Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Thị trường dược phẩm nói chung và phân khúc thuốc giảm đau, hạ sốt không kê đơn (OTC) tại Việt Nam là môi trường có mức độ cạnh tranh cao với sự hiện diện của nhiều thương hiệu trong và ngoài nước. Các nhãn hàng đều đưa ra cam kết về hiệu quả điều trị nhanh chóng, dẫn đến tình trạng người tiêu dùng gặp khó khăn trong việc lựa chọn sản phẩm phù hợp. Bên cạnh yếu tố chất lượng và công dụng sản phẩm, hoạt động truyền thông tác động vào tâm lý, hành vi của khách hàng đóng vai trò quyết định đến thị phần và mức độ nhận diện thương hiệu. Đặc biệt, trong các dịp lễ Tết, thói quen tiêu dùng truyền thống của người Việt thường kiêng kỵ việc mua sắm thuốc men vì liên tưởng đến ốm đau, bệnh tật. Do đó, việc xây dựng một chiến dịch truyền thông marketing tích hợp (IMC) nhằm thay đổi nhận thức tiêu dùng, thúc đẩy việc dự trữ thuốc trong gia đình là yêu cầu cấp thiết của nhãn hàng Panadol.

Đề tài khóa luận "Phát triển chiến lược marketing sản phẩm Panadol tại Công ty Cổ phần Hợp tác và Phát triển Truyền thông NBN" được thực hiện nhằm giải quyết ba mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Nghiên cứu và hệ thống hóa cơ sở lý luận tổng quan về marketing và truyền thông marketing tích hợp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quy trình và chiến lược truyền thông marketing cho nhãn hàng Panadol do Công ty Cổ phần Hợp tác và Phát triển Truyền thông NBN (NBN Media) thực hiện.
  3. Đề xuất các giải pháp hoàn thiện quy trình truyền thông tại doanh nghiệp và phát triển chiến lược marketing cho dòng sản phẩm mới Panadol Fever tại thị trường TP. Hồ Chí Minh trong năm 2017.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động và chiến lược truyền thông marketing cho các dòng sản phẩm thuốc Panadol thực hiện bởi Công ty NBN Media.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào thực trạng quy trình tác nghiệp truyền thông, hiệu quả thực thi chiến dịch Panadol Tết và hoạch định phối thức marketing 4Ps cho sản phẩm Panadol Fever.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty NBN Media (văn phòng Hà Nội, TP.HCM) và thị trường mục tiêu tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Căn cứ trên dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu truyền thông giai đoạn 2013–2015, định hướng chiến lược ứng dụng cho giai đoạn 2016–2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Tác giả xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết marketing hiện đại và quản trị truyền thông:

