Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc bảo đảm an ninh thực phẩm, cung cấp nguyên liệu chế biến và tạo việc làm cho lao động nông thôn. Quá trình phát triển của ngành đang ghi nhận sự chuyển dịch rõ nét từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, nông hộ sử dụng con giống bản địa năng suất thấp sang mô hình chăn nuôi trang trại tập trung quy mô công nghiệp, ứng dụng tự động hóa và công nghệ giống ngoại nhập. Trong chu trình sản xuất chăn nuôi lợn, khâu quản lý đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ đóng vai trò then chốt, quyết định trực tiếp đến số lượng đàn con sinh ra, tốc độ tăng đàn và chất lượng lợn nuôi thịt thương phẩm.

Tuy nhiên, thực tiễn sản xuất tại các trang trại tập trung cho thấy đàn nái thường xuyên đối mặt với các hội chứng rối loạn sinh sản, đẻ khó, viêm nhiễm đường sinh dục và viêm tuyến vú sau sinh do tác động của điều kiện nuôi dưỡng, mất cân bằng dinh dưỡng hoặc sự xâm nhập của vi khuẩn, virus và ký sinh trùng. Đồng thời, lợn con giai đoạn bú mẹ có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, rất dễ mắc hội chứng tiêu chảy và viêm phổi, gây tỷ lệ còi cọc và hao hụt cao. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Công ty Phát Đạt, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc" được thực hiện nhằm kiểm soát các rủi ro dịch bệnh và nâng cao năng suất sinh sản tại cơ sở.

Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Thực hiện các quy định về chăm sóc và nuôi dưỡng đàn lợn nái tại trang trại.
  2. Tiếp thu, học tập và triển khai quy trình điều chỉnh khẩu phần ăn phù hợp với từng giai đoạn mang thai và nuôi con của từng cá thể nái.
  3. Tham gia đề xuất và đóng góp ý kiến về các biện pháp phòng ngừa, chẩn đoán và điều trị bệnh trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ.
  4. Vận dụng kiến thức lý thuyết và kỹ năng thực hành thú y được đào tạo vào điều kiện sản xuất thực tế nhằm nâng cao năng lực chuyên môn.

Yêu cầu nghiên cứu bao gồm việc đánh giá khách quan thực trạng chăn nuôi tại trang trại Công ty Phát Đạt; nắm vững tỷ lệ nhiễm, nguyên nhân gây bệnh, từ đó thực hiện hiệu quả các biện pháp vệ sinh an toàn sinh học, quy trình dùng thuốc và tiêm phòng vắc xin.

Phạm vi và đối tượng nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái mang thai, nái đẻ nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty Phát Đạt, thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thị xã (nay là thành phố) Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 19/06/2021 đến ngày 19/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi - thú y, tập trung vào đặc điểm giải phẫu - sinh lý sinh sản của lợn nái và bệnh lý học thú y:

  • Đặc điểm cơ quan sinh dục và nội tiết: Cấu tạo buồng trứng (nặng 3 - 7 g, rụng 10 - 30 noãn bào/chu kỳ dưới tác động của FSH và LH), ống dẫn trứng dài 15 - 30 cm, tử cung gồm 2 sừng hình chữ V dài 45 - 110 cm và thân tử cung dài 3 - 6 cm. Cơ chế hình thành thể vàng tiết progesterone duy trì thai kỳ trung bình 114 ngày. Chu kỳ động dục kéo dài 21 ngày với 4 pha sinh lý: trước động dục, động dục (mê ì), sau động dục và nghỉ ngơi.
  • Bệnh lý sinh sản và truyền nhiễm: Khung lý thuyết về hội chứng viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc) do các vi khuẩn cơ hội như Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Escherichia coli, Treponema; nguyên nhân cơ học gây đẻ khó (khung chậu hẹp, thai ngược, co bóp tử cung yếu); bệnh viêm vú hoại tử do Staphylococcus spp. và Arcanobacterium pyogenes; cùng các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm gây thiệt hại sinh sản gồm dịch tả lợn cổ điển (Sf), khô thai do Parvovirus (Pv), giả dại (Ad), tai xanh (PRRS) và lở mồm long móng (FMD).
  • Tiêu chuẩn dinh dưỡng: Định mức năng lượng và dinh dưỡng cám công nghiệp GreenFeed (dòng GF07 cho nái mang thai, GF08 cho nái nuôi con, GF01 và hỗn hợp 9014 cho lợn con tập ăn).

