Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu ngành chăn nuôi gia súc tại Việt Nam cũng như trên thế giới, đảm nhiệm chức năng cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng với tỷ trọng cao, cung cấp nguồn phân bón cho trồng trọt và các phụ phẩm cho công nghiệp chế biến. Cùng với xu hướng phát triển chăn nuôi quy mô lớn theo hướng công nghiệp hóa, tình hình dịch bệnh truyền nhiễm và các bệnh lý sinh sản, tiêu hóa diễn biến ngày càng phức tạp, trực tiếp ảnh hưởng đến năng suất sinh sản của đàn nái và tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con. Do đó, việc chuẩn hóa và thực hiện nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp với công tác phòng, trị bệnh chủ động là điều kiện tiên quyết nhằm nâng cao hiệu quả kinh tế, đảm bảo sức khỏe đàn giống và cung cấp con giống thương phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng.
Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở, đề tài được triển khai nhằm thực hiện hai mục tiêu cụ thể:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại lợn thuộc Công ty TNHH Một thành viên Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang.
- Áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại cơ sở.
Để đạt được mục tiêu trên, khóa luận đặt ra hai yêu cầu nhiệm vụ cần giải quyết:
- Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu và thực trạng chăn nuôi tại trang trại trong giai đoạn 2018 đến tháng 11 năm 2019.
- Thực hiện đầy đủ, an toàn các thao tác kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ được phân công quản lý, đạt tỷ lệ an toàn và hiệu quả điều trị cao.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (hai giống ngoại thuần Yorkshire và Landrace) và lợn con giai đoạn theo mẹ (từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi).
- Phạm vi không gian: Trại lợn thuộc Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang, nằm trên địa bàn thôn Điệu và thôn Tảu, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang (thuộc Công ty Cổ phần Phát triển Chăn nuôi Hòa Phát - Tập đoàn Hòa Phát).
- Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện liên tục trong 6 tháng, từ ngày 17/05/2019 đến ngày 14/11/2019; số liệu khảo sát chăn nuôi tổng hợp của trại được thu thập từ năm 2018 đến tháng 11/2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết về sinh lý học sinh sản gia súc, dinh dưỡng động vật và bệnh học thú y chuyên biệt cho lợn nái ngoại và lợn con:
- Đặc điểm sinh học của hai giống lợn ngoại Yorkshire và Landrace: Các chỉ tiêu năng suất sinh sản, tốc độ tăng khối lượng (700 - 750 g/con/ngày), tỷ lệ nạc (56% - 59%), tiêu tốn thức ăn (khoảng 3,0 kg/kg tăng khối lượng) và khả năng thích nghi trong mô hình chăn nuôi chuồng kín.
- Cơ sở sinh lý sinh dục và chu kỳ tính của lợn nái: Cấu tạo giải phẫu bộ máy sinh dục (buồng trứng, ống dẫn trứng, tử cung hình chữ V), sự biến đổi nội tiết tố (Progesterone, Estrogen) trong quá trình mang thai và đẻ, các giai đoạn của chu kỳ động dục (trước động dục, động dục, sau động dục, nghỉ ngơi).
- Nhu cầu dinh dưỡng theo giai đoạn sinh lý: Nhu cầu năng lượng trao đổi (ME), protein thô, tỷ lệ các axit amin thiết yếu (lysine, methionine, cystein...), khoáng chất đa vi lượng (Ca, P, Mg, Fe, Zn) và vitamin (A, D, E) đối với nái mang thai kỳ I, kỳ II và nái nuôi con tiết sữa.
- Bệnh học thú y: Cơ chế bệnh sinh của các hội chứng thường gặp ở nái (đẻ khó do co thắt tử cung yếu, bại liệt sau sinh do rối loạn thần kinh tọa và thiếu hụt Ca-P, viêm vú do Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes, viêm tử cung sau đẻ) và ở lợn con (Escherichia coli, Salmonella, Mycoplasma hyopneumoniae, Streptococcus suis, bệnh cầu trùng).
