Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang trải qua quá trình chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn khép kín. Theo thống kê của ngành chăn nuôi, năng suất sinh sản của đàn nái ngoại (Landrace, Yorkshire) quyết định tới hơn 65% hiệu quả kinh tế của toàn bộ chuỗi giá trị chăn nuôi lợn thịt thương phẩm. Tuy nhiên, giai đoạn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ là mắt xích nhạy cảm nhất, đối mặt với tỷ lệ hao hụt cao do các hội chứng viêm nhiễm sinh dục - tuyến vú và các bệnh truyền nhiễm đường ruột, hô hấp.

Đồ án/khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y tập trung giải quyết vấn đề: Tối ưu hóa quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và xây dựng phác đồ can thiệp thú y toàn diện cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại quy mô công nghiệp. Dự án được triển khai thực nghiệm trực tiếp tại Trang trại lợn Việt Anh (đơn vị gia công theo tiêu chuẩn của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, quy mô 600 - 700 nái cơ bản) tại xã Hiệp Hòa, huyện Vĩnh Bảo, TP. Hải Phòng.

flowchart LR
    A[Lợn nái chửa / Hậu bị] -->|Chuyển chuồng trước 7 ngày| B(Chuồng đẻ khép kín)
    B -->|Đỡ đẻ & Hồi sức sơ sinh| C[Lợn con sơ sinh]
    C -->|Bú sữa đầu < 24h & Bổ sung Fe, Toltrazuril| D[Lợn con theo mẹ 1 - 21 ngày]
    B -->|Kiểm soát viêm tử cung, viêm vú MMA| E[Nái nuôi con tiết sữa]
    D -->|Tập ăn sớm 550F & Tiêm Mycoplasma| F[Cai sữa 21 - 26 ngày: 11.5 con/ổ]
    E -->|Cắt cám, thúc động dục lại| G[Phối giống chu kỳ mới 2.0 - 2.3 lứa/năm]

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa quy trình nuôi dưỡng theo giai đoạn sinh lý: Áp dụng định mức thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh C.P. (566F, 567SF cho nái; 550F cho lợn con) kết hợp hệ thống kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  2. Thiết lập hàng rào an toàn sinh học và lịch phòng vắc-xin 100%: Xây dựng phác đồ tiêm phòng vắc-xin dịch tả (Coglapest), lở mồm long móng (Aftopor), tai xanh (PRRS), giả dại (Begonia), khô thai (Parvovirus) và suyễn lợn (Mycoplasma hyopneumoniae).
  3. Giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và nâng cao hiệu quả điều trị: Kiểm soát hội chứng viêm tử cung - viêm vú - mất sữa (MMA) ở lợn nái và hội chứng tiêu chảy phân trắng (E. coli), cầu trùng (Isospora suis), viêm khớp (Streptococcus suis) trên lợn con với tỷ lệ khỏi bệnh đạt trên 85% - 97%.
  4. Nâng cao năng suất sinh sản thực tế: Đạt chỉ tiêu bình quân 12 con sơ sinh/lứa và 11.5 con cai sữa/lứa ở 21 - 26 ngày tuổi.

Phạm vi và giới hạn

  • Địa điểm: Hệ thống chuồng đẻ khép kín thuộc Trang trại lợn Việt Anh (diện tích 47.000 m²).
  • Đối tượng: 700 lợn nái sinh sản (Landrace $\times$ Yorkshire), 16 lợn đực giống Duroc lấy tinh nhân tạo và toàn bộ đàn lợn con theo mẹ phát sinh trong chu kỳ 6 tháng thực nghiệm.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các trang trại quy mô vừa và nhỏ, quy trình chăm sóc nái đẻ thường gặp lỗi quản lý khẩu phần dẫn đến nái quá béo gây đẻ khó hoặc thiếu năng lượng gây suy nhược sau sinh. Đồng thời, kỹ thuật đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh chưa đồng bộ khiến lợn con không nhận đủ kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu.

