Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khoai lang Hoàng Long (Ipomoea batatas (L.) Lam) là giống cây trồng có nguồn gốc nhập nội từ Trung Quốc, ban đầu được trồng khảo nghiệm tại vùng đất trũng ven sông Hoàng Long thuộc tỉnh Ninh Bình. Hiện nay, giống cây này đã thích nghi và được gieo trồng rộng rãi tại nhiều địa phương thuộc khu vực đồng bằng và trung du Bắc Bộ. Cây có các đặc điểm hình thái đặc trưng như thân bò màu tím đỏ, lá hình tim màu xanh tím với hệ gân lá màu tím nổi rõ. Thịt củ có màu vàng nhạt, độ bở cao, vị bùi ngọt và mùi thơm đặc trưng, mang lại giá trị thương phẩm cao trên thị trường nông sản.
Trong sản xuất nông nghiệp truyền thống, khoai lang chủ yếu được nhân giống vô tính bằng đoạn dây (nhánh) hoặc bằng củ mầm giâm vào giá thể. Mặc dù phương pháp nhân giống truyền thống dễ thực hiện và chi phí thấp, nhưng lại bộc lộ nhiều nhược điểm lớn: hệ số nhân giống thấp, cây giống nhanh bị già cỗi, thoái hóa qua các vụ canh tác liên tiếp, đồng thời tích lũy mầm bệnh virus và nấm truyền từ cây mẹ. Phương pháp vi nhân giống in vitro (nuôi cấy mô tế bào thực vật) được xem là giải pháp tối ưu nhằm sản xuất nhanh số lượng lớn cây giống đồng nhất về mặt di truyền, sạch bệnh và có sức sống cao phục vụ sản xuất thương mại quy mô lớn.
Trước thời điểm nghiên cứu này, các quy trình nhân giống in vitro tại Việt Nam chủ yếu tập trung vào các giống khoai lang như Kokei No.14, khoai lang Nhật hay giống HNV1, trong khi chưa có nghiên cứu chính thức nào thiết lập quy trình nuôi cấy mô cho giống khoai lang Hoàng Long. Đề tài được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống kỹ thuật này.
Mục tiêu nghiên cứu
Xây dựng hoàn chỉnh quy trình nhân nhanh in vitro cây khoai lang Hoàng Long (Ipomoea batatas (L.) Lam) đạt hệ số nhân cao và chất lượng cây giống tốt, cung cấp nguồn giống sạch bệnh phục vụ sản xuất thương mại tại Ninh Bình và các tỉnh trung du, đồng bằng Bắc Bộ.
Nhiệm vụ nghiên cứu
Văn bản xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Xác định chế độ khử trùng thích hợp cho mẫu vật liệu đoạn thân mang mắt ngủ và mẫu chồi ngọn cây khoai lang Hoàng Long.
- Xác định môi trường dinh dưỡng và nồng độ chất điều hòa sinh trưởng thích hợp cho giai đoạn nhân nhanh chồi in vitro.
- Xác định môi trường và nồng độ chất kích thích sinh trưởng thích hợp để tạo rễ, hình thành cây in vitro hoàn chỉnh.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cây khoai lang Hoàng Long (Ipomoea batatas (L.) Lam).
- Vật liệu nghiên cứu: Mẫu đoạn thân mang mắt ngủ và mẫu chồi ngọn do Viện Nghiên cứu Rau quả cung cấp.
- Phạm vi không gian: Phòng thí nghiệm Bộ môn Công nghệ sinh học – Viện Nghiên cứu Rau quả.
- Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được triển khai thực hiện từ tháng 06/2022 đến tháng 12/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và chất điều hòa sinh trưởng
Nghiên cứu ứng dụng các nguyên lý nuôi cấy mô tế bào thực vật, dựa trên khả năng toàn năng của tế bào và sự tương tác giữa các nhóm chất điều hòa sinh trưởng thực vật để điều khiển quá trình phát sinh hình thái cơ quan:
- Nhóm Cytokinin kích thích phân chia tế bào và phát sinh chồi: BA (6-Benzylaminopurine), Kinetin, TDZ (Thidiazuron).
