Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp, chăn nuôi đóng vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội. Trong đó, chăn nuôi lợn quy mô trang trại công nghiệp tập trung đang trở thành hướng phát triển kinh tế mũi nhọn. Để nâng cao năng suất và chất lượng đàn giống, khâu quản lý, chăm sóc nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản, đặc biệt là giai đoạn nuôi con, giữ vị trí quyết định trực tiếp đến tỷ lệ sống và khối lượng cai sữa của lợn con.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y của tác giả Nguyễn Thị Hà (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của GS. TS. Nguyễn Thị Kim Lan) được triển khai nhằm gắn kết kiến thức lý thuyết với thực tế sản xuất tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn.

Mục đích, mục tiêu và yêu cầu của chuyên đề được xác định rõ ràng:

  1. Mục đích:
    • Thực hiện được quy trình phòng, trị bệnh và nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái nuôi con tại cơ sở.
    • Rèn luyện tay nghề, nâng cao hiểu biết và kinh nghiệm thực tế.
    • Góp phần giúp cơ sở nâng cao năng suất, chất lượng chăn nuôi.
  2. Mục tiêu:
    • Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại cơ sở.
    • Xác định được quy trình phòng, trị bệnh và nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái nuôi con tại trại.
  3. Yêu cầu:
    • Nắm vững quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái nuôi con.
    • Nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con.
    • Thực hiện tốt các yêu cầu, quy định tại cơ sở.
    • Chăm chỉ, học hỏi để nâng cao kỹ thuật và tay nghề cá nhân.
  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái đẻ, lợn nái nuôi con và đàn lợn con theo mẹ.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn Nguyễn Xuân Dũng – trại gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, quy mô 2.000 nái bố mẹ, diện tích gần 5 ha trên đồi tại xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 18/05/2016 đến ngày 18/11/2016 (thời gian theo dõi liên tục 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận sinh lý học động vật, bệnh lý học thú y và quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn sinh sản công nghiệp.

Khung lý thuyết và bệnh lý học

  • Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái: Tuổi thành thục về tính ở lợn nội (4–5 tháng, 20–25 kg), lợn lai F1 (6 tháng, 50–55 kg), lợn ngoại (6–7 tháng, 60–80 kg). Độ tuổi phối giống thích hợp đối với lợn ngoại là 8–9 tháng tuổi khi đạt khối lượng 100–110 kg. Chu kỳ động dục trung bình kéo dài 19–21 ngày; thời gian rụng trứng diễn ra sau khi bắt đầu chịu đực 35–40 giờ ở lợn ngoại/lợn lai. Kỹ thuật phối giống kép được xác định vào chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ thời điểm bắt đầu động dục.
  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Tốc độ sinh trưởng nhanh (khối lượng lúc 10 ngày tuổi tăng gấp 2 lần, 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần, 30 ngày tuổi tăng gấp 5–6 lần, và 60 ngày tuổi tăng gấp 12–14 lần so với khối lượng sơ sinh). Cơ chế tích lũy protein mạnh mẽ (9–14 g protein/kg thể trọng/ngày). Giai đoạn thiếu axit HCl tự do trong dịch vị (hypohydric) trước 14–16 ngày tuổi khiến lợn con dễ rối loạn tiêu hóa. Cơ chế miễn dịch thụ động hoàn toàn phụ thuộc vào việc hấp thu $\gamma$-globulin qua sữa đầu trong 24 giờ đầu sau sinh thông qua con đường ẩm bào (đạt 20,3 mg/100 ml máu sau 24 giờ).
  • Cơ chế các bệnh thường gặp:
    • Viêm tử cung: Do vi khuẩn xâm nhập khi đẻ khó, sót nhau, can thiệp phối giống không vô trùng (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus, Klebsiella).
    • Viêm vú: Do ứ đọng sữa, tổn thương do nanh lợn con, nhiễm khuẩn máu hoặc môi trường chuồng nuôi ẩm ướt.
    • Sót nhau: Do tử cung co bóp yếu, thiếu khoáng (Ca, P), hoặc kế phát sau các bệnh truyền nhiễm.
    • Hội chứng tiêu chảy và viêm phổi ở lợn con: Do mầm bệnh E. coli, Salmonella, Clostridium, hoặc Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp vi khuẩn kế phát (Pasteurella multocida, Streptococcus...).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp hồi cứu và điều tra: Thu thập số liệu qua phỏng vấn cán bộ quản lý và tổng hợp sổ sách ghi chép chăn nuôi của trại trong 2 năm (2015–2016).
  • Phương pháp can thiệp lâm sàng trực tiếp: Tham gia theo dõi, chẩn đoán triệu chứng và áp dụng các phác đồ điều trị bằng hóa dược, kháng sinh, thuốc kháng viêm và trợ sức.
  • Phương pháp theo dõi quy trình kỹ thuật: Thực hiện kiểm soát an toàn sinh học, khử trùng chuồng trại bằng hóa chất sát trùng (Ommicide, xút NaOH 10%, vôi bột, vôi xút), thực hiện thao tác ngoại khoa (cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai, thiến lợn đực), thụ tinh nhân tạo và kiểm soát khẩu phần thức ăn theo từng tuần chửa/nuôi con.

