Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong chiến lược phát triển nông nghiệp hiện đại, mô hình chăn nuôi lợn tập trung theo quy mô trang trại công nghiệp được nhân rộng nhằm hạ giá thành sản phẩm, gia tăng năng lực cạnh tranh trên thị trường nội địa và hướng tới mục tiêu xuất khẩu. Năng suất và hiệu quả kinh tế của mô hình này chịu sự chi phối trực tiếp từ các biện pháp kỹ thuật đồng bộ gồm con giống, thức ăn, chăm sóc nuôi dưỡng và thú y phòng bệnh. Trong đó, công tác quản lý đàn lợn nái sinh sản giữ vai trò then chốt trong việc duy trì ổn định quy mô và cung ứng con giống chất lượng cao cho toàn bộ chu kỳ sản xuất.

Tuy nhiên, rào cản lớn đối với năng suất sinh sản tại các cơ sở chăn nuôi hiện nay là tỷ lệ mắc bệnh sản khoa còn ở mức cao. Các bệnh lý thường gặp ở cơ quan sinh dục và tuyến vú như đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú, giảm hoặc mất sữa (hội chứng MMA), cùng sảy thai truyền nhiễm diễn ra tương đối phổ biến. Những bệnh lý này xuất phát từ nhiều nguyên nhân tổng hợp, bao gồm điều kiện vệ sinh thú y chưa triệt để, dinh dưỡng và chế độ vận động không hợp lý, nước uống và thức ăn nhiễm khuẩn, hoặc sự xâm nhập của các chủng vi khuẩn cơ hội trong và sau quá trình sinh nở. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trang trại Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương" được thực hiện.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định cụ thể theo 3 nội dung:

  1. Nắm được quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái sinh sản ở giai đoạn chửa và đẻ.
  2. Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho ăn cho lợn nái qua từng giai đoạn mang thai.
  3. Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.

Yêu cầu của chuyên đề gồm:

  • Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại trại chăn nuôi Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương.
  • Áp dụng quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái sinh sản nuôi tại trại.
  • Đề xuất các biện pháp phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản hiệu quả.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản, lợn con theo mẹ và các hội chứng bệnh lý sản khoa phát sinh trong quá trình khai thác sinh sản.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại Bùi Huy Hạnh, xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương (cơ sở chăn nuôi gia công lợn giống công nghiệp cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 19 tháng 11 năm 2019 đến ngày 25 tháng 5 năm 2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi - thú y về giải phẫu sinh lý sinh sản gia súc, độc học vi sinh vật và bệnh học sản khoa:

  • Cơ chế bệnh sinh của viêm tử cung: Lợn là loài đa thai, cổ tử cung mở rộng và niêm mạc dễ tổn thương trong quá trình sinh con, tạo điều kiện thuận lợi cho các vi khuẩn cư trú tại âm đạo và môi trường xâm nhập. Dẫn liệu của Đặng Thanh Tùng (1999) và Nguyễn Hữu Phước (1982) chỉ ra tỷ lệ các vi khuẩn phân lập từ tử cung lợn gồm: Streptococcus (34,5%), Escherichia coli (27%), Proteus vulgaris (16%), Staphylococcus (11,2%), Klebsiella (10,2%). Bệnh biểu hiện qua ba thể lâm sàng: viêm nội mạc tử cung, viêm cơ tử cung và viêm tương mạc tử cung (Nguyễn Hữu Ninh và Bạch Đăng Phong, 2000).
  • Cơ chế viêm vú và hội chứng MMA (Metritis - Mastitis - Agalactia): Tuyến vú viêm do vi khuẩn (E. coli, Klebsiella, Staphylococcus, Streptococcus, Arcanobacterium pyogenes) xâm nhập qua lỗ núm vú hoặc các vết xây xát da vú do răng lợn con và nền chuồng cứng (Muirhead & Alexander, 2010; White, 2013; Christensen và cs, 2007). Viêm vú tiến triển qua các thể: thể thanh dịch, thể cata, thể fibrin, thể cata có mủ, thể áp xe, thể plegemol và thể có màu. Hậu quả dẫn đến tắc tia sữa, mất sữa cấp tính, độc tố ngấm vào sữa khiến lợn con tiêu chảy và tăng tỷ lệ chết lưu (Shrestha, 2012; Maes và cs, 2010).
  • Cơ chế đẻ khó: Xuất phát từ nguyên nhân cơ thể mẹ (dinh dưỡng mất cân đối dẫn đến thể trạng quá béo với độ dày mỡ lưng P2 > 23 mm hoặc suy nhược, hẹp khung xương chậu, rối loạn bài tiết hormone kích tố relaxin và prostaglandin) hoặc nguyên nhân từ bào thai (thai quá to, thai quái hình, sai hướng/ngôi thai, chiếm khoảng 3/4 các trường hợp) (Nguyễn Văn Thanh, 2002; Nguyễn Ngọc Phụng, 2005).

Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực nghiệm bao gồm:

  • Phương pháp điều tra dịch tễ và chẩn đoán lâm sàng: Theo dõi lâm sàng trên 168 lợn nái sinh sản tại chuồng đẻ và chuồng chửa; kiểm tra biến đổi tính chất dịch tiết đường sinh dục sau đẻ 2 lần/ngày (sáng và chiều); kiểm tra thân nhiệt, trạng thái bầu vú, màu sắc sữa và phản xạ bú của lợn con.
  • Phương pháp thực nghiệm quy trình nuôi dưỡng: Áp dụng khẩu phần thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P. (mã 566F, 567SF, 550SF) theo từng giai đoạn chửa (tuần 1-4, tuần 5-11, tuần 12-13, từ tuần 14 trở đi) và giai đoạn nuôi con (tăng dần từ 2,5 kg đến 6,5 kg/ngày).
  • Phương pháp can thiệp thú y và điều trị:
    • Phác đồ điều trị viêm tử cung: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch nước muối sinh lý NaCl 0,9% (2 lít/con/ngày); tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con/ngày); tiêm bắp cổ kháng sinh Pendistrep L.A (kết hợp Penicillin và Dihydrostreptomycin) liều 1 ml/10 kg thể trọng/48 giờ; liệu trình 3 - 5 ngày.
    • Phác đồ điều trị viêm vú: Vắt cạn sữa, chườm lạnh, massage cục bộ; tiêm giảm đau, hạ sốt Analgin (1 ml/10 kg thể trọng/ngày); tiêm bắp Pendistrep L.A (1 ml/10 kg thể trọng/48 giờ) hoặc Vetrimoxin LA (1 ml/10 kg thể trọng, 2 lần/ngày); liệu trình 3 ngày.
    • Phác đồ xử lý đẻ khó: Tiêm bắp Oxytocin (2 ml/con) khi rặn thưa; thực hiện can thiệp đỡ đẻ bằng tay có bôi trơn Vaseline theo nhịp rặn; phẫu thuật sản khoa khi bế tắc; tiêm trợ sức bằng vitamin ADE-B.Complex (1 ml/25-30 kg thể trọng) kết hợp Pendistrep L.A phòng nhiễm trùng.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được thu thập qua sổ theo dõi trại, tính toán tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ khỏi bệnh theo công thức toán học thống kê trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu bật vai trò của chăn nuôi công nghiệp tập trung và vị trí chiến lược của đàn nái sinh sản trong việc đáp ứng nhu cầu thị trường. Đặt vấn đề trực diện vào thực trạng tổn thất kinh tế do các bệnh sinh sản đường sinh dục và tuyến vú gây ra. Từ đó, tác giả xác định 3 mục tiêu trọng tâm và 3 yêu cầu cụ thể của đề tài thực hiện tại trang trại Bùi Huy Hạnh.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này được chia thành hai phần chính:

  • Tổng quan điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu địa bàn xã Tái Sơn, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương với đặc điểm khí hậu nhiệt đới gió mùa (lượng mưa trung bình 1.567 mm, độ ẩm 82%, nhiệt độ trung bình 21 - 23°C). Mô tả quy mô hạ tầng trang trại Bùi Huy Hạnh (thành lập năm 2007, gia công cho Công ty C.P., diện tích mặt bằng khu phụ trợ 0,5 ha, 6 chuồng lợn đẻ chia thành 56 ô chuồng sàn/dãy, 2 chuồng lợn chửa lắp cũi sắt, chuồng lợn đực nuôi 22 cá thể đực giống Duroc, 3 chuồng cách ly). Báo cáo số liệu biến động đàn qua 3 năm (2018 - 2020), chỉ tiêu sinh sản bình quân đạt 2,4 lứa/nái/năm, 12,5 lợn con sơ sinh/lứa và 12,0 lợn con cai sữa/lứa (cai sữa lúc 21 - 26 ngày tuổi).
  • Tổng quan tài liệu chuyên môn: Hệ thống hóa tài liệu trong và ngoài nước về bệnh viêm tử cung, bệnh viêm vú và hiện tượng đẻ khó. Trích dẫn các công trình dịch tễ của Waller (2002), Kirwood (1999), Ivashkevich (2011), Trịnh Đình Thâu (2010), Nguyễn Thị Hồng Minh (2014), Nguyễn Hoài Nam và Nguyễn Văn Thanh (2016), phân tích tác động của mùa vụ, tuổi lứa đẻ và điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi đến tần suất xuất hiện hội chứng MMA.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả trình bày chi tiết kế hoạch thực hiện tại trang trại từ ngày 19/11/2019 đến 25/5/2020:

  • Quy định định mức và lịch sát trùng chuồng nuôi bằng hóa chất Omnicide và vôi bột; lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn con (nhỏ Amox 10%, tiêm sắt Fe+B12, phòng cầu trùng Diacoxin 5%), lợn cái hậu bị (PRRS, Parvo, Coglapest dịch tả, Aftopor LMLM, Begonia giả dại) và lợn nái mang thai (Coglapest ở tuần 10, Aftopor ở tuần 12; tiêm định kỳ PRRS và giả dại 4 tháng/lần).
  • Xây dựng định mức dinh dưỡng: Phân loại thức ăn 566F cho nái chửa theo các chu kỳ (tuần 1-4: 2,0 - 3,0 kg/ngày; tuần 5-11: 1,8 - 2,5 kg/ngày; tuần 12-13: 2,0 - 4,0 kg/ngày); thức ăn 567SF cho nái từ tuần chửa thứ 14 và nái đẻ nuôi con (tăng dần từng ngày từ 2,5 kg lên 6,5 kg/ngày, chia 3 bữa); thức ăn tập ăn viên 550SF cho lợn con từ 4 - 6 ngày tuổi.
  • Quy chuẩn hóa tiêu chí chẩn đoán dịch tiết viêm tử cung (màu sắc, độ nhớt, mùi hôi), kỹ thuật đỡ đẻ can thiệp cơ học và phác đồ dùng thuốc cụ thể; phương pháp xử lý số liệu trên Microsoft Excel.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Nội dung chương trình bày dữ liệu thực nghiệm qua 6 bảng tổng hợp:

  • Bảng kết quả vệ sinh sát trùng: Hoàn thành 146/146 lần vệ sinh chuồng trại hàng ngày (100%), 146/146 lần phun sát trùng trong chuồng (100%), 70/70 lần quét rắc vôi đường đi (100%) và 38/38 lần xả vôi gầm chuồng (100%).
  • Bảng kết quả tiêm phòng: Tiêm vắc-xin Coglapest phòng dịch tả (tuần 10) và Aftopor phòng LMLM (tuần 12) trên 30 nái mang thai, đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  • Bảng chẩn đoán bệnh sinh sản trên 168 nái: Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản chung là 29,17% (49/168 con); trong đó viêm tử cung chiếm 25,00% (42 con), đẻ khó chiếm 2,98% (5 con) và viêm vú chiếm 1,19% (2 con).
  • Bảng triệu chứng lâm sàng: Phân tích thân nhiệt (40 - 41°C ở viêm tử cung và viêm vú; sốt nhẹ ở đẻ khó), màu sắc, mùi dịch tiết và phản ứng đau của từng bệnh.
  • Bảng hiệu quả điều trị: Viêm tử cung khỏi 40/42 con (95,24%) sau thời gian trung bình 5 ngày; viêm vú khỏi 2/2 con (100%) sau 3 ngày; xử lý đẻ khó thành công 5/5 ca (100%) sau 1 ngày.
  • Bảng thực hiện công tác ngoại khoa trên đàn con: Mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai (47 con), tiêm sắt (47 con), thiến lợn đực (14 con) đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Khái quát các chỉ tiêu hoàn thành về mặt thực nghiệm thú y và an toàn sinh học; khẳng định tính khả thi của các phác đồ điều trị được thử nghiệm. Nêu 4 đề nghị kỹ thuật nhằm hoàn thiện công tác quản lý đàn nái tại cơ sở chăn nuôi.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm thu thập trực tiếp tại trại lợn Bùi Huy Hạnh trong chu kỳ 6 tháng. Các chỉ tiêu chính được tổng hợp trong các bảng sau:

Chỉ tiêu theo dõi bệnh Số lượng theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Số con điều trị (con) Thời gian điều trị TB (ngày) Số con khỏi bệnh (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Viêm tử cung 168 42 25,00 42 5 40 95,24
Hiện tượng đẻ khó 168 5 2,98 5 1 5 100,00
Bệnh viêm vú 168 2 1,19 2 3 2 100,00
Tính chung bệnh sinh sản 168 49 29,17 49 - 47 95,92
Nội dung công tác kỹ thuật Chỉ tiêu kế hoạch (lần/con) Kết quả thực hiện (lần/con) Tỷ lệ đạt (%)
Vệ sinh chuồng trại hàng ngày 146 146 100,00
Phun sát trùng trong chuồng 146 146 100,00
Quét và rắc vôi đường đi 70 70 100,00
Xả vôi gầm chuồng 38 38 100,00
Tiêm vắc-xin phòng bệnh (Coglapest, Aftopor) 30 30 100,00
Mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai lợn con 47 47 100,00
Tiêm chế phẩm sắt cho lợn con 47 47 100,00
Phẫu thuật thiến lợn đực con 14 14 100,00

Phân tích số liệu thực nghiệm:

  • Tỷ lệ viêm tử cung ghi nhận tại trại là 25,00% (42/168 con). Tác giả so sánh với các công bố trước đó: Tỷ lệ này tương đồng với nghiên cứu của Kirwood (1999) tại Anh (1,1 - 37,2%), nhưng thấp hơn rõ rệt so với kết quả của Nguyễn Văn Thanh (2002) tại Việt Nam (42,40%), Trần Ngọc Bích và cs (2016) trên lợn nái sau sinh (74,13%), và Nguyễn Hoài Nam, Nguyễn Văn Thanh (2016) (76,38%, dao động 62,10 - 86,96%). Sự khác biệt này được giải thích bởi quy trình vệ sinh chuồng đẻ, xả vôi gầm chuồng và khử trùng hàng ngày tại trại Bùi Huy Hạnh được vận hành nghiêm ngặt.
  • Nguyên nhân mắc bệnh sinh sản được tác giả xác định do tổn thương cơ học niêm mạc tử cung khi phối giống nhân tạo sai thao tác, kỹ thuật can thiệp móc thai khi đẻ khó chưa vô trùng tuyệt đối, và sự biến động nhiệt ẩm gió mùa làm suy giảm sức đề kháng của nái.

Các giải pháp và kiến nghị do tác giả đề xuất:

  • Tăng cường kiểm soát quy trình vệ sinh phòng dịch, hạn chế can thiệp bằng tay trong xử lý đẻ khó; trường hợp bắt buộc phải can thiệp thủ thuật thì phải sát trùng tay và dụng cụ bằng dung dịch sát trùng nồng độ 1/3200 và dùng dầu bôi trơn Vaseline để giảm thiểu sây sát.
  • Theo dõi định kỳ dịch tiết âm đạo lợn nái sau sinh 2 lần/ngày (sáng và chiều) nhằm phát hiện sớm các biểu hiện viêm nhiễm (dịch có màu trắng sữa, hồng đậm, nâu rỉ sắt, có bã đậu, mùi hôi thối) để tiến hành cách ly và điều trị ngay.
  • Thực hiện nghiêm túc quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh: Nhỏ kháng sinh phòng nhiễm khuẩn, tiêm sắt đủ liều ở 2 - 3 ngày tuổi, phòng cầu trùng ở 3 - 6 ngày tuổi và tổ chức tập cho lợn con ăn sớm từ 4 - 6 ngày tuổi bằng thức ăn viên 550SF nhằm ổn định hệ tiêu hóa trước khi cai sữa.

