Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò thiết yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm và dinh dưỡng cho hơn 90 triệu người tiêu dùng. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng sau khi gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007 và Khu vực Thương mại Tự do ASEAN (AFTA) năm 2006, ngành chăn nuôi lợn trong nước đứng trước cả cơ hội mở rộng thị trường lẫn sức ép cạnh tranh gay gắt. Xu hướng chuyển dịch cơ cấu từ mô hình chăn nuôi nhỏ lẻ, nông hộ sang mô hình trang trại tập trung, ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật hiện đại ngày càng trở nên rõ nét nhằm tối ưu hóa năng suất, trẻ hóa đàn giống và nâng cao hiệu quả phòng chống dịch bệnh.

Tuy nhiên, việc sản xuất tập trung quy mô lớn cũng đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng, đặc biệt là diễn biến phức tạp của dịch bệnh truyền nhiễm, biến chủng vi sinh vật, áp lực từ dịch tả lợn Châu Phi (ASF) và những biến động chuỗi cung ứng thức ăn do dịch bệnh Covid-19. Trong chu trình sản xuất khép kín, phân đoạn quản lý đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ là mắt xích then chốt, mang tính chất quyết định đến toàn bộ năng suất đầu con, chất lượng đàn lợn giống và hiệu quả kinh tế của trang trại. Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn đó, đề tài khóa luận "Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ nuôi tại trại lợn công ty TNHH De Heus" đã được thực hiện.

Mục tiêu của chuyên đề nghiên cứu được xác định gồm:

  1. Đánh giá sản lượng và tình hình chăn nuôi tại Trang trại lợn Bích Cường (trang trại liên kết với Công ty TNHH De Heus) tại xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
  2. Theo dõi đàn lợn nái trong trại, trực tiếp thực hành và hoàn thiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ theo đúng tiêu chuẩn kỹ thuật công nghiệp.
  3. Đánh giá tỷ lệ mắc một số bệnh thường gặp ở đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ, đồng thời đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng trị bệnh thực tế tại cơ sở.

Yêu cầu cụ thể của chuyên đề gồm:

  1. Đánh giá chính xác tình trạng sinh sản của đàn lợn nái tại trang trại Bích Cường.
  2. Thực hành thành thạo quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và các biện pháp vệ sinh phòng trị bệnh cho đàn lợn nái và lợn con theo mẹ tại cơ sở thực tập.
  3. Kịp thời phát hiện các cá thể mắc bệnh lâm sàng để tiến hành cách ly, chăm sóc và điều trị đúng phác đồ.
  4. Rèn luyện năng lực chuyên môn, kỹ năng thực hành nghề nghiệp thú y trong môi trường chăn nuôi công nghiệp.

Đối tượng nghiên cứu của khóa luận là đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ (gồm các giống lợn ngoại thuần và lợn lai thương phẩm: Duroc, Yorkshire, Landrace).

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại Trại chăn nuôi lợn Bích Cường, thôn Nhiễm Dương, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh (diện tích 24.896 m²). Thời gian thực hiện thu thập số liệu và theo dõi thực tế kéo dài trong 06 tháng, từ ngày 19/06/2021 đến ngày 26/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các kiến thức sinh lý học, dinh dưỡng học và bệnh học thú y chuyên sâu trên đối tượng lợn nái và lợn con:

  • Đặc điểm sinh lý và tiêu hóa của lợn con theo mẹ: Giai đoạn 21 ngày tuổi là mốc sinh trưởng nhanh nhưng cũng là "thời kỳ khủng hoảng" do lượng sữa mẹ suy giảm và hemoglobin trong máu giảm. Dung tích dạ dày lợn con sơ sinh chỉ đạt khoảng 0,03 lít (tăng 3 lần lúc 10 ngày tuổi, đạt 0,2 lít lúc 20 ngày tuổi và 2 lít lúc 2 tháng tuổi); thể tích ruột non sơ sinh khoảng 0,11 lít; thể tích ruột già sơ sinh khoảng 0,04 lít. Hoạt tính amylaza nước bọt đạt đỉnh vào ngày thứ 14 (nếu cai sữa sớm) hoặc ngày thứ 21 (khi bú mẹ). Axit clohydric (HCl) tự do trong dịch vị chỉ bắt đầu xuất hiện rõ từ ngày thứ 25 và khả năng diệt khuẩn hoàn thiện nhất lúc 45 ngày tuổi.
  • Đặc điểm điều tiết thân nhiệt: Lợn con dưới 3 tuần tuổi có lớp mỡ dưới da mỏng, lượng glycogen dự trữ thấp, hệ thần kinh điều hòa nhiệt chưa hoàn chỉnh; khi nhiệt độ chuồng nuôi là 18°C thân nhiệt giảm 2°C, và ở 0°C thân nhiệt có thể giảm tới 4°C. Thân nhiệt chỉ thực sự ổn định ở mức 39,0 – 39,5°C sau 3 tuần tuổi.
  • Bệnh học sinh sản và bệnh truyền nhiễm thường gặp: Khung lý thuyết phân tích cơ chế gây bệnh, triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị đối với: Bệnh viêm tử cung, viêm vú, hội chứng mất sữa (MMA) ở lợn nái; Hội chứng tiêu chảy ở lợn con (do vi khuẩn E. coli, Salmonella, virus PED, TGE, cầu trùng, thiếu nhiệt, thiếu sắt); Bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp tạp khuẩn (Pasteurella, Streptococcus); Bệnh viêm khớp do Streptococcus suis (Serotype 1 gây bệnh lúc 10-14 ngày tuổi, Serotype 2 gây bệnh sau cai sữa).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập thông tin và khảo sát thực tế: Thu thập số liệu thứ cấp từ phòng kế toán, sổ theo dõi phối giống, thẻ nái gắn tại ô chuồng và báo cáo kỹ thuật hàng tuần từ cán bộ kỹ thuật của Công ty TNHH De Heus.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng trực tiếp: Kiểm tra hàng ngày các chỉ số sức khỏe của đàn lợn theo ca trực (sáng 6h30 - 11h00, chiều 13h30 - 18h00) bao gồm: khả năng ăn uống; kiểm tra thân nhiệt bằng mu bàn tay và nhiệt kế (mức chuẩn bình thường 38 - 40°C); kiểm tra bên ngoài cơ quan sinh dục (độ sưng, sung huyết, màu sắc dịch viêm âm hộ); kiểm tra tính chất nước tiểu (màu sắc, mùi hôi thối, cặn hoại tử).
  • Phương pháp thực hành quy trình kỹ thuật: Thực hiện quy trình đỡ đẻ, sát trùng rốn bằng cồn Iodine, úm ấm lợn con ở 33 - 35°C, cho bú sữa đầu trong 6 - 8 giờ đầu sau sinh, mài 1/3 ngọn nanh lúc 3 ngày tuổi, tiêm sắt (Dextran iron) 2 ml/con bắp cổ ngày thứ 3, bấm số tai theo quy ước, thiến lợn đực lúc 4 - 7 ngày tuổi, tập ăn cám viên sớm từ 7 - 10 ngày tuổi và tiến hành cai sữa lúc 23 - 27 ngày tuổi.
  • Nguồn thức ăn và tiêu chuẩn dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên của Công ty TNHH De Heus chia theo từng nhóm cám chuyên biệt: Cám nái mang thai (mã 3030), Cám nái nuôi con (mã 3060), Cám tập ăn cho lợn con 6 - 10 kg (mã 3800), Cám lợn 10 - 30 kg (mã 3810), Cám lợn vỗ béo xuất bán (mã 3840, 3840S), Cám lợn đực giống (mã 3100), Cám lợn hậu bị (mã 3000).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Các chỉ tiêu định lượng (tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ đẻ bình thường/đẻ khó, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa) được tổng hợp, xử lý bằng máy tính cầm tay và phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu tập trung luận giải tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình công nghệ cao vào chăn nuôi lợn sinh sản trong điều kiện Việt Nam tham gia các hiệp định thương mại tự do. Tác giả trình bày rõ ràng hệ thống mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và 4 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong 6 tháng thực tập chuyên đề tại cơ sở liên kết của Tập đoàn De Heus.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương này cung cấp bức tranh toàn diện về hai nội dung lớn:

  1. Tổng quan cơ sở thực tập: Trang trại Bích Cường đặt tại thôn Nhiễm Dương, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, Bắc Ninh. Cơ sở hạ tầng gồm diện tích 24.896 m², vận hành theo mô hình chuồng kín hoàn toàn. Hệ thống chuồng đẻ gồm 9 chuồng độc lập (mỗi chuồng 2 dãy x 32 ô = 64 ô chuồng, khung inox chống đè, sàn bê tông cho nái và sàn nhựa ghép cho lợn con, trang bị giàn mát và 2 quạt thông gió, bóng sưởi úm 175 - 250W). Hệ thống chuồng bầu gồm 1 chuồng chính (6 dãy x 45 ô = 270 ô cá thể kích thước 2,4 m × 0,65 m, 7 quạt thông gió) kết hợp 2 chuồng an thai nuôi nhóm (group) sức chứa 300 con; chuồng bầu vận hành hệ thống cấp cám tự động và quản lý cá thể bằng chíp điện tử kết nối phần mềm năng suất. Khu chuồng thịt gồm 1 chuồng cách ly, 4 chuồng cai sữa, 4 chuồng thịt; 1 chuồng đực (12 ô chuồng, 1 phòng pha tinh) và 1 chuồng hậu bị (11 ô, nuôi 8 - 12 con/ô). Cơ cấu nhân lực gồm 25 người (1 chủ trại, 1 quản lý kiêm tổ trưởng chuồng bầu, 2 kỹ thuật viên De Heus, 1 bảo vệ, 10 công nhân, 9 sinh viên thực tập, 1 tạp vụ).
  2. Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các kết quả nghiên cứu về tỷ lệ viêm tử cung trên nái ngoại của Trịnh Đình Thâu, Nguyễn Văn Thanh (57,14%), Đào Thị Minh Thuận (42,82% tại Thái Bình), mối liên hệ giữa nái viêm tử cung làm tăng tỷ lệ tiêu chảy lợn con lên 68,01% (Nguyễn Văn Thanh, 2007). Tổng thuật các nghiên cứu quốc tế của Kemper & Gerjets (2009), Muirhead & Alexander (2010), Andrew Gresham (2003) về vi khuẩn Staphylococcus spp., Klebsiella spp., E. coli và hội chứng MMA gây tổn thất đàn lợn con đến 80%.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả chi tiết hóa bảng mô tả lịch trình làm việc hàng ngày, quy trình sát trùng chuồng đẻ tỷ lệ 1/3200, thời gian trống chuồng 3 - 5 ngày trước khi nhập nái. Nội dung nêu rõ quy trình cho ăn của lợn nái nuôi con: ngày đẻ ăn 0,5 kg hoặc cám loãng; ngày thứ 1, 2, 3 ăn lần lượt 1 - 2 - 3 kg thức ăn hỗn hợp; ngày thứ 4 đến ngày thứ 7 ăn 4 kg/ngày; từ ngày thứ 8 đến cai sữa tính theo công thức: $\text{Lượng cám/ngày} = 2\text{ kg} + (\text{số con} \times 0,35\text{ kg})$; nái gầy tăng thêm 0,5 kg, nái béo giảm 0,5 kg; giảm 20 - 30% thức ăn 1 ngày trước cai sữa và cho nhịn ăn trong ngày cai sữa. Trình bày chi tiết kỹ thuật đỡ đẻ nái, can thiệp oxytocin (2 - 3 ml cho hậu bị, 3 - 4 ml cho nái già), hồi sức truyền dịch và quy trình 7 bước chăm sóc lợn con sơ sinh.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương kết quả phản ánh các số liệu thực tế được theo dõi tại trang trại Bích Cường qua 6 tháng:

  • Cơ cấu và biến động đàn lợn (Tháng 7 - Tháng 11/2021): Tổng đàn duy trì ổn định ở mức 1.665 – 1.706 con/tháng. Đàn đực giống duy trì 11 – 13 con; nái sinh sản dao động từ 601 – 635 con; lợn hậu bị từ 143 – 151 con; đàn lợn con từ 906 – 915 con.
  • Kết quả trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng: Tác giả đã trực tiếp quản lý, chăm sóc 185 lượt lợn nái đẻ và 2.061 lợn con sinh ra. Số lợn con nuôi sống đến khi cai sữa đạt 1.918 con.
  • Kết quả theo dõi quá trình sinh sản: Đánh giá trên 185 ca đẻ cho thấy 168 nái đẻ bình thường (tỷ lệ 90,83%) và 17 nái gặp tình trạng đẻ khó cần can thiệp kỹ thuật thú y (tỷ lệ 9,17%).

