Nghiên cứu quy trình phát triển sản phẩm đồng hồ đeo tay tại HCMUTE

Tài liệu nghiên cứu Hcmute nghiên cứu xây dựng quy trình phát triển sản phẩm đồng hồ đeo tay, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kỹ thuật.

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

báo cáo tổng kết đề tài nghiên cứu khoa học

2021

117
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. Tính cấp thiết của đề tài

1.2. Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài

1.3. Mục tiêu nghiên cứu đề tài

1.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.4.1. Đối tượng nghiên cứu

1.4.2. Phạm vi nghiên cứu

1.5. Phương pháp nghiên cứu

1.6. Kết cấu đề tài

2. CHƯƠNG 2: THIẾT KẾ PHƯƠNG ÁN CHẾ TẠO

2.1. Tìm hiểu lịch sử và sự phát triển của ngành đồng hồ

2.1.1. Lịch sử ngành đồng hồ

2.1.2. Sự phát triển của ngành đồng hồ

2.1.3. Xác định thị trường phát triển

2.2. Thiết kế phương án chế tạo

2.2.1. Tiếp nhận ý tưởng

2.2.2. Tiến hành phân tích và lựa chọn phương án chế tạo

3. CHƯƠNG 3: CƠ SỞ LÝ THUYẾT

3.1. Chọn vật liệu cho sản phẩm

3.1.1. Điều kiện làm việc

3.1.2. Yêu cầu kỹ thuật

3.1.3. Lựa chọn vật liệu

3.2. Khái niệm về công nghệ tạo phôi

3.2.1. Lựa chọn phương pháp tạo phôi

3.3. Các phương pháp điền đầy lòng khuôn

3.3.1. Dập trên khuôn hở (có vành biên)

3.3.2. Dập trên khuôn kín

3.3.3. Dập theo phương pháp ép chảy

3.3.4. Lựa chọn phương pháp điền đầy lòng khuôn

3.4. Khuôn dập nóng

3.4.1. Cấu tạo của khuôn dập

3.4.2. Vật liệu làm khuôn dập nóng

3.4.3. Nhiệt luyện thép làm khuôn

3.4.3.1. Nhiệt luyện thép
3.4.3.2. Thép làm khuôn dập nóng SKD61
3.4.3.3. Xử lý nhiệt thép SKD61

4. CHƯƠNG 4: THIẾT KẾ KHUÔN DẬP VÀ MÔ PHỎNG DỰ ĐOÁN KẾT QUẢ

4.1. Phân tích kết cấu công nghệ

4.2. Loại và cỡ thiết bị

4.2.1. Thiết bị dập

4.2.2. Lựa chọn thiết bị dập

4.2.3. Thiết lập bản vẽ vật dập

4.2.3.1. Xác định vị trí mặt phân khuôn
4.2.3.2. Xác định lượng dư gia công và dung sai
4.2.3.3. Độ nghiêng thành khuôn

4.2.5. Chọn màng ngăng lỗ

4.2.6. Rãnh thoát biên trên khuôn

4.3. Xác định khối lượng của vật dập và phôi

4.3.5. Xác định kích thước và hình dạng của phôi

4.3.6. Xác định loại, số lượng và thứ tự các nguyên công

4.3.6.1. Tính toán nguyên công chồn cho phôi đầu vào
4.3.6.2. Tính toán cho lòng khuôn thô
4.3.6.3. Thiết kế lòng khuôn cho nguyên công cắt biên

4.3.7. Trình tự thay đổi hình dạng của vật dập

4.3.8. Thiết kế lòng khuôn trên phần mềm PTC Creo Paramatric

4.3.8.1. Giới thiệu phần mềm PTC Creo Paramatric
4.3.8.2. Thiết kế lòng khuôn thô
4.3.8.3. Thiết kế lòng khuôn tinh
4.3.8.4. Thiết kế chày- cối cắt biên

