Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và phát triển ngoại thương, hoạt động xuất nhập khẩu hàng hóa đòi hỏi sự đồng hành tất yếu của dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế. Tại Việt Nam, vận tải đường biển giữ vai trò chủ lực nhờ đường bờ biển dài, khả năng vận chuyển khối lượng lớn với cự ly dài và chi phí hợp lý. Mặc dù sở hữu nhiều lợi thế tự nhiên, chất lượng cung cấp dịch vụ giao nhận đường biển của các doanh nghiệp nội địa vẫn tồn tại nhiều hạn chế, rủi ro phát sinh trong khâu vận hành thực tế.
Khóa luận được thực hiện dựa trên quá trình khảo sát thực tế tại Công ty Trách nhiệm hữu hạn (TNHH) Nissin Logistics Việt Nam – một doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư nước ngoài hoạt động lâu năm trong mảng giao nhận. Dù có nền tảng cơ sở vật chất kỹ thuật và nguồn nhân lực chuyên môn, quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại doanh nghiệp này vẫn gặp phải các bất cập về thời gian xử lý chứng từ, chi phí phát sinh và sai sót trong thủ tục khai báo hải quan. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả xác định ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ giao nhận xuất nhập khẩu.
- Khảo sát và phân tích thực trạng quy trình nghiệp vụ giao hàng xuất khẩu đường biển tại Công ty TNHH Nissin Logistics Việt Nam giai đoạn 2013 - 2015, từ đó đánh giá những kết quả đạt được cùng các điểm hạn chế tồn tại.
- Đề xuất các định hướng phát triển và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Nissin Logistics Việt Nam trong giai đoạn 2016 - 2020.
Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là quy trình nghiệp vụ giao hàng xuất khẩu bằng đường biển. Về phạm vi không gian, đề tài khảo sát tại trụ sở Công ty TNHH Nissin Logistics Việt Nam (Phòng 201, Tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, quận Đống Đa, Hà Nội). Về phạm vi nội dung, khóa luận tập trung vào vai trò của công ty với tư cách là người môi giới hải quan, đại lý giao nhận và người gom hàng lẻ. Về phạm vi thời gian, số liệu phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2013 đến 2015, các định hướng giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 5 năm tiếp theo từ 2016 đến 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận vận dụng khung lý thuyết về dịch vụ giao nhận (Freight Forwarding Service) theo Quy tắc mẫu của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) và Luật Thương mại Việt Nam. Khái niệm cốt lõi xác định giao hàng là chuỗi nghiệp vụ, thủ tục phục vụ quá trình di chuyển hàng hóa từ người gửi hàng sang người nhận hàng, trong đó đơn vị giao nhận thực hiện các dịch vụ tư vấn, lưu cước, bốc xếp, lưu kho, thông quan hải quan và lập bộ chứng từ vận tải. Khóa luận phân định rõ hai địa vị pháp lý độc lập của người giao nhận:
- Tư cách đại lý của chủ hàng (Agent): thực hiện công việc theo ủy thác, tuân thủ Điều kiện Kinh doanh tiêu chuẩn (Standard Trading Conditions) và chịu trách nhiệm khi có lỗi thiếu sót trực tiếp.
- Tư cách người chuyên chở (Carrier/MTO): đóng vai trò nhà thầu độc lập, nhân danh chính mình ký phát vận đơn, chịu trách nhiệm về hành vi của người vận chuyển thứ ba nhưng được bảo lưu các quyền miễn trách theo luật định.
Cơ sở pháp lý quốc tế được tác giả đối chiếu gồm: Công ước Vienne 1980 về mua bán hàng hóa quốc tế, Công ước Brussels 1924, Nghị định thư sửa đổi Visby 1968, Công ước Hamburg 1978. Về luật pháp trong nước, đề tài căn cứ vào Bộ luật Hàng hải Việt Nam 1990, Luật Hải quan, Luật Thương mại năm 2005 và Nghị định số 140/2007/NĐ-CP ngày 05/09/2007 quy định chi tiết điều kiện kinh doanh dịch vụ logistics.
