Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong hệ thống Báo cáo tài chính (BCTC) của doanh nghiệp, khoản mục Nợ phải thu (NPT) giữ vị trí trọng yếu, phản ánh trực tiếp tình hình tài chính, quy mô luân chuyển vốn, khả năng thanh toán và mức độ bị chiếm dụng vốn trong hoạt động sản xuất kinh doanh. Đồng thời, đây là khoản mục có mức độ rủi ro kiểm toán cao do tính chất nhạy cảm, dễ xảy ra gian lận thông qua các hành vi ghi nhận doanh thu sớm, khai khống hoặc phản ánh sai niên độ nhằm điều chỉnh chỉ tiêu lợi nhuận. Thực tiễn kiểm toán đòi hỏi kiểm toán viên (KTV) phải duy trì sự thận trọng nghề nghiệp và tuân thủ một quy trình kiểm toán chuẩn mực, chặt chẽ để phát hiện các sai lệch trọng yếu.
Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa và mô tả quy trình kiểm toán Báo cáo tài chính theo chuẩn mực phương pháp luận tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam.
- Mô tả chi tiết các bước thực hiện kiểm toán phần hành Nợ phải thu trên hồ sơ khách hàng thực tế là Công ty Cổ phần LDP cho niên độ tài chính kết thúc ngày 31/12/2020.
- Đánh giá thực trạng quy trình kiểm toán nợ phải thu áp dụng tại doanh nghiệp, từ đó đưa ra nhận xét, kiến nghị và bài học kinh nghiệm nhằm nâng cao hiệu quả công tác kiểm toán.
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm toán khoản mục Nợ phải thu (bao gồm phải thu khách hàng, phải thu khác và dự phòng nợ phải thu khó đòi) tại Công ty Cổ phần LDP.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Phòng Kiểm toán Doanh nghiệp (Core Assurance), Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (văn phòng TP. Hồ Chí Minh) và Công ty Cổ phần LDP.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu kiểm toán thu thập cho niên độ kế toán kết thúc ngày 31/12/2020 trong đợt thực tập từ ngày 07/12/2020 đến ngày 31/03/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng hệ thống phương pháp luận kiểm toán chuẩn hóa quốc tế kết hợp cùng các quy định pháp lý kế toán - kiểm toán hiện hành tại Việt Nam:
- Khung phương pháp luận kiểm toán: Chương trình kiểm toán toàn cầu EY GAM (EY Global Audit Methodology) với cấu trúc 4 giai đoạn chuẩn mực: (1) Lập kế hoạch và xác định rủi ro; (2) Thiết lập chiến lược kiểm toán và đánh giá rủi ro; (3) Thực hiện kiểm toán; (4) Kết luận và phát hành báo cáo kiểm toán.
- Hệ thống công cụ công nghệ hỗ trợ kiểm toán: Nền tảng phân tích dữ liệu EY Helix (phân tích sơ bộ BCTC, kiểm tra tính đúng kỳ, phân tích nhật ký chung), phần mềm quản lý hồ sơ kiểm toán EY Canvas, hệ thống cẩm nang và chuẩn mực kỹ thuật EY Atlas, cùng công cụ điều phối nhân sự Retain Web Viewer.
- Khung pháp lý và chuẩn mực kế toán áp dụng: Chế độ kế toán doanh nghiệp Việt Nam theo hình thức Nhật ký chung; Thông tư số 48/2019/TT-BTC ngày 07/12/2019 của Bộ Tài chính hướng dẫn việc trích lập và xử lý các khoản dự phòng giảm giá hàng tồn kho, tổn thất các khoản đầu tư, nợ phải thu khó đòi và bảo hành sản phẩm, hàng hóa, dịch vụ, công trình xây dựng.
- Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:
- Nghiên cứu tài liệu: Nghiên cứu Chuẩn mực kiểm toán Việt Nam (VSA), tài liệu hướng dẫn kỹ thuật nội bộ của Ernst & Young và hồ sơ kiểm toán các năm trước.
- Quan sát và thực nghiệm: Trực tiếp tham gia trợ giúp nhóm kiểm toán thực hiện các thử nghiệm cơ bản tại khách hàng.
- Phỏng vấn và điều tra: Trao đổi, phỏng vấn Ban Giám đốc, Kế toán trưởng, Kế toán công nợ của khách hàng LDP và tham vấn ý kiến chuyên môn của KTV phụ trách (Senior, Counselor, Buddy).
