Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò chủ lực trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu và tạo sinh kế bền vững cho người dân. Nhằm nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm hướng tới tiêu chuẩn thương phẩm cao và xuất khẩu, xu hướng chăn nuôi đang chuyển đổi mạnh mẽ từ mô hình nông hộ nhỏ lẻ sang chăn nuôi tập trung quy mô trang trại công nghiệp. Trong hệ thống này, khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản đóng vai trò quyết định đến số lượng và phẩm cấp con giống cho toàn bộ chu kỳ sản xuất lợn thịt.

Các trang trại quy mô lớn hiện nay chủ yếu nhập các giống lợn ngoại cao sản từ châu Âu như Yorkshire và Landrace để nhân giống và cải tạo đàn. Tuy nhiên, các giống lợn nhập ngoại có nhược điểm là khả năng thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới còn hạn chế, sức đề kháng dễ bị suy giảm trong giai đoạn sinh nở. Quá trình sinh đẻ tạo cơ hội cho các vi khuẩn cơ hội ngoài môi trường như Streptococcus, Staphylococcus, Escherichia coli xâm nhập qua đường sinh dục, gây ra các bệnh lý sản khoa phổ biến như viêm âm đạo, viêm tử cung, sót nhau, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA). Các bệnh này không chỉ làm giảm tỷ lệ thụ thai, tăng số ngày lãng phí, gây vô sinh ở lợn mẹ mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản lượng sữa, làm tăng tỷ lệ tiêu chảy và tỷ lệ hao hụt ở đàn lợn con theo mẹ.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lý Ngọc Ánh (chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Cù Thị Thúy Nga) thực hiện đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh trên lợn nái sinh sản nuôi tại trại lợn của Công ty TNHH MTV Chăn Nuôi Hòa Phát, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang".

Mục tiêu và yêu cầu của khóa luận được xác định cụ thể trong văn bản:

  1. Mục đích:
    • Rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp, tích lũy kinh nghiệm thực tế về quản lý và điều trị thú y tại trang trại quy mô lớn.
    • Ứng dụng quy trình kỹ thuật nhằm góp phần nâng cao năng suất và chất lượng đàn lợn giống tại cơ sở thực tập.
  2. Yêu cầu/Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Nắm vững và thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái sinh sản qua từng giai đoạn (mang thai, chờ đẻ, đẻ, nuôi con).
    • Nắm rõ đặc điểm dinh dưỡng, thành phần các loại thức ăn, tiêu chuẩn khẩu phần và phương thức cấp thức ăn cho lợn nái.
    • Đánh giá cơ cấu đàn và tình hình sản xuất của trang trại trong giai đoạn 2017 - 2019.
    • Thực hiện quy trình an toàn sinh học, vệ sinh chuồng trại và lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn nái.
    • Theo dõi, chẩn đoán và xác định tỷ lệ mắc một số bệnh sản khoa thường gặp (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau).
    • Ứng dụng các phác đồ điều trị và đánh giá hiệu quả điều trị bệnh sản khoa trên đàn nái.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (ngoại thuần Landrace, Yorkshire) và đàn lợn con theo mẹ.
  • Không gian nghiên cứu: Trại lợn của Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang, đặt tại khu 1 thuộc thôn Điệu và thôn Tảu, xã Long Sơn, huyện Sơn Động, tỉnh Bắc Giang (tổng diện tích 15 ha, quy mô chăn nuôi chiếm 5 ha, trang bị hệ thống chuồng kín làm mát bằng giàn lạnh, thông gió cơ học và hệ thống xử lý biogas).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 25/05/2019 đến ngày 14/11/2019 (trong đó thời gian trực tiếp chăm sóc và theo dõi số liệu lâm sàng tập trung từ tháng 09/2019 đến tháng 11/2019).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận kết hợp giữa khung lý thuyết giải phẫu - sinh lý sinh sản gia súc với các phương pháp theo dõi, can thiệp lâm sàng tại hiện trường sản xuất công nghiệp.

