Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chi phí bán hàng (CPBH) là khoản mục có ảnh hưởng trực tiếp đến doanh thu và lợi nhuận của doanh nghiệp, đồng thời là công cụ dễ bị sử dụng để điều chỉnh kết quả kinh doanh theo ý muốn chủ quan. Tính nhạy cảm của khoản mục này khiến sai sót trong kiểm toán CPBH thường có ảnh hưởng trọng yếu đến mức độ trung thực và hợp lý của báo cáo tài chính (BCTC). Tác giả nhận định rằng ngành kiểm toán Việt Nam, so với nhiều quốc gia, vẫn còn hạn chế về tính chuyên nghiệp và quy mô; các công ty kiểm toán trong nước vì thế khó tránh những thiếu sót trong việc xây dựng quy trình kiểm toán đầy đủ, chặt chẽ và linh hoạt. Qua quá trình thực tập tại Công ty TNHH Kiểm toán Trường Thành, tác giả nhận thấy đây là khoản mục cần được nghiên cứu chuyên sâu để góp phần hoàn thiện thực tiễn kiểm toán.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về CPBH và làm rõ vấn đề của quy trình kiểm toán CPBH.
  2. Đánh giá, phân tích thực trạng quy trình kiểm toán CPBH trong kiểm toán BCTC tại Công ty TNHH Kiểm toán Trường Thành.
  3. Đề xuất một số giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm toán CPBH tại Công ty TNHH Kiểm toán Trường Thành.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

Đối tượng nghiên cứu là hoạt động và quy trình kiểm toán CPBH do Công ty TNHH Kiểm toán Trường Thành thực hiện tại các đơn vị khách hàng. Phạm vi thực tiễn tập trung vào năm tài chính 2019 của hai đơn vị khách hàng mẫu là Công ty ABC (khách hàng lâu năm, ký hợp đồng ba năm 2017–2019) và Công ty SHK (khách hàng mới, kinh doanh trà sữa). Thông tin về bản thân Công ty TNHH Kiểm toán Trường Thành được phân tích trong giai đoạn 2017–2019.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và văn bản pháp luật

Khóa luận sử dụng hệ thống Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam (VSA) làm nền tảng pháp lý chính, bao gồm:

  • VSA 200: Mục tiêu tổng thể của kiểm toán viên và doanh nghiệp kiểm toán khi thực hiện kiểm toán BCTC.
  • VSA 315: Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị (Bộ Tài chính, 2012).
  • VSA 320: Mức trọng yếu trong lập kế hoạch và thực hiện kiểm toán (Bộ Tài chính, 2012).
  • VSA 330: Biện pháp xử lý của kiểm toán viên đối với rủi ro đã đánh giá (Bộ Tài chính, 2012).
  • VSA 220: Kiểm soát chất lượng hoạt động kiểm toán — quy định về đánh giá chấp nhận khách hàng và tính độc lập của kiểm toán viên.
  • Chuẩn mực kiểm toán về kiểm toán năm đầu tiên — số dư đầu kỳ (Bộ Tài chính, 2012).

Về lý thuyết kế toán, tác giả sử dụng khái niệm và phân loại CPBH theo Tài khoản 641 (TK 641), bao gồm các tiểu khoản: chi phí nhân viên (CPNV), chi phí nguyên vật liệu (CPNVL), chi phí công cụ dụng cụ (CPCCDC), chi phí khấu hao tài sản cố định (CPKHTSCĐ), chi phí dịch vụ mua ngoài (CPDVMN) và chi phí bằng tiền khác (CPBTK).