Đóng góp của khóa luận:

  • Cung cấp dẫn liệu thực tế về cơ cấu đàn và tần suất xuất hiện bệnh sinh sản trên đàn nái ngoại nuôi theo quy chuẩn gia công công nghiệp của Công ty C.P. tại địa bàn tỉnh Hải Dương.
  • Thực nghiệm và chứng minh hiệu quả lâm sàng cao của phác đồ thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý NaCl 0,9% kết hợp tiêm Oxytocin và kháng sinh Pendistrep L.A (tỷ lệ khỏi 95,24%), giúp rút ngắn thời gian điều trị xuống trung bình 5 ngày.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một cơ sở chăn nuôi gia công đơn lẻ (trang trại Bùi Huy Hạnh, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương) trong khoảng thời gian thực tập 6 tháng (19/11/2019 đến 25/5/2020). Cỡ mẫu theo dõi bệnh gồm 168 nái và cỡ mẫu tiêm phòng vắc-xin chuyên biệt gồm 30 nái mang thai.
  • Phương pháp chẩn đoán chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học bên ngoài (thân nhiệt, tính chất dịch tiết, trạng thái bầu vú, cơn rặn), chưa thực hiện các kỹ thuật phân lập vi sinh vật học, xác định type vi khuẩn hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm do điều kiện thực tế tại trại sản xuất.
  • Đề tài chịu ảnh hưởng từ các yếu tố dịch tễ phức tạp ngoài môi trường, đặc biệt là nguy cơ lây lan của bệnh Dịch tả lợn châu Phi (ASF) trong giai đoạn nghiên cứu, làm tăng chi phí và gia tăng áp lực an toàn sinh học.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng theo dõi trên quy mô đàn nái lớn hơn qua nhiều chu kỳ đẻ và các mùa vụ khác nhau trong năm để đánh giá toàn diện ảnh hưởng của khí hậu đến tỷ lệ mắc hội chứng MMA.
  • Bổ sung kỹ thuật lấy mẫu dịch viêm và mẫu sữa để nuôi cấy, phân lập vi khuẩn gây bệnh và thử độ nhạy cảm của kháng sinh (kháng sinh đồ), nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị và kiểm soát hiện tượng kháng thuốc.
  • Đánh giá khả năng hồi phục sinh sản, tỷ lệ thụ thai và số con sơ sinh sống sót ở các lứa đẻ tiếp theo của những nái từng mắc và được điều trị khỏi bệnh viêm tử cung.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị ứng dụng thực tiễn trong các hoạt động đào tạo và sản xuất:

  • Đối với sinh viên chuyên ngành Thú y và Chăn nuôi Thú y: Khóa luận là tài liệu tham khảo trực quan về cấu trúc báo cáo thực tập tốt nghiệp, phương pháp xây dựng nhật ký theo dõi dịch tễ và kỹ năng tổng hợp số liệu lâm sàng trên đàn gia súc sinh sản.
  • Đối với kỹ thuật viên và cán bộ thú y trang trại: Phần mô tả chi tiết quy trình cho ăn theo tuần chửa (sử dụng cám 566F, 567SF), định mức thức ăn cho nái nuôi con, cùng lịch phòng bệnh bằng vắc-xin và hóa dược có thể áp dụng trực tiếp tại các cơ sở chăn nuôi lợn nái công nghiệp quy mô vừa và lớn.
  • Đối với người chăn nuôi gia trại: Quy trình can thiệp đẻ khó bằng tay theo cơn rặn, phác đồ thụt rửa tử cung bằng dung dịch NaCl 0,9% kết hợp tiêm bắp Pendistrep L.A, cùng các thao tác ngoại khoa trên lợn con sơ sinh (mài nanh, cắt đuôi, bấm tai, tiêm sắt, thiến lợn đực) cung cấp chỉ dẫn kỹ thuật từng bước rõ ràng, dễ áp dụng.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ lệ lợn nái mắc bệnh viêm tử cung tại trang trại Bùi Huy Hạnh là bao nhiêu và do những nguyên nhân chủ yếu nào? Tỷ lệ lợn nái mắc viêm tử cung tại trang trại là 25,00% (42 con mắc trên tổng số 168 con theo dõi). Nguyên nhân chủ yếu gồm: Thao tác thụ tinh nhân tạo chưa chuẩn xác gây xây xát niêm mạc tử cung; can thiệp cơ học bằng tay khi xử lý lợn đẻ khó tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập; và điều kiện thời tiết nóng ẩm mưa nhiều tạo môi trường thuận lợi cho mầm bệnh phát triển khi sức đề kháng của lợn mẹ giảm sau sinh.

