Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong cơ cấu kinh tế nông nghiệp Việt Nam, đóng góp từ 15% đến 22% vào GDP nông nghiệp. Trong đó, chăn nuôi lợn là phân ngành chủ lực, giải quyết việc làm, tăng thu nhập và phát triển kinh tế hộ gia đình cũng như trang trại. Tuy nhiên, hiệu quả chăn nuôi lợn thường xuyên chịu ảnh hưởng tiêu cực từ tình hình dịch bệnh. Bên cạnh các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, hội chứng tiêu chảy ở lợn nuôi thịt sau cai sữa là vấn đề phổ biến, làm giảm tỷ lệ nuôi sống, suy giảm tốc độ sinh trưởng, khiến lợn còi cọc, tăng chi phí thuốc thú y và giảm hiệu quả kinh tế.

Xuất phát từ thực tiễn sản xuất tại cơ sở, đề tài "Thực hiện quy trình chăn nuôi và theo dõi tình hình mắc hội chứng tiêu chảy ở lợn nuôi thịt và biện pháp điều trị tại trại chăn nuôi Quân Dung - xã Thịnh Đức - thành phố Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Nắm bắt, thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và điều trị bệnh trên đàn lợn ngoại nuôi thịt thương phẩm tại trại chăn nuôi Quân Dung.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn ngoại nuôi thịt theo tiêu chuẩn chăn nuôi gia công của Công ty TNHH Charoen Pokphand Việt Nam (CP).
    • Theo dõi, thống kê tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ chết do hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn thịt nuôi tại cơ sở.
    • Thử nghiệm lâm sàng và so sánh hiệu quả điều trị của 2 phác đồ kháng sinh kết hợp chất điện giải, từ đó xác định phác đồ điều trị phù hợp tại trang trại.
  3. Đối tượng nghiên cứu: 600 lợn ngoại nuôi thịt thương phẩm (giống Landrace lai Yorkshire) trong giai đoạn từ 3 tuần tuổi (sau cai sữa) đến khi xuất chuồng.
  4. Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Trại chăn nuôi lợn gia công Quân Dung, thôn Cây Thị, xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
    • Thời gian thực hiện: Từ ngày 18/05/2018 đến ngày 18/10/2018 (tổng thời gian theo dõi 26 tuần).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Khóa luận tổng quan các đặc điểm sinh lý tiêu hóa của lợn giai đoạn sau cai sữa và cơ chế bệnh sinh của hội chứng tiêu chảy:

  • Đặc điểm tiêu hóa lợn sau cai sữa: Chuyển đổi trạng thái từ tiêu hóa sữa mẹ sang thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh. Ở lợn con sau cai sữa (21–28 ngày tuổi đến 60 ngày tuổi), chức năng tiết dịch vị (pepsinogen, axit HCl) và hệ vi sinh vật đường ruột chưa hoàn thiện hoàn toàn; ruột non phát triển chậm lại trong khi ruột già phát triển mạnh, làm lợn rất mẫn cảm với rối loạn tiêu hóa khi thay đổi khẩu phần ăn hoặc chịu tác động bất lợi từ môi trường.
  • Căn nguyên hội chứng tiêu chảy: Văn bản xác định tiêu chảy là hội chứng phức hợp gây ra bởi nhiều yếu tố:
    • Vi khuẩn: Escherichia coli (các chủng mang kháng nguyên K88, K99, 987P, serotype O141), Salmonella choleraesuis, Salmonella typhimurium, Clostridium perfringens (Typ A, Typ C), Shigella spp., Klebsiella spp.
    • Virus: Dịch tả lợn (Pestivirus thuộc họ Togaviridae), viêm dạ dày ruột truyền nhiễm TGE (Coronavirus), tiêu chảy truyền nhiễm PED (do chủng CV777 thuộc Coronavirus), và Rotavirus.
    • Ký sinh trùng: Cầu trùng, giun đũa (Ascaris suum), giun lươn, giun tóc, sán lá ruột (Fasciolopsis buski).
    • Độc tố nấm mốc: Nhóm độc tố Aflatoxin ($B_1, B_2, G_1, G_2, M_1, M_2$) sinh ra từ nấm Aspergillus, Fusarium trong thức ăn bảo quản kém.
    • Tiểu khí hậu và chăm sóc: Ẩm độ chuồng nuôi vượt quá 90%, nhiệt độ quá cao hoặc quá lạnh, tích tụ khí độc ($NH_3, H_2S$), mật độ nuôi dày và kỹ thuật chuyển khẩu phần ăn không hợp lý.
  • Cơ chế bệnh sinh và rối loạn sinh lý: Phân tích 3 thể mất nước lâm sàng (mất nước đẳng trương, mất nước ưu trương, mất nước nhược trương), sự dịch chuyển các ion điện giải ($Na^+, K^+, H^+$) và hiện tượng toan huyết do suy giảm hệ đệm kiềm dự trữ ($NaHCO_3$).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu áp dụng kết hợp phương pháp quan sát thực nghiệm lâm sàng trực tiếp và thu thập dữ liệu gián tiếp:

  • Phương pháp trực tiếp: Trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật cho ăn, vệ sinh chuồng trại, theo dõi tình trạng đàn lợn 3 lần mỗi ngày (sáng, chiều, 22h đêm); chẩn đoán lâm sàng các ca bệnh, ghi chép nhật ký chăn nuôi; mổ khám bệnh tích các cá thể chết tại chỗ để xác định tổn thương đại thể ở xoang bụng, dạ dày, ruột non, gan, lách.
  • Phương pháp gián tiếp: Thu thập số liệu qua sổ sách theo dõi kỹ thuật, lịch trình xuất nhập thức ăn và lịch phòng bệnh của cán bộ kỹ thuật Công ty CP tại trang trại.
  • Phương pháp thử nghiệm so sánh 2 phác đồ điều trị tiêu chảy:
    • Phác đồ 1 ($n = 127$ con): Thuốc kháng sinh MD-NOR 100 (thành phần hoạt chất Norfloxacin 10.000 mg/100 ml), liều lượng 1 ml/10–12 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục 3–5 ngày; kết hợp thuốc trợ sức MD-Electrolyte (Natri bicarbonate 50.000 mg, Natri clorid 225.000 mg, Kali clorid 5.000 mg) pha nước uống liều 2–5 g/lít nước, uống liên tục 3–4 ngày.
    • Phác đồ 2 ($n = 108$ con): Thuốc kháng sinh NoVa-Amcoli (thành phần hoạt chất Amoxicilin 10.000 mg kết hợp Colistin), liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục 3–5 ngày; kết hợp thuốc trợ sức MD-Electrolyte liều 2–5 g/lít nước trong 3–4 ngày.
  • Chỉ tiêu theo dõi và công thức tính toán:
    • Tỷ lệ mắc bệnh $(%) = \frac{\text{Số lợn mắc bệnh (con)}}{\text{Tổng số lợn theo dõi (con)}} \times 100$
    • Tỷ lệ chết $(%) = \frac{\text{Số lợn chết (con)}}{\text{Tổng số lợn mắc bệnh (con)}} \times 100$
    • Thời gian điều trị trung bình (ngày) $= \frac{\text{Tổng thời gian điều trị từng con (ngày)}}{\text{Tổng số lợn điều trị (con)}}$

Nội dung chính theo từng chương

Khóa luận được cấu trúc thành 5 phần theo quy chuẩn học thuật của Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên:

