Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0, Internet vạn vật (IoT) và các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo đã thúc đẩy các doanh nghiệp đẩy mạnh số hóa quy trình kinh doanh và hệ thống thông tin kế toán. Việc áp dụng công nghệ thông tin (CNTT) giúp nâng cao hiệu quả vận hành và tối ưu hóa năng suất, song cũng đặt ra nhiều rủi ro nghiêm trọng về an toàn thông tin, bảo mật và tính toàn vẹn của dữ liệu. Những rủi ro này nếu không được kiểm soát chặt chẽ sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến độ tin cậy của Báo cáo tài chính (BCTC). Dịch vụ kiểm toán CNTT, đặc biệt là kiểm toán các kiểm soát chung công nghệ thông tin (Information Technology General Controls - ITGC), ra đời nhằm giúp doanh nghiệp đánh giá hệ thống kiểm soát nội bộ và hỗ trợ kiểm toán viên tài chính xác định độ tin cậy của dữ liệu kế toán. Đề tài khóa luận tập trung nghiên cứu thực tế quy trình kiểm toán CNTT được triển khai tại Công ty Cổ phần Tư vấn EY Việt Nam.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể trong văn bản:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu về quy trình kiểm toán công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Tư vấn EY Việt Nam; từ đó đề xuất một số giải pháp và kiến nghị phù hợp với tình hình thực tế nhằm tăng cường hiệu quả quản lý, hỗ trợ doanh nghiệp giảm thiểu tối đa rủi ro phát sinh từ hệ thống và nâng cao tính chiến lược trong hoạch định tương lai.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa tổng quan về quy trình kiểm toán công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Tư vấn EY Việt Nam.
- Đề xuất các kiến nghị và giải pháp phù hợp với tình hình thực tế nhằm nâng cao công tác kiểm toán công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Tư vấn EY Việt Nam.
Nhiệm vụ nghiên cứu được giải quyết thông qua hai câu hỏi nghiên cứu:
- Tổng quan về quy trình kiểm toán công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Tư vấn EY Việt Nam như thế nào?
- Những kiến nghị và giải pháp nào được đưa ra để phù hợp với tình hình thực tế tại đơn vị nhằm nâng cao công tác kiểm toán công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Tư vấn EY Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Tư vấn EY Việt Nam.
- Phạm vi nội dung: Tình hình thực hiện quy trình kiểm toán CNTT (trọng tâm là kiểm toán ITGC và kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu bút toán) phục vụ cho cuộc kiểm toán BCTC.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Tư vấn EY Việt Nam và cuộc kiểm toán thực tế tại khách hàng (được mã hóa là Công ty Z / Công ty ABC nhằm tuân thủ chính sách bảo mật thông tin).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn nghiên cứu từ năm 2022 đến năm 2023.
- Công cụ kỹ thuật sử dụng: Phần mềm Microsoft Excel để xử lý và kiểm tra dữ liệu.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm, chuẩn mực và mô hình quản trị kiểm toán quốc tế:
- Các thành phần môi trường CNTT: Dẫn chiếu theo lý thuyết của Marshall B. Steinbart (2015), môi trường CNTT gồm 4 thành phần chính: Mạng máy tính, Hệ điều hành, Cơ sở dữ liệu, và Ứng dụng công nghệ thông tin. Trong đó, các ứng dụng CNTT được xác định là nơi có nguy cơ cao nhất tạo ra rủi ro sai sót trọng yếu đối với BCTC.
- Khung pháp lý và chuẩn mực hướng dẫn:
- Mục 404 Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX) 2002: Quy định đánh giá độc lập định kỳ hàng năm đối với ITGC, bao gồm 4 nhóm kiểm soát: kiểm soát truy cập, sao lưu và phục hồi dữ liệu, kiểm soát quản lý thay đổi ứng dụng, và vòng đời phát triển hệ thống (SDLC).
- Hướng dẫn kiểm toán môi trường CNTT của Tòa án Kiểm toán Châu Âu (EAC): Phân định các giai đoạn kiểm toán hệ thống thông tin.
- Tiêu chuẩn của ISACA: Khẳng định ITGC là nền tảng cốt lõi để xây dựng các kiểm soát ứng dụng cụ thể.
- Các chuẩn mực liên quan khác: Đạo luật HIPAA (1996), Chuẩn mực SSAE 16 và Khung quy trình kiểm toán theo hướng dẫn của VACPA (2019).
