Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế toàn cầu hóa và sự phát triển mạnh mẽ của thương mại quốc tế, logistics đóng vai trò là động lực thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Phương thức vận chuyển hàng hóa nguyên container bằng đường biển (Full Container Load - FCL) là giải pháp vận tải tối ưu nhờ khả năng hạn chế rủi ro thất thoát, bảo đảm tính đồng bộ và tối ưu hóa chi phí cho các chuỗi cung ứng toàn cầu. Tại Việt Nam, ngành dịch vụ logistics đạt tốc độ tăng trưởng bình quân từ 14% đến 16% mỗi năm, đóng góp khoảng 4% đến 5% vào GDP cả nước. Tuy nhiên, theo số liệu từ Hiệp hội Doanh nghiệp dịch vụ Logistics Việt Nam (VLA), phần lớn trong số khoảng 30.000 doanh nghiệp đang hoạt động là quy mô vừa và nhỏ, đối mặt với hạn chế về nguồn vốn và trình độ công nghệ trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt.
Thực tiễn hoạt động giao nhận FCL tại các doanh nghiệp trong nước nói chung và Công ty TNHH Vận tải Bách Việt nói riêng chịu tác động trực tiếp từ sự biến động liên tục của chính sách hải quan, quy định chuyên ngành và tình trạng quá tải hạ tầng cảng biển (điển hình như cảng Cát Lái có thời gian giải phóng container kéo dài trên 48 giờ). Bên cạnh đó, việc các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới như EVFTA, CPTPP đi vào thực thi vừa mang lại cơ hội mở rộng thị trường, vừa đặt ra yêu cầu khắt khe về thời gian thông quan, độ chính xác chứng từ và tính minh bạch. Trong khi các nghiên cứu quốc tế (như báo cáo của McKinsey & Company năm 2023) chỉ ra rằng việc ứng dụng giải pháp số có thể cắt giảm 20% chi phí vận hành và tăng 30% đến 40% hiệu suất giao nhận, các doanh nghiệp logistics trong nước vẫn gặp nhiều trở ngại khi áp dụng vào thực tế. Khóa luận tập trung nghiên cứu, nhận diện những vướng mắc và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả quy trình giao nhận hàng nhập khẩu FCL tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng hoạt động giao nhận hàng nhập FCL bằng đường biển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong giai đoạn 2020–2023, đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu FCL bằng đường biển của công ty trong tương lai.
- Mục tiêu cụ thể:
- Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn liên quan đến hoạt động giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển, bao gồm khái niệm, vai trò, quy trình cơ bản và xu hướng công nghệ hiện đại.
- Thứ hai, phân tích và đánh giá thực trạng quy trình giao nhận hàng nhập khẩu FCL bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2020–2023, tập trung vào thời gian xử lý, chi phí, công nghệ áp dụng, sự phối hợp giữa các bộ phận và mức độ hài lòng của khách hàng.
- Thứ ba, đề xuất các giải pháp cải tiến nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận FCL của công ty, hướng đến giảm thiểu sai sót chứng từ, rút ngắn thời gian xử lý, tối ưu chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình tổ chức thực hiện nghiệp vụ giao nhận hàng nhập FCL bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các vấn đề về quy trình nghiệp vụ và hiệu quả vận hành hoạt động giao nhận hàng hóa nhập khẩu FCL bằng đường biển.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được tiến hành tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (chi nhánh Đà Nẵng và hệ thống các văn phòng liên quan).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp trong giai đoạn từ năm 2020 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận thiết lập nền tảng nghiên cứu dựa trên các văn bản pháp luật, quy tắc quốc tế và lý thuyết logistics chuyên ngành:
- Khung pháp lý và quy chuẩn: Khái niệm nhập khẩu theo Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 và Điều 2 Thông tư số 04/TM-ĐT năm 1993 của Bộ Thương mại; hợp đồng mua bán ngoại thương căn cứ Điều 3 Khoản 8 Luật Thương mại năm 2005; quy định về dịch vụ giao nhận và thương nhân giao nhận theo Luật Thương mại năm 2005. Về mặt quốc tế, tác giả viện dẫn Quy tắc mẫu của FIATA (2019) về dịch vụ giao nhận và người giao nhận (Freight Forwarder), cùng định nghĩa người giao nhận vận tải của Ủy ban Kinh tế và Xã hội châu Á - Thái Bình Dương (ESCAP, 2002).