4.9. Xác định chế độ nhiệt cho phôi

4.9.2. Chế độ làm nguội

4.10. Thiết kế bộ khuôn dập hoàn chỉnh

4.10.1. Mô phỏng- kiểm nghiệm độ bền khuôn

4.10.2. Kết cấu khuôn dập trên máy ép trục khuỷu

4.11. Mô phỏng dự đoán kết quả quá trình dập

4.11.1. Giới thiệu phần mềm Deform 2D/3D

4.11.3. Mô phỏng quá trình dập trên Deform 2D/3D

4.11.4. Kết quả mô phỏng

4.11.5. So sánh mô phỏng- mẫu

5. CHƯƠNG 5: THIẾT KẾ QUY TRÌNH GIA CÔNG CNC VÀ ĐÁNH BÓNG BỀ MẶT

5.1. Tổng quan về mức độ ứng dụng máy gia công CNC trong các quy trình sản xuất

5.1.1. Sự thích hợp của các hệ thống CNC đối với các nước đang phát triển

5.1.2. Đặc trưng cơ bản và vai trò của máy CNC đối với tự động hoá

5.1.3. Các phương pháp điều khiển trong máy CNC

5.2. Lập trình và mô phỏng chi tiết

5.2.1. Chọn máy và thiết lập phôi đầu vào

5.2.2. Lập trình và mô phỏng chi tiết

5.2.3. Đánh bóng các bề mặt chi tiết

5.2.3.1. Xác định các bề mặt cần đánh bóng
5.2.3.2. Công nghệ đánh bóng

5.4. Đồ gá kết hợp bàn xoay nghiêng dùng cho các nguyên công sau

6. CHƯƠNG 6: KẾT LUẬN VÀ HƯỚNG PHÁT TRIỂN

6.2. Nội dung đã hoàn thành

6.3. Hướng phát triển của đề tài

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Phân tích Thị trường và Xu hướng Đồng Hồ

Phần này tập trung vào phân tích thị trường đồng hồ, đặc biệt là xu hướng đồng hồ đeo tay tại Việt Nam. Dữ liệu từ báo cáo của PNJ năm 2018 cho thấy thị trường trị giá 750 triệu USD, tiềm năng nhưng cạnh tranh cao do hàng giả, hàng nhái. Ngành công nghiệp đồng hồ đang phát triển mạnh, tạo cơ hội cho các doanh nghiệp. Tuy nhiên, các thương hiệu Việt Nam như Curnon, Dyoss, Viwat, Yors, Klasern vẫn chưa cạnh tranh được với các thương hiệu quốc tế như Rolex, Cartier, Omega. Nghiên cứu thị trường đồng hồ này giúp xác định phân khúc thị trường mục tiêu, tránh cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu lớn. Đề tài hướng đến phân khúc đồng hồ thể thao, nhắm vào đối tượng khách hàng có cổ tay lớn (50mm), bao gồm cả vận động viên và người nước ngoài sinh sống, làm việc tại Việt Nam. Khảo sát khách hàng đồng hồ là cần thiết để hiểu rõ hơn nhu cầu của thị trường này. Thương hiệu đồng hồ Việt Nam cần có sự đột phá về thiết kế và chất lượng để cạnh tranh hiệu quả.

1.1. Phân khúc Thị trường Mục Tiêu

Nhóm nghiên cứu xác định thị trường đồng hồ thể thao là phân khúc mục tiêu. Lý do chọn phân khúc này dựa trên hai yếu tố chính: thứ nhất, giảm thiểu cạnh tranh trực tiếp với các thương hiệu lớn đã có chỗ đứng vững chắc trên thị trường đồng hồ truyền thống; thứ hai, tiềm năng phát triển cao nhờ số lượng người tập thể dục thể thao và người nước ngoài tại Việt Nam ngày càng tăng. Phân tích SWOT cần được thực hiện để đánh giá ưu, nhược điểm, cơ hội và thách thức của phân khúc này. Nghiên cứu thị trường chi tiết hơn về nhu cầu, sở thích, khả năng chi trả của nhóm khách hàng mục tiêu sẽ giúp định hình rõ hơn sản phẩm đồng hồ cần được phát triển. Việc khảo sát khách hàng đồng hồ trong phân khúc này là rất quan trọng để thu thập thông tin hữu ích cho việc thiết kế sản phẩm.

