Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò chiến lược trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp, đóng góp hơn 60% tổng sản lượng thịt xẻ toàn quốc. Xu hướng chuyển dịch từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp liên kết gia công với các tập đoàn đa quốc gia (tiêu biểu như C.P. Group) đòi hỏi sự chuẩn hóa nghiêm ngặt về an toàn sinh học và quy trình thú y. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất đối với các cơ sở quy mô lớn là hội chứng vô sinh - viêm nhiễm đường sinh dục ở lợn nái (hội chứng MMA: Mastitis - Metritis - Agalactia) và các bệnh truyền nhiễm đường ruột nguy hiểm trên lợn con theo mẹ, điển hình là dịch tiêu chảy cấp tính PED (Porcine Epidemic Diarrhea do Coronaviridae gây ra).

Đề tài khóa luận “Áp dụng quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn Ngô Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình” (Thực hiện bởi Đinh Thị Sinh, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) tập trung giải quyết các bài toán kỹ thuật thực địa tại một trang trại quy mô 1.250 lợn nái sinh sản và hơn 32.000 lợn con/năm.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            BỐI CẢNH VÀ MỤC TIÊU DỰ ÁN                             |
+------------------------------------+----------------------------------------------+
| QUY MÔ TRANG TRẠI:                 | VẤN ĐỀ TRỌNG TÂM:                            |
| • 1.250 nái Landrace x Yorkshire   | • Tỷ lệ viêm tử cung sau đẻ cao (35,20%)     |
| • 18 đực giống Pietrain x Duroc    | • Tỷ lệ viêm vú mất sữa (26,96%)             |
| • 32.412 lợn con cai sữa/năm       | • Bùng phát PED gây chết lợn sơ sinh (>2000) |
+------------------------------------+----------------------------------------------+

Mục tiêu dự án

  1. Đánh giá toàn diện hiện trạng năng suất sinh sản và các chỉ tiêu dịch tễ học trên đàn nái lai ngoại F1 (Landrace $\times$ Yorkshire) và đàn lợn con (Pietrain $\times$ Duroc).
  2. Chuẩn hóa và áp dụng quy trình chăm sóc - dinh dưỡng định lượng theo tuần tuổi thai (cám chuyên dụng CP 566F, 567SF và 550SF) và quy trình đỡ đẻ, úm lợn con sơ sinh.
  3. Thực thi hệ thống an toàn sinh học đa tầng và lịch phòng vắc-xin bắt buộc (Ingelvac PRRS, Farrowsure B-PRV, Porcilis Begonia, Colapets SFV, Aftopor FMD).
  4. Thiết lập và kiểm chứng phác đồ điều trị viêm tử cung, viêm vú, tiêu chảy do E. coli, viêm khớp (Streptococcus suis), viêm phổi (Mycoplasma hyopneumoniae) và liệu pháp kiểm soát PED khẩn cấp bằng Autologous Mucosal Immunization (Auto-vaccine).

Phạm vi và giới hạn

  • Địa bàn triển khai: Trại chăn nuôi lợn công nghiệp Ngô Hồng Gấm (thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình).
  • Đối tượng: 1.250 lợn nái sinh sản và toàn bộ lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến giai đoạn cai sữa (21 - 26 ngày tuổi).
  • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/11/2016 đến ngày 18/05/2017.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Chăn nuôi lợn quy mô công nghiệp tại vùng trung du Hòa Bình chịu tác động trực tiếp của khí hậu nhiệt đới gió mùa (nhiệt độ dao động 22,9 - 23,3°C, độ ẩm cao), tạo điều kiện thuận lợi cho vi sinh vật cơ hội (E. coli, Salmonella, Streptococcus suis, Staphylococcus spp.) và virus độc lực cao phát tán.

