Giới thiệu dự án
Ngành chăn nuôi lợn đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đáp ứng nhu cầu thực phẩm với mức tiêu thụ bình quân đạt 39,3 kg thịt hơi/người/năm và tốc độ tăng trưởng đàn đạt 0,91%/năm trong giai đoạn 2007–2017 (tổng đàn đạt xấp xỉ 29 triệu con, đứng thứ 2 châu Á). Tuy nhiên, giai đoạn lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến cai sữa (0–24 ngày tuổi) là mắt xích chịu nhiều rủi ro sinh học nhất trong chu kỳ sản xuất lợn giống cao sản.
Lợn con sơ sinh đối mặt với ba giai đoạn khủng hoảng sinh lý nghiêm trọng: khủng hoảng thích ứng môi trường ngoài tử cung (0–7 ngày tuổi), khủng hoảng thiếu hụt dinh dưỡng và giảm kháng thể mẹ truyền (khoảng 3 tuần tuổi khi sản lượng sữa nái đạt đỉnh rồi giảm nhanh), và khủng hoảng cai sữa (chuyển đổi hoàn toàn từ thức ăn lỏng sang thức ăn khô). Do hệ thống điều nhiệt chưa hoàn chỉnh, thiếu hụt axit clohydric ($HCl$) tự do trong dịch vị, và không có globulin miễn dịch bẩm sinh trong máu, lợn con rất dễ mắc hội chứng tiêu chảy phân trắng (Neonatal diarrhoea), viêm khớp (Streptococcus suis), và hội chứng hô hấp phức hợp (Mycoplasma hyopneumoniae), dẫn đến tỷ lệ hao hụt cao và giảm khối lượng cai sữa.
Đề tài “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con theo mẹ, giai đoạn từ sơ sinh đến cai sữa tại trại lợn giống cao sản Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh” được thực hiện nhằm giải quyết trực tiếp các điểm nghẽn kỹ thuật nêu trên.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| MỤC TIÊU CỐT LÕI CỦA DỰ ÁN |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, chăm sóc sơ sinh và úm lợn con 0-21 ngày. |
| 2. Kiểm soát 100% lịch trình can thiệp dinh dưỡng (tiêm sắt, tập ăn sớm ngày thứ 5). |
| 3. Triển khai lịch tiêm phòng vắc xin và phòng trị cầu trùng đạt độ an toàn 100%. |
| 4. Nâng tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến cai sữa đạt trên 95%. |
| 5. Đạt khối lượng cai sữa trung bình 7,0 kg/con ở giai đoạn 21-24 ngày tuổi. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Phương pháp tiếp cận dựa trên sự kết hợp đồng bộ giữa an toàn sinh học đa tầng, tối ưu hóa tiểu khí hậu chuồng nuôi khép kín, và can thiệp dược lý định hướng (Targeted Pharmacotherapy).
- Phạm vi nghiên cứu: 777 lợn con ba giống ngoại thương phẩm ($\text{Duroc} \times [\text{Landrace} \times \text{Yorkshire}]$) sinh ra từ 64 nái đẻ tại Trại lợn giống cao sản Hiệp Hòa, Bắc Giang (quy mô 300 nái).
- Thời gian theo dõi: Từ tháng 05/2018 đến tháng 11/2018.
