Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chủ đạo trong ngành nông nghiệp truyền thống và đang chuyển dịch mạnh mẽ theo hướng tập trung hóa, quy mô trang trại công nghiệp. Trong chu trình chăn nuôi lợn nái sinh sản, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi là thời kỳ chịu nhiều rủi ro nhất do sự thay đổi môi trường sống đột ngột từ tử cung lợn mẹ ra ngoại cảnh, sự chưa hoàn thiện của hệ thống miễn dịch và bộ máy tiêu hóa. Tác giả Tạ Ngọc Dương thực hiện đề tài nhằm chuẩn hóa quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh cho đàn lợn con theo mẹ, giảm tỷ lệ hao hụt và nâng cao năng suất đàn tại cơ sở chăn nuôi gia công quy mô lớn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể:

  1. Đánh giá chung tình hình chăn nuôi tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con nuôi tại trang trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm, thực hiện quy trình phòng và trị bệnh cho đàn lợn con nuôi tại trang trại.

Yêu cầu cụ thể của chuyên đề gồm:

  1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn con nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
  3. Áp dụng biện pháp phòng, trị bệnh cho đàn lợn con nuôi tại trang trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi và đàn lợn nái sinh sản liên quan.
  • Địa điểm nghiên cứu: Trang trại chăn nuôi lợn Ngô Thị Hồng Gấm, thôn Hà Nội, xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/05/2019 đến ngày 25/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên các luận điểm sinh lý học gia súc và bệnh lý học thú y chuyên biệt cho lợn con:

  • Ba thời kỳ khủng hoảng sinh học của lợn con: Giai đoạn từ sơ sinh đến 1 tuần tuổi (thay đổi môi trường sống, phản xạ bú, nguy cơ lạnh và mẹ đè); Giai đoạn 3 tuần tuổi (mâu thuẫn giữa nhu cầu dinh dưỡng tăng cao và sản lượng sữa mẹ bắt đầu suy giảm); Giai đoạn cai sữa (chuyển đổi hoàn toàn từ thức ăn lỏng sang thức ăn hỗn hợp viên/bột khô).
  • Cơ sở miễn dịch học và dinh dưỡng: Tầm quan trọng của sữa đầu trong 24 giờ đầu để hấp thu thụ động gamma-globulin (hàm lượng protein gấp 2 lần, vitamin A gấp 5-6 lần, khoáng chất Mg++ tống phân su); Cơ chế thiếu máu do thiếu sắt (nhu cầu 7–16 mg/ngày, sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg/ngày, đòi hỏi tiêm bổ sung phức hợp Fe-Dextran).
  • Mầm bệnh vi sinh vật: Vai trò gây bệnh tiêu chảy của vi khuẩn Escherichia coli mang các yếu tố bám dính (K88, K99) cùng độc tố đường ruột (ST, LT), vi khuẩn Clostridium perfringens, và bệnh suyễn lợn do Mycoplasma.

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật theo dõi:

  • Phương pháp điều tra, thu thập thông tin: Ghi nhận số liệu thứ cấp từ sổ sách quản lý đàn của trang trại qua các năm 2017, 2018 và 2019.
  • Phương pháp thực nghiệm lâm sàng: Trực tiếp tham gia thao tác đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai, cố định đầu vú, tiêm phòng và điều trị bệnh; theo dõi triệu chứng lâm sàng bằng phương pháp quan sát ngoại hình, trạng thái phân, dịch rỉ viêm và phản xạ của con vật.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp và phân tích thống kê mô tả (tính tỷ lệ phần trăm lợn mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ hoàn thành công việc) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ đòi hỏi chuyên môn hóa ngành chăn nuôi lợn, khẳng định chất lượng thịt và năng suất chăn nuôi phụ thuộc vào sự khỏe mạnh của đàn lợn con từ lúc sơ sinh. Xác định 3 mục đích nghiên cứu và 3 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Trình bày đặc điểm cơ sở thực tập và tổng quan y văn chuyên ngành:

  • Điều kiện tự nhiên và cơ sở vật chất: Trang trại có diện tích 3 ha tại xã Đại Thành, huyện Hiệp Hòa; trang bị hệ thống sát trùng phương tiện tại cổng, 1 chuồng bầu sức chứa 600 con (8 quạt hút, dàn mát, 14 ô lợn đực), 3 chuồng nái đẻ nuôi con sức chứa 56 con/chuồng (sàn bê tông cho nái, sàn nhựa cho lợn con, 6 quạt hút), 1 chuồng cai sữa sức chứa 200 con và 1 chuồng cách ly 60 con; hệ thống xử lý phân bằng hầm biogas.
  • Nhân lực: 01 quản lý trại, 02 tổ trưởng (chuồng đẻ, chuồng bầu), 12 công nhân ngày, 02 công nhân trực đêm và 02 sinh viên thực tập.
  • Kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng và thú y theo quy chuẩn công ty CP: Cơ chế tiết sữa, cách úm lợn con, kỹ thuật bấm răng nanh (chừa lại 2/3 răng), cắt đuôi (chừa 2,5-3 cm), tiêm sắt ở ngày thứ 3 (Fe-Dextran 100-200 mg), tập ăn sớm từ 5-7 ngày tuổi bằng cám 550FS, cai sữa ở 21-24 ngày tuổi. Lịch vệ sinh sát trùng toàn trại từ thứ Hai đến Chủ nhật, bao gồm xả vôi xút gầm chuồng vào thứ Năm và quét vôi định kỳ.
  • Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Trích dẫn các công trình nghiên cứu về sinh lý tiêu hóa của lợn con (Trần Cừ, Vũ Đình Tôn, Trần Thị Dân), các nghiên cứu dịch tễ E. coli và Clostridium perfringens gây tiêu chảy tại Việt Nam (Đặng Xuân Bình, Hoàng Phú Hiệp, Nguyễn Chí Dũng) và các công trình quốc tế (Sokol, Smith, Akita, Hering, Boonyasiri, Randall).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng là đàn lợn con sơ sinh đến 21 ngày tuổi nuôi tại trại Ngô Thị Hồng Gấm từ 18/05/2019 đến 25/11/2019. Quy định các chỉ tiêu theo dõi: cơ cấu đàn, khẩu phần nái, số lượng lợn con trực tiếp chăm sóc, tỷ lệ nuôi sống, tỷ lệ hoàn thành công tác vệ sinh - tiêm phòng vắc xin, và phác đồ điều trị các hội chứng bệnh đường ruột, hô hấp.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm tác giả thu thập và thực hiện trong 6 tháng:

  • Biến động đàn lợn của trang trại qua 3 năm (2017–2019):
    • Lợn đực giống: tăng từ 10 con (2017) lên 14 con (2018) và 20 con (2019).
    • Lợn hậu bị: tăng từ 40 con (2017) lên 60 con (2018) và 80 con (2019).
    • Lợn nái sinh sản: tăng từ 510 con (2017) lên 550 con (2018) và 640 con (2019).
  • Chế độ dinh dưỡng lợn nái quanh thời điểm đẻ: Áp dụng cám 566SF (trước đẻ) và 567SF (sau đẻ) với lượng ăn điều chỉnh giảm dần trước đẻ và tăng dần sau đẻ.
  • Kết quả trực tiếp chăm sóc đàn lợn con: Tổng số 3.594 lợn con (1.851 con đực, 1.743 con cái). Tỷ lệ nuôi sống đạt 97,68% ở đàn lợn đực và 97,02% ở đàn lợn cái.
  • Khối lượng thao tác kỹ thuật do cá nhân sinh viên thực hiện: Cho lợn ăn đạt 83,61% (301/360 lần); ghép đàn đạt 46,15% (24/52 lần); lau máng tập ăn đạt 68,89% (124/180 lần); hỗ trợ bú sữa đầu đạt 32,92% (1.183/3.594 lần); tập ăn sớm đạt 63,33% (684/1.080 lần).
  • Công tác an toàn sinh học và tiêm phòng: Thực hiện vệ sinh chuồng 152 lần (81,72%), phun sát trùng 79 lần (82,29%), quét và rắc vôi 156 lần (84,78%). Tiêm sắt Fe-Dextran-B12 cho 1.693 con (47,11%), cho uống Coxzuril 5% phòng cầu trùng cho 1.728 con (48,08%), tiêm vắc xin Mycoplasma phòng suyễn cho 925 con (25,78%), tiêm Circovac phòng còi cọc cho 961 con (26,78%). Tất cả số lợn can thiệp đều an toàn 100%.
  • Bệnh học lâm sàng: Ghi nhận hội chứng tiêu chảy (phân màu kem, tanh khắm, mất nước) và phác đồ dùng Nova-amcoli tiêm bắp (1 ml/con trong 3-5 ngày) hoặc Amoxycillin uống (1 g/1 lít nước uống toàn đàn 3-5 ngày); ghi nhận sơ bộ bệnh viêm phổi trên đàn lợn.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận ghi nhận cụ thể các số liệu thực tế về sản xuất, quy trình chăm sóc và phòng trị bệnh tại trang trại:

Chỉ tiêu theo dõi Đơn vị tính Kết quả thực tế
Quy mô đàn nái sinh sản năm 2019 Con 640
Tổng số lợn con theo dõi và chăm sóc (6 tháng) Con 3.594 (1.851 đực, 1.743 cái)
Tỷ lệ nuôi sống lợn con đực (0 - 21 ngày tuổi) % 97,68 (1.808 con sống/1.851 con)
Tỷ lệ nuôi sống lợn con cái (0 - 21 ngày tuổi) % 97,02 (1.691 con sống/1.743 con)
Tỷ lệ thực hiện vệ sinh chuồng trại % 81,72 (152/186 lần đề ra)
Tỷ lệ thực hiện phun thuốc sát trùng % 82,29 (79/96 lần đề ra)
Tỷ lệ quét và rắc vôi bột lối đi % 84,78 (156/184 lần đề ra)
Tiêm Fe-Dextran-B12 phòng thiếu máu (1-3 ngày) Con (%) 1.693 (47,11%) - An toàn 100%
Uống Coxzuril 5% phòng cầu trùng (3 ngày) Con (%) 1.728 (48,08%) - An toàn 100%
Tiêm vắc xin Mycoplasma phòng suyễn (10-14 ngày) Con (%) 925 (25,78%) - An toàn 100%
Tiêm vắc xin Circovac phòng còi cọc (14 ngày) Con (%) 961 (26,78%) - An toàn 100%

Quy định khẩu phần thức ăn cho lợn nái trước và sau đẻ tại trại:

Giai đoạn ăn Lượng ăn nái cơ bản (kg/ngày) Lượng ăn nái kiểm định (kg/ngày) Mã loại thức ăn
Trước đẻ 3 ngày 3,0 2,0 566SF
Trước đẻ 2 ngày 2,0 1,5 566SF
Trước đẻ 1 ngày 1,0 1,0 566SF
Ngày đẻ 0 – 1,0 0 – 1,0 567SF
Sau đẻ 1 ngày 1,0 1,0 567SF
Sau đẻ 2 ngày 2,0 2,0 567SF
Sau đẻ 3 ngày 3,0 3,0 567SF

Đóng góp thực tiễn của đề tài:

  • Hệ thống hóa chi tiết quy trình quản lý lợn con theo ngày tuổi trong điều kiện chăn nuôi công nghiệp khép kín (bấm đuôi, mài nanh, bấm thẻ tai, bổ sung sắt, tập ăn sớm bằng thức ăn chuyên dụng 550FS, phân chia nhiệt độ quây úm theo 3 mốc tuổi).
  • Chứng minh tính hiệu quả của các biện pháp quản lý chăm sóc và an toàn sinh học khi duy trì tỷ lệ sống của đàn lợn con đạt trên 97% trên tổng đàn quy mô lớn (hơn 3.500 cá thể).
  • Đưa ra phác đồ phòng bệnh bằng thuốc, vắc xin và quy trình sát trùng đường đi, chuồng nuôi, gầm chuồng chi tiết theo các thứ trong tuần.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số điểm hạn chế do giới hạn điều kiện thực tập tại cơ sở:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (trang trại Ngô Thị Hồng Gấm, Hiệp Hòa, Bắc Giang) trong khung thời gian 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11 năm 2019), chưa theo dõi được biến động dịch bệnh qua mùa đông - xuân lạnh giá kéo dài.
  • Phương pháp chẩn đoán bệnh tật chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng bằng mắt thường (màu sắc phân, trạng thái vận động, tiếng thở), chưa tiến hành mổ khám bệnh tích, phân lập vi khuẩn hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Công tác xử lý chất thải của trại được tác giả nêu ra là còn gặp khó khăn do lượng nước thải lớn, cần các nghiên cứu sâu hơn về giải pháp công nghệ môi trường cho quy mô trên 600 nái sinh sản.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y chuẩn bị đi thực tập tốt nghiệp tại các trang trại nuôi lợn nái sinh sản liên kết công nghiệp.
  • Kỹ thuật viên trại lợn và người chăn nuôi quan tâm đến các quy chuẩn thao tác kỹ thuật trên lợn sơ sinh: kỹ thuật mài 1/3 nanh, cố định vú bú (ưu tiên lợn yếu ở hàng vú ngực), nguyên tắc ghép bầy sau 36 giờ, định mức nhiệt độ ô úm và khẩu phần ăn nái quanh kỳ sinh nở.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản là bảng phân kỳ dinh dưỡng cám 566SF/567SF cho nái quanh ngày đẻ, lịch trình phun thuốc sát trùng - rắc vôi hàng tuần và phác đồ sử dụng chế phẩm sắt Fe-Dextran phối hợp vắc xin Mycoplasma, Circovac trên lợn con.