Tiêu chí phân tích Mô hình nông hộ truyền thống Trang trại công nghiệp kín chuẩn CP
Kiểm soát tiểu khí hậu Tự nhiên, phụ thuộc thời tiết Quạt hút âm áp, dàn làm mát cooling pad, đèn hồng ngoại
An toàn sinh học Rải rác, không có buồng khử trùng 3 lớp sát trùng (buồng tắm, Omnicide 0,032%, hố vôi xút)
Quy chuẩn dinh dưỡng Thức ăn tận dụng, mất cân đối Định lượng theo ngày chửa (CP 566F, 567SF, 550SF)
Tỷ lệ viêm tử cung > 60,00% (Nguyễn Hoài Nam, 2016) Kiểm soát ở mức 35,20%
Kiểm soát dịch PED Bùng phát chết 80 - 100% lợn con Cắt dịch sau 2 - 3 tuần nhờ liệu trình Auto-vaccine

Phân tích nhu cầu kỹ thuật (Mô hình MoSCoW)

  • Must have: Sát trùng người/phương tiện bằng Omnicide (tỷ lệ 320 ml/1.000 L nước); buồng úm lợn con tiêu chuẩn $1,2\text{ m} \times 1,5\text{ m}$; vắc-xin dịch tả (Coglapest), tai xanh (Ingelvac PRRS), lở mồm long móng (Aftopor); bổ sung sắt Dextran-B12 10% lúc 2 - 3 ngày tuổi.
  • Should have: Quy trình can thiệp tháo thụt tử cung sau sinh bằng Iodine 10% và Oxytocin 20 - 50 UI; liệu pháp làm quen kháng nguyên PED cho lợn hậu bị.
  • Could have: Ứng dụng chế phẩm sinh học tăng sức đề kháng và men tiêu hóa protease/phytase bổ sung thức ăn.
  • Won't have (trong giai đoạn khảo nghiệm): Thiết bị xét nghiệm Real-time RT-PCR tại chỗ (sử dụng chẩn đoán lâm sàng kết hợp xét nghiệm lab chuyển vùng).

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và quy trình thú y

Hệ thống quản lý chuồng trại được quy hoạch phân khu độc lập: 3 chuồng đẻ (6 phân khu 1A-3B với 58 ô chuồng sàn/dãy), 2 chuồng mang thai (500 ô cũi sắt/chuồng) và 1 chuồng cách ly kiểm dịch.

                    +-------------------------------------------------------+
                    |           HỆ THỐNG AN TOÀN SINH HỌC 3 LỚP             |
                    |   (Buồng tắm sát trùng -> Hố vôi xút -> Phun Omnicide)|
                    +---------------------------+---------------------------+
                                                |
            +-----------------------------------+-----------------------------------+
            |                                                                       |
+-----------v------------+                                              +-----------v------------+
|   CHUỒNG NÁI CHỬA      |                                              |   CHUỒNG NÁI ĐẺ & ÚM   |
| • Cũi sắt 500 ô/khu    |                                              | • 58 ô sàn đan nhựa    |
| • Cám CP 566F / 567SF  |                                              | • Ô úm 1.2m x 1.5m     |
| • Phòng Parvo, PRRS,   | ===== Chuyển nái trước dự đẻ 7 - 10 ngày ====>| • Nhiệt độ úm 30-34°C  |
|   Coglapest, Aftopor   |                                              | • Cắt nanh, đuôi, Fe   |
+------------------------+                                              +-----------+------------+
                                                                                    |
                                                                        +-----------v------------+
                                                                        |   CAI SỮA & XUẤT CHUỒNG|
                                                                        | • 21 - 26 ngày tuổi    |
                                                                        | • Khối lượng > 6.0 kg  |
                                                                        +------------------------+

Công nghệ và chế phẩm thú y sử dụng

  • Chế phẩm sát trùng: Omnicide (Glutaraldehyde + QAC), dung dịch xút $\text{NaOH } 10%$, vôi bột $\text{Ca(OH)}_2$.
  • Vắc-xin thương phẩm: Ingelvac PRRS MLV (Boehringer Ingelheim), Farrowsure (Zoetis), Porcilis Begonia (MSD Animal Health), Coglapest (Ceva).
  • Kháng sinh và dược phẩm can thiệp: Vetrimoxin LA (Amoxicillin 15%), Pendistrep LA (Procaine Penicillin + Dihydrostreptomycin), Tylogenta (Tylosin + Gentamicin), Hitamox LA, Nor-100 (Norfloxacin), Nova-Amcoli, Oxytocin, Analgin, Bromhexine HCl.

Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật can thiệp (Technical Workflows)

Dưới đây là thuật toán điều chỉnh định lượng cám nái trước - sau sinh và quy trình điều chế huyễn dịch miễn dịch đường ruột (Auto-vaccine) kiểm soát dịch PED:

# Thuật toán định lượng khẩu phần nái chửa và nái đẻ (CP Standard SOP)
def calculate_feed_ration(stage: str, week_or_day: int, parity: int) -> float:
    """
    Xác định lượng thức ăn (kg/ngày) cho lợn nái
    """
    if stage == "gestation":  # Giai đoạn nái chửa
        if 1 <= week_or_day <= 11:
            return 1.8  # Thức ăn CP 566F, 1 lần/ngày
        elif 12 <= week_or_day <= 14:
            return 2.5  # Thức ăn CP 566F, tăng cường nuôi thai
        elif week_or_day >= 15:
            return 3.5  # Chuyển thức ăn CP 567SF chuẩn bị đẻ
    elif stage == "pre_farrowing":  # Trước đẻ 3-4 ngày
        return 1.5  # Giảm 0.5 kg/bữa để tránh sốt sữa, khó đẻ
    elif stage == "lactation":  # Nái nuôi con
        if week_or_day <= 2:
            return 0.5 + (week_or_day * 0.5)  # Tăng dần 0.5 kg/ngày, chia 3 bữa
        elif 3 <= week_or_day <= 7:
            base_feed = 3.5 if parity < 5 else 5.0
            return min(base_feed + (parity * 0.2), 6.0)  # Chia 4 bữa (07h, 10h, 17h, 23h)
    return 2.0

QUY TRÌNH CHẾ TẠO HUYỄN DỊCH AUTO-VACCINE ĐIỀU TRỊ PED:
Bước 1: Tuyển chọn 01 lợn con (1 - 3 ngày tuổi) nhiễm PED cấp tính điển hình.
Bước 2: Giải phẫu vô trùng thu thập toàn bộ thành ruột non và dưỡng chất nhung mao.
Bước 3: Đồng hóa nghiền mịn + 1.000 ml NaCl 0,9% + 6,0 g Amoxicillin/Colistin powder.
Bước 4: Chia liều 20 - 50 ml/nái cho 25 - 30 nái (chửa < 13 tuần, nái khô, hậu bị).
Bước 5: Cho ăn liên tục 5 - 7 ngày lúc 18h00 kết hợp cám khô để giám sát triệu chứng.

Đánh giá và kiểm chuẩn (Testing & Validation)

1. Đánh giá công tác vệ sinh và an toàn sinh học

Trong 6 tháng thực nghiệm (180 ngày công), các chỉ số tuân thủ quy trình an toàn sinh học đạt tỷ lệ tiệm cận tuyệt đối:

Hạng mục công việc Số lần quy chuẩn Số lần thực hiện Tỷ lệ hoàn thành (%)
Vệ sinh chuồng trại hàng ngày 180 164 91,11%
Sát trùng định kỳ hành lang, khuôn viên 96 90 94,66%
Phun sát trùng Ommicide trong chuồng 96 90 94,66%
Quét dọn và rắc vôi bột lối đi 175 175 100,00%
Tắm sát trùng công nhân trước vào chuồng 180 173 96,11%

2. Kết quả phòng bệnh bằng vắc-xin và chế phẩm sinh học

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KẾT QUẢ PHÒNG BỆNH BẰNG THUỐC VÀ VẮC-XIN TRÊN ĐÀN LỢN               |
+-------------------+---------------------------+---------------+-------------------+
| Nhóm vật nuôi     | Loại vắc-xin / Chế phẩm   | Số lượng tiêm | Tỷ lệ an toàn (%) |
+-------------------+---------------------------+---------------+-------------------+
| Lợn con           | Fe-Dextran-B12 10%        | 2.167 con     | 70,24%            |
|                   | Thuốc cầu trùng (Toltraz) | 1.287 con     | 100,00%           |
|                   | Vắc-xin Dịch tả lợn       | 876 con       | 100,00%           |
|                   | Vắc-xin Mycoplasma        | 728 con       | 100,00%           |
+-------------------+---------------------------+---------------+-------------------+
| Lợn nái           | Vắc-xin Khô thai (Parvo)  | 115 con       | 52,27%            |
|                   | Coglapest (Dịch tả)       | 586 con       | 48,03%            |
|                   | Begonia (Giả dại)         | 479 con       | 39,26%            |
+-------------------+---------------------------+---------------+-------------------+
| Lợn hậu bị        | FMD + SFV                 | 201 con       | 46,30%            |
|                   | Ingelvac PRRS             | 157 con       | 32,20%            |
+-------------------+---------------------------+---------------+-------------------+

3. Tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả phác đồ điều trị lâm sàng

  • Bệnh lý lợn nái: Trên tổng đàn 1.250 nái sinh sản, ghi nhận 440 con viêm tử cung (35,20%)337 con viêm vú (26,96%). Phác đồ can thiệp bằng phối hợp Vetrimoxin LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) + Pendistrep ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) + Oxytocin 5 ml thụt rửa Iodine mang lại tỷ lệ khỏi bệnh đạt 89,77% ($395/440$ con).
  • Bệnh lý lợn con theo mẹ:
    • Tiêu chảy phân trắng/vàng do E. coli: Điều trị bằng Nova-Amcoli (<10 ngày tuổi) và Nor-100 (>10 ngày tuổi) đạt tỷ lệ khỏi 91,40%.
    • Viêm khớp do Streptococcus suis: Điều trị bằng Vetrimoxin LA hoặc Pendistrep đạt tỷ lệ khỏi 84,61%.
    • Viêm phổi do Mycoplasma: Phác đồ Tylogenta ($1,5\text{ ml/con}$) + Hitamox LA + Bromhexine ($2\text{ ml/con}$) đạt tỷ lệ phục hồi 87,50%.

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới kỹ thuật thực tiễn

  1. Kiểm soát PED bằng liệu pháp gây nhiễm tiếp xúc có định hướng (Auto-vaccine): Khi dịch PED nổ ra ngày 17/04/2017 gây chết hơn 2.000 lợn con sơ sinh, việc kích hoạt miễn dịch niêm mạc ruột cho nái mang thai trước tuần thứ 13 thông qua huyễn dịch ruột non bổ sung Amoxicillin/Colistin đã tạo kháng thể $\text{sIgA}$ truyền qua sữa đầu, cắt đứng chu kỳ lây nhiễm sau 21 ngày.
  2. Quy trình bấm nanh mài tròn và úm bức xạ kép: Hạn chế 100% tổn thương xây xát đầu vú nái mẹ, giảm trực tiếp tỷ lệ viêm vú cơ học từ >40% xuống 26,96%.
  3. Phác đồ phối hợp kháng sinh hiệp đồng bán tổng hợp: Kết hợp Amoxicillin phổ rộng với aminoglycoside/polypeptide giải quyết triệt để tình trạng kháng thuốc cục bộ của hệ vi khuẩn đường sinh dục.
+------------------------------------------------------------------------------------+
|                SO SÁNH HIỆU QUẢ CÁC GIẢI PHÁP ĐIỀU TRỊ VIÊM TỬ CUNG                |
+----------------------+--------------------+--------------------+-------------------+
| Tác giả / Nghiên cứu | Tỷ lệ mắc bệnh (%) | Phác đồ chính      | Tỷ lệ khỏi (%)    |
+----------------------+--------------------+--------------------+-------------------+
| Trần Ngọc Bích (2016)| 74,13%             | Kháng sinh đơn lẻ  | 78,30%            |
| Nguyễn Hoài Nam (2016)| 76,38%            | Thụt rửa Rivanol   | 81,20%            |
| Đề tài (Trại Gấm)    | 35,20%             | Vetrimoxin + Pendi | 89,77%            |
|                      |                    | + Oxytocin thụt rửa|                   |
+----------------------+--------------------+--------------------+-------------------+