- Hệ thống thông tin kế toán (AIS): Gồm 6 thành phần (Nhân sự; Thủ tục/trình tự; Dữ liệu; Phần mềm; Trang thiết bị công nghệ; Kiểm soát nội bộ và phương thức bảo mật) thực hiện 3 chức năng chính là thu thập/lưu trữ, chuyển đổi dữ liệu thành thông tin, và thiết lập các biện pháp kiểm soát bảo mật.
- Lý thuyết kiểm toán căn bản: Khái niệm kiểm toán theo A. Loebbecke; 5 nguyên tắc đạo đức nghề nghiệp theo IFAC (2013) gồm Chính trực (Integrity), Khách quan (Objectivity), Năng lực chuyên môn và tính thận trọng (Professional Competence and Due Care), Tính bảo mật (Confidentiality), và Tư cách nghề nghiệp (Professional Behavior); Mô hình Tam giác gian lận (The Fraud Triangle) gồm Cơ hội (Opportunity), Sự hợp lý hóa (Attitude/Rationalization), và Áp lực (Incentive/Pressure); 7 thủ tục kiểm toán kỹ thuật (Quan sát, Phỏng vấn, Kiểm tra, Xác nhận từ bên ngoài, Tính toán lại, Thực hiện lại, Thủ tục phân tích).
- Khái niệm kiểm toán CNTT: Trích dẫn định nghĩa của Đại học Harvard về việc đánh giá cơ sở hạ tầng, ứng dụng, dữ liệu, chính sách và quy trình CNTT nhằm xác định tính toàn vẹn, bảo mật, sẵn sàng và tuân thủ mục tiêu của tổ chức.
Phương pháp nghiên cứu được tác giả kết hợp đa dạng:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Khai thác tài liệu từ trang chủ của EY, các bài báo khoa học, báo cáo đánh giá hoạt động, và tài liệu đào tạo chuyên môn nội bộ của hãng kiểm toán.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Quan sát trực tiếp quy trình làm việc thực tế hàng ngày tại EY Việt Nam và hành vi tương tác trong nhóm kiểm toán.
- Phương pháp thống kê, miêu tả tổng hợp số liệu: Tập hợp, xử lý và so sánh số liệu kinh doanh của EY Việt Nam giai đoạn 2018–2022.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Đánh giá thực trạng từ dữ liệu thu thập được, phân tích nguyên nhân và đề xuất phương hướng xử lý.
- Phương pháp thực nghiệm: Trực tiếp tham gia vào các giai đoạn của quy trình kiểm toán CNTT tại bộ phận chuyên trách của EY đối với khách hàng thực tế.
Nguồn dữ liệu sử dụng bao gồm báo cáo minh bạch công khai của EY Việt Nam, hệ thống tài liệu quy trình kiểm toán nội bộ của bộ phận ITRA, và tập dữ liệu nhật ký hệ thống, sổ chi tiết (GL), bảng cân đối thử (TB) trích xuất từ khách hàng kiểm toán (Công ty Z).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu
Chương 1 thiết lập tính cấp thiết của việc kiểm soát rủi ro CNTT trong môi trường doanh nghiệp thời kỳ chuyển đổi số. Tác giả trình bày các mục tiêu nghiên cứu tổng quát và mục tiêu cụ thể, xác định hai câu hỏi nghiên cứu trọng tâm, làm rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu (thực hiện tại EY Việt Nam và khách hàng giai đoạn 2022–2023 bằng phần mềm Microsoft Excel). Chương này cũng khái quát các phương pháp nghiên cứu được áp dụng, kết cấu 4 chương của khóa luận và khẳng định những đóng góp về mặt lý thuyết cũng như thực tiễn đối với công tác kiểm toán ITGC hỗ trợ kiểm toán BCTC.
Chương 2: Các nghiên cứu trước và Cơ sở lý thuyết
Chương 2 tổng thuật các công trình nghiên cứu quốc tế liên quan đến kiểm toán CNTT:
- Veerankutty (2010) về các hoạt động kiểm toán CNTT khu vực công tại Malaysia.
- Nghiên cứu tại Georgia (2017) công bố trên European Scientific Journal về đánh giá kiểm toán CNTT trong khu vực công.
- Radovanovic và cộng sự (2010) về kiểm toán CNTT theo chuẩn mực COBIT.
