Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn giữ vai trò then chốt trong cơ cấu ngành nông nghiệp, đóng góp vào việc giải quyết việc làm, xóa đói giảm nghèo và nâng cao thu nhập cho các hộ chăn nuôi và trang trại. Để đàn lợn đạt năng suất cao và hạn chế rủi ro dịch bệnh, việc áp dụng đồng bộ các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và các biện pháp thú y phòng trị bệnh trên đàn nái sinh sản là yêu cầu kỹ thuật mang tính quyết định. Đối với đào tạo chuyên ngành Thú y, việc kết hợp giữa lý thuyết và thực hành lâm sàng, tổ chức sản xuất trực tiếp tại cơ sở chăn nuôi giúp hoàn thiện kỹ năng nghề nghiệp.
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Anh Tuấn (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và yêu cầu cụ thể sau:
-
Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá được tình hình và cách thức tổ chức chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
- Học hỏi và tham gia trực tiếp vào quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trị bệnh cho đàn lợn nuôi tại trang trại.
- Rèn luyện kỹ năng tay nghề chuyên môn thú y, nâng cao hiểu biết và tích lũy kinh nghiệm thực tế.
- Đề xuất các giải pháp kỹ thuật góp phần giúp cơ sở nâng cao hiệu suất và chất lượng chăn nuôi.
-
Nhiệm vụ và yêu cầu thực hiện:
- Tham gia đầy đủ vào quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
- Thực hiện quy trình vệ sinh thú y, tiêm phòng vaccine và trực tiếp chẩn đoán, điều trị các ca bệnh phát sinh.
- Thực hiện tốt các yêu cầu công việc và nghiêm chỉnh chấp hành nội quy, quy định an toàn sinh học tại cơ sở.
- Thu thập, tổng hợp và xử lý số liệu kỹ thuật theo dõi trong suốt thời gian thực tập.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng: Đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ nuôi tại trang trại.
- Không gian: Trang trại lợn Trần Tuấn Hùng, phường Tân Phú, thành phố Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
- Thời gian thực hiện: 06 tháng liên tục, từ ngày 19/06/2021 đến ngày 19/12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Cơ sở khoa học và lý luận
Khóa luận tổng quan các đặc điểm sinh lý sinh dục của lợn nái và cơ chế bệnh học của các bệnh truyền nhiễm, sản khoa thường gặp:
- Đặc điểm sinh lý sinh dục: Quá trình thành thục về tính và thể vóc (lợn ngoại thành thục tính dục lúc 6–7 tháng tuổi; thể vóc đạt ở 6–8 tháng tuổi); cơ chế điều hòa hormone (FRF, FSH, LH, Estrogen, Progesterone); chu kỳ động dục kéo dài 18–24 ngày (thời gian chịu đực 3–5 ngày, thời điểm phối giống thích hợp từ sáng ngày thứ 2 đến đầu ngày thứ 4 với phản xạ "mê ì"); đặc điểm mang thai kéo dài trung bình 114 ngày (biến động từ 111–118 ngày), chia làm 2 giai đoạn chửa kỳ I (từ phối đến 85 ngày) và chửa kỳ II (từ 85 ngày đến khi đẻ).
- Cơ chế bệnh học các bệnh sinh sản và lợn con:
- Viêm tử cung: Do vi khuẩn (E. coli, Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Proteus vulgaris, Klebsiella), kỹ thuật phối giống sai hoặc can thiệp đẻ khó gây tổn thương niêm mạc. Sốt theo quy luật sáng 39–39,5°C, chiều 40–41°C, chảy dịch mủ hôi thối.
- Viêm vú: Do vi khuẩn xâm nhập qua vết xước, kế phát từ viêm tử cung hoặc không giảm khẩu phần trước đẻ gây ứ sữa; sốt cao 40,5–42°C, làm lợn con thiếu sữa, tiêu chảy, tỷ lệ chết 30–100%.
- Bệnh sót nhau và bại liệt sau sinh: Do thiếu khoáng chất (Canxi, Phốt pho), thai to hoặc tử cung co bóp yếu.
- Hội chứng tiêu chảy và viêm khớp ở lợn con theo mẹ: Cơ chế miễn dịch thụ động qua sữa đầu (globulin miễn dịch), ảnh hưởng của tiểu khí hậu (ẩm, lạnh) và sự phát triển của vi khuẩn đường ruột (E. coli, Clostridium perfringens, Salmonella).
