Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường chuyển dịch với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, các doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh phải đối mặt với nhiều biến động phức tạp và các thách thức môi trường bên ngoài. Để duy trì và mở rộng thị phần, hoạt động marketing nói chung và việc thiết kế, vận hành hệ thống kênh phân phối nói riêng trở thành công cụ cạnh tranh then chốt. Một hệ thống kênh phân phối hoạt động thông suốt không chỉ giúp rút ngắn chu chuyển sản phẩm, hạ giá thành, tiết kiệm chi phí lưu thông mà còn gia tăng năng lực cạnh tranh dài hạn so với các đối thủ.

Công ty Cổ phần Phát triển Đầu tư Công nghệ FPT (tên giao dịch quốc tế: The Corporation for Financing and Promoting Technology) là doanh nghiệp công nghệ thông tin có mạng lưới kinh doanh rộng khắp tại Việt Nam. Bên cạnh các lĩnh vực dịch vụ phần mềm, viễn thông và tích hợp hệ thống, FPT đã mở rộng sang mảng sản xuất máy tính thương hiệu Việt Nam mang tên FPT Elead. Tuy nhiên, trước sức ép từ sản phẩm nhập lậu và máy tính lắp ráp không thương hiệu (máy tính clone) cùng với áp lực hội nhập kinh tế quốc tế, hệ thống phân phối của công ty bộc lộ những bất cập nhất định. Do đó, tác giả Ngô Quốc Bình đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp nhằm phân tích toàn diện thực trạng và tìm kiếm giải pháp hoàn thiện hệ thống này.

Nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về bản chất, cấu trúc, tổ chức và quản trị kênh marketing trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng tổ chức và hoạt động của hệ thống kênh phân phối đối với dòng sản phẩm máy tính và thiết bị ngoại vi của FPT (trọng tâm là sản phẩm máy tính FPT Elead).
  3. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức (SWOT) cùng các tác động từ môi trường vĩ mô chi phối hoạt động phân phối.
  4. Đề xuất các giải pháp marketing cụ thể về cấu trúc kênh, chính sách giá, sản phẩm, xúc tiến nhằm nâng cao hiệu quả phân phối cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống kênh phân phối và các hoạt động marketing quản trị kênh đối với dòng sản phẩm máy tính và thiết bị ngoại vi.
  • Phạm vi không gian: Mạng lưới phân phối của FPT tại thị trường Việt Nam (tập trung vào 3 trung tâm phân phối chính: Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh và các đại lý tại các tỉnh thành).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh, nhân sự và tổ chức của FPT từ giai đoạn thành lập năm 1988 đến năm 2004.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm cốt lõi

Nghiên cứu vận dụng hệ thống lý luận marketing hiện đại về quản trị kênh phân phối, cụ thể:

  • Khái niệm và bản chất kênh marketing: Kênh marketing được tiếp cận từ nhiều góc độ (nhà sản xuất, trung gian thương mại, người tiêu dùng và nhà quản trị). Về tổng quát, kênh là tập hợp các doanh nghiệp và cá nhân độc lập phụ thuộc lẫn nhau, qua đó thực hiện đưa sản phẩm từ người sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. Tác giả phân biệt rạch ròi giữa kênh marketing (mang tính tổ chức quan hệ ngoài doanh nghiệp, truyền tải toàn bộ nỗ lực marketing) và kênh phân phối vật chất (đảm bảo việc vận chuyển, thời gian, địa điểm, kho bãi).
  • Quá trình phát triển kênh: Phân chia qua 3 giai đoạn: kênh trực tiếp, kênh qua thị trường trung tâm và kênh nhiều cấp độ.
  • Cấu trúc kênh phân phối: Xác định qua 2 chiều kích:
    • Chiều dài kênh: Số lượng cấp độ trung gian xuất hiện trong kênh.
    • Chiều rộng kênh: Số lượng trung gian ở mỗi cấp độ, tương ứng với 3 phương thức: phân phối rộng rãi, phân phối chọn lọc và phân phối độc quyền.
    • Phân loại cấu trúc liên kết: Kênh đơn (giao dịch từng thương vụ rời rạc), kênh truyền thống (các thành viên hoạt động độc lập theo đuổi mục tiêu riêng, dễ xung đột), và hệ thống kênh marketing liên kết dọc (Vertical Marketing Systems - VMS) gồm VMS tập đoàn, VMS hợp đồng (chiếm khoảng 40% tổng doanh số bán lẻ tại Việt Nam) và VMS được quản lý.
  • Quy trình 7 bước thiết kế kênh: (1) Nhận dạng nhu cầu thiết kế; (2) Xác định và phối hợp mục tiêu phân phối; (3) Phân loại công việc phân phối; (4) Phát triển các cấu trúc kênh thay thế; (5) Đánh giá các biến số ảnh hưởng (thị trường, sản phẩm, công ty, trung gian, môi trường); (6) Lựa chọn cấu trúc kênh tối ưu (qua phương pháp đặc điểm hàng hóa, phương pháp tài chính, phương pháp phân tích chi phí giao dịch TCA); (7) Tuyển chọn thành viên kênh.
  • Các dòng chảy trong kênh: 6 dòng chảy cơ bản gồm dòng chuyển quyền sở hữu, dòng đàm phán, dòng vận động vật chất, dòng thông tin, dòng thanh toán, dòng xúc tiến; cùng các dòng phụ trợ như đặt hàng, chia sẻ rủi ro, tài chính, thu hồi bao gói.
  • Xung đột kênh và quản trị kênh: Nhận diện xung đột theo chiều ngang và chiều dọc; điều hành kênh thông qua việc xác lập mức độ quan hệ chặt chẽ, chính sách khuyến khích thành viên và phối hợp công cụ Marketing-Mix (Sản phẩm, Giá, Xúc tiến).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu lưu trữ nội bộ của FPT (tài liệu quản trị nhân sự, báo cáo hoạt động các khối chi nhánh, tài liệu công bố trên cổng thông tin www.fpt.com.vn).
  • Phương pháp phân tích: Sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết, phương pháp thống kê mô tả (thống kê biến động nhân sự, trình độ học vấn, cơ cấu giới tính từ 1988 đến 2003), phương pháp phân tích ma trận SWOT và phân tích tác động môi trường vĩ mô (chính trị - luật pháp, kinh tế, khoa học công nghệ).

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Những lý luận chung về kênh Marketing

Chương này thiết lập nền tảng lý thuyết toàn diện về kênh phân phối trong doanh nghiệp:

  • Khái niệm và vị trí chiến lược: Khẳng định kênh marketing là công cụ tạo dựng lợi thế cạnh tranh dài hạn vì các chiến lược về giá, sản phẩm hay xúc tiến hỗn hợp thường dễ bị đối thủ bắt chước trong ngắn hạn, trong khi việc thiết lập mạng lưới quan hệ phân phối đòi hỏi nhiều thời gian và nguồn lực.
  • Mô hình tổ chức và cấu trúc: Trình bày chi tiết cấu trúc VMS (Tập đoàn, Hợp đồng, Được quản lý) và phân tích các trường hợp áp dụng trên thực tế tại Việt Nam (các tập đoàn xăng dầu, viễn thông áp dụng VMS tập đoàn; các doanh nghiệp như Honda, Coca-Cola, P&G áp dụng VMS hợp đồng).
  • Thiết kế và vận hành dòng chảy: Làm rõ quy trình 7 bước thiết kế mạng lưới kênh và phân tích cơ chế vận hành của 6 dòng chảy kết nối các thành viên.
  • Nguyên nhân và phân loại xung đột: Phân tích nguyên nhân nảy sinh mâu thuẫn giữa các tác nhân trong kênh (do không thích hợp về vai trò, sự khan hiếm nguồn lực, sai lệch nhận thức, bất đồng mục tiêu, tắc nghẽn thông tin) và phân loại xung đột thành xung đột chiều ngang (cùng cấp đại lý) và xung đột chiều dọc (giữa nhà sản xuất và trung gian phân phối).