Tiêu chí so sánh Chăn nuôi truyền thống / Gia trại Chăn nuôi công nghiệp hở Hệ thống khép kín C.P. Standard (Đồ án áp dụng)
Kiểm soát tiểu khí hậu Hoàn toàn phụ thuộc tự nhiên Quạt thông gió đơn giản Hệ thống làm mát giàn lạnh (Cooling pad) & Quạt hút áp suất âm
Hạ tầng chuồng đẻ Nền xi măng phẳng, đệm lót rơm Lồng đẻ sắt, nền bê tông bán phần Lồng đẻ tiêu chuẩn, sàn bê tông nái, sàn nhựa lợn con, lồng úm hồng ngoại
Phòng bệnh sơ sinh Can thiệp khi có triệu chứng Tiêm sắt ngắt quãng, thiếu kiểm soát cầu trùng Tiêm Fe + B12 (ngày 2-3), uống Toltrazuril (ngày 3-5), vắc-xin Mycoplasma
Tỷ lệ sống đến cai sữa 75% - 82% 85% - 89% > 95.8% (11.5 / 12 con)
Tỷ lệ viêm nhiễm sau đẻ 35% - 50% 20% - 30% < 12%

Ma trận ưu tiên MoSCoW trong thiết kế quy trình

  • Must Have (Bắt buộc): Lồng úm nhiệt độ $30 - 32^\circ\text{C}$ cho lợn con; Bú sữa đầu (Colostrum) trong 2 giờ đầu sau sinh; Phác đồ kháng sinh dự phòng chống viêm sau đẻ cho nái (Amoxicillin LA + Oxytocin).
  • Should Have (Nên có): Tự động hóa hệ thống vòi uống núm; Cắt nanh và bấm đuôi vô trùng trong 24h đầu; Khẩu phần ăn bậc thang giảm trước đẻ và tăng tuyến tính theo số con sau đẻ.
  • Could Have (Có thể có): Bổ sung chế phẩm sinh học vi sinh hữu ích (Biosubtyl) vào nước uống; Giám sát nhiệt độ và ẩm độ qua cảm biến điện tử.
  • Won't Have (Chưa áp dụng): Hệ thống cho ăn tự động nhận diện chip điện tử từng cá thể nái (tiết kiệm chi phí đầu tư hạ tầng ban đầu).

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và quy chuẩn vận hành

Cấu trúc hạ tầng chuồng đẻ công nghiệp

  • Quy mô: 3 chuồng đẻ (Chuồng 1, 2, 3), mỗi chuồng gồm 56 ô lồng đôi (tổng công suất 168 nái đẻ cùng lúc), chia làm 2 ngăn cách ly độc lập.
  • Quy chuẩn ô chuồng: Sàn nái bằng bê tông đúc khe hở chịu lực; sàn lợn con bằng tấm nhựa chịu lực chống trượt; kích thước lồng úm $1.2\text{m} \times 1.5\text{m}$ trang bị bóng đèn hồng ngoại công suất 100W - 150W.
  • Tiểu khí hậu: Nhiệt độ vùng nái $18 - 22^\circ\text{C}$, nhiệt độ lồng úm lợn con $30 - 33^\circ\text{C}$ (tuần 1) hạ dần xuống $26 - 28^\circ\text{C}$ (tuần 3); độ ẩm duy trì $70 - 75%$.

Thiết kế phác đồ dinh dưỡng và giải thuật cấp thức ăn

Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con được tính toán tự động theo công thức sinh lý tiết sữa:

$$\text{Khẩu phần (kg/ngày)} = 2.0\text{ kg (duy trì)} + \left(\text{Số con theo mẹ} \times 0.35\text{ kg}\right)$$

def calculate_lactating_sow_ration(day_post_farrowing: int, piglet_count: int, sow_body_condition: str) -> float:
    """
    Tính toán định lượng thức ăn hỗn hợp CP 567SF cho lợn nái nuôi con.
    """
    if day_post_farrowing == 0:
        return 0.5  # Ngày đẻ: cho ăn nhẹ hoặc uống nước đường/điện giải
    elif day_post_farrowing == 1:
        return 1.5
    elif day_post_farrowing == 2:
        return 2.5
    elif day_post_farrowing == 3:
        return 3.5
    elif 4 <= day_post_farrowing <= 7:
        return 4.0
    else:
        # Từ ngày thứ 8 đến trước cai sữa 1 ngày
        base_feed = 2.0 + (piglet_count * 0.35)
        if sow_body_condition == "gầy":
            base_feed += 0.5
        elif sow_body_condition == "béo":
            base_feed -= 0.5
        return round(base_feed, 2)