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp thu thập số liệu hồi cứu: Thu thập thông tin qua hệ thống sổ sách ghi chép của trang trại trong giai đoạn từ năm 2019 đến tháng 12/2021 về quy mô đàn, biến động số lượng gia súc và các sự cố dịch tễ.
  • Phương pháp theo dõi và thực nghiệm lâm sàng: Trực tiếp tham gia quy trình chăm sóc, cho ăn, điều chỉnh lượng thức ăn theo thể trạng nái; trực tiếp thực hiện các thao tác đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến hoạn, tiêm sắt, phòng cầu trùng; theo dõi lâm sàng nhằm phát hiện triệu chứng bệnh trên 207 cá thể nái đẻ.
  • Phương pháp phòng và trị bệnh: Áp dụng lịch sát trùng chuồng trại bằng vôi bột, vôi sút và hóa chất; tiêm phòng vắc xin cho nái mang thai; can thiệp điều trị bệnh nội - ngoại khoa bằng các loại dược phẩm thú y (Oxytocine, Vetrimoxin L.A, Analgin, Catosal, dung dịch thụt rửa lá trầu không).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%), tỷ lệ chết (%) và xử lý thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại hóa; phân tích vai trò quyết định của đàn nái sinh sản đối với hiệu quả kinh tế trang trại; xác định rõ 4 mục tiêu cụ thể và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến đề tài:

  • Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất của trang trại: Cơ sở nằm tại xã Cao Minh, diện tích gần 3 ha; khí hậu nhiệt đới gió mùa có nhiệt độ trung bình năm 20,5°C, độ ẩm 83%. Trang trại hoạt động từ năm 2009 với 120 nái, đến năm 2013 mở rộng lên quy mô 700 nái và 2.300 lợn thịt. Tổng thể trang trại gồm 10 dãy chuồng kín, thông gió cưỡng bức bằng quạt hút và giàn mát làm dịu nhiệt độ, sử dụng hệ thống xử lý chất thải hầm biogas. Cơ cấu nhân sự gồm 15 người. Giống lợn bố mẹ gồm 69% giống của C.P. Việt Nam, 24% giống GreenFeed và 7% giống ông bà Đồng Hiệp Hải Phòng.
  • Cơ sở sinh lý học và kỹ thuật chăn nuôi: Phân tích sự thành thục về tính (6 - 8 tháng tuổi) và thành thục về thể vóc (240 - 270 ngày tuổi, khối lượng 100 - 110 kg đối với lợn ngoại); kỹ thuật đỡ đẻ, úm lợn con bằng bột mitcha và đèn hồng ngoại; định mức dinh dưỡng nái đẻ theo từng ngày tuổi.
  • Bệnh học chuyên khoa: Tổng quan căn nguyên, triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị các hội chứng đẻ khó, viêm tử cung, viêm vú ở nái; hội chứng tiêu chảy và viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae ở lợn con. Điểm qua các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Hữu Doanh, Trần Tiến Dũng, Đoàn Thị Kim Dung, Lê Văn Năm, Văn Ngọc Phong) và nghiên cứu quốc tế (Urban, Herber, Winson) về năng suất sinh sản và bệnh sản khoa.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định khung nghiên cứu thực địa từ tháng 6/2021 đến tháng 12/2021 trên đàn nái và lợn con. Tác giả mô tả chi tiết:

  • Quy trình vệ sinh, sát trùng hàng tuần theo tiêu chuẩn an toàn sinh học của GreenFeed.
  • Khẩu phần ăn nái mang thai dùng cám GF07 (2,0 - 3,0 kg/ngày tùy thể trạng) và chuyển sang cám GF08 giai đoạn trước đẻ. Khẩu phần nái nuôi con tăng dần từ 1,0 - 1,5 kg ở ngày đẻ lên ăn tự do từ ngày thứ 5 (tối thiểu 6,0 kg/ngày).
  • Quy trình can thiệp trên đàn lợn con: uống kháng thể sau sinh; mài nanh, cắt đuôi sau 12 - 24 giờ; tiêm sắt 2 ml và uống thuốc phòng cầu trùng vào ngày thứ 3; tập ăn cám 9014 hoặc GF01 lúc 5 ngày tuổi; thiến lợn đực lúc 5 - 7 ngày; tiêm phòng Myco + Circo lúc 15 ngày; cai sữa lúc 23 - 25 ngày tuổi.
  • Lịch tiêm vắc xin cho nái hậu bị và nái mang thai tại các tuần thứ 10 (Sf), tuần thứ 12 (Aftopor) và tuần thứ 14 (Neocolipor).
  • Công thức tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi và tỷ lệ chết.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập được tại trang trại:

  • Biến động cơ cấu đàn lợn qua 3 năm: Giai đoạn 2019 - 2021 ghi nhận quy mô tổng đàn duy trì ổn định quanh mức 7.500 - 8.800 con. Đàn nái sinh sản tăng trưởng liên tục từ 242 con (năm 2019) lên 275 con (năm 2020) và đạt 294 con (tháng 12/2021).
  • Kết quả chăm sóc nuôi dưỡng và thao tác kỹ thuật: Trực tiếp theo dõi 207 cá thể nái đẻ. Thực hiện mài nanh cho 810 lợn con, cắt đuôi cho 996 lợn con, thiến hoạn 198 lợn đực con với tỷ lệ an toàn đạt 100%. Thực hiện 350 lần vệ sinh máng ăn, 330 lần cho ăn và 360 lần vệ sinh chuồng trại đều đạt yêu cầu kỹ thuật.
  • Kết quả phòng bệnh bằng vệ sinh sát trùng và vắc xin: Hoàn thành 24 lần làm vôi sút, 141 lần phun thuốc sát trùng, 141 lần rắc vôi bột. Tiêm phòng vắc xin dịch tả (Sf), lở mồm long móng (Aftopor) và tiêu chảy E. coli (Neocolipor) trên 30 nái mang thai đạt tỷ lệ an toàn 100%, không ghi nhận phản ứng phụ.
  • Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị trên đàn nái sinh sản: Trong 207 nái theo dõi, phát hiện 14 ca mắc bệnh sản khoa, gồm 6 ca viêm tử cung (2,90%), 5 ca đẻ khó (2,42%) và 3 ca viêm vú (1,45%). Kết quả can thiệp và điều trị ghi nhận: đẻ khó khỏi 4/5 con (80,00%); viêm tử cung khỏi 5/6 con (83,33%); viêm vú khỏi 2/3 con (66,67%). Tỷ lệ hồi phục chung đạt 78,57% (11/14 con).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về việc hoàn thành các chỉ tiêu chăm sóc nuôi dưỡng, quy trình phòng dịch và tỷ lệ can thiệp điều trị thành công trên đàn nái. Đề xuất trang trại cần duy trì nghiêm ngặt kỷ luật vệ sinh sát trùng, nâng cao tay nghề công nhân đỡ đẻ và ổn định lực lượng lao động để hạn chế tổn thương đường sinh dục cho gia súc.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các số liệu thực nghiệm đầy đủ về công tác chăn nuôi và thú y tại trang trại Công ty Phát Đạt qua các bảng tổng hợp dưới đây:

Bảng 1: Cơ cấu đàn lợn nuôi tại trại Phát Đạt giai đoạn 2019 - 12/2021

STT Loại lợn Năm 2019 (con) Năm 2020 (con) Tháng 12/2021 (con)
1 Lợn đực giống 7 5 8
2 Lợn nái sinh sản 242 275 294
3 Lợn con 5.384 7.022 6.875
4 Lợn hậu bị 50 80 60
5 Lợn thịt 1.832 1.435 720
Tổng Tính chung 7.515 8.817 7.957

Bảng 2: Kết quả thực hiện các thao tác chăm sóc can thiệp trên lợn con

Nội dung công việc Số lượng thực hiện (con) Số con an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Cắt đuôi 996 996 100,00
Mài nanh 810 810 100,00
Thiến lợn đực 198 198 100,00

Bảng 3: Kết quả tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái mang thai

Thời điểm tiêm phòng Bệnh phòng Loại vắc xin Liều dùng (ml/con) Đường tiêm Số con tiêm (con) Tỷ lệ an toàn (%)
Mang thai tuần 10 Dịch tả Sf 2 Bắp cổ 30 100,00
Mang thai tuần 12 Lở mồm long móng Aftopor 2 Bắp cổ 30 100,00
Mang thai tuần 14 Tiêu chảy do E. coli Neocolipor 2 Bắp cổ 30 100,00

Bảng 4: Tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị trên đàn lợn nái sinh sản (n = 207)

Tên bệnh Số con mắc (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị áp dụng Số con điều trị (con) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Đẻ khó 5 2,42 Oxytocine (2 ml/con) + Can thiệp cơ học lấy thai 5 4 80,00
Viêm vú 3 1,45 Vetrimoxin L.A (1 ml/10 kg TT) + Oxytocine (2 ml/con) + Analgin (1 ml/10 kg TT) 3 2 66,67
Viêm tử cung 6 2,90 Thụt rửa nước lá trầu không/nước muối + Oxytocine (2 ml/con) + Vetrimoxin L.A (1 ml/10 kg TT) + Analgin (1 ml/10 kg TT) 6 5 83,33
Tổng cộng 14 6,76 — 14 11 78,57