Phân tích và thiết kế giải pháp
Phân tích hiện trạng
Tại các trang trại chăn nuôi lợn tập trung, các giải pháp quản lý lợn con theo mẹ hiện nay bộc lộ nhiều ưu nhược điểm khác nhau khi so sánh với giải pháp chuẩn hóa của Công ty CP Dinh dưỡng Hải Thịnh:
| Tiêu chí phân tích |
Phương thức chăn nuôi truyền thống |
Quy trình công nghiệp đại trà |
Quy trình tối ưu hóa Hải Thịnh |
| Kiểm soát nhiệt độ úm |
Thủ công, phụ thuộc thời tiết, tỷ lệ đè cao |
Đèn hồng ngoại đơn kỳ, khó tùy chỉnh nhiệt |
Lồng úm sàn nhựa, điều chỉnh 3 giai đoạn ($37^\circ\text{C} \to 28^\circ\text{C}$) |
| Bổ sung sắt ($Fe$) |
Uống hoặc tiêm sắt đơn thuần |
Tiêm sắt 1 lần (100 mg) ngày 3 |
Tiêm Prolongal ($200\text{ mg } Fe^{3+}$/con) chuyên dụng |
| Kiểm soát cầu trùng |
Điều trị khi xuất hiện triệu chứng |
Cho uống kháng sinh phổ rộng |
Phòng ngừa chủ động Baycox 5% (Toltrazuril) ngày thứ 3 |
| Tập ăn sớm |
Bắt đầu muộn sau 14 ngày tuổi |
Bắt đầu từ 7–10 ngày tuổi |
Kích thích tiêu hóa từ 5 ngày tuổi bằng cám 517S ĐB |
| Tỷ lệ sống cai sữa |
$80,0% - 85,0%$ |
$90,0% - 92,0%$ |
$\ge 95,0%$ (Thực tế đạt $95,88%$) |
Yêu cầu kỹ thuật được phân loại theo mô hình MoSCoW:
- Must have (Bắt buộc): Vệ sinh sát trùng chuồng đẻ trước 3–7 ngày, sát trùng rốn bằng cồn Iod, cho bú sữa đầu trong vòng 10–30 phút sau sinh để nhận kháng thể $\gamma\text{-globulin}$, tiêm sắt Dextran ngày thứ 3, phòng cầu trùng Isospora suis.
- Should have (Nên có): Mài 8 răng nanh bằng máy chuyên dụng trong 24 giờ đầu, bấm số tai theo công thức chuẩn hóa, cắt đuôi cách gốc 2 cm.
- Could have (Có thể mở rộng): Bổ sung điện giải và Vitamin C cho lợn mẹ trong điều kiện stress nhiệt mùa hè, ép lợn con tập ăn 4–5 lần/ngày.
- Won't have (Không áp dụng): Không sử dụng kháng sinh trộn tràn lan trong thức ăn tập ăn nhằm tránh kháng thuốc (Antimicrobial Resistance).
Thiết kế hệ thống
Kiến trúc quy trình vận hành chuồng trại và can thiệp dược thú y được thiết kế theo chu trình khép kín:
Danh mục hoạt chất và dược phẩm thú y được chuẩn hóa trong quy trình:
- Dung dịch sát trùng: Pha loãng tỷ lệ $1:3200$ vệ sinh bầu vú và âm hộ lợn nái trước đẻ.
- Sắt Dextran (Prolongal): Hàm lượng cao, liều dùng $2\text{ ml/con}$ tiêm bắp cổ sâu.
- Toltrazuril (Baycox 5%): Liều dùng $1\text{ ml/con}$ đường uống trực tiếp.
- Vắc xin MycoGuard: Phòng bệnh suyễn do Mycoplasma hyopneumoniae, liều $2\text{ ml/con}$ tiêm bắp ngày thứ 7.
- Vắc xin Circo (PCV2): Phòng hội chứng còi cọc sau cai sữa (PMWS), liều $2\text{ ml/con}$ tiêm bắp ngày thứ 14.
- Kháng sinh điều trị: Amoxicillin Long-Acting (Amoxisol L.A), Marbofloxacin 10% (Navet Marbocin 10), kết hợp tá dược hỗ trợ Bromhexin và phức hợp ADE-B.Complex.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| CẤU TRÚC MÃ HÓA SỐ TAI (EAR NOTCHING SYSTEM) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Cấu trúc: [Mã trại: 9] + [Mã giống bố: Duroc (0), Landrace (9), Yorkshire (3)] |
| + [Số thứ tự tuần sinh trong năm: WW] |
| Ví dụ: Lợn con sinh tuần 31, bố Duroc tại Trại 9 -> Mã số tai: 9031 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Methodology
Nghiên cứu ứng dụng phương pháp theo dõi lâm sàng dọc (Longitudinal Clinical Follow-up) kết hợp phân tích thống kê sinh vật học:
- Tiêu chuẩn chẩn đoán: Giám sát liên tục trạng thái vận động, phản xạ bú, màu sắc da niêm mạc, tính chất phân (thang điểm phân tiêu chảy), và thân nhiệt trực tràng bằng nhiệt kế $42^\circ\text{C}$ (ngưỡng sốt: $\ge 40,5^\circ\text{C}$).