Tác giả kết hợp hai nhóm phương pháp thu thập dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận giáo trình, luận văn chuyên đề tại Thư viện Trường Đại học Thương mại; khai thác thông tin chính sách từ cổng thông tin hải quan và diễn đàn chuyên ngành vietship.com; trích xuất các báo cáo tài chính, báo cáo sản lượng nội bộ do Phòng Kế toán và Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH Nissin Logistics Việt Nam cung cấp.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tiến hành quan sát trực tiếp diễn tiến xử lý đơn hàng tại các phòng ban trong thời gian thực tập; kết hợp phỏng vấn sâu cán bộ phụ trách kinh doanh, chứng từ và nhân viên hiện trường về những vướng mắc phát sinh trong quá trình vận hành nghiệp vụ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu
Chương đầu tiên luận giải tính cấp thiết của hoạt động ngoại thương và dịch vụ giao nhận đường biển trong nền kinh tế mở. Tác giả điểm luận các công trình nghiên cứu đi trước tại Việt Nam như đề tài của Nguyễn Thị Hoài Thanh (2008) tại Công ty Cổ phần Thương mại và Vận chuyển Châu Giang và Nguyễn Thị Hợp (2009) tại Công ty TNHH ELS. Điểm hạn chế chung của các nghiên cứu trước được chỉ rõ là chưa đặt trọn vẹn quy trình giao nhận trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động sau khi Việt Nam gia nhập WTO, đồng thời thiếu các giải pháp nghiệp vụ chi tiết cho mô hình đại lý tích hợp gom hàng lẻ. Từ khoảng trống học thuật và thực tiễn đó, chương 1 xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi và thiết kế phương pháp nghiên cứu của đề tài.
Chương 2: Cơ sở lí luận về quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển
Chương 2 tập trung hệ thống hóa bản chất kinh tế và cơ sở pháp lý của quy trình giao nhận đường biển. Tác giả phân tích các đặc trưng vận tải đường biển: thích hợp cho tuyến đường dài, dung lượng chuyên chở lớn, chi phí thấp, tận dụng tuyến đường tự nhiên nhưng nhược điểm là tốc độ di chuyển chậm, chịu ảnh hưởng lớn từ thời tiết và thủ tục chứng từ phức tạp.
Chương này chuẩn hóa mô hình quy trình giao hàng xuất khẩu đường biển thành 9 bước nghiệp vụ kế tiếp nhau:
- Nhận yêu cầu từ khách hàng và tư vấn lựa chọn loại container (container khô 20'DC, 40'DC, 40'HC hoặc container lạnh 20'RF, 40'RF).
- Lập phương án cước và chào giá (cước tàu + phụ phí địa phương + phí chứng từ Bill fee).
- Đặt chỗ với hãng tàu thông qua Booking Request và nhận Booking Confirmation.
- Chuẩn bị hàng hóa và bộ chứng từ xuất khẩu (Hợp đồng, Invoice, Packing List, Định mức, Giấy giới thiệu).
- Khai báo hải quan điện tử qua hệ thống phần mềm ECUSS/VNACCS (xử lý theo ba luồng xanh, vàng, đỏ).
- Phát hành vận đơn đường biển (HB/L) và đối chiếu với vận đơn chủ (MB/L).
- Thực hiện thủ tục xác nhận thực xuất tờ khai tại chi cục hải quan.
- Gửi bộ chứng từ (Pre-alert) kèm bản sao HB/L, MB/L cho đại lý giao nhận tại cảng đến.
- Lập chứng từ quyết toán (Debit Note theo điều kiện trả trước Freight Prepaid hoặc trả sau Freight Collect) và lưu trữ hồ sơ.
Bên cạnh đó, chương 2 phân tích các nhóm nhân tố chi phối hoạt động giao nhận, bao gồm yếu tố bên ngoài (kinh tế toàn cầu, môi trường pháp lý, đối thủ cạnh tranh, áp lực khách hàng) và yếu tố bên trong (chất lượng nguồn nhân lực, hệ thống kho bãi thiết bị, năng lực tài chính).