Phương pháp nghiên cứu và thực hiện thực tế
Tác giả áp dụng các phương pháp kỹ thuật thú y và chăn nuôi thực địa:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác sổ sách theo dõi của bộ phận thống kê trang trại giai đoạn 2019–2021; ghi chép nhật ký theo dõi lâm sàng hàng ngày đối với các lô lợn trực tiếp phụ trách.
- Phương pháp kỹ thuật chăn nuôi: Điều chỉnh khẩu phần ăn theo từng giai đoạn sinh lý (chửa kỳ I, chửa kỳ II, trước đẻ, nuôi con 28 ngày và cai sữa); kỹ thuật đỡ đẻ, úm lợn con, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt và thiến lợn đực lúc 7 ngày tuổi.
- Phương pháp phòng bệnh: Thực hiện lịch sát trùng chuồng trại bằng vôi tôi, Cloramin và thuốc sát trùng; thực hiện quy trình tiêm vaccine cho lợn nái (Coglapest, Aftopor, Pavo) và lợn con (Toltrazuril, Ingel PRRS MLV, TOBACOLI).
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Khám lâm sàng (đo thân nhiệt, quan sát triệu chứng, dịch tiết), xác định bệnh và áp dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh, thuốc kháng viêm, thuốc trợ sức và thụt rửa tử cung.
- Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các tỷ lệ phần trăm theo công thức thống kê cơ bản:
$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp, sự cần thiết của việc tiếp cận thực tiễn sản xuất đối với sinh viên chuyên ngành Thú y, xác định tên chuyên đề, mục tiêu và 5 yêu cầu cụ thể cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
- Điều kiện cơ sở nơi thực tập:
- Vị trí và tự nhiên: Trang trại Trần Tuấn Hùng nằm tại phường Tân Phú, thành phố Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên; cách thành phố Thái Nguyên 26 km, cách Hà Nội 56 km. Khí hậu nhiệt đới gió mùa chia 2 mùa nóng/lạnh rõ rệt.
- Tổ chức nhân sự: Cơ cấu gồm 01 chủ trang trại, 01 cán bộ kỹ thuật, 02 công nhân và 01 sinh viên thực tập.
- Cơ sở hạ tầng và quy mô: Thiết kế chuồng trại khép kín, lợp mái tôn cách nhiệt, trang bị giàn mát và quạt hút gió (5–6 quạt/chuồng), hệ thống biogas xử lý chất thải. Khu vực sản xuất gồm: 01 chuồng nái chửa (2 dãy, sức chứa 60 nái, ô đực giống $8\text{ m}^2$, sàn bê tông lỗ cách nền 40 cm, độ dốc 25–30°), 01 chuồng đẻ (2 dãy 14 ô nái và 6 ô giữ lợn sau cai sữa), 02 chuồng thịt (8 ô, chưa vận hành) và 01 phòng pha chế/bảo quản tinh dịch.
- Cơ sở khoa học của chuyên đề: Trình bày chi tiết giải phẫu sinh lý sinh dục, chu kỳ động dục, kỹ thuật phối giống, quy trình dinh dưỡng chăm sóc nái chửa/nái đẻ/lợn con và bệnh lý học của 4 bệnh chính: viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, bại liệt sau sinh.
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng thuật các công trình nghiên cứu về hội chứng tiêu chảy lợn con, vai trò của sữa đầu, biến động kháng thể globulin, ảnh hưởng của tiểu khí hậu chuồng nuôi và các mầm bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Xác lập đối tượng nghiên cứu (đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại), thời gian (19/06/2021 – 19/12/2021), 4 nội dung công tác, 7 nhóm chỉ tiêu theo dõi, quy trình vệ sinh sát trùng, lịch tiêm phòng vaccine và các công thức tính toán tỷ lệ.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này tập trung phản ánh các kết quả can thiệp kỹ thuật và theo dõi thực tế:
- Tình hình chăn nuôi tại trang trại qua các năm (2019–2021):
Quy mô đàn nái tăng từ 60 con (năm 2019) lên 67 con (năm 2021). Tỷ lệ lợn con nuôi sống duy trì ở mức cao: 97,4% (năm 2019), 98,0% (năm 2020) và 96,7% (năm 2021).