- Đánh giá an toàn sinh học: Phun sát trùng định kỳ 1 lần/tuần, rắc vôi bột lối đi 1 lần/ngày, dọn phân chuồng 2 lần/ngày.
- Xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu nhật ký chuồng trại, xử lý phương sai và tỷ lệ phần trăm theo công thức thống kê thú y:
$$\text{Tỷ lệ nuôi sống (%)} = \frac{\text{Số con cai sữa sống}}{\text{Tổng số con sơ sinh theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Số con hồi phục hoàn toàn}}{\text{Tổng số con mắc bệnh điều trị}} \times 100$$
Implementation và kết quả
Development process
Quy trình kỹ thuật được phân rã thành các giai đoạn thao tác nghiêm ngặt với các thuật toán định lượng liều lượng thuốc và thời điểm can thiệp:
# Thuật toán tính toán can thiệp dược lý và chăm sóc lợn con theo ngày tuổi
def calculate_piglet_protocol(age_days, body_weight, sex, is_breeding_stock):
interventions = []
if age_days == 0:
interventions.extend([
"Lau sach dich mui mieng bang vai man xo",
"Buoc day ron cach bung 2-3cm, cat cach nut buoc 1cm, sat trung Con Iod",
"Um am o nhiet do 37-39 do C",
"Cho bu sua dau trong vong 10-30 phut sau sinh",
"Mai 8 nanh (1/3 phia tren rang)",
"Cat duoi cach goc 2cm",
"Bam so tai nhan dien (Ma trai + Ma giong + Ma tuan)"
])
elif age_days in [3, 4]:
interventions.extend([
"Tiem bap co sau: Prolongal (Iron Dextran) 2.0 ml/con",
"Cho uong truc tiep: Baycox 5% (Toltrazuril) 1.0 ml/con"
])
elif age_days in [5, 6, 7]:
if sex == "Male" and not is_breeding_stock:
interventions.append("Phau thuat thien hoan, sat trung Con Iod + khang sinh tai cho")
interventions.append("Tap an som: Cam hon hop 517S DB, rai 4-5 lan/ngay, bo sau 6h neu thua")
elif age_days == 7:
interventions.append("Tiem bap vax-xin MycoGuard (Mycoplasma hyopneumoniae) 2.0 ml/con")
elif age_days == 14:
interventions.append("Tiem bap vax-xin Porcine Circovirus Vaccine (PCV2) 2.0 ml/con")
elif age_days >= 21 and age_days <= 24:
if body_weight >= 5.5:
interventions.append(f"Du tieu chuan cai sua (The trong dat: {body_weight} kg)")
else:
interventions.append("Giu lai chuong me tiep tuc cham soc, bo sung dinh duong")
return interventions
Testing và validation
Trong 6 tháng thực hiện tại trại lợn giống Hải Thịnh, toàn bộ 777 lợn con sơ sinh từ 64 ổ đẻ đã được theo dõi liên tục về tỷ lệ sống, an toàn tiêm phòng, mức độ mắc bệnh và hiệu quả điều trị lâm sàng.
1. Hiệu quả nuôi sống theo giới tính
| Giới tính |
Số con theo dõi (con) |
Số con sống đến cai sữa (con) |
Tỷ lệ nuôi sống (%) |
| Lợn đực |
364 |
344 |
94,59% |
| Lợn cái |
413 |
394 |
97,10% |
| Tổng đàn |
777 |
738 |
95,88% |
Ghi chú kỹ thuật: Tỷ lệ nuôi sống ở lợn đực thấp hơn lợn cái 2,51% do các biến chứng liên quan đến kỹ thuật thiến (viêm nhiễm cục bộ, phát hiện muộn cá thể bị thoát vị bẹn/hernia bẩm sinh dẫn đến lòi ruột).