Quy trình kiểm toán BCTC tổng quát năm bước được sử dụng làm khung so sánh với quy trình thực tế tại Trường Thành.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp thu thập số liệu: Tài liệu thứ cấp bao gồm giáo trình, các chuyên đề nghiên cứu trước, BCTC, giấy phép kinh doanh, sơ đồ tổ chức bộ máy của Công ty TNHH Kiểm toán Trường Thành, hệ thống chuẩn mực kế toán và kiểm toán Việt Nam. Thông tin sơ cấp thu thập từ nội bộ đơn vị khách hàng (Công ty ABC, Công ty SHK) thông qua báo cáo kiểm toán các năm, giấy tờ làm việc (GTLV), sổ tay kiểm toán. Nguồn bên ngoài gồm bài báo, bài giảng và tài liệu tham khảo.
  • Phương pháp xử lý thông tin: Phân loại, sắp xếp theo chủ đề; xử lý số liệu bằng Excel.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Phương pháp so sánh (đối chiếu chỉ tiêu BCTC để xác định xu hướng và biến động bất thường), phương pháp đối chiếu logic (xem xét biến động tương ứng giữa các chỉ tiêu có quan hệ kinh tế trực tiếp), phương pháp chọn mẫu (chủ yếu chọn phần tử đặc biệt để xác minh làm rõ vấn đề).

Nội dung chính theo từng chương

Phần I — Mở đầu

Phần mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ vai trò nhạy cảm của CPBH trong BCTC và những thách thức thực tiễn mà ngành kiểm toán Việt Nam đang đối mặt. Tác giả xác định ba mục tiêu cụ thể, đối tượng và phạm vi nghiên cứu, đặt nền tảng cho toàn bộ khóa luận.

Phần II — Tổng quan tài liệu và phương pháp nghiên cứu

Phần này hệ thống hóa lý luận về CPBH, gồm khái niệm, bảy nhóm phân loại chính theo TK 641, và nội dung kiểm toán BCTC (khái niệm, đối tượng, mục tiêu, vai trò, quy trình năm bước). Tiếp theo, tác giả trình bày chi tiết quy trình kiểm toán CPBH theo ba giai đoạn: (1) chuẩn bị kế hoạch kiểm toán, (2) thực hiện kiểm toán, (3) kết thúc kiểm toán. Trong giai đoạn thực hiện, tác giả mô tả ba nhóm thủ tục: thu thập thông tin đối tượng được kiểm toán, thực hiện thủ tục phân tích sơ bộ, và thực hiện thủ tục kiểm tra chi tiết (kiểm tra nghiệp vụ phát sinh, số dư TK 641, quy chế nội bộ, chi phí khấu hao TSCĐ). Phần này cũng hệ thống các dạng sai phạm thường gặp (gian lận và sai sót), các loại bằng chứng sử dụng, cơ sở pháp luật liên quan (VSA 315, 320, 330, 220) và đánh giá bốn nghiên cứu có liên quan trước đó.

Phần III — Kết quả nghiên cứu

3.1 Khái quát về Công ty TNHH Kiểm toán Trường Thành

Công ty được thành lập ngày 27/10/2009 (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp số 0104225745, Sở Kế hoạch và Đầu tư Hà Nội), trụ sở chính tại P516-A5, TT Công cụ số 1, Thượng Đình, Thanh Xuân, Hà Nội. Công ty có bốn văn phòng đại diện tại Nghệ An, Sơn Tây, Thanh Hóa và chi nhánh Vinh. Cơ cấu tổ chức theo mô hình trực tiếp tham mưu gồm Ban Giám đốc, ba Phòng nghiệp vụ (kiểm toán BCTC, kiểm toán đầu tư xây dựng cơ bản, tư vấn kế toán–thuế) và Phòng tổng hợp.

Tình hình lao động giai đoạn 2017–2019 tăng đều:

Chỉ tiêu 2017 2018 2019 Tăng 2018/2017 Tăng 2019/2018
Tổng lao động (người) 24 30 35 +6 (125,00%) +5 (116,67%)
Kiểm toán viên (người) 6 8 10 +2 (133,33%) +2 (125,00%)
Trợ lý kiểm toán viên (người) 18 22 25 +4 (122,22%) +3 (113,60%)

Tốc độ phát triển bình quân tổng tài sản đạt khoảng 112%; vốn chủ sở hữu thường chiếm tỷ trọng trên 59% tổng nguồn vốn. Doanh thu có xu hướng tăng qua ba năm, tốc độ tăng trưởng doanh thu đạt 103,2%. Lợi nhuận sau thuế giai đoạn 2017–2018 giảm 28.710 đồng (16,34%), giai đoạn 2018–2019 tăng nhẹ 574 đồng.