  • Khung lý thuyết marketing căn bản: Sử dụng định nghĩa marketing của Đại học Georgetown và mô hình ba quá trình marketing của Philip Kotler bao gồm: Marketing hướng ngoại (External Marketing Process - nghiên cứu thị trường, nắm bắt nhu cầu), Marketing hướng nội (Internal Marketing Process - tổ chức triển khai nội bộ doanh nghiệp) và Marketing tương tác (Interaction Marketing Process - quá trình giao nhận dịch vụ trực tiếp giữa người cung cấp và khách hàng).
  • Lý thuyết Truyền thông Marketing Tích hợp (IMC): Áp dụng khái niệm của Hiệp hội các đại lý quảng cáo Mỹ (4As) về sự phối hợp chiến lược giữa các công cụ: Quảng cáo (Advertising), Quan hệ công chúng (PR), Khuyến mại (Sales Promotion), Bán hàng cá nhân (Personal Selling) và Marketing trực tiếp (Direct Marketing). Đồng thời, tác giả phân định rõ hai nhóm công cụ ATL (Above the Line - Pull Marketing nhằm xây dựng nhận diện thương hiệu dài hạn qua truyền hình, radio, báo in, OOH) và BTL (Below the Line - Push Marketing nhằm thúc đẩy thương mại tại điểm bán, kích hoạt sự kiện, phát hàng mẫu).
  • Tiến trình hoạch định truyền thông: Dựa trên mô hình 6 giai đoạn sẵn sàng của người mua (Biết $\rightarrow$ Hiểu $\rightarrow$ Thích $\rightarrow$ Yêu thích $\rightarrow$ Thuyết phục $\rightarrow$ Mua) và quy trình 6 bước từ xác định công chúng mục tiêu, thiết lập mục tiêu, thiết kế thông điệp (xác định Insight), lựa chọn kênh, phân bổ ngân sách đến đo lường đánh giá.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp nghiên cứu tình huống (case study), phân tích - tổng hợp tài liệu thứ cấp từ các báo cáo ngành dược (FPTS 2014), dữ liệu dân số (The World Factbook - CIA 2016), báo cáo xuất bản của UNESCO.
  • Phương pháp thống kê và khảo sát thực tế: Tác giả tiến hành khảo sát thực nghiệm hành vi người tiêu dùng (mẫu khảo sát trực tiếp $n = 60$) để đánh giá thói quen tiếp cận các kênh thông tin truyền thông của Panadol; ứng dụng phương pháp chỉ số và ma trận đánh giá năng lực cạnh tranh (SWOT, ma trận GE) để phân tích hiện trạng thương hiệu.
  • Nguồn dữ liệu nội bộ: Số liệu tài chính, kế toán và quy trình vận hành được cung cấp trực tiếp bởi Phòng Hành chính và Bộ phận Truyền thông của Công ty NBN Media giai đoạn 2013–2015.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quát về Công ty Cổ phần Hợp tác và Phát triển Truyền thông NBN

Chương này khái quát lịch sử hình thành, chức năng, bộ máy tổ chức và hiệu quả kinh doanh của NBN Media. Được thành lập và điều hành bởi Chủ tịch HĐQT Nguyễn Bá Ngọc (thạc sĩ MBA tại HSB với hơn 12 năm kinh nghiệm báo chí), NBN Media tập trung vào các mảng tư vấn marketing, Content marketing, Digital marketing, PR và Event. Công ty có quy mô nhân sự khoảng 45 người phân bổ tại trụ sở Hà Nội và văn phòng đại diện tại TP. Hồ Chí Minh, tổ chức thành 5 phòng ban: Hành chính – Tài chính, Sáng tạo, Biên tập, Truyền thông (Account) và Kinh doanh. NBN Media nắm giữ lợi thế cạnh tranh chuyên biệt trong mảng truyền thông y tế - dược phẩm nhờ sở hữu hai ấn phẩm chuyên ngành lớn (Sức Khỏe Gia Đình và Sống Khỏe) cùng mạng lưới cộng tác viên chuyên gia y tế.

Về tình hình kinh doanh giai đoạn 2013–2015, doanh nghiệp có sự biến động rõ nét qua các chỉ tiêu tài chính:

Chỉ tiêu Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015 Chênh lệch 2014/2013 (%) Chênh lệch 2015/2014 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 11.040 17.536 19.219 +58,8% +9,6%
Tổng chi phí (triệu đồng) 5.383 6.711 7.151 +24,7% +6,6%
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 39,7 194,3 55,0 +389,4% -71,7%
Thuế TNDN (triệu đồng) 13,0 48,0 7,9 +269,2% -83,5%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 41,5 145,7 31,7 +251,1% -78,2%

Năm 2014 đánh dấu bước phát triển đột biến khi NBN Media ký kết nhiều hợp đồng PR lớn với các thương hiệu dược phẩm như Panadol, Nautamine. Tuy nhiên sang năm 2015, dù doanh thu đạt 19.219 triệu đồng, lợi nhuận sau thuế sụt giảm mạnh xuống 31,7 triệu đồng do công ty mở rộng nhân sự bộ phận Account và đầu tư thay mới cơ sở vật chất, trang thiết bị văn phòng.