- Đặc tính nghiệp vụ FCL: So sánh giữa phương thức nguyên container (FCL) và gom hàng lẻ (LCL). FCL tối ưu cho các lô hàng số lượng lớn, đảm bảo tính an toàn cao nhờ niêm phong kẹp chì (seal) từ điểm xuất phát, không qua phân loại trung gian, giảm thiểu nguy cơ hư hỏng và chậm trễ; tuy nhiên đòi hỏi chi phí trọn container và yêu cầu cao về kho bãi tập kết.
- Hệ thống chứng từ và chủ thể tham gia: Phân tích vai trò của 5 chủ thể (Consignee, Freight Forwarder, Shipping Agent, Customs Authority, Port Authority) và 8 loại chứng từ nòng cốt: Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List (gồm 3 loại: chi tiết, trung lập, kiêm bảng kê trọng lượng), Bill of Lading (vận đơn gốc, Sea Waybill, To Order B/L), Certificate of Origin (các mẫu C/O ưu đãi như Form A, D, E, AK, S, dệt may VN-EU và không ưu đãi như Form B, cà phê), Delivery Order (D/O forwarder, D/O hãng tàu, EDO), Giấy mượn/phiếu cược container, Tờ khai hải quan điện tử.
| Tiêu chí |
Phương thức nguyên container (FCL) |
Phương thức hàng lẻ (LCL) |
| Quyền sử dụng container |
Dành riêng cho một chủ hàng duy nhất |
Nhiều chủ hàng chia sẻ chung không gian |
| Khâu đóng gói và niêm phong |
Người gửi hàng tự đóng gói và bấm seal |
Đơn vị gom hàng tiếp nhận và đóng gói tại CFS |
| Mức độ an toàn hàng hóa |
Rất cao, tránh va chạm lẫn lộn |
Nguy cơ va chạm và hư hại cao hơn khi xếp chung |
| Thời gian vận chuyển |
Nhanh hơn, không mất khâu gom/chia lẻ |
Kéo dài do cần thời gian tập kết và dỡ hàng lẻ |
| Tính kinh tế theo lô hàng |
Tối ưu với khối lượng lớn |
Tiết kiệm chi phí cho các lô hàng thể tích nhỏ |
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tổng hợp giáo trình, tài liệu chuyên ngành về logistics và vận tải biển; khai thác báo cáo nội bộ của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (báo cáo tài chính, sản lượng giao nhận, phân tích chi phí giai đoạn 2020–2023); tổng hợp dữ liệu từ website của Bộ Công Thương, Tổng cục Hải quan, Hiệp hội VLA, Cục Hàng hải Việt Nam, World Bank và ADB.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Phỏng vấn sâu nhân viên điều phối, nhân viên chứng từ, kế toán logistics, quản lý vận tải; khảo sát và quan sát trực tiếp các khâu tác nghiệp tại văn phòng, cảng biển và kho bãi; thu thập và kiểm tra mẫu các bộ chứng từ thực tế (B/L, Commercial Invoice, Packing List, tờ khai hải quan, phiếu xuất kho, phiếu EIR).
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Thống kê mô tả số lượng lô hàng, thời gian xử lý và chi phí phát sinh; so sánh đối chiếu giữa lý thuyết với thực tế vận hành tại công ty; phân tích định tính mức độ phối hợp liên phòng ban và năng lực xử lý biến động chính sách; kết hợp phân tích ma trận SWOT để nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức trong hoạt động giao nhận FCL của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quy trình giao nhận hàng nhập khẩu nguyên container bằng đường biển
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về nhập khẩu và dịch vụ giao nhận quốc tế, đồng thời làm rõ 8 bước trong quy trình lý thuyết tiêu chuẩn đối với lô hàng nhập khẩu FCL bằng đường biển:
- Bước 1: Nhận và kiểm tra chứng từ: Tiếp nhận và rà soát tính hợp lệ, tính đồng bộ giữa Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List, Bill of Lading, Arrival Notice, C/O và các chứng từ chuyên ngành liên quan.
- Bước 2: Lấy lệnh giao hàng (D/O): Khi có thông báo hàng đến (Arrival Notice), nhân viên giao nhận mang B/L (bản gốc hoặc bản sao nếu là Surrendered B/L), giấy giới thiệu hoặc giấy ủy quyền đến hãng tàu/đại lý để đổi lấy D/O hoặc nhận EDO.