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp đối mặt với thiệt hại do dịch bệnh đường tiêu hóa. Xác định rõ mục tiêu nắm vững quy trình nuôi dưỡng, đánh giá dịch tễ hội chứng tiêu chảy và thử nghiệm giải pháp điều trị trên 600 lợn ngoại thịt tại trại Quân Dung, xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại chăn nuôi Quân Dung thành lập năm 2016, hoạt động theo mô hình gia công cho Công ty CP Việt Nam. Quy mô diện tích đất 2 ha, gồm 1 dãy chuồng khép kín diện tích 800 $\text{m}^2$ chia 12 ô nuôi, trang bị hệ thống giàn mát, 6 quạt thông gió (4 quạt lớn, 2 quạt nhỏ), tường lắp cửa kính $1{,}5\text{ m}^2$, hệ thống nước giếng khoan qua 4 bể chứa (2 bể xây và 2 téc 2000 lít). Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 quản lý kỹ thuật của CP và 2 sinh viên thực tập.
  • Cơ sở khoa học và tổng quan nghiên cứu: Phân tích đặc điểm sinh lý tiêu hóa lợn sau cai sữa; phân loại các nguyên nhân vi sinh vật (E. coli, Salmonella, C. perfringens, TGE, PED, Rotavirus), ký sinh trùng, nấm mốc và điều kiện chuồng trại. Tổng hợp các nghiên cứu trong nước (Lý Thị Liên Khai 2001, Nguyễn Thị Kim Lan 2006, Thân Thị Dung 2006, Bùi Văn Y 2007, Nghiêm Thị Anh Đào 2008, Văn Thị Hường 2009) và thế giới (Laval 1997, Yongfei Pan 2012) về dịch tễ và tính kháng thuốc của vi khuẩn đường ruột.
  • Dược lý học thú y ứng dụng: Cơ chế tác dụng của kháng sinh nhóm Fluoroquinolone (Norfloxacin ức chế enzym ADN-gyrase) và nhóm Aminopenicillin kết hợp Polymyxin (Amoxicilin ức chế vách tế bào kết hợp Colistin phá hủy màng ngoài vi khuẩn Gram âm); vai trò bù nước và cân bằng điện giải của $NaHCO_3, NaCl, KCl$ cùng các vitamin bổ trợ ($C, B_1, B_2, B_5, B_6, B_{12}, PP$).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định đối tượng nghiên cứu gồm 600 lợn Landrace $\times$ Yorkshire từ 3 tuần tuổi đến xuất chuồng trong 26 tuần (18/05/2018 – 18/10/2018). Chi tiết hóa quy trình theo dõi trực tiếp, quy trình lấy mẫu mổ khám bệnh tích đại thể và sơ đồ bố trí thí nghiệm so sánh hiệu lực lâm sàng giữa 2 phác đồ điều trị MD-NOR 100 và NoVa-Amcoli.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Trình bày kết quả thực tế qua 2 nhóm nội dung: công tác phục vụ sản xuất và kết quả nghiên cứu chuyên đề.

  • Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng: Quy trình làm việc buổi sáng (6h30–11h00 mùa hè / 7h00–11h30 mùa đông), buổi chiều (14h00–17h30 mùa hè / 14h00–17h00 mùa đông) và kiểm tra chuồng lúc 22h00. Quản lý việc cấp phát và tiêu thụ 6 loại cám hỗn hợp CP theo giai đoạn phát triển:
Giai đoạn khối lượng (kg) Loại thức ăn CP Số con ăn (con) Số bao tiêu chuẩn Số bao thực tế
Tập ăn – 28 kg 550SF 600 150 145
28 – 50 kg 551F 594 420 448
50 – 65 kg 552SF 580 600 624
65 – 80 kg 552F 586 900 915
80 kg – xuất chuồng 553F 584 1300 1306
2 tuần trước xuất chuồng 553WDF 581 600 500
  • Kết quả vệ sinh thú y và an toàn sinh học (26 tuần thực hiện):
Hạng mục công việc Tần suất quy định Tổng số lần thực hiện
Phun sát trùng chuồng trại (Cloramin B liều 3–5 ml/lít) 3 lần/tuần 78 lần
Rắc vôi lối đi, thay nước vôi hố sát trùng 2 lần/tuần 52 lần
Vệ sinh kho thức ăn 3 lần/tuần 78 lần
Vệ sinh đường dẫn thức ăn 4 lần/tuần 104 lần
Vệ sinh hành lang chuồng, quét mạng nhện 7 lần/tuần 182 lần
Quét vôi đường dẫn thức ăn và hành lang chuồng 2 lần/tuần 52 lần
  • Kết quả công tác phòng bệnh bằng vắc xin: Thực hiện tiêm phòng đầy đủ theo lịch trình kỹ thuật CP cho 100% đàn lợn: 4 tuần tuổi (Circo + Myco phòng Circo và Suyễn), 5 tuần tuổi (HC-Vac + PRRS phòng Dịch tả lần 1 và Tai xanh), 7 tuần tuổi (Aftopor phòng Lở mồm long móng lần 1), 9 tuần tuổi (HC-Vac phòng Dịch tả lần 2), 11 tuần tuổi (Aftopor phòng Lở mồm long móng lần 2).
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị các bệnh phát sinh:
    • Viêm khớp (do Streptococcus suis): Điều trị 18 con bằng Amoxinject L (liều 1 ml/10 kg TT, tiêm cách ngày trong 4–6 ngày), số con khỏi 18 con (đạt 100%).
    • Viêm đường hô hấp (do Mycoplasma kết hợp vi khuẩn phụ nhiễm): Điều trị 225 con bằng Gentylo (Tylosin + Gentamycin cho lợn $<50\text{ kg}$) và Tionaolin (Tiamulin cho lợn $>50\text{ kg}$), số con khỏi 220 con (đạt 97,77%).
    • Hội chứng tiêu chảy: Điều trị tổng cộng 235 con, có 224 con khỏi bệnh (tỷ lệ điều trị khỏi chung đạt 95,32%).
    • Ngoại khoa xử lý lòi dom (sa trực tràng): Thực hiện phẫu thuật cố định, rửa sát trùng bằng nước muối sinh lý 0,9% và khâu rút túi mép hậu môn trên 7 cá thể, kết quả khỏi 7 con (đạt 100%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đúc kết các chỉ số kỹ thuật về tỷ lệ chăm sóc nuôi dưỡng, công tác an toàn sinh học và hiệu lực điều trị bệnh đường ruột tại trại Quân Dung; đưa ra kiến nghị về việc duy trì nghiêm ngặt an toàn sinh học và nâng cấp hạ tầng xử lý chất thải.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