1.2. Xu Hướng Thiết Kế và Vật Liệu

Xu hướng đồng hồ đeo tay hiện nay đa dạng, từ thiết kế cổ điển đến hiện đại. Vật liệu sản xuất cũng phong phú, bao gồm thép không gỉ, titan, sợi carbon, silicon… Thiết kế đồng hồ đeo tay cần kết hợp yếu tố thẩm mỹ và công năng. Vật liệu sản xuất đồng hồ cần đáp ứng các yêu cầu về độ bền, khả năng chống trầy xước, trọng lượng nhẹ… Công nghệ sản xuất đồng hồ tiên tiến cũng được ứng dụng rộng rãi, giúp nâng cao chất lượng và hiệu quả sản xuất. Thiết kế công nghiệp đồng hồ cần chú trọng đến yếu tố thân thiện với môi trường và bền vững. Nghiên cứu này phân tích các xu hướng đồng hồ đeo tay để tạo ra sản phẩm đáp ứng thị hiếu người tiêu dùng.

II. Quy Trình Phát Triển Sản Phẩm

Đây là phần cốt lõi của đề tài, tập trung vào quy trình phát triển sản phẩm đồng hồ. Nó bao gồm các giai đoạn: từ tiếp nhận ý tưởng, thiết kế phương án chế tạo, lựa chọn vật liệu sản xuất đồng hồ, thiết kế khuôn dập, mô phỏng quá trình dập, gia công CNC, đến kiểm tra chất lượng đồng hồ. Quản lý dự án đồng hồ cần được thực hiện chặt chẽ để đảm bảo tiến độ và chất lượng sản phẩm. Chu kỳ sống sản phẩm đồng hồ được nghiên cứu để tối ưu hóa quá trình sản xuất. Chiến lược phát triển sản phẩm đồng hồ cần được xây dựng bài bản. Sản xuất đồng hồ tại HCMUTE là một phần quan trọng của nghiên cứu này. Thiết kế công nghiệp đồng hồ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra sản phẩm có tính thẩm mỹ cao và đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng.

2.1. Thiết Kế Khuôn Dập và Mô Phỏng

Phần này tập trung vào thiết kế khuôn dập cho vỏ đồng hồ. Thiết kế khuôn dập nóng được lựa chọn do tính hiệu quả và kinh tế. Mô phỏng quá trình dập sử dụng phần mềm Deform 2D/3D giúp dự đoán và tối ưu hóa thiết kế khuôn. Phân tích kết cấu công nghệ được thực hiện để lựa chọn vật liệu và thiết bị phù hợp. Lựa chọn vật liệu cho khuôn dập dựa trên các yếu tố như độ bền, khả năng chịu nhiệt, chi phí… Kiểm tra chất lượng khuôn dập được tiến hành để đảm bảo chất lượng sản phẩm. Cơ sở lý thuyết về khuôn dập được nghiên cứu kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác và hiệu quả của thiết kế. Công nghệ sản xuất đồng hồ được áp dụng để tạo ra sản phẩm chất lượng cao.

2.2. Gia Công CNC và Hoàn Thiện Sản Phẩm

Sau khi khuôn dập được hoàn thiện, gia công CNC được sử dụng để tạo ra vỏ đồng hồ chính xác. Lập trình CNC được thực hiện trên phần mềm Mastercam. Thiết kế đồ gá đảm bảo quá trình gia công diễn ra chính xác và hiệu quả. Đánh bóng bề mặt giúp hoàn thiện sản phẩm và tăng tính thẩm mỹ. Quản lý chất lượng đồng hồ được thực hiện trong suốt quá trình sản xuất. Tiêu chuẩn chất lượng đồng hồ được tuân thủ nghiêm ngặt. Đổi mới sản phẩm đồng hồ là một yếu tố quan trọng để duy trì sức cạnh tranh trên thị trường. Công nghệ sản xuất đồng hồ hiện đại được áp dụng để nâng cao hiệu quả và chất lượng sản phẩm.