| Chỉ tiêu theo dõi |
Đơn vị tính |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Lợn đực giống |
Con |
2 |
2 |
1 |
| Lợn nái sinh sản |
Con |
60 |
58 |
67 |
| Lợn con sinh ra |
Con |
1.795 |
1.721 |
2.033 |
| Lợn con cai sữa |
Con |
1.749 |
1.687 |
1.967 |
| Tỷ lệ nuôi sống |
% |
97,4 |
98,0 |
96,7 |
-
Chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và lợn con:
- Áp dụng khẩu phần thức ăn công nghiệp MH119S cho nái nuôi con: Ngày đẻ cho ăn 0,5–2 kg chia 4 bữa; sau đẻ tăng dần 1 kg/ngày đến mức 6,5 kg/ngày từ ngày thứ 6 trở đi; ngày cai sữa cắt hoàn toàn thức ăn (0 kg). Lợn con tập ăn từ 4 ngày tuổi với lượng 0,02 kg/ngày.
- Trực tiếp nuôi dưỡng và theo dõi 33 lượt lợn nái đẻ, tổng số lợn con sinh ra là 373 con, số lợn con nuôi sống đến cai sữa đạt 337 con, đạt tỷ lệ sống trung bình 90,34% (dao động từ 84,82% trong tháng 9 đến 91,42% trong tháng 12).
-
Tình hình sinh sản của đàn lợn nái:
Theo dõi 33 ca đẻ: 30 ca đẻ bình thường (tỷ lệ 90,91%) và 3 ca đẻ khó phải can thiệp ngoại khoa/thủ thuật (tỷ lệ 9,09%). Nguyên nhân đẻ khó do lợn nái lứa đầu cổ tử cung chưa giãn nở hoàn toàn, nái quá béo, thai quá to hoặc thai ngược vị trí.
-
Công tác vệ sinh thú y và phòng bệnh bằng vaccine:
- Thực hiện 150/150 lần vệ sinh chuồng trại hàng ngày (100%), 15 lần phun sát trùng (100%), 10 lần rắc vôi bột (100%), 5 lần nhổ cỏ và 3 lần xả vôi khử trùng gầm chuồng (đều đạt 100% kế hoạch).
- Tiêm phòng vaccine cho nái: Coglapest (dịch tả, tuần chửa 10), Aftopor (LMLM, tuần chửa 12), Pavo (khô thai, 14 ngày sau sinh) trên các mẫu theo dõi đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.
- Tiêm phòng vaccine cho lợn con: Phòng cầu trùng lúc 7 ngày tuổi (364 con), phòng suyễn và tai xanh lúc 14 ngày tuổi (352 con), phòng E. coli lúc 21 ngày tuổi (345 con); 100% số lợn tiêm đều đạt tiêu chuẩn an toàn sinh học.
-
Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh:
- Bệnh trên đàn nái sinh sản: Viêm tử cung ghi nhận 5/33 con mắc (tỷ lệ 15,15%), điều trị khỏi 5/5 con (tỷ lệ 100%); Viêm vú ghi nhận 3/33 con mắc (tỷ lệ 9,09%), điều trị khỏi 3/3 con (tỷ lệ 100%).
- Bệnh trên đàn lợn con theo mẹ: Hội chứng tiêu chảy ghi nhận 46/373 con mắc (tỷ lệ 12,33%), tiến hành điều trị 47 lượt con, điều trị khỏi 41 con (tỷ lệ khỏi 87,46%); Viêm khớp ghi nhận 6/373 con mắc (tỷ lệ 1,6%), điều trị khỏi 6/6 con (tỷ lệ 100%).