- Tổng quan tài liệu về kiểm toán nội bộ khu vực châu Mỹ (2006) trên Managerial Auditing Journal.
- Nghiên cứu năm 2018 về vai trò của kiểm toán CNTT trong thời đại chuyển đổi số.
- Santy Setiawan và cộng sự (2020) về tác động của kiểm toán CNTT đến chất lượng kiểm toán và phát hiện gian lận với biến điều tiết là năng lực kiểm toán viên.
Tiếp đó, chương 2 xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết toàn diện về môi trường CNTT (4 thành phần của Steinbart), mối quan hệ giữa CNTT và kiểm toán BCTC (SOX 404, EAC, ISACA, SSAE 16), cấu trúc và chức năng của Hệ thống thông tin kế toán (AIS), lý thuyết nền tảng về kiểm toán (khái niệm, phân loại theo mục đích và chủ thể, nguyên tắc đạo đức IFAC, mô hình tam giác gian lận, 7 thủ tục kiểm toán) và lý thuyết kiểm toán CNTT theo chuẩn mực của Đại học Harvard.
| Tiêu chí phân loại kiểm toán |
Kiểm toán hoạt động |
Kiểm toán tuân thủ |
Kiểm toán báo cáo tài chính |
| Mục đích |
Kiểm tra và đánh giá tính hữu hiệu, hiệu quả của hoạt động |
Kiểm tra và đánh giá mức độ tuân thủ các quy định |
Kiểm tra và đưa ra ý kiến về tính trung thực, hợp lý của BCTC |
| Đối tượng |
Hoạt động kinh doanh, sản xuất |
Các đơn vị SXKD, HCSN và đơn vị phụ thuộc |
Báo cáo tài chính |
| Chuẩn mực đánh giá |
Tùy đối tượng cụ thể |
Các văn bản pháp lý, quy chế liên quan |
Chuẩn mực và chế độ kế toán hiện hành |
| Người thực hiện |
Kiểm toán viên nội bộ |
Kiểm toán viên nhà nước |
Kiểm toán viên độc lập |
| Người sử dụng |
Nhà quản lý doanh nghiệp |
Cơ quan quản lý, cấp có thẩm quyền |
Nhà đầu tư, ngân hàng, nhà cung cấp, cơ quan thuế |
Chương 3: Kết quả nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết thực trạng quy trình kiểm toán CNTT tại Công ty Cổ phần Tư vấn EY Việt Nam:
- Tổng quan về EY: Thành lập năm 1989 từ sự sáp nhập giữa Ernst & Whinney và Arthur Young & Co; công bố tập đoàn toàn cầu năm 2000; đổi bộ nhận diện thương hiệu năm 2013 với khẩu hiệu "Building a better working world". Quy mô toàn cầu gồm 4 khu vực (EMEIA, Americas, Asia-Pacific, Nhật Bản) với hơn 270.000 nhân viên tại hơn 700 văn phòng trên 150 quốc gia, trụ sở chính tại London (Anh).
- EY Việt Nam: Thành lập năm 1992, là công ty kiểm toán 100% vốn đầu tư nước ngoài đầu tiên tại Việt Nam, sở hữu văn phòng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh với hơn 1.000 nhân viên. Dịch vụ cung cấp gồm: Kiểm toán, Thuế & Tư vấn, Tư vấn kinh doanh.
- Dữ liệu tài chính và hoạt động năm 2022 của EY Việt Nam:
- Tổng doanh thu: Đạt trên 1.120 tỷ đồng. Trong đó, doanh thu kiểm toán BCTC đơn vị có lợi ích công chúng đạt 318 tỷ đồng; doanh thu kiểm toán BCTC đơn vị khác đạt 541 tỷ đồng; doanh thu dịch vụ khác đạt 260 tỷ đồng.
- Chi phí: Lương và thưởng nhân viên đạt 529 tỷ đồng; bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp gần 838 triệu đồng; chi phí khác 584 tỷ đồng.
- Đóng góp ngân sách nhà nước: Gần 152 tỷ đồng tiền thuế.
- Nhân sự chuyên môn: 66 kiểm toán viên có chứng chỉ hành nghề; thực hiện kiểm toán cho 252 doanh nghiệp thuộc danh sách đơn vị có lợi ích công chúng.
