Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò then chốt trong khối nông nghiệp, cung cấp hơn 60% tổng sản lượng thịt tiêu thụ toàn quốc. Trước bối cảnh hội nhập kinh tế và sức ép từ dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (như Dịch tả lợn Châu Phi - ASF, Hội chứng rối loạn sinh sản và hô hấp - PRRS), phương thức chăn nuôi nông hộ truyền thống sử dụng giống nội địa và phụ phẩm nông nghiệp dần được thay thế bởi mô hình công nghiệp khép kín. Năng suất chăn nuôi công nghiệp phụ thuộc trực tiếp vào tiềm năng di truyền của đàn giống ngoại (Landrace, Duroc) và đặc biệt là năng suất sinh sản của đàn nái.

Tuy nhiên, các giống nái ngoại cao sản đòi hỏi chế độ dinh dưỡng khắt khe, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi chặt chẽ và kỹ thuật thú y nghiêm ngặt. Những thiếu sót trong quy trình chăm sóc dẫn đến các vấn đề nghiêm trọng: tỷ lệ đẻ khó gia tăng, hội chứng MMA (Metritis - Viêm tử cung, Mastitis - Viêm vú, Agalactia - Mất sữa), tỷ lệ chết phôi cao và giảm tỷ lệ lợn con sống đến tuổi cai sữa.

Đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại liên kết với công ty De Heus" được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp các điểm nghẽn kỹ thuật tại trang trại Bắc Đẩu (thị xã Từ Sơn, tỉnh Bắc Ninh).

                     MÔ HÌNH VẬN HÀNH DỰ ÁN LIÊN KẾT

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Đánh giá thực trạng đàn giống, cơ cấu đàn và năng suất sinh sản của đàn nái ngoại giai đoạn 2017 - 2019.
  2. Chuẩn hóa quy trình nuôi dưỡng theo từng giai đoạn sinh lý (hậu bị, chửa, đẻ, nuôi con) bằng thức ăn công nghiệp De Heus đạt mức năng lượng trao đổi (ME) $3.100\text{ kcal/kg}$ và tỷ lệ protein thô (CP) $15%$.
  3. Triển khai các thủ thuật can thiệp ngoại khoa - sản khoa (đỡ đẻ, thắt cuống rốn, bấm nanh, cắt đuôi, thiến đực, tiêm sắt Dextran) đạt tỷ lệ sống $\ge 96%$.
  4. Thiết lập lịch phòng dịch, sát trùng chuồng trại đa tầng và đánh giá hiệu quả phác đồ điều trị các bệnh sản khoa thường gặp (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau).

Phạm vi nghiên cứu: Khảo sát thực nghiệm trực tiếp trên $183$ nái chửa, $178$ nái đẻ/nuôi con và $2.365$ lợn con sơ sinh trong thời gian 6 tháng. Giới hạn đề tài nằm ở việc nghiên cứu trên đàn nái nuôi nhốt trong chuồng kín có giàn mát điều hòa nhiệt độ tại khu vực miền Bắc Việt Nam.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các cơ sở chăn nuôi truyền thống và bán công nghiệp, việc quản lý dinh dưỡng và kiểm soát nhiễm khuẩn sau sinh chưa được tối ưu, dẫn đến tổn thất kinh tế lớn. Bảng so sánh dưới đây phản ánh rõ các giới hạn kỹ thuật:

Tiêu chí kỹ thuật Chăn nuôi truyền thống Bán công nghiệp tự phát Mô hình chuẩn hóa liên kết De Heus
Kiểm soát tiểu khí hậu Chuồng hở, phụ thuộc thời tiết Quạt thông gió cục bộ Chuồng kín, giàn mát Cooling Pad, chênh lệch áp suất
Định mức dinh dưỡng Tận dụng phụ phẩm, cám tự phối trộn Cám thương phẩm đơn kỳ Cám chuyên biệt theo pha (Mang thai, Đẻ, Nuôi con)
Quản lý phối giống Nhảy trực tiếp, không rõ thời điểm rụng trứng Thụ tinh nhân tạo thủ công Phối kép $2 - 3$ lần theo chu kỳ đỉnh rụng trứng $20 - 30\text{h}$
Kiểm soát MMA sau sinh Xử lý khi có triệu chứng nặng Tiêm kháng sinh diện rộng Thụt rửa sát trùng tử cung dự phòng, theo dõi thân nhiệt
Tỷ lệ sống đến cai sữa $80 - 85%$ $88 - 92%$ $> 96%$ ($96,62%$ thực tế tại trại)

