Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình chăn nuôi trang trại tập trung quy mô công nghiệp. Sự chuyển đổi này giúp gia tăng số lượng và chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa nguồn nguyên liệu thức ăn và tận dụng các chính sách đầu tư phát triển nông nghiệp. Tuy nhiên, mật độ nuôi cao trong điều kiện tập trung làm gia tăng nguy cơ phát sinh và lây lan dịch bệnh. Trên đàn lợn con, dù tỷ lệ chết không phải lúc nào cũng ở mức tuyệt đối nhưng các bệnh truyền nhiễm và rối loạn tiêu hóa thường kéo dài, làm giảm khả năng tăng trọng, tăng tiêu tốn thức ăn, tăng chi phí thuốc điều trị và gây thiệt hại kinh tế đáng kể.

Giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi là thời kỳ mẫn cảm nhất trong vòng đời của lợn do cơ thể chưa hoàn thiện về chức năng sinh lý và hệ thống miễn dịch tự nhiên. Nhằm đáp ứng yêu cầu nâng cao hiệu quả chăn nuôi và kiểm soát dịch bệnh tại cơ sở sản xuất, tác giả Phạm Thị Kim Liên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp: “Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn công ty CP Thiên Thuận Tường - Cẩm Phả - Quảng Ninh”.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Biết được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại lợn công ty CP Thiên Thuận Tường - Cẩm Phả - Quảng Ninh.
  2. Nắm được tình hình mắc bệnh trên đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại.
  3. Nắm được các biện pháp chẩn đoán, phòng và trị bệnh cho lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trại lợn công ty CP Thiên Thuận Tường - Cẩm Phả - Quảng Ninh.
  2. Xác định được tình hình mắc bệnh trên đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.
  3. Áp dụng được quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, các biện pháp kỹ thuật để chẩn đoán, phòng và trị bệnh trên đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi nuôi tại cơ sở (tổng số 2.920 con trực tiếp theo dõi).
  • Phạm vi không gian: Trại lợn hướng nạc của Công ty Cổ phần Khai thác Khoáng sản Thiên Thuận Tường (tổ 2, khu 1, phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh) — cơ sở nuôi gia công hợp tác kỹ thuật với Công ty Sunjin.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/05/2017 đến ngày 25/11/2017 (6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và cơ sở khoa học

Nghiên cứu dựa trên các cơ sở khoa học về sinh lý tiêu hóa, đặc điểm sinh trưởng và dịch tễ học thú y của lợn con theo mẹ:

  • Sinh lý tiêu hóa của lợn con: Hệ tiêu hóa phát triển nhanh về kích thước nhưng chưa hoàn thiện chức năng men. Dung tích dạ dày từ 0,03 lít lúc sơ sinh tăng lên 3 lần lúc 10 ngày tuổi và 8 lần lúc 20 ngày tuổi; dung tích ruột non tăng từ 0,11 lít lên 6 lần ở 20 ngày tuổi. Trong 25 ngày đầu, dịch vị thiếu axit clohydric (HCl) tự do để hoạt hóa pepsinogen thành pepsin, làm giảm khả năng tiêu hóa protein thực vật và giảm khả năng diệt khuẩn đường tiêu hóa. Các men tiêu hóa tinh bột (amylaza, maltaza) và men saccaraza có hoạt lực yếu trong 2–3 tuần đầu; ngược lại, các men tiêu hóa thành phần sữa mẹ như lactaza, trypsin, catepsin, lipaza và chymosin hoạt động mạnh.
  • Ba giai đoạn khủng hoảng sinh học:
    1. Giai đoạn sơ sinh đến 1 tuần tuổi: Chuyển từ môi trường tử cung sang ngoại cảnh, dễ nhiễm lạnh ẩm và bị mẹ đè.
    2. Giai đoạn 3 tuần tuổi: Sản lượng sữa của lợn mẹ đạt đỉnh và bắt đầu giảm, trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng cao.
    3. Giai đoạn cai sữa: Thay đổi đột ngột về thức ăn và môi trường sống.
  • Cơ chế miễn dịch và nhu cầu khoáng chất: Lợn sơ sinh không có kháng thể trong máu, hoàn toàn phụ thuộc vào việc hấp thu thụ động $\gamma$-globulin từ sữa đầu trong 24 giờ đầu. Nhu cầu sắt của lợn con là 7–16 mg/ngày (hoặc 210 mg trong 30 ngày đầu), trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1–2 mg/ngày, đòi hỏi phải tiêm bổ sung hợp chất Ferri-Dextran để phòng hội chứng thiếu máu và tiêu chảy.
  • Dịch tễ học bệnh đường ruột: Các tác nhân vi khuẩn gây tiêu chảy thường gặp gồm Escherichia coli mang các yếu tố bám dính (K88, K99), độc tố ruột (ST, LT) và Clostridium perfringens (type A, type C).

