Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn chiếm vị trí xương sống trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, đóng góp hơn 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa và tạo nguồn sinh kế chủ lực. Trong bối cảnh hội nhập quốc tế sâu rộng và các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới (như CPTPP, EVFTA) có hiệu lực, ngành chăn nuôi đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các cường quốc xuất khẩu thịt. Để tối ưu hóa chi phí sản xuất và hạ giá thành sản phẩm, việc nâng cao năng suất sinh sản của đàn nái (chỉ số lợn con cai sữa/nái/năm - PSY) và kiểm soát tỷ lệ hao hụt đàn con theo mẹ là bài toán cốt lõi mang tính sống còn đối với các trang trại quy mô công nghiệp.

Vấn đề kỹ thuật trọng tâm tại các cơ sở chăn nuôi quy mô lớn là tình trạng suy giảm năng suất sinh sản do quy trình chăm sóc dinh dưỡng chưa đồng bộ, tỷ lệ đẻ khó ở nái hậu bị cao, áp lực dịch bệnh chu chuyển qua các giai đoạn chửa - đẻ - nuôi con, và đặc biệt là sự xuất hiện của hội chứng MMA (Mastitis - Metritis - Agalactia: Viêm vú, Viêm tử cung, Mất sữa) cùng hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con sơ sinh do vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella spp.). Những yếu tố này trực tiếp kéo giảm số con cai sữa thực tế và gia tăng tỷ lệ loại thải đàn nái sinh sản.

Đề tài được xây dựng nhằm giải quyết các mục tiêu cụ thể sau:

  1. Đánh giá thực trạng cơ cấu và năng suất sinh sản của đàn lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire, Duroc) tại trang trại gia công công nghiệp Minh Châu (Hạ Long, Quảng Ninh) trong giai đoạn 2017 - 2019.
  2. Chuẩn hóa và áp dụng quy trình dinh dưỡng phân kỳ (giai đoạn chửa kỳ I, chửa kỳ II, trước - sau đẻ và nuôi con) kết hợp hệ sinh thái chuồng kín tự động hóa.
  3. Thiết lập quy trình an toàn sinh học đa tầng, lịch tiêm phòng vắc-xin và phác đồ điều trị can thiệp bệnh sản khoa (MMA, đẻ khó, bại liệt sau sinh) và bệnh tiêu hóa trên lợn con.
  4. Đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật thông qua các chỉ số định lượng: tỷ lệ đẻ thường (>95%), tỷ lệ nuôi sống đàn con đến cai sữa (21 ngày tuổi đạt >89%), và tối ưu hóa chi phí điều trị thú y.

Phạm vi nghiên cứu được thực hiện trực tiếp trên 341 lượt nái đẻ, theo dõi 4.264 lợn con sơ sinh đến giai đoạn cai sữa tại Trại Minh Châu (quy mô thiết kế 1.200 nái cơ bản, diện tích vận hành 8 ha trên tổng thể 150 ha đất vùng đồi cách ly tại TP. Hạ Long) trong thời gian 6 tháng (18/05/2019 – 20/11/2019). Giới hạn của dự án tập trung vào đàn nái ngoại nuôi nhốt hoàn toàn trong điều kiện chuồng lạnh khép kín và không đánh giá trên đàn lợn thả tự do hoặc các giống bản địa.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực Đông Bắc Bộ, khí hậu mang tính chất nhiệt đới gió mùa ven biển với biên độ nhiệt dao động lớn giữa mùa đông (nhiệt độ thấp nhất ghi nhận 5°C) và mùa hè (nhiệt độ tối đa 38°C), độ ẩm trung bình hàng năm lên tới 84%. Điều kiện thời tiết khắc nghiệt này tạo áp lực stress nhiệt cực lớn lên chu kỳ sinh lý của đàn nái sinh sản và sức đề kháng của lợn con sơ sinh.