2. Kết quả triển khai tiêm phòng và phòng bệnh
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| KẾT QUẢ TIÊM PHÒNG THUỐC VÀ VẮC XIN (N = 777 CON) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Bổ sung sắt (Prolongal 2ml - Tiêm bắp ngày 3): 777/777 con (An toàn 100%) |
| 2. Phòng cầu trùng (Baycox 5% 1ml - Uống ngày 3): 777/777 con (An toàn 100%) |
| 3. Vắc xin Suyễn (MycoGuard 2ml - Tiêm bắp ngày 7): 750/750 con (An toàn 100%) |
| 4. Vắc xin Circo (PCV2 2ml - Tiêm bắp ngày 14): 744/744 con (An toàn 100%) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
3. Tỷ lệ mắc bệnh và hiệu quả phác đồ điều trị lâm sàng
Nghiên cứu đã ghi nhận 3 hội chứng bệnh lý phổ biến và áp dụng các phác đồ trị liệu chuẩn hóa:
| Hội chứng bệnh lý |
Số ca mắc / Tổng đàn |
Tỷ lệ mắc (%) |
Phác đồ điều trị chi tiết |
Số ca khỏi / Điều trị |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Phân trắng lợn con (E. coli, Salmonella) |
233 / 777 |
29,99% |
- Amoxisol L.A: 1 ml/con (tiêm bắp) - ADE - B.complex: 1 ml/con - Liệu trình: 3–5 ngày liên tục |
228 / 233 |
97,85% |
| Viêm khớp (Streptococcus suis) |
125 / 777 |
16,09% |
- Amoxisol L.A: 1 ml/con (tiêm bắp sâu) - Kháng viêm hạ sốt - Liệu trình: 3–5 ngày liên tục |
121 / 125 |
96,80% |
| Hội chứng hô hấp (M. hyopneumoniae) |
67 / 777 |
8,62% |
- Navet Marbocin 10: 0,5 ml/con - Bromhexin: 1,0 ml/con - Liệu trình: 3–4 ngày liên tục |
64 / 67 |
95,52% |
Kết quả đạt được
- Chỉ tiêu hoàn thành: Đỡ đẻ an toàn cho 64 nái đẻ, thu được 777 lợn con sơ sinh; thực hiện mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai cho 755 con (đạt 100% yêu cầu an toàn kỹ thuật); thực hiện phẫu thuật thiến cho 354 lợn đực thành công (đạt 97,25%).
- Chỉ tiêu khối lượng: 100% lợn con đủ tiêu chuẩn xuất chuồng/chuyển chuồng cai sữa có trọng lượng $\ge 5,5\text{ kg}$, trọng lượng bình quân đạt $7,0\text{ kg/con}$ ở 21–24 ngày tuổi.
- Vệ sinh sát trùng: Thực hiện 350 lượt vệ sinh chuồng trại, 175 lượt rải vôi lối đi, và 24 chu kỳ phun tiêu độc khử trùng định kỳ (hoàn thành 100% kế hoạch).
Đổi mới và đóng góp
Nghiên cứu mang lại 4 đóng góp kỹ thuật then chốt cho quy trình quản lý lợn con công nghiệp:
- Thu hẹp khoảng trống miễn dịch (Immunity Gap Compression): Bằng cách cho bú sữa đầu ngay trong 10–30 phút đầu sau sinh kết hợp với việc cai sữa sớm ở 21–24 ngày tuổi, quy trình đã chủ động làm trùng khớp thời kỳ khủng hoảng giảm sữa mẹ với khủng hoảng cai sữa, loại bỏ được một chu kỳ stress phân ly.
- Tập ăn sớm đón đầu từ ngày thứ 5: Khác với các quy trình truyền thống (tập ăn sau 10–14 ngày), việc sử dụng thức ăn siêu đậm đặc 517S ĐB với tần suất 4–5 lần/ngày giúp đường tiêu hóa lợn con sớm tiết enzyme nội sinh và $HCl$ tự do, giảm tỷ lệ tiêu chảy sau cai sữa xuống dưới 5%.
- Phác đồ trị liệu hiệp đồng kháng sinh - long đờm/bổ trợ: Ứng dụng thành công phức hợp Fluoroquinolone thế hệ mới (Marbofloxacin 10%) kết hợp với chất phân giải chất nhầy Bromhexin trong kiểm soát hội chứng hô hấp, đạt tỷ lệ chữa khỏi ấn tượng $95,52%$.