# Ví dụ nái nuôi 12 con ngày thứ 10, thể trạng chuẩn:
# Ration = 2.0 + (12 * 0.35) = 6.2 kg/ngày (chia 2-3 bữa)

Quy trình tiêm phòng và can thiệp dược lý

Lịch tiêm phòng vắc-xin và bổ sung vi chất được số hóa và chuẩn hóa theo độ tuổi sinh lý:

[Lợn con 2-3 ngày tuổi]   ──► Tiêm Nova Fe+B12 (2ml/con) ngăn ngừa thiếu máu thiếu sắt
[Lợn con 3-5 ngày tuổi]   ──► Uống Toltrazuril 5% (1ml/con) diệt noãn nang cầu trùng Isospora suis
[Lợn con 18-21 ngày tuổi] ──► Tiêm Vắc-xin Mycoplasma (2ml tiêm bắp) phòng bệnh suyễn lợn
[Lợn con cai sữa (24-26d)] ──► Tiêm Vắc-xin Dịch tả lợn Coglapest (2ml tiêm bắp)
[Lợn nái chửa tuần 10]    ──► Tiêm Vắc-xin Dịch tả lợn Coglapest (2ml) tạo kháng thể mẹ truyền
[Lợn nái chửa tuần 12]    ──► Tiêm Vắc-xin Lở mồm long móng Aftopor (2ml)

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai thực tế

Quy trình kỹ thuật được áp dụng đồng bộ qua 4 giai đoạn can thiệp lâm sàng:

  1. Chuẩn bị trước đẻ (Giai đoạn 10 - 15 ngày trước sinh): Vệ sinh ô chuồng đẻ bằng xút $2%$, phun tiêu độc sát trùng bằng hợp chất Iodine $10%$ pha tỷ lệ 1:200, để trống chuồng 3 - 5 ngày. Lợn nái được tắm rửa, sát trùng bầu vú và âm hộ trước khi lên chuồng đẻ 7 ngày.
  2. Kỹ thuật đỡ đẻ và quản lý lợn con sơ sinh:
    • Lau khô dịch ối toàn thân bằng bột lăn chuyên dụng, móc sạch nhớt ở miệng và xoang mũi.
    • Thắt cuống rốn bằng chỉ y tế cách cuống bụng 2 - 3 cm, nhúng dung dịch cồn sát trùng Iodine $10%$.
    • Bấm răng nanh (8 răng) bằng kìm vô trùng, bấm đuôi để lại $2.5 - 3\text{ cm}$.
    • Cố định đầu vú: Cho lợn con yếu bú hàng vú ngực trước (nhiều sữa), lợn con to khỏe bú hàng vú sau để đồng đều đàn.
  3. Phòng ngừa hội chứng MMA sau sinh: Tiêm bắp ngay sau khi đẻ xong 1 liều Amoxinject LA (1ml/10kg thể trọng) kết hợp Oxytocin (10 - 15 UI) để kích thích co bóp tử cung tống sạch sản dịch và nhau thai còn sót.
  4. Tập ăn sớm và cai sữa: Từ ngày thứ 7, đặt máng tập ăn bổ sung cám viên nhỏ cao cấp C.P. 550F trong ô úm để kích thích bài tiết enzyme tiêu hóa tinh bột và protein thực vật.
[Chẩn đoán lợn nái sau sinh]
           │
   ┌───────┴────────────────────────┐
   ▼                                ▼
[Thân nhiệt > 40.5°C, Vú sưng cứng] [Âm hộ chảy mủ tanh, mủ trắng đục]
   │ (Viêm vú / Agalactia)          │ (Viêm nội mạc / Viêm cơ tử cung)
   ├────────────────────────────────┼─────────────────────────────────┐
   ▼                                ▼                                 ▼
Phác đồ:                         Phác đồ:                          Bổ trợ:
- Ketovet (1ml/15kg TT)          - Thụt rửa Iodine 0.1%            - Urotropin bài thải độc
- Hitamox LA (1ml/10kg TT)       - Oxytocin 15 UI (co bóp)         - Vitamin C + B.Complex
- Chườm ấm & vắt bỏ sữa ứ        - Pendistrep LA (1ml/10kg TT)     - Truyền dịch nếu sốt cao