Chương II: Tình hình thực tế tại công ty FPT

Chương này tập trung phản ánh quá trình hình thành, danh mục hoạt động kinh doanh và thực trạng mạng lưới kênh phân phối máy tính FPT Elead:

1. Lịch sử phát triển và năng lực tổ chức của FPT (1988 - 2004)

  • 1988: Thành lập Công ty Cổ phần Phát triển Đầu tư Công nghệ FPT với 13 thành viên sáng lập, trụ sở chính tại 30A phố Hoàng Diệu, Hà Nội.
  • 1989 - 1990: Mở văn phòng đại diện tại Matxcơva, ký hợp đồng cung cấp máy tính với Viện Hàn lâm Khoa học Liên Xô; thành lập chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh với phòng phần mềm và trung tâm đào tạo tin học.
  • 1991 - 1995: Triển khai giải pháp tin học cho Vietnam Airlines, ngân hàng; trở thành nhà phân phối chính thức của Olivetti, IBM, Compaq tại Việt Nam; năm 1995 lần đầu tiên xuất khẩu phần mềm.
  • 1996 - 1998: Tham gia quy hoạch dự án Khu công nghệ cao Hòa Lạc; chuyển trụ sở về 89 Láng Hạ; khai trương mạng “Trí tuệ Việt Nam”, triển khai mạng diện rộng (WAN), trở thành nhà cung cấp ISP/ICP đầu tiên; đón nhận Huân chương Lao động hạng II (1998).
  • 1999 - 2002: Doanh số phần mềm vượt 1,5 tỷ đồng; ký hợp đồng với thị trường Bắc Mỹ; lập chi nhánh tại Bangalore (Ấn Độ); năm 2000 mở văn phòng tại Mỹ, đạt chứng chỉ ISO 9001 do BVQI cấp, mở trung tâm FPT-Aptech tại Hà Nội và TP.HCM; năm 2001 ra mắt báo trực tuyến VnExpress; năm 2002 trung tâm FSoft đạt chuẩn CMM4, chính thức chuyển thành công ty cổ phần, nhận giấy phép IXP và ra mắt thương hiệu máy tính FPT Elead.
  • 2003 - 2004: Trở thành nhà phân phối điện thoại di động Nokia và Samsung trên toàn quốc; thành lập 6 công ty chi nhánh chuyên trách (Công ty Hệ thống tin học FPT, Công ty Truyền thông FPT, Công ty Phân phối FPT - FDC, Công ty Phần mềm FPT, Công ty Giải pháp phần mềm FPT, Công ty Công nghệ di động FPT); nhận Huân chương Lao động hạng Nhất; năm 2004 thành lập Vườn ươm ý tưởng FPT.

2. Cơ cấu quy mô nhân lực của FPT

Tác giả thống kê sự gia tăng quy mô và cơ cấu trình độ nhân sự của công ty qua Bảng 1:

Hạng mục 1988 1992 1996 1998 2000 2001 2002 2003
Tổng quân số (người) 12 56 378 420 885 940 1.010 2.045
Tiến sĩ, Phó Tiến sĩ 4 8 12 14 16 16 16 17
Thạc sĩ 0 3 10 25 50 52 55 66
Đại học 8 42 325 345 777 821 887 1.648
Cao đẳng, PTTH 0 0 15 35 42 50 52 314

Cơ cấu nhân sự tính đến hết năm 2003:

  • Phân theo giới tính: Nam chiếm 60% (1.227 người); Nữ chiếm 40% (818 người).
  • Phân theo trình độ chuyên môn: Trình độ trên đại học chiếm 4,1% (83 người); Trình độ đại học chiếm 80,6% (1.648 người); Trình độ cao đẳng, PTTH chiếm 15,3% (314 người).
  • Độ tuổi trung bình: 28 tuổi. Mức thu nhập bình quân khoảng 2.000 đồng/người/tháng (theo số liệu ghi nhận trong tài liệu nhân sự nội bộ).