- Bước 3: Làm thủ tục hải quan: Nhập dữ liệu lên phần mềm ECUS5-VNACCS để truyền tờ khai điện tử (IDA) và tiếp nhận kết quả phân luồng (luồng xanh thông quan tự động; luồng vàng kiểm tra hồ sơ giấy; luồng đỏ kiểm tra thực tế hàng hóa).
- Bước 4: Tính thuế: Căn cứ mã HS, xuất xứ hàng hóa và trị giá tính thuế để xác định số thuế nhập khẩu, thuế GTGT và các sắc thuế khác (tiêu thụ đặc biệt, tự vệ...).
- Bước 5: Làm thủ tục tại cảng: Đăng ký tờ khai tại cảng, xuất trình hồ sơ kiểm hóa (nếu luồng đỏ), đóng phí nâng hạ, lưu bãi và nhận phiếu tiếp nhận container (EIR - Equipment Interchange Receipt).
- Bước 6: Thanh lý hải quan: Nộp D/O, tờ khai hải quan đã thông quan và danh sách container để hải quan giám sát cảng đóng dấu xác nhận giải phóng hàng rời cảng.
- Bước 7: Giao hàng cho khách: Cung cấp phiếu EIR, danh sách container và giấy mượn vỏ container cho tài xế xe kéo chuyên dụng vào cảng nhận hàng vận chuyển về kho khách hàng.
- Bước 8: Quyết toán, bàn giao chứng từ cho khách hàng: Đối chiếu chi phí, lập giấy báo nợ (Debit Note), hoàn trả toàn bộ chứng từ gốc kèm tờ khai đã thông quan cho chủ hàng.
Bên cạnh lý thuyết, chương này đưa ra bức tranh thực trạng ngành giao nhận đường biển Việt Nam với các dữ liệu cụ thể:
- Cả nước có 48 cảng biển. Trong 5 tháng đầu năm 2023, sản lượng hàng container qua cảng biển đạt 11,628 triệu TEU (tăng 20% so với cùng kỳ năm 2022). Tổng sản lượng container cả năm 2023 đạt khoảng 19 triệu TEU, riêng cụm cảng Cát Lái chiếm 60% thị phần container quốc tế.
- Tồn tại hạ tầng: Cảng Hải Phòng chỉ tiếp nhận tàu mẹ trọng tải dưới 10.000 TEU (thấp hơn nhiều so với mức 20.000 TEU tại các cảng trung chuyển quốc tế như Singapore hay Hong Kong). Giao thông kết nối đường bộ quanh cảng Cát Lái thường xuyên ùn tắc, thời gian xe di chuyển vào khu vực nội thành mất từ 2 đến 3 giờ vào giờ cao điểm (trong khi ở Thái Lan chỉ mất 1 đến 1,5 giờ).
- Hệ thống thủ tục: Dù tỷ lệ xử lý tờ khai qua VNACCS/VCIS đạt 95%, hệ thống vẫn ghi nhận quá tải khoảng 15% lượng tờ khai vào các đợt cao điểm Tết Nguyên đán 2023. Theo số liệu của Hiệp hội Doanh nghiệp Vận tải biển Việt Nam (VTA), tỷ lệ hàng hóa bị phân luồng đỏ còn cao, chiếm khoảng 30% tổng số tờ khai.
- Chi phí và nhân lực: Chi phí logistics chiếm từ 20% đến 25% tổng chi phí sản phẩm (cao hơn Thái Lan 15% và Malaysia 18%). Toàn ngành chỉ có khoảng 25% nhân sự được đào tạo chuyên môn bài bản (theo Bộ Lao động, Thương binh và Xã hội). Giá cước FCL từ Việt Nam đi Mỹ và EU trong năm 2023 biến động tăng từ 20% đến 30%.