Khung lý thuyết và khái niệm chuyên ngành

  • Giải phẫu cơ quan sinh dục lợn nái: Cấu tạo hệ sinh dục cái bao gồm bộ phận ngoài (âm hộ/âm môn, âm vật, tiền đình) và bộ phận bên trong (âm đạo, tử cung phân nhánh Uterus bicornis với sừng tử cung dài 50 - 100 cm, buồng trứng có cấu tạo vùng vỏ/vùng tủy, vòi Fallop/ống dẫn trứng).
  • Đặc điểm sinh lý sinh sản: Tuổi thành thục về tính của lợn ngoại là 6 - 7 tháng (khối lượng đạt 120 - 140 kg ở chu kỳ động dục thứ 3 để phối giống); chu kỳ động dục trung bình 21 ngày (dao động 18 - 25 ngày) chia làm 4 giai đoạn: trước động dục, động dục, sau động dục và yên tĩnh. Thời gian mang thai trung bình 114 ngày (chia thành chửa kỳ I từ ngày 1 đến ngày 84; chửa kỳ II từ ngày 84 đến khi đẻ).
  • Cơ chế bệnh học sản khoa: Tác giả hệ thống hóa nguyên nhân, triệu chứng và cơ chế bệnh sinh của ba hội chứng bệnh chính sau đẻ:
    • Bệnh viêm tử cung: Tổn thương niêm mạc do vi khuẩn xâm nhập sau đẻ khó, can thiệp đỡ đẻ không vô trùng, làm giảm tiết Prostaglandin F2α (PGF2α), gây chậm động dục, mất sữa và tiêu chảy ở con non (tham chiếu nghiên cứu của Trần Tiến Dũng, Nguyễn Văn Thanh, Trần Thị Dân).
    • Bệnh viêm vú: Do vi khuẩn Staphylococcus spp., Arcanobacterium pyogenes, E. coli xâm nhập qua đầu vú bị tổn thương bởi răng nanh lợn con hoặc do ứ đọng sữa thừa (tham chiếu Nguyễn Đức Lưu, Trekaxova).
    • Bệnh sót nhau: Do suy giảm co bóp tử cung, thiếu hụt khoáng Canxi - Photpho (Ca, P), can thiệp thô bạo làm đứt màng nhau hoặc kế phát từ các bệnh truyền nhiễm (Brucellosis, Leptospirosis).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp thu thập số liệu hồi cứu: Thu thập và phân tích dữ liệu quản lý đàn qua sổ theo dõi phối giống, sổ đẻ, thẻ nái của trang trại trong 3 năm (2017, 2018 và tháng 11/2019).
  • Phương pháp theo dõi và chăm sóc lâm sàng:
    • Trực tiếp thực hiện quy trình kỹ thuật đỡ đẻ: chuẩn bị lồng úm (diện tích 0,07 m²/con, nhiệt độ 33 - 39°C), cắt rốn (vị trí cách cuống rốn 2,75 cm, để lại 1,5 cm), sát trùng cồn iod, làm khô bằng bột lăn Mistral.
    • Kỹ thuật can thiệp đẻ khó: xoa bóp tuyến vú, tiêm Oxytocin (2 ml/con), can thiệp móc thai bằng tay có sát trùng và dùng gel bôi trơn.
    • Cho ăn tự động bằng silo với cám viên hỗn hợp hoàn chỉnh mã 07G của Công ty TNHH Thức ăn Chăn nuôi Hòa Phát Hưng Yên theo khẩu phần điều chỉnh nghiêm ngặt theo từng giai đoạn.
  • Phương pháp vệ sinh phòng bệnh và thử nghiệm phác đồ: Thực hiện tiêu độc sát trùng định kỳ bằng hóa chất Omnicide 3 (tỷ lệ 320 ml/1000 lít nước), quét vôi, xả xút gầm chuồng; áp dụng quy trình tiêm vắc xin và các phác đồ kháng sinh đặc trị (Vetrimoxin L.A, Ketofen 10%, Oxytocin, Han-Prost, Cafavit 500).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ sống cai sữa bằng công thức thống kê thú y tiêu chuẩn và xử lý trên phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn tập trung theo hướng hàng hóa, nêu rõ các rủi ro dịch bệnh sản khoa trên đàn nái ngoại cao sản nhập khẩu. Chương này xác định rõ mục đích nghiên cứu nâng cao tay nghề thực hành và đặt ra các yêu cầu kỹ thuật cụ thể cần đạt được trong 6 tháng thực tập.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương 2 gồm hai phần lớn:

  • Tổng quan điều kiện cơ sở: Khảo sát chi tiết vị trí địa lý của trại tại xã Long Sơn (huyện Sơn Động, Bắc Giang), điều kiện khí hậu (nhiệt độ trung bình 22,6°C; thấp nhất 11,6°C; cao nhất 32,9°C), cơ cấu tổ chức nhân sự (40 cán bộ công nhân viên gồm 11 lao động gián tiếp và 29 lao động trực tiếp) cùng hệ thống chuồng trại khép kín (2 chuồng phối, 2 chuồng mang thai, 1 chuồng hậu bị, 3 chuồng đẻ 360 ô, 4 chuồng cai sữa, 2 chuồng thịt).
  • Tổng quan lý thuyết và tài liệu nghiên cứu: Mô tả chi tiết giải phẫu học cơ quan sinh dục lợn nái, sinh lý chu kỳ tính, quá trình sinh nở, nguyên nhân gây bệnh sản khoa và tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Phạm Hữu Doanh, Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Văn Thanh, Trần Ngọc Bích) và quốc tế (Smith, Trekaxova) về phòng trị viêm tử cung, viêm vú.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Chương này xác lập quy chuẩn kỹ thuật thực hiện tại trại:

  • Thiết lập quy chuẩn kích cỡ nghiền của hạt thức ăn hỗn hợp cho nái: hạt > 3 mm chiếm 3%, hạt 3 - 2 mm chiếm 12%, hạt 2 - 1 mm chiếm 35%, và hạt < 1 mm chiếm 50%.
  • Bảng định mức khẩu phần ăn thức ăn 07G cho lợn nái trước đẻ 4 ngày (giảm dần từ 3,0 kg xuống 1,0 kg khi đẻ), sau đẻ tăng dần 0,5 kg/ngày; từ ngày thứ 11 sau đẻ áp dụng công thức: Lứa 1: $1,5 + 0,45 \times \text{SCN}$ (kg/ngày); Lứa 2 trở đi: $2,0 + 0,5 \times \text{SCN}$ (kg/ngày), với SCN là số con nuôi.
  • Quy định công thức tính các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh và tỷ lệ điều trị khỏi.
Kích cỡ hạt nghiền Tỷ lệ yêu cầu (%)
> 3 mm 3%
3 - 2 mm 12%
2 - 1 mm 35%
< 1 mm 50%
Giai đoạn cho ăn Lứa 1 (kg/ngày) Lứa 2 và 3 (kg/ngày) Lứa 4 trở lên (kg/ngày)
Trước đẻ 4 ngày 2,8 2,9 3,0
Trước đẻ 3 ngày 2,5 2,7 2,8
Trước đẻ 2 ngày 2,0 2,5 2,5
Trước đẻ 1 ngày 1,5 2,0 2,0
Đang đẻ 1,0 1,5 1,5
Sau đẻ 1 ngày 2,0 2,5 3,0
Sau đẻ 2 ngày 2,5 3,0 3,5
Sau đẻ 3 ngày 3,0 3,5 4,0
Sau đẻ 4 ngày 3,5 4,0 4,5
Sau đẻ 5 ngày 4,0 4,5 5,0
Sau đẻ 6 ngày 4,5 5,0 5,5
Sau đẻ 7 ngày 5,0 5,5 6,0
Sau đẻ 8 ngày 5,5 6,0 6,5
Sau đẻ 9 ngày 5,5 6,0 6,5
Sau đẻ 10 ngày 5,5 6,0 6,5
Sau đẻ từ ngày 11 $1,5 + 0,45 \times \text{SCN}$ $2,0 + 0,5 \times \text{SCN}$ $2,0 + 0,5 \times \text{SCN}$

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Tác giả phân tích dữ liệu thực nghiệm qua các bảng số liệu chi tiết:

  • Tình hình chăn nuôi 3 năm (2017 - 2019): Đàn nái sinh sản duy trì ở mức cao và tăng trưởng đều đặn (từ 1.150 con năm 2017 lên 1.280 con năm 2018 và đạt 1.365 con vào tháng 11/2019); đàn hậu bị tăng từ 142 lên 167 con; đàn lợn con sản xuất hàng năm đạt trên 22.000 con; vòng quay sinh sản đạt 2,45 - 2,5 lứa/nái/năm.
STT Loại lợn Năm 2017 (con) Năm 2018 (con) Tháng 11/2019 (con)
1 Lợn đực giống 2 2 4
2 Lợn nái sinh sản 1.150 1.280 1.365
3 Lợn hậu bị 142 151 167
4 Lợn con 22.100 22.450 22.735
  • Năng suất sinh sản trực tiếp theo dõi: Theo dõi trực tiếp 180 nái đẻ trong 3 tháng (tháng 9, 10, 11/2019), tổng số lợn con đẻ ra đạt 2.325 con (bình quân 12,90 con/nái/lứa), số lợn con nuôi sống đến cai sữa đạt 2.265 con (đạt tỷ lệ sống trung bình 97,41%).
Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Lợn con đẻ ra (con) Con đẻ ra/nái (con) Lợn con cai sữa (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
9/2019 60 766 12,76 753 98,30%
10/2019 60 775 12,91 736 94,97%
11/2019 60 784 13,06 776 98,98%
Tính chung 180 2.325 12,90 2.265 97,41%
  • Tình hình sinh sản và can thiệp đẻ khó: Trong 180 ca đẻ, có 162 con đẻ bình thường (90,80%) và 18 con đẻ khó phải can thiệp (10,03%). Đẻ khó tập trung chủ yếu ở nái hậu bị lứa đầu hoặc nái quá béo.
Tháng Số con đẻ (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ thường (%) Số con đẻ khó (con) Tỷ lệ đẻ khó (%)
9/2019 60 55 91,60% 5 8,40%
10/2019 60 53 88,30% 7 11,70%
11/2019 60 54 90,00% 6 10,00%
Tính chung 180 162 90,80% 18 10,03%
  • Tình hình mắc bệnh và phòng bệnh:
    • Tỷ lệ hoàn thành công tác vệ sinh, sát trùng (phun Omnicide, quét vôi, xả xút gầm) đạt 100% định mức được giao.
    • Tỷ lệ an toàn tiêm phòng vắc xin và chế phẩm sinh học đạt 100% trên 180 lợn nái (bao gồm Vetrimoxin L.A + Oxytocin lúc đẻ, FarowsuarB sau 2 tuần, Ingelvac Myco + Ingelvac Circo sau 3 tuần, và Cofavit 500 khi cai sữa).
    • Tình hình mắc bệnh sản khoa trên 180 nái: viêm tử cung 24 con (13,33%), sót nhau 19 con (10,55%), viêm vú 2 con (1,11%); tổng số nái mắc bệnh là 45 con (tỷ lệ chung 25,00%).
Tên bệnh sản khoa Số nái theo dõi (con) Số con mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
Viêm tử cung 180 24 13,33%
Sót nhau 180 19 10,55%
Viêm vú 180 2 1,11%
Tính chung 180 45 25,00%
  • Hiệu quả phác đồ điều trị: Áp dụng phác đồ kết hợp kháng sinh tác dụng kéo dài Vetrimoxin L.A (1 ml/10 kg thể trọng tiêm nhắc lại sau 48 giờ), thuốc kháng viêm giảm đau Ketofen 10% (1 ml/33 kg thể trọng trong 3 - 5 ngày), thuốc co bóp cơ trơn Oxytocin (1 - 2 ml/nái) kết hợp thụt rửa nước muối sinh lý 0,9%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật đã thực hiện thành công tại trại và kiến nghị đơn vị tiếp tục duy trì nghiêm ngặt quy trình an toàn sinh học.


Kết quả và đóng góp thực tiễn

Kết quả chính đạt được

Khóa luận đã phản ánh trung thực kết quả can thiệp kỹ thuật trên đàn lợn nái sinh sản quy mô công nghiệp thông qua các số liệu định lượng:

  1. Đàn nái 180 con được chăm sóc trực tiếp đạt năng suất đẻ bình quân 12,90 con/lứa; tỷ lệ lợn con nuôi sống đến khi cai sữa (21 - 26 ngày tuổi) đạt mức cao 97,41%.
  2. Tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp được kiểm soát ở mức thấp (10,03%), trong đó 89,97% nái đẻ hoàn toàn tự nhiên nhờ quy trình điều tiết thức ăn giảm dần trước đẻ 4 ngày.
  3. Tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên đàn nái là 25,00%, trong đó viêm tử cung chiếm 13,33%, sót nhau chiếm 10,55% và viêm vú chiếm 1,11%.
  4. Quy trình tiêm phòng vắc xin và thuốc hỗ trợ sinh sản đạt độ an toàn sinh học 100%.
Thời điểm can thiệp Loại thuốc / Vắc xin Liều lượng Số nái thực hiện Tỷ lệ an toàn (%)
Khi đẻ Vetrimoxin L.A + Oxytocin 1 ml/10 kg TT + 2 ml 180 100%
2 tuần sau đẻ FarowsuarB 2 ml 180 100%
3 tuần sau đẻ Ingelvac Myco + Ingelvac Circo 2 ml 180 100%
Khi cai sữa Cofavit 500 5 ml 180 100%

