Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn giữ vị trí chủ đạo trong ngành chăn nuôi Việt Nam, là nguồn cung cấp thực phẩm cơ bản khi thịt lợn chiếm tới 68% tổng lượng tiêu thụ thịt của cả nước vào năm 2016. Theo số liệu của Cục Chăn nuôi và Tổng cục Thống kê được trích dẫn trong văn bản, quy mô đàn lợn cả nước duy trì ở mức cao: năm 2015 đạt hơn 27,7 triệu con; năm 2016 đạt 29,1 triệu con; năm 2017 đạt 27,4 triệu con. Đàn lợn Việt Nam đứng đầu khu vực ASEAN, xếp thứ 2 tại châu Á và nằm trong nhóm 15 quốc gia có tổng đàn lợn lớn nhất thế giới. Nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa và hướng tới tiêu chuẩn xuất khẩu, phương thức chăn nuôi đang chuyển dịch rõ nét từ mô hình nhỏ lẻ sang quy mô trang trại công nghiệp liên kết gia công với các tập đoàn nước ngoài (như Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn khép kín, đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ đóng vai trò cốt lõi. Năng suất và chất lượng của con giống quyết định tốc độ sinh trưởng, tỷ lệ nạc cũng như chỉ số tiêu tốn thức ăn ở giai đoạn nuôi thịt. Tuy nhiên, quá trình nuôi dưỡng nái sinh sản và lợn con theo mẹ thường xuyên đối mặt với nhiều nguy cơ dịch bệnh phức tạp. Lợn nái sau sinh dễ mắc hội chứng viêm vú, viêm tử cung làm suy giảm sản lượng sữa, trong khi lợn con theo mẹ có sức đề kháng yếu, tỷ lệ mắc các bệnh tiêu chảy, viêm phổi và viêm khớp cao, trực tiếp làm tăng tỷ lệ chết và suy giảm phẩm chất lợn con cai sữa. Thực trạng này đặt ra yêu cầu phải kiểm soát nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật từ khâu chăm sóc nuôi dưỡng đến phòng, trị bệnh tại cơ sở.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Nắm bắt được tình hình chăn nuôi lợn tại trại Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
- Thực hiện quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại.
- Thực hiện quy trình phòng, chẩn đoán và điều trị bệnh cho lợn tại trại.
Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Thực hiện thành thạo quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại.
- Trực tiếp tham gia phòng, chẩn đoán và điều trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giống lai ngoại Landrace x Yorkshire) và đàn lợn con theo mẹ sinh ra từ đàn nái này.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn gia công Ngô Thị Hồng Gấm, thôn Dẻ Cau, xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình.
- Phạm vi thời gian: Tiến hành liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/5/2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được triển khai dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết chăn nuôi thú y chuyên ngành kết hợp các tiêu chuẩn kỹ thuật nội bộ của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam:
- Dinh dưỡng và sinh lý nái sinh sản: Áp dụng các nguyên lý dinh dưỡng theo giai đoạn của Trần Văn Phùng và cs (2004). Nái mang thai được chia làm hai kỳ: kỳ 1 (1 - 84 ngày, mức ăn khống chế 1,6 - 2,1 kg/con/ngày) và kỳ 2 (85 ngày đến đẻ, sử dụng thức ăn hỗn hợp mã hiệu 567 với mức 3,5 - 4 kg/con/ngày). Khẩu phần nái nuôi con công nghiệp đảm bảo năng lượng trao đổi 3.100 Kcal, protein thô 15%, Ca từ 0,9 - 1,0% và P 0,7%.
- Sinh lý lợn con theo mẹ: Khắc phục ba thời kỳ khủng hoảng sinh học (từ sơ sinh đến 1 tuần tuổi, lúc 3 tuần tuổi khi sữa mẹ đạt đỉnh rồi giảm nhanh, và thời điểm cai sữa 21 ngày tuổi). Tận dụng miễn dịch thụ động từ sữa đầu chứa gamma globulin và ion $Mg^{2+}$, bổ sung sắt ngăn thiếu máu và kích thích tiết dịch vị bằng cách tập ăn sớm từ 5 ngày tuổi với thức ăn viên mảnh.