Chương 3: Thực trạng quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của công ty TNHH Nissin Logistics Việt Nam
Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về tổ chức và thực trạng vận hành tại Công ty TNHH Nissin Logistics Việt Nam. Doanh nghiệp được thành lập ngày 30/03/2006 theo Giấy phép kinh doanh số 357/GP-HN do Sở Kế hoạch và Đầu tư TP. Hà Nội cấp, do ông Harami Kazuya làm Giám đốc. Trụ sở đặt tại Tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Đống Đa, Hà Nội. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 5 phòng ban: Nhân sự, Kế toán, Kinh doanh, Giao nhận, Chứng từ với quy mô khoảng 50 nhân viên. Cơ sở vật chất kỹ thuật sở hữu 6 xe đầu kéo rơ-moóc tải trọng 25 - 400 tấn, cần cẩu 16 - 60 tấn, gần 10 xe tải 500kg - 1,4 tấn cùng hệ thống 2 kho bãi: kho Phú Thuận (Quận 7, TP.HCM, diện tích 10.000 m²) và kho Phú Thị (Gia Lâm, Hà Nội).
Tình hình kinh doanh giai đoạn 2012 - 2015 cho thấy sự tăng trưởng liên tục: Doanh thu năm 2012 đạt 63,184 tỷ đồng; năm 2013 đạt 88,992 tỷ đồng (tăng 40,85%); lợi nhuận năm 2014 tăng 63,19% (đạt mức tăng 10,305 tỷ đồng). Mảng dịch vụ giao nhận hàng hóa và kho bãi đóng vai trò trụ cột, đạt 36,273 tỷ đồng năm 2013 và tăng lên 50,143 tỷ đồng năm 2015, chiếm trên 60% tổng doanh thu các dịch vụ chính. Sản lượng khai thác hàng container (FCL) đường biển tăng đều đặn từ 19.147 TEUs năm 2013 lên 22.811 TEUs năm 2014 và 24.866 TEUs năm 2015.
Tác giả minh họa quy trình vận hành qua một hồ sơ lô hàng điển hình:
- Chủ hàng: Công ty TNHH Việt Nam Nippon Seiki (KCN Nội Bài, Hà Nội).
- Người nhận hàng: Thai Nippon Seiki Co., Ltd (KCN Amata Nakorn, Chonburi, Thái Lan).
- Hãng tàu chuyên chở: SITC, tàu Bright Laem Chabang V.1604S.
- Tuyến vận chuyển: Cảng Đình Vũ (Hải Phòng) đi cảng Laem Chabang (Thái Lan).
- Hàng hóa: Đồng hồ đo tốc độ xe máy (Mã HS: 90292010) và nắp nhựa phía dưới (Mã HS: 39263000), số lượng 1 container 40'DC gồm 36 pallet, trọng lượng cả bì 5.580 kg, trị giá khai báo hải quan 92.315,52 USD, điều kiện CIF, phương thức TTR.
- Thủ tục hải quan: Thực hiện truyền dữ liệu qua phần mềm ECUSS/VNACCS tại Chi cục Hải quan ICD Mỹ Đình, phát hành vận đơn HB/L số HHA-63032801 và đối chiếu vận đơn hãng tàu MB/L.
Đánh giá thực trạng chỉ ra các điểm nghẽn nghiệp vụ: Khâu báo giá chưa linh hoạt; bị động nguồn vỏ container và chỗ trống trong mùa cao điểm; nhân viên chứng từ thao tác nhập sai dữ liệu tờ khai (sai mã HS, số hóa đơn); sai lệch thông tin giữa HB/L và MB/L; phát sinh chi phí phi chính thức khi làm việc tại cửa khẩu hải quan; công tác lưu trữ hồ sơ giấy tờ còn mang tính thủ công, thiếu hệ thống số hóa tra cứu.