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được kết cấu thành 5 phần chính, phản ánh tuần tự từ cơ sở lý luận đến các bước triển khai thực nghiệm lâm sàng tại trang trại:

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn nái sinh sản công nghiệp; nêu rõ lý do lựa chọn cơ sở thực tập tại huyện Ba Vì, Hà Nội; xác định cụ thể mục đích, mục tiêu nghiên cứu và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được đối với sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

  1. Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Nguyễn Xuân Dũng xây dựng năm 2014, quy mô 2.000 nái bố mẹ, đặt tại xã Khánh Thượng (cách trung tâm huyện Ba Vì 35 km, cách Hà Nội 82 km). Cơ cấu nhân sự gồm 20 người (1 quản lý, 2 kỹ sư C.P., 2 tổ trưởng chuồng bầu và chuồng đẻ, 1 bảo vệ, 14 công nhân, 2 cấp dưỡng). Hệ thống chuồng trại gồm 6 dãy chuồng lớn chia đôi, hệ thống thông gió quạt hút, dàn mát, máy phát điện dự phòng, khu sinh hoạt cách ly riêng.
  2. Cơ sở tài liệu liên quan đến chuyên đề: Phân tích nguyên tắc phòng trừ dịch bệnh tổng hợp; cơ chế sinh lý bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau trên nái; đặc điểm sinh lý sinh dục của nái và sinh trưởng, miễn dịch của lợn con; quy trình dinh dưỡng và chăm sóc theo tiêu chuẩn chăn nuôi công nghiệp.
  3. Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng hợp các công trình nghiên cứu thú y về bệnh sinh sản của các tác giả trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Xuân Bình, Phạm Hữu Doanh...) và các tác giả quốc tế (Bilkei, Urban, Gardner, Smith, Taylor, Pierre Brouillet, Bernard Faroult, Trekaxoa).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định cụ thể đối tượng đàn nái đẻ, nái nuôi con và lợn con từ 18/05/2016 đến 18/11/2016. Trình bày chi tiết các chỉ tiêu theo dõi, quy trình an toàn sinh học, lịch sát trùng định kỳ, phác đồ điều trị bệnh lâm sàng, các thao tác phẫu thuật ngoại khoa và quy trình phối giống nhân tạo (liều tinh 80–100 ml, mật độ 1,5–2,0 tỷ tinh trùng tiến thẳng).

Bảng 1: Lịch sát trùng định kỳ hàng tuần tại Trại lợn Nguyễn Xuân Dũng
Thứ Chuồng nái chửa Chuồng đẻ Chuồng cách ly Ngoài khu vực chăn nuôi
Thứ 2 Phun sát trùng Quét hoặc rắc vôi đường đi Phun sát trùng toàn bộ khu vực Phun sát trùng toàn bộ khu vực + rắc vôi đường đi
Thứ 3 Phun sát trùng + quét vôi đường đi Phun sát trùng Quét hoặc rắc vôi đường đi Phun sát trùng
Thứ 4 Phun sát trùng Xả vôi xút gầm Rắc vôi Rắc vôi
Thứ 5 Phun ghẻ + xả vôi xút gầm Phun ghẻ Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 6 Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi đường đi Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 7 Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng khu
Chủ nhật Phun sát trùng Phun sát trùng Nghỉ Nghỉ