- Nguyên tắc dịch tễ và phòng trị bệnh: Áp dụng nguyên lý phòng bệnh chủ động bằng an toàn sinh học và miễn dịch vắc xin của Nguyễn Bá Hiên và Huỳnh Thị Mỹ Lệ (2012), kết hợp nguyên tắc điều trị toàn diện giữa hộ lý, tiêu diệt căn bệnh và trợ sức nâng cao đề kháng.
Phương pháp nghiên cứu thực tế:
- Phương pháp theo dõi và can thiệp kỹ thuật chăm sóc: Trực tiếp thực hiện quy trình giám sát dấu hiệu sắp đẻ, đỡ đẻ, lau dịch nhờn, cắt rốn, buộc dây rốn, cố định đầu vú bú sữa đầu, mài nanh, bấm số tai (mã trại 46 kết hợp số tuần tuổi), cắt đuôi và thiến lợn đực lúc 4 - 5 ngày tuổi.
- Phương pháp vệ sinh, an toàn sinh học: Vận hành lịch sát trùng định kỳ hàng tuần bằng hóa chất Ommicide (pha 320 ml/1.000 lít nước), xử lý tấm đan sàn chuồng đẻ bằng dung dịch xút NaOH 10% trong 24 giờ, phun xút vôi và rắc vôi bột gầm chuồng.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Khám lâm sàng hàng ngày thông qua quan sát trạng thái tinh thần, thân nhiệt, tính thèm ăn, dịch tiết âm hộ, tình trạng sưng nóng của bầu vú ở nái; kiểm tra phân, nhịp thở và khớp chân ở lợn con để phân loại các bệnh: viêm tử cung, viêm vú, tiêu chảy, viêm phổi, viêm khớp.
- Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu theo dõi được tập hợp, tính toán tỷ lệ phần trăm theo công thức sinh vật học chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2010) và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel.
- Nguồn dữ liệu: Dữ liệu lưu trữ thứ cấp từ sổ sách trang trại các năm 2018, 2019 và 5 tháng đầu năm 2020; dữ liệu sơ cấp thực nghiệm trực tiếp ghi nhận trên 342 lượt nái sinh sản và 5.196 lợn con theo mẹ trong thời gian thực tập.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Phần này làm rõ vị trí chiến lược của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam với tổng đàn đạt xấp xỉ 29 triệu con, chiếm thị phần tiêu thụ thịt áp đảo (68%). Tác giả phân tích tính tất yếu của việc chuyển dịch cơ cấu sang chăn nuôi trang trại quy mô lớn liên kết gia công với doanh nghiệp FDI để ứng dụng khoa học kỹ thuật. Văn bản xác định rõ các mâu thuẫn tồn tại trong khâu nuôi nái và lợn con, từ đó thiết lập 3 mục đích nghiên cứu và 2 yêu cầu cụ thể đối với sinh viên thực tập chuyên ngành Thú y tại trại chăn nuôi công nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan cung cấp bức tranh chi tiết về điều kiện thực tế của cơ sở thực tập cùng các cơ sở lý luận chuyên ngành:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại Ngô Thị Hồng Gấm đặt tại vùng bán sơn địa xã Hợp Thanh, huyện Lương Sơn, tỉnh Hòa Bình; độ cao trung bình 251 m so với mực nước biển, khí hậu nhiệt đới gió mùa. Tổng diện tích trại là 6 ha (3 ha chuồng trại và công trình phụ trợ, 3 ha đồi núi). Hạ tầng gồm 3 chuồng đẻ, 2 chuồng bầu (sức chứa 1.200 con trang bị dàn mát và 8 quạt hút gió), 1 chuồng hậu bị, 1 chuồng cai sữa (200 con) và 1 chuồng cách ly (120 con). Nhân sự gồm 30 người (1 quản lý, 2 kỹ sư CP, 2 tổ trưởng, 22 công nhân, 1 cơ khí, 1 bảo vệ, 1 cấp dưỡng và 7 sinh viên thực tập). Trại từng trải qua đợt dịch tiêu chảy cấp (PED) năm 2017 và chịu tác động gián tiếp từ dịch tả lợn châu Phi (ASF) năm 2018.
- Cơ sở khoa học: Hệ thống hóa quy trình kỹ thuật nuôi nái hậu bị, nái chửa kỳ 1, kỳ 2 và nái nuôi con; quy trình đỡ đẻ, úm lợn con trong ô kích thước 1,2 m x 1,5 m; quy luật tiết sữa đạt đỉnh ở tuần thứ 3; vai trò miễn dịch của sữa đầu và giải pháp tập ăn sớm.
- Lịch vệ sinh, sát trùng và vắc xin của trại: Phân công lịch làm việc chi tiết 7 ngày trong tuần cho 3 khu vực (chuồng bầu, chuồng đẻ, chuồng cách ly). Lịch vắc xin quy định cụ thể liều lượng 2 ml tiêm bắp cho từng đối tượng: hậu bị (PED, AD, Parvo, PRRS, CSF, Circo, FMD); nái chửa (CSF, PED tuần 10; FMD, PED tuần 12); tiêm tổng đàn định kỳ các tháng đối với PRRS, AD, ghẻ; tiêm đực giống định kỳ 4 tháng (FMD) và 6 tháng (CSF).
- Bệnh học chuyên khoa: Tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Hoài Nam) và quốc tế (Bilkei, Smith, Urban, Levonen) về căn bệnh, triệu chứng và giải pháp can thiệp đối với bệnh viêm tử cung, viêm vú ở nái và tiêu chảy, viêm phổi do Mycoplasma, viêm khớp do Streptococcus suis ở lợn con.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Chương này chuẩn hóa phương pháp triển khai chuyên đề tốt nghiệp:
- Xác định đối tượng thực hiện là đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại từ ngày 18/11/2019 đến ngày 20/5/2020.
- Quy định chi tiết các bước an toàn sinh học: sát trùng người qua buồng tắm, thay bảo hộ lao động trước khi vào chuồng; phun Ommicide tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước 2 lần mỗi ngày; tiêu độc tấm đan sàn nhựa bằng cách ngâm hố NaOH 10% trong 1 ngày, rửa dung dịch xút vôi và rắc vôi bột đáy gầm.
- Thiết lập phương pháp chẩn đoán lâm sàng hàng ngày và xác định công thức tính toán: tỷ lệ đẻ, số lứa đẻ/nái/năm, số con sơ sinh/ổ, tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi bệnh theo chuẩn thống kê sinh vật học.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả tập hợp các số liệu theo dõi thực tế và thảo luận khoa học:
- Hiện trạng chăn nuôi: Phân tích cơ cấu đàn qua các năm 2018, 2019 và tháng 5/2020. Ghi nhận sự sụt giảm nái sinh sản trong năm 2019 (còn 1.168 con so với 1.275 con năm 2018) do chính sách tạm dừng nhập hậu bị để phòng dịch ASF, sau đó phục hồi lên 1.254 con vào tháng 5/2020 khi nhập bổ sung 450 hậu bị mới. Tỷ lệ đậu thai tăng dần từ 87,63% lên 90,01%; số lứa đẻ/nái/năm tăng từ 2,3 lên 2,37; tỷ lệ lợn con chết sau sinh giảm từ 6,8% xuống 6,2%.
- Công tác chăm sóc nái đẻ: Xây dựng bảng theo dõi dấu hiệu báo đẻ gồm 8 mốc thời gian từ 10 ngày trước đẻ đến 5 phút trước khi rặn đẻ. Theo dõi 57 nái mỗi tháng từ tháng 11/2019 đến tháng 5/2020 cho thấy số con sơ sinh bình quân đạt từ 12,90 đến 13,10 con/ổ; số nái chết hoặc bị loại thải trước khi đẻ chỉ ghi nhận duy nhất 1 cá thể vào tháng 11/2019.
- Công tác chăm sóc lợn con: Tác giả hoàn thành 100% khối lượng thao tác kỹ thuật gồm tiêm Fe-dextran (5.196 con), bấm số tai (5.196 con), cắt đuôi (5.196 con) và thiến lợn đực lúc 4 - 5 ngày tuổi sau khi tiêm kháng sinh Amlistin dự phòng (2.756 con).
- Công tác an toàn sinh học và tiêm phòng: Đạt tỷ lệ hoàn thành 100% đối với vệ sinh chuồng hàng ngày (180/180 lần), phun sát trùng (180/180 lần), sát trùng thức ăn nhập kho (180/180 lần), tưới vôi gầm và quét rắc vôi hành lang (25/25 lần). Về tiêm phòng, đạt 100% phòng thiếu máu và thuốc phòng cầu trùng cho 5.196 lợn con; vắc xin Mycoplasma + Circo đạt 55,12% (2.864 con). Các chỉ tiêu tiêm vắc xin cho nái đạt tỷ lệ từ 4,09% đến 11,99% do sinh viên mất thời gian đầu học hỏi thao tác từ kỹ sư.
- Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị: Trên 342 nái theo dõi, tỷ lệ mắc viêm tử cung là 6,73% (23 con), viêm vú là 5,26% (18 con). Sử dụng phác đồ Pendistrep hoặc Vetrimoxin LA kết hợp Oxytocin điều trị khỏi 22/23 nái viêm tử cung (95,65%); chườm đá lạnh bầu vú kết hợp tiêm Analgin và Vetrimoxin LA điều trị khỏi 17/18 nái viêm vú (94,44%). Trên 5.196 lợn con theo mẹ, bệnh tiêu chảy chiếm tỷ lệ cao nhất với 36,37% (1.890 con), viêm phổi chiếm 6,41% (333 con) và viêm khớp chiếm 1,39% (72 con).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá mức độ hoàn thành mục tiêu chuyên đề tốt nghiệp, xác nhận hiệu quả của quy trình chăn nuôi khép kín C.P tại cơ sở và đưa ra các đề xuất về việc tăng cường kiểm soát dịch tễ, giám sát chặt chẽ giai đoạn sau sinh để tiếp tục kéo giảm tỷ lệ lợn con chết sau sinh.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật và dịch tễ học tại trang trại:
| Chỉ tiêu theo dõi |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Tháng 5/2020 |
| Đực giống (con) |
20 |
21 |
23 |
| Nái hậu bị (con) |
160 |
200 |
450 |
| Nái sinh sản (con) |
1.275 |
1.168 |
1.254 |
| Lợn con sản xuất (con) |
33.520 |
35.065 |
17.397 |
| Tỷ lệ đậu thai (%) |
87,63 |
89,73 |
90,01 |
| Số lứa đẻ/nái/năm (lứa) |
2,30 |
2,31 |
2,37 |
| Tỷ lệ lợn con chết sau sinh (%) |
6,80 |
6,40 |
6,20 |
Số liệu theo dõi lâm sàng và kết quả điều trị bệnh chuyên khoa trong thời gian thực tập:
| Nhóm đối tượng |
Tên bệnh theo dõi |
Số theo dõi (con) |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số chữa khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Lợn nái sinh sản |
Viêm tử cung |
342 |
23 |
6,73 |
22 |
95,65 |
|
Viêm vú |
342 |
18 |
5,26 |
17 |
94,44 |
| Lợn con theo mẹ |
Tiêu chảy |
5.196 |
1.890 |
36,37 |
- |
- |
|
Viêm phổi |
5.196 |
333 |
6,41 |
- |
- |
|
Viêm khớp |
5.196 |
72 |
1,39 |
- |
- |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả:
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học nhiều lớp: bắt buộc tắm sát trùng và thay bảo hộ đối với công nhân/khách; ngâm khử trùng tấm đan bằng dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ sau mỗi chu kỳ nuôi; duy trì phun Ommicide 2 lần/ngày.
- Tối ưu hóa công tác hộ lý nái đẻ: theo dõi chặt chẽ chu kỳ 8 mốc báo đẻ để trực can thiệp kịp thời, hạn chế nái đè con và can thiệp đẻ khó đúng kỹ thuật nhằm tránh tổn thương đường sinh dục.
- Thực hiện đồng bộ các thao tác ngoại khoa trên lợn con sơ sinh (tiêm sắt 2 ml Fe-dextran, bấm mã tai 46, cắt đuôi, thiến đực lúc 4 - 5 ngày tuổi kết hợp tiêm kháng sinh dự phòng Amlistin).
Đóng góp so với các công bố trước:
Tác giả so sánh kết quả thực nghiệm với các công trình nghiên cứu trước đây tại miền Bắc Việt Nam: tỷ lệ nái mắc viêm tử cung tại trại Ngô Thị Hồng Gấm chỉ là 6,73%, thấp hơn đáng kể so với mức 30 - 50% của Trần Tiến Dũng và cs (2002), 42,4% của Nguyễn Văn Thanh (2007) và khoảng dao động 62,10 - 86,96% của Nguyễn Văn Thanh và Nguyễn Hoài Nam (2016). Tác giả lý giải sự chênh lệch tích cực này bắt nguồn từ việc trang trại tuân thủ nghiêm ngặt quy trình vệ sinh tiêu độc chuồng trại của C.P và đa số nái đẻ tự nhiên, ít phải can thiệp móc thai bằng tay (vốn là nguyên nhân gây viêm tử cung lên tới 96,47% theo công bố của Nguyễn Văn Thanh).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được văn bản nêu rõ:
- Tỷ lệ trực tiếp tham gia tiêm phòng vắc xin cho nái của sinh viên còn thấp (vắc xin Parvo đạt 8,19%, Coglapest đạt 9,36%, Begonia đạt 4,09%, Lở mồm long móng đạt 11,99%) do giai đoạn đầu thực tập sinh viên chưa vững kỹ năng thực hành, phải dành thời gian quan sát kỹ thuật viên.
- Tỷ lệ lợn con chết sau sinh dù có xu hướng giảm dần qua các năm (từ 6,8% năm 2018 xuống 6,2% năm 2020) nhưng văn bản đánh giá mức này vẫn còn cao, phản ánh công tác theo dõi sau khi sinh còn những thời điểm lỏng lẻo.
- Tỷ lệ lợn con theo mẹ mắc bệnh đường tiêu hóa vẫn ở mức cao (36,37%), chịu ảnh hưởng lớn từ độ ẩm và diễn biến phức tạp của khí hậu vùng nhiệt đới gió mùa tại địa phương.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Hoàn thiện quy trình quản lý hộ lý nái đẻ và úm lợn con trong 24 giờ đầu sau sinh nhằm đưa tỷ lệ chết sau sinh xuống dưới mức 5%.
- Nghiên cứu xác định căn nguyên vi sinh vật chuyên biệt gây hội chứng tiêu chảy trên lợn con tại cơ sở để xây dựng phác đồ kháng sinh đồ và giải pháp phòng trị bằng vắc xin phòng dịch tiêu chảy cấp (PED) đạt hiệu quả cao hơn.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo thực chứng có giá trị đối với:
- Sinh viên đại học ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Cung cấp phương pháp thu thập số liệu, công thức tính toán chỉ tiêu năng suất sinh sản và các bước xử lý số liệu theo phương pháp thống kê sinh vật học.
- Cán bộ kỹ thuật và quản lý trang trại chăn nuôi công nghiệp: Cung cấp quy chuẩn thực hành chuồng trại liên hoàn, lịch sát trùng chi tiết 7 ngày trong tuần và quy trình xử lý vệ sinh đáy gầm chuồng đẻ.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao nhất:
- Bảng 8 mốc dấu hiệu lâm sàng trước khi đẻ của lợn nái (từ 10 ngày trước đẻ với vú căng, âm hộ mỏng đến 5 phút trước đẻ với biểu hiện nằm nghiêng, ép bụng rặn đẻ).
- Quy trình xử lý tấm đan chuồng đẻ bằng hóa chất NaOH 10% ngâm 24 giờ kết hợp dung dịch vôi xút giúp cắt đứt mầm bệnh lưu cữu giữa các lứa nuôi.
- Phác đồ điều trị viêm tử cung (Pendistrep/Vetrimoxin LA kết hợp Oxytocin) và viêm vú (chườm đá lạnh kết hợp tiêm Analgin và Vetrimoxin LA) với tỷ lệ khỏi bệnh đạt trên 94%.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu đàn lợn của trại Ngô Thị Hồng Gấm đã biến động như thế nào trong đợt dịch tả lợn châu Phi (ASF) năm 2018 - 2020?
Do ảnh hưởng của dịch ASF tràn vào Việt Nam năm 2018, trại đã chủ động ngừng nhập hậu bị thay thế đàn trong phần lớn năm 2019, khiến quy mô đàn nái sinh sản giảm từ 1.275 con (năm 2018) xuống 1.168 con (năm 2019) và số nái già tăng lên. Đến cuối năm 2019 và 5 tháng đầu năm 2020 khi dịch lắng xuống, trại nhập 450 hậu bị mới để thay thế 60% đàn nái già, đưa quy mô nái sinh sản phục hồi lên 1.254 con vào tháng 5/2020.
2. Quy trình vệ sinh tiêu độc ô chuồng nái đẻ sau khi cai sữa và xuất lợn con được thực hiện bằng những hóa chất nào?
Sau khi chuyển lợn con và lợn mẹ đi, các tấm đan chuồng đẻ được tháo dỡ và ngâm ngập trong hố sát trùng chứa dung dịch xút NaOH 10% trong thời gian 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng được cọ rửa, xịt dung dịch NaOH loãng, sau đó xịt lại bằng nước vôi xút. Khu vực gầm chuồng được làm sạch, tiêu độc kỹ và rắc vôi bột; để trống chuồng khô ráo 1 ngày trước khi lắp lại tấm đan và đưa nái mới vào.
3. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung, viêm vú ở đàn lợn nái tại trang trại đạt kết quả ra sao?
Trong số 342 lợn nái được theo dõi, tỷ lệ mắc viêm tử cung sau đẻ là 6,73% (23 con) và viêm vú là 5,26% (18 con). Áp dụng phác đồ tiêm Pendistrep hoặc Vetrimoxin LA kết hợp Oxytocin đã chữa khỏi 22/23 con viêm tử cung (tỷ lệ khỏi 95,65%). Áp dụng phác đồ chườm đá lạnh giảm đau cục bộ kết hợp tiêm toàn thân Analgin và Vetrimoxin LA đã chữa khỏi 17/18 con viêm vú (tỷ lệ khỏi 94,44%).
4. Đàn lợn con theo mẹ tại trang trại mắc các bệnh nào phổ biến nhất và tỷ lệ mắc là bao nhiêu?
Theo dõi trên tổng số 5.196 lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi, bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất là hội chứng tiêu chảy với 1.890 con (chiếm 36,37%), tiếp theo là bệnh viêm phổi với 333 con (chiếm 6,41%) và bệnh viêm khớp do vi khuẩn với 72 con (chiếm 1,39%).
5. Lợn con sơ sinh tại trang trại được can thiệp các thao tác ngoại khoa và phòng bệnh vào thời điểm nào?
Lợn con được thực hiện đồng thời các thao tác gồm mài nanh, bấm mã số tai (mã trại 46 kèm số tuần tuổi), cắt đuôi, tiêm kháng sinh dự phòng và tiêm sắt Fe-dextran (liều 2 ml/con) vào lúc 3 ngày tuổi nhằm hạn chế gây stress nhiều lần. Riêng lợn đực nuôi thịt được thiến vào ngày thứ 4 - 5 sau sinh sau khi được tiêm 1 ml kháng sinh Amlistin.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Mai Hữu Ích phản ánh chi tiết và trung thực thực tế áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh trên quy mô đàn 1.254 lợn nái sinh sản và 5.196 lợn con tại cơ sở liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Công trình ghi nhận các chỉ số sinh sản đạt mức cao (tỷ lệ đậu thai 90,01%, năng suất 12,90 - 13,10 con sơ sinh/ổ) và kiểm soát tốt các bệnh viêm đường sinh dục ở nái với tỷ lệ mắc chỉ 6,73% cùng tỷ lệ điều trị khỏi trên 94%. Báo cáo cung cấp tư liệu thực nghiệm chuẩn xác, minh chứng cho tính ưu việt của phương thức chăn nuôi an toàn sinh học khép kín trong việc duy trì ổn định sản xuất trước áp lực dịch bệnh phức tạp.