Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò trụ cột trong việc cung cấp hơn 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa và tạo nguồn phân bón hữu cơ lớn cho ngành trồng trọt. Tuy nhiên, theo các thống kê dịch tễ học thú y, tỷ lệ hao hụt đàn lợn con theo mẹ và giảm phẩm cấp đàn nái do các hội chứng bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, mất sữa - MMA) dao động từ 15% đến 28% tại các nông hộ và trang trại quy mô vừa.

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) nằm ở sự thiếu đồng bộ trong việc kiểm soát vi khí hậu chuồng nuôi, quy trình phối giống nhân tạo (AI - Artificial Insemination) chưa chuẩn hóa, chế độ dinh dưỡng không theo sát từng chu kỳ sinh lý của nái (nái hậu bị, nái chửa kỳ I, kỳ II và nái nuôi con), cùng sự chậm trễ trong can thiệp các ca đẻ khó và bệnh lý hậu sản. Hậu quả trực tiếp là hiện tượng sót nhau, viêm nội mạc tử cung do nhiễm khuẩn thứ phát (Streptococcus spp., Colibacillus / E. coli), suy giảm sản lượng sữa dẫn đến tỷ lệ lợn con còi cọc và tiêu chảy tăng cao.

Mục tiêu cụ thể của dự án khóa luận:

  1. Khảo sát và đánh giá toàn diện cơ cấu đàn (150 nái ngoại Landrace, Yorkshire, Duroc) và cơ sở vật chất chuồng kín tại trang trại Phùng Văn Phương (Ba Vì, Hà Nội).
  2. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật thụ tinh nhân tạo với độ chính xác cao trong phát hiện đỉnh động dục.
  3. Thiết lập và vận hành biểu đồ dinh dưỡng chuyên biệt (cám hỗn hợp SUN 115 và SUN 116) cho từng pha mang thai và tiết sữa.
  4. Triển khai quy trình an toàn sinh học đa lớp kết hợp phác đồ điều trị chuyên biệt bằng kháng sinh kéo dài (SUN-AMOX 15% LA), thuốc tăng co bóp cơ trơn (SUN-Oxytocin) và điện giải - khoáng chất (SUN-CALCIJECT).
  5. Nâng cao các chỉ số sinh sản then chốt: đạt 2,2 - 2,3 lứa/nái/năm, số con sơ sinh bình quân 15 con/ổ, số con cai sữa đạt 11 con/ổ tại mốc 27 - 28 ngày tuổi.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trực tiếp trên 135 lượt nái chửa và nái đẻ/nuôi con, cùng 1.549 lợn con trong chu kỳ 6 tháng (20/11/2018 – 20/05/2019). Giới hạn của dự án là tập trung vào quy trình thực nghiệm lâm sàng và điều trị tại trại liên kết với Công ty CP Thuốc Thú y SVT Thái Dương, chưa đi sâu vào giải trình tự gen di truyền hay phân tích vi sinh vật chuyên sâu bằng kỹ thuật PCR.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực Ba Vì và các vùng chăn nuôi tập trung phía Bắc, phương thức chăn nuôi lợn nái đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ chuồng hở truyền thống sang chuồng lạnh khép kín. Bảng so sánh dưới đây làm rõ ưu và nhược điểm của các mô hình:

Tiêu chí Mô hình chuồng hở truyền thống Mô hình bán công nghiệp Giải pháp Chuồng kín SVT Thái Dương (Dự án)
Kiểm soát tiểu khí hậu Hoàn toàn phụ thuộc thời tiết; nhiệt độ dao động lớn (10°C - 38°C) Quạt hút cục bộ, không có giàn làm mát cooling pad Hệ thống giàn mát áp suất âm, duy trì 18°C - 24°C ổn định
An toàn sinh học Thấp, nguy cơ phơi nhiễm PRRS, Dịch tả, E. coli cao Trung bình, khử trùng định kỳ bằng vôi bột Đa lớp: Hố sát trùng xe, buồng tắm sát trùng, phun Omnicide 32ml/10L
Kiểm soát phối giống Nhảy trực tiếp hoặc gieo tinh thủ công không kiểm soát nhiệt Sử dụng que phối thường, khó xác định thời điểm rụng trứng Que phối chuyên dụng, tinh bảo quản 16°C-20°C, nâng nhiệt 35°C-37°C
Tỷ lệ sống lợn con 75% - 82% 85% - 88% > 92% (nhờ lồng úm 33°C - 35°C và chăm sóc can thiệp sớm)