- Bộ phận ITRA (Tư vấn và Quản trị rủi ro công nghệ): Quy mô 50 nhân sự tại Hà Nội và TP.HCM, phụ trách 2 dịch vụ chính: kiểm toán CNTT hỗ trợ kiểm toán BCTC và dịch vụ tư vấn CNTT/an toàn thông tin.
- Quy trình kiểm toán CNTT chung: Chia thành 3 giai đoạn theo hướng dẫn của EAC: Lập kế hoạch, Thực hiện kiểm toán, và Lập báo cáo (đưa ra 3 mức kết luận: Kiểm soát hiệu quả; Kiểm soát có một số điểm yếu nhưng hệ thống vẫn đáng tin cậy; Kiểm soát không hiệu quả).
- Phạm vi kiểm toán CNTT tại EY: Tập trung vào 3 nội dung chính: Rà soát ITGC (bắt buộc), Kiểm tra tính đầy đủ của dữ liệu bút toán (JE Testing), và Kiểm soát ứng dụng.
- Ba quy trình kiểm soát chung CNTT (ITGC):
- Quản lý thay đổi (Manage Change): Kiểm soát rủi ro thay đổi không phù hợp, chưa qua kiểm thử người dùng (UAT), phê duyệt trước khi chuyển vào môi trường vận hành thực tế (Production), và phân tách nhiệm vụ giữa người yêu cầu, lập trình viên, người triển khai và người giám sát.
- Quản lý truy cập (Manage Access): Kiểm soát chính sách mật khẩu, cấu hình xác thực, phân quyền người dùng đặc quyền (Admin), phê duyệt cấp quyền mới/bổ sung, thu hồi kịp thời quyền truy cập khi nhân viên thôi việc/chuyển vị trí, giám sát nhật ký truy cập hàng ngày.
- Quản lý vận hành (Manage Operation): Kiểm soát quy trình sao lưu (Backup) và phục hồi dữ liệu định kỳ, giám sát thực thi lệnh tự động theo lô (Batchjob), và kế hoạch phục hồi sau thảm họa (Disaster Recovery).
- Ứng dụng thực tế tại Công ty Z: Khóa luận mô tả việc khảo sát flowchart quy trình, thu thập biểu mẫu UAT, biên bản kiểm thử, log sao lưu và phục hồi; thực hiện thử nghiệm kiểm soát ITGC và kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu bút toán chi tiết (JE Testing) bằng cách đối chiếu số lượng dòng và giá trị giữa sổ chi tiết (GL) và bảng cân đối thử (TB) trên Microsoft Excel, gửi kết quả cho nhóm kiểm toán tài chính và phát hành Thư quản lý.
| Quy trình ITGC |
Rủi ro tiềm ẩn chính |
Biện pháp kiểm soát thực hiện tại EY |
| Quản lý thay đổi (Manage Change) |
Thay đổi không phù hợp, chưa được kiểm thử, lạm quyền khi đưa mã nguồn vào môi trường thực tế |
Yêu cầu phê duyệt từ cấp thẩm quyền; thực hiện kiểm thử UAT; phân tách nhiệm vụ giữa lập trình viên và người chuyển đổi dữ liệu |
| Quản lý truy cập (Manage Access) |
Truy cập trái phép, phân quyền đặc quyền không đúng, chậm thu hồi tài khoản đã nghỉ việc |
Thiết lập chính sách mật khẩu; phê duyệt cấp quyền bởi cấp quản lý; thu hồi tài khoản theo thông báo HR; rà soát định kỳ nhật ký admin |
| Quản lý vận hành (Manage Operation) |
Mất mát dữ liệu do sự cố, gián đoạn xử lý tự động, không có khả năng phục hồi khi xảy ra thảm họa |
Lập lịch sao lưu tự động; kiểm thử phục hồi dữ liệu định kỳ; giám sát thực thi Batchjob; ban hành kế hoạch khôi phục sau thảm họa |
Chương 4: Đánh giá, đề xuất về quy trình kiểm toán công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Tư vấn EY Việt Nam
Chương 4 tổng hợp các nhận xét, đánh giá về hiệu quả vận hành của quy trình kiểm toán CNTT tại EY Việt Nam, chỉ ra những ưu điểm về tính chuyên nghiệp, sự phối hợp giữa nhóm ITRA và nhóm kiểm toán BCTC, đồng thời nêu lên một số mặt hạn chế phát sinh trong quá trình triển khai thực tế. Trên cơ sở đó, tác giả đưa ra các nhóm giải pháp, đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả kiểm toán ITGC và định hướng các nội dung nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế:
- Hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và chuẩn hóa mô tả quy trình kiểm toán ITGC tại hãng kiểm toán EY Việt Nam với 3 trụ cột nghiệp vụ: Quản lý thay đổi (Manage Change), Quản lý truy cập (Manage Access), và Quản lý vận hành (Manage Operation).