Chế độ cho ăn đối với lợn nái nuôi con từ ngày đẻ thứ nhất đến khi cai sữa được thực hiện như thế nào? Lợn nái sau khi đẻ được cho ăn thức ăn hỗn hợp 567SF chia làm 3 bữa/ngày (sáng 7 - 8h, chiều 13 - 13h30, chiều tối 16h30 - 21h) với khẩu phần tăng dần theo ngày: Ngày thứ 1 ăn 2,5 kg; ngày thứ 2 ăn 3,5 kg; ngày thứ 3 ăn 4,5 kg; ngày thứ 4 ăn 5,5 kg; ngày thứ 5 ăn 6,0 kg; từ ngày thứ 6 trở đi đến khi cai sữa duy trì ở mức 6,5 kg/con/ngày.

Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung cho lợn nái trong khóa luận gồm những loại thuốc và liều lượng ra sao? Phác đồ gồm 3 bước phối hợp liên tục từ 3 - 5 ngày:

  1. Thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý NaCl 0,9% với lượng 2 lít/con/ngày.
  2. Tiêm bắp Oxytocin liều 2 ml/con/ngày nhằm kích thích co bóp tử cung tống dịch viêm ra ngoài.
  3. Tiêm bắp cổ kháng sinh Pendistrep L.A (thành phần Penicillin và Streptomycin) liều 1 ml/10 kg thể trọng, tác dụng kéo dài trong 48 giờ. Kết hợp vệ sinh chuồng trại và hộ lý chăm sóc tốt.

Lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn nái mang thai tại trang trại được bố trí vào các thời điểm nào? Lợn nái mang thai được tiêm vắc-xin phòng bệnh Dịch tả lợn (vắc-xin Coglapest) vào tuần chửa thứ 10 và tiêm phòng bệnh Lở mồm long móng (vắc-xin Aftopor) vào tuần chửa thứ 12, cùng liều lượng 2 ml/con bằng đường tiêm bắp. Ngoài ra, toàn đàn nái được tiêm định kỳ 4 tháng một lần vắc-xin phòng bệnh Tai xanh (PRRS) và Giả dại.

Dấu hiệu lâm sàng dùng để chẩn đoán xác định lợn nái bị viêm tử cung sau khi đẻ là gì? Chẩn đoán dựa vào việc kiểm tra dịch đào thải từ đường sinh dục 2 lần/ngày (sáng và chiều). Lợn được xác định viêm tử cung khi dịch đào thải chuyển từ trạng thái sinh lý (trong, không màu hoặc hơi hồng, lỏng) sang dạng bệnh lý: Màu trắng sữa, đục lợn cợn, đỏ hoặc nâu rỉ sắt, dịch đặc dính, có bã đậu và mùi hôi tanh thối; kèm theo triệu chứng toàn thân như sốt cao 40 - 41°C, lợn tiểu ít, nước tiểu vàng, phản xạ đau đớn và hay nằm đè lên con.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Hiếu đã hệ thống hóa và triển khai đầy đủ quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại trang trại Bùi Huy Hạnh, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương. Kết quả theo dõi 168 lợn nái ghi nhận tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa là 29,17%, trong đó viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất (25,00%), đẻ khó chiếm 2,98% và viêm vú chiếm 1,19%. Các phác đồ điều trị can thiệp tại chỗ kết hợp thuốc kháng sinh đặc hiệu và hormone co bóp tử cung đã mang lại hiệu quả cao, đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 95,24% đến 100%. Các dữ liệu thực nghiệm và chỉ dẫn kỹ thuật trong khóa luận cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn tin cậy cho sinh viên thú y cùng cán bộ kỹ thuật chăn nuôi lợn công nghiệp.