- Nhóm Auxin kích thích kéo dài tế bào và cảm ứng tạo rễ: $\alpha$-NAA ($\alpha$-Naphthalene Acetic Acid), IBA (Indole-3-butyric acid), IAA (Indole-3-acetic acid).
- Môi trường dinh dưỡng nền: Môi trường Murashige và Skoog (MS, 1962) cải tiến bổ sung $4\text{ g/l}$ agar, $30\text{ g/l}$ đường sucrose và $15%$ nước dừa tự nhiên, độ pH được hiệu chỉnh trong khoảng $5,7 - 5,8$.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Quy trình khử trùng mẫu khởi đầu: Mẫu đoạn thân và chồi ngọn ngoài tự nhiên được rửa sạch dưới vòi nước chảy, đưa vào tủ cấy vô trùng, cắt đoạn kích thước $2\text{ cm}$, ngâm trong dung dịch nước Javen $5%$ (lắc đều $10\text{ phút}$), tráng cồn $70^\circ$ ($3\text{ lần} \times 30\text{ giây}$), sau đó xử lý bằng dung dịch $H_2O_2\text{ }15%$ ở các mốc thời gian khác nhau ($8 - 25\text{ phút}$). Mẫu sau đó được tráng lại nhiều lần bằng nước cất vô trùng, cắt bỏ phần mô tổn thương ở hai đầu trước khi cấy vào môi trường khởi động.
- Bố trí thí nghiệm:
- Giai đoạn nhân nhanh và tạo rễ được bố trí theo khối ngẫu nhiên hoàn toàn. Mỗi công thức thí nghiệm thực hiện trên 30 mẫu, lặp lại 3 lần (mỗi lần lặp lại gồm 8 túi bóng hình trụ, mỗi túi cấy 4 mẫu). Mẫu được hấp tiệt trùng ở điều kiện $121^\circ\text{C}$ trong $17\text{ phút}$.
- Điều kiện nuôi cấy: Chiếu sáng bằng đèn huỳnh quang với chu kỳ 16 giờ sáng/ngày, cường độ chiếu sáng đạt $2000 - 2500\text{ lux}$, nhiệt độ phòng nuôi duy trì từ $23 - 25^\circ\text{C}$.
- Phương pháp thu thập và xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được ghi nhận sau 1 tuần (giai đoạn khử trùng) và sau 3 tuần nuôi cấy (giai đoạn nhân nhanh và tạo rễ). Dữ liệu được xử lý thống kê trên phần mềm Microsoft Excel và so sánh sai khác giá trị trung bình giữa các công thức bằng trắc nghiệm LSD ở mức ý nghĩa $5%$ ($LSD_{0,05}$) trên phần mềm InfoStat.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Đặt vấn đề và Mục đích - Yêu cầu của đề tài
Chương này tổng quan về vị trí kinh tế của giống khoai lang Hoàng Long tại miền Bắc, phân tích những điểm nghẽn của phương pháp nhân giống vô tính truyền thống, từ đó xác lập tính cấp thiết, mục tiêu và ba yêu cầu kỹ thuật cần giải quyết bằng công nghệ nuôi cấy mô tế bào.
Chương 2: Tổng quan tài liệu nghiên cứu
Chương 2 hệ thống hóa các tài liệu khoa học trong và ngoài nước:
- Đặc điểm thực vật học và sinh học: Cây thân thảo bò leo, lá mọc cách hình tim, hoa hình chuông tràng phễu màu hồng tía; phân loại hệ rễ thành 4 nhóm theo Wilson (1970) gồm rễ phụ, rễ con, rễ củ và rễ nửa chừng.
- Giá trị dinh dưỡng và kinh tế: Trích dẫn số liệu USDA (2018) về thành phần $100\text{g}$ khoai lang ($80,1\text{g}$ nước, $320\text{ kJ}$ năng lượng, $1,37\text{g}$ đạm, $2,5\text{g}$ chất xơ, $787\text{ }\mu\text{g}$ Vitamin A, $12,8\text{ mg}$ Vitamin C, $337\text{ mg}$ Kali, $27\text{ mg}$ Canxi...). Năng suất củ đạt trung bình $16\text{ tấn/ha}$, mang lại lợi nhuận xấp xỉ 100 triệu đồng/ha (số liệu huyện Nghi Xuân, 2021).