3. Danh mục sản phẩm, dịch vụ và hạ tầng phân phối

  • Mạng lưới phân phối công nghệ thông tin gồm hơn 540 đại lý trải rộng trên 44/64 tỉnh thành (gồm 295 đại lý phân phối CNTT và 250 đại lý phân phối điện thoại di động).
  • FPT chiếm 30% thị phần cung cấp dịch vụ Internet tại Việt Nam; mảng phần mềm xuất khẩu duy trì tốc độ tăng trưởng doanh số 60%/năm giai đoạn 2003 - 2004.
  • Dòng sản phẩm máy tính FPT Elead cung cấp các nhánh sản phẩm: Elead Mirage (dành cho người dùng gia đình), Elead Enterprise (dành cho khối văn phòng), Elead Server, Elead Notebook và Elead UPS.

4. Phân tích ma trận SWOT cho máy tính FPT Elead

  • Điểm mạnh (S): Thương hiệu CNTT hàng đầu Việt Nam; có sự hợp tác chiến lược với các tập đoàn công nghệ lớn (IBM, Microsoft, Intel, HP, Cisco); đội ngũ nhân lực trẻ, trình độ chuyên môn cao; nền tảng tài chính ổn định, vững chắc; cơ cấu tổ chức tập đoàn đồng bộ.
  • Điểm yếu (W): Tuân thủ nghiêm ngặt nguyên tắc quản lý tài chính và thuế dẫn đến giá thành sản phẩm máy tính cao hơn so với hàng linh kiện nhập lậu; quy trình kiểm tra chất lượng linh kiện đầu vào nghiêm ngặt làm phát sinh chi phí sản xuất, khiến giá bán khó cạnh tranh với các cơ sở lắp ráp máy tính nhỏ lẻ; bộ máy tổ chức cồng kềnh làm giảm tính linh hoạt thích ứng thị trường.
  • Cơ hội (O): Nhu cầu thị trường sản phẩm CNTT giai đoạn 2000 - 2004 tăng trưởng trung bình gần 100%/năm; giá linh kiện đầu vào có xu hướng giảm nhờ chính sách cắt giảm thuế nhập khẩu linh kiện phục vụ sản xuất máy tính thương hiệu Việt Nam; các tập đoàn lớn (Intel, Toshiba) áp dụng chính sách giá ưu đãi cho thị trường đang phát triển; các hãng LG, Samsung mở nhà máy tại Việt Nam; lộ trình gia nhập WTO mở ra cơ hội mở rộng thị trường.
  • Thách thức (T): Gia nhập WTO làm gia tăng áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các thương hiệu quốc tế tiềm lực mạnh; thuế nhập khẩu giảm khiến máy tính thương hiệu (Brandname) chịu sức ép cạnh tranh gay gắt hơn từ các dòng máy tính lắp ráp trôi nổi (máy tính clone) vốn có lợi thế giá rẻ.

5. Thực trạng các dạng kênh phân phối máy tính FPT Elead

Văn bản phản ánh 3 hình thức phân phối đang được áp dụng:

  1. Kênh trực tiếp: Vận hành qua mô hình FPT ELEAD -> FDC -> End user (thông qua Công ty Phân phối FPT - FDC) hoặc bán trực tiếp tại các sự kiện quan hệ công chúng (PR), hội chợ, triển lãm thương mại và hội thảo chuyên đề.
  2. Kênh gián tiếp qua trung gian thương mại: Tổ chức theo mô hình tổng đại lý tại 3 miền: Tổng đại lý miền Bắc (Hà Nội), Tổng đại lý miền Trung (Đà Nẵng), Tổng đại lý miền Nam (TP. Hồ Chí Minh). Các tổng đại lý phân phối lại cho các đại lý nhỏ, công ty thương mại và cửa hàng bán lẻ máy tính trên toàn quốc.
  3. Kênh phân phối qua các dự án: Cung ứng thiết bị tin học trực tiếp cho các cơ quan, tổ chức thuộc chính phủ và phi chính phủ. Điển hình năm 2004, FPT Elead tham gia liên minh sản xuất máy tính "Thánh Gióng" phục vụ dự án phổ cập tin học cho lứa tuổi thanh thiếu niên. Kênh này có đặc điểm đòi hỏi vốn lớn, nhu cầu không diễn ra thường xuyên nhưng quy mô đơn hàng mỗi lần rất lớn.