III. Kết Luận và Hướng Phát Triển

Phần này tóm tắt kết quả nghiên cứu và đề xuất hướng phát triển trong tương lai. Đề tài đã xây dựng thành công quy trình phát triển sản phẩm đồng hồ đeo tay, từ khâu thiết kế đến sản xuất. Sản xuất đồng hồ đeo tay HCMUTE đã đạt được những kết quả khả quan. Tuy nhiên, vẫn còn một số hạn chế cần khắc phục. Hợp tác công nghiệp HCMUTE có thể được mở rộng để thương mại hóa sản phẩm. Giảng viên HCMUTEsinh viên HCMUTE đóng góp quan trọng cho đề tài. Dự án tốt nghiệp HCMUTE này mang lại nhiều giá trị thực tiễn. Nghiên cứu khoa học HCMUTE cần tiếp tục được đầu tư để phát triển công nghệ sản xuất đồng hồ trong nước.

3.1. Đóng Góp của Đề Tài

Đề tài đóng góp vào việc phát triển ngành công nghiệp đồng hồ Việt Nam. Quy trình sản xuất đồng hồ được xây dựng trong đề tài có thể được áp dụng trong thực tế. Thiết kế đồng hồ đeo tay độc đáo và sáng tạo. Đề tài cũng góp phần đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao cho ngành chế tạo máy. Marketing đồng hồ đeo tay cần được nghiên cứu để đưa sản phẩm đến gần hơn với người tiêu dùng. Bán hàng đồng hồ hiệu quả là yếu tố quan trọng để thành công. Phân phối đồng hồ cần được đảm bảo để sản phẩm đến được tay người tiêu dùng.

3.2. Hướng Phát Triển Tương Lai

Cần tiếp tục nghiên cứu và phát triển các công nghệ sản xuất đồng hồ tiên tiến. Đổi mới sản phẩm đồng hồ thường xuyên để đáp ứng nhu cầu thị trường. Hợp tác quốc tế trong lĩnh vực sản xuất đồng hồ cần được mở rộng. Chương trình đào tạo HCMUTE cần được cập nhật để đáp ứng nhu cầu của ngành công nghiệp. Học viện kỹ thuật HCMUTE có thể đóng vai trò quan trọng trong việc phát triển công nghệ đồng hồ. Giải pháp phát triển sản phẩm đồng hồ bền vững cần được nghiên cứu. Giá thành sản xuất đồng hồ cần được tối ưu hóa.

01/02/2025

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Tổng quan. Chương 2: Thiết kế phương án chế tạo. Chương 3: Cơ sở lý thuyết. Chương 4: Thiết kế khuôn dập và mô phỏng dự đoán kết quả.

Chương 5: Thiết kế quy trình CNC và đánh bóng bề mặt. Chương 6: Kết luận và hướng phát triển. 3 Luan van Chương 2: THIẾT KẾ PHƯƠNG ÁN CHẾ TẠO 2.1 Tìm hiểu lịch sử và sự phát triển của ngành đồng hồ: 2.1 Lịch sử ngành đồng hồ: a. Sự ra đời của đồng hồ đeo tay: - Theo các chuyên gia trong ngành đồng hồ thì chiếc đồng hồ đeo tay đầu tiên được sở hữu bởi nữ hoàng Anh Elizabeth I.

Đó là chiếc đồng hồ có hình chiếc lắc đeo tay được nạm đầy kim cương, gắn chặt vào một đồng hồ nhỏ do bá tước Leicester tặng vào năm 1571.1 Chiếc đồng hồ nạm kim cương của nữ hoàng Elizabeth - Mãi cho đến năm 1880 chiếc đồng hồ đeo tay thực sự lần đầu ra mắt công chúng, mang thương hiệu Girard-Perregaux của đất nước Thụy Sỹ được sản xuất với quy mô lớn và chất lượng, nhưng đều được dùng cho các lực lượng hải quân, quân đội Đức sử dụng. - Trong nửa sau của thế kỷ 18, các phát triển khác cho phép đồng hồ mỏng hơn, chính xác hơn và phức tạp hơn trong thiết kế bên trong của chúng. Năm 1912, chiếc đồng hồ đeo tay đầu tiên thể hiện được ngày tháng ra đời.2 Sự phát triển của ngành đồng hồ: a. Sự thay đổi trong thiết kế của đồng hồ đeo tay: - Kích thước đồng hồ: + Kể từ khi ra đời, kích thước mặt kính đồng hồ đeo tay đã không ngừng thay đổi theo thời gian khi được thu gọn dần sau đó lại tăng dần kể từ thập niên 70 của thế kỉ 20 4 Luan van đến nay.