Chương 4: Định hướng phát triển và các giải pháp hoàn thiện quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại công ty TNHH Nissin Logistics Việt Nam
Chương cuối cùng xác định định hướng hoàn thiện quy trình của doanh nghiệp gắn liền với xu hướng phát triển dịch vụ logistics Việt Nam giai đoạn 2016 - 2020. Mục tiêu trọng tâm của Nissin Logistics là duy trì thị phần vận tải biển hiện có, mở rộng mạng lưới đại lý gom hàng lẻ trực tiếp đi các cảng châu Á (Jakarta, Port Klang) và hướng tới Bắc Âu, Trung Đông; đẩy mạnh dịch vụ trọn gói từ cửa đến cửa ("Door to door").
Tác giả hệ thống hóa các chỉ tiêu doanh thu kế hoạch của doanh nghiệp giai đoạn 2016 - 2020 và đề xuất nhóm giải pháp cụ thể:
- Thực hiện chiến lược marketing dịch vụ: Thiết lập chính sách ưu đãi giá cho các chủ hàng lớn (Toyota, Yamaha, Sumitomo, Honda trading), tăng cường chăm sóc khách hàng vào các dịp lễ tết để duy trì thị phần.
- Nâng cao năng lực thương lượng giá cước với hãng tàu nhằm xây dựng biểu giá chào cạnh tranh hơn.
- Thiết lập cơ chế dự báo sản lượng theo mùa nhằm hạn chế rủi ro thiếu container hoặc hết chỗ tàu vào mùa cao điểm.
- Chuẩn hóa quy trình kiểm tra chứng từ xuất khẩu để triệt tiêu các lỗi nhập liệu sai mã hàng hóa, sai lệch nội dung vận đơn.
- Đầu tư ứng dụng công nghệ thông tin trong khâu quản trị và lưu trữ hồ sơ chứng từ nghiệp vụ.
- Đề xuất kiến nghị cơ quan nhà nước và Hải quan tiếp tục tinh giản quy trình thủ tục, tăng cường minh bạch tại các khâu kiểm tra hàng hóa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu kinh doanh và sản lượng thực tế của Công ty TNHH Nissin Logistics Việt Nam trong giai đoạn nghiên cứu, phản ánh qua các bảng biểu chi tiết sau:
Bảng 1: Kết quả kinh doanh của Công ty TNHH Nissin Logistics Việt Nam (2012 - 2015)
| Năm |
Doanh thu (VND) |
Tỷ lệ tăng doanh thu (%) |
Lợi nhuận (VND) |
Tỷ lệ tăng lợi nhuận (%) |
| 2012 |
63.184.390.000 |
— |
11.713.561.000 |
— |
| 2013 |
88.992.756.000 |
40,85% |
— |
— |
| 2014 |
— |
— |
+10.305.169.000 |
63,19% |
| 2015 |
— |
23,00% |
— |
— |
Bảng 2: Doanh thu các dịch vụ chính của Nissin Logistics Việt Nam (2013 - 2015) (Đơn vị: VND)
| STT |
Loại dịch vụ |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| 1 |
Vận tải đường biển |
13.486.000.000 |
15.508.900.000 |
16.129.256.000 |
| 2 |
Vận tải đường hàng không |
16.776.000.000 |
12.582.000.000 |
11.072.160.000 |
| 3 |
Đại lý giao nhận vận tải |
3.607.000.000 |
4.111.980.000 |
5.551.173.000 |
| 4 |
Giao nhận hàng hóa và kho bãi |
36.273.000.000 |
39.174.840.000 |
50.143.795.000 |
| Tổng |
Tổng doanh thu các dịch vụ chính |
70.142.000.000 |
71.377.720.000 |
82.896.384.000 |
Bảng 3: Sản lượng khai thác hàng hóa đường biển của Nissin Logistics (2013 - 2015)
| Chỉ tiêu khai thác |
Đơn vị tính |
Năm 2013 |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| Tổng hàng hóa khai thác |
TEUs |
19.147 |
22.811 |
24.866 |
|
Tấn (hàng lẻ) |
8.250 |
9.671 |
10.042 |
| Trong đó: Hàng nhập |
TEUs |
10.874 |
13.049 |
15.006 |
|
Tấn |
1.864 |
2.647 |
2.912 |
| Trong đó: Hàng xuất |
