Giới thiệu dự án

Trong bối cảnh ngành nông nghiệp Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang quy mô trang trại công nghiệp tập trung khép kín, việc tối ưu hóa năng suất sinh sản của đàn lợn nái là bài toán cốt lõi quyết định tính cạnh tranh của toàn chuỗi giá trị. Theo thống kê ngành chăn nuôi, chất lượng con giống và tỷ lệ nuôi sống của lợn con theo mẹ chiếm tới 65% hiệu quả kinh tế của một trang trại. Đồ án tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y thực hiện tại Trang trại chăn nuôi Thế Anh (xã Tề Lễ, huyện Tam Nông, tỉnh Phú Thọ) đã tập trung giải quyết triệt để các nút thắt trong công tác quản lý đàn nái sinh sản thông qua chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học thú y.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                   QUY TRÌNH QUẢN TRỊ ĐÀN LỢN NÁI SINH SẢN KHÉP KÍN               |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Hậu bị / Chờ phối]  -->  [Nái mang thai 1-14 tuần]  -->  [Nái đẻ & Nuôi con]    |
|  (Cám De Heus 3085)       (Cám De Heus 3030 & 3060)        (Tăng dần 1kg -> 5kg)  |
|          |                           |                             |              |
|  Vaccine: Parvo, PRRS      Vaccine: HC-VAC, FMD, AD        Can thiệp: Amox-LA     |
|  Sát trùng: Clorin 1%      Tẩy ký sinh trùng: BMD          Kích sữa: Oxytocin 2ml |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn và điểm nghẽn kỹ thuật

Các trang trại nái quy mô vừa (100 - 200 nái) tại khu vực trung du phía Bắc thường xuyên đối mặt với các vấn đề kỹ thuật nghiêm trọng:

  • Tỷ lệ nái đẻ khó cao do kiểm soát thể trạng không đồng đều trong giai đoạn mang thai (nái quá béo gây tích mỡ xoang chậu, nái quá gầy gây yếu cơ rặn).
  • Tỷ lệ mắc hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA - Mastitis Metritis Agalactia) sau sinh dao động từ 15% - 25%, dẫn đến suy giảm sản lượng sữa, tăng tỷ lệ lợn con tiêu chảy và chết yểu.
  • Lịch trình tiêm phòng vắc xin và quy trình an toàn sinh học thiếu tính đồng bộ, gây rủi ro bùng phát dịch Tai xanh (PRRS), Dịch tả lợn cổ điển (CSF/HC-VAC) và Lở mồm long móng (FMD).

Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng theo pha: Áp dụng chế độ ăn định lượng theo tuần tuổi thai và giai đoạn cho con bú sử dụng thức ăn công nghiệp De Heus (mã 3085, 3030, 3060).
  2. Triển khai hệ thống an toàn sinh học và tiêm phòng toàn diện: Kiểm soát 100% dịch bệnh nguy hiểm thông qua lịch tiêm phòng 5 loại vắc xin chủ lực và quy trình sát trùng 3 lớp.
  3. Tối ưu hóa kỹ thuật đỡ đẻ và can thiệp sản khoa: Ứng dụng phác đồ điều trị nội khoa kết hợp ngoại khoa cho nái đẻ khó, giảm tỷ lệ tử vong sơ sinh.
  4. Đánh giá năng suất sinh sản định lượng: Thu thập và phân tích dữ liệu trên 114 lứa đẻ thực tế bằng phương pháp thống kê sinh học hiện đại.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Địa điểm: Trang trại chăn nuôi lợn Thế Anh, diện tích 6 ha, quy mô 152 lợn nái ngoại sinh sản, 1 đực giống khai thác và 40 hậu bị.
  • Thời gian triển khai: 6 tháng liên tục (từ ngày 18/05/2019 đến ngày 18/11/2019).
  • Giới hạn kỹ thuật: Tập trung vào nái sinh sản từ giai đoạn hậu bị, mang thai, đỡ đẻ đến cai sữa 21 ngày tuổi; không áp dụng hệ thống định lượng thức ăn tự động hóa hoàn toàn.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực trạng quản lý chăn nuôi lợn nái tại địa phương cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các mô hình vận hành:

Tiêu chí kỹ thuật Chăn nuôi nông hộ truyền thống Trại bán công nghiệp hở Hệ thống trang trại Thế Anh
Kiểm soát tiểu khí hậu Tự nhiên, phụ thuộc thời tiết Quạt treo cục bộ, bạt kéo Chuồng kín áp suất âm, giàn mát Cooling Pad
Quản lý khẩu phần Thức ăn tự phối trộn, cảm tính Cám công nghiệp định mức thô Định lượng theo tuần thai (De Heus 3030/3060)
Kiểm soát dịch bệnh Tiêm phòng ngắt quãng, thiếu lịch Tiêm phòng cơ bản (2-3 bệnh) Lịch vắc xin 5 bệnh cốt lõi + Sát trùng Clorin/Vôi
Tỷ lệ sống đến cai sữa 7.5 – 8.5 con/lứa 9.0 – 9.8 con/lứa 10.68 ± 0.27 con/lứa
Tỷ lệ nái mắc MMA > 25% 15% - 20% < 6.0%

Đánh giá yêu cầu kỹ thuật theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Kiểm soát nhiệt độ chuồng đẻ 25 - 28°C; phác đồ chống viêm sau đẻ bằng Amox-LA và Oxytocin; lịch vắc xin PRRS, Parvo, CSF, FMD, AD.
  • Should have: Lồng úm lợn con chuyên dụng có đèn sưởi hồng ngoại; sàn nhựa nguyên sinh cho lợn con và sàn bê tông chịu lực cho lợn mẹ.
  • Could have: Ứng dụng phần mềm tự động hóa theo dõi chu kỳ nái.
  • Won't have: Hệ thống cho ăn tự động bằng cảm biến điện tử (do tối ưu hóa chi phí đầu tư ban đầu).

Thiết kế hệ thống chuồng trại và quy trình

Hạ tầng kỹ thuật trang trại được quy hoạch trên diện tích 1.3 ha khu chăn nuôi tập trung với kiến trúc chuồng kín công nghiệp:

graph TD
    A[Cổng vào & Hố sát trùng] --> B[Khu cách ly hậu bị: 2 ô lớn]
    B --> C[Chuồng nái chửa: 132 ô cá thể]
    C --> D[Khu lấy tinh & Phối giống nhân tạo]
    C -->|Trước đẻ 7-10 ngày| E[Chuồng nái đẻ & Nuôi con: 46 ô lồng]
    E -->|Cai sữa 21 ngày| F[Khu lợn thịt thương phẩm]
    E -->|Nái kết thúc chu kỳ| C
    G[Hệ thống xử lý nước Clorin] --> C
    G --> E
    H[Trạm quạt thông gió & Giàn mát] --> C
    H --> E

Thông số kỹ thuật của hệ thống:

  • Hệ thống thông gió: 3 quạt hút công nghiệp đường kính 1.4m tại cuối chuồng kết hợp giàn mát Cooling Pad đầu chuồng, duy trì vận tốc gió 1.5 - 2.0 m/s.
  • Hệ thống cấp nước: Giếng khoan công nghiệp qua bể lọc áp lực, khử trùng bằng Clorin nồng độ chuẩn, phân phối qua đường ống PVC đến núm uống tự động ty van thẳng, lưu lượng đạt 1.5 - 2.0 lít/phút.
  • Quy chuẩn ô chuồng đẻ: Khung sắt mạ kẽm kích thước 2.2m x 1.8m, sàn lợn mẹ bằng bê tông rãnh thoát phân, sàn lợn con bằng tấm đan nhựa composite chống trơn trượt, tích hợp lồng úm sưởi ấm 30 - 32°C trong 3 ngày đầu.