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đánh giá chi tiết tình hình chăn nuôi, năng suất sinh sản, kết quả vệ sinh sát trùng, kết quả tiêm phòng vắc xin, số liệu chẩn đoán và tỷ lệ điều trị khỏi các bệnh thường gặp (viêm tử cung, viêm vú, tiêu chảy, viêm phổi), kết quả thực hiện các thủ thuật ngoại khoa (bấm nanh, cắt rốn, cắt đuôi, bấm tai, thiến đực) và hiệu quả chăm sóc nuôi dưỡng theo từng tuần kỳ.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra các kết luận tổng quát về việc tuân thủ quy trình kỹ thuật tại trại, đánh giá hiệu quả phòng trị bệnh và đưa ra những đề xuất nhằm nâng cao năng suất chăn nuôi của trang trại trong điều kiện biến đổi khí hậu vùng Ba Vì.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã ghi nhận và chuẩn hóa các quy trình kỹ thuật can thiệp thực tế trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại trang trại với các số liệu cụ thể:

1. Quy trình dinh dưỡng chuẩn hóa cho đàn lợn nái

Bảng 2: Khẩu phần thức ăn cho lợn nái qua các giai đoạn mang thai và nuôi con
Giai đoạn sinh lý Loại thức ăn sử dụng Định lượng và chế độ cho ăn
Tuần chửa 1 đến 12 Thức ăn hỗn hợp mã 566 1,5 – 2,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày)
Tuần chửa 13 đến 14 Thức ăn hỗn hợp mã 566 2,5 – 3,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày)
Tuần chửa 15 trở đi Thức ăn hỗn hợp mã 567SF 3,5 – 4,0 kg/con/ngày (cho ăn 1 lần/ngày)
Chờ đẻ (trước 3 ngày) Thức ăn hỗn hợp mã 567SF Giảm xuống 0,5 kg/con/bữa (ăn 2 bữa/ngày)
Ngày đẻ Nước ấm pha muối/cháo loãng Không cho ăn thức ăn tinh hoặc ăn nhẹ
Sau đẻ 2 ngày Thức ăn hỗn hợp Tăng dần từ 0,5 đến 5,0 kg/con/ngày (chia 2 bữa sáng - chiều)
Từ ngày thứ 8 đến cai sữa Thức ăn hỗn hợp Công thức: Lượng thức ăn/ngày = 2 kg + (số con × 0,35 kg)

2. Phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế

Bảng 3: Tổng hợp phác đồ điều trị các bệnh phổ biến tại trại
Tên bệnh Triệu chứng chính Thuốc và liệu trình điều trị Đường dùng & Liều lượng
Viêm tử cung (Lợn nái) Sốt nhẹ, giảm ăn, âm hộ chảy dịch nhầy mủ trắng đục hoặc hơi vàng, có mùi tanh - Thuốc tím 1/1.000 + Penicillin
- Penicillin
- Oxytocine
- Analgin
- Vitamin B1
- Thụt rửa âm đạo 2 lần/ngày (2 ngày)
- Tiêm bắp 1 triệu UI/30 kg TT
- Tiêm bắp 5 ml/con
- Tiêm bắp 1 ml/10 kg TT
- Tiêm bắp 5 ml/30 kg TT (2 lần/ngày, 3 ngày)
Viêm vú (Lợn nái) Vú sưng đỏ, nóng, cứng, đau; sốt 40,5–42°C; sữa loãng vón cục cazein; lợn con tiêu chảy - Chườm đá lạnh / Novocain 0,25–0,5%
- Kháng sinh Nor-100
- Analgin
- Vetrimoxin LA
- Vắt cạn sữa viêm 4–5 lần/ngày
- Tiêm quanh vú viêm 1 ml/10 kg TT
- Tiêm bắp 1 ml/10 kg TT/ngày
- Tiêm bắp 1 ml/10 kg TT/lần (2 ngày/lần, trị 3–5 ngày)
Tiêu chảy (Lợn con) Phân lỏng màu vàng hoặc trắng đục dính hậu môn, mắt lờ đờ, sút cân - Nova-Amcoli
- Nor-100
- Tiêm bắp 1 ml/con/ngày (cho lợn <10 ngày tuổi)
- Tiêm bắp 1 ml/con/ngày (cho lợn >10 ngày tuổi)
(Điều trị liên tục 3–5 ngày)
Viêm phổi (Lợn con) Thở thể bụng, ngồi thở, ho nhiều, lông xù gầy còm - Tylogenta
- Hitamox LA
- Bromhexine (HCl)
- Tiêm bắp 1,5 ml/con/ngày
- Tiêm bắp 1,5 ml/con/ngày
- Tiêm bắp 2 ml/con (khi ho nhiều, trị 3–6 ngày)