- Kỹ thuật kiểm toán chuyên sâu: Thực hiện kỹ thuật kiểm tra từ đầu đến cuối (Walkthrough), đối chiếu khớp đúng số học, phân tích xu hướng, gửi thư xác nhận (TXN), đánh giá tuổi nợ và kiểm tra tính đúng kỳ (Cut-off test).
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam
Chương 1 trình bày tổng quan về lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và lĩnh vực hoạt động của Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam (EY Việt Nam). Được thành lập vào ngày 11/03/1992, EY là công ty kiểm toán 100% vốn nước ngoài đầu tiên được cấp phép tại Việt Nam, hiện có hai văn phòng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh với quy mô trên 1.000 nhân viên chuyên nghiệp. Doanh nghiệp hoạt động theo phương châm "Building a better working world" trên nền tảng các nguyên tắc độc lập, khách quan, chính trực và bảo mật thông tin.
Về cơ cấu dịch vụ, công ty cung cấp 4 nhóm giải pháp chính: Dịch vụ đảm bảo (AABS - chiếm tỷ trọng doanh thu cao nhất, gồm Core Assurance, FSO, TSRS, BRS), Dịch vụ tư vấn thuế (TAX), Dịch vụ tư vấn doanh nghiệp (TAS) và Dịch vụ kiểm soát rủi ro công nghệ thông tin (ITRA). Bộ máy điều hành đứng đầu là Tổng Giám đốc Trần Đình Cường, phân chia thành khối hành chính (Admin, IT, Kế toán) và khối nghiệp vụ chuyên môn (AABS, TAX, TAS, ITRA). Nhóm kiểm toán thực tế tại một hợp đồng thường bao gồm 1 Trưởng nhóm kiểm toán (Senior), 1-2 Trợ lý (Staff 1, Staff 2) và Thực tập sinh (TTS), được phân bổ công việc qua hệ thống Retain Web Viewer và chịu sự hướng dẫn chuyên môn từ Counselor và Buddy.
Chương 2: Quy trình kiểm toán các khoản nợ phải thu tại Công ty TNHH Ernst & Young Việt Nam
Chương 2 là nội dung trọng tâm của khóa luận, mô tả chi tiết việc triển khai quy trình kiểm toán phần hành nợ phải thu tại khách hàng thực tế là Công ty Cổ phần LDP cho năm tài chính kết thúc ngày 31/12/2020.
Công ty Cổ phần LDP được thành lập ngày 30/09/1999 theo Quyết định 169/1999/QĐ-UB của UBND tỉnh ABC, niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) từ ngày 29/06/2010. Doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực sản xuất thuốc đông dược (chủ lực từ cây Atiso), dược liệu, kinh doanh thực phẩm chức năng và thiết bị y tế. Trong năm 2020, do ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 và sự gián đoạn chuỗi cung ứng nguyên liệu, LDP chịu áp lực tài chính nặng nề với khoản lỗ phát sinh hơn 250 tỷ VNĐ.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| QUY TRÌNH KIỂM TOÁN NỢ PHẢI THU THEO EY GAM TẠI LDP |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 & 2: Lập kế hoạch, chiến lược và đánh giá rủi ro |
| - Phân tích sơ bộ BCTC qua EY Helix (Doanh thu thuần: 2.944 triệu VNĐ). |
| - Đánh giá HTKSNB qua kỹ thuật Walkthrough và bảng câu hỏi SCOTs/WCGWs. |
| - Xác định mức trọng yếu: PM = 4.000 VNĐ, TE = 3.000 VNĐ, SAD = 200.000 VNĐ. |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 3: Thực hiện kiểm toán (Thử nghiệm cơ bản nợ phải thu) |
| - Lập biểu chỉ đạo (Leadsheet E.101): Tổng hợp số dư NPT 362.960 VNĐ. |
| - Kiểm tra chi tiết TK 131 (E.A01): 1.909 khoản nợ (357.640 VNĐ), rà soát P02. |