Phương pháp nghiên cứu và theo dõi thực tế:
- Phương pháp điều tra, thu thập số liệu: Trích xuất hồ sơ sản xuất, sổ sách kế toán, thẻ theo dõi cá thể nái gắn tại ô chuồng và báo cáo kỹ thuật định kỳ của trang trại về quy mô đàn, cơ cấu đàn, lịch phối giống và xuất bán.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng thú y: Theo dõi đàn hàng ngày bằng phương pháp quan sát trực tiếp trạng thái cơ thể, phản xạ vận động, mức độ thèm ăn, thân nhiệt, kiểm tra cơ quan sinh dục ngoài, tính chất dịch rỉ viêm âm đạo, trạng thái bầu vú, màu sắc và độ đặc của phân lợn con.
- Phương pháp thực nghiệm kỹ thuật: Trực tiếp thực hiện các quy trình thao tác bao gồm vệ sinh tiêu độc, điều chỉnh khẩu phần thức ăn công nghiệp, đỡ đẻ, bấm nanh, tiêm sắt, cắt đuôi, nhỏ thuốc cầu trùng, thiến đực, tiêm vắc xin và sử dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh, thuốc trợ lực, thuốc nội tiết.
- Nguồn dữ liệu: Cơ sở dữ liệu ghi chép tại các ô chuồng đẻ, chuồng mang thai của trại Hòa Phát Bắc Giang và số liệu theo dõi trực tiếp trên 355 lợn nái chửa/đẻ cùng 3.965 lợn con theo mẹ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel 2007. Các chỉ tiêu tỷ lệ được tính toán theo công thức:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Số con mắc bệnh}}{\text{Số con theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con được điều trị khỏi bệnh}}{\text{Số con được điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp trong nền kinh tế nông nghiệp, phân tích thực trạng dịch bệnh gia tăng khi mở rộng quy mô đàn và khẳng định tính cấp thiết của việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y. Chương này xác định rõ 2 mục tiêu nghiên cứu và 2 yêu cầu cụ thể gắn liền với cơ sở thực tập là Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp toàn diện các tư liệu về cơ sở thực tập và nền tảng lý thuyết:
- Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của trại: Trại thành lập năm 2016 tại xã Long Sơn, huyện Sơn Động với tổng diện tích 15 ha (khu chăn nuôi trên 5 ha, ao sinh thái 1,5 ha, còn lại là khu hành chính, nhà ở, phụ trợ). Khí hậu vùng có nhiệt độ trung bình 22,6°C, lượng mưa đặc trưng vùng núi Đông Bắc. Cơ cấu nhân sự gồm 44 cán bộ công nhân viên (11 lao động gián tiếp, 29 lao động trực tiếp gồm 5 kỹ sư, 20 công nhân và 4 sinh viên thực tập). Khu sản xuất bố trí hệ thống chuồng kín liên hoàn với giàn mát, quạt hút thông gió gồm 2 chuồng phối, 2 chuồng mang thai, 1 chuồng hậu bị, 3 chuồng đẻ (120 ô/chuồng sàn nhựa), 4 chuồng cai sữa (32 ô/chuồng) và 2 chuồng thịt. Trại sử dụng nguồn thức ăn cám hỗn hợp hoàn chỉnh từ Công ty TNHH Thức ăn chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên.
- Lý thuyết chuyên ngành: Trình bày chi tiết đặc điểm sinh vật học của giống Yorkshire, Landrace; cấu tạo bộ máy sinh dục lợn nái, sinh lý quá trình mang thai và cơ chế tiết sữa; tổng quan các bệnh phổ biến trên đàn nái (đẻ khó, bại liệt, viêm vú, viêm tử cung) và đàn lợn con (hội chứng tiêu chảy do vi khuẩn, suyễn do Mycoplasma, viêm đa xoang và viêm khớp do Streptococcus suis); hệ thống hóa các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến năng suất sinh sản và phác đồ điều trị bệnh.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Chương 3 trình bày chi tiết quy cách tổ chức thí nghiệm và các quy định kỹ thuật áp dụng tại trại:
- Quy định khẩu phần thức ăn Cám 07 cho chuồng nái chửa: Nái hậu bị mang thai ăn 2,2 kg/con/ngày (tuần 1 - 4), 1,6 kg/con/ngày (tuần 5 - 12), 2,2 kg/con/ngày (tuần 13) và 2,2 - 3,85 kg/con/ngày (tuần 15). Nái rạ mang thai có mức ăn tương ứng là 2,2 kg; 1,6 kg; 2,5 kg và 2,5 - 3,85 kg/ngày. Nái cai sữa được cấp 3,0 kg/con/ngày.