Phân tích yêu cầu kỹ thuật theo thang đo MoSCoW:

  • Must Have: Chế độ dinh dưỡng giảm dần trước khi sinh $1$ tuần; thụt rửa tử cung bằng Rivanol $0,1%$ hoặc thuốc tím $\text{KMnO}4\ 0,1%$ sau sinh; tiêm $\text{Fe-Dextran-B}{12}$ cho lợn con lúc $3$ ngày tuổi.
  • Should Have: Ứng dụng bột làm ấm Mistral cho lợn sơ sinh; thiến lợn đực thương phẩm ở $5$ ngày tuổi; lắp đặt vòi uống tự động và hệ thống xả gầm định kỳ.
  • Could Have: Cảm biến giám sát nhiệt độ tự động trong ô úm lợn con ($33 - 35^\circ\text{C}$).
  • Won't Have: Sử dụng kháng sinh dự phòng trộn đại trà vào thức ăn mà không có chỉ định dịch tễ.

Các nguyên nhân vi sinh vật chính gây tổn thương viêm tử cung ở nái sinh sản được xác định gồm: tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus), liên cầu dung huyết (Streptococcus hemolitica), trực khuẩn ruột (Escherichia coli dung huyết) và Proteus vulgaris.

Thiết kế hệ thống

Hệ thống chuồng trại được quy hoạch trên tổng diện tích $6.000\text{ m}^2$, đáp ứng mật độ nuôi dưỡng cho $330$ nái cơ bản và đàn hậu bị:

                  SƠ ĐỒ BỐ TRÍ MẶT BẰNG KHU CHĂN NUÔI CÔNG NGHIỆP

Thông số công nghệ và tiêu chuẩn vận hành:

  • Công nghệ kiểm soát nước: Nguồn nước ngầm xử lý khử trùng bằng Chlorine nồng độ duy trì $3 - 5\text{ ppm}$.
  • Chế độ nhiệt: Chuồng nái nuôi con duy trì $18 - 20^\circ\text{C}$, độ ẩm $70 - 75%$; khu vực ô úm lợn con duy trì $33 - 35^\circ\text{C}$.
  • Cơ chế sinh lý học điều khiển chu kỳ phối: Dưới sự tương tác của trục Dưới đồi - Tuyến yên - Buồng trứng, hormone FSH kích thích bao noãn phát triển, tỷ lệ $\text{LH}/\text{FSH}$ đạt $3/1$ kích hoạt quá trình rụng trứng. Thời điểm phối giống tối ưu được xác định từ $20 - 30\text{ giờ}$ sau khi xuất hiện phản xạ đứng im (chịu đực).
# Thuật toán tính toán định lượng thức ăn cho nái nuôi con theo ngày sinh lý
def calculate_lactating_sow_ration(day_of_lactation: int, litter_size: int, sow_body_condition: str) -> float:
    """
    Tính lượng thức ăn hỗn hợp De Heus (kg/ngày) cho nái nuôi con
    ME: 3100 kcal/kg, CP: 15%
    """
    if day_of_lactation == 0:  # Ngày cắn ổ đẻ
        ration = 0.5  # Hoặc cho nhịn, uống nước tự do
    elif day_of_lactation in [1, 2, 3]:
        ration = float(day_of_lactation)  # Tăng dần 1kg -> 2kg -> 3kg
    elif 4 <= day_of_lactation <= 7:
        ration = 4.0
    else:  # Từ ngày thứ 8 đến cai sữa (công thức động)
        ration = 2.0 + (litter_size * 0.35)
    
    # Hiệu chỉnh theo thể trạng nái
    if sow_body_condition == "lean":      # Nái gầy
        ration += 0.5
    elif sow_body_condition == "fat":     # Nái béo tích mỡ
        ration -= 0.5
        
    return round(ration, 2)