Kết quả và đóng góp

Số liệu kết quả thực nghiệm và sản xuất chính

Dữ liệu cơ cấu đàn lợn tại trang trại Bích Cường trong thời gian từ tháng 7/2021 đến tháng 11/2021 được tổng hợp trong bảng sau:

Chỉ tiêu khảo sát Tháng 7 (con) Tháng 8 (con) Tháng 9 (con) Tháng 10 (con) Tháng 11 (con)
Lợn đực giống 13 13 11 11 11
Lợn nái sinh sản 620 635 632 609 601
Lợn hậu bị 143 151 145 150 147
Lợn con 915 907 910 909 906
Tổng cộng 1691 1706 1698 1697 1665

Số liệu theo dõi trực tiếp công tác nuôi dưỡng đàn lợn nái đẻ, lợn con theo mẹ và tình trạng sinh sản trong 6 tháng thực tập (từ tháng 7/2021 đến tháng 12/2021) được thể hiện như sau:

Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Lợn con sinh ra (con) Lợn con cai sữa (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ bình thường (%) Đẻ khó can thiệp (con) Tỷ lệ đẻ khó (%)
7/2021 30 308 290 27 90,00 3 10,00
8/2021 32 324 298 28 87,50 4 12,50
9/2021 29 321 301 26 89,65 3 10,35
10/2021 32 396 370 29 90,62 3 9,38
11/2021 30 329 302 27 90,00 3 10,00
12/2021 32 383 357 31 96,87 1 3,13
Tổng cộng 185 2061 1918 168 90,83 17 9,17

Các chỉ tiêu kỹ thuật sinh sản ghi nhận tại trại: Lợn nái đạt năng suất trung bình từ 2,30 đến 2,50 lứa/năm; số lợn con sơ sinh đạt bình quân 11 con/đàn; số con cai sữa đạt bình quân 10 con/đàn. Tỷ lệ lợn con nuôi sống đến khi cai sữa (23 – 27 ngày tuổi) đạt 93,06% (1.918 con sống / 2.061 con sinh ra).

Các giải pháp và đóng góp kỹ thuật

  • Vận hành quy trình dinh dưỡng định lượng: Ứng dụng công thức cho ăn điều chỉnh theo thể trạng và số con theo mẹ giúp hạn chế tình trạng quá béo hoặc hao mòn cơ thể nái, giảm thiểu hiện tượng viêm vú và mất sữa sinh lý, rút ngắn thời gian lợn nái động dục lại sau cai sữa còn 4 - 7 ngày.
  • Biện pháp can thiệp sinh sản và thú y sơ sinh: Áp dụng quy trình đỡ đẻ đồng bộ (vệ sinh sát trùng tỷ lệ 1/3200, tiêm oxytoxin theo lứa tuổi nái, bấm/mài nanh 1/3 ngọn, bổ sung sắt 2 ml/con và cố định đầu vú bú sữa đầu) đã nâng tỷ lệ đẻ bình thường lên 90,83% và giữ tỷ lệ chết đè, chết do suy kiệt ở lợn con ở mức thấp.
  • Kỹ thuật tập ăn sớm: Cho lợn con làm quen với cám De Heus mã 3800 từ 7 - 10 ngày tuổi giúp hoàn thiện sớm hoạt tính enzyme tiêu hóa và axit HCl trong dạ dày, giảm mức hao mòn thể trọng lợn mẹ từ 15 - 20%, tạo điều kiện cai sữa an toàn ở 23 ngày tuổi.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về hiệu quả của mô hình chuồng kín có gắn chip quản lý tự động kết hợp liên kết chuỗi thức ăn công nghiệp De Heus, phản ánh năng lực vận hành kỹ thuật thú y thực tế tại một trang trại quy mô trên 600 nái sinh sản ở vùng Đồng bằng sông Hồng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận đã chỉ ra các yếu tố khó khăn thực tế ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả nghiên cứu tại cơ sở:

  • Tác động của yếu tố khí hậu: Trang trại nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa, thời tiết biến đổi thất thường, đặc biệt là sự chênh lệch biên độ nhiệt lớn giữa ngày và đêm trong tháng 11 kèm theo các đợt gió mùa Đông Bắc, mưa phùn làm tăng nguy cơ bùng phát bệnh viêm phổi và tiêu chảy trên đàn lợn con.
  • Áp lực dịch bệnh và chi phí vận hành: Diễn biến phức tạp của dịch tả lợn Châu Phi (ASF) đòi hỏi quy trình an toàn sinh học nghiêm ngặt, làm gia tăng đáng kể chi phí sát trùng khử khuẩn và gây cản trở nhất định đến các thao tác thăm khám, điều trị bệnh lâm sàng định kỳ trên từng cá thể.
  • Biến động thị trường do đại dịch Covid-19: Tình hình dịch bệnh trong giai đoạn nghiên cứu (năm 2021) gây gián đoạn cục bộ chuỗi vận chuyển nguyên liệu thức ăn và xuất bán con giống, làm tăng chi phí giá thành thức ăn chăn nuôi.

Hướng nghiên cứu tiếp theo dựa trên phạm vi đề tài:

  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản trên đàn nái ngoại qua nhiều chu kỳ đẻ liên tiếp (từ lứa 3 đến lứa 6) để đánh giá độ bền khai thác của giống.
  • Nghiên cứu sâu hơn về phác đồ phối hợp kháng sinh và chế phẩm sinh học (probiotic) trong phòng ngừa hội chứng rối loạn tiêu hóa ở giai đoạn lợn con tập ăn sớm trong điều kiện thời tiết chuyển mùa tại miền Bắc.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao đối với:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực tập thực tế về phương pháp quản lý đàn nái sinh sản, kỹ thuật đỡ đẻ, các bước thao tác ngoại khoa cơ bản trên lợn con (mài nanh, cắt rốn, tiêm sắt, thiến, bấm tai) và cách thiết lập sổ sách theo dõi năng suất sinh sản tại trại công nghiệp.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi gia súc: Tham khảo mô hình chuồng trại khép kín hiện đại (hệ thống giàn mát, quạt hút gió, chuồng bầu cá thể kết hợp chuồng an thai group gắn chip quản lý phần mềm) và biểu đồ khẩu phần ăn định lượng theo từng ngày mang thai và nuôi con của lợn nái.
  • Nội dung nổi bật nên tra cứu: Quy trình 7 bước vệ sinh sau đẻ, kỹ thuật can thiệp các ca đẻ khó bằng oxytocin/truyền dịch và bảng phân loại chi tiết các mã sản phẩm thức ăn hỗn hợp De Heus theo từng giai đoạn phát triển của lợn.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô cơ sở hạ tầng và cơ cấu tổ chức nhân sự tại trang trại nghiên cứu được bố trí như thế nào? Trang trại lợn Bích Cường có tổng diện tích 24.896 m², vận hành theo mô hình chuồng kín hoàn toàn. Hệ thống sản xuất gồm 9 chuồng nái đẻ (mỗi chuồng 64 ô, tổng 576 ô đẻ), 1 chuồng nái bầu (270 ô cá thể) kết hợp 2 chuồng an thai group (sức chứa 300 con), 1 chuồng đực giống (12 ô, 1 phòng pha tinh), 1 chuồng hậu bị (11 ô) và khu chuồng thịt gồm 4 chuồng cai sữa, 4 chuồng thịt và 1 chuồng cách ly. Nhân sự quản lý gồm 25 người: 1 chủ trại, 1 quản lý trại, 2 kỹ thuật viên Công ty De Heus, 1 bảo vệ, 10 công nhân, 9 sinh viên thực tập và 1 nhân viên tạp vụ.