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

  • Biện pháp nuôi dưỡng: Điều chỉnh khẩu phần ăn cám 07G theo đúng ngày chửa và ngày nuôi con; đặc biệt hạn chế cho ăn nhiều vào tuần cuối thai kỳ để tránh thai quá to dẫn đến đẻ khó; bổ sung khẩu phần ăn tăng cường sau cai sữa để kích thích rụng trứng.
  • Biện pháp đỡ đẻ và can thiệp sản khoa: Ghi chép chính xác ngày phối giống và ngày đẻ dự kiến trên thẻ nái; chỉ can thiệp móc thai khi thực sự cần thiết, tuân thủ nguyên tắc vô trùng (cắt ngắn móng tay, sát trùng tay và âm hộ, dùng gel bôi trơn, kéo thai theo nhịp rặn).
  • Vệ sinh thú y: Duy trì nghiêm ngặt việc cách ly, khử trùng qua hố sát trùng, tủ sấy UV cho đồ dùng, định kỳ rắc vôi bột hành lang và xả vôi xút gầm chuồng hàng tuần nhằm tiêu diệt mầm bệnh tồn lưu.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Tác giả so sánh kết quả thực nghiệm với các công trình nghiên cứu đã công bố:

  • Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung tại trại Hòa Phát (13,33%) thấp hơn nhiều so với kết quả của Nguyễn Văn Thanh (2007) khảo sát trên 620 lợn nái ngoại tại Bắc Bộ (tỷ lệ mắc từ 36,57% đến 61,07%, có nhóm nái sau đẻ lên tới 76,38%) và kết quả của Trần Ngọc Bích và cộng sự (2016) trên 143 nái sau đẻ (74,43%).
  • Phân tích nguyên nhân cho thấy việc áp dụng chuồng kín có kiểm soát nhiệt độ (24 - 28°C cho nái nuôi con), sát trùng nghiêm ngặt bằng Omnicide 3 và tiêm kháng sinh dự phòng Vetrimoxin L.A ngay sau khi đẻ đã giúp khống chế hiệu quả tỷ lệ nhiễm khuẩn đường sinh dục.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế:
    • Thời gian thực hiện đề tài kéo dài 6 tháng, trong đó số liệu theo dõi lâm sàng trực tiếp trên chuồng đẻ tập trung trong 3 tháng cuối (tháng 9 đến tháng 11/2019) với quy mô 180 nái đẻ.
    • Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi một trang trại đơn lẻ của Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang, chưa có điều kiện đối chứng mở rộng tại các cơ sở chăn nuôi có điều kiện chuồng trại và quy trình quản lý khác nhau.
    • Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa của kỹ sư trang trại, chưa thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập vi khuẩn gây bệnh, làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh sản trên nhiều lứa đẻ tiếp theo của cùng đàn nái để đánh giá ảnh hưởng lâu dài của các phác đồ điều trị bệnh sản khoa đến tuổi thọ kinh tế và khả năng sinh sản của đàn nái.
    • Nghiên cứu phân lập và xác định mức độ mẫn cảm kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm đường sinh dục lợn nái tại trang trại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y thực hành tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn.
    • Cán bộ kỹ thuật, quản lý trang trại lợn giống quan tâm đến quy trình quản lý chuồng đẻ và kỹ thuật chăm sóc lợn con sơ sinh.
  • Nội dung giá trị nhất trong văn bản:
    • Bảng định mức khẩu phần ăn chi tiết cho lợn nái qua từng ngày trước và sau đẻ (cùng công thức tính thức ăn từ ngày thứ 11 theo số con nuôi).
    • Quy trình đỡ đẻ, kỹ thuật can thiệp đẻ khó bằng tay và thuốc Oxytocin, kỹ thuật chăm sóc lợn con trong ổ úm nhiệt.
    • Phác đồ sử dụng thuốc và vắc xin phòng trị hội chứng MMA, viêm tử cung, sót nhau và kích thích lên giống sau cai sữa.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần thức ăn cho lợn nái giai đoạn trước và sau khi đẻ tại trại Hòa Phát được định lượng như thế nào?