3.2 Thực trạng kiểm toán CPBH do Công ty TNHH Kiểm toán Trường Thành thực hiện

Tác giả trình bày quy trình kiểm toán CPBH thực tế thông qua hai trường hợp: Công ty ABC (khách hàng lâu năm, doanh nghiệp thương mại kinh doanh nhà hàng) và Công ty SHK (khách hàng mới, doanh nghiệp kinh doanh trà sữa). Quy trình kiểm toán được áp dụng chung cho mọi khách hàng và triển khai theo ba giai đoạn:

Lập kế hoạch kiểm toán: Bao gồm tiếp cận và xem xét chấp nhận khách hàng (căn cứ VSA 220), đánh giá rủi ro hợp đồng, thành lập nhóm kiểm toán và ký kết hợp đồng kiểm toán. Đối với SHK là khách hàng mới, công tác tìm hiểu thông tin được thực hiện kỹ lưỡng hơn so với ABC. Lập kế hoạch kiểm toán sơ bộ xác định mức trọng yếu, định hướng các khu vực rủi ro cao.

Thực hiện kiểm toán CPBH: Thu thập sổ cái và sổ chi tiết TK 641, chứng từ pháp lý, hóa đơn, quy chế chi tiêu nội bộ và chính sách bán hàng. Thực hiện các thủ tục phân tích sơ bộ (so sánh biến động CPBH giữa các kỳ, đối chiếu với doanh thu và lợi nhuận). Bảng 3.6 phân tích biến động tình hình CPBH Công ty TNHH SHK và Bảng 3.7 về tình hình kết quả sản xuất kinh doanh của SHK là hai tài liệu phân tích trung tâm. Thực hiện kiểm tra chi tiết gồm kiểm tra nghiệp vụ phát sinh trong kỳ, kiểm tra số dư TK 641 đầu kỳ và cuối kỳ, kiểm tra quy chế nội bộ, kiểm tra chi phí khấu hao TSCĐ. Bảng 3.8 ghi nhận thời gian thực hiện cuộc kiểm toán.

Kết thúc kiểm toán: Kiểm tra GTLV của kiểm toán viên, tổng hợp kết quả kiểm toán, lập báo cáo kiểm toán và thư quản lý.

3.3 Đánh giá quy trình kiểm toán CPBH do Công ty TNHH Kiểm toán Trường Thành thực hiện

Tác giả chỉ ra những ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân của hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện. Phần đánh giá có sự so sánh giữa quy trình thực tế với chuẩn mực lý thuyết và giữa cách xử lý đối với khách hàng lâu năm (ABC) và khách hàng mới (SHK).


Kết quả và đóng góp

Khóa luận mô tả và phân tích toàn diện quy trình kiểm toán CPBH thực tế tại Công ty TNHH Kiểm toán Trường Thành thông qua hai trường hợp điển hình là Công ty ABC và Công ty SHK trong năm tài chính 2019. Kết quả chính bao gồm:

  • Tổng lao động của Công ty Trường Thành tăng từ 24 người (2017) lên 35 người (2019), trong đó số kiểm toán viên tăng từ 6 lên 10 người.
  • Tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân đạt 103,2%, cho thấy quy mô hoạt động đang được mở rộng trong bối cảnh thị trường dịch vụ kiểm toán phát triển.
  • Xác định rõ sự khác biệt trong thực tế triển khai quy trình kiểm toán giữa khách hàng lâu năm (ABC) và khách hàng mới (SHK), đây là điểm mà các nghiên cứu trước (Hoàng Thị Huyền 2016, Nguyễn Thị Thu Huyền 2019, Nguyễn Thị Hạnh, Nguyễn Thùy Dung) chưa thực hiện được.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Giải pháp hoàn thiện quy trình kiểm toán CPBH tại Công ty TNHH Kiểm toán Trường Thành.
  • Kiến nghị về phía Nhà nước và các cơ quan chức năng.
  • Kiến nghị về phía Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán.