2. Công thức và định mức cho lợn nái ăn từ khi sinh đến khi cai sữa được áp dụng cụ thể ra sao? Vào ngày đẻ, lợn nái được cho ăn 0,5 kg cám hỗn hợp hoàn chỉnh hoặc cám loãng. Ba ngày tiếp theo tăng dần mỗi ngày 0,5 kg (ngày 1, 2, 3 ăn lần lượt 1 - 2 - 3 kg). Từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 7 ăn 4 kg/ngày. Từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa, lượng thức ăn hàng ngày tính theo công thức: $\text{Lượng thức ăn} = 2\text{ kg} + (\text{số con} \times 0,35\text{ kg})$, chia làm 2 bữa/ngày (sáng và chiều); nái gầy được cộng thêm 0,5 kg, nái béo giảm 0,5 kg. Trước ngày cai sữa 1 ngày giảm 20 - 30% lượng thức ăn và cho nái nhịn ăn trong ngày cai sữa.

3. Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã trực tiếp theo dõi bao nhiêu ca đẻ và tỷ lệ đẻ bình thường so với đẻ khó là bao nhiêu? Tác giả đã trực tiếp quản lý, theo dõi 185 lượt lợn nái đẻ trong thời gian từ tháng 7/2021 đến tháng 12/2021. Kết quả ghi nhận có 168 con đẻ bình thường (chiếm tỷ lệ 90,83%) và 17 con đẻ khó phải thực hiện can thiệp kỹ thuật thú y như tiêm oxytocin hoặc hỗ trợ móc thai (chiếm tỷ lệ 9,17%).

4. Lợn con sơ sinh tại trang trại được áp dụng các biện pháp can thiệp kỹ thuật thú y nào trong 10 ngày đầu đời? Trong 10 ngày đầu đời, lợn con được lau khô bọc ối, buộc rốn cách bụng 2 cm và cắt cách chỗ buộc 1 cm, nhúng sát trùng cồn Iodine, úm ấm trong ô sưởi 33 - 35°C và cho bú sữa đầu trong 6 - 8 giờ đầu. Đến 3 ngày tuổi, lợn con được mài 1/3 ngọn nanh bằng máy mài chuyên dụng và tiêm bắp cổ 2 ml sắt (Dextran iron). Từ 4 - 7 ngày tuổi tiến hành thiến lợn đực khỏe mạnh kết hợp bấm số tai. Từ 7 - 10 ngày tuổi bắt đầu tập ăn sớm bằng cám viên De Heus mã 3800 rải lượng nhỏ nhiều lần trong ngày.

5. Cơ cấu đàn lợn của trang trại biến động như thế nào qua các tháng và nguyên nhân do đâu? Từ tháng 7 đến tháng 11/2021, tổng đàn lợn dao động trong khoảng 1.665 đến 1.706 con. Đàn đực giảm từ 13 xuống 11 con do loại thải cá thể già, kém chất lượng; đàn nái sinh sản có xu hướng giảm nhẹ từ 635 xuống 601 con do thực hiện loại thải nái già để trẻ hóa đàn bằng nái hậu bị (đàn hậu bị duy trì 143 - 151 con, mỗi tháng nhập mới 7 - 8 con). Sự biến động đàn lợn con (906 - 915 con) phụ thuộc vào chu kỳ xuất bán lợn giống cai sữa và tỷ lệ hao hụt do bệnh đường ruột, viêm phổi khi thời tiết chuyển lạnh vào tháng 11.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Hà Thị Mỹ Hằng đã hệ thống hóa và đánh giá chi tiết quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát bệnh lý trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Bích Cường (Bắc Ninh) liên kết với Công ty TNHH De Heus. Dữ liệu thực nghiệm qua 6 tháng trên 185 lượt nái đẻ và 2.061 lợn con cho thấy việc tuân thủ quy trình kỹ thuật chuồng kín, quản lý dinh dưỡng định lượng và thú y phòng ngừa đã mang lại hiệu quả cao với 90,83% nái đẻ bình thường và 93,06% lợn con sống đến cai sữa. Đề tài phản ánh trung thực thực trạng sản xuất công nghiệp, cung cấp nhiều thông tin kỹ thuật có giá trị thực tiễn cho sinh viên và kỹ thuật viên ngành chăn nuôi thú y.