| - Kiểm tra chi tiết TK 138 (E.B01): Số dư 5.320 VNĐ (Thuế GTGT, Thuế TNCN). |
| - Đánh giá tuổi nợ (E.C01) & Trích lập dự phòng (E.37, E.38) theo TT 48/2019. |
| - Gửi thư xác nhận (Master Confirmation File) & Kiểm tra cắt kỳ (E.F01). |
+-----------------------------------------+-----------------------------------------+
|
v
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 4: Kết luận và phát hành báo cáo kiểm toán |
| - Tổng hợp chênh lệch kiểm toán, đề xuất bút toán phân loại lại. |
| - Rà soát tính đầy đủ của thuyết minh BCTC và lưu trữ hồ sơ trên EY Canvas. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
1. Giai đoạn chuẩn bị và lập kế hoạch kiểm toán
- Thủ tục phân tích sơ bộ (EY Helix): Đánh giá biến động doanh thu và chi phí. Năm 2020, doanh thu thuần đạt 2.944 triệu VNĐ (bằng 66,58% năm 2019), trong đó doanh thu bán hàng hóa chiếm 67,98% (1.441 triệu VNĐ) và doanh thu thành phẩm chiếm 31,11% (786.402 triệu VNĐ). Lợi nhuận gộp đạt 764.230 triệu VNĐ, biên lợi nhuận bán hàng hóa giảm xuống 7,53% và bán thành phẩm giảm còn 28,80%. Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng, ghi nhận 129.080 triệu VNĐ nợ quá hạn. Tổng tài sản giảm xuống mức 2.079 triệu VNĐ (tương đương 76,41% so với năm 2019).
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2019 (Triệu VNĐ) |
Năm 2020 (Triệu VNĐ) |
Tỷ lệ 2020/2019 (%) |
| Tổng tài sản |
- |
2.079 |
76,41% |
| Doanh thu thuần |
- |
2.944 |
66,58% |
| - Doanh thu bán hàng hóa |
- |
1.441 |
67,98% (tỷ trọng) |
| - Doanh thu bán thành phẩm |
- |
786.402 |
31,11% (tỷ trọng) |
| Lợi nhuận gộp |
- |
764.230 |
49,10% |
| - LNG bán hàng hóa (Biên LNG) |
205.447 |
129.447 |
7,53% |
| - LNG bán thành phẩm (Biên LNG) |
556.503 |
226.503 |
28,80% |
| Lợi nhuận từ HĐKD |
- |
(78.743) |
- |
| Lợi nhuận trước thuế |
- |
(119.299) |
- |
| Lợi nhuận sau thuế |
- |
(79.690) |
- |
- Tìm hiểu và đánh giá Hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB): KTV xác định các loại giao dịch quan trọng (SCOTs), nhận diện rủi ro sai sót tiềm ẩn theo nguyên lý "Điều gì có thể sai" (WCGWs), phân tích rủi ro tiềm tàng (Inherent Risk) và rủi ro kiểm soát (Control Risk) trên EY Canvas. Khảo sát chu trình bán hàng - thu tiền qua bảng câu hỏi đánh giá môi trường kiểm soát, tính chính trực, cam kết năng lực và sự giám sát của HĐQT. Kết quả đánh giá cho thấy HTKSNB của LDP vận hành tương đối hiệu quả, giúp KTV tối ưu hóa phạm vi kiểm tra chi tiết.
- Xác định mức trọng yếu: Do LDP phát sinh lỗ hoạt động kinh doanh trong năm 2020, KTV chọn Lợi nhuận gộp (Gross Profit) làm cơ sở tính toán.
| Chỉ tiêu mức trọng yếu |
Cơ sở / Tỷ lệ tính toán |
Giá trị quy đổi (VNĐ) |
| Lợi nhuận gộp cơ sở |
Phê duyệt làm tròn |
400.000 |
| Mức trọng yếu tổng thể (PM) |
1% Lợi nhuận gộp |
4.000 |
| Mức trọng yếu thực hiện (TE) |
75% PM |
3.000 |
| Ngưỡng sai sót có thể bỏ qua (SAD) |
5% TE |
200.000 |
2. Giai đoạn thực hiện kiểm toán (Thử nghiệm cơ bản)
- Biểu chỉ đạo (Leadsheet - Giấy làm việc E.101): Tổng hợp số dư nợ phải thu trước và sau kiểm toán năm 2020 đối chiếu với số dư sau kiểm toán năm 2019 từ Bảng cân đối số phát sinh. Tổng số nợ phải thu đến cuối kỳ 2020 đạt 362.960 VNĐ.