  • Đã thực hiện hoàn chỉnh quy trình nuôi dưỡng 600 lợn ngoại thịt từ 3 tuần tuổi đến xuất chuồng theo quy chuẩn kỹ thuật của Công ty CP, kiểm soát lượng tiêu thụ thức ăn qua các giai đoạn cám (550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F, 553WDF).
  • Hoàn thành 100% chỉ tiêu tiêm phòng vắc xin bắt buộc (Circo, Myco, Dịch tả lợn, Tai xanh, Lở mồm long móng).
  • Đạt kết quả điều trị lâm sàng cao trên các bệnh phổ biến tại trại:
    • Hội chứng tiêu chảy: điều trị khỏi 224/235 con mắc bệnh (tỷ lệ khỏi 95,32%).
    • Bệnh viêm đường hô hấp: điều trị khỏi 220/225 con (tỷ lệ khỏi 97,77%).
    • Bệnh viêm khớp: điều trị khỏi 18/18 con (tỷ lệ khỏi 100%).
    • Can thiệp ngoại khoa sa trực tràng: thành công 7/7 ca (tỷ lệ khỏi 100%).

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Giải pháp kỹ thuật: Duy trì nghiêm ngặt lịch sát trùng (phun Cloramin B 3 lần/tuần, rắc vôi bột kín mặt đất lối đi 2 lần/tuần); điều chỉnh lượng thức ăn linh hoạt theo thể trạng từng ô chuồng để tránh lãng phí và phát hiện sớm hiện tượng giảm ăn do bệnh lý; kết hợp thuốc trợ sức bù nước, điện giải khi điều trị tiêu chảy.
  • Kiến nghị với cơ sở: Cần tiếp tục đầu tư cải tạo, sửa chữa hệ thống vật tư, chuồng trại đã xuống cấp sau thời gian sử dụng; tăng cường đầu tư nâng cấp hệ thống biogas và công trình xử lý nước thải chăn nuôi để đảm bảo môi trường khi nuôi mật độ cao.

Đóng góp của khóa luận

  • Cung cấp số liệu thực tế về quy trình vận hành chăn nuôi gia công lợn thịt khép kín liên kết với doanh nghiệp (CP) tại địa bàn xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên.
  • Đánh giá hiệu quả lâm sàng thực tế của các phác đồ kháng sinh phổ rộng (Norfloxacin, Amoxicilin + Colistin) kết hợp chất điện giải trong điều trị tiêu chảy lợn thịt thương phẩm tại trại.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trên một đàn lợn ngoại thịt ($n = 600$) tại duy nhất một trang trại gia công trong thời gian 5 tháng (tháng 5 đến tháng 10), chưa bao quát hết biến động dịch tễ qua chu kỳ đủ 4 mùa trong năm. Việc đánh giá hiệu quả điều trị dựa hoàn toàn trên quan sát triệu chứng lâm sàng tại trại, chưa thực hiện nuôi cấy phân lập vi khuẩn và làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Cần mở rộng nghiên cứu phân lập vi khuẩn đường ruột gây bệnh (E. coli, Salmonella, C. perfringens) tại địa phương, xác định mức độ mẫn cảm và kháng kháng sinh bằng kháng sinh đồ; đánh giá hiệu quả bổ sung các chế phẩm sinh học (Probiotic, vi khuẩn Lactobacillus, muối Na-butyrate) vào khẩu phần ăn nhằm giảm thiểu việc sử dụng kháng sinh trong phòng trị bệnh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tham khảo cấu trúc một báo cáo thực tập tốt nghiệp kết hợp theo dõi quy trình kỹ thuật và thử nghiệm điều trị bệnh lâm sàng.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn thịt: Tham khảo chi tiết lịch tiêm phòng vắc xin chuẩn của CP, lịch trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại 26 tuần, định mức sử dụng các loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo khối lượng lợn, cùng các bước ngoại khoa xử lý sa trực tràng (lòi dom) tại chuồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô chuồng trại và cơ cấu nhân sự tại trại chăn nuôi Quân Dung được tổ chức như thế nào?