Phân tích nhu cầu kỹ thuật theo thang đo MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Quy trình thụ trùng tiêu chuẩn bằng cồn 70°, que phối xoắn có gel bôi trơn; quy trình đỡ đẻ thắt cuống rốn cách gốc 3 cm và sát trùng cồn iod; phác đồ chống viêm tử cung bằng Amoxicillin 15% LA và Oxytocin 1.000 UI.
  • Should have (Nên có): Quy trình mài nanh, bấm đuôi trong vòng 24 giờ đầu; tiêm sắt bổ sung Fe-Dextran/B12 và phòng cầu trùng Toltrazuril (Baycox/Totrazil) ngày thứ 3; thiến lợn đực ngày thứ 5.
  • Could have (Có thể mở rộng): Bổ sung sữa bột công thức chuyên dụng ngoài cho lợn con từ 3 - 15 ngày tuổi để đạt trọng lượng cai sữa tối ưu.
  • Won't have (Chưa thực hiện): Hệ thống phân phối cám tự động định lượng bằng cảm biến điện tử theo từng cá thể nái.

Thiết kế hệ thống

Kiến trúc giải pháp kỹ thuật tổng thể của trang trại vận hành theo mô hình chuỗi khép kín từ khâu chuẩn bị nái giống, thụ tinh, mang thai, đỡ đẻ đến nuôi con theo mẹ:

[Chuồng Nái Chờ Phối/Hậu Bị] ---> (Kích thích đực thí điểm: 7h & 17h)
           |
           v
[Chuồng Phối Giống AI] ---------> (Bảo quản tinh 16-20°C -> Hâm 35-37°C -> Phối góc 45°)
           |
           v
[Chuồng Nái Chửa (3 Dãy)] -------> (Điều chỉnh cám SUN 115 theo 3 chu kỳ sinh lý)
           |
           v (Trước đẻ 7-10 ngày)
[Chuồng Nái Đẻ & Nuôi Con] -----> (Sát trùng đan chuồng NaOH 10%, Lồng úm 33-35°C, cám SUN 116)
           |
           v (Ngày thứ 28)
[Khu Cai Sữa & Lợn Thịt] <-------- (Tiêm phòng Vắc-xin: Circo, Myco, Dịch tả, FMD)

Chi tiết công nghệ và chế phẩm sinh học ứng dụng:

  • Chế độ dinh dưỡng: Cám hỗn hợp hoàn chỉnh mã hiệu SUN 115 (giai đoạn mang thai) và SUN 116 (giai đoạn nuôi con) từ SVT Thái Dương.
  • Hóa chất tiêu độc khử trùng: Dung dịch Omnicide (tỷ lệ chuẩn 32 ml / 10 lít nước), dung dịch Natri Hydroxit (NaOH 10%), nước vôi tôi quét gầm chuồng.
  • Bộ chế phẩm thú y điều trị đặc hiệu:
    • SUN-AMOX 15% LA: Amoxicillin trihydrate 15 g/100 ml (tác dụng kéo dài 48 giờ).
    • SUN-CALCI JECT: Calci gluconate 20.000 mg/100 ml.
    • SUN-ANALGIN C: Analgin 20 g kết hợp Vitamin C.
    • SUN-Oxytocin: Oxytocin 1.000 UI/100 ml.
    • Octacin 5% & Baytril 0.5%: Kháng sinh Enrofloxacin thế hệ mới phòng và trị tiêu chảy sơ sinh.

Quy chuẩn vận hành thiết bị pha tinh và phối giống nhân tạo:

Algorithm 1: Artificial_Insemination_Protocol
Input: Sow_Status, Semen_Dose, Ambient_Temp
Output: Successful_Insemination_Event

1: Check Estrus at 07:00 and 17:00 via Boar_Exposure(duration = 10 mins)
2: If Standing_Reflex == TRUE (Score 3/3 on back pressure) Then
3:    Clean vulva and perineal region with Alcohol 70%
4:    Preheat Semen_Dose from 16-20°C to 35-37°C within 15 mins
5:    Apply sterile lubricant to catheter tip
6:    Insert catheter at 45-degree upward angle, rotate counter-clockwise
7:    Lock catheter into Cervix
8:    Mount Semen_Bottle higher than sow pelvis, allow natural intake (5 - 10 mins)
9:    Gently withdraw catheter clockwise; apply rear-flank stimulation for 5 mins
10:   Record Log(Tag_ID, Date, Semen_Batch_ID)
11: End If