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận theo dõi tổng cộng bao nhiêu lợn con và tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày tuổi là bao nhiêu?
Trong 6 tháng thực tập, tác giả trực tiếp theo dõi và chăm sóc 3.594 lợn con (1.851 lợn đực và 1.743 lợn cái). Tỷ lệ nuôi sống đạt 97,68% ở đàn đực (1.808 con sống) và 97,02% ở đàn cái (1.691 con sống).

Nhiệt độ quây úm cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi được thiết lập như thế nào?
Nhiệt độ quây úm được kiểm soát theo 3 giai đoạn: từ 0 đến 7 ngày tuổi duy trì 37 - 39°C; từ 8 đến 15 ngày tuổi duy trì 33 - 35°C; từ 15 đến 21 ngày tuổi duy trì 28 - 31°C.

Lợn con tại trang trại được bổ sung sắt và phòng bệnh bằng vắc xin/thuốc vào những thời điểm nào?
Lợn con 1 - 3 ngày tuổi được tiêm 2 ml chế phẩm Fe-Dextran-B12 phòng thiếu máu; 3 ngày tuổi được cho uống 1 ml Coxzuril 5% phòng cầu trùng; 10 - 14 ngày tuổi được tiêm 2 ml vắc xin Mycoplasma phòng suyễn; 14 ngày tuổi được tiêm 1 ml vắc xin Circovac phòng còi cọc.

Quy trình tập ăn sớm cho lợn con tại cơ sở được triển khai như thế nào?
Lợn con được cho tập ăn sớm từ 5 - 7 ngày tuổi bằng thức ăn tập ăn 550FS của công ty CP. Thức ăn được chia nhỏ 6 - 8 lần/ngày ngay sau khi lợn con bú mẹ xong, bảo đảm không để thức ăn lưu cữu quá 6 giờ trong máng nhằm kích thích phản xạ thèm ăn và tránh ôi thiu.

Khi lợn con mắc hội chứng tiêu chảy, tác giả ghi nhận phác đồ can thiệp nào?
Điều trị bằng cách tiêm bắp thuốc Nova-amcoli liều 1 ml/con trong 3 - 5 ngày, hoặc pha Amoxycillin tỷ lệ 1 g/1 lít nước cho uống toàn đàn liên tục trong 3 - 5 ngày; kết hợp lau rửa chuồng bằng nước sát trùng và rắc bột mitra làm ấm lợn con.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tạ Ngọc Dương đã phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và thực hiện các biện pháp thú y phòng trị bệnh cho đàn lợn con giai đoạn 0 - 21 ngày tuổi tại trang trại Ngô Thị Hồng Gấm. Công trình cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về cơ cấu đàn, khẩu phần nái, lịch sát trùng và kết quả thực hiện tiêm phòng vắc xin trên đàn lợn con quy mô 3.594 cá thể. Kết quả tỷ lệ nuôi sống đạt trên 97% chứng minh tính hiệu quả của các giải pháp kỹ thuật và an toàn sinh học được áp dụng tại cơ sở chăn nuôi gia công.