- Tối ưu hóa năng suất sinh sản đàn nái: Quy trình giúp rút ngắn thời gian lợn mẹ nuôi con xuống còn 21–24 ngày, nâng cao số lứa đẻ bình quân của nái đạt 2,25–2,30 lứa/năm, giúp tối đa hóa số lợn con cai sữa/nái/năm.
Ứng dụng thực tế và triển khai
Kịch bản ứng dụng
Quy trình kỹ thuật được thiết kế chuẩn hóa để ứng dụng trực tiếp tại các trang trại nuôi lợn nái sinh sản quy mô từ gia trại công nghệ cao (50–100 nái) đến các trang trại công nghiệp lớn (300–1200 nái) sử dụng các giống lợn ngoại cao sản như Landrace, Yorkshire, Duroc, Pietrain.
Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI)
Tính toán hiệu quả kinh tế trên quy mô đàn 300 nái sinh sản (sản xuất ~6.700 lợn con cai sữa/năm):
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| BẢNG DỰ TOÁN HIỆU QUẢ KINH TẾ (QUY MÔ 300 NÁI) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Tỷ lệ nuôi sống tăng: +5,0% (Tương đương tăng thêm ~335 lợn giống/năm) |
| 2. Doanh thu tăng thêm: 335 con x 1.200.000 VNĐ = 402.000.000 VNĐ |
| 3. Chi phí thuốc + Vắc xin thêm: 6.700 con x 35.000 VNĐ = 234.500.000 VNĐ |
| 4. Chi phí nhân công & vật tư: 50.000.000 VNĐ |
| --------------------------------------------------------------------------------- |
| LỢI NHUẬN RÒNG TĂNG THÊM: 117.500.000 VNĐ/NĂM |
| TỶ SUẤT HOÀN VỐN (ROI): ~41,3% trên tổng chi phí can thiệp bổ sung |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Hạn chế và hướng phát triển
Hạn chế kỹ thuật
- Phụ thuộc tay nghề công nhân: Thao tác thiến hoạn và cho uống thuốc cầu trùng còn phụ thuộc kỹ năng cá nhân; hiện tượng trớ thuốc khi cho uống Baycox 5% làm giảm hiệu lực bảo hộ cục bộ.
- Biến chứng phẫu thuật: Tỷ lệ tử vong ở lợn con đực ($5,41%$) cao hơn lợn cái ($2,90%$) chủ yếu do viêm nhiễm vết mổ thiến và thoát vị bẹn chưa được sàng lọc trước mổ.
- Kiểm soát vi khí hậu: Chuồng kín phụ thuộc vào điện lưới; các đợt biến động thời tiết cực đoan miền Bắc vào mùa đông vẫn gây stress nhiệt cục bộ.
Hướng nâng cấp đề xuất
- Áp dụng công nghệ thiến bằng gel gây tê hoặc thiến miễn dịch (Immunocastration) để loại bỏ biến chứng ngoại khoa.
- Tích hợp hệ thống cảm biến IoT giám sát tự động nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí thải ($NH_3, H_2S$) tại từng ô úm lợn con.
- Bổ sung chế phẩm axit hữu cơ (Axit formic, Axit lactic) và men vi sinh probiotic trực tiếp vào nước uống để kích thích vi nhung mao ruột phát triển.
Đối tượng hưởng lợi
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC NHÓM ĐỐI TƯỢNG |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Sinh viên chuyên ngành: |
| - Cung cấp sổ tay quy trình thực hành chuẩn xác từ đỡ đẻ đến cai sữa. |
| - Bộ số liệu thực tế về bệnh lý lợn con theo mẹ với cỡ mẫu lớn (N = 777). |
| |
| Kỹ sư & Bác sĩ thú y: |
| - Phác đồ điều trị bệnh phân trắng, viêm khớp, hô hấp với tỷ lệ khỏi >95%. |
| - Phương pháp tính toán liều lượng và kỹ thuật tiêm sắt, vắc xin chuyên sâu. |
| |
| Chủ trang trại & Doanh nghiệp: |
| - Tối ưu hóa tỷ lệ nuôi sống (>95%), đạt trọng lượng cai sữa tiêu chuẩn 7,0 kg. |
| - Giảm chi phí phát sinh do điều trị dịch bệnh kéo dài. |
| |
| Nhà nghiên cứu: |
| - Dữ liệu đối sánh về hiệu quả kháng sinh thế hệ mới trên lợn con ngoại. |
| - Mô hình khảo sát dịch tễ học lâm sàng trên đàn lợn ba giống thương phẩm. |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