| Nhóm đối tượng |
Tên bệnh |
Số theo dõi (con) |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số điều trị (con) |
Số khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Lợn nái sinh sản |
Viêm tử cung |
33 |
5 |
15,15 |
5 |
5 |
100,00 |
|
Viêm vú |
33 |
3 |
9,09 |
3 |
3 |
100,00 |
| Lợn con theo mẹ |
Hội chứng tiêu chảy |
373 |
46 |
12,33 |
47 |
41 |
87,46 |
|
Viêm khớp |
373 |
6 |
1,60 |
6 |
6 |
100,00 |
- Kết quả thực hiện các công tác kỹ thuật khác:
Trực tiếp thực hiện đỡ đẻ cho 33 nái (100%), mài nanh và cắt đuôi cho 364 lợn con (100%), tiêm sắt bổ sung cho 364 lợn con (100%), thiến lợn đực 7 ngày tuổi cho 80 con (100%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đánh giá tổng kết các mặt đạt được trong công tác chăn nuôi, vệ sinh phòng dịch và tay nghề thực hành lâm sàng; chỉ ra 2 tồn tại chính và đề xuất các kiến nghị nâng cao hiệu quả vận hành trang trại cũng như đào tạo thực tập.
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật cụ thể
- Đã tham gia quản lý và chăm sóc trực tiếp 33 lợn nái sinh sản và 373 lợn con theo mẹ trong 6 tháng, đạt tỷ lệ lợn con cai sữa nuôi sống 90,34% (337 con).
- Kiểm soát tỷ lệ đẻ khó ở mức thấp (9,09%), xử lý an toàn 100% các ca đẻ khó bằng kỹ năng ngoại khoa và hỗ trợ thuốc sản khoa.
- Quy trình tiêm phòng vaccine cho nái và đàn lợn con (cầu trùng, suyễn, tai xanh, E. coli) đạt độ an toàn tuyệt đối (100%), không xảy ra hiện tượng sốc phản vệ hay tai biến sau tiêm.
- Thử nghiệm và hoàn thiện phác đồ điều trị:
- Phác đồ viêm tử cung (Oxytocin + thụt rửa dung dịch kháng sinh Amoxicillin/Enrofloxacin + tiêm toàn thân Gentamox, Hanalgin-C, Vitamin B1) đạt tỷ lệ khỏi 100%.
- Phác đồ viêm vú (Gentamox + Hanalgin + Dexamethasone) đạt tỷ lệ khỏi 100%.
- Phác đồ điều trị tiêu chảy lợn con bằng Ceftiofur đạt tỷ lệ khỏi 87,46%.
- Phác đồ điều trị viêm khớp bằng Pendistrep đạt tỷ lệ khỏi 100%.
Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Đóng góp cá nhân: Tác giả trực tiếp làm chủ các thao tác kỹ thuật ngoại khoa thú y cơ bản (đỡ đẻ, hồi sức lợn sơ sinh, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, thiến lợn đực 7 ngày tuổi) và quy trình vận hành chuồng nuôi khép kín.
- Giải pháp/Kiến nghị cho trang trại:
- Tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học, sát trùng chuồng trại định kỳ.
- Tăng cường tập huấn nâng cao tay nghề kỹ thuật chăn nuôi và nhận biết bệnh sớm cho đội ngũ công nhân.
- Bổ sung dinh dưỡng khoáng (Canxi, Phốt pho) và điều chỉnh khẩu phần ăn hợp lý trước đẻ để triệt tiêu nguy cơ bại liệt và đẻ khó do nái quá béo.
- Kiến nghị với cơ sở đào tạo: Nhà trường và Khoa Chăn nuôi Thú y cần tiếp tục duy trì và mở rộng thời gian thực tập tốt nghiệp tại các trang trại quy mô lớn để sinh viên rèn luyện kỹ năng thực tiễn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận được tác giả thẳng thắn tự đánh giá một số hạn chế nội tại:
- Hạn chế về thời gian và kinh nghiệm: Thời gian thực tập giới hạn trong 06 tháng và kinh nghiệm lâm sàng của sinh viên bước đầu tiếp cận thực tế còn hạn chế.
- Dung lượng mẫu nghiên cứu: Quy mô số lượng theo dõi chuyên sâu còn hẹp (33 nái đẻ và 373 lợn con), chưa đủ bao quát toàn diện để đánh giá sâu hơn về các biến động dịch tễ học và hiệu quả của các phác đồ điều trị thay thế trên diện rộng.
- Hướng tiếp tục: Cần mở rộng quy mô theo dõi trên toàn bộ đàn nái thương phẩm qua nhiều lứa đẻ liên tiếp; khảo sát thêm các yếu tố vi sinh vật học gây bệnh kháng kháng sinh để tối ưu hóa phác đồ điều trị bệnh đường tiêu hóa và sinh sản.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y: Làm tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, úm lợn con, kỹ thuật thiến lợn đực 7 ngày tuổi, lịch tiêm vaccine và định lượng khẩu phần ăn từng ngày cho nái nuôi con.
- Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Tham khảo cấu trúc thiết kế chuồng trại khép kín (chuồng bầu, chuồng đẻ, hệ thống giàn mát, quạt hút, rãnh thoát chất thải biogas) và phác đồ điều trị hiệu quả các bệnh thường gặp như viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái và viêm khớp, tiêu chảy ở lợn con.
- Người làm nghiên cứu, khóa luận cùng chuyên đề: Tham khảo phương pháp xây dựng chỉ tiêu theo dõi thực địa, biểu bảng thống kê năng suất sinh sản và công thức tính toán tỷ lệ bệnh học thú y.
Câu hỏi thường gặp
1. Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con được điều chỉnh cụ thể như thế nào sau khi đẻ?
Theo quy trình của trại sử dụng thức ăn MH119S: Ngày đẻ cho ăn 0,5–2 kg chia làm 4 bữa; ngày đầu tiên sau đẻ ăn 1,0 kg; ngày thứ 2 ăn 3,0 kg; ngày thứ 3 ăn 4,0 kg; ngày thứ 4 ăn 5,0 kg; ngày thứ 5 ăn 6,0 kg; từ ngày thứ 6 trở đi ăn ổn định 6,5 kg/ngày (chia 4 bữa). Đến ngày cai sữa, cắt hoàn toàn khẩu phần ăn (0 kg).
2. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên lợn nái tại trang trại được tiến hành ra sao và kết quả đạt được?
Phác đồ gồm: Tiêm Oxytocin 2 ml/con để tống dịch viêm; thụt rửa tử cung 2 lần/ngày trong 2 ngày liên tục bằng dung dịch pha gồm 15 lít nước ấm sạch + 80 g Amox + 30 ml Oxytocin + 15 ml Enrofloxacin; đồng thời tiêm bắp Gentamox (1 ml/10 kg TT) kết hợp Hanalgin-C (1 ml/10 kg TT) và Vitamin B1 (5 ml/30 kg TT) 2 lần/ngày trong 3 ngày. Kết quả điều trị khỏi 5/5 nái mắc bệnh, đạt tỷ lệ 100%.
3. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn lợn con theo mẹ tại cơ sở gồm những loại nào?
Lịch tiêm phòng cho lợn con gồm 3 mốc:
- 7 ngày tuổi: Dùng thuốc Toltrazuril (liều 20 mg/kg TT, đường uống) phòng bệnh cầu trùng (đã thực hiện 364 con, an toàn 100%).
- 14 ngày tuổi: Tiêm bắp vaccine Ingel PRRS MLV (liều 1 ml/con) phòng bệnh suyễn và tai xanh (thực hiện 352 con, an toàn 100%).
- 21 ngày tuổi: Tiêm bắp vaccine TOBACOLI (liều 1 ml/con) phòng bệnh do E. coli (thực hiện 345 con, an toàn 100%).
4. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó tại trang trại là bao nhiêu và do những nguyên nhân nào?
Trong 33 ca đẻ được theo dõi, có 3 ca đẻ khó phải can thiệp ngoại khoa (chiếm tỷ lệ 9,09%). Các nguyên nhân chính được xác định gồm: nái đẻ lứa đầu cổ tử cung chưa giãn nở hoàn toàn, nái trong quá trình mang thai quá béo và ít vận động, thai quá to hoặc chiều hướng, tư thế thai không bình thường.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Anh Tuấn đã phản ánh chi tiết, đầy đủ quy trình kỹ thuật chăn nuôi, chăm sóc và phòng trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Trần Tuấn Hùng (TP. Phổ Yên, Thái Nguyên). Các số liệu thực nghiệm thu thập trong 6 tháng cho thấy hiệu quả cao của việc áp dụng chuồng nuôi khép kín, chế độ dinh dưỡng theo giai đoạn sinh lý và lịch trình vệ sinh, tiêm phòng vaccine nghiêm ngặt. Công trình cung cấp những dẫn liệu thực tế chính xác và phác đồ điều trị hữu ích cho công tác thú y tại các trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô tập trung.