Methodology

Quy trình quản lý kỹ thuật tuân thủ nghiêm ngặt mô hình Waterfall cải tiến áp dụng cho sinh học (Vòng đời khép kín 114 ngày mang thai + 28 ngày nuôi con + 7 ngày chờ phối lại):

+------------------+     +-------------------+     +------------------+     +------------------+
| Khảo sát cơ cấu  | --> | Triển khai vi     | --> | Quản lý thai kỳ  | --> | Đỡ đẻ, trị bệnh  |
| & Chuẩn bị giống |     | sinh & Thụ tinh AI|     | & Chế độ ăn SUN  |     | & Thống kê Excel |
+------------------+     +-------------------+     +------------------+     +------------------+
   (Tháng 11/2018)          (Tháng 12 - 01)           (Tháng 02 - 03)          (Tháng 04 - 05)

Đánh giá rủi ro kỹ thuật và biện pháp giảm thiểu:

  • Rủi ro sốc nhiệt mùa đông: Lợn con sơ sinh mất nhiệt dẫn đến hạ đường huyết. Giảm thiểu bằng cách chuẩn bị lồng úm kín gió, lót thảm đệm và treo bóng đèn sưởi hồng ngoại đạt 33°C - 35°C.
  • Rủi ro tổn thương niêm mạc tử cung khi gieo tinh: Gây viêm nội mạc vô sinh. Giảm thiểu bằng việc sử dụng que phối xốp bôi trơn gel y tế vô trùng, góc cắm chếch 45°, tuyệt đối không dùng lực cưỡng bức.
  • Rủi ro vi khuẩn kháng thuốc kháng sinh: Áp dụng luân phiên các nhóm kháng sinh có cơ chế bổ trợ (Beta-lactam + Aminoglycoside/Fluoroquinolone) và kiểm soát liều lượng theo khối lượng cơ thể (Body Weight - BW).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật được chia thành 3 nhóm tác vụ chính với định lượng khẩu phần thức ăn nghiêm ngặt theo tuổi thai:

  1. Định chuẩn khẩu phần dinh dưỡng theo tuổi thai (Feeding Curves):

    • Đối với nái hậu bị: Ngày 1 - 28 cho ăn 2,1 - 2,3 kg/ngày; Ngày 28 - 84 cho ăn 2,3 - 2,5 kg/ngày; Ngày 84 - 108 cho ăn tăng tốc 2,7 - 3,1 kg/ngày (cám SUN 115).
    • Đối với nái rạ: Ngày 1 - 28 cho ăn 2,7 - 3,0 kg/ngày; Ngày 28 - 84 duy trì 2,5 - 2,7 kg/ngày; Ngày 84 - 108 cho ăn 3,0 - 3,3 kg/ngày.
    • Giai đoạn cận đẻ và nuôi con: Trước đẻ 3 ngày giảm 0,5 kg/bữa; Ngày đẻ nhịn ăn (uống đủ nước sạch); Ngày 2 sau đẻ bắt đầu cho ăn 1 kg cám SUN 116, tăng dần 1 kg/ngày đến mức 7 kg/ngày chia 4 bữa. Từ ngày thứ 7 trở đi cho ăn tự do theo nhu cầu tiết sữa.
  2. Quy trình đỡ đẻ và can thiệp sản khoa:

    • Khi nái có biểu hiện cắn ổ, rặn đẻ, tiến hành vệ sinh sạch vùng mông và âm hộ bằng Omnicide loãng.
    • Lợn con ra đời được lau sạch nhớt miệng, mũi ngay lập tức, thắt rốn cách bụng 3 cm, cắt rốn để lại 1,5 cm ngoài nút buộc và sát trùng cồn Iod.
    • Cho lợn con bú sữa đầu (colostrum) trong vòng 24 giờ đầu để hấp thu kháng thể mẹ truyền. Đối với ổ đẻ trên 14 con, thực hiện kỹ thuật chia đàn bú luân phiên hoặc san đàn sau 36 - 48 giờ.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| SƠ ĐỒ PHÒNG TRỊ BỆNH SẢN KHOA VÀ CHĂM SÓC LỢN CON                                      |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| 0 Ngày tuổi  : Lau nhớt -> Cắt rốn cồn Iod -> Úm nhiệt 33-35°C -> Bú sữa đầu          |
| 1-2 Ngày tuổi: Mài nanh + Bấm đuôi + Nhỏ Baytril 0.5% (phòng E. coli tiêu chảy)       |
| 3 Ngày tuổi  : Tiêm Fe-Dextran/B12 (2ml/con) + Nhỏ phòng Cầu trùng Baycox/Totrazil    |
| 5-7 Ngày tuổi: Thiến dịch hoàn lợn đực + Bấm lỗ tai đánh số nhận dạng                 |
| 21 Ngày tuổi : Tiêm Vắc-xin kép Ingelvac MycoFLEX + Ingelvac CircoFLEX (2ml/con)      |
| 27-28 Ngày   : Tiến hành cai sữa lợn con, chuyển chuồng nuôi thịt                     |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Testing và validation

Hiệu lực của các giải pháp phòng trị bệnh được kiểm chứng thông qua việc theo dõi lâm sàng và tỷ lệ khỏi bệnh trên đàn nái cũng như lợn con:

\text{Tỷ lệ mắc bệnh (\%)} = \left( \frac{\text{Số lượng cá thể mắc bệnh}}{\text{Tổng số cá thể theo dõi}} \right) \times 100
\text{Tỷ lệ điều trị khỏi (\%)} = \left( \frac{\text{Số cá thể hồi phục hoàn toàn}}{\text{Tổng số cá thể được can thiệp điều trị}} \right) \times 100

Dữ liệu xử lý trên Microsoft Excel 2010 phản ánh các chỉ số kỹ thuật thực hiện trực tiếp:

Nội dung thao tác kỹ thuật Tổng quy mô đàn theo dõi (con) Số lượng trực tiếp thực hiện (con) Tỷ lệ can thiệp kỹ thuật (%) Kết quả đánh giá chất lượng
Đỡ đẻ và chăm sóc sơ sinh 1.549 463 29,90% 100% lợn con sơ sinh hô hấp tốt, rốn khô, bú đủ sữa đầu
Mài nanh và bấm đuôi 1.549 516 33,30% 0% nhiễm trùng vết cắt, giảm 95% hiện tượng cắn vú mẹ
Phẫu thuật thiến lợn đực 1.549 251 16,20% Vết thương liền sẹo sau 3 ngày nhờ Shotapen + Catosal
Chăm sóc nái mang thai 150 135 90,00% Thể trạng đồng đều (Body Condition Score đạt điểm 3/5)

Kết quả đạt được

Đề tài đã hoàn thành xuất sắc toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật đề ra so với kế hoạch ban đầu:

  • Cơ cấu đàn: Tổng đàn duy trì ở mức 2.348 con (gồm 3 đực giống ngoại, 150 nái sinh sản, 1.549 lợn con theo mẹ và 646 lợn thịt).
  • Chỉ tiêu sinh sản của nái:
    • Tỷ lệ thụ thai sau lần phối đầu đạt 88,6%.
    • Khoảng cách lứa đẻ rút ngắn xuống còn 2,25 lứa/nái/năm.
    • Số lợn con sinh ra sống bình quân: 14,8 - 15,2 con/ổ.
    • Số lợn con cai sữa thực tế: 11,2 con/ổ tại mốc 27 - 28 ngày tuổi.
  • Hiệu quả phác đồ thú y:
    • Phác đồ điều trị viêm tử cung (SUN-AMOX 15% LA kết hợp Oxytocin và thụt rửa KMnO4 0,1%): Đạt tỷ lệ khỏi 94,7%.
    • Phác đồ điều trị sốt sữa, bại liệt sau đẻ bằng SUN-CALCI JECT (Calci gluconate 20%): Tỷ lệ phục hồi vận động đạt 100% trong vòng 3 - 5 ngày can thiệp.
    • Phác đồ khống chế tiêu chảy do E. coli sơ sinh bằng Octacin 5% + Baytril 0,5%: Tỷ lệ khỏi đạt 92,4%.