Chương 2: Cơ sở lý luận về chiến lược Marketing và truyền thông Marketing tích hợp

Chương 2 làm rõ các định nghĩa học thuật về chiến lược marketing, tiến trình quản trị tiếp thị và bản chất của phối thức xúc tiến hỗn hợp. Tác giả xây dựng bảng so sánh chi tiết giữa Marketing truyền thống và Marketing trực tuyến (Online):

Đặc điểm Marketing Online Marketing truyền thống
Phương thức tiếp cận Sử dụng Internet và các thiết bị số hóa Sử dụng phương tiện truyền thông đại chúng
Không gian Không bị giới hạn bởi biên giới quốc gia Bị giới hạn theo vùng lãnh thổ phát sóng/phát hành
Thời gian Hoạt động liên tục 24/7, cập nhật nhanh chóng Phát sóng theo khung giờ, điều chỉnh ấn phẩm chậm
Tính tương tác Tương tác hai chiều, phản hồi tức thì Tương tác một chiều, độ trễ phản hồi lớn
Khách hàng mục tiêu Tiếp cận chính xác phân khúc chuyên biệt Khó chọn lọc đối tượng, người nhận tiếp nhận bị động
Chi phí Linh hoạt, phù hợp nhiều mức ngân sách Chi phí cố định cao, ấn định ngân sách trọn gói
Lưu trữ dữ liệu Thu thập và lưu trữ thông tin khách hàng dễ dàng Khó khăn trong việc thu thập và lưu trữ hành vi
Kênh triển khai Mạng xã hội, công cụ tìm kiếm, website Truyền hình, radio, báo giấy, pano ngoài trời

Ngoài ra, chương này phân tích sâu các hình thức truyền thông số hiện đại như Forum Seeding (gieo mầm dư luận trên diễn đàn để định hướng thảo luận) và Viral Marketing (tiếp thị lan truyền qua môi trường số dựa trên nguyên lý truyền miệng).

Chương 3: Quy trình truyền thông cho sản phẩm Panadol tại công ty NBN

Chương 3 mô tả và phân tích quy trình 7 bước triển khai chiến dịch truyền thông thực tế cho nhãn hàng Panadol (thuộc tập đoàn GlaxoSmithKline - GSK) tại NBN Media:

  1. Nhận và xử lý thông tin từ khách hàng (Client Brief): Tiếp nhận đề bài gia tăng nhận diện và kích cầu doanh số trong dịp Tết Nguyên đán.
  2. Phổ biến thông tin với bộ phận chuyên trách: Xác định công chúng mục tiêu là phụ nữ độ tuổi 20–45 tuổi, người giữ vai trò chăm sóc sức khỏe gia đình.
  3. Lên ý tưởng chiến dịch (Concept & Big Idea): Phát triển ý tưởng lớn "Shopping list for a wonderful Tet" (Danh sách mua sắm cho một mùa Tết trọn vẹn), cụ thể hóa bằng thông điệp truyền thông "Stock Medicine for a wonderful Tet" (Dự trữ thuốc để có một mùa Tết thật trọn vẹn) nhằm xóa bỏ định kiến kiêng kỵ mua thuốc ngày Tết.
  4. Triển khai kế hoạch truyền thông:
    • Kẹp 115.000 tờ rơi checklist mua sắm vào các tạp chí Tiếp Thị Gia Đình và Sức Khỏe Gia Đình.
    • Đăng bài PR trên 11 tạp chí lớn (Tiếp Thị Gia Đình, Thế Giới Phụ Nữ, Phụ Nữ Thủ Đô, Hạnh Phúc Gia Đình, Thanh Niên, Sức Khỏe Đời Sống...).
    • Đặt bài viết và banner trên các báo điện tử: Dân Trí, VnExpress, Eva.vn, WebTreTho, 24h.com.vn.
    • Đăng tải nội dung chuyên đề trên Fanpage Sức Khỏe Gia Đình (25/12/2013 – 10/01/2014).
    • Phát sóng quảng cáo trên truyền hình (VTV3, HTV7, THVL1, HN1, O2TV, VTV Đà Nẵng) và các kênh phát thanh (VOV1, VOH).
  5. Lập tiến trình thực hiện: Lên lịch biểu xuất bản và phát sóng chi tiết trong khung thời gian từ tháng 12/2013 đến tháng 01/2014.
  6. Hoạch định ngân sách và chi phí: Dự toán chi phí chi tiết từng hạng mục bài viết, in ấn, bản quyền và sóng truyền hình.
  7. Đấu thầu (Pitching) và thực hiện dự án: Trình bày phương án trước khách hàng GSK, hoàn thiện hợp đồng và giám sát thực thi.