Các biện pháp kỹ thuật và kiến nghị do tác giả đề xuất:

  • Khử trùng tiêu độc nghiêm ngặt: Phun thuốc sát trùng 3 lần/tuần, rắc vôi bột 2 ngày/lần tại chuồng đẻ, làm vôi sút 1 lần/tuần ở tất cả các chuồng. Phương tiện và người ra vào trại phải qua buồng khử trùng bằng tia cực tím (tủ UV) và thay bảo hộ lao động.
  • Nâng cao kỹ thuật đỡ đẻ: Chuẩn bị chuồng đẻ trước 5 - 7 ngày; khi lợn đẻ khó, can thiệp bằng tay phải đeo găng, bôi trơn bằng vaseline và tuân thủ nhịp co rặn của tử cung để tránh làm xây xước nội mạc dẫn đến viêm tử cung.
  • Kết hợp y học dân gian trong thú y: Sử dụng nước sắc lá trầu không thụt rửa tử cung 2 - 3 lần/ngày, mang lại hiệu quả làm sạch dịch rỉ viêm an toàn, giảm chi phí dùng kháng sinh tại chỗ.

Đóng góp của nghiên cứu: Cung cấp bức tranh thực tế về năng suất và tỷ lệ bệnh sản khoa tại một trại chăn nuôi công nghiệp có quy mô nái gần 300 con; xác nhận tính tương thích và hiệu quả của quy trình thức ăn GreenFeed kết hợp hệ thống phác đồ điều trị lâm sàng tại tỉnh Vĩnh Phúc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của khóa luận:

  • Thời gian nghiên cứu giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2021), chưa phản ánh trọn vẹn sự biến thiên của tỷ lệ mắc bệnh qua toàn bộ các chu kỳ thời tiết 4 mùa trong năm.
  • Công tác chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng quan sát bằng mắt thường; chưa thực hiện được các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật học, phân lập vi khuẩn chuyên sâu hoặc làm kháng sinh đồ để đánh giá mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn gây bệnh trong môi trường nuôi.
  • Số liệu phần kết quả chẩn đoán và điều trị trên đàn lợn con theo mẹ chưa được trình bày đầy đủ các bảng số liệu chi tiết ở chương 4 so với danh mục bảng đã liệt kê ở phần mục lục.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Kéo dài thời gian theo dõi liên tục qua nhiều năm nhằm đánh giá chính xác ảnh hưởng của mùa vụ đến năng suất sinh sản và tỷ lệ chết lưu của lợn nái.
  • Lấy mẫu dịch viêm tử cung, mẫu sữa và phân lợn con để phân lập chính xác các chủng vi khuẩn (E. coli, Streptococcus, Staphylococcus) và thử nghiệm độ nhạy cảm với kháng sinh nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị.
  • Theo dõi các chỉ tiêu phát triển, tỷ lệ nuôi sống và mức tăng trọng của lợn con sau giai đoạn cai sữa đến khi xuất chuồng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận tốt nghiệp này có giá trị ứng dụng thực tiễn cao, là tài liệu tham khảo bổ ích cho:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y và Bác sĩ thú y: Làm tài liệu tham khảo trực tiếp khi đi thực tập lâm sàng tại các trang trại lợn công nghiệp, nắm vững quy trình các bước thao tác đỡ đẻ, úm lợn con và kỹ thuật thiến hoạn.
  • Kỹ thuật viên và người quản lý trang trại: Tham khảo chi tiết định mức cấp dưỡng nái đẻ (dòng cám GF08) theo từng ngày trước và sau khi sinh; công thức tính lượng thức ăn tối thiểu hàng ngày: $Lượng\ ăn = 1%\ trọng\ lượng\ lợn\ mẹ + 0,4 \times số\ lượng\ lợn\ con$.
  • Thực hành phòng trị bệnh sản khoa: Cung cấp quy trình kết hợp thuốc kháng sinh phổ rộng (Vetrimoxin L.A) với thảo dược tự nhiên (nước lá trầu không) trong thụt rửa điều trị viêm tử cung, giúp giảm tỷ lệ đào thải nái sinh sản.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái tại chuồng đẻ được điều chỉnh cụ thể như thế nào từ ngày đẻ đến khi cai sữa?
Khẩu phần sử dụng cám GF08. Vào ngày đẻ, nái tơ ăn 1,0 kg, nái già ăn 1,5 kg. Lượng cám tăng đều đặn mỗi ngày 1,0 kg (sau đẻ 1 ngày: 2,0 - 2,5 kg; sau 2 ngày: 3,0 - 3,5 kg; sau 3 ngày: 4,0 - 4,5 kg; sau 4 ngày: 5,0 - 5,5 kg). Từ sau ngày đẻ thứ 5 đến khi cai sữa, nái được cho ăn tự do với lượng tối thiểu phải đạt 6,0 kg/con/ngày. Trước khi cai sữa 2 ngày giảm còn 4,0 kg/ngày; trước 1 ngày giảm còn 2,0 kg/ngày; sáng ngày cai sữa chỉ cho ăn 1,0 kg và buổi chiều nhịn ăn hoàn toàn.