Kết quả theo dõi lâm sàng và hiệu quả điều trị

Trong giai đoạn thực tập từ tháng 07/2020 đến tháng 01/2021, toàn bộ số liệu lâm sàng được thống kê và xử lý định lượng:

Năng suất sinh sản của đàn nái thực nghiệm

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Kết quả thực tế tại trại Chuẩn định mức công nghiệp
Số lứa đẻ/nái/năm lứa 2.0 - 2.3 2.1 - 2.2
Số lợn con đẻ ra còn sống/lứa con 12.00 $\pm$ 0.45 11.5 - 12.0
Khối lượng sơ sinh bình quân kg/con 1.35 $\pm$ 0.12 1.30 - 1.40
Số lợn con cai sữa/lứa con 11.50 $\pm$ 0.38 10.8 - 11.2
Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa % 95.83% 92.0 - 94.0%
Khối lượng cai sữa (21 - 26 ngày) kg/con 6.5 - 7.2 6.0 - 6.5

Hiệu quả điều trị các bệnh thường gặp trên đàn nái và lợn con

Áp dụng công thức tính tỷ lệ:

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con khỏi bệnh}}{\text{Số con điều trị}} \times 100$$

Nhóm bệnh lý Đối tượng Số con mắc Số con điều trị Số con khỏi Tỷ lệ khỏi (%) Phác đồ điều trị chính
Viêm tử cung Nái sau đẻ 42 42 39 92.86% Thụt rửa dung dịch Iodine 0.1% + Oxytocin + Amoxinject LA
Viêm vú Nái nuôi con 18 18 15 83.33% Ketovet + Pendistrep LA + Chườm ấm bầu vú
Mất sữa sinh lý Nái nuôi con 12 12 11 91.67% Oxytocin + B.Complex + Kích thích phản xạ bú
Phân trắng (E. coli) Lợn con theo mẹ 115 115 112 97.39% Nova-Amcoli (uống/tiêm) + Bù điện giải Oresol + Men Biosubtyl
Viêm khớp (S. suis) Lợn con 1-3 tuần 23 23 20 86.96% Hitamox LA + Dexamethasone (sát trùng ổ khớp)
Viêm phổi địa phương Lợn con theo mẹ 16 16 14 87.50% Amoxicol + Bromhexin hạ sốt long đờm

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng cơ chế hấp thu miễn dịch qua tế bào biểu mô ruột (Ẩm bào - Pinocytosis): Khóa luận làm rõ tầm quan trọng của việc cho lợn con bú sữa đầu trong vòng 24 giờ đầu. Nồng độ $\gamma$-globulin trong sữa đầu chiếm tới $30 - 35%$ protein tổng số, giúp hàm lượng kháng thể máu lợn con đạt đỉnh $20.3\text{ mg}/100\text{ml}$ máu ngay sau 24h, bảo vệ tuyệt đối trước khi niêm mạc ruột đóng khe hở hấp thu đại phân tử.
  2. Kỹ thuật phối hợp đa mô thức trong kiểm soát hội chứng MMA: Thay vì chỉ sử dụng kháng sinh đơn thuần, quy trình kết hợp ba tác động: Cơ học (rửa tử cung áp lực thấp với Iodine $0.1%$), Nội tiết (tiêm ngắt quãng Oxytocin tăng trương lực cơ trơn tống dịch rỉ viêm), và Hóa trị liệu (kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài Amoxicillin Trihydrate 48h/lần). Giúp tỷ lệ điều trị thành công bệnh viêm đường sinh dục đạt 92.86%, bảo tồn hoàn toàn khả năng sinh sản của lợn nái ở chu kỳ sau.
  3. Tối ưu hóa năng suất kinh tế và tỷ lệ nuôi sống: Giảm tỷ lệ chết cơ học (do nái đè) xuống dưới $1.5%$ nhờ bố trí lồng úm sưởi ấm chuyên biệt và tập quán trực đẻ can thiệp 24/24.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành trang trại quy mô 600 - 1000 nái