- Quy định khẩu phần thức ăn chuồng đẻ: Giảm dần trước khi đẻ từ 3,0 kg xuống 1,5 kg (đối với nái rạ) và từ 2,2 kg xuống 1,5 kg (đối với nái hậu bị). Ngày đẻ và ngày thứ nhất sau đẻ cho ăn hạn chế 1,0 kg/ngày (chia 2 bữa sáng - chiều), sau đó tăng dần mỗi ngày 1,0 kg để đạt mức 5,0 kg/ngày vào ngày thứ 5 sau đẻ.
- Chuẩn hóa các bước theo dõi lâm sàng, công thức tính toán tỷ lệ mắc và khỏi bệnh trên bảng tính Excel 2007.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương 4 phản ánh toàn bộ kết quả thực tế qua hệ thống bảng biểu và phân tích nguyên nhân:
- Tình hình chăn nuôi của trang trại: Năm 2018 đàn nái sinh sản là 1.150 con, sản xuất 30.120 lợn con. Đến tháng 5/2019 đàn nái giảm nhẹ xuống 1.140 con theo kế hoạch sản xuất, sau đó tăng lên 1.250 con nái sinh sản và 28 lợn đực giống vào tháng 11/2019 khi giá lợn trên thị trường bình ổn.
- Kết quả trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng: Tác giả trực tiếp quản lý 355 lợn nái chửa giai đoạn cuối (100 - 110 ngày thai chuyển lên chuồng đẻ) và 3.965 lợn con theo mẹ. Hoàn thành 100% nhiệm vụ cho ăn hàng ngày (312 lần), chăm sóc 355 nái đẻ và 6 đợt chuyển lợn con cai sữa (sau 21 ngày tuổi) sang chuồng cai sữa.
- Thực hiện các thao tác kỹ thuật trên đàn con: Trực tiếp đỡ đẻ 120 nái an toàn (tỷ lệ 33,80% tổng nái), tiêm sắt cho 1.822 lợn con (đạt 45,95%), nhỏ thuốc phòng cầu trùng cho 1.822 con (đạt 45,95%) và thực hiện thủ thuật thiến 982 lợn đực con (đạt 51,06%). Tất cả thao tác đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.
- Công tác vệ sinh phòng bệnh: Thực hiện vệ sinh chuồng 2 lần/ngày; phun thuốc sát trùng Omnicide 3 (pha tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước) 2 lần/tuần xung quanh trang trại và 3 lần/tuần trong chuồng nuôi; quét rắc vôi bột lối đi 7 lần/tuần; xả vôi xút gầm chuồng định kỳ 1 lần/tuần.
- Lịch trình tiêm phòng bằng thuốc và vắc xin cho lợn con: Tiêm Fe + B12 liều 2 ml/con cho 1.822 lợn con 1 - 2 ngày tuổi; nhỏ dung dịch Baycox 5% liều 1 ml/con cho 1.822 lợn con 3 ngày tuổi; tiêm vắc xin kết hợp Mycoplasma hyopneumoniae + Glasser 1 liều 2 ml/con cho 1.950 lợn con 7 ngày tuổi; tiêm nhắc lại vắc xin Glasser 2 liều 2 ml/con cho 1.442 lợn con 21 ngày tuổi. Tỷ lệ an toàn sau tiêm phòng đạt 100%.