Câu hỏi thường gặp
1. Yêu cầu kỹ thuật quan trọng nhất của ô chuồng úm lợn con sơ sinh là gì?
Ô úm phải kín gió, có lót sàn đan nhựa hoặc thảm mềm, trang bị bóng đèn sưởi hồng ngoại có thể điều chỉnh độ cao. Nhiệt độ úm phải tuân thủ nghiêm ngặt theo tuổi: 0–7 ngày tuổi duy trì $37^\circ\text{C} - 39^\circ\text{C}$; 8–15 ngày tuổi giảm còn $33^\circ\text{C} - 35^\circ\text{C}$; từ 15–21 ngày tuổi giữ ở mức $28^\circ\text{C} - 31^\circ\text{C}$.
2. Tại sao bắt buộc phải tiêm bổ sung sắt cho lợn con vào ngày thứ 3 sau sinh?
Lợn con sơ sinh chỉ tích lũy khoảng $40 - 50\text{ mg}$ sắt trong cơ thể và chỉ nhận được xấp xỉ $1\text{ mg}$ sắt/ngày qua sữa mẹ, trong khi nhu cầu sinh trưởng đòi hỏi $7 - 10\text{ mg}$ sắt/ngày để tổng hợp hemoglobin vận chuyển oxy. Nếu không tiêm bổ sung $100 - 200\text{ mg}$ sắt Dextran (Prolongal), lợn con sẽ bị thiếu máu nặng, da trắng bợt, suy giảm miễn dịch và mắc hội chứng ỉa phân trắng.
3. Phương pháp nhận biết và phác đồ điều trị đặc hiệu bệnh viêm khớp do Streptococcus suis?
Triệu chứng: Lợn con sốt cao, đi lại khập khiễng, khớp cổ chân hoặc khớp háng sưng đỏ, nóng, đau khi sờ nắn. Phác đồ: Tiêm bắp sâu Amoxisol L.A liều $1\text{ ml/con}$, kết hợp thuốc kháng viêm hạ sốt và phức hợp ADE-B.Complex liên tục trong 3–5 ngày (tỷ lệ khỏi đạt $96,80%$).
4. Tiêu chuẩn chọn lọc lợn con đủ điều kiện tiến hành cai sữa ở 21–24 ngày tuổi?
Lợn con cai sữa phải đảm bảo: thể trạng hoàn toàn khỏe mạnh, không có triệu chứng tiêu chảy hay viêm khớp, đã thành thạo kỹ năng ăn thức ăn tập ăn khô, khối lượng tuyệt đối không được dưới $5,5\text{ kg/con}$ (bình quân toàn đàn đạt từ $7,0\text{ kg/con}$).
5. Biện pháp hạn chế tối đa nguy cơ lợn đực chết do biến chứng sau khi thiến?
Cần chuẩn bị dao thiến và panh kẹp được tiệt trùng tuyệt đối; trước khi rạch phải kiểm tra loại trừ các cá thể bị thoát vị bẹn bẩm sinh (lỗ bẹn rộng); sát trùng cồn Iod trước và sau mổ; giữ chuồng nuôi khô ráo và tiêm phòng kháng sinh dự phòng nếu môi trường có nguy cơ nhiễm khuẩn cao.
Kết luận
Đề tài khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Phương Thảo đã xây dựng và chứng minh tính hiệu quả vượt trội của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con theo mẹ tại Trại lợn giống cao sản Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh. Thông qua việc kiểm soát chặt chẽ an toàn sinh học, can thiệp tiêm sắt, phòng cầu trùng, chủng ngừa vắc xin đúng thời điểm, và áp dụng phác đồ điều trị kháng sinh thế hệ mới, đề tài đã nâng tỷ lệ nuôi sống lợn con lên mức $95,88%$, trọng lượng cai sữa đạt chuẩn $7,0\text{ kg/con}$, đồng thời kiểm soát hiệu quả các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Kết quả nghiên cứu là tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho sinh viên, kỹ sư thú y và các chủ trang trại chăn nuôi công nghiệp hiện đại.