- Tình hình sản xuất: Sản lượng toàn cầu đạt khoảng 88,9 triệu tấn giai đoạn 2010–2021 (Shahbandeh, 2023); diện tích trồng khoai lang tại Việt Nam năm 2020 đạt 108,9 nghìn ha với sản lượng 1.377,8 nghìn tấn (Tổng cục Thống kê, 2020).
- Tổng quan nuôi cấy mô: Phân tích các công trình nhân giống in vitro khoai lang quốc tế của Alula và cs. (2018), Abubakar và cs. (2018), Feyissa và Dugassa (2011), cũng như các công trình trong nước của Lương Thị Ngọc Tú và cs. (2019) trên khoai lang Nhật và Vũ Thị Thúy Hằng và cs. (2016) trên giống lai KLT10 $\times$ HL6-3.
Chương 3: Đối tượng, vật liệu, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết nguồn gốc vật liệu, địa điểm nghiên cứu tại Viện Nghiên cứu Rau quả, thiết kế 10 thí nghiệm đơn yếu tố và đa yếu tố, chi tiết môi trường MS bổ sung chất điều hòa sinh trưởng, công thức pha chế và các chỉ tiêu đánh giá toán học ($P\text{-value}$, $LSD_{0,05}$).
Chương 4: Kết quả và thảo luận
Trình bày kết quả nghiên cứu qua các chuỗi thí nghiệm:
- Khử trùng mẫu khởi đầu:
- Đoạn thân: Xử lý bằng $H_2O_2\text{ }15%$ trong $10\text{ phút}$ cho tỷ lệ mẫu tạo chồi đạt $68,40%$, mẫu nhiễm $15,80%$ và mẫu chết $15,80%$. Tăng thời gian lên 15–25 phút làm tỷ lệ chết tăng vọt từ $63,64%$ đến $96,96%$.
- Chồi ngọn: Xử lý bằng $H_2O_2\text{ }15%$ trong $8\text{ phút}$ cho tỷ lệ tạo chồi cao nhất đạt $54,76%$, tỷ lệ nhiễm $19,04%$, tỷ lệ chết $26,02%$. Thời gian khử trùng dài hơn (10–14 phút) khiến mẫu chết từ $51,67%$ đến $96,90%$.
| Loại vật liệu mẫu |
Thời gian khử trùng bằng $H_2O_2\text{ }15%$ |
Tỷ lệ nhiễm (%) |
Tỷ lệ chết (%) |
Tỷ lệ tạo chồi (%) |
Đánh giá hiệu quả |
| Đoạn thân mang mắt ngủ |
10 phút (CT1) |
15,80 |
15,80 |
68,40 |
Tối ưu nhất |
| Đoạn thân mang mắt ngủ |
15 phút (CT2) |
13,64 |
63,64 |
22,72 |
Mẫu chết cao |
| Đoạn thân mang mắt ngủ |
20 phút (CT3) |
10,40 |
80,90 |
8,70 |
Hiệu quả thấp |
| Đoạn thân mang mắt ngủ |
25 phút (CT4) |
3,03 |
96,96 |
0,00 |
Mô hoại tử hoàn toàn |
| Chồi ngọn |
8 phút (CT1) |
19,04 |
26,02 |
54,76 |
Tối ưu nhất |
| Chồi ngọn |
10 phút (CT2) |
15,00 |
51,67 |
33,33 |
Mẫu chết cao |
| Chồi ngọn |
12 phút (CT3) |
11,10 |
88,90 |
0,00 |
Không tạo chồi |
| Chồi ngọn |
14 phút (CT4) |
3,10 |
96,90 |
0,00 |
Mô hoại tử hoàn toàn |
- Giai đoạn nhân nhanh chồi in vitro:
- Khảo sát BA đơn lẻ (0 – 2,0 mg/l): Công thức bổ sung $0,5\text{ mg/l}$ BA cho kết quả tốt nhất với hệ số nhân đạt 3,93 lần, chiều cao chồi trung bình đạt $7,23\text{ cm}$, số lá/chồi đạt $3,81\text{ lá}$. Nồng độ BA cao ($2,0\text{ mg/l}$) làm giảm hệ số nhân xuống 2,77 lần, chồi thấp ($2,44\text{ cm}$), lá quăn và sinh trưởng kém.