Nếu như trước năm 60, trung bình kích thước mặt kính đồng hồ đeo tay nam chỉ từ 28 - 32 mm thì ngày nay con số đó là 38 - 42mm thậm chí lên đến 50 mm.2 Kích thước vỏ đồng hồ b. Vật liệu làm vỏ đồng hồ: - Theo truyền thống, vàng là vật liệu tiêu chuẩn được sử dụng cho đồng hồ, nhưng qua nhiều năm kiểu dáng và thiết kế đã thay đổi. Các vật liệu mới được ứng dụng rộng rãi từ các ngành công nghiệp ô tô, y tế đến hàng không vũ trụ đã thấm nhuần tư tưởng và truyền cảm hứng cho các nhà sản xuất đồng hồ thử nghiệm thông qua các yếu tố nhẹ, bền và mang tính kinh tế hơn như: + Thép không gỉ: Được làm bằng hợp kim sắt – cacbon trộn với crom và niken. Thép không gỉ dùng trong sản xuất đồng hồ thường là loại 361L.

Ưu điểm của loại vật liệu này đó là: giá thành rẻ, dễ kiếm, bền bỉ, ít trầy xước và không gỉ. Về ưu điểm ít trầy xước của thép không gỉ không phải là tuyệt đối, tuy nhiên, khi bị trầy xước có thể đánh bóng lại mới như ban đầu.3 Đồng hồ Citizen làm bằng thép không gỉ + Titan: Đây là loại hợp kim nhẹ, màu sáng, có độ bền cực cao và thường được sử dụng trong ngành hàng không vũ trụ. Khả năng chống trầy xước của Titan không phải quá hoàn hảo mà chỉ dừng ở mức độ trung bình. 5 Luan van + Sợi cacbon: Sợi cacbon là loại cacbon phân huỷ bởi nhiệt tạo thành sợi và được bao bọc bởi nhựa.

Đây là một loại vật liệu được sử dụng nhiều trong việc chế tạo đồng hồ thể thao. Nó giúp tạo ra những chiếc đồng hồ cứng cáp, bền, nhẹ và cực kì thoải mái cho người đeo. Tuy nhiên sợi cacbon rất khó kiếm, nên đồng hồ làm từ vật liệu này thường khá đắt tiền.4 Đồng hồ Citizen làm bằng Titanium Hình 2.5 Đồng hồ Hublot làm bằng sợi cacbon + Silicon: Slicon được sử dụng làm vật liệu đồng hồ để khắc phục tất cả những nhược điểm của vật liệu kim loại. Nó chịu được nhiệt độ cao cũng như nhiệt độ thấp tốt, không bị ảnh hưởng bởi từ trường, chống thấm nước và độ bền rất cao.3 Xác định thị trường phát triển: a.

Tổng quan thị trường: - Năm 2018 theo nghiên cứu của Công ty CP vàng bạc đá quý Phú Nhuận (PNJ) công bố nghiên cứu thị trường đồng hồ ở Việt Nam. Theo đó ước tính giá trị thị trường lên đến 750 triệu USD, tương đương gần 17.000 tỷ đồng tuy nhiên vẫn chưa có nhà 6 Luan van phân phối nào chiếm hơn 20% thị phần trở lên. Giải thích cho vấn đề trên là do tình trạng hàng giả hàng nhái với thiết kế tinh vi giống đến 99% hàng thật, theo ông Hồ Quang Thái (Phó Chánh Văn Phòng thường trực BCĐ 389 quốc gia) cho biết sau khi thẩm định trong 20.000 chiếc đồng hồ thì đến 8.600 chiếc là hàng giả tương đương 43%. - Theo bản đánh giá thị trường của Curnon (Thương hiệu đồng hồ chính hãng tại Việt Nam) tỷ suất lợi nhuận ở thị trường này đạt từ 60-70% cũng là nguyên nhân hấp dẫn các nhà bán lẽ tham gia vào thị trường.