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 3 cải tiến kỹ thuật nổi bật có giá trị thực tiễn cao:

  1. Tối ưu hóa phác đồ kháng sinh phổ rộng tác dụng kéo dài: Thay thế việc tiêm Penicillin/Streptomycin truyền thống hàng ngày (gây stress liên tục cho nái) bằng SUN-AMOX 15% LA với chu kỳ đào thải chậm (48 giờ/mũi tiêm). Việc này giảm 50% số lần bắt giữ tiêm truyền, bảo toàn sản lượng sữa và nâng cao tốc độ lành biểu mô nội mạc tử cung thêm 35%.
  2. Kỹ thuật san ghép đàn kết hợp chia ca bú sữa đầu: Thay vì để lợn con tranh chấp đầu vú tự nhiên dẫn đến tỷ lệ chết của các con nhẹ cân lên tới 18%, quy trình luân phiên cho phép 100% lợn con nhận đủ tối thiểu 250g colostrum giàu globulin miễn dịch trong 24 giờ đầu, tăng tỷ lệ sống sót trước cai sữa lên 93,5%.
  3. Quy trình sát trùng đa giai đoạn kết hợp hóa chất chuyên dụng: Quy trình ngâm rửa tấm đan chuồng đẻ bằng NaOH 10% trong 24 giờ, xịt vôi xút gầm chuồng và phun sương hạt mịn Omnicide (32 ml / 10 L) trước khi chuyển nái đẻ 7 ngày đã cắt đứt hoàn toàn chuỗi lây nhiễm chéo của mầm bệnh ClostridiumCirco virus.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình kỹ thuật được chuẩn hóa để chuyển giao dễ dàng cho các trang trại quy mô từ 50 đến 500 nái:

  • Kịch bản ứng dụng: Áp dụng lý tưởng cho các hợp tác xã chăn nuôi, trang trại gia công hoặc các hộ trang trại chuyển đổi từ chuồng hở sang chuồng lạnh khép kín tại các tỉnh trung du và đồng bằng Bắc Bộ.
  • Yêu cầu triển khai tối thiểu: Hệ thống chuồng kín cách ly dân cư tối thiểu 500m; có giàn làm mát cooling pad; buồng bảo quản tinh nhiệt độ 16°C - 20°C; đầy đủ dụng cụ đỡ đẻ, lồng úm hồng ngoại và tủ thuốc thú y tiêu chuẩn.
  • Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI Analysis):
    • Giảm tỷ lệ nái loại thải do viêm tử cung mạn tính từ 12% xuống dưới 4%.
    • Tăng thêm trung bình 1,2 - 1,5 lợn con cai sữa/nái/năm.
    • Với quy mô 150 nái, trang trại xuất bán thêm khoảng 180 - 225 con lợn giống/năm, mang lại lợi nhuận ròng gia tăng ước tính từ 150 - 200 triệu VNĐ/năm sau khi trừ toàn bộ chi phí thuốc và vắc-xin. Thời gian hoàn vốn đầu tư cải tạo chuồng trại ước tính 14 - 18 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt kết quả lâm sàng vượt trội, đề tài vẫn ghi nhận một số hạn chế:

  • Chưa áp dụng phương pháp xét nghiệm kháng sinh đồ (Antibiogram) trực tiếp tại trại để định danh chính xác độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm.
  • Hệ thống làm mát bằng quạt hút áp suất âm trong những ngày độ ẩm không khí vượt quá 90% (mùa nồm miền Bắc) làm sàn chuồng ẩm ướt, đòi hỏi chi phí rắc vôi bột và nhân công dọn rửa tăng thêm 15%.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:

  • Ứng dụng cảm biến IoT để giám sát tự động nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí NH3, H2S trong chuồng đẻ theo thời gian thực.
  • Nghiên cứu bổ sung Probiotics và enzyme hữu cơ vào khẩu phần cám SUN 116 để tăng chất lượng sữa nái mẹ và giảm tối đa mùi hôi chuồng nuôi.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu tham khảo thực chứng với đầy đủ thông số giải phẫu sinh lý, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo và phác đồ phối hợp thuốc lâm sàng chi tiết.
  • Kỹ thuật viên trang trại & Bác sĩ Thú y: Cẩm nang quy chuẩn về kỹ thuật xử lý các ca đẻ khó, quy trình tiểu phẫu thiến lợn con an toàn và lịch tiêm phòng vắc-xin đồng bộ (Pestifa, Aftopor, Ingelvac Circo/Myco).
  • Chủ trang trại & Doanh nghiệp chăn nuôi: Bản thiết kế tối ưu hóa chi phí thức ăn theo chu kỳ sinh lý, kiểm soát tỷ lệ hao hụt đàn giống, nâng cao năng suất 2,3 lứa/năm và tối đa hóa biên lợi nhuận.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống chuồng nái đẻ khép kín là gì?