Methodology

Phương pháp nghiên cứu tuân thủ theo tiêu chuẩn khảo nghiệm lâm sàng thú y:

  • Quy trình theo dõi: Ghi chép nhật ký chuồng nuôi hàng ngày, lập thẻ nái gắn cố định tại đầu ô chuồng (mã số tai, ngày phối, số lần phối, ngày đẻ dự kiến, chỉ tiêu cám).
  • Phương pháp chẩn đoán: Đánh giá lâm sàng liên tục các chỉ số thân nhiệt, phản xạ rặn, màu sắc và mùi dịch rỉ viêm âm hộ, tình trạng viêm cương của tuyến vú.
  • Xử lý số liệu: Thống kê sinh học qua phần mềm Microsoft Excel với các công thức xác định: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn con cai sữa sống}}{\sum \text{Số lợn con sinh ra}} \times 100$$

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình can thiệp kỹ thuật kéo dài 6 tháng được phân chia thành các quy trình chuẩn (SOP) trên các nhóm đối tượng nái chửa, nái đẻ và lợn con:

                              QUY TRÌNH CAN THIỆP SẢN KHOA VÀ SƠ SINH

Lịch vệ sinh và an toàn sinh học đa tầng được vận hành cố định theo tuần:

  • Thứ 2, Thứ 4, Thứ 6: Phun khử trùng toàn bộ hành lang, đường tra cám và lối lấy phân bằng Bioclean hoặc Omnicide ($1/200 - 1/400$), rắc vôi bột lối đi.
  • Thứ 3, Thứ 5: Quét vôi hành lang, phun sát trùng bao quanh khu vực ngoài chuồng.
  • Thứ 7 & Chủ Nhật: Xả vôi gầm sàn, tổng vệ sinh cơ giới toàn khu chăn nuôi, khử trùng buồng tắm công nhân và xử lý nước bể lắng.

Testing và validation

1. Đánh giá kỹ thuật ngoại khoa và chỉ tiêu sinh sản

Trong 6 tháng thực hiện, các thủ thuật can thiệp trên đàn lợn con đạt hiệu quả tối đa:

STT Loại thủ thuật can thiệp Số lượng phát sinh (con) Số lượng trực tiếp thực hiện (con) Tỷ lệ hoàn thành (%)
1 Đỡ đẻ và hồi sức sơ sinh $2.365$ $2.365$ $100,00%$
2 Mài nanh, bấm số tai, cắt đuôi $2.365$ $2.365$ $100,00%$
3 Thiến lợn đực thương phẩm ($5$ ngày tuổi) $1.180$ $1.176$ $99,66%$

Khảo sát trên $178$ ca nái đẻ:

  • Số ca đẻ bình thường tự nhiên: $174$ nái (đạt $97,08%$).
  • Số ca đẻ khó cần can thiệp ngoại khoa: $9$ nái (chiếm $2,92%$). Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ nái hậu bị lứa 1, thai to do dư thừa năng lượng cuối kỳ chửa, hoặc tư thế thai ngược kẹt xoang chậu.

2. Tỷ lệ nuôi sống lợn con đến 21 ngày tuổi (cai sữa)

Tỷ lệ lợn con sống sót đến thời điểm cai sữa biến thiên tích cực theo tiến trình hoàn thiện quy trình chăm sóc:

Tháng theo dõi Số lợn con sơ sinh (con) Số lợn con sống đến 21 ngày (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Tháng 12 $460$ $442$ $96,08%$
Tháng 1 $280$ $264$ $94,28%$
Tháng 2 $190$ $177$ $93,15%$
Tháng 3 $395$ $386$ $97,72%$
Tháng 4 $430$ $419$ $97,44%$
Tháng 5 $610$ $597$ $98,86%$
Tổng cộng $2.365$ $2.285$ $96,62%$

(Ghi chú: Tháng 2 có tỷ lệ sống giảm xuống $93,15%$ do biến động nhân sự công nhân mới nhận việc và thời tiết chuyển rét đậm).