Chương 2: Thực trạng quy trình giao nhận hàng hoá nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt
Chương 2 tập trung phân tích thực trạng tổ chức và quy trình tác nghiệp tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (BACH VIET SHIPPING CO.,LTD; MST: 0101668065; trụ sở chính tại số 193-195 Khâm Thiên, Đống Đa, Hà Nội; người đại diện pháp luật: Cao Xuân Tùng). Thành lập từ năm 2005 chỉ với 1 nhân sự duy nhất, công ty đã mở rộng mạng lưới với hơn 500 nhân sự, thiết lập quan hệ với 350 đại lý tại gần 150 quốc gia, đồng thời là thành viên của Hiệp hội Vận tải Hàng hóa Thế giới WCA (gia nhập năm 2017, ID 94971) và JCtrans (gia nhập năm 2022, ID 110955).
Quá trình phát triển và mở rộng chi nhánh của Bách Việt ghi nhận các mốc quan trọng:
- Năm 2006: Khởi lập văn phòng đại diện tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh.
- Năm 2010: Thành lập chi nhánh chính thức tại TP. Hồ Chí Minh.
- Tháng 10/2014: Thành lập chi nhánh Đà Nẵng; cuối năm 2014 doanh thu đạt gần 100 tỷ đồng.
- Năm 2015: Thành lập BACHVIETGLOBAL định hướng đầu tư quốc tế.
- Năm 2016: Đạt doanh thu 120 tỷ đồng; thành lập văn phòng tại Quy Nhơn.
- Năm 2019: Vận hành văn phòng tại sân bay Nội Bài.
- Năm 2022: Mở rộng thị trường quốc tế với văn phòng đại diện tại Mỹ (Spaces the Met – 555 Anton Blvd, Costa Mesa, California) vào tháng 5/2022; mở văn phòng Tân Sơn Nhất vào tháng 12/2022.
Về cơ cấu tổ chức, công ty vận hành theo mô hình: Ban lãnh đạo gồm Tổng Giám đốc, Giám đốc điều hành và Ban đổi mới (đóng vai trò trợ lý, giám sát quy trình và cầu nối nhân sự). Khối Sau Bán Hàng gồm: Bộ phận Hành chính - Nhân sự (HR), Bộ phận Kế toán (ACC), Bộ phận Giao nhận hiện trường (OP - phụ trách kiểm tra mã HS, áp giá, chứng từ C/O, làm việc tại chi cục hải quan và điều phối cảng), Bộ phận Marketing/Pricing (tìm kiếm đại lý, cập nhật cước tàu biển, hàng không, cửa khẩu), Bộ phận Pháp chế (chia thành Team Pháp chế, Team IT, Team Lễ tân) và Bộ phận Truyền thông. Khối Kinh Doanh gồm Giám đốc Sales, các Leader và đội ngũ nhân viên kinh doanh.
| Mốc thời gian |
Sự kiện phát triển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt |
| Năm 2005 |
Thành lập công ty tại Hà Nội với 1 nhân sự ban đầu (CEO Cao Xuân Tùng) |
| Năm 2006 |
Mở văn phòng đại diện tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh |
| Năm 2010 |
Thành lập chi nhánh miền Nam tại TP. Hồ Chí Minh |
| Năm 2014 |
Mở chi nhánh Đà Nẵng (tháng 10); doanh thu đạt gần 100 tỷ đồng |
| Năm 2015 |
Thành lập BACHVIETGLOBAL hướng đến thị trường quốc tế |
| Năm 2016 |
Đạt mốc doanh thu 120 tỷ đồng; thành lập văn phòng tại Quy Nhơn |
| Năm 2017 |
Trở thành thành viên Hiệp hội WCA (mã số đăng ký 94971) |
| Năm 2019 |
Đưa văn phòng logistics hàng không tại sân bay Nội Bài vào hoạt động |
| Năm 2022 |
Mở văn phòng tại Costa Mesa, Mỹ (tháng 5); văn phòng Tân Sơn Nhất (tháng 12); gia nhập JCtrans (ID 110955) |
Quy trình giao nhận hàng FCL nhập khẩu bằng đường biển thực tế tại Bách Việt được triển khai cụ thể qua chuỗi 12 bước nghiệp vụ liên kết chặt chẽ:
- Tiếp nhận và xử lý yêu cầu hàng nhập từ khách hàng.
- Thương lượng giá dịch vụ.
- Lập hợp đồng dịch vụ.
- Nhận bộ chứng từ từ chủ hàng/đại lý nước ngoài.
- Kiểm tra chi tiết tính hợp lệ của bộ chứng từ.
- Xử lý và lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ.