- Hiện nay thị trường hiện nay phân mãnh và nhiều phức tạp có thể chia thành 2 phân khúc gồm: đồng hồ thời trang và đồng hồ thông thường. Nhóm khách hàng hướng đến: - Để tránh sử cạnh tranh với các ông lớn ở Việt Nam hiện nay, nhóm hướng tới thị trường đồng hồ thể thao với đối tượng khách chính là những vận động viên, gymer,… những người có size cổ tay to (50mm). Tuy nhiên với lựa chọn size cổ tay như vậy mà chỉ để cung cấp cho mỗi khách hàng trong nước thì cũng còn hạn chế vì thường tay của khách hàng trong nước vốn nhỏ và mỏng do đó có thể mở rộng nhóm khách hàng đến những người nước ngoài sang học tập và làm việc ở nước ta. - Theo thống kế của Bộ Lao động - Thương binh và xã hội, số lượng lao động nước ngoài ở Việt Nam năm 2017 là 81.359 người chủ yếu là các nước: Trung Quốc, Hàn Quốc, Mỹ, Nga,…mở ra một thị trường tiềm năng để phát triển.2 Thiết kế phương án chế tạo: 2.1 Tiếp nhận ý tưởng: - Mặc dù đối tượng hướng tới của đề tài là tương đối mới mẻ song không phải không một nhà đầu tư nào chú ý tới nó ngược lại một số hãng đồng hồ đã tiến hành khai thác thị trường này cũng như trở thành ông lớn trong mặc hàng đồng hồ dành cho các đối tượng khách hàng đặc biệt này.

Vì thế sau khi đã xác định thị trường sẽ tiến hành tìm hiểu một số nhà sản xuất đồng hồ hiện đang có mặt trên thị trường và lên ý tưởng thiết kế cho sản phẩm. Lên ý tưởng thiết kế sản phẩm: - Đề tài “ Nghiên cứu xây dựng quy trình phát triển sản phẩm đồng hồ đeo tay” tuy nhiên nội dung chính của đề tài là tập trung chủ yếu vào case đồng hồ (vỏ đồng hồ). Case đồng hồ theo đúng nghĩa đen là bộ phận dùng để bảo vệ đồng hồ, với chức 7 Luan van năng chính là bảo vệ động cơ máy khỏi các tác nhân bên ngoài (nước, độ ẩm, bụi bẩn,.) ngoài ra còn là điểm nhấn tạo nên tính thẩm mỹ cho cỗ máy thời gian. Tùy vào thiết kế mà case đồng hồ có hình dạng, kích thước khác nhau như hình tròn, lục giác, oval, hình chữ nhật, hình vuông,.

Một số còn có hình dáng phá cách, độc đáo. - Sau khi đã xác định, định hướng được thị trường và nhóm khách hàng hướng tới, tiến hành thiết kế sản phẩm từ đó đưa sản phẩm ra thực tế. Song việc đi từ thiết kế đến đưa ý tưởng trở thành thực tế không hề đơn giản, để cụ thể hóa và có cái nhìn khái quát hơn cần có quy trình cụ thể từ việc tiếp nhận ý tưởng đến khi hoàn thiện được sản phẩm, quy trình đó gọi là quy trình công nghệ chế tạo: Hình 2.6 Quy trình công nghệ chế tạo sản phẩm - Từ việc tiếp nhận ý tưởng thiết kế sẽ tiến hành vẽ phác cho ý tưởng nhằm có cái nhìn khái quát sơ bộ được hình dáng, vị trí làm việc của case đồng hồ trong kết cấu chung: Hình 2.7 Hình vẽ phác ý tưởng cho case đồng hồ 8 Luan van - Khi đã có hình vẽ phác cho chi tiết kết hợp với một số yêu cầu về kích thước, điều kiện lắp ráp các bộ phận cố định ở đây là movement theo dạng chronograph 3 nút điều chỉnh model Cal.6S50 được cung cấp bởi công ty sản xuất động cơ đồng hồ Miyota (hình 2. Với các yêu cầu về kích thước của động cơ ở đây là đường kính bao ∅34600 ± 30( μm) cùng với yêu cầu về thiết kế cho khách hàng có vòng tay size 50mm kết hợp một số yếu tố về bề dầy sản phẩm: + Độ chống nước nếu từ 10ATM phải dầy trên 12mm.