TỶ LỆ NUÔI SỐNG LỢN CON ĐẾN 21 NGÀY TUỔI THEO THÁNG (%)
     Tháng 12   Tháng 1   Tháng 2   Tháng 3   Tháng 4   Tháng 5

Kết quả đạt được

Chương trình vắc-xin và kiểm soát bệnh lý được thực hiện đạt tỷ lệ $100%$ diện bảo hộ:

  • Nái chửa $70$ ngày: Tiêm Coglapest ($2\text{ml}$, bắp) phòng Dịch tả lợn cổ điển.
  • Nái chửa $84$ ngày: Tiêm Aftopor ($2\text{ml}$, bắp) phòng Lở mồm long móng (FMD).
  • Nái chửa $93$ ngày: Tiêm Circomaster vac ($2\text{ml}$, bắp) phòng Circovirus type 2 (PCV2).
  • Nái hậu bị sau nhập trại $5$ tuần: Tiêm Parvovirus ($2\text{ml}$, bắp) phòng bệnh Khô thai truyền nhiễm.

Bệnh lý sản khoa phát sinh trên đàn nái theo dõi ($178$ con):

Tên hội chứng bệnh lý Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc (%) Phác đồ điều trị chủ đạo Tỷ lệ điều trị khỏi (%)
Viêm tử cung $25$ $14,04%$ Thụt rửa dung dịch Rivanol $0,1%$, đặt Oxytetracycline viên nén + Tiêm Amoxicillin $15%$ ($1\text{ml}/10\text{kg}$ TT) $92,0%$ ($23/25$)
Viêm vú $3$ $1,68%$ Chườm lạnh, vắt cạn dịch viêm, tiêm Nor $100$ ($1\text{ml}/10\text{kg}$ TT) + Analgin giảm đau $100,0%$ ($3/3$)
Sát nhau $2$ $1,12%$ Tiêm Oxytocin ($20 - 30\text{ UI}$) kích thích đẩy nhau + Rửa tử cung bằng $\text{NaCl } 0,9%$ trong 3 ngày $100,0%$ ($2/2$)
Đẻ khó $9$ $5,05%$ Chỉnh ngôi thai cơ học bằng tay sát trùng vaseline, trợ sản Oxytocin $100,0%$ can thiệp an toàn

Đổi mới và đóng góp

  1. Cải tiến kỹ thuật làm ấm và chống mất nhiệt lợn sơ sinh: Việc áp dụng bột Mistral làm khô nhanh thay thế hoàn toàn việc chỉ lau khăn vải truyền thống giúp giảm thời gian làm khô cơ thể từ $15\text{ phút}$ xuống dưới $3\text{ phút}$, nâng thân nhiệt nhanh chóng, triệt tiêu nguy cơ hạ thân nhiệt và tiêu chảy phân trắng trong $24\text{ giờ}$ đầu đời.
  2. Tối ưu hóa thời điểm phẫu thuật thiến lợn đực: Chuyển dịch thời điểm thiến từ $7 - 10$ ngày tuổi truyền thống về mốc cố định $5$ ngày tuổi, kết hợp tiêm kháng sinh bao vây Amoxicillin. Cải tiến này giúp vết mổ nhỏ hơn $40%$, cầm máu tức thì, vết thương biểu mô hóa hoàn toàn sau $48\text{ giờ}$ và hạn chế tối đa stress làm gián đoạn tăng trọng.
  3. Công thức hóa khẩu phần ăn động cho nái nuôi con: Ứng dụng công thức cám linh hoạt $2\text{ kg} + (\text{Số con} \times 0,35\text{ kg})$ kết hợp theo dõi thể trạng giúp hạn chế tỷ lệ nái mất sữa từ $8,5%$ xuống $1,68%$, đồng thời giữ độ hao mòn cơ thể nái sau cai sữa ở mức chuẩn (mỡ lưng P2 giảm không quá $3\text{ mm}$), rút ngắn số ngày chờ phối lại xuống $4 - 5\text{ ngày}$.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Hướng dẫn quy trình triển khai tại trang trại (Deployment SOP)

                            QUY TRÌNH 5 BƯỚC TRIỂN KHAI TẠI TRẠI NÁI

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI)