Trại Quân Dung có diện tích đất khoảng 2 ha, gồm 1 dãy chuồng nuôi khép kín diện tích 800 $\text{m}^2$ chia thành 12 ô nuôi cho 600 lợn thịt, trang bị giàn mát ở đầu chuồng, 6 quạt thông gió (4 quạt to, 2 quạt nhỏ) ở cuối chuồng và hệ thống nước giếng khoan nối với 4 bể chứa. Cơ cấu nhân sự gồm 1 chủ trại (anh Dương Văn Quân), 1 quản lý kỹ thuật của Công ty CP (anh Phạm Văn Mạnh) và 2 sinh viên thực tập.

2. Các loại thức ăn hỗn hợp của CP được sử dụng cho đàn lợn thịt gồm những loại nào?

Đàn lợn được nuôi bằng 6 loại thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của CP theo từng giai đoạn: 550SF (tập ăn đến 28 kg), 551F (28–50 kg), 552SF (50–65 kg), 552F (65–80 kg), 553F (80 kg đến xuất chuồng) và 553WDF (dùng trong 2 tuần trước khi xuất chuồng).

3. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn thịt tại trại Quân Dung được thực hiện theo những mốc tuần tuổi nào?

Lịch tiêm phòng gồm: 4 tuần tuổi tiêm Circo + Myco; 5 tuần tuổi tiêm HC-Vac + PRRS (Dịch tả lần 1 và Tai xanh); 7 tuần tuổi tiêm Aftopor (Lở mồm long móng lần 1); 9 tuần tuổi tiêm nhắc lại HC-Vac (Dịch tả lần 2); 11 tuần tuổi tiêm nhắc lại Aftopor (Lở mồm long móng lần 2). Tỷ lệ tiêm phòng trên đàn theo dõi đạt 100%.

4. Thuốc và liều lượng điều trị bệnh viêm đường hô hấp tại trang trại được áp dụng ra sao?

Bệnh viêm đường hô hấp được điều trị bằng hai loại kháng sinh tùy theo thể trọng: dùng Gentylo (hoạt chất Tylosin và Gentamycin) liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày cho lợn dưới 50 kg; dùng Tionaolin (hoạt chất chính Tiamulin) liều 1 ml/20 kg thể trọng/ngày cho lợn trên 50 kg. Kết quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi 97,77% (220/225 con).

5. Thủ thuật ngoại khoa xử lý lòi dom (sa trực tràng) ở lợn được tác giả thực hiện qua các bước nào?

Quy trình thực hiện: Buộc và kéo ngược hai chân sau lợn lên bờ tường cao khoảng 1 m; sát trùng tay, kim chỉ và vùng hậu môn; dùng khăn thấm nước muối sinh lý (NaCl 0,9%) nhỏ lên phần ruột sa để làm sạch và co nhỏ thể tích; từ từ đẩy toàn bộ phần ruột sa vào trong hậu môn; khâu mép hậu môn theo hình thức rút túi (chừa lỗ cho phân thoát ra ngoài); chăm sóc bằng thức ăn lỏng dễ tiêu và tiến hành cắt chỉ sau 7 ngày. Tác giả đã can thiệp thành công 7/7 ca tại trại.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Văn Tiến đã phản ánh đầy đủ quy trình chăn nuôi gia công 600 lợn ngoại thịt thương phẩm tại trại Quân Dung (Thái Nguyên) theo tiêu chuẩn của Công ty CP Việt Nam. Tác giả đã hoàn thành các chỉ tiêu chăm sóc nuôi dưỡng, giám sát an toàn sinh học và tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ 100%. Đề tài tổng kết số liệu điều trị thực tế đạt hiệu quả cao trên hội chứng tiêu chảy (95,32%), bệnh hô hấp (97,77%), bệnh viêm khớp (100%) và xử lý ngoại khoa sa trực tràng (100%), cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cho ngành Chăn nuôi Thú y.