- Khảo sát Kinetin đơn lẻ (0 – 2,0 mg/l): Nồng độ $1,0\text{ mg/l}$ Kinetin cho hệ số nhân 2,06 lần, chiều cao $3,23\text{ cm}$. Tuy nhiên chất lượng chồi kém, lá nhỏ xanh nhạt, rụng lá sau 1–2 tuần nuôi cấy và xuất hiện hoại tử ở nồng độ $1,5 - 2,0\text{ mg/l}$. Tác giả kết luận Kinetin không phù hợp cho khoai lang Hoàng Long.
- Khảo sát TDZ đơn lẻ (0 – 1,0 mg/l): Nồng độ $1,0\text{ mg/l}$ TDZ cho hệ số nhân cao nhất đạt 4,23 lần, chiều cao chồi đạt $4,09\text{ cm}$, số lá đạt $6,52\text{ lá/chồi}$, chồi mập khỏe, xanh đậm. Nồng độ $0,5\text{ mg/l}$ TDZ cũng cho kết quả tốt (hệ số 3,09 lần, chiều cao $4,08\text{ cm}$, số lá $6,12\text{ lá}$).
- Khảo sát tổ hợp Cytokinin và $\alpha$-NAA: Khi phối hợp $0,5\text{ mg/l}$ BA với $\alpha$-NAA ($0,01 - 0,1\text{ mg/l}$), hệ số nhân chồi bị ức chế, chỉ đạt từ 1,25 đến 2,60 lần (thấp hơn so với dùng BA đơn lẻ đạt 3,93 lần). Khi phối hợp $1,0\text{ mg/l}$ TDZ với $\alpha$-NAA ($0,01 - 0,1\text{ mg/l}$), hệ số nhân giảm dần từ 2,83 lần xuống 1,63 lần so với đối chứng không có NAA (4,23 lần).
| Chất điều hòa sinh trưởng |
Nồng độ (mg/l) |
Hệ số nhân chồi (lần) |
Chiều cao chồi TB (cm) |
Số lá/chồi TB (lá) |
Trạng thái hình thái chồi |
| Đối chứng (không bổ sung) |
0 |
1,44 – 1,65 |
2,69 – 5,35 |
2,16 – 3,45 |
Chồi sinh trưởng trung bình |
| BA |
0,5 |
3,93 |
7,23 |
3,81 |
Chồi cao, nhiều lá to, xanh đậm |
| BA |
2,0 |
2,77 |
2,44 |
2,14 |
Chồi thấp, lá nhỏ, quăn |
| Kinetin |
1,0 |
2,06 |
3,23 |
3,55 |
Chồi kém, lá vàng, dễ rụng |
| TDZ |
1,0 |
4,23 |
4,09 |
6,52 |
Chồi mập khỏe, nhiều lá, xanh đậm |
| BA + $\alpha$-NAA |
$0,5 + 0,1$ |
2,60 |
5,03 |
3,80 |
Chồi mập, có tạo rễ sớm |
| TDZ + $\alpha$-NAA |
$1,0 + 0,01$ |
2,83 |
3,66 |
8,84 |
Chồi mập, nhiều lá nhỏ |
- Giai đoạn tạo rễ và hoàn chỉnh cây in vitro:
- Nuôi cấy chồi trên môi trường MS bổ sung Auxin kích thích ra rễ. Môi trường MS + $4\text{ g/l}$ agar + $30\text{ g/l}$ đường + $15%$ nước dừa + $0,5\text{ mg/l}$ IAA cho hiệu quả tối ưu nhất với tỷ lệ ra rễ đạt $100%$, số lượng rễ trung bình đạt $13,12\text{ rễ/chồi}$ và chiều dài rễ trung bình đạt $14,04\text{ cm}$ sau 3 tuần.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Nghiên cứu đã thiết lập được quy trình kỹ thuật 3 giai đoạn hoàn chỉnh để vi nhân giống khoai lang Hoàng Long:
- Khử trùng tạo vật liệu ban đầu:
- Đoạn thân mang mắt ngủ: $H_2O_2\text{ }15%$ trong $10\text{ phút}$ (tỷ lệ tạo chồi $68,40%$).