- Phải thu khách hàng (Giấy làm việc E.A01): Đối chiếu chi tiết 1.909 khoản nợ phải thu trên sổ chi tiết khớp đúng với số dư Nợ TK 131 là 357.640 VNĐ. Kiểm tra chi tiết khoản nợ lớn từ cá nhân P02 với số dư 25.000 VNĐ (chiếm 30% giá trị hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất, chờ hoàn tất thủ tục đăng ký biến động tại Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh ABC). Thực hiện bút toán tái phân loại số dư bên Có TK 131 (người mua trả tiền trước) sang phần nợ phải trả trên BCTC.
- Phải thu khác (Giấy làm việc E.B01 / E.33): Kiểm tra số dư Nợ TK 138 trị giá 5.320 VNĐ, gồm thuế GTGT đầu vào chưa khấu trừ do chưa thanh toán cho nhà cung cấp và thuế TNCN nộp thừa/tạm nộp thay người lao động. Thực hiện bút toán tái phân loại thuế TNCN phục vụ trình bày BCTC.
- Đánh giá tuổi nợ (Giấy làm việc E.C01) và Lập dự phòng (E.37, E.38): Đối chiếu sổ theo dõi tuổi nợ với hóa đơn bán hàng. Tại ngày 31/12/2020, LDP có 691 khoản nợ quá hạn dưới 6 tháng, 2 khoản quá hạn từ 6 tháng đến 1 năm, 2 khoản quá hạn từ 1 đến 2 năm và không có khoản nợ nào quá hạn trên 2 năm. Kiểm tra việc trích lập dự phòng theo Thông tư 48/2019/TT-BTC. Đáng chú ý, LDP không theo dõi tuổi nợ và không trích lập dự phòng đối với khách hàng là các bệnh viện công lập, trung tâm y tế nhà nước.
- Thư xác nhận và Kiểm tra đúng kỳ (Giấy làm việc E.F01 & Master Confirmation File): Lập danh mục kiểm soát thư xác nhận, theo dõi tỷ lệ phản hồi đến ngày phát hành báo cáo kiểm toán; thực hiện kiểm tra cắt kỳ các hóa đơn bán hàng trước và sau ngày 31/12/2020 để ngăn ngừa rủi ro ghi nhận sai niên độ.
3. Giai đoạn kết thúc kiểm toán
Tổng hợp toàn bộ các chênh lệch kiểm toán vượt ngưỡng SAD, rà soát các bút toán điều chỉnh và tái phân loại đề xuất, đối chiếu tính thống nhất của các thuyết minh BCTC và hoàn thiện hồ sơ lưu trữ điện tử trên hệ thống EY Canvas.
Chương 3: Nhận xét, kiến nghị và bài học kinh nghiệm
Chương 3 tổng kết các đánh giá phản biện về thực trạng quy trình kiểm toán tại EY và hệ thống quản trị nợ phải thu tại khách hàng LDP:
- Ưu điểm: Quy trình kiểm toán của EY có tính chuẩn hóa cao nhờ phương pháp luận EY GAM, ứng dụng công nghệ hiện đại (EY Canvas, EY Helix) giúp xử lý khối lượng lớn dữ liệu công nợ nhanh chóng, phân tích rủi ro đa chiều và bảo mật hồ sơ chặt chẽ.
- Tồn tại và kiến nghị: Khóa luận chỉ ra sự thiếu hụt nhân sự trợ lý (Staff 1) gây áp lực khối lượng công việc lớn lên trưởng nhóm và thực tập sinh; đồng thời kiến nghị LDP cần thắt chặt quy trình theo dõi công nợ khối khách hàng bệnh viện công lập và đẩy nhanh tiến độ xử lý hồ sơ pháp lý đối với các khoản chuyển nhượng tài sản (như trường hợp cá nhân P02).