Đối với các đại lý bán lẻ trong kênh gián tiếp, họ chủ yếu là các đơn vị quy mô nhỏ, gặp hạn chế về vốn lưu động, diện tích kho bãi hạn hẹp và đội ngũ bán hàng thiếu chuyên môn kỹ thuật sâu. FPT hỗ trợ các thành viên này thông qua các lớp tập huấn kỹ thuật ngắn hạn khi có sản phẩm mới.

Chương III: Một số giải pháp marketing nhằm hoàn thiện hệ thống phân phối của công ty

Trên cơ sở thực trạng thương hiệu FPT Elead sau 3 năm thành lập và 1 năm đăng ký bản quyền đã chiếm được 10% thị phần máy tính có thương hiệu (Brandname) tại Việt Nam năm 2004, tác giả đề xuất các nhóm giải pháp:

1. Hoàn thiện cấu trúc kênh và lựa chọn thành viên

  • Thiết kế mô hình kênh phù hợp với từng phân khúc thị trường để vừa tiết kiệm chi phí phân phối, vừa nâng cao khả năng kiểm soát của FPT đối với các thành viên trong kênh.
  • Đặt ra các tiêu chuẩn cụ thể trong việc sàng lọc, lựa chọn các trung gian thương mại nhằm nâng cao năng lực lưu thông hàng hóa và đảm bảo tính thông suốt của các dòng chảy trong kênh.

2. Tối ưu hóa việc sử dụng Marketing-Mix trong quản trị kênh

  • Chính sách xúc tiến và cổ động:
    • Đẩy mạnh quảng bá thương hiệu nhằm củng cố vị thế cho sản phẩm máy tính thương hiệu Việt.
    • Áp dụng các chính sách thi đua bán hàng, tiền thưởng định kỳ hàng tháng cho lực lượng bán hàng tại các đại lý.
    • Tích cực tham gia các hội chợ thương mại, triển lãm công nghệ để quảng bá trực tiếp.
    • Chuẩn hóa hoạt động giao nhận hàng hóa nhanh chóng, chính xác.
    • In ấn logo, biểu tượng công ty lên các ấn phẩm, quà tặng (lịch, túi xách, áo, mũ) gửi tới các thành viên kênh và khách hàng trong các dịp lễ, tết, kỷ niệm.
  • Chính sách giá và hỗ trợ tài chính:
    • Xây dựng cơ cấu giá bán thống nhất và đảm bảo tỷ lệ hoa hồng thỏa đáng cho các nhà bán buôn/đại lý cấp dưới.
    • Áp dụng chính sách chiết khấu giảm giá thương mại linh hoạt cho các đơn hàng mua số lượng lớn.
    • Thực hiện các chính sách ưu đãi tín dụng, giãn thời hạn thanh toán nợ để hỗ trợ vốn lưu động cho các thành viên kênh.
  • Chiến lược sản phẩm và dịch vụ sau bán hàng:
    • Duy trì kiểm soát chất lượng theo quy trình tiêu chuẩn đã được chứng nhận.
    • Đa dạng hóa danh mục sản phẩm nhằm đáp ứng nhu cầu đa dạng từ người dùng phổ thông đến doanh nghiệp.
    • Mở rộng các dịch vụ gia tăng miễn phí: dịch vụ giao hàng tận nơi, giao hàng ngoài giờ làm việc.
    • Thiết lập kênh thu thập ý kiến phản hồi định kỳ từ người tiêu dùng qua trung gian phân phối để kịp thời cải tiến thông số kỹ thuật và mẫu mã sản phẩm.