Phương pháp nghiên cứu thực tế

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập và tổng hợp số liệu về cơ cấu đàn, chỉ tiêu năng suất sinh sản từ sổ sách theo dõi kỹ thuật của trại giai đoạn 2015–2017.
  • Phương pháp theo dõi và can thiệp trực tiếp:
    • Trực tiếp thực hiện các thao tác kỹ thuật chăm sóc: lau khô, cắt rốn, bấm nanh, cố định đầu vú, bấm số tai, cắt đuôi, thiến hoạn, tiêm sắt, tập ăn sớm và cai sữa.
    • Quan sát lâm sàng hàng ngày trên toàn bộ 2.920 lợn con theo 3 nhóm tuổi (sơ sinh – 7 ngày, 8 – 14 ngày, 15 – 21 ngày). Khi phát hiện cá thể ốm, tiến hành đánh dấu bằng sơn đỏ, đo thân nhiệt, ghi nhận triệu chứng bệnh lý vào sổ nhật ký.
    • Phối hợp với kỹ sư trại chẩn đoán bệnh, điều trị theo phác đồ hướng dẫn và mổ khám bệnh tích đại thể đối với các ca chết để xác định tổn thương đường tiêu hóa (viêm ruột, xuất huyết, hoại tử).
  • Công thức tính toán các chỉ tiêu: $$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ chết (%)} = \frac{\text{Tổng số con chết}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ tái nhiễm (%)} = \frac{\text{Tổng số con tái nhiễm bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị khỏi bệnh}} \times 100$$
  • Xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel phiên bản 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi lợn công nghiệp, phân tích những thách thức do dịch bệnh gây ra trên đàn lợn con theo mẹ, từ đó xác lập mục đích, yêu cầu và phạm vi nghiên cứu của đề tài tại cơ sở sản xuất.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tập trung làm rõ hai nhóm nội dung lớn:

  1. Tổng quan điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả trang trại Công ty CP Thiên Thuận Tường tại Cẩm Phả - Quảng Ninh với quy mô 4,0 ha, công suất thiết kế gần 500 nái cơ bản, chia làm 3 phân khu (chuồng đẻ 3 dãy gồm 88 ô chuồng có sàn nhựa và sàn bê tông, chuồng nái chửa 2 dãy gồm 160 ô, chuồng thương phẩm 20–25 con/ô). Trại áp dụng hệ thống dàn mát mùa hè, đèn sưởi mùa đông, hệ thống xử lý chất thải biogas và phòng pha chế tinh dịch nhân tạo cho 24 lợn đực giống (Landrace, Yorkshire, Duroc).
  2. Cơ sở lý luận và nghiên cứu liên quan: Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về biến đổi tỷ lệ nước, protein theo tuổi lợn (Trần Cừ và cs, 1992, 1996), quy luật tiết sữa của lợn nái (Nguyễn Quang Linh, 2005; Cargill, 2003; Guyomarc'h, 2003), hiệu quả bổ sung axit hữu cơ (Đặng Minh Phước và Dương Thanh Liêm, 2006) và các nghiên cứu về độc lực của E. coli, Clostridium perfringens (Sokol và cs, 1981; Smith và cs, 1967; Glawisching và cs, 1992).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể quy mô mẫu nghiên cứu gồm 2.920 lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi trong thời gian 6 tháng (18/05/2017 – 25/11/2017). Thiết lập hệ thống 8 chỉ tiêu theo dõi chuyên môn, quy trình chẩn đoán lâm sàng, kỹ thuật mổ khám đại thể và các công thức toán học tính tỷ lệ mắc, chết, khỏi, tái nhiễm bệnh trên nền phần mềm Excel 2007.

Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Trình bày và phân tích các số liệu thực tế thu thập được:

  • Diễn biến cơ cấu đàn 3 năm (2015–2017): Đàn nái sinh sản duy trì ở mức 449 con (2015), 462 con (2016) và giảm xuống 433 con (2017) do loại thải cá thể kém năng suất và ảnh hưởng của giá thị trường; đàn đực giống tăng từ 11 lên 20 con; đàn nái hậu bị tăng từ 41 lên 50 con.
  • Số lượng lợn con theo dõi trực tiếp: Tổng số 2.920 con phân bố qua 6 tháng; số lượng lợn con ở các tháng hè (tháng 6: 586 con; tháng 7: 580 con; tháng 8: 595 con) cao hơn rõ rệt so với các tháng chuyển mùa thu đông (tháng 9: 387 con; tháng 10: 381 con; tháng 11: 391 con) do thời tiết lạnh ẩm làm gia tăng bệnh tật.
  • Kết quả thực hiện quy trình kỹ thuật: Đánh giá quy trình vệ sinh sát trùng (dùng thuốc Omicide 320 ml/1.000 lít nước, dung dịch NaOH 10%, vôi bột, thời gian trống chuồng 15 ngày), công tác tiêm phòng vắc xin và các biện pháp chăm sóc nuôi dưỡng chuyên biệt cho lợn con.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về tình hình sản xuất, khả năng thích ứng của quy trình chăm sóc phòng trị bệnh tại trại và đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả kỹ thuật, khắc phục khó khăn về nhân công và vật tư chuồng trại.


Kết quả và đóng góp

Kết quả sản xuất và diễn biến cơ cấu đàn

Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ số liệu sản xuất của trang trại trong giai đoạn 2015 – 2017 qua bảng tổng hợp sau:

STT Chỉ tiêu theo dõi Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
1 Tổng số nái sinh sản trung bình (con) 449 462 433
2 Tổng số phối (con) 1.055 1.099 1.039
3 Tổng số phối đạt (con) 953 995 945
4 Tỷ lệ phối đạt (%) 90,33 90,53 90,95
5 Tổng số nái xuống đẻ (con) 953 995 945
6 Tổng số lợn con sinh ra (con) 13.075 13.512 12.560
7 Trung bình số lợn con sinh ra/nái (con) 13,72 13,58 13,29
8 Tổng số lợn con chết sơ sinh (con) 805 816 697
9 Tỷ lệ lợn con chết sơ sinh (%) 6,15 6,03 5,54
10 Trung bình số lợn con còn sống/nái (con) 12,85 12,75 12,55
11 Tổng số lợn con chết theo mẹ (con) 862 943 889
12 Tỷ lệ lợn con chết theo mẹ (%) 6,59 6,97 7,07
13 Trung bình số con cai sữa/nái (con) 11,97 11,81 11,61
14 Số con cai sữa/nái/năm (con) 28,12 28,10 27,86
15 Số lứa đẻ/nái/năm (lứa) 2,35 2,38 2,40
16 Số lợn xuất bán trung bình/tháng (con) 958 1.008 872

Kết quả theo dõi đàn lợn con trực tiếp chăm sóc

Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã trực tiếp thực hiện quy trình trên 2.920 lợn con, số lượng phân bố theo độ tuổi và thời gian như sau:

Tháng theo dõi Tổng số theo dõi (con) Sơ sinh – 7 ngày tuổi 8 – 14 ngày tuổi 15 – 21 ngày tuổi
Tháng 6 586 198 195 193
Tháng 7 580 195 193 192
Tháng 8 595 201 198 196
Tháng 9 387 143 122 122
Tháng 10 381 142 120 119
Tháng 11 391 140 127 124
Tổng cộng 2.920 1.019 955 946