Đánh giá thực trạng quy trình, tác giả chỉ ra 4 hạn chế lớn:

  • Đội ngũ Account chịu áp lực khối lượng công việc lớn dẫn đến việc nắm bắt sai brief ("lạc đề"), phải chỉnh sửa kế hoạch nhiều lần.
  • Ngân sách ngành dược bị kiểm soát chặt chẽ do vòng đời sản phẩm OTC kéo dài, không biến động nhanh như ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG).
  • Khó khăn trong dự toán chi phí khiến bảng báo giá ban đầu bị khách hàng từ chối vì chênh lệch so với giá thị trường.
  • Tình trạng chậm tiến độ gửi bài PR cho các tòa soạn báo in (như Tiếp Thị Gia Đình, Phụ Nữ Việt Nam), dẫn đến việc phát sinh phí phạt hoặc hủy trang in.

Chương 4: Thực trạng của chiến lược truyền thông sản phẩm Panadol

Chương này đánh giá môi trường kinh doanh và thực trạng định vị của Panadol tại Việt Nam:

  • Môi trường vĩ mô và ngành: Dân số Việt Nam đạt 94,44 triệu người (CIA 3/2016), tỷ lệ dân số thành thị chiếm 34,1% (32,2 triệu người). Tốc độ tăng trưởng chi tiêu tiền thuốc bình quân đầu người tăng nhanh: từ 10 USD/người/năm (2005) lên 38 USD/người/năm (2015) và dự báo đạt 85 USD/người/năm vào năm 2020 (FPTS 2014).
  • Rào cản pháp lý ngành Dược: Quy định nghiêm ngặt của Cục Quản lý Dược cấm trực tiếp quảng cáo tên biệt dược trong các bài viết PR nội dung. Người biên soạn chỉ được phép dẫn dắt giải pháp giảm đau từ hoạt chất Paracetamol và kiến thức bảo vệ sức khỏe, đòi hỏi kỹ thuật biên tập khéo léo để công chúng nhận diện thương hiệu một cách gián tiếp.
  • Phân tích cạnh tranh và định vị giá: Panadol định vị ở phân khúc dẫn đầu thị trường với mức giá 1.200 VNĐ/viên, cao hơn các đối thủ cạnh tranh trực tiếp (Tiffy: 1.000 VNĐ/viên, Decolgen: 1.000 VNĐ/viên, Alaxan: 1.000 VNĐ/viên).
  • Khảo sát hành vi tiêu dùng: Kết quả khảo sát thực nghiệm ($n = 60$) cho thấy truyền hình là kênh tạo ấn tượng mạnh nhất với 34/60 người lựa chọn, trong khi radio chỉ đạt 3% mức độ tiếp cận.