3. Lịch trình can thiệp kỹ thuật và phòng bệnh trên lợn con

Bảng 4: Trình tự các thao tác kỹ thuật trên đàn lợn con theo mẹ
Thời điểm / Tuổi Nội dung thao tác kỹ thuật và phòng bệnh
Ngay sau khi sinh Đỡ đẻ, móc đờm nhớt ở mồm, lau khô người, buộc rốn cách gốc 3 cm, cắt và sát trùng cồn, thả vào ô úm có rắc bột mistran và thắp đèn sưởi; cho bú sữa đầu trong 24 giờ đầu.
2 – 3 ngày tuổi Mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai (mã trại 91 + số tuần sinh), tiêm Fe-Dextran-B12 10% (1–2 ml/con), cho uống thuốc phòng phân trắng và tiêu chảy.
3 – 4 ngày tuổi Cho uống thuốc phòng bệnh cầu trùng.
4 – 5 ngày tuổi Thiến lợn đực nuôi thịt (tiêm kháng sinh Amcoli/Amistin 1 ml trước khi mổ, sát trùng cồn).
4 – 6 ngày tuổi Bắt đầu tập cho lợn con ăn bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh mã 550SF trong ô úm.
10 – 14 ngày tuổi Tiêm phòng vắc xin phòng bệnh suyễn (Mycoplasma).
16 – 18 ngày tuổi Tiêm phòng vắc xin phòng bệnh Dịch tả lợn.
21 – 25 ngày tuổi Thực hiện cai sữa cho đàn lợn con; chuyển nái về khu chuồng nái chửa 1.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

  • Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăn nuôi lợn nái nuôi con tại trại gia công quy mô lớn (2.000 nái) của C.P. Việt Nam, giúp giảm thiểu sai sót kỹ thuật trong khâu đỡ đẻ và can thiệp sơ sinh.
  • Cung cấp phác đồ điều trị cụ thể, có liều lượng chi tiết và hiệu quả đối với các hội chứng bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú) và bệnh truyền nhiễm sơ sinh (tiêu chảy, viêm phổi).
  • Thiết lập quy trình an toàn sinh học đa lớp, kết hợp vệ sinh cơ học, ngâm hóa chất xút NaOH 10% cho tấm đan sàn và phun sát trùng Ommicide 2 lần/ngày.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận được thực hiện tại một trang trại gia công duy nhất (Trại Nguyễn Xuân Dũng) trên địa bàn xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì trong khoảng thời gian 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2016), chưa bao quát hết diễn biến dịch bệnh trong toàn bộ chu kỳ mùa đông - xuân hanh khô khắc nghiệt của miền Bắc.
    • Các chẩn đoán bệnh lý chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa, chưa có điều kiện thực hiện phân lập vi sinh vật chuyên sâu hay xét nghiệm kháng sinh đồ tại phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng theo dõi dịch tễ học và hiệu quả của các phác đồ điều trị trong điều kiện nhiệt độ xuống thấp vào mùa đông (dưới 10°C) tại khu vực miền núi Ba Vì.
    • Nghiên cứu ứng dụng các chế phẩm sinh học, thảo dược thay thế kháng sinh phòng ngừa tiêu chảy và nâng cao khả năng tiết sữa cho lợn nái nuôi con.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Kỹ sư chăn nuôi trang trại và các chủ hộ phát triển mô hình lợn nái sinh sản công nghiệp.

Các phần có giá trị thực tiễn cao bao gồm:

  • Quy trình phối hợp kỹ thuật can thiệp liên hoàn trên lợn con sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, bấm tai mã số, tiêm sắt).
  • Công thức tính toán khẩu phần thức ăn cho nái nuôi con theo số lượng con thực tế.
  • Bảng lịch trình sát trùng khép kín 7 ngày trong tuần cho các phân khu chuồng trại chăn nuôi công nghiệp.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô và cơ cấu tổ chức của Trại lợn Nguyễn Xuân Dũng được bố trí như thế nào?