- Lên và truyền tờ khai hải quan điện tử (sử dụng phần mềm ECUS5, đăng ký IDA, khai báo các tab thông tin chung, vận đơn, hóa đơn, trị giá, thuế và danh sách hàng hóa).
- Lấy lệnh giao hàng hãng tàu (đổi D/O giấy hoặc tiếp nhận EDO).
- Làm thủ tục thông quan tại chi cục hải quan.
- Làm thủ tục lấy hàng tại bãi container cảng biển.
- Giao lệnh, phiếu EIR và giấy mượn container cho đội xe vận chuyển.
- Theo dõi hạ bãi, trả rỗng về depot và thu hồi tiền cược vỏ container.
Chương 2 chỉ ra các điểm nghẽn thực tế: Công tác phối hợp thông tin lịch tàu giữa hãng tàu và bộ phận điều hành đôi khi chưa đồng bộ; thời gian giải phóng vỏ cont và chờ thông quan bị ảnh hưởng khi tờ khai rơi vào luồng đỏ hoặc hệ thống truyền dữ liệu hải quan bị nghẽn trong mùa cao điểm; áp lực kiểm soát sai sót thông tin trên chứng từ thương mại (Invoice, Packing List) trước khi khai chính thức.
Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện quy trình giao nhận hàng hoá nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt
Dựa trên định hướng phát triển của Công ty TNHH Vận tải Bách Việt, chương 3 xây dựng 5 nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình:
- Tối ưu hóa quy trình giao nhận hàng hóa: Rà soát, chuẩn hóa các khâu từ tiếp nhận đơn hàng đến khâu trả rỗng container. Cắt giảm các thao tác chứng từ trùng lặp giữa bộ phận chứng từ văn phòng và bộ phận hiện trường (OP). Thiết lập quy chuẩn kiểm tra đối chiếu chứng từ (Cross-check) trước khi truyền tờ khai IDA nhằm giảm thiểu rủi ro bị bác C/O hoặc phân luồng đỏ.
- Nâng cao năng lực nhân sự: Đẩy mạnh đào tạo chuyên sâu về phân loại mã HS, cập nhật các thay đổi trong biểu thuế xuất nhập khẩu và chính sách kiểm tra chuyên ngành. Tăng cường kỹ năng xử lý tình huống phát sinh tại hiện trường cảng cho nhân viên OP và kỹ năng đàm phán cước cho đội ngũ Pricing.
- Ứng dụng công nghệ vào quản lý quy trình giao nhận: Đầu tư triển khai hệ thống quản trị vận tải (TMS) và phần mềm quản lý đơn hàng chuyên biệt; tự động hóa việc theo dõi lịch trình tàu (vessel tracking), tích hợp giao thức trao đổi dữ liệu điện tử (EDO) với các hãng tàu đối tác; số hóa hồ sơ lưu trữ giúp bộ phận kế toán và chứng từ truy xuất dữ liệu quyết toán nhanh chóng.
- Tăng cường hợp tác với đối tác và cơ quan chức năng: Thiết lập kênh trao đổi thông tin trực tiếp với các đại lý hãng tàu thân thiết nhằm cập nhật nhanh biến động lịch trình cập cảng; duy trì quan hệ làm việc chặt chẽ với cơ quan hải quan và đơn vị quản lý khai thác cảng nhằm đẩy nhanh tiến độ làm thủ tục kiểm hóa, giao nhận container.
- Nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng: Nâng cao vai trò của bộ phận chăm sóc khách hàng (CUS); thiết lập cơ chế phản hồi thông tin trạng thái đơn hàng (milestone tracking) theo thời gian thực; tối ưu hóa quy trình xuất hóa đơn, giấy báo nợ (Debit Note) và thu hồi tiền cược vỏ container để bảo đảm quyền lợi tài chính cho khách hàng.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể, bám sát dữ liệu thực tế:
- Kết quả thực tiễn: Mô tả chi tiết tiến trình vận hành thực tế 12 bước nghiệp vụ giao nhận FCL tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt, chỉ rõ các giao diện tác nghiệp trên phần mềm khai báo hải quan ECUS5-VNACCS (đăng ký tờ khai IDA, nhập thông tin chung, hóa đơn thương mại, trị giá tính thuế, thuế và bảo lãnh, danh sách container). Đề tài phản ánh trung thực quy mô phát triển của công ty từ khởi điểm 1 nhân sự năm 2005 lên hơn 500 người, thiết lập 350 đại lý tại gần 150 quốc gia, vượt mốc doanh thu 100 tỷ đồng (2014) và 120 tỷ đồng (2016).