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai thực địa

  • Quy mô áp dụng tối ưu: Trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản khép kín từ 300 đến 3.000 nái ngoại.
  • Yêu cầu hạ tầng:
    • Chuồng sàn đan bê tông/nhựa cách đất $\ge 0,5\text{ m}$, hệ thống hầm biogas tự hoại $\ge 500\text{ m}^3$.
    • Dàn mát cooling pad duy trì nhiệt độ chuồng nái $22 - 25^\circ\text{C}$, độ ẩm $65 - 75%$.
    • Ô úm lợn con cách nhiệt, trang bị bóng đèn hồng ngoại $100\text{ W} - 175\text{ W}$ tạo nhiệt cục bộ $30 - 34^\circ\text{C}$.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

+------------------------------------------------------------------------------------+
|               HẠNG MỤC HẠN CHẾ THIỆT HẠI KINH TẾ (QUY MÔ 1.250 NÁI)                |
+-------------------------------------------------------------+----------------------+
| Chỉ số kinh tế                                              | Giá trị định lượng   |
+-------------------------------------------------------------+----------------------+
| Giảm tỷ lệ viêm tử cung (từ 70% xuống 35,2%)               | 435 nái thoát bệnh   |
| Tiết kiệm chi phí thuốc điều trị trung bình (150.000 đ/nái) | 65.250.000 VNĐ       |
| Giảm hao hụt lợn con cai sữa nhờ phòng bệnh tiêu chảy/khớp  | ~850 lợn con/năm     |
| Giá trị lợn giống xuất chuồng gia tăng (650.000 đ/con)      | 552.500.000 VNĐ      |
| TỔNG GIÁ TRỊ KINH TẾ BẢO TOÀN/GIA TĂNG HÀNG NĂM            | ~ 617.750.000 VNĐ    |
+-------------------------------------------------------------+----------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Năng lực chẩn đoán phân tử: Cơ sở chưa trang bị hệ thống PCR tại trại, việc chẩn đoán PED chủ yếu dựa vào dịch tễ học và bệnh tích đại thể (thành ruột mỏng trong suốt, hạch màng treo ruột sưng, sữa vón cục).
  • Tính đồng đều nhân lực: Đội ngũ công nhân chăn nuôi biến động, kỹ năng tiêm phòng trong giai đoạn đầu thực tập chưa đồng đều (thể hiện qua tỷ lệ bao phủ vắc-xin tự thực hiện đạt 39 - 52%).

Hướng nghiên cứu và nâng cấp tiếp theo

  1. Thử nghiệm vắc-xin PEDv vô hoạt nhũ dầu thế hệ mới chứa chủng biến chủng G2b tiêm trực tiếp cho nái chửa tuần thứ 10 và 12.
  2. Tự động hóa hệ thống kiểm soát tiểu khí hậu và cấp liệu định lượng vi điện tử theo thể trạng từng cá thể nái (Sow Electronic Feeding System).
  3. Ứng dụng chế phẩm vi sinh hữu hiệu (Probiotics gồm Lactobacillus acidophilus, Bacillus subtilis) vào khẩu phần ăn lợn con tập ăn để thay thế hoàn toàn kháng sinh phòng tiêu chảy.

Đối tượng hưởng lợi

+------------------------------------------------------------------------------------+
|                         CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                               |
+-----------------------+------------------------------------------------------------+
| Nhóm đối tượng        | Giá trị thực tiễn mang lại                                 |
+-----------------------+------------------------------------------------------------+
| Sinh viên Chăn nuôi - | Khung tài liệu quy chuẩn về triệu chứng học, dịch tễ học  |
| Thú y                 | và phác đồ điều trị lâm sàng tại trại công nghiệp.        |
+-----------------------+------------------------------------------------------------+
| Kỹ thuật viên & Quản  | Bộ SOP chuẩn về quy trình sát trùng 3 cấp, lịch trình      |
| lý trang trại         | vắc-xin bắt buộc và thuật toán chia khẩu phần cám nái.    |
+-----------------------+------------------------------------------------------------+
| Doanh nghiệp chăn nuôi| Mô hình tối ưu hóa tỷ lệ sống của lợn con cai sữa, kiểm    |
| thương mại            | soát chi phí thú y và cắt dịch PED hiệu quả cao.           |
+-----------------------+------------------------------------------------------------+
| Nhà nghiên cứu Thú y  | Dữ liệu dịch tễ học thực nghiệm về tỷ lệ viêm tử cung,    |
| lâm sàng              | viêm vú và đáp ứng miễn dịch thụ động tại miền Bắc.        |
+-----------------------+------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu để triển khai quy trình sát trùng chuồng trại là gì?