Theo quy trình của trại, lợn nái sử dụng cám 07G với kích cỡ hạt nghiền xác định. Trước khi đẻ 4 ngày, lượng thức ăn giảm dần từ 2,8 - 3,0 kg/ngày xuống còn 1,0 - 1,5 kg/ngày vào ngày đang đẻ. Sau khi đẻ, khẩu phần tăng dần mỗi ngày 0,5 kg từ 2,0 - 3,0 kg ở ngày 1 đến 5,5 - 6,5 kg ở ngày thứ 10. Từ ngày thứ 11 sau đẻ đến cai sữa, lượng thức ăn được cấp theo công thức: Lứa 1 ăn $1,5 + 0,45 \times \text{SCN}$ (kg/ngày); Lứa 2 trở lên ăn $2,0 + 0,5 \times \text{SCN}$ (kg/ngày), trong đó SCN là số lợn con đang nuôi.

2. Tỷ lệ mắc các bệnh sản khoa trên đàn 180 lợn nái trực tiếp theo dõi là bao nhiêu?

Trong tổng số 180 lợn nái theo dõi trong 3 tháng, tỷ lệ mắc bệnh sản khoa chung là 25,00% (45 con). Cụ thể từng bệnh:

  • Bệnh viêm tử cung: 24 con mắc, chiếm tỷ lệ 13,33%.
  • Bệnh sót nhau: 19 con mắc, chiếm tỷ lệ 10,55%.
  • Bệnh viêm vú: 2 con mắc, chiếm tỷ lệ 1,11%.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung được áp dụng tại trang trại gồm những loại thuốc nào?

Phác đồ điều trị viêm tử cung tại cơ sở gồm: tiêm bắp kháng sinh Vetrimoxin L.A với liều 1 ml/10 kg thể trọng (nhắc lại sau 48 giờ); tiêm kháng viêm giảm đau Ketofen 10% liều 1 ml/33 kg thể trọng liên tục 3 - 5 ngày; kết hợp tiêm Oxytocin liều 1 - 2 ml/nái trong 2 - 3 ngày để đẩy dịch viêm ra ngoài và thụt rửa tử cung bằng dung dịch nước muối sinh lý 0,9%.

4. Lịch phòng bệnh bằng vắc xin và hóa dược cho lợn nái sinh sản tại trại được thực hiện theo các mốc thời gian nào?

Lịch phòng bệnh được chuẩn hóa qua 4 mốc:

  • Khi nái đẻ: Tiêm Vetrimoxin L.A (1 ml/10 kg TT) kết hợp Oxytocin (2 ml/con) phòng hội chứng MMA và đẩy sản dịch.
  • 2 tuần sau đẻ: Tiêm vắc xin FarowsuarB (2 ml/con) phòng bệnh sảy thai truyền nhiễm.
  • 3 tuần sau đẻ: Tiêm phối hợp vắc xin Ingelvac Myco và Ingelvac Circo (2 ml/con) phòng bệnh suyễn và hội chứng còi cọc.
  • Khi cai sữa: Tiêm chế phẩm Cofavit 500 (5 ml/con) để kích thích nái lên giống chu kỳ tiếp theo.

5. Năng suất sinh sản và tỷ lệ lợn con nuôi sống đến khi cai sữa trong giai đoạn thực nghiệm đạt kết quả ra sao?

Theo dõi trên 180 lợn nái đẻ từ tháng 9/2019 đến tháng 11/2019: tổng số lợn con đẻ ra là 2.325 con, trung bình đạt 12,90 con/nái/lứa (tháng 9: 12,76; tháng 10: 12,91; tháng 11: 13,06 con/nái). Tổng số lợn con nuôi sống đến thời điểm cai sữa (21 - 26 ngày tuổi) là 2.265 con, đạt tỷ lệ sống trung bình 97,41%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lý Ngọc Ánh đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn công nghiệp của Công ty TNHH MTV Chăn nuôi Hòa Phát Bắc Giang. Dữ liệu thực nghiệm trên 180 nái đẻ cho thấy việc áp dụng đồng bộ quy trình cấp thức ăn khoa học, kỹ thuật đỡ đẻ vô trùng và lịch tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt đã mang lại năng suất sinh sản cao (12,9 con đẻ ra/nái, tỷ lệ nuôi sống cai sữa đạt 97,41%) đồng thời kiểm soát tỷ lệ viêm tử cung ở mức 13,33%. Đây là tài liệu thực hành có giá trị tham khảo kỹ thuật tin cậy cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi - Thú y và các cán bộ kỹ thuật quản lý trang trại lợn giống quy mô công nghiệp.