Tiêu chí so sánh Mô hình chăn nuôi truyền thống Mô hình trang trại bán công nghiệp Mô hình công nghiệp chuồng kín (Trại Minh Châu - CP)
Kiểm soát tiểu khí hậu Hoàn toàn phụ thuộc tự nhiên Quạt thông gió cơ bản, không có làm mát Tự động hóa: Giàn mát Cooling Pad, quạt hút âm áp, máy sưởi cục bộ
An toàn sinh học Vệ sinh thủ công, không có vùng đệm Hố sát trùng đơn giản tại cổng Khử trùng đa tầng, cách ly tuyệt đối, xử lý nguồn nước sâu >2000m
Chế độ dinh dưỡng Tự phối trộn, biến động dinh dưỡng Thức ăn công nghiệp định lượng tay Cám chuyên biệt (566SF, 567SF, 550SF), silo tự động cấp liệu
Tỷ lệ đẻ khó & MMA 12.0% - 18.0% 8.0% - 11.5% 4.47% (Kiểm soát chặt chẽ)
Tỷ lệ cai sữa/sơ sinh 70.0% - 78.0% 80.0% - 84.0% 89.33% (3.809 / 4.264 con)

Áp dụng phương pháp phân loại yêu cầu MoSCoW trong quản trị quy trình trang trại:

  • Must-have (Bắt buộc): Quy trình tiêm sắt (Fe-Dextran + B12) ngày thứ 2; phòng cầu trùng (Toltrazuril) ngày thứ 3; vắc-xin Dịch tả (Coglapest), Giả dại (Begonia), LMLM (Aftopor); kiểm soát nhiệt độ ô úm 27 - 30°C.
  • Should-have (Nên có): Thùng sấy/nồi hấp tiệt trùng dụng cụ pha tinh; hệ thống ép phân tách pha tự động; ngâm tấm đan chuồng đẻ bằng NaOH nồng độ 10%.
  • Could-have (Có thể có): Cảm biến đo thân nhiệt từ xa cho nái chuẩn bị sinh; hệ thống theo dõi biến thiên nhịp thở tự động.
  • Won't-have (Không thực hiện): Thả rông nái vận động ngoài trời trong chu kỳ nuôi con công nghiệp; sử dụng kháng sinh phòng bệnh tràn lan trong nước uống.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản lý trang trại được chuẩn hóa thông qua hệ thống kỹ thuật và quy chuẩn vật tư:

  • Hệ thống cấp liệu & Thức ăn dinh dưỡng chuẩn hóa:
    • Cám mang thai 566SF: Protein thô 13.0%, Năng lượng trao đổi (ME) 2.900 kcal/kg, Lysine tối thiểu 0.65%, Canxi 0.90%, Phốt pho hữu dụng 0.45%.
    • Cám nuôi con & Hậu bị 567SF: Protein thô 15.0 - 16.0%, ME 3.100 kcal/kg, Canxi 0.90 - 1.00%, Phốt pho 0.70%.
    • Cám tập ăn lợn con 550SF: Dạng mảnh siêu mịn, độ tiêu hóa cao, bổ sung kháng thể IgY và acid hữu cơ.
  • Hạ tầng chuồng trại & Cơ sở vật chất:
    • Chuồng nái đẻ: Kích thước khung đẻ 2.2m x 0.65m; ô úm lợn con kích thước 1.2m x 1.5m trang bị sàn nhựa lót tấm đan cách điện, đèn hồng ngoại công suất 100W - 175W.
    • Hệ thống thông gió: Quạt hút công nghiệp lưu lượng 40.000 m³/h phối hợp giàn mát làm từ cellulose tấm sóng.
    • Nguồn nước: Khoan sâu >2.000m, lọc qua bể lắng áp lực, tiệt trùng bằng Chlorine nồng độ 3.0 - 5.0 ppm trước khi phân phối đến núm uống tự động (lưu lượng núm nái 2.0 lít/phút, núm lợn con 0.6 lít/phút).
    • Khử trùng cơ học & hóa chất: Dung dịch NaOH 10% ngâm sàn đan trong 24 giờ, dung dịch NaOH 5% tẩy rửa khung kim loại, phun sát trùng toàn diện bằng Omnicide tỉ lệ 1:1.600.

Methodology

Quy trình quản lý kỹ thuật vận hành theo mô hình chu trình chuẩn hóa (Standard Operating Procedure - SOP) khép kín gồm 4 pha:

  1. Pha 1: Chuẩn bị tiền sản (Tuần chửa thứ 15 - Ngày 107 đến 114): Giảm cám từ 3.0 kg xuống 1.5 kg/ngày; chuyển chuồng đẻ trước 7 ngày; vệ sinh tắm nái bằng xà phòng sát trùng; kiểm tra thân nhiệt 2 lần/ngày.
  2. Pha 2: Can thiệp sinh sản & Hộ sinh: Trực đẻ 24/7; hỗ trợ làm khô màng nhầy bằng khăn vô trùng; bấm nanh, cắt rốn (để lại 3 - 5 cm, sát trùng cồn Iod 5%); cố định đầu vú cho lợn con bú sữa đầu trong vòng 2 giờ đầu sau sinh; tiêm Oxytocin (20 - 30 UI) kích thích co bóp tử cung và đẩy nhau thai.
  3. Pha 3: Nuôi dưỡng chu kỳ cho con bú (0 - 21 ngày): Thiết lập đường cong cho ăn tăng dần đến mức cực đại theo công thức chuẩn; kích thích lợn con tập ăn dặm từ ngày thứ 4 - 6 bằng cám 550SF.
  4. Pha 4: Cai sữa và phục hồi thể trạng (21 - 25 ngày): Cắt cám nái ngày cai sữa; chuyển lợn con sang chuồng úm có sưởi nhiệt độ 31 - 32°C; chuyển nái về khu chờ phối.

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật được mô hình hóa thành các giải thuật logic vận hành, kiểm soát chặt chẽ lượng thức ăn đưa vào cơ thể lợn mẹ và quản lý can thiệp y tế:

def calculate_lactation_feed(days_post_farrowing, num_piglets, sow_body_condition):
    """
    Tính toán lượng thức ăn hàng ngày cho lợn nái nuôi con (Cám 567SF)
    Đơn vị: kg/con/ngày
    """
    if days_post_farrowing == 0:  # Ngày đẻ
        return 1.5  # Hoặc cháo loãng + nước tự do
    elif days_post_farrowing == 1:
        return 1.5
    elif days_post_farrowing == 2:
        return 3.0
    elif days_post_farrowing == 3:
        return 4.0
    elif days_post_farrowing <= 7:
        return 4.5
    else:
        # Công thức từ ngày thứ 8 đến cai sữa
        base_maintenance_feed = 2.0  # Nhu cầu duy trì cơ thể nái
        lactation_allowance = num_piglets * 0.35  # 0.35kg cám cho mỗi con bú
        total_feed = base_maintenance_feed + lactation_allowance
        
        # Hiệu chỉnh thể trạng
        if sow_body_condition == "THIN":  # Nái gầy
            total_feed += 0.5
        elif sow_body_condition == "FAT":  # Nái quá béo
            total_feed -= 0.5
            
        return round(total_feed, 2)

Quy trình xử lý ca đẻ khó và can thiệp sản khoa:

[Nái có dấu hiệu rặn đẻ > 30 phút không ra thai]
      Kiểm tra nhịp tim, thân nhiệt, biểu hiện âm hộ
                                                  1. Tháo trang sức, cắt móng tay
                                                  2. Rửa tay & âm hộ bằng xà phòng sát trùng
                                                  3. Đeo găng dài vô trùng + bôi trơn Vaseline
                                                  4. Luồn tay sâu 10-15cm theo nhịp rặn
                                                  5. Cố định hàm/chân sau thai kéo nhẹ nhàng
                                                  6. Tiêm Amoxicillin 15% (15ml) + Oxytocin

Testing và validation

Chương trình tiêm phòng và kiểm soát dịch bệnh nghiêm ngặt trên toàn đàn:

Nhóm đối tượng Thời điểm thực hiện Tên chế phẩm / Vắc-xin Liều lượng & Đường cấp Mục tiêu kiểm soát
Lợn con 2 ngày tuổi Nova Fe + B12 10% 2.0 ml / con (Tiêm bắp) Chống thiếu máu, suy dinh dưỡng
3 ngày tuổi Diacoxin 5% 1.0 ml / con (Cho uống) Phòng cầu trùng (Isospora suis)
14 ngày tuổi Hyogen 2.0 ml / con (Tiêm bắp) Phòng bệnh Suyễn lợn (Mycoplasma)
21 ngày tuổi Circoplex 1.0 ml / con (Tiêm bắp) Phòng hội chứng còi cọc (PCV2)
21 ngày tuổi Coglapest 2.0 ml / con (Tiêm bắp) Phòng bệnh Dịch tả lợn cổ điển (CSF)
Lợn hậu bị 24 tuần tuổi PRRS MLV 2.0 ml / con (Tiêm bắp) Phòng hội chứng Tai xanh
25, 29 tuần tuổi Parvo vaccine 2.0 ml / con (Tiêm bắp) Phòng hội chứng Khô thai
27, 30 tuần tuổi Begonia 2.0 ml / con (Tiêm bắp) Phòng bệnh Giả dại (Aujeszky)
28 tuần tuổi Aftopor 2.0 ml / con (Tiêm bắp) Phòng bệnh Lở mồm long móng (FMD)
Nái chửa Tuần 10 chửa Coglapest 2.0 ml / con (Tiêm bắp) Miễn dịch dịch tả truyền qua sữa non
Tuần 12 chửa Aftopor 2.0 ml / con (Tiêm bắp) Miễn dịch LMLM truyền qua sữa non

Kết quả đạt được

Trong 6 tháng theo dõi trực tiếp trên 341 lượt nái đẻ, kết quả ghi nhận cụ thể như sau:

Chỉ tiêu kỹ thuật theo dõi Giá trị đạt được Tỷ lệ (%) / Đơn vị Đánh giá so với chuẩn cơ sở
Tổng số lợn nái theo dõi 341 100.0% Đạt 100% kế hoạch thực tập
Số ca đẻ bình thường 325 95.53% Vượt mức kỳ vọng (>92.0%)
Số ca đẻ khó phải can thiệp 16 4.47% Giảm mạnh (chủ yếu nái lứa 1)
Tổng số lợn con sinh ra 4.264 12.50 con/nái/lứa Chỉ số sinh sản đạt mức cao
Số lợn con cai sữa (21 ngày) 3.809 89.33% (11.17 con/nái) Vượt tiêu chuẩn an toàn (88.0%)
Tỷ lệ hao hụt theo mẹ 455 10.67% Nguyên nhân: đè (50%), tiêu chảy
Tỷ lệ thực hiện sát trùng chuồng 120/120 lần 100.0% Tuân thủ tuyệt đối lịch vệ sinh
Hiệu quả điều trị nái viêm tử cung 18/20 ca khỏi 90.00% Phác đồ Thụt rửa + Kháng sinh
Tỷ lệ đẻ thường và can thiệp trên 341 lợn nái:
                                                           (4.47%)

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa công thức bù ẩm và điện giải trong phác đồ điều trị tiêu chảy sơ sinh: Thay vì chỉ sử dụng đơn thuần kháng sinh tiêm bắp truyền thống làm tổn thương cơ và gây loạn khuẩn đường ruột, giải pháp kết hợp việc cho uống dung dịch bù nước - điện giải kèm men vi sinh chịu kháng sinh, kết hợp tiêm bắp kháng sinh phổ rộng Enrofloxacin 10% (liều 2.5 mg/kg thể trọng). Hiệu quả điều trị tiêu chảy do E. coli nâng tỷ lệ hồi phục từ 78.5% lên 92.4%.
  2. Tối ưu hóa quy trình tập ăn sớm (Creep Feeding) bằng cám hạt siêu mịn 550SF: Kích thích tế bào vách dạ dày tiết Acid Hydrochloric (HCl) tự do sớm hơn từ 5 - 7 ngày so với sinh lý tự nhiên, giúp men Pepsinogen chuyển hóa hoàn toàn thành Pepsin hoạt động. Điều này giúp lợn con vượt qua giai đoạn khủng hoảng thiếu sữa mẹ vào tuần thứ 3 (khi hàm lượng $\gamma$-globulin trong máu giảm xuống mức đáy 24 mg/100ml) mà không bị sụt giảm tốc độ tăng trưởng.
  3. Phác đồ thụt rửa tử cung 3 cấp độ: Kết hợp thụt rửa dung dịch sát trùng sinh lý nhẹ (NaCl 1.0% hoặc Lugol 0.5%) trong 48 giờ đầu sau sinh, loại bỏ hoàn toàn việc dùng hóa chất ăn mòn mạnh, bảo tồn lớp niêm mạc tử cung và rút ngắn thời gian nái động dục lại sau cai sữa xuống 4 - 6 ngày (so với 7 - 9 ngày ở các trại đối chứng).

Ứng dụng thực tế và triển khai

  • Khả năng nhân rộng (Scalability): Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học được đóng gói thành tài liệu hướng dẫn kỹ thuật chuẩn (SOP), có thể triển khai ngay cho các hệ thống trang trại gia công từ 300 đến 5.000 nái thuộc chuỗi cung ứng công nghiệp.
  • Yêu cầu triển khai:
    • Hạ tầng chuồng kín trang bị hệ thống kiểm soát nhiệt độ tự động.
    • Nguồn cung thức ăn hỗn hợp đạt tiêu chuẩn ISO 22000 / GlobalGAP.
    • Đội ngũ kỹ thuật viên thú y được đào tạo bài bản về thao tác hộ sinh và nhận biết triệu chứng sớm của hội chứng MMA.
  • Hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit Analysis):
    • Chi phí đầu tư hóa chất sát trùng và vắc-xin ước tính: 185.000 VNĐ / nái / chu kỳ sinh sản.
    • Lợi ích thu được: Giảm tỷ lệ lợn con chết theo mẹ từ 15.0% xuống 10.67% (tương đương giữ lại thêm trung bình 0.55 con cai sữa/nái/lứa). Với quy mô 1.000 nái, mỗi năm trang trại cung cấp thêm ra thị trường hơn 1.200 lợn con cai sữa khỏe mạnh, tương đương giá trị thặng dư kinh tế ước đạt 1.44 - 1.80 tỷ VNĐ/năm sau khi trừ chi phí thú y phát sinh.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật:
    • Chưa ứng dụng công nghệ giám sát hình ảnh nhiệt (Thermal Imaging Camera) để phát hiện sớm các ổ viêm vú dưới lâm sàng ở nái trước khi xuất hiện triệu chứng sốt cao bỏ ăn.
    • Phân tích bệnh phẩm vi sinh vật chủ yếu dựa trên chẩn đoán lâm sàng và test nhanh tại trại, chưa giải trình tự gen định danh các chủng E. coli kháng thuốc kháng sinh tại địa bàn nghiên cứu.
  • Hướng phát triển:
    • Tích hợp vòng đeo cảm biến IoT theo dõi nhịp thở và tần suất vận động của nái mang thai trong 72 giờ trước khi sinh.
    • Thử nghiệm bổ sung hỗn hợp Acid hữu cơ chuỗi trung bình (MCFA) và Tinh dầu thảo dược (Phytobiotics) vào thức ăn 567SF nhằm thay thế hoàn toàn việc phòng bệnh bằng kháng sinh đường miệng cho nái mang thai.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp bộ dữ liệu thực chứng hoàn chỉnh, hình thành tư duy quy trình và kỹ năng thực tế về hộ sinh, can thiệp bệnh sản khoa và lập kế hoạch dinh dưỡng.
  • Kỹ sư chăn nuôi & Quản lý trang trại: Nắm bắt khung thông số kỹ thuật chuẩn hóa, công thức định lượng thức ăn theo ngày đẻ và quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại khép kín.
  • Doanh nghiệp & Chủ đầu tư chăn nuôi: Có cơ sở kinh tế - kỹ thuật tin cậy để thẩm định dự án trang trại lợn giống quy mô lớn, tối ưu hóa dòng tiền và quản trị rủi ro dịch tễ.
  • Cộng đồng nghiên cứu bệnh thú y: Tài liệu tham khảo sâu về đặc tính dịch tễ học của hội chứng MMA và bệnh đường ruột trên đàn lợn ngoại nuôi tại vùng ven biển Đông Bắc Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để vận hành chuồng nái đẻ đạt tỷ lệ sống trên 89% là gì?

Cần kiểm soát hai vùng nhiệt độ song song trong cùng một phòng đẻ: vùng thân nhiệt của nái mẹ duy trì ở mức mát mẻ 18 - 20°C (tối đa 25°C) để chống stress nhiệt gây kém ăn, trong khi vùng ô úm của lợn con sơ sinh phải đảm bảo nhiệt độ sưởi ấm 27 - 30°C trong tuần đầu tiên, sàn luôn khô ráo và lót tấm cách nhiệt để tránh mất nhiệt qua bụng.

2. Làm thế nào để phân biệt lợn nái đẻ khó cơ năng và đẻ khó do thai?

  • Đẻ khó cơ năng: Do tử cung co bóp yếu (thường gặp ở nái già, nái quá béo hoặc kiệt sức), âm hộ mở hoàn toàn nhưng không có cơn rặn mạnh $\rightarrow$ Chỉ định: Tiêm Oxytocin trợ lực co bóp.
  • Đẻ khó do thai/cơ học: Do thai quá to, tư thế thai đảo ngược hoặc kẹt xương chậu; lợn mẹ rặn dữ dội nhưng thai không tiến triển $\rightarrow$ Chống chỉ định: Nghiêm cấm tiêm Oxytocin vì nguy cơ vỡ tử cung; Bắt buộc phải can thiệp thủ thuật kéo thai bằng tay có sát trùng và bôi trơn.

3. Tại sao việc tiêm Sắt (Fe-Dextran) vào ngày thứ 2 sau sinh lại mang tính bắt buộc?

Lợn con sinh ra chỉ có khoảng 50 mg sắt dự trữ trong cơ thể, trong khi nhu cầu hàng ngày để tổng hợp Hemoglobin là 7 - 10 mg. Sữa mẹ chỉ cung cấp tối đa 1 mg sắt/ngày. Nếu không tiêm bổ sung 200 mg Fe-Dextran (Nova Fe+B12 liều 2.0 ml) vào ngày thứ 2 - 3, lợn con sẽ rơi vào trạng thái thiếu máu dinh dưỡng, xù lông, gầy mòn và suy giảm hệ miễn dịch trầm trọng.

4. Quy trình xử lý triệt để ổ dịch tiêu chảy phân trắng ở lợn con gồm các bước nào?

  1. Hộ lý chuồng trại: Tắt nước xả sàn, rắc bột hút ẩm sát trùng (Stalosan F hoặc vôi tôi), nâng nhiệt độ ô úm lên 30°C.
  2. Cắt nguồn lây nái: Rửa sạch bầu vú nái mẹ bằng nước muối loãng hoặc dung dịch Povidone Iodine 1%, tiêm kháng sinh chống viêm cho mẹ nếu có biểu hiện viêm vú/mất sữa.
  3. Điều trị cá thể lợn con: Uống kháng thể E. coli đa giá + nhỏ miệng Enrofloxacin/Colistin liều điều trị 3 ngày liên tục + cho uống dung dịch Oresol bù nước tự do.

5. Khấu hao đầu tư hệ thống chuồng lạnh và thời gian hoàn vốn (ROI) là bao lâu?

Chi phí nâng cấp hệ thống làm mát giàn lạnh và silo tự động cho trại quy mô 1.000 nái dao động khoảng 2.0 - 2.5 tỷ VNĐ. Nhờ việc tăng sản lượng cai sữa (tăng thêm 1.0 - 1.5 lợn con/nái/năm) và giảm chi phí hao hụt nái giống, thời gian thu hồi vốn thực tế đạt từ 1.8 đến 2.2 năm vận hành liên tục.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hoàn thành toàn diện việc chuẩn hóa và đánh giá thực nghiệm quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại Minh Châu (Hạ Long, Quảng Ninh). Các kết quả định lượng thu được — tỷ lệ đẻ thường đạt 95.53%, tỷ lệ lợn con cai sữa đạt 89.33% với 3.809 con xuất chuồng an toàn, cùng quy trình kiểm soát bệnh sản khoa MMA hiệu quả — là minh chứng khoa học khẳng định tính ưu việt của mô hình chăn nuôi chuồng kín công nghiệp hóa. Dự án không chỉ đóng góp một quy trình chuẩn hóa có tính ứng dụng cao cho ngành chăn nuôi đại gia súc tại Việt Nam mà còn mở ra hướng phát triển bền vững, an toàn sinh học nhằm nâng cao sức cạnh tranh của nông nghiệp công nghệ cao trong giai đoạn mới. Các trang trại và kỹ sư quan tâm có thể áp dụng trực tiếp khung kỹ thuật và phác đồ điều trị này để tối ưu hóa năng suất sinh sản đàn nái tại cơ sở của mình.