- Hiệu quả điều trị bệnh: Tổng kết chi tiết tỷ lệ mắc và tỷ lệ điều trị khỏi đối với hội chứng tiêu chảy trên lợn con và 4 thể bệnh lý trên đàn lợn nái.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Khóa luận đúc kết các phát hiện thực tiễn về hiệu quả chăn nuôi chuồng kín công nghiệp, khẳng định quy trình kỹ thuật áp dụng tại trại Hòa Phát Bắc Giang đem lại sự ổn định cho đàn giống, giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và nâng cao tỷ lệ sống của lợn con. Đồng thời, tác giả đưa ra các đề xuất về việc hoàn thiện vành đai phòng dịch và bổ sung trang thiết bị kỹ thuật cho trang trại.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã ghi nhận và tổng hợp đầy đủ các số liệu kỹ thuật thực tế thu được trong quá trình áp dụng quy trình tại trang trại, thể hiện qua các bảng dữ liệu sau:
| Chỉ tiêu công việc |
Quy mô theo dõi (con) |
Khối lượng thực hiện (con) |
Tỷ lệ hoàn thành (%) |
Tỷ lệ an toàn (%) |
| Chăm sóc, nuôi dưỡng nái đẻ/nuôi con |
355 |
355 |
100 |
100 |
| Quản lý lợn con theo mẹ |
3.965 |
3.965 |
100 |
- |
| Đỡ đẻ cho lợn nái |
355 |
120 |
33,80 |
100 |
| Tiêm Fe + B12 (1 - 2 ngày tuổi) |
3.965 |
1.822 |
45,95 |
100 |
| Nhỏ Baycox 5% (3 ngày tuổi) |
3.965 |
1.822 |
45,95 |
100 |
| Tiêm vắc xin Mycoplasma + Glasser 1 (7 ngày tuổi) |
3.900 |
1.950 |
50,00 |
100 |
| Tiêm vắc xin Glasser 2 (21 ngày tuổi) |
3.885 |
1.442 |
37,12 |
100 |
| Thiến lợn đực |
1.923 |
982 |
51,06 |
100 |
Kết quả điều trị các bệnh lý phổ biến trên đàn lợn nái và lợn con:
| Đối tượng |
Tên bệnh / Hội chứng |
Số theo dõi (con) |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Phác đồ điều trị áp dụng |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Lợn con |
Hội chứng tiêu chảy |
3.965 |
380 |
9,58 |
Interflox + Atropin (1 ml/10 kg TT), tiêm bắp 3 - 5 ngày |
350 |
92,11 |
| Lợn nái |
Hiện tượng đẻ khó |
355 |
36 |
10,14 |
Tiêm Oxytocin 2 ml/con; can thiệp cơ học/thụt rửa khi cần |
36 |
100 |
| Lợn nái |
Bệnh viêm vú |
355 |
15 |
4,23 |
Chườm đá lạnh, tiêm Cefquinom liều 20 ml/con/lần |
15 |
100 |
| Lợn nái |
Bệnh viêm tử cung |
355 |
20 |
5,63 |
Tiêm Oxytocin tháo mủ, thụt rửa cồn Iod 10% (1 ml/lít nước), tiêm Cefquinom 20 ml/con/lần |
20 |
100 |
| Lợn nái |
Bệnh bại liệt sau sinh |
355 |
2 |
0,56 |
Tiêm bắp Magiê - Calcium liều 60 ml/con, kết hợp trở mình |
2 |
100 |
Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:
- Về công tác quản lý dinh dưỡng: Nghiêm ngặt tuân thủ biểu mức ăn cho từng ngày trước và sau khi sinh của nái nhằm hạn chế sốt sữa gây viêm vú, đồng thời tránh cho ăn quá nhiều tinh bột trong giai đoạn mang thai gây béo nái và khó đẻ.