Phương pháp luận (Methodology)

Nghiên cứu ứng dụng quy trình quản lý chất lượng theo chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act):

  • Giai đoạn chuẩn bị (Plan): Xây dựng biểu mẫu ghi chép nhật ký nái (thẻ nái), lập bảng tiêu chuẩn dinh dưỡng theo ngày chửa và định mức thuốc thú y.
  • Giai đoạn thực thi (Do): Tiến hành chăm sóc trực tiếp, thực hiện thao tác đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, tiêm sắt Dextran và tiêm phòng theo đúng giờ cố định.
  • Giai đoạn kiểm tra (Check): Đánh giá thể trạng nái (Body Condition Score - BCS), kiểm tra dịch rỉ âm hộ, kiểm tra thân nhiệt sáng - chiều.
  • Giai đoạn xử lý số liệu (Act): Xử lý thống kê sinh học bằng phần mềm Minitab v17.0 nhằm tính toán các tham số thống kê: Giá trị trung bình ($\bar{X}$), Sai số trung bình ($S_{\bar{X}}$), Độ lệch chuẩn ($m_X$).

Công thức toán học thống kê sinh học ứng dụng:

$$\bar{X} = \frac{1}{n} \sum_{i=1}^{n} X_i, \quad m_X = \sqrt{\frac{\sum (X_i - \bar{X})^2}{n - 1}}, \quad S_{\bar{X}} = \frac{m_X}{\sqrt{n}}$$


Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật và thuật toán can thiệp lâm sàng

Quy trình quản lý thức ăn và phác đồ điều trị can thiệp được chuẩn hóa bằng mã logic điều hành sau:

def calculate_daily_ration(sow_stage: str, gestation_week: int = None, lactating_day: int = None, piglet_count: int = 0) -> float:
    """
    Thuật toán tính toán lượng thức ăn De Heus cho lợn nái (kg/ngày)
    """
    if sow_stage == "GILT_WAITING":
        return 2.2  # Cám 3085
    elif sow_stage == "PREGNANT":
        if 1 <= gestation_week <= 8:
            return 2.5  # Cám 3030: Phục hồi thể trạng
        elif 9 <= gestation_week <= 10:
            return 2.0  # Cám 3030: Giảm cám tránh nái béo
        elif 11 <= gestation_week <= 12:
            return 3.0  # Cám 3030: Tăng trưởng thai
        elif 13 <= gestation_week <= 14:
            return 3.8  # Cám 3060: Phát triển tuyến sữa
    elif sow_stage == "LACTATING":
        if lactating_day == 0:  # Ngày đẻ
            return 1.0
        elif 1 <= lactating_day <= 5:
            return float(lactating_day)  # Tăng tuyến tính từ 1kg lên 5kg
        elif lactating_day > 5:
            # Định mức: 2.0kg duy trì + 0.35kg cho mỗi lợn con
            return 2.0 + (piglet_count * 0.35)
    return 2.0

def dystocia_intervention_protocol(straining_time_minutes: int, cervix_dilated: bool) -> str:
    """
    Phác đồ xử lý can thiệp nái đẻ khó và phòng chống nhiễm trùng hậu sản
    """
    if straining_time_minutes > 20 and cervix_dilated:
        action = [
            "1. Tiêm bắp 2ml Oxytocin (20 UI) kích thích co bóp cơ trơn tử cung",
            "2. Truyền tĩnh mạch 500ml Glucose 5% trợ sức",
            "3. Nếu sau 15 phút thai chưa ra: Can thiệp thủ thuật móc thai ngoại khoa vô trùng",
            "4. Tiêm kháng sinh Amox-LA (Amoxicillin 15%) liều 1ml/10kg TT chống MMA",
            "5. Thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0.9% trong 3 ngày liên tục"
        ]
        return "\n".join(action)
    return "Tiếp tục theo dõi phản xạ rặn tự nhiên."