Đóng góp so với nghiên cứu trước:

Tác giả tự xác định đóng góp chính là đã thực hiện so sánh có hệ thống quy trình kiểm toán CPBH áp dụng cho khách hàng kiểm toán năm đầu tiên và khách hàng lâu năm — điểm hạn chế mà các nghiên cứu tại công ty AC Hà Nội, AASC, FADACO và A&C đều chưa giải quyết được. Đồng thời, khóa luận chỉ ra cụ thể các mặt hạn chế trong quy trình và đề xuất giải pháp khắc phục gắn với thực tiễn của công ty Trường Thành.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản thừa nhận kiến thức của tác giả còn hạn chế và không tránh khỏi sai sót trong quá trình thực tập và hoàn thiện chuyên đề. Dựa trên phạm vi nghiên cứu, một số giới hạn nhận thấy được gồm:

  • Phạm vi minh họa chỉ dừng lại ở hai khách hàng (ABC và SHK), chưa bao quát được sự đa dạng của toàn bộ danh mục khách hàng thuộc các ngành kinh tế khác nhau mà Công ty Trường Thành phục vụ.
  • Số liệu phân tích tài chính của bản thân Công ty Trường Thành trong một số bảng (Bảng 3.3, 3.4) còn thiếu giá trị tuyệt đối đầy đủ do hạn chế của dữ liệu thực tập.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phân tích sang khoản mục chi phí quản lý doanh nghiệp, hoặc nghiên cứu so sánh quy trình kiểm toán CPBH giữa nhiều công ty kiểm toán Việt Nam quy mô tương đương.

Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp để tham khảo cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Kế toán – Kiểm toán đang tìm hiểu quy trình kiểm toán BCTC thực tế tại công ty kiểm toán độc lập quy mô vừa của Việt Nam. Phần II về quy trình kiểm toán CPBH lý thuyết và phần III.2 về thực trạng là hai phần tham khảo trực tiếp nhất.
  • Sinh viên thực tập tại công ty kiểm toán muốn hiểu sự khác biệt trong xử lý hồ sơ giữa khách hàng lâu năm và khách hàng lần đầu kiểm toán.
  • Người làm đề tài về kiểm toán khoản mục chi phí (CPBH hoặc chi phí quản lý doanh nghiệp) tại các công ty kiểm toán Việt Nam có thể tham khảo khung đánh giá ưu–nhược điểm và cách đối chiếu quy trình thực tế với chuẩn mực VSA.
  • Người nghiên cứu về hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB) tại doanh nghiệp có thể tham khảo phần mô tả các dạng sai phạm thường gặp trong CPBH và cách kiểm toán viên xử lý.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Kiểm toán Trường Thành áp dụng quy trình kiểm toán CPBH như thế nào đối với khách hàng mới so với khách hàng lâu năm?

Theo khóa luận, Công ty áp dụng chung một quy trình kiểm toán cho mọi khách hàng. Tuy nhiên, trong thực tế triển khai, đối với khách hàng mới như SHK, kiểm toán viên cần dành nhiều thời gian hơn cho giai đoạn thu thập thông tin, tìm hiểu ngành nghề kinh doanh và đánh giá hệ thống KSNB, trong khi với khách hàng lâu năm như ABC (ký hợp đồng ba năm 2017–2019), thông tin nền đã được xây dựng từ các năm trước và quy trình được vận hành ổn định hơn. Sự thiếu phân biệt rõ ràng này trong tài liệu kiểm toán chính là một trong những hạn chế mà tác giả chỉ ra.

2. Những sai phạm nào thường xảy ra trong kiểm toán CPBH mà khóa luận đề cập?

Khóa luận phân thành hai nhóm: gian lận và sai sót. Về gian lận, phổ biến nhất là ghi tăng chi phí mua nguyên vật liệu hoặc phí vận chuyển so với thực tế, sửa chữa chứng từ để tăng giá trị thanh toán nhằm biển thủ công quỹ, hoặc ghi chép nghiệp vụ không có thật (ví dụ: chi phí vận chuyển hàng hóa hư cấu). Về sai sót, thường gặp là hạch toán thiếu hoặc thừa chi phí liên quan đến TK 335 và TK 242, hạch toán sai tính chất tài khoản, chứng từ không có hóa đơn hợp lệ, hoặc phân bổ CPBH không có tiêu thức cụ thể.