Trang trại cần thiết lập hố khử trùng phương tiện $\ge 5\text{ m}$, buồng tắm sát trùng thay quần áo bảo hộ cho công nhân, máy phun áp lực cao $\ge 150\text{ bar}$, hóa chất Omnicide pha nồng độ $320\text{ ml}/1.000\text{ L}$ nước phun định kỳ 3 lần/tuần và vôi bột rắc lối đi với tần suất $100%$ các ngày làm việc.

2. Giới hạn và điều kiện tiên quyết khi sử dụng phương pháp Auto-vaccine phòng PED?

Auto-vaccine chỉ được áp dụng khẩn cấp khi nổ dịch PED tại chỗ và chỉ sử dụng nguồn ruột của chính lợn con nhiễm bệnh tại trại đó. Tuyệt đối không cho nái mang thai $>13$ tuần tuổi và nái đang nuôi con ăn vì không kịp sinh miễn dịch thụ động qua sữa, đồng thời có nguy cơ lây truyền ngược mầm bệnh sang lợn con.

3. Quy trình chuyển đổi thức ăn cho nái trước và sau đẻ được thực hiện ra sao để ngăn ngừa sốt sữa và viêm vú?

Trước ngày đẻ 3 - 4 ngày, phải giảm khẩu phần cám CP 567SF xuống $0,5\text{ kg/bữa}$ ($1,5\text{ kg/ngày}$). Sau khi đẻ 2 ngày, tăng dần mỗi bữa $0,5\text{ kg}$ cho đến khi đạt mức tối đa $5,0 - 6,0\text{ kg/ngày}$ chia làm 4 cữ (07h, 10h, 17h, 23h).

4. Phác đồ điều trị viêm tử cung hiệu quả nhất trên lợn nái là gì?

Tiêm bắp Vetrimoxin LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) kết hợp Pendistrep ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$), bổ sung Oxytocin $5\text{ ml}$ và Vitamin B1. Kết hợp thụt rửa âm đạo - tử cung bằng dung dịch Iodine 10% pha loãng ($10\text{ ml}/2\text{ L}$ nước ấm) liên tục trong 3 - 5 ngày.

5. Thời gian thu hồi vốn và ROI khi áp dụng đồng bộ quy trình thú y này?

Với chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống sát trùng và vắc-xin khoảng 35.000 - 50.000 VNĐ/đầu lợn, việc bảo toàn thành công hơn 800 lợn con cai sữa và giảm 50% chi phí điều trị nái viêm nhiễm mang lại điểm hoàn vốn (Break-even) chỉ sau 1 lứa đẻ (khoảng 5 - 6 tháng).


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đinh Thị Sinh đã giải quyết thành công các bài toán thực tiễn trong công tác chăn nuôi lợn công nghiệp tại trại lợn Ngô Hồng Gấm:

  1. Chuẩn hóa thành công hệ sinh thái an toàn sinh học: Đạt tỷ lệ thực thi vệ sinh, sát trùng chuồng trại trên $91%$, đảm bảo tổng đàn 1.250 lợn nái và hàng chục nghìn lợn con phát triển an toàn.
  2. Khống chế tỷ lệ bệnh sinh sản: Tỷ lệ viêm tử cung được giữ ở mức $35,20%$ và viêm vú ở mức $26,96%$, thấp hơn đáng kể so với mức bình quân $60 - 76%$ tại các cơ sở chăn nuôi miền Bắc, cùng tỷ lệ điều trị khỏi đạt xấp xỉ $90%$.
  3. Ứng phó dịch bệnh khẩn cấp: Đúc kết và làm chủ quy trình chế tạo huyễn dịch ruột non Auto-vaccine kiểm soát dịch tiêu chảy cấp PED, bảo vệ đàn nái hậu bị và nái mang thai chu kỳ tiếp theo.

Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo giàu giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên chuyên ngành Thú y, kỹ sư chăn nuôi và các chủ trang trại đang hướng tới mô hình nông nghiệp công nghệ cao, an toàn sinh học bền vững.