- Chồi ngọn: $H_2O_2\text{ }15%$ trong $8\text{ phút}$ (tỷ lệ tạo chồi $54,76%$).
- Nhân nhanh chồi:
- Môi trường tối ưu sinh học: $\text{MS} + 4\text{ g/l agar} + 30\text{ g/l đường} + 15%\text{ nước dừa} + 1,0\text{ mg/l TDZ}$ (hệ số nhân đạt 4,23 lần, chiều cao chồi $4,09\text{ cm}$, $6,52\text{ lá/chồi}$ sau 3 tuần).
- Môi trường tối ưu kinh tế cho sản xuất thương mại: $\text{MS} + 4\text{ g/l agar} + 30\text{ g/l đường} + 15%\text{ nước dừa} + 0,5\text{ mg/l BA}$ (hệ số nhân đạt 3,93 lần, chiều cao chồi đạt $7,23\text{ cm}$, $3,81\text{ lá/chồi}$).
- Tạo cây hoàn chỉnh (ra rễ):
- Môi trường tối ưu: $\text{MS} + 4\text{ g/l agar} + 30\text{ g/l đường} + 15%\text{ nước dừa} + 0,5\text{ mg/l IAA}$ (tỷ lệ ra rễ $100%$, số rễ $13,12\text{ rễ/chồi}$, chiều dài rễ $14,04\text{ cm}$).
Đóng góp học thuật và thực tiễn
- Đây là công trình đầu tiên xây dựng và công bố quy trình vi nhân giống in vitro hoàn chỉnh dành riêng cho giống khoai lang đặc sản Hoàng Long.
- Xác định rõ tính đáp ứng đặc thù của giống: Khoai lang Hoàng Long đáp ứng rất tốt với chất kích thích sinh trưởng TDZ ($1,0\text{ mg/l}$) và BA ($0,5\text{ mg/l}$), nhưng không phù hợp với Kinetin; việc kết hợp thêm $\alpha$-NAA ở giai đoạn nhân chồi làm suy giảm hệ số nhân thay vì tăng cường như một số giống khoai lang khác.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế: Các số liệu thực nghiệm trong khóa luận mới dừng lại ở phạm vi phòng thí nghiệm (từ khử trùng mẫu đến tạo cây in vitro hoàn chỉnh trong bình nuôi cấy). Văn bản chưa có số liệu thực nghiệm đánh giá giai đoạn thuần hóa cây con ngoài vườn ươm (ra ngôi trên các loại giá thể) và đánh giá sự sinh trưởng, khả năng tạo củ ngoài đồng ruộng thực tế.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Nghiên cứu xác định loại giá thể và quy trình thuần hóa thích hợp để chuyển cây con in vitro ra vườn ươm đạt tỷ lệ sống cao.
- Đánh giá khả năng sinh trưởng, năng suất củ, phẩm chất dinh dưỡng và tính kháng bệnh của cây giống in vitro qua các vụ canh tác tại vùng sinh thái Ninh Bình và đồng bằng Bắc Bộ.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi: Sinh viên, học viên cao học và cán bộ nghiên cứu chuyên ngành Công nghệ sinh học, Nông học, Khoa học cây trồng và Sinh học thực vật.
- Phần giá trị chuyên môn cao:
- Kỹ thuật khử trùng mẫu đoạn thân và chồi ngọn khoai lang sử dụng $H_2O_2\text{ }15%$ (thay thế hoặc giảm thiểu các hóa chất độc hại như $HgCl_2$).
- Bộ dữ liệu đối sánh chi tiết tác động của 3 nhóm Cytokinin (BA, Kinetin, TDZ) đơn lẻ và phối hợp với Auxin trên môi trường nuôi cấy túi nilon thoáng khí.
- Các công thức môi trường cụ thể có thể ứng dụng trực tiếp vào các trung tâm giống cây trồng để sản xuất giống thương phẩm sạch bệnh.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nghiên cứu sử dụng dung dịch $H_2O_2\text{ }15%$ để khử trùng mẫu mà không dùng các chất khử trùng mạnh khác?
