng 13 lượt vắc-xin bao gồm: MAREK, SCOVAC 3, IB H120, CLONE 30, GUM D78, POX, IBD M, NEMOVAC, CLONE IB, ND Inakif, H5N1, ILT và AVINEW. Tỷ lệ an toàn trung bình sau khi sử dụng vắc-xin trên toàn đàn đạt 99,83% (trong đó 12/13 loại đạt tỷ lệ an toàn 100%, riêng vắc-xin phòng Cầu trùng Scovac 3 đạt 98,66%).

3. Trong 4 bệnh thường gặp xuất hiện trên đàn gà, bệnh nào có tỷ lệ mắc cao nhất và tỷ lệ chết cao nhất?
Bệnh bạch lỵ có số lượng gà mắc cao nhất với 50 con (chữa khỏi 48 con, đạt tỷ lệ khỏi 96,00%). Bệnh hen gà (CRD) có tỷ lệ chết cao nhất trong số các bệnh phát sinh (3/15 con chết, chiếm tỷ lệ chết 20,00%, tỷ lệ chữa khỏi là 80,00%), nguyên nhân do thời tiết lạnh ẩm kết hợp với đệm lót bị ướt xung quanh bình galon uống nước.

4. Phác đồ điều trị bệnh hen gà (CRD) và bệnh cầu trùng được tác giả thực hiện như thế nào?

  • Đối với bệnh CRD: Dọn dẹp vệ sinh, phun sát trùng Iod mar 5%, hòa Gentamycin liều 2.000 UI/lít nước uống duy trì liên tục 7 ngày, sau đó bổ sung dung dịch điện giải và vitamin tổng hợp.
  • Đối với bệnh cầu trùng: Dùng Hancoc liều 1,5–2 ml/lít nước uống (hoặc ESB 32%, Anti coccidae 2 g/lít) trong 4–5 ngày liên tục, nghỉ 3 ngày rồi dùng tiếp đợt 2 trong 5 ngày, kết hợp pha Hanvit C và K liều 0,5–1 g/lít nước để cầm máu đường ruột.

5. Chế độ nhiệt độ và thời gian chiếu sáng trong 3 tuần đầu (giai đoạn úm) được kiểm soát như thế nào?
Nhiệt độ quây úm được duy trì ở mức 33°C trong ngày 1 và 2 với thời gian chiếu sáng 23–24 giờ/ngày; sau đó giảm dần mỗi ngày khoảng 0,5–1°C cho đến ngày thứ 21 đạt mức nhiệt độ 28°C và thời gian chiếu sáng giảm xuống 12 giờ/ngày.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Minh đã thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh trên đàn gà Đông Tảo thương phẩm 300 con từ 01 đến 70 ngày tuổi tại Trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên. Kết quả thực nghiệm cho thấy giống gà Đông Tảo đạt tỷ lệ nuôi sống 96,33%, tiêu thụ 3.016,16 g thức ăn/con sau 10 tuần tuổi và đạt tỷ lệ bảo hộ sau tiêm phòng vắc-xin 99,83%. Các phác đồ can thiệp điều trị bệnh lâm sàng (bạch lỵ, CRD, cầu trùng, E. coli) đều đạt tỷ lệ hồi phục từ 80,00% đến 96,00%, cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn tin cậy cho công tác chăn nuôi và thú y phòng dịch đối với giống gia cầm bản địa này.