- Bài học kinh nghiệm: Đúc kết các kinh nghiệm thực tế về kỹ năng kiểm tra chứng từ kế toán, kỹ năng giao tiếp và làm việc với khách hàng, quản lý thời gian và phương pháp tiếp cận các phần hành kiểm toán phức tạp.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa chi tiết các phát hiện kiểm toán trên hồ sơ khách hàng thực tế:
| Khoản mục / Nghiệp vụ kiểm toán |
Kết quả kiểm tra / Số liệu ghi nhận |
Đề xuất xử lý của KTV |
| Tổng số dư Nợ phải thu (Leadsheet E.101) |
362.960 VNĐ |
Khớp đúng số liệu giữa sổ cái, sổ chi tiết và Bảng CĐSPS. |
| Phải thu khách hàng (TK 131 - E.A01) |
357.640 VNĐ (tổng 1.909 khoản phải thu) |
Tái phân loại số dư bên Có (người mua trả tiền trước) sang nợ phải trả. |
| Khoản nợ cá nhân P02 |
25.000 VNĐ (30% hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất) |
Yêu cầu thuyết minh chi tiết tình trạng nộp hồ sơ tại Sở TN&MT tỉnh ABC. |
| Phải thu khác (TK 138 - E.B01) |
5.320 VNĐ (Thuế GTGT chưa khấu trừ, Thuế TNCN) |
Thực hiện bút toán tái phân loại thuế TNCN chưa thu từ người lao động. |
| Phân loại tuổi nợ quá hạn (E.C01) |
691 khoản < 6 tháng; 2 khoản 6–12 tháng; 2 khoản 1–2 năm |
Giám sát chặt chẽ các khoản nợ quá hạn trên 6 tháng. |
| Dự phòng nợ khối bệnh viện công |
Không theo dõi tuổi nợ, không trích lập dự phòng |
Rà soát khả năng thanh toán thực tế của ngân sách các đơn vị công lập. |
Đóng góp thực tiễn của đề tài:
- Cung cấp mô tả thực tế về việc áp dụng phương pháp kiểm toán Big 4 (EY GAM) vào một doanh nghiệp sản xuất và kinh doanh dược phẩm niêm yết tại Việt Nam.
- Làm rõ phương pháp xác định mức trọng yếu dựa trên Lợi nhuận gộp trong trường hợp doanh nghiệp bị lỗ do tác động ngoại cảnh (COVID-19).
- Minh họa chi tiết hệ thống biểu mẫu giấy làm việc (Working Papers) chuẩn hóa của EY trong kiểm toán phần hành Nợ phải thu.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số giới hạn nghiên cứu được tác giả nêu rõ:
- Phạm vi khảo sát hẹp: Đề tài chỉ thực hiện trên một khách hàng duy nhất (Công ty Cổ phần LDP), chưa so sánh đối chiếu quy trình nợ phải thu giữa các loại hình doanh nghiệp khác nhau (bất động sản, tài chính, dịch vụ).
- Giới hạn chức năng: Do giới hạn thời gian thực tập và vị trí TTS, tác giả chỉ tập trung chủ yếu vào các thử nghiệm cơ bản chi tiết tại giai đoạn kiểm toán cuối kỳ, chưa đi sâu vào toàn bộ quy trình thiết kế và thực hiện thử nghiệm kiểm soát chuyên sâu.
- Đặc thù khoản mục: Nợ phải thu tại LDP chỉ phát sinh nợ ngắn hạn, không có nợ dài hạn; các khoản trả trước cho người bán không phát sinh tăng trong năm nên KTV chỉ thực hiện thủ tục gửi thư xác nhận mà không triển khai thêm các thử nghiệm cơ bản khác.
Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy trình kiểm toán nợ phải thu trên nhiều nhóm khách hàng đa ngành, đồng thời phân tích sâu hơn các thử nghiệm kiểm soát tự động trong môi trường hệ thống thông tin kế toán ERP phức tạp.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp tài liệu nghiên cứu thực tế về cách tổ chức hồ sơ giấy làm việc, kỹ thuật lập Leadsheet, thực hiện Cut-off test, kiểm tra tuổi nợ và gửi thư xác nhận.
- Thực tập sinh và Trợ lý kiểm toán mới: Hướng dẫn trực quan về cách ứng dụng các công cụ kiểm toán kỹ thuật số (EY Helix, EY Canvas, EY Atlas) và quy trình xử lý các tình huống kế toán phát sinh (tái phân loại công nợ, đánh giá tính đúng kỳ, xử lý công nợ đất đai).
- Cán bộ quản lý tài chính doanh nghiệp: Tham khảo bộ câu hỏi kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng - thu tiền nhằm tự đánh giá và hoàn thiện hệ thống KSNB tại đơn vị.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nhóm kiểm toán EY lại lựa chọn Lợi nhuận gộp (Gross Profit) làm cơ sở xác định mức trọng yếu cho Công ty LDP trong năm 2020?