- Cung cấp số liệu chi tiết, minh bạch về kết quả hoạt động kinh doanh của EY Việt Nam năm 2022 (tổng doanh thu vượt 1.120 tỷ đồng, nộp ngân sách gần 152 tỷ đồng, quản lý 252 khách hàng PIE với 66 KTV hành nghề) và cơ cấu hoạt động của bộ phận ITRA (50 nhân sự).
- Làm rõ quy trình phối hợp kỹ thuật giữa kiểm toán CNTT và kiểm toán BCTC thông qua thử nghiệm kiểm soát ITGC và thủ tục kiểm tra tính toàn vẹn dữ liệu bút toán (JE Testing) đối chiếu GL và TB bằng công cụ Microsoft Excel.
Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất:
- Hoàn thiện và chuẩn hóa hơn nữa các danh mục kiểm tra (checklists) và biểu mẫu thu thập dữ liệu trong các đợt kiểm toán ITGC.
- Nâng cao tính kịp thời trong việc phối hợp thông tin giữa nhóm chuyên trách ITRA và nhóm kiểm toán tài chính nhằm xử lý nhanh các phát hiện kiểm toán.
- Đẩy mạnh công tác đào tạo chuyên môn liên ngành giữa kiến thức kế toán - kiểm toán và kỹ năng phân tích hệ thống thông tin.
Đóng góp của nghiên cứu:
- Về mặt lý luận: Khóa luận bổ sung tài liệu nghiên cứu thực nghiệm về cấu trúc quy trình ITGC và cơ chế tác động của rủi ro CNTT đến cơ sở dẫn liệu BCTC trong bối cảnh các doanh nghiệp Việt Nam đẩy mạnh chuyển đổi số sau đại dịch Covid-19.
- Về mặt thực hành: Đề tài cung cấp tài liệu mô tả trực quan về phương pháp luận kiểm toán hệ thống thông tin của một công ty kiểm toán Big 4, giúp làm rõ cách thức xử lý dữ liệu và kiểm tra các chốt kiểm soát CNTT trong thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận một số hạn chế dựa trên phạm vi nghiên cứu thực tế:
- Do cam kết tuân thủ chính sách bảo mật thông tin khách hàng đã ký kết giữa EY Việt Nam và tác giả, các dữ liệu thực tế, tên hệ thống và thông tin định danh của khách hàng trong nghiên cứu buộc phải ẩn danh (sử dụng định danh Công ty Z / Công ty ABC).
- Khảo sát thực nghiệm chỉ giới hạn tại một đơn vị khách hàng cụ thể trong giai đoạn 2022–2023, chưa bao quát toàn bộ các loại hình kiến trúc CNTT phức tạp khác nhau trên thị trường.
- Công cụ kiểm tra và xử lý dữ liệu trong phạm vi khóa luận chủ yếu dựa trên phần mềm Microsoft Excel.
Hướng nghiên cứu tiếp theo được đề xuất:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang các hệ sinh thái phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (ERP) phức tạp quy mô lớn (như SAP, Oracle).
- Nghiên cứu việc ứng dụng các công cụ tự động hóa kiểm toán nâng cao, công nghệ phân tích dữ liệu lớn (Big Data Analytics) và trí tuệ nhân tạo (AI) trong kiểm toán hệ thống thông tin kế toán.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận mang lại giá trị tham khảo chuyên môn thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên: Là tài liệu học tập hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Hệ thống thông tin quản lý (MIS) và Công nghệ thông tin kinh doanh muốn tìm hiểu về kiểm toán hệ thống thông tin và kiểm toán ITGC.
- Người làm nghiên cứu: Cung cấp khung tài liệu tham khảo thực nghiệm về phương pháp đánh giá rủi ro hệ thống thông tin theo chuẩn mực quốc tế tại Việt Nam.