Kết quả và đóng góp

Kết quả khảo sát và các chỉ số hoạt động chính

Khóa luận đã tập hợp và phân tích hệ thống dữ liệu toàn diện về sự phát triển của FPT và nhánh sản phẩm Elead:

  • Tăng trưởng nhân sự: Từ 12 người (năm 1988) phát triển lên 2.045 người (năm 2003), trong đó trình độ đại học trở lên chiếm 84,7% lực lượng lao động.
  • Quy mô phân phối: Xây dựng hệ thống hơn 540 đại lý trên 44/64 tỉnh thành toàn quốc (295 đại lý CNTT và 250 đại lý ĐTDĐ).
  • Vị thế mảng kinh doanh: Mảng Internet chiếm 30% thị phần Việt Nam; doanh số xuất khẩu phần mềm tăng 60%/năm (2003 - 2004); máy tính FPT Elead đạt 10% thị phần dòng máy tính Brandname sau 1 năm đăng ký bản quyền (năm 2004).

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  1. Đề tài hệ thống hóa một khung lý thuyết mạch lạc về quản trị kênh marketing, gắn kết chặt chẽ giữa thiết kế cấu trúc kênh với việc vận hành các dòng chảy chức năng.
  2. Cung cấp bức tranh thực tế về sự chuyển dịch của thị trường máy tính Việt Nam giai đoạn đầu những năm 2000, chỉ rõ bài toán nan giải giữa kiểm soát chi phí của máy tính chính hãng thương hiệu Việt với sự cạnh tranh giá rẻ từ linh kiện trôi nổi/máy tính clone.
  3. Đề xuất nhóm giải pháp phối hợp Marketing-Mix có tính ứng dụng trực tiếp cho mô hình phân phối 3 cấp vùng miền (Bắc - Trung - Nam) của FPT Elead.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được tác giả ghi nhận

  • Do điều kiện thời gian thực tập tại doanh nghiệp có hạn, phạm vi khảo sát thực tế của chuyên đề chưa thể bao quát sâu toàn bộ các góc độ vận hành chi tiết trong nội bộ công ty.
  • Nguồn số liệu của một số hoạt động tiếp thị trực tuyến thời kỳ này (như số lượng e-mail chào hàng gửi đi, tỷ lệ hồi âm, hiệu quả định lượng của quảng cáo Internet) chưa được doanh nghiệp thống kê đầy đủ để lượng hóa chính xác hiệu quả.
  • Trọng tâm khảo sát tập trung chủ yếu vào dòng sản phẩm máy tính và thiết bị ngoại vi của FPT Elead, chưa đi sâu vào toàn bộ hệ sinh thái sản phẩm/dịch vụ đa ngành của FPT.

Hướng nghiên cứu tiếp

  • Mở rộng nghiên cứu cơ chế kiểm soát và chia sẻ lợi ích trong hệ thống VMS đối với các mảng phân phối thiết bị viễn thông và điện thoại di động (Nokia, Samsung).
  • Xây dựng hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động phân phối trực tuyến (e-marketing, internet shopping) khi hạ tầng thương mại điện tử phát triển.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Marketing, Thương mại: Tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết kênh phân phối, quy trình thiết kế kênh 7 bước và phương pháp phân tích thực trạng hệ thống phân phối của một doanh nghiệp quy mô lớn.
  • Người nghiên cứu về lịch sử phát triển ngành CNTT Việt Nam: Cung cấp các số liệu lịch sử cụ thể về quá trình hình thành, tái cấu trúc chi nhánh (năm 2003) và mạng lưới phân phối của FPT giai đoạn 1988 - 2004.
  • Cán bộ quản lý kênh tại các doanh nghiệp sản xuất phần cứng: Tham khảo mô hình phân phối qua 3 nhánh (trực tiếp qua công ty phân phối FDC, gián tiếp qua 3 tổng đại lý vùng miền và kênh bán hàng dự án khối chính phủ/giáo dục).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu trình độ nhân sự của công ty FPT đến hết năm 2003 được thống kê như thế nào?
Tính đến hết năm 2003, FPT có 2.045 nhân viên. Về trình độ: có 17 Tiến sĩ/Phó Tiến sĩ và 66 Thạc sĩ (tổng trên đại học là 83 người, chiếm 4,1%); 1.648 người có trình độ Đại học (chiếm 80,6%); 314 người có trình độ Cao đẳng, PTTH (chiếm 15,3%). Về giới tính: 1.227 Nam (60%) và 818 Nữ (40%). Độ tuổi trung bình của nhân viên là 28 tuổi.