Cần trang bị hệ thống giàn làm mát cooling pad ở đầu chuồng và quạt hút công nghiệp ở cuối chuồng duy trì nhiệt độ 18°C - 24°C, ô chuồng đẻ kích thước tiêu chuẩn 2,4 m × 1,6 m có tấm đan lót sàn, lồng úm lợn con cách nhiệt gắn đèn sưởi duy trì 33°C - 35°C, hệ thống cấp nước tự động qua núm uống và bể chứa nước khe lọc khử trùng.

2. Giới hạn quy mô đàn và giải pháp mở rộng của mô hình?

Mô hình hiện tại chuẩn hóa cho quy mô 150 nái. Khi mở rộng lên 300 - 500 nái, cần module hóa thành các dãy chuồng đẻ và chuồng bầu độc lập (mỗi chuồng 30 - 40 ô), nâng cấp công suất trạm bơm nước xử lý và xây dựng hệ thống hầm Biogas cỡ lớn kết hợp hồ sinh học để giải quyết lượng nước thải tăng thêm.

3. Quy trình phối giống nhân tạo cần tương thích với các thiết bị nào?

Quy trình yêu cầu tủ bảo quản tinh dịch chuyên dụng ở 16°C - 20°C, thiết bị cảm ứng nhiệt hâm nóng tinh lên 35°C - 37°C trước khi phối, kính hiển vi kiểm tra hoạt lực tinh trùng ($A \ge 0,7$), que phối xốp xoắn một lần kèm đai kẹp cố định vị trí và gel bôi trơn y tế vô trùng.

4. Chi phí bảo trì định kỳ và tiêu chuẩn vệ sinh chuồng trại ra sao?

Cần thực hiện thay nước hố sát trùng 3 lần/tuần, phun tiêu độc Omnicide 1 lần/tuần, quét vôi gầm chuồng 1 lần/tuần. Chi phí hóa chất tiêu độc, vôi bột và bảo dưỡng hệ thống giàn mát, quạt thông gió chiếm khoảng 3 - 5% tổng chi phí vận hành hàng tháng của trang trại.

5. Dự toán chi phí thuốc thú y và thời gian thu hồi vốn đầu tư?

Chi phí thuốc phòng, trị bệnh và vắc-xin cho 1 nái và đàn con đến khi cai sữa dao động khoảng 250.000 - 320.000 VNĐ/lứa. Nhờ việc nâng cao số con cai sữa lên 11,2 con/ổ và giảm thiểu tỷ lệ chết, phần doanh thu tăng thêm giúp trang trại thu hồi vốn đầu tư nâng cấp công nghệ chuồng trại trong vòng 14 - 18 tháng.


Kết luận

Đồ án khóa luận đã giải quyết triệt để các bài toán kỹ thuật trọng tâm trong quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát bệnh sản khoa trên đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn Phùng Văn Phương liên kết với SVT Thái Dương. Việc kết hợp chặt chẽ giữa hệ thống chuồng kín vi khí hậu tối ưu, chế độ dinh dưỡng chuyên biệt cám SUN 115/116, kỹ thuật thụ tinh nhân tạo chuẩn xác và phác đồ điều trị bằng kháng sinh phổ rộng kéo dài SUN-AMOX 15% LA đã đem lại hiệu quả vượt trội: đạt 2,25 lứa/nái/năm, 15 con sơ sinh/ổ, tỷ lệ chữa khỏi viêm tử cung đạt 94,7% và khống chế hoàn toàn tiêu chảy sơ sinh. Đây là mô hình chăn nuôi an toàn sinh học tiêu biểu, có khả năng nhân rộng cao cho các cơ sở chăn nuôi lợn tập trung trên phạm vi toàn quốc.