- Trợ lý kiểm toán và nhân sự thực hành: Các nội dung về bảng mô tả kiểm soát (Manage Change, Manage Access, Manage Operation) và quy trình thực hiện JE Testing đối chiếu GL - TB ở Chương 3 là tài liệu trực quan có thể tham khảo trực tiếp trong công việc kiểm toán thực tế.
Câu hỏi thường gặp
1. Phạm vi rà soát kiểm soát chung CNTT (ITGC) tại EY Việt Nam gồm những quy trình chính nào?
Nhóm đánh giá CNTT (ITRA) tại EY Việt Nam thực hiện kiểm toán ITGC tập trung vào 3 quy trình chính: Quy trình Quản lý thay đổi (Manage Change), Quy trình Quản lý truy cập (Manage Access), và Quy trình Quản lý vận hành CNTT (Manage Operation bao gồm sao lưu dữ liệu, phục hồi và xử lý batchjob).
2. Quy mô nhân sự và phạm vi dịch vụ của bộ phận ITRA tại EY Việt Nam được ghi nhận như thế nào?
Bộ phận Tư vấn và Quản trị rủi ro CNTT (ITRA) của EY Việt Nam có 50 nhân viên làm việc tại hai văn phòng chính ở TP. Hồ Chí Minh và Hà Nội. Bộ phận cung cấp 2 dịch vụ chính: kiểm toán CNTT nhằm hỗ trợ kiểm toán BCTC và dịch vụ tư vấn quy trình CNTT, an toàn thông tin, đánh giá và phát triển hệ thống CNTT.
3. Giai đoạn lập báo cáo kiểm toán CNTT có thể đưa ra những kết luận tổng thể nào?
Dựa trên quy trình kiểm toán CNTT, kiểm toán viên đưa ra 3 kết luận khả thi trong mối quan hệ với kiểm toán tài chính: (1) Kiểm soát CNTT có hiệu quả; (2) Có một số điểm yếu được ghi nhận trong hiệu quả kiểm soát CNTT, tuy nhiên nhìn chung hệ thống được coi là đáng tin cậy; (3) Kiểm soát CNTT không hiệu quả.
4. Dữ liệu kinh doanh và hoạt động của Công ty TNHH EY Việt Nam năm 2022 đạt những chỉ tiêu nổi bật nào?
Năm 2022, EY Việt Nam đạt doanh thu trên 1.120 tỷ đồng (trong đó doanh thu kiểm toán đơn vị có lợi ích công chúng là 318 tỷ đồng, đơn vị khác 541 tỷ đồng, dịch vụ khác 260 tỷ đồng); chi phí tiền lương và thưởng đạt 529 tỷ đồng; nộp thuế gần 152 tỷ đồng vào ngân sách nhà nước; có 66 kiểm toán viên đăng ký hành nghề và thực hiện kiểm toán cho 252 doanh nghiệp thuộc nhóm đơn vị có lợi ích công chúng.
5. Mục đích của thủ tục JE Testing trong quy trình kiểm toán CNTT tại EY là gì?
JE Testing (kiểm tra dữ liệu bút toán chi tiết) được thực hiện nhằm xác minh tính đầy đủ, chính xác và toàn vẹn của dữ liệu sổ cái kế toán (GL) bằng cách đối chiếu tổng số dòng và số dư phát sinh với bảng cân đối thử (TB), đảm bảo dữ liệu trích xuất từ hệ thống CNTT không bị can thiệp hay sai lệch trước khi cung cấp cho nhóm kiểm toán BCTC.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thanh Vân đã phản ánh chi tiết cơ sở lý luận và thực trạng triển khai quy trình kiểm toán công nghệ thông tin tại Công ty Cổ phần Tư vấn EY Việt Nam. Nghiên cứu khẳng định vai trò trọng yếu của kiểm toán ITGC (bao gồm quản lý thay đổi, quản lý truy cập và quản lý vận hành) trong việc bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu kế toán và hỗ trợ hiệu quả cho công tác kiểm toán báo cáo tài chính. Thông qua việc phân tích thực nghiệm tại khách hàng kiểm toán thực tế và tổng hợp dữ liệu hoạt động của đơn vị, đề tài cung cấp các luận cứ thực tiễn giá trị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ kiểm toán hệ thống thông tin trong bối cảnh chuyển đổi số hiện nay.