- Nhận diện thách thức từ dữ liệu thực tế: Khóa luận liên hệ trực tiếp các rào cản vĩ mô của ngành vào doanh nghiệp, bao gồm: tỷ lệ luồng đỏ thực tế ở mức 30%, nguy cơ ách tắc khi hệ thống hải quan quá tải 15% vào mùa cao điểm, chi phí vận tải nội địa do ùn tắc tại khu vực cảng Cát Lái (mất 2-3 giờ di chuyển) và thời gian giải phóng container vượt quá 48 giờ.
- Đóng góp nghiên cứu: Đề tài hệ thống hóa sự khác biệt giữa mô hình lý thuyết giao nhận 8 bước và thực tế triển khai 12 bước tại một doanh nghiệp logistics đa chi nhánh; từ đó đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện gắn liền với cơ cấu tổ chức hai khối (Khối Sau Bán Hàng và Khối Kinh Doanh), mang lại giá trị ứng dụng trực tiếp cho Công ty TNHH Vận tải Bách Việt trong việc kiểm soát sai sót chứng từ và rút ngắn thời gian thông quan.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động trong khóa luận tập trung chủ yếu vào giai đoạn 2020–2023. Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở nghiệp vụ nhập khẩu nguyên container (FCL) bằng đường biển, chưa mở rộng phân tích các phương thức khác mà công ty đang cung cấp như hàng lẻ (LCL), logistics hàng không hay vận tải đa phương thức. Mặt khác, các phân tích nghiệp vụ chủ yếu dựa trên góc độ thực hành tác nghiệp tại văn phòng và hiện trường cảng, chưa đi sâu vào đánh giá mô hình định lượng chi phí tài chính phức hợp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát đối với quy trình giao nhận hàng hóa xuất khẩu FCL và chuỗi dịch vụ vận tải hàng không của công ty. Nghiên cứu thực nghiệm tác động của việc áp dụng hệ thống quản trị vận tải (TMS) và tích hợp chuỗi khối (blockchain) trong việc kiểm soát dòng luân chuyển chứng từ và bảo mật dữ liệu giữa các chi nhánh trong nước (Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Quy Nhơn, TP. Hồ Chí Minh) với văn phòng quốc tế tại Mỹ.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Kinh tế đối ngoại và Thương mại quốc tế. Sinh viên có thể tham khảo chi tiết quy trình 12 bước tác nghiệp hàng nhập FCL, các bước thao tác trên hệ thống ECUS5-VNACCS và quy cách quản lý từng loại chứng từ vận tải biển (B/L, C/O các form, D/O, EIR).
Đối với các nhà quản lý và nhân viên tác nghiệp tại các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ, đề tài cung cấp tài liệu thực tiễn về cơ cấu tổ chức bộ máy dịch vụ (sự phân công giữa các bộ phận Sales, Pricing, OP, HR, Kế toán, Pháp chế), đồng thời gợi mở các biện pháp quản lý rủi ro khi làm thủ tục hải quan và phương thức phối hợp giải phóng hàng tại cảng biển.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình giao nhận hàng nhập FCL bằng đường biển theo lý thuyết chuẩn gồm những bước nào?
Theo cơ sở lý thuyết trình bày trong khóa luận, quy trình chuẩn gồm 8 bước tuần tự: (1) Nhận và kiểm tra chứng từ; (2) Lấy lệnh giao hàng (D/O) ở hãng tàu; (3) Làm thủ tục hải quan qua hệ thống điện tử ECUS5-VNACCS và tiếp nhận phân luồng; (4) Tính thuế và nộp thuế; (5) Làm thủ tục tại cảng, đóng phí nâng hạ và nhận phiếu EIR; (6) Thanh lý hải quan; (7) Giao lệnh và phiếu EIR cho xe lấy hàng; (8) Quyết toán, bàn giao chứng từ và gửi Debit Note cho khách hàng.