- Về thú y phòng trị: Cần phát hiện bệnh sớm ở giai đoạn đầu dựa trên các biến đổi màu sắc phân lợn con và phản xạ bầu vú nái. Việc kết hợp điều trị nguyên nhân (kháng sinh Cefquinom, Interflox) với điều trị triệu chứng (thuốc giảm co bóp Atropin, hạ sốt, chườm lạnh) và can thiệp cơ học (rửa tử cung bằng cồn Iod pha loãng) mang lại tỷ lệ khỏi dứt điểm cao.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận cung cấp số liệu thực chứng về tính hiệu quả của phác đồ sử dụng Cefquinom thế hệ mới trong điều trị viêm tử cung và viêm vú tại các trại quy mô công nghiệp lớn, giúp nâng cao tỷ lệ chữa khỏi đạt 100% so với mức trung bình 75% - 80% của các phác đồ truyền thống từng được ghi nhận trong các tài liệu tham khảo trước đây.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực tế trong quá trình nghiên cứu:
- Điều kiện ngoại cảnh và an toàn sinh học: Khí hậu vùng núi Sơn Động có sự chênh lệch lớn giữa các mùa, trong khi hệ thống chuồng trại chưa thiết lập được vành đai phòng dịch cách ly hoàn chỉnh đối với môi trường bên ngoài.
- Nguồn lực cơ sở: Trang thiết bị vật tư y tế và dụng cụ chuyên dụng tại trại có thời điểm chưa đáp ứng kịp thời nhu cầu điều trị tổng đàn quy mô lớn.
- Phương pháp chẩn đoán: Việc xác định ca bệnh chủ yếu dựa vào chẩn đoán lâm sàng qua triệu chứng biểu hiện bên ngoài và kinh nghiệm của kỹ thuật viên, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh phi lâm sàng (phân lập vi khuẩn, kháng sinh đồ) để kiểm chứng mức độ mẫn cảm của từng chủng vi khuẩn gây bệnh tại chỗ.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Khảo sát chuyên sâu khả năng kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập từ ổ dịch tiêu chảy và dịch viêm đường sinh dục tại trang trại.
- Đánh giá ảnh hưởng dài hạn của các phác đồ điều trị đến năng suất sinh sản ở các lứa đẻ tiếp theo của đàn nái.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang giá trị thực tiễn cao, là tài liệu tham khảo chuyên môn hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Dược Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu học tập thực tế về quy trình thực hành lâm sàng tại chuồng đẻ, bảng phân chia khẩu phần thức ăn chi tiết theo thể trạng sinh lý và các thao tác kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, tiêm sắt, thiến hoạn.
- Kỹ sư chăn nuôi, kỹ thuật viên trại lợn công nghiệp: Cung cấp quy trình làm việc chuẩn (SOP) theo lịch trình hàng ngày và hàng tuần; định mức hóa chất tiêu độc sát trùng chuồng trại (Omnicide 3, vôi bột, xút gầm); lịch sử dụng vắc xin phòng bệnh suyễn và Glasser cho lợn con.
- Phần đáng tham khảo nhất: Bảng quy định khối lượng thức ăn chuồng đẻ (chi tiết từng ngày trước và sau đẻ) và các phác đồ dùng thuốc đặc trị (liều lượng, đường đưa thuốc, dung môi thụt rửa) đối với bệnh viêm vú, viêm tử cung và tiêu chảy lợn con.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần thức ăn được điều chỉnh như thế nào đối với lợn nái trong giai đoạn trước và sau khi đẻ tại trại?
Khẩu phần được giảm dần trước khi đẻ: nái rạ giảm từ 3,0 kg/ngày (trước đẻ 4 ngày) xuống 2,5 kg, 2,0 kg và 1,5 kg (trước đẻ 1 ngày); nái hậu bị giảm từ 2,2 kg xuống 1,5 kg. Vào ngày đẻ và ngày thứ nhất sau đẻ, nái chỉ được cho ăn 1,0 kg/ngày chia làm 2 bữa (sáng 0,5 kg - chiều 0,5 kg) để tránh quá tải tiêu hóa và giảm áp lực lên tử cung. Từ ngày thứ 2 sau đẻ, lượng cám tăng dần thêm 1,0 kg mỗi ngày (ngày thứ hai ăn 2,0 kg, ngày thứ ba 3,0 kg, ngày thứ tư 4,0 kg) và đạt mức chuẩn 5,0 kg/ngày từ ngày thứ 5 sau đẻ.