Trong năm 2020, Công ty LDP chịu ảnh hưởng nặng nề bởi dịch COVID-19 dẫn đến kết quả kinh doanh phát sinh lỗ (Lợi nhuận trước thuế âm 119.299 triệu VNĐ). Do đó, chỉ tiêu Lợi nhuận trước thuế không thể sử dụng làm cơ sở tính toán. Theo quy chuẩn kỹ thuật tại EY Atlas, KTV đã lựa chọn Lợi nhuận gộp (được làm tròn 400.000 VNĐ) với tỷ lệ 1% để xác định Mức trọng yếu tổng thể (PM = 4.000 VNĐ), đảm bảo tính thận trọng và phù hợp với quy mô hoạt động của doanh nghiệp.
2. Bản chất của khoản nợ phải thu lớn từ cá nhân P02 trị giá 25.000 VNĐ là gì và được KTV xử lý như thế nào?
Khoản phải thu từ cá nhân P02 tương ứng với 30% giá trị hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất. Theo điều khoản hợp đồng, khách hàng sẽ thanh toán 30% số tiền còn lại khi nhận được đầy đủ giấy chứng nhận quyền sử dụng đất. Đến thời điểm kiểm toán, LDP đã nộp hồ sơ đăng ký biến động tại Sở Tài nguyên và Môi trường tỉnh ABC để bàn giao. KTV đã kiểm tra hợp đồng, chứng từ pháp lý và yêu cầu phản ánh đầy đủ thông tin trên thuyết minh BCTC.
3. Tại sao Công ty Cổ phần LDP không lập bảng theo dõi tuổi nợ và không trích lập dự phòng đối với một số nhóm khách hàng?
Theo chính sách kế toán của LDP, doanh nghiệp không lập bảng theo dõi tuổi nợ và không trích lập dự phòng phải thu khó đòi đối với các khách hàng là bệnh viện công lập và trung tâm y tế trực thuộc các cấp hành chính nhà nước, do nguồn thanh toán của các đơn vị này được đảm bảo từ ngân sách nhà nước hoặc bảo hiểm y tế, mức độ rủi ro mất vốn được đánh giá là không đáng kể.
4. Ảnh hưởng của đại dịch COVID-19 đến các chỉ số hoạt động kinh doanh chính của LDP trong năm 2020 như thế nào?
Đại dịch COVID-19 làm đứt gãy nguồn cung ứng nguyên liệu và suy giảm sức tiêu thụ các sản phẩm đông dược từ Atiso. Doanh thu thuần của LDP giảm xuống còn 2.944 triệu VNĐ (bằng 66,58% năm 2019), biên lợi nhuận gộp bán hàng thành phẩm giảm từ 556.503 triệu VNĐ xuống 226.503 triệu VNĐ (đạt biên LNG 28,80%), tổng tài sản giảm 23,59% còn 2.079 triệu VNĐ, và chi phí quản lý doanh nghiệp ghi nhận khoản nợ quá hạn lên đến 129.080 triệu VNĐ.
5. Khoản mục Phải thu khác (TK 138) có số dư 5.320 VNĐ tại ngày 31/12/2020 gồm những thành phần nào?
Khoản mục này bao gồm hai nội dung chính: (1) Thuế GTGT đầu vào chưa được khấu trừ do LDP nhận hàng hóa từ nhà cung cấp nhưng chưa thanh toán tiền và chưa kê khai hóa đơn; (2) Thuế TNCN phải thu từ người lao động phát sinh khi doanh nghiệp kê khai, nộp thay thuế cho cơ quan nhà nước nhưng chưa khấu trừ hết vào thu nhập của người lao động trong kỳ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Mỹ Giàu đã phản ánh chi tiết quy trình kiểm toán khoản mục Nợ phải thu theo chuẩn mực phương pháp luận EY GAM tại Công ty Cổ phần LDP. Nghiên cứu kết hợp giữa cơ sở lý luận kiểm toán quốc tế với số liệu thực chứng trên hệ thống giấy làm việc thực tế, làm rõ các thủ tục phân tích rủi ro, đánh giá kiểm soát nội bộ và thử nghiệm cơ bản. Đề tài là nguồn tài liệu học thuật và thực hành có giá trị cho sinh viên chuyên ngành và kiểm toán viên trong công tác kiểm toán nợ phải thu tại các doanh nghiệp niêm yết.