TEUs |
8.273 |
9.762 |
9.860 |
|
Tấn |
6.386 |
7.025 |
7.130 |
Bảng 4: Chỉ tiêu doanh thu kế hoạch của Nissin Logistics giai đoạn 2016 - 2020
| Năm |
2016 |
2017 |
2018 |
2019 |
2020 |
| Doanh thu (Tỷ đồng) |
194,56 |
205,89 |
210,97 |
— |
— |
Đóng góp của khóa luận so với các nghiên cứu trước đây thể hiện ở việc cụ thể hóa tiến trình 9 bước giao nhận xuất khẩu đường biển thông qua việc giải phẫu trực tiếp một bộ hồ sơ khai báo hải quan điện tử thực tế (tờ khai 27 tiêu chí qua phần mềm ECUSS/VNACCS) và hợp đồng vận chuyển đường biển thực hành. Tác giả không dừng lại ở mô tả quy trình thuần túy mà bóc tách trực diện các lỗi sai thường gặp của nhân viên chứng từ, những điểm nghẽn tại cảng và chi cục hải quan, từ đó cung cấp căn cứ thực tiễn cho các giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ giao nhận.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận còn một số điểm hạn chế do giới hạn phạm vi nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm chủ yếu tập trung vào văn phòng Hà Nội và các cảng biển phía Bắc (cảng Hải Phòng, ICD Mỹ Đình), chưa mở rộng phân tích chuyên sâu chi nhánh phía Nam (kho Phú Thuận, cảng Cát Lái) vốn có tỷ trọng hàng xuất nhập khẩu lớn.
- Báo cáo số liệu tài chính tổng thể chưa phản ánh đầy đủ các chỉ số lợi nhuận ròng của năm 2013 và 2015 do hạn chế trong việc tiếp cận tài liệu bảo mật của doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát mô hình chuỗi cung ứng dịch vụ logistics tích hợp đa phương thức kết hợp đường biển - đường bộ - hàng không, đồng thời nghiên cứu phương án ứng dụng hệ thống phần mềm quản lý logistics chuyên sâu (ERP/TMS) thay thế cho việc quản lý hồ sơ thủ công.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Thương mại quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Quản trị dịch vụ Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng khi tiếp cận quy trình vận hành forwarder thực tế.
Khóa luận có giá trị ứng dụng rõ rệt ở các nội dung sau:
- Cung cấp hướng dẫn trực quan về phương pháp lập và kê khai các trường dữ liệu trên tờ khai hải quan điện tử qua hệ thống ECUSS/VNACCS.
- Cung cấp biểu mẫu và phương thức rà soát các trường thông tin kỹ thuật trên vận đơn thứ cấp (House Bill of Lading - HB/L) và vận đơn hãng tàu (Master Bill of Lading - MB/L).
- Hệ thống hóa các căn cứ pháp lý và nguyên tắc giao nhận tại cảng biển Việt Nam, phục vụ trực tiếp cho công tác đào tạo chuyên viên chứng từ (docs) và nhân viên hiện trường (ops) mới vào nghề.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình giao hàng xuất khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Nissin Logistics Việt Nam được phân chia thành những bước nào?
Quy trình nghiệp vụ tại công ty gồm 9 bước chuẩn hóa: (1) Nhận yêu cầu từ khách hàng; (2) Hỏi giá và chào giá; (3) Liên hệ hãng tàu đặt chỗ (Booking); (4) Chuẩn bị hàng và chứng từ xuất khẩu; (5) Khai báo và thông quan hải quan; (6) Phát hành vận đơn đường biển; (7) Xác nhận thực xuất tờ khai; (8) Gửi chứng từ cho đại lý tại cảng đến; (9) Lập chứng từ kết toán và lưu hồ sơ.