Văn bản cho thấy việc kết hợp rửa Javen $5%$ ($10\text{ phút}$), cồn $70^\circ$ ($3\text{ lần} \times 30\text{ giây}$) và xử lý bằng $H_2O_2\text{ }15%$ trong thời gian ngắn ($10\text{ phút}$ với đoạn thân, $8\text{ phút}$ với chồi ngọn) đã đủ đạt tỷ lệ mẫu sống tạo chồi từ $54,76%$ đến $68,40%$, hạn chế tổn thương mô phân sinh mà vẫn kiểm soát tốt tỷ lệ nhiễm nấm khuẩn.
2. Sự khác biệt về khả năng nhân chồi giữa ba loại Cytokinin (BA, Kinetin, TDZ) trên cây khoai lang Hoàng Long là gì?
TDZ ở nồng độ $1,0\text{ mg/l}$ cho hệ số nhân cao nhất (4,23 lần, $6,52\text{ lá/chồi}$); BA ở nồng độ $0,5\text{ mg/l}$ cho hệ số nhân tốt (3,93 lần) và chiều cao chồi vượt trội ($7,23\text{ cm}$). Ngược lại, Kinetin cho hiệu quả kém nhất (cao nhất chỉ đạt 2,06 lần ở $1,0\text{ mg/l}$), khiến chồi có chất lượng kém, lá vàng và rụng sau 1–2 tuần nuôi cấy.
3. Việc bổ sung $\alpha$-NAA vào môi trường nhân nhanh có giúp cải thiện hệ số nhân chồi không?
Không. Kết quả thực nghiệm tại Bảng 4.6 và Bảng 4.7 chỉ ra rằng việc bổ sung $\alpha$-NAA ($0,01 - 0,1\text{ mg/l}$) vào môi trường chứa $0,5\text{ mg/l}$ BA hoặc $1,0\text{ mg/l}$ TDZ đều làm suy giảm hệ số nhân chồi so với khi chỉ sử dụng Cytokinin đơn lẻ (giảm từ 3,93 lần xuống 1,25–2,60 lần ở tổ hợp BA; giảm từ 4,23 lần xuống 1,63–2,83 lần ở tổ hợp TDZ).
4. Nồng độ chất điều hòa sinh trưởng nào được khuyến nghị cho giai đoạn kích thích ra rễ tạo cây hoàn chỉnh?
Môi trường bổ sung $0,5\text{ mg/l}$ IAA được xác định là tối ưu nhất cho giai đoạn tạo rễ, giúp chồi đạt tỷ lệ ra rễ $100%$, trung bình $13,12\text{ rễ/chồi}$ và chiều dài rễ đạt $14,04\text{ cm}$ sau 3 tuần nuôi cấy.
5. Tại sao tác giả đề xuất nồng độ $0,5\text{ mg/l}$ BA cho quy trình sản xuất thương mại dù $1,0\text{ mg/l}$ TDZ cho hệ số nhân cao hơn?
Mặc dù $1,0\text{ mg/l}$ TDZ cho hệ số nhân cao nhất (4,23 lần), nhưng công thức $0,5\text{ mg/l}$ BA đạt hệ số nhân tương đương (3,93 lần) với chiều cao chồi vượt trội ($7,23\text{ cm}$ so với $4,09\text{ cm}$) giúp chồi dễ phân chia, phát triển khỏe mạnh và chi phí hóa chất BA thấp hơn đáng kể so với TDZ, phù hợp cho mục tiêu hạ giá thành cây giống thương phẩm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Văn Hương đã xây dựng thành công quy trình vi nhân giống in vitro cho cây khoai lang Hoàng Long (Ipomoea batatas (L.) Lam) qua ba giai đoạn khử trùng, nhân nhanh và tạo rễ hoàn chỉnh. Nghiên cứu xác định chế độ khử trùng bằng $H_2O_2\text{ }15%$ (8–10 phút), môi trường nhân chồi tối ưu bổ sung $1,0\text{ mg/l}$ TDZ hoặc $0,5\text{ mg/l}$ BA, cùng môi trường tạo rễ bổ sung $0,5\text{ mg/l}$ IAA. Các kết quả thực nghiệm đạt độ tin cậy thống kê cao, cung cấp cơ sở khoa học và quy trình công nghệ phục vụ việc sản xuất giống khoai lang đặc sản sạch bệnh cho các địa phương khu vực miền Bắc.