2. Công ty TNHH Vận tải Bách Việt được thành lập khi nào và hiện có quy mô mạng lưới ra sao?
Công ty được thành lập vào năm 2005 bởi CEO Cao Xuân Tùng với khởi điểm chỉ có 1 nhân sự. Đến nay, công ty đã phát triển quy mô lên hơn 500 nhân sự, sở hữu hệ thống chi nhánh và văn phòng tại Hà Nội, Hải Phòng, Đà Nẵng, Quy Nhơn, TP. Hồ Chí Minh, sân bay Nội Bài, sân bay Tân Sơn Nhất và 1 văn phòng đại diện tại Costa Mesa (California, Mỹ). Công ty hiện có quan hệ hợp tác với 350 đại lý tại gần 150 quốc gia, đồng thời là thành viên của các hiệp hội logistics quốc tế WCA (từ năm 2017) và JCtrans (từ năm 2022).
3. Khóa luận nêu những con số thống kê cụ thể nào về thực trạng ngành logistics cảng biển tại Việt Nam?
Khóa luận dẫn các số liệu thực tế gồm: Tốc độ tăng trưởng logistics đạt 14% đến 16%/năm, đóng góp 4% đến 5% GDP; cả nước có 48 cảng biển với khoảng 30.000 doanh nghiệp logistics; sản lượng container 5 tháng đầu năm 2023 đạt 11,628 triệu TEU (tăng 20%) và cả năm 2023 đạt khoảng 19 triệu TEU; cảng Cát Lái chiếm 60% thị phần container quốc tế và thời gian giải phóng container thường kéo dài hơn 48 giờ; tỷ lệ xử lý hải quan điện tử đạt 95% nhưng quá tải 15% vào dịp Tết 2023; tỷ lệ luồng đỏ chiếm khoảng 30%; chi phí logistics chiếm 20% đến 25% giá thành sản phẩm; chỉ 25% lao động được đào tạo chuyên môn bài bản; giá cước FCL năm 2023 đi Mỹ/EU tăng 20% đến 30%.
4. Khối Sau Bán Hàng tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt gồm những bộ phận nào và đảm nhiệm vai trò gì?
Khối Sau Bán Hàng gồm 6 bộ phận chính: (1) Hành chính - Nhân sự (HR - tuyển dụng, đào tạo, quản lý chính sách); (2) Kế toán (ACC - quản lý dòng tiền, xuất hóa đơn, công nợ); (3) Giao nhận hiện trường (OP - tư vấn mã HS, kiểm tra C/O, làm thủ tục thông quan và lấy hàng tại cảng); (4) Marketing/Pricing (tìm kiếm đại lý, cập nhật biểu cước vận chuyển hỗ trợ Sales); (5) Pháp chế (gồm 3 nhóm: Team Pháp chế, Team IT quản trị thiết bị mạng, Team Lễ tân); (6) Bộ phận Truyền thông (quảng bá dịch vụ công ty trên các nền tảng số và tổ chức hoạt động nội bộ).
5. Điểm khác biệt cơ bản giữa quy trình lý thuyết và quy trình thực tế tại Bách Việt là gì?
Quy trình lý thuyết khái quát nghiệp vụ thành 8 giai đoạn tổng thể, trong khi quy trình thực tế tại Bách Việt được cụ thể hóa thành 12 bước chi tiết gắn liền với quy trình kinh doanh và tác nghiệp dịch vụ khách hàng: bổ sung rõ khâu tiếp nhận yêu cầu, thương lượng giá cước, ký kết hợp đồng dịch vụ ở giai đoạn đầu, phân tách chi tiết việc xử lý lưu trữ hồ sơ, truyền tờ khai IDA trên phần mềm ECUS5, giao lệnh cho xe và bước cuối cùng là trả vỏ rỗng về depot để thu hồi tiền cược container.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Đỗ Bảo Ân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận, khung pháp lý và thực tiễn nghiệp vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu nguyên container bằng đường biển tại Việt Nam. Thông qua việc phân tích thực trạng tổ chức bộ máy và quy trình 12 bước tác nghiệp tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2020–2023, nghiên cứu đã nhận diện rõ các điểm nghẽn về hạ tầng cảng biển, thời gian thông quan luồng đỏ và quản lý dữ liệu chứng từ. Trên cơ sở đó, 5 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ về tối ưu quy trình, đào tạo nhân lực và ứng dụng công nghệ thông tin, góp phần nâng cao hiệu quả vận hành của doanh nghiệp và cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cho ngành logistics.