2. Lô hàng xuất khẩu mẫu của khách hàng Công ty TNHH Việt Nam Nippon Seiki được thực hiện theo các thông số kỹ thuật nào?
Lô hàng xuất khẩu sang đối tác Thai Nippon Seiki Co., Ltd bao gồm mặt hàng "Đồng hồ đo tốc độ xe máy" (Mã HS: 90292010) và "Nắp nhựa phía dưới" (Mã HS: 39263000). Hàng được đóng vào 1 container 40' khô (40'DC) gồm 36 pallet với tổng trọng lượng cả bì 5.580 kg. Cảng bốc là Cảng Hải Phòng (Đình Vũ) và cảng dỡ là Laem Chabang (Thái Lan), vận chuyển trên tàu Bright Laem Chabang V.1604S của hãng tàu SITC. Lô hàng có trị giá hải quan 92.315,52 USD, giao theo điều kiện CIF, thanh toán TTR và làm thủ tục hải quan tại ICD Mỹ Đình.
3. Mảng dịch vụ nào đóng góp tỷ trọng doanh thu cao nhất cho Nissin Logistics Việt Nam trong giai đoạn 2013 - 2015?
Mảng "Giao nhận hàng hóa và kho bãi" giữ tỷ trọng doanh thu lớn nhất tại công ty. Doanh thu mảng này đạt 36,273 tỷ đồng năm 2013 (chiếm 51,7% tổng doanh thu các dịch vụ chính), tăng lên 39,174 tỷ đồng năm 2014 và đạt 50,143 tỷ đồng năm 2015 (chiếm 60,49% tổng doanh thu các dịch vụ chính).
4. Những sai sót và vướng mắc thường gặp nhất trong khâu chứng từ và thông quan hải quan tại công ty là gì?
Các hạn chế phổ biến gồm: Khách hàng gửi thiếu chứng từ hoặc chứng từ không đồng bộ; nhân viên nhập sai dữ liệu trên phần mềm ECUSS/VNACCS (sai mã hàng hóa HS, mã hợp đồng, số hóa đơn thương mại); thông tin giữa vận đơn nhà (HB/L) và vận đơn chủ (MB/L) không khớp về số kiện, trọng lượng cả bì; phát sinh chậm trễ và chi phí ngoài quy định khi cán bộ hải quan gây khó khăn trong khâu kiểm hóa và đóng dấu xác nhận thực xuất; khâu lưu trữ hồ sơ nghiệp vụ chưa được số hóa gây khó khăn khi tra cứu đối soát.
5. Cơ sở vật chất kỹ thuật phục vụ vận tải và kho vận của Nissin Logistics Việt Nam gồm những nguồn lực nào?
Công ty sở hữu 6 xe đầu kéo cùng hệ thống rơ-moóc có khả năng chở tải trọng từ 25 đến 400 tấn, hệ thống cần cẩu sức nâng từ 16 đến 60 tấn, gần 10 xe tải trọng tải từ 500kg đến 1,4 tấn. Ngoài ra, doanh nghiệp quản lý hai hệ thống kho bãi: Kho Phú Thuận (Quận 7, TP.HCM) với diện tích 10.000 m² và kho Phú Thị (Gia Lâm, Hà Nội).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Hạnh Ngân đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động giao hàng xuất khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp giao nhận. Bằng việc bóc tách số liệu kinh doanh giai đoạn 2013 - 2015 và giải trình chi tiết ca vận hành nghiệp vụ thực tế tại Công ty TNHH Nissin Logistics Việt Nam, công trình đã chỉ rõ những mắt xích nghiệp vụ hiệu quả cũng như các tồn tại cần khắc phục trong khâu báo giá, đặt chỗ, khai hải quan điện tử và kiểm soát chứng từ. Các định hướng và giải pháp đề xuất cho giai đoạn 2016 - 2020 cung cấp nguồn tư liệu học thuật và thực tiễn thiết thực cho việc nghiên cứu cũng như chuẩn hóa quy trình logistics đường biển hiện nay.