Kết quả áp dụng quy trình thú y và phòng bệnh

  1. Quy trình vệ sinh tiêu độc: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình tẩy uế chuồng đẻ: dọn phân, rửa sạch, ngâm sàn đan trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, xịt rửa bằng dung dịch NaOH loãng và nước vôi, gầm chuồng rắc vôi bột và phun Omicide (320 ml/1.000 lít nước) 2 lần/ngày. Thời gian để trống chuồng tối thiểu đạt 15 ngày trước khi chuyển nái chờ đẻ vào. Lợn con tuyệt đối không tắm nước để chống nhiễm lạnh.
  2. Lịch phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin cho lợn con:
    • 2–3 ngày tuổi: Tiêm bổ sung sắt (Fe-Dextran + B12, liều 1 ml/con chứa 200 mg Fe hoặc chia 2 lần tiêm 100 mg lúc 3 ngày và 100 mg lúc 10–12 ngày); uống thuốc phòng tiêu chảy, phân trắng; bấm số tai, cắt đuôi để lại 2,5–3 cm, thiến lợn đực không làm giống.
    • 3–6 ngày tuổi: Cho uống thuốc Totrazil (1 ml/con) phòng bệnh cầu trùng.
    • 4–6 ngày tuổi (hoặc 7–10 ngày): Bắt đầu tập ăn bằng thức ăn giàu đạm, năng lượng dạng viên/bột nhỏ thơm ngon.
    • 7 ngày tuổi: Tiêm phòng vắc xin Suyễn 1 + Glasser.
    • 14 ngày tuổi: Tiêm nhắc lại vắc xin Suyễn 2 + Glasser.
    • 16–18 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng Dịch tả lợn Coglapest (2 ml/con, tiêm bắp).
    • 21–26 ngày tuổi: Tiến hành cai sữa (chỉ cai sữa khi lợn đạt trên 5,5 kg; thực hiện cai sữa từ từ trong 2–3 ngày).

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

  • Cần bổ sung thêm lực lượng công nhân để đáp ứng khối lượng công việc chăm sóc và vệ sinh trang trại.
  • Tăng cường đầu tư trang thiết bị, cải tạo hệ thống sưởi ấm trong mùa đông nhằm giảm thiểu tối đa tỷ lệ chết và mắc bệnh do lạnh ẩm ở các tháng cuối năm.
  • Giữ vững đàn nái hiện có và chuẩn bị điều kiện chuồng trại, kỹ thuật để đạt mục tiêu nâng quy mô lên 550 nái sinh sản trong giai đoạn tiếp theo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận được thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi gia công tại Cẩm Phả - Quảng Ninh trong khoảng thời gian 6 tháng (tháng 5 đến tháng 11/2017), chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ chu kỳ thời tiết 12 tháng trong năm (đặc biệt là giai đoạn rét đậm tháng 12 đến tháng 2 năm sau).
    • Việc chẩn đoán các ca bệnh chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể tại chỗ dưới sự hướng dẫn của kỹ sư trại, chưa thực hiện phân lập vi sinh vật gây bệnh chuyên sâu hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
    • Số liệu sản xuất 3 năm trước đó (2015–2017) phụ thuộc vào tính chính xác của sổ sách thống kê lưu trữ tại cơ sở.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và tỷ lệ mắc bệnh của lợn con trong giai đoạn sau cai sữa (từ 22 đến 60 ngày tuổi).
    • Ứng dụng kỹ thuật xét nghiệm vi sinh để định danh chính xác các chủng vi khuẩn (E. coli, Clostridium) và đánh giá mức độ kháng kháng sinh, từ đó xây dựng phác đồ điều trị đặc hiệu tối ưu hơn cho trang trại.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng hưởng lợi:
    • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi – Thú y có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp thu thập số liệu, quy trình thực tập tốt nghiệp và cách xây dựng báo cáo khóa luận tại trang trại.
    • Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại lợn nái sinh sản công nghiệp và các hộ chăn nuôi quy mô gia trại.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Bảng dữ liệu thực tế về cơ cấu đàn và năng suất sinh sản của đàn nái nuôi tại Quảng Ninh.
    • Quy trình chi tiết từng bước: kỹ thuật đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, cố định đầu vú, kỹ thuật tiêm sắt chống thiếu máu và phác đồ dùng vắc xin/thuốc phòng bệnh đường tiêu hóa cho lợn con 0–21 ngày tuổi.
    • Quy trình vệ sinh tiêu độc, khử trùng chuồng đẻ khép kín bằng NaOH, vôi bột và Omicide.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao lợn con theo mẹ cần phải tiêm bổ sung sắt (Fe-Dextran) và thời điểm tiêm như thế nào?

Theo cơ sở lý thuyết của khóa luận, lợn con sơ sinh cần khoảng 7–16 mg sắt/ngày (tương đương 210 mg trong 30 ngày đầu) để tổng hợp hemoglobin vận chuyển oxy. Tuy nhiên, sữa lợn mẹ chỉ cung cấp khoảng 1–2 mg sắt/ngày (tổng cộng 36–60 mg trong 30