2. Quy trình can thiệp kỹ thuật trên đàn lợn con trong 24 giờ đầu sau sinh diễn ra như thế nào?
Ngay sau khi sinh, lợn con được lau khô dịch nhờn bằng khăn sạch, phủ bột mitcha để giữ ấm, đưa vào ô úm và cho uống kháng thể ngay với liều 2 - 4 ml/con. Dây rốn được buộc chỉ cách bụng 4 - 5 cm rồi dùng kéo sát trùng cắt và tẩm cồn. Sau đẻ khoảng 12 giờ, lợn con được mài hết 8 răng nanh bằng máy mài chuyên dụng để tránh cắn rách vú mẹ. Sau sinh 24 giờ, tiến hành cắt đuôi bằng kéo điện gia nhiệt để ngăn ngừa tật cắn đuôi.

3. Tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản trên 207 lợn nái theo dõi tại trang trại Phát Đạt là bao nhiêu?
Trong tổng số 207 lợn nái theo dõi, có 14 con mắc bệnh (chiếm tỷ lệ chung 6,76%). Trong đó, bệnh viêm tử cung có tỷ lệ mắc cao nhất với 6 con (2,90%), tiếp theo là hiện tượng đẻ khó với 5 con (2,42%) và bệnh viêm vú có tỷ lệ mắc thấp nhất với 3 con (1,45%).

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái được trang trại triển khai ra sao và đạt tỷ lệ khỏi bao nhiêu?
Trang trại áp dụng biện pháp thụt rửa tử cung 2 - 3 lần/ngày bằng 2 - 4 lít nước lá trầu không (hoặc nước muối). Sau đó tiêm bắp Oxytocine liều 2 ml/con/ngày để kích thích co bóp tống dịch viêm ra ngoài; kết hợp tiêm kháng sinh Vetrimoxin L.A liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày (hoặc 20 ml/con/ngày), dùng kèm Analgin 1 ml/10 kg thể trọng và thuốc trợ sức Catosal, Vitamin ADE. Phác đồ này điều trị 6 ca viêm tử cung, kết quả chữa khỏi 5 con, đạt tỷ lệ 83,33%.

5. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái trong giai đoạn mang thai tại trang trại gồm những bệnh nào?
Lợn nái mang thai được tiêm phòng bắt buộc 3 loại vắc xin: tuần mang thai thứ 10 tiêm vắc xin dịch tả lợn cổ điển (vắc xin Sf); tuần mang thai thứ 12 tiêm vắc xin phòng bệnh lở mồm long móng (Aftopor); tuần mang thai thứ 14 tiêm vắc xin phòng bệnh tiêu chảy do vi khuẩn E. coli (Neocolipor). Tất cả đều tiêm bắp cổ với liều lượng 2 ml/con.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Thu Hường phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học áp dụng trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Công ty Phát Đạt (Vĩnh Phúc). Thông qua việc theo dõi trực tiếp 207 cá thể nái đẻ và can thiệp kỹ thuật an toàn trên gần 1.000 lợn con, tác giả đã cung cấp bức tranh số liệu lâm sàng xác thực về năng suất chăn nuôi và hiệu quả của các biện pháp phòng trừ dịch bệnh. Các phác đồ điều trị nội - ngoại khoa đối với các hội chứng đẻ khó, viêm vú và viêm tử cung đều đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 66,67% đến 83,33%, chứng minh tính khả thi của quy trình kỹ thuật thú y tại cơ sở. Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo rõ ràng cho sinh viên chuyên ngành và cán bộ kỹ thuật chăn nuôi lợn trang trại tập trung.