2. Phác đồ điều trị hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn con theo mẹ được thực hiện ra sao và đạt tỷ lệ khỏi bệnh bao nhiêu?
Phác đồ sử dụng phối hợp kháng sinh Interflox và thuốc ức chế nhu động ruột Atropin với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng bằng đường tiêm bắp, điều trị liên tục từ 3 đến 5 ngày. Trong tổng số 3.965 lợn con theo dõi, có 380 con mắc bệnh (tỷ lệ mắc 9,58%), số lượng điều trị khỏi đạt 350 con, tương ứng tỷ lệ điều trị khỏi 92,11%.
3. Trại áp dụng lịch dùng thuốc và vắc xin phòng bệnh cho lợn con theo mẹ theo các mốc ngày tuổi nào?
Lịch phòng bệnh được quy định nghiêm ngặt gồm 4 mốc: lợn con 1 - 2 ngày tuổi được tiêm Fe + B12 (liều 2 ml/con) phòng thiếu máu; 3 ngày tuổi được nhỏ dung dịch Baycox 5% (liều 1 ml/con) phòng cầu trùng; 7 ngày tuổi được tiêm vắc xin kết hợp phòng bệnh Suyễn và Viêm đa xoang (Mycoplasma hyopneumoniae + Glasser 1, liều 2 ml/con); 21 ngày tuổi tiêm nhắc lại vắc xin phòng bệnh Viêm đa xoang (Glasser 2, liều 2 ml/con).
4. Tác giả đã xử lý các trường hợp lợn nái mắc bệnh viêm tử cung và viêm vú bằng những biện pháp và loại thuốc nào?
Đối với lợn nái viêm tử cung (20 ca), tác giả tiêm Oxytocin để kích thích co bóp tống đẩy sản dịch và mủ ra ngoài, sau đó thụt rửa tử cung nhiều lần bằng cồn Iod 10% pha loãng theo tỷ lệ 1 ml/1 lít nước, kết hợp tiêm bắp kháng sinh Cefquinom liều 20 ml/con/lần. Đối với bệnh viêm vú (15 ca), phác đồ áp dụng là chườm đá lạnh cục bộ lên bầu vú kết hợp tiêm bắp Cefquinom liều 20 ml/con/lần. Cả hai phác đồ đều đạt tỷ lệ chữa khỏi 100%.
5. Cơ cấu nhân sự và cơ sở vật chất chuồng nuôi của Trại lợn Hòa Phát Bắc Giang tại thời điểm nghiên cứu được tổ chức như thế nào?
Trang trại có 44 cán bộ công nhân viên, phân chia thành nhóm gián tiếp (11 người gồm giám đốc, kế toán, cơ điện, bảo vệ, cấp dưỡng) và nhóm trực tiếp (29 người gồm 5 kỹ sư chăn nuôi, 20 công nhân và 4 sinh viên thực tập). Khu chuồng nuôi khép kín được xây dựng trên diện tích hơn 5 ha gồm 2 chuồng phối, 2 chuồng mang thai, 1 chuồng hậu bị, 3 chuồng đẻ (120 ô/chuồng sàn nhựa), 4 chuồng cai sữa (32 ô/chuồng) và 2 chuồng thịt, vận hành hệ thống làm mát bằng giàn lạnh và quạt thông gió công nghiệp.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thu Hiền đã hệ thống hóa và áp dụng thành công quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang. Kết quả nghiên cứu chứng minh tính hiệu quả của các biểu mức khẩu phần thức ăn chuồng đẻ, lịch trình phòng bệnh bằng thuốc, vắc xin và các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng đạt tỷ lệ điều trị khỏi cao (92,11% đối với tiêu chảy lợn con và 100% đối với các bệnh lý sinh sản ở lợn nái). Công trình là tài liệu tổng kết thực tiễn có độ tin cậy cao, đóng góp dữ liệu cụ thể cho công tác quản trị kỹ thuật và thú y trong các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô lớn.