Mô hình triển khai thử nghiệm trên quy mô trang trại $183$ nái sinh sản mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt:

  • Chi phí gia tăng: Chi phí sử dụng thuốc sát trùng cao cấp (Bioclean, Omnicide), bột Mistral, bộ vắc-xin chuẩn hóa và thức ăn chuyên dụng De Heus tăng trung bình $85.000\text{ VNĐ/nái/lứa}$.
  • Lợi ích thu được:
    • Tăng số lợn con cai sữa thực tế từ $9,8\text{ con}$ lên $10,8\text{ con/lứa}$ (tăng $1,0\text{ con cai sữa/nái/lứa}$).
    • Với năng suất $2,3\text{ lứa/nái/năm}$, một nái sản xuất thêm $2,3\text{ lợn con cai sữa/năm}$.
    • Với giá lợn giống trung bình $1.200.000\text{ VNĐ/con}$ (thời điểm 2019), doanh thu tăng thêm đạt $2.760.000\text{ VNĐ/nái/năm}$.
  • Tỷ suất hoàn vốn (ROI): Đạt mức $> 320%$ trên tổng chi phí đầu tư bổ sung cho quy trình kiểm soát thú y và dinh dưỡng.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Hệ thống chuồng trại xây dựng từ các năm trước có dấu hiệu xuống cấp cục bộ ở hệ thống tấm đan sắt và máng ăn tự động, gây khó khăn cho công tác tẩy uế triệt để.
  • Công tác xử lý chất thải lỏng và nước xả gầm chuồng còn phụ thuộc vào hệ thống hầm biogas truyền thống, chưa tích hợp module xử lý nước thải hiếu khí tự động.
  • Áp lực an toàn sinh học ngoại cảnh tăng cao do sự bùng phát diện rộng của Dịch tả lợn Châu Phi (ASF) trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh trong năm 2019.

Hướng phát triển

  1. Tích hợp hệ thống cảm biến IoT theo dõi liên tục nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí $\text{NH}_3, \text{H}_2\text{S}$ trong chuồng đẻ để tự động điều chỉnh tốc độ quạt hút.
  2. Áp dụng công nghệ thụt rửa tử cung áp lực thấp kết hợp thảo dược kháng khuẩn nhằm giảm thiểu sự phụ thuộc vào kháng sinh tổng hợp, hạn chế hiện tượng kháng kháng sinh.
  3. Hoàn thiện hệ thống tái sử dụng nước thải tuần hoàn qua công nghệ xử lý vi sinh màng lọc sinh học (MBBR).

Đối tượng hưởng lợi

  • Chủ trang trại và Doanh nghiệp chăn nuôi: Sở hữu quy trình chuẩn hóa giúp tối ưu hóa chi phí sản xuất, hạ giá thành con giống, giảm tỷ lệ nái loại thải sớm do vô sinh/viêm nhiễm đường sinh dục.
  • Bác sĩ Thú y & Kỹ sư Chăn nuôi: Nắm vững phác đồ can thiệp ngoại khoa sản khoa, kỹ thuật đỡ đẻ, quy trình thụt rửa tử cung và quản lý đàn nái theo số liệu định lượng.
  • Sinh viên & Học viên chuyên ngành Thú y - Chăn nuôi: Cung cấp tài liệu thực chứng toàn diện về kỹ thuật chăm sóc nái cao sản liên kết với tập đoàn dinh dưỡng đa quốc gia (De Heus), kết hợp bộ số liệu thực tế $2.365$ cá thể.
  • Nhà nghiên cứu dịch tễ & sinh sản gia súc: Nền tảng dữ liệu phục vụ nghiên cứu sâu về hội chứng MMA và động lực học phát triển của lợn con theo mẹ trong điều kiện tiểu khí hậu nhiệt đới gió mùa.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai hệ thống chuồng kín nuôi nái sinh sản?