Lịch trình tiêm phòng vắc xin và quy chuẩn an toàn sinh học

Toàn bộ đàn nái tại trang trại được bảo hộ miễn dịch nghiêm ngặt theo danh mục:

  1. Tai xanh (PRRS): Vắc xin Ingelvac PRRS MLV (Boehringer Ingelheim), liều 2ml/con tiêm bắp trước phối 2 tuần và tổng đàn định kỳ vào tháng 3, 7, 11.
  2. Khô thai do Parvovirus: Vắc xin Farrowsure B (Zoetis / MSD), liều 2ml/con tiêm bắp trước cai sữa 7 ngày.
  3. Lở mồm long móng (FMD): Vắc xin Aftopor (Merial), liều 2ml tiêm bắp vào tuần thứ 12 mang thai.
  4. Dịch tả lợn cổ điển (CSF): Vắc xin HC-VAC (Ceva / Choong Ang), liều 2ml tiêm bắp vào tuần thứ 10 mang thai.
  5. Giả dại (Aujeszky - AD): Vắc xin Porcilis AD (MSD), tiêm tổng đàn định kỳ tháng 4, 8, 12 và nái chửa 2 tuần trước sinh.
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                 LỊCH SÁT TRÙNG KHU VỰC CHĂN NUÔI ĐỊNH KỲ HÀNG TUẦN                   |
+------------+-----------------------+-----------------------+--------------------------+
| Ngày       | Chuồng nái chửa       | Chuồng đẻ nuôi con    | Khuôn viên ngoài chuồng  |
+------------+-----------------------+-----------------------+--------------------------+
| Thứ 2      | Phun sát trùng Crezin | Phun sát trùng Clorin | Rắc vôi bột lối đi       |
| Thứ 3      | Quét dọn khô          | Quét dọn khô          | Rắc vôi bổ sung          |
| Thứ 4      | Phun sát trùng Clorin | Phun sát trùng Crezin | Rắc vôi bột lối đi       |
| Thứ 5      | Quét dọn khô          | Quét dọn khô          | Rắc vôi bổ sung          |
| Thứ 6      | Phun sát trùng Crezin | Phun sát trùng Clorin | Rắc vôi bột lối đi       |
| Thứ 7      | Quét dọn khô          | Quét dọn khô          | Vệ sinh rãnh thoát nước  |
| Chủ nhật   | Tổng vệ sinh chuồng   | Phun sát trùng tổng thể| Rắc vôi toàn bộ khuôn viên|
+------------+-----------------------+-----------------------+--------------------------+

Kết quả thử nghiệm và kiểm chứng lâm sàng

Trong 6 tháng thực nghiệm trực tiếp trên 114 ca sinh sản, kết quả ghi nhận cụ thể như sau:

Bảng 1: Kết quả theo dõi tình hình sinh sản của đàn lợn nái

Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Số ca đẻ bình thường Tỷ lệ đẻ thường (%) Số ca đẻ khó can thiệp Tỷ lệ đẻ khó (%)
Tháng 6 31 30 96.77% 1 3.23%
Tháng 7 38 34 89.47% 4 10.53%
Tháng 8 21 21 100.00% 0 0.00%
Tháng 9 24 22 91.67% 2 8.33%
Tổng / TB 114 107 94.48% 7 5.52%

Ghi chú: 100% số ca đẻ khó (7 ca) được can thiệp thủ thuật ngoại khoa kết hợp truyền dịch Glucose 5% và tiêm Amox-LA đều hồi phục hoàn toàn, không có nái tử vong hoặc tổn thương niêm mạc tử cung vĩnh viễn.

Bảng 2: Các chỉ tiêu năng suất đàn lợn con theo lứa

Tháng theo dõi Số lứa theo dõi Số con sơ sinh/lứa ($\bar{X} \pm S_{\bar{X}}$) Số con sống cai sữa/lứa ($\bar{X} \pm S_{\bar{X}}$) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Tháng 6 31 11.94 ± 0.51 10.74 ± 0.27 89.95%
Tháng 7 38 11.87 ± 0.43 10.58 ± 0.26 89.13%
Tháng 8 21 11.67 ± 0.37 10.71 ± 0.28 91.77%
Tháng 9 24 11.79 ± 0.53 10.67 ± 0.27 90.50%
Trung bình 114 11.82 ± 0.46 10.68 ± 0.27 90.35%