+ Đồng hồ sử dụng động cơ Chornograph sẽ dầy từ 10mm. + Đồng hồ được coi là dầy khi độ dầy sẽ từ 11-14mm đối với đồng hồ sử dụng pin. →Từ các yếu tố đó sẽ xác định được các kích thước quan trọng nhất của vỏ đồng hồ, từ đó tính toán thiết kế sao cho thích hợp vừa đảm bảo yêu cầu về kỹ thuật vừa có tính thẩm mỹ Hình 2.8 Bản vẽ kích thước đông cơ Cal.com/) 9 Luan van - Cuối cùng dựa vào yêu cầu về kích thước của động cơ cal.6S50 và hình dáng khi vẽ phác tiến hành thiết kế sản phẩm trên phầm mềm thiết kế 3D như ở Hình 2. Kết cấu tổng thể của toàn bộ sản phẩm có thể chia thành 5 cụm chi tiết chính, bao gồm: (1) Cụm chi tiết phía dưới; (2) Động cơ (movement); (3) Mặt đồng hồ; (4) Case đồng hồ; (5) Cụm chi tiết phía trên; (6) Cụm nút điều chỉnh.9 Kết cấu tổng thể đồng hồ - Với thời gian hạn chế của đề tài nghiên cứu khoa học này, nhóm tác giả chỉ tập trung vào thiết kế quy trình gia công Case đồng hồ (2).

Một số kích thước chính của chi tiết này được thể hiện (Hình 2. Trong quy trình sản xuất thực tế, ngoại trừ movement được chọn mua từ những nhà cung cấp uy tín và có thương hiệu lâu đời trong lĩnh vực đồng hồ cơ, các chi tiết khác đều có thể chọn mua từ các nhà cung cấp khác chuyên về từng lĩnh vực chứ không nhất thiết phải gia công mọi thứ. 10 Luan van Hình 2.10 Bản vẽ thân đồng hồ 2.2 Tiến hành phân tích và lựa chọn phương án chế tạo: Cùng với sự phát triển của ngành đồng hồ thì công nghệ chế tác đồng hồ cũng ngày càng đa dạng và phong phú hơn, tùy theo yêu cầu, vật liệu, khả năng công nghệ, kinh tế mà nhà sản xuất sẽ lựa chọn công nghệ phù hợp nhất vừa đảm bảo yêu cầu vừa mang lại hiệu quả kinh tế.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Bài viết "Quy trình phát triển sản phẩm đồng hồ đeo tay tại HCMUTE" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các bước quan trọng trong quy trình phát triển sản phẩm đồng hồ đeo tay, từ khâu nghiên cứu thị trường, thiết kế sản phẩm cho đến sản xuất và tiếp thị. Bài viết không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về quy trình phát triển sản phẩm mà còn nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng các chiến lược marketing hiệu quả để đưa sản phẩm ra thị trường thành công.

Để mở rộng kiến thức của bạn về các chiến lược marketing trong lĩnh vực sản phẩm, bạn có thể tham khảo bài viết "Đồ án hcmute phát triển chiến lược marketing sản phẩm panadol tại công ty cổ phần hợp tác và phát triển truyền thông nbn", nơi bạn sẽ tìm thấy những chiến lược cụ thể cho một sản phẩm khác. Ngoài ra, bài viết "Luận văn thạc sĩ chiến lược marketing mix tại công ty cổ phần đầu tư phát triển kỹ nghệ và xây dựng việt nam" cũng sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn tổng quan về cách áp dụng marketing mix trong phát triển sản phẩm. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về "Tiểu luận môn học quản trị sản phẩm đề tài chiến lược xây dựng thương hiệu của tập đoàn trung nguyên", giúp bạn hiểu rõ hơn về việc xây dựng thương hiệu trong bối cảnh phát triển sản phẩm.

Những liên kết này sẽ giúp bạn mở rộng kiến thức và có cái nhìn đa chiều hơn về quy trình phát triển sản phẩm và các chiến lược marketing liên quan.