2. Hệ thống phân phối sản phẩm CNTT của FPT có quy mô ra sao tính đến giai đoạn nghiên cứu?
FPT đã thiết lập mạng lưới phân phối lớn nhất Việt Nam với hơn 540 đại lý phủ khắp 44 trên tổng số 64 tỉnh thành toàn quốc. Trong đó, có 295 đại lý chuyên trách về công nghệ thông tin và 250 đại lý phân phối điện thoại di động.

3. Dòng sản phẩm máy tính FPT Elead được tổ chức phân phối qua những kênh nào?
Sản phẩm được phân phối qua 3 kênh chính:

  • Kênh trực tiếp: Do Công ty Phân phối FPT (FDC) phụ trách đưa tới người tiêu dùng cuối cùng (end-user) và bán qua các sự kiện PR, hội thảo, hội chợ triển lãm.
  • Kênh gián tiếp qua trung gian thương mại: Tổ chức qua 3 tổng đại lý vùng miền đặt tại Hà Nội (miền Bắc), Đà Nẵng (miền Trung) và TP. Hồ Chí Minh (miền Nam) để chuyển giao cho các đại lý bán lẻ.
  • Kênh phân phối qua dự án: Tham gia cung cấp thiết bị cho các cơ quan chính phủ, ngân hàng và các chương trình phổ cập tin học (như dự án liên minh máy tính Thánh Gióng năm 2004).

4. Vì sao máy tính thương hiệu FPT Elead gặp khó khăn về giá khi cạnh tranh tại thị trường nội địa?
Nguyên nhân chủ yếu do FPT thực hiện kiểm soát tài chính và nộp thuế nghiêm ngặt theo quy định pháp luật nên không thể cạnh tranh về giá với linh kiện nhập lậu. Thêm vào đó, quy trình thu mua, nhập khẩu linh kiện đầu vào của Elead được kiểm tra chất lượng chặt chẽ làm tăng chi phí sản xuất so với các cơ sở lắp ráp máy tính nhỏ lẻ (máy tính clone) trên thị trường.

5. Tác giả đề xuất những chính sách giá và tài chính nào nhằm hoàn thiện quản trị kênh?
Tác giả kiến nghị công ty cần linh hoạt cơ cấu giá bán; quy định mức giá sàn và mức hoa hồng bảo đảm lợi nhuận cho trung gian bán buôn; áp dụng chính sách chiết khấu giảm giá thương mại khi đại lý mua số lượng lớn; đồng thời mở rộng chế độ ưu đãi tín dụng và giãn hạn nợ để hỗ trợ vốn cho các đại lý bán lẻ quy mô nhỏ.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của sinh viên Ngô Quốc Bình đã cung cấp một công trình nghiên cứu hệ thống về thực trạng tổ chức và vận hành kênh phân phối máy tính FPT Elead trong giai đoạn 1988 - 2004. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa khung lý thuyết marketing phân phối với dữ liệu thực tế tại FPT, tác giả đã làm rõ các điểm nghẽn về giá thành, năng lực trung gian và sự cạnh tranh của thị trường phần cứng lúc bấy giờ. Các giải pháp đồng bộ về tái cấu trúc kênh, tối ưu hóa chính sách giá, xúc tiến và dịch vụ khách hàng mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác quản trị kênh của doanh nghiệp trong giai đoạn đầu hội nhập kinh tế.