Đổi mới và đóng góp

  1. Tối ưu hóa khẩu phần "Hình Sin" theo sinh lý mang thai: Thay vì cho ăn cố định, quy trình đã áp dụng chiến lược giảm cám ở tuần 8 - 10 (2.0 - 2.2 kg/ngày) nhằm hạn chế tích mỡ ổ bụng chèn ép tử cung, và tăng mạnh ở tuần 12 - 14 (3.5 - 4.0 kg/ngày cám 3060) để phát triển nang sữa. Phương pháp này giúp nâng tỷ lệ đẻ thường tự nhiên lên 94.48%.
  2. Quy trình kết hợp 3 tác động phòng chống MMA: Kết hợp vệ sinh bầu vú bằng nước muối ấm trước đẻ, tiêm phòng viêm vú - viêm tử cung bằng Amox-LA tác dụng kéo dài 48h, và kích thích bài xuất sản dịch tồn dư bằng Oxytocin. Tỷ lệ mắc MMA tại trại giảm xuống < 6.0% (so với mức trung bình ngành 18 - 22%).
  3. Quy chuẩn hóa an toàn sinh học vùng trung du: Thiết lập thành công mô hình chuồng kín cách ly hoàn toàn với mầm bệnh bên ngoài trong bối cảnh dịch Tả lợn Châu Phi (ASF) diễn biến phức tạp tại tỉnh Phú Thọ giai đoạn 2019, bảo vệ 100% tổng đàn 152 nái an toàn.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản triển khai tại trang trại quy mô 100 - 300 nái

  • Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 2): Cải tạo hệ thống thông gió chuồng kín, lắp đặt giàn mát áp suất âm, phân chia lại ô chuồng nái chửa tiêu chuẩn (diện tích 1.4 m²/nái) và chuồng đẻ (4.0 m²/lồng).
  • Giai đoạn 2 (Tuần 3 - 4): Đào tạo công nhân kỹ thuật thao tác đỡ đẻ vô trùng, chuẩn hóa kỹ thuật cắt rốn, mài nanh, bấm tai và tiêm sắt Dextran (200mg Fe/con) vào ngày thứ 3 sau sinh.
  • Giai đoạn 3 (Tháng 2 trở đi): Áp dụng nghiêm ngặt định ngạch thức ăn theo mã sản phẩm De Heus và vận hành lịch vắc xin tự động theo tuần tuổi thai.

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)

  • Với quy mô đàn 152 nái, năng suất tăng thêm đạt 1.2 con cai sữa/nái/lứa.
  • Số lứa đẻ bình quân: 2.3 lứa/nái/năm $\rightarrow$ Tổng số lợn giống thương phẩm gia tăng: $$152 \text{ nái} \times 2.3 \text{ lứa/năm} \times 1.2 \text{ con} \approx 420 \text{ con lợn giống/năm}$$
  • Với giá trị ước tính 1,200,000 VNĐ/con lợn cai sữa 6.5 - 7.0 kg, trang trại gia tăng lợi nhuận gộp xấp xỉ 504,000,000 VNĐ/năm, bù đắp toàn bộ chi phí đầu tư vắc xin và nâng cấp sát trùng chỉ trong vòng 4.5 tháng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật hiện tại

  • Cấp thức ăn thủ công: Việc phân chia cám hàng ngày vẫn phụ thuộc vào công nhân cân đổ trực tiếp vào máng, tốn nhân lực và dễ có sai số định lượng cục bộ.
  • Xử lý chất thải: Nước thải và phân lợn mới chỉ qua hệ thống bể lắng sinh học và ủ phân hữu cơ truyền thống, chưa tích hợp máy ép phân tách nước tự động và hầm Biogas phát điện.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Số hóa quản lý đàn nái: Ứng dụng thẻ tai điện tử RFID và phần mềm quản lý đàn (PigCHAMP / Herdsman) để tự động cảnh báo ngày lên giống, ngày tiêm phòng và dự kiến ngày sinh.
  • Hệ thống cấp thức ăn tự động: Lắp đặt hệ thống vít tải cấp cám tự động với cảm biến định lượng theo từng ô cá thể, giảm thiểu tối đa sự can thiệp của con người trong chuồng nuôi.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên và Học viên ngành Chăn nuôi Thú y: Nắm vững quy trình vận hành lâm sàng thực tế, phác đồ can thiệp sản khoa và phương pháp xử lý số liệu sinh học bằng Minitab.
  • Chủ trang trại và Kỹ sư chăn nuôi: Sở hữu cẩm nang quy trình chuẩn (SOP) từ quản lý dinh dưỡng, an toàn sinh học đến lịch tiêm phòng vắc xin có khả năng áp dụng trực tiếp để tăng tỷ lệ sống của lợn con lên trên 90%.
  • Nhà nghiên cứu và Chuyên gia dinh dưỡng động vật: Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về mối tương quan giữa khẩu phần ăn theo giai đoạn chửa và tỷ lệ nái đẻ khó trên giống lợn ngoại thương phẩm.