gantt
    title Kế hoạch vận hành và quay vòng đàn nái chuồng đẻ (28 ngày/chu kỳ)
    dateFormat  YYYY-MM-DD
    section Chuẩn bị
    Tẩy uế, sát trùng, để trống chuồng    :a1, 2026-09-01, 4d
    Chuyển nái chửa lên chuồng đẻ        :a2, after a1, 3d
    section Sinh sản & Nuôi con
    Đỡ đẻ & Xử lý sơ sinh (Day 0)        :b1, after a2, 1d
    Giai đoạn bú mẹ & Tiêm Fe, Vắc-xin   :b2, after b1, 20d
    Tập ăn sớm bằng cám 550F             :b3, 2026-09-15, 14d
    section Cai sữa & Tái phối
    Cai sữa lợn con & Chuyển chuồng úm   :c1, after b2, 1d
    Nái về chuồng bầu & Phối giống lại   :c2, after c1, 5d

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis)

  • Quy mô tính toán: 700 nái $\times$ 2.2 lứa/năm = 1.540 lứa đẻ/năm.
  • Sản lượng lợn con cai sữa: $1.540\text{ lứa} \times 11.5\text{ con} = 17.710\text{ con/năm}$.
  • So với mức bình quân các trại hở địa phương (10.0 con cai sữa/lứa), quy trình mang lại thặng dư:

$$\Delta Q = 1.540 \times (11.5 - 10.0) = 2.310\text{ con giống/năm}$$

  • Với giá trị tạm tính 1.200.000 VNĐ/lợn giống cai sữa (6.5 - 7.0 kg), doanh thu gia tăng đạt hơn 2,77 tỷ VNĐ/năm, trong khi chi phí vắc-xin và thuốc phòng trị bệnh chỉ chiếm khoảng $45.000 - 60.000\text{ VNĐ/đầu lợn}$.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Phụ thuộc vào tay nghề thủ công: Việc theo dõi cơn rặn đẻ, phát hiện viêm vú tiềm ẩn và hỗ trợ lợn con yếu bú sữa đầu vẫn đòi hỏi sự có mặt trực tiếp của kỹ thuật viên.
  • Nguy cơ kháng kháng sinh: Việc sử dụng các dòng kháng sinh dự phòng định kỳ (Amoxicillin, Penicillin) nếu không thực hiện kháng sinh đồ định kỳ có thể dẫn đến hiện tượng nhờn thuốc ở các chủng E. coliStreptococcus suis.

Hướng nghiên cứu và cải tiến tiếp theo

  • Ứng dụng công nghệ cảm biến IoT giám sát nhiệt độ, độ ẩm và âm thanh tiếng ho trong chuồng đẻ theo thời gian thực.
  • Nghiên cứu chế tạo Autovaccine (vắc-xin tự thân) từ các chủng vi khuẩn phân lập trực tiếp tại trại (Actinobacillus pleuropneumoniae, Glaesserella parasuis) để tăng độ đặc hiệu miễn dịch.
  • Thay thế dần kháng sinh phòng bệnh bằng các hợp chất acid hữu cơ (Organic acids) và tinh dầu thực vật (Phytogenics) trong thức ăn lợn con.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Nắm vững hệ thống biểu mẫu lâm sàng, giải phẫu sinh lý sinh sản thực tế và phương pháp tính toán khẩu phần ăn nái đẻ.
  • Kỹ sư và Kỹ thuật viên trang trại: Có được sổ tay quy trình chuẩn (SOP) về đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, thiến hoạn và phác đồ điều trị MMA đạt tỷ lệ khỏi bệnh $>90%$.
  • Chủ trang trại và Doanh nghiệp chăn nuôi: Mô hình mẫu về quản trị an toàn sinh học khép kín, tối ưu hóa tỷ lệ quay vòng chuồng đẻ và nâng cao chỉ số ROI.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ học thú y: Dữ liệu thực nghiệm về tỷ lệ lưu hành và hiệu lực kháng sinh trên các bệnh lý đường ruột và sinh sản lợn tại khu vực đồng bằng sông Hồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống chuồng đẻ khép kín là gì?