Trại được xây dựng năm 2014 tại xã Khánh Thượng, huyện Ba Vì trên diện tích gần 5 ha với quy mô 2.000 lợn nái bố mẹ gia công cho Công ty C.P. Việt Nam. Cơ cấu nhân sự gồm 20 người: 1 quản lý, 2 kỹ sư chính của công ty, 2 tổ trưởng (1 chuồng bầu, 1 chuồng đẻ), 1 bảo vệ, 14 công nhân và 2 cấp dưỡng. Cơ sở vật chất gồm 6 chuồng đẻ (3 dãy lớn chia đôi, mỗi dãy có 58 ô chuồng sàn), 2 chuồng bầu (cũi sắt), 1 chuồng đực và 2 chuồng cách ly.

2. Thuốc sát trùng chuồng nuôi hàng ngày được sử dụng với nồng độ nào và các tấm đan chuồng đẻ được xử lý ra sao sau cai sữa?

Chuồng nuôi được tiêu độc 2 lần hàng ngày bằng thuốc sát trùng Ommicide pha với tỷ lệ 320 ml / 1.000 lít nước. Sau khi cai sữa và xuất lợn con, các tấm đan sàn nhựa được tháo ra ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong vòng 1 ngày, sau đó cọ sạch, phơi khô. Khung chuồng được xịt bằng dung dịch NaOH loãng và xịt lại bằng dung dịch vôi xút trước khi lắp lại và trống chuồng 1 ngày.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái tại trang trại gồm những loại thuốc nào?

Phác đồ điều trị viêm tử cung tại trại kết hợp thụt rửa cục bộ và tiêm bắp toàn thân liên tục trong 3 ngày:

  • Cục bộ: Thụt rửa bằng dung dịch thuốc tím 1/1.000 pha loãng với nước và Penicillin (2 lần/ngày, trong 2 ngày liên tục).
  • Toàn thân: Tiêm bắp Penicillin (1 triệu UI/30 kg thể trọng), Oxytocine (5 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) và Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng), tiêm 2 lần/ngày.

4. Lợn con sơ sinh được can thiệp những biện pháp kỹ thuật và phòng bệnh nào trong 5 ngày đầu sau sinh?

  • Ngay khi sinh: Vệ sinh đờm dãi, lau khô, buộc rốn cách 3 cm, cắt rốn sát trùng cồn, rắc bột mistran và úm đèn; cho bú sữa đầu trong 24 giờ.
  • 2–3 ngày tuổi: Mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai theo mã trại (số 91 và tuần sinh), tiêm Fe-Dextran-B12 10% (1–2 ml/con), uống thuốc phòng phân trắng tiêu chảy.
  • 3–4 ngày tuổi: Uống thuốc phòng cầu trùng.
  • 4–5 ngày tuổi: Tiêm kháng sinh phòng ngừa (Amcoli/Amistin 1 ml) và tiến hành thiến lợn đực nuôi thịt.

5. Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 sau khi đẻ đến lúc cai sữa được tính theo công thức nào?

Từ ngày nuôi con thứ 8 đến khi cai sữa, lượng thức ăn hỗn hợp hàng ngày của lợn nái được tính theo công thức: $$\text{Lượng thức ăn/nái/ngày} = 2\text{ kg} + (\text{Số lợn con} \times 0,35\text{ kg/con})$$ Khẩu phần được chia làm 2 bữa (sáng và chiều). Trường hợp nái gầy được bổ sung thêm 0,5 kg/ngày, nái béo giảm 0,5 kg/ngày; trước ngày cai sữa 1 ngày giảm 20–30% lượng thức ăn và ngày cai sữa cho nái nhịn ăn, hạn chế uống nước.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Hà đã phản ánh chi tiết, trung thực và toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái nuôi con tại Trại lợn Nguyễn Xuân Dũng – Ba Vì. Các phác đồ điều trị bệnh sinh sản ở lợn nái và bệnh đường ruột, hô hấp ở lợn con được xây dựng rõ ràng, chuẩn hóa theo quy chuẩn chăn nuôi công nghiệp của Công ty C.P. Việt Nam. Công trình cung cấp hệ thống tư liệu thực địa có giá trị ứng dụng cao cho việc tổ chức sản xuất và quản trị kỹ thuật tại các cơ sở chăn nuôi lợn sinh sản quy mô tập trung.