3. Tình hình tài chính của Công ty TNHH Kiểm toán Trường Thành trong giai đoạn 2017–2019 biến động như thế nào?

Tổng lao động tăng từ 24 người (2017) lên 35 người (2019). Tốc độ phát triển bình quân tổng tài sản đạt 112%. Vốn chủ sở hữu thường chiếm tỷ trọng trên 59% tổng nguồn vốn. Doanh thu năm 2019 tăng 918.691 đồng (4,15%) so với năm 2018, tốc độ tăng trưởng doanh thu bình quân đạt 103,2%. Lợi nhuận sau thuế giai đoạn 2017–2018 giảm 28.710 đồng (16,34%), sau đó tăng nhẹ trong giai đoạn 2018–2019. Giá vốn hàng bán có tốc độ tăng (104,7%) cao hơn tốc độ tăng doanh thu (103,2%), chủ yếu do chi phí tiền lương nhân viên tăng theo quy mô lao động.

4. Tác giả đánh giá thế nào về điểm còn hạn chế trong các nghiên cứu trước về kiểm toán CPBH?

Tác giả rà soát bốn nghiên cứu: Hoàng Thị Huyền (2016) tại AC Hà Nội, Nguyễn Thị Thu Huyền (2019) tại AASC, Nguyễn Thị Hạnh tại FADACO, và Nguyễn Thùy Dung tại A&C. Điểm hạn chế chung được xác định là: (1) chưa có sự so sánh quy trình áp dụng cho khách hàng truyền thống và khách hàng mới; (2) chưa chỉ ra sự khác biệt của các thủ tục kiểm toán giữa năm kiểm toán đầu tiên và các năm tiếp theo; (3) chưa nêu rõ hạn chế trong quy trình kiểm toán tại công ty và giải pháp khắc phục thực tiễn.

5. Kiểm toán viên sử dụng những loại bằng chứng nào khi kiểm toán CPBH tại Công ty Trường Thành?

Theo khóa luận, bằng chứng kiểm toán CPBH được thu thập từ các nguồn: nội quy và quy chế liên quan đến định mức và quản lý CPBH; các tài liệu có căn cứ pháp lý cho nghiệp vụ tăng giảm CPBH như hóa đơn thanh toán tiền điện nước, bảng lương nhân viên, hóa đơn vận chuyển, hóa đơn sửa chữa bảo dưỡng TSCĐ, hóa đơn GTGT nguyên vật liệu; sổ kế toán tổng hợp và chi tiết TK 641, sổ cái, bảng cân đối kế toán và bảng cân đối phát sinh. Ngoài ra, kiểm toán viên có thể gửi thư xác nhận cho bên khách hàng và nhà cung cấp, hoặc sử dụng ý kiến của chuyên gia.


Kết luận

Khóa luận cung cấp một mô tả có hệ thống về quy trình kiểm toán CPBH do Công ty TNHH Kiểm toán Trường Thành thực hiện, bao gồm ba giai đoạn lập kế hoạch, thực hiện và kết thúc kiểm toán, được minh họa qua hai trường hợp khách hàng điển hình là Công ty ABC và Công ty SHK trong năm tài chính 2019. Đóng góp nổi bật của nghiên cứu là chỉ ra khoảng cách giữa quy trình lý thuyết và thực tiễn triển khai, đồng thời làm rõ sự cần thiết phải có sự phân biệt trong thủ tục kiểm toán giữa khách hàng lần đầu và khách hàng lâu năm — một khía cạnh chưa được xử lý thỏa đáng trong các nghiên cứu trước về cùng chủ đề. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất giải pháp hoàn thiện hướng đến cả cấp độ công ty kiểm toán, cơ quan quản lý nhà nước và Hiệp hội Kế toán và Kiểm toán Việt Nam.