Hệ thống đòi hỏi hạ tầng đồng bộ gồm: Giàn làm mát (Cooling pad) đầu chuồng, quạt hút gió công nghiệp cuối chuồng tạo áp suất âm, máy phát điện dự phòng 24/7 để tránh sốc nhiệt, sàn lồng đẻ nâng cao cách mặt đất tối thiểu 30cm và hệ thống bóng sưởi ấm chuyên biệt cho lợn con.

2. Làm thế nào để kiểm soát và ngăn chặn triệt để dịch Tiêu chảy cấp (PED)?

Cần áp dụng an toàn sinh học cấp độ cao nhất: Sát trùng phương tiện 3 bước tại cổng trại, công nhân cách ly tối thiểu 48h trước khi vào khu sản xuất; định kỳ phun sát trùng chuồng trại bằng Iodine $10%$ hoặc Virkon S; duy trì miễn dịch đàn nái bằng vắc-xin hoặc phương pháp làm quen ổ dịch (Feedback) có kiểm soát cho nái chửa trước sinh 3 - 4 tuần.

3. Phương pháp can thiệp hiệu quả nhất khi nái bị hội chứng MMA mất sữa hoàn toàn?

Cần kết hợp ngay lập tức: (1) Tiêm bắp Oxytocin (1.5 - 2 ml) để thông tắc tia sữa và tống dịch viêm; (2) Tiêm kháng viêm hạ sốt giảm đau Ketovet hoặc Flunixin Meglumine; (3) Tiêm kháng sinh phổ rộng Amoxinject LA hoặc Ceftiofur; (4) Tách lợn con cho bú ghép sang nái khác hoặc bổ sung sữa bột thay thế pha ấm trong thời gian nái mẹ chưa hồi phục.

4. Tại sao bắt buộc phải tiêm sắt (Iron Dextran) cho lợn con lúc 2 - 3 ngày tuổi?

Lợn con sơ sinh chỉ tích lũy khoảng $40 - 50\text{ mg}$ sắt trong cơ thể, trong khi nhu cầu sinh trưởng cần $7 - 10\text{ mg/ngày}$ nhưng sữa mẹ chỉ cung cấp tối đa $1\text{ mg/ngày}$. Nếu không tiêm bổ sung 200mg sắt (Nova Fe+B12), lợn con sẽ bị thiếu máu nghiêm trọng, suy giảm miễn dịch và mắc bệnh phân trắng từ tuần tuổi thứ 2.

5. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn (ROI) của quy trình công nghiệp này?

Chi phí chuyển đổi nâng cấp từ chuồng hở sang chuồng kín khoảng 150 - 200 triệu VNĐ/chuồng 50 nái đẻ. Nhờ tăng tỷ lệ lợn con cai sữa thêm 1.5 con/nái/lứa và rút ngắn số ngày lãng phí do viêm nhiễm, thời gian hoàn vốn đầu tư trang thiết bị chuồng đẻ dao động từ 14 - 18 tháng.


Kết luận

Đồ án khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Văn Học đã chứng minh tính khoa học, chuẩn mực và hiệu quả thực tiễn cao của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trang trại Việt Anh (Hải Phòng). Bằng việc kết hợp hài hòa giữa dinh dưỡng cân đối của C.P. Group, hạ tầng chuồng kín hiện đại, phác đồ thú y nghiêm ngặt và kỹ thuật đỡ đẻ chuyên nghiệp, mô hình đã đạt năng suất vượt trội với 11.5 lợn con cai sữa/lứa, tỷ lệ nuôi sống 95.83% và hiệu quả điều trị bệnh sinh sản, tiêu chảy đạt 83.33% - 97.39%. Đây là tài liệu tham khảo kỹ thuật và kinh tế có giá trị ứng dụng cao cho các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam hiện nay.