Chương 5: Giải pháp phát triển chiến lược Marketing cho sản phẩm Panadol tại TP. Hồ Chí Minh trong năm 2017

Trên cơ sở phân tích khoảng trống thị trường ở phân khúc thuốc hạ sốt trẻ em, tác giả đề xuất hoàn thiện quy trình tại NBN Media và xây dựng kế hoạch marketing cho sản phẩm Panadol Fever trong năm 2017:

  • Giải pháp quy trình tại NBN Media: Chuẩn hóa quy trình xử lý brief, áp dụng hệ thống kiểm soát tiến độ viết bài để khắc phục việc trễ hạn tòa soạn, đào tạo chuyên sâu về quy định pháp lý dược phẩm cho bộ phận Sáng tạo và Account.
  • Chiến lược Marketing 4Ps cho Panadol Fever:
    • Sản phẩm (Product): Định vị dòng thuốc giảm đau - hạ sốt cho trẻ em với các dạng bào chế thân thiện (siro ngọt, bột hòa tan, viên nhai hương vị trái cây, không chứa phẩm màu - Colourfree).
    • Giá (Price): Áp dụng chính sách giá thâm nhập thị trường hợp lý nhằm cạnh tranh trực tiếp với các dòng hạ sốt trẻ em hiện có.
    • Phân phối (Place): Phủ sóng rộng rãi tại kênh OTC gồm hệ thống nhà thuốc bán lẻ, bệnh viện phụ sản - nhi và trung tâm y tế dự phòng tại khu vực TP. Hồ Chí Minh.
    • Chiêu thị (Promotion): Tổ chức chiến dịch truyền thông đa kênh gồm chuỗi bài PR tư vấn y khoa trên báo điện tử, chương trình giao lưu trực tuyến với bác sĩ nhi khoa, kết hợp hoạt động kích hoạt thương hiệu (Activation) thực tế tại Nhà thiếu nhi Quận 1 và một số trường mẫu giáo trên địa bàn TP.HCM.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp các kết quả thực nghiệm và dữ liệu đo lường cụ thể của chiến dịch truyền thông Panadol:

Chỉ số đo lường (KPI) Kết quả thực tế đạt được
Lượt hiển thị (Impression) 40.000.000
Lượt nhấp chuột (Click) 20.000.000
Tần suất tiếp cận (Frequency) 5,30
Phạm vi tiếp cận thực tế (Reach) 8.000.000

Chiến dịch Panadol Tết đã giúp nhãn hàng gia tăng thị phần, thúc đẩy doanh số bán hàng trong mùa cao điểm, vượt qua đối thủ cạnh tranh trực tiếp Tiffy trong nhóm sản phẩm cảm sốt dịp Tết và mang lại giải thưởng chuyên ngành quảng cáo cho NBN Media.

Về mặt đóng góp chuyên môn:

  • Hệ thống hóa toàn diện quy trình 7 bước thực hiện một chiến dịch IMC trong thực tế hoạt động của một công ty truyền thông (agency) tại Việt Nam.
  • Làm rõ các rào cản đặc thù về mặt pháp lý và kỹ thuật viết bài PR nội dung trong ngành truyền thông y tế - dược phẩm.
  • Xây dựng bản đề xuất kế hoạch marketing-mix hoàn chỉnh cho dòng sản phẩm hạ sốt trẻ em Panadol Fever, kết hợp đồng bộ giữa truyền thông số, báo chí chuyên ngành và hoạt động kích hoạt trực tiếp tại điểm trường.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:

  • Dữ liệu khảo sát thực nghiệm hành vi người tiêu dùng được thực hiện với quy mô mẫu nhỏ ($n = 60$), giới hạn chủ yếu tại khu vực nội thành nên tính đại diện cho toàn bộ thị trường chưa cao.
  • Các giải pháp phát triển chiến lược marketing cho sản phẩm Panadol Fever tại Chương 5 mới dừng lại ở mức độ xây dựng kế hoạch dự thảo cho năm 2017, chưa có điều kiện kiểm chứng hiệu quả kinh tế và đo lường doanh số sau khi triển khai thực tế.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát hành vi tiêu dùng thuốc hạ sốt trẻ em trên quy mô mẫu lớn hơn ở nhiều tỉnh thành; đồng thời đánh giá chuyên sâu mức độ tương tác của các hình thức tiếp thị số mới (như tiếp thị qua người có ảnh hưởng - KOLs y tế, mạng xã hội chuyên ngành) đối với hành vi mua thuốc OTC.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận cung cấp giá trị tham khảo thực tiễn cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh, Marketing và Truyền thông - PR đang tìm kiếm tài liệu nghiên cứu tình huống thực tế về quy trình vận hành chiến dịch tại agency.
  • Chuyên viên hoạch định truyền thông (Account Planner, Media Planner) tại các công ty quảng cáo cần tham khảo phương pháp kết hợp kênh truyền thông đại chúng với kênh chuyên ngành y tế.
  • Bộ phận Brand Marketing của các doanh nghiệp dược phẩm trong việc xử lý bài toán truyền thông đáp ứng đúng quy định kiểm duyệt của cơ quan quản lý y tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Ý tưởng lớn (Big Idea) và thông điệp truyền thông cốt lõi của chiến dịch Panadol Tết là gì?
Ý tưởng lớn của chiến dịch là "Shopping list for a wonderful Tet" (Danh sách mua sắm cho một mùa Tết trọn vẹn), đi cùng thông điệp truyền thông chính "Stock Medicine for a wonderful Tet" (Dự trữ thuốc để có một mùa Tết thật trọn vẹn), nhằm thuyết phục phụ nữ chủ động đưa thuốc giảm đau hạ sốt vào danh mục mua sắm thiết yếu trước Tết.

2. Chiến dịch Panadol Tết đã đạt được những chỉ số truyền thông trực tuyến (KPI) cụ thể nào?
Chiến dịch ghi nhận 40.000.000 lượt hiển thị (Impression), 20.000.000 lượt nhấp chuột (Click), tần suất tiếp cận trung bình (Frequency) đạt 5,30 lần và tổng độ phủ (Reach) đạt 8.000.000 người.

3. Khóa luận chỉ ra rào cản pháp lý lớn nhất khi thực hiện PR cho sản phẩm dược phẩm là gì?
Theo quy định của cơ quan quản lý Dược, bài viết PR không được phép nêu trực tiếp tên thương mại/biệt dược của thuốc (như không được viết câu khẳng định mua Panadol), mà bắt buộc phải tiếp cận gián tiếp qua việc phân tích triệu chứng bệnh, hoạt chất điều trị (Paracetamol) và hướng dẫn giải pháp y khoa.

4. Mức giá trung bình của viên uống Panadol so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường là bao nhiêu?
Panadol có giá bán trung bình là 1.200 VNĐ/viên, cao hơn mức giá 1.000 VNĐ/viên của các đối thủ trực tiếp cùng phân khúc gồm Tiffy, Decolgen và Alaxan.

5. Hoạt động kích hoạt thương hiệu (Activation) cho sản phẩm Panadol Fever được tác giả đề xuất tổ chức tại đâu?
Tác giả đề xuất triển khai hoạt động activation thực tế tại Nhà thiếu nhi Quận 1 và một số trường mẫu giáo trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh nhằm tiếp cận trực tiếp phụ huynh và trẻ nhỏ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Ngô Thùy Phương Thảo đã hệ thống hóa sâu sắc quy trình xây dựng chiến dịch truyền thông marketing tích hợp cho sản phẩm dược phẩm OTC tại NBN Media. Bằng việc phân tích sát thực kết quả của chiến dịch Panadol Tết 2014 và bối cảnh ngành dược giai đoạn 2013–2015, công trình đã nhận diện rõ những điểm nghẽn tác nghiệp tại agency quảng cáo, đặc biệt là rào cản pháp lý kiểm duyệt nội dung y tế. Các giải pháp marketing-mix 4Ps được đề xuất cho sản phẩm Panadol Fever trong năm 2017 mang tính khả thi cao, góp phần cung cấp thêm tư liệu thực tiễn cho công tác quản trị truyền thông dược phẩm tại Việt Nam.