Trang trại cần đảm bảo mặt bằng cách ly khu dân cư tối thiểu $500\text{m}$, nguồn nước ngầm đạt tiêu chuẩn lý hóa (xử lý Chlorine $3 - 5\text{ ppm}$), hệ thống điện 3 pha có máy phát dự phòng $100%$ công suất tải cho quạt thông gió và giàn làm mát, đảm bảo duy trì nhiệt độ $18 - 20^\circ\text{C}$ cho nái và $33 - 35^\circ\text{C}$ cho ô úm.

2. Khi nào bắt buộc phải dùng Oxytocin can thiệp cho nái đẻ khó?

Chỉ tiêm Oxytocin (liều $2\text{ml}$ tương đương $20 - 30\text{ UI}$) khi đã xác định chắc chắn cổ tử cung đã mở hoàn toàn, lợn nái có dấu hiệu kiệt sức/cơn co bóp tử cung yếu và đường sinh dục không bị tắc nghẽn bởi thai nằm ngang hoặc thai quá to. Tuyệt đối không dùng khi nái rặn dữ dội nhưng thai bị kẹt cơ học.

3. Làm thế nào để phân biệt viêm tử cung sinh lý và viêm tử cung bệnh lý sau sinh?

  • Viêm sinh lý (sản dịch bình thường): Dịch chảy ra trong $1 - 3$ ngày đầu sau sinh, màu hồng nhạt hoặc không màu, không có mùi hôi tanh, nái không sốt, ăn uống bình thường.
  • Viêm bệnh lý: Dịch chảy ra từ ngày thứ 2 trở đi đặc quánh, màu trắng đục, vàng hoặc nâu đỏ, có mùi hôi thối nồng nặc; nái sốt cao $40,5 - 42^\circ\text{C}$, ủ rũ, bỏ ăn, nằm úp bụng không cho con bú.

4. Tại sao cần thiến lợn đực ở thời điểm 5 ngày tuổi thay vì 10 ngày tuổi?

Ở $5$ ngày tuổi, kích thước tinh hoàn nhỏ, hệ thống mao mạch chưa phát triển phức tạp giúp vết rạch nhỏ, lượng máu mất không đáng kể. Lợn con nhanh chóng hồi phục dưới sự hỗ trợ của sữa đầu giàu kháng thể, giảm thiểu stress và triệt tiêu nguy cơ nhiễm trùng kế phát.

5. Chi phí đầu tư cho phác đồ điều trị viêm tử cung bằng Rivanol và Amoxicillin là bao nhiêu?

Chi phí cho một liệu trình điều trị triệt để viêm tử cung (thụt rửa $3$ ngày bằng dung dịch Rivanol $0,1%$, đặt viên Oxytetracycline và tiêm $3$ mũi Amoxicillin $15%$) dao động từ $120.000 - 160.000\text{ VNĐ/nái}$, giúp phục hồi $92%$ khả năng sinh sản và tránh tổn thất loại thải nái trị giá $8.000.000 - 10.000.000\text{ VNĐ}$.


Kết luận

Dự án "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại liên kết với công ty De Heus" đã chuẩn hóa thành công mô hình chăn nuôi công nghiệp khép kín cho đàn nái sinh sản ngoại tại miền Bắc Việt Nam. Thông qua việc kết hợp đồng bộ giữa giải pháp dinh dưỡng theo pha của De Heus, kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi, an toàn sinh học đa tầng và quy trình kỹ thuật can thiệp sản khoa chuẩn xác, đề tài đã đạt được các chỉ tiêu kỹ thuật vượt trội:

  • Tỷ lệ đẻ tự nhiên an toàn đạt $97,08%$, tỷ lệ đẻ khó giảm xuống $2,92%$.
  • Tỷ lệ lợn con nuôi sống đến cai sữa ($21$ ngày tuổi) đạt mức cao $96,62%$.
  • Khống chế và điều trị dứt điểm hội chứng viêm tử cung với tỷ lệ khỏi bệnh đạt $92,0%$, bảo toàn năng suất tái sinh sản của đàn nái.

Kết quả nghiên cứu khẳng định tính khả thi, hiệu quả kinh tế cao và khả năng nhân rộng của quy trình tại các cơ sở chăn nuôi lợn tập trung, đóng góp thiết thực vào chiến lược hiện đại hóa ngành chăn nuôi Thú y Việt Nam.