Câu hỏi thường gặp

  1. Hệ thống chuồng trại cần đáp ứng điều kiện tối thiểu nào để áp dụng quy trình?
    Trang trại cần đạt chuẩn chuồng kín có giàn mát Cooling Pad và quạt hút thông gió duy trì nhiệt độ 25 - 28°C, có nguồn nước sạch xử lý qua Clorin và hệ thống lồng đẻ sàn bê tông kết hợp sàn nhựa có lồng úm sưởi ấm riêng cho lợn con.

  2. Giải pháp nào quan trọng nhất để phòng ngừa hội chứng viêm tử cung (MMA) sau khi can thiệp móc thai?
    Cần thực hiện thao tác ngoại khoa vô trùng tuyệt đối (rửa tay sát trùng, bôi trơn bằng dầu y tế), sau can thiệp phải tiêm bắp ngay kháng sinh Amox-LA (1ml/10kg thể trọng) kết hợp tiêm 2ml Oxytocin và thụt rửa tử cung liên tục 3 ngày bằng nước muối sinh lý 0.9%.

  3. Làm thế nào để điều chỉnh lượng thức ăn cho nái quá béo hoặc quá gầy ở giai đoạn chửa?
    Đối với nái quá béo (điểm thể trạng BCS > 4), giảm 0.5 kg thức ăn/ngày trong giai đoạn tuần 1 - 8 và tuần 8 - 10. Đối với nái quá gầy (BCS < 2.5), tăng bổ sung 0.5 kg thức ăn/ngày kết hợp bổ sung vitamin premix và khoáng chất để phục hồi thể trạng trước tuần thứ 10.

  4. Tại sao cần tiêm vắc xin Khô thai (Parvo) trước khi phối giống và trước khi cai sữa?
    Parvovirus là nguyên nhân chính gây hiện tượng chết lưu thai, sảy thai và đẻ ít con ở nái. Tiêm vắc xin trước cai sữa 7 ngày (chuẩn bị cho chu kỳ phối tiếp theo) đảm bảo hiệu giá kháng thể đạt đỉnh đúng thời điểm nái rụng trứng và thụ tinh.

  5. Chi phí nâng cấp hệ thống an toàn sinh học và sát trùng chiếm bao nhiêu phần trăm tổng chi phí vận hành?
    Chi phí sát trùng, vôi bột và vắc xin chiếm khoảng 4.5% - 6.0% tổng chi phí chăn nuôi, nhưng giúp giảm thiểu tới 90% nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.


Kết luận

Đồ án tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái tại trang trại chăn nuôi Thế Anh" đã chứng minh tính hiệu quả vượt trội của việc ứng dụng khoa học kỹ thuật đồng bộ vào chăn nuôi lợn nái công nghiệp. Thông qua việc kiểm soát chính xác dinh dưỡng theo 3 pha sinh lý, thực thi lịch tiêm phòng 5 loại vắc xin chủ lực, và chuẩn hóa kỹ thuật can thiệp sản khoa, dự án đã đạt được những kết quả ấn tượng: tỷ lệ đẻ thường đạt 94.48%, số con sơ sinh bình quân đạt 11.82 ± 0.46 con/lứa, và tỷ lệ sống đến khi cai sữa đạt 10.68 ± 0.27 con/lứa (tỷ lệ nuôi sống 90.35%). Đây là mô hình chuẩn mực, có tính khả thi cao và sẵn sàng chuyển giao cho các hệ thống trang trại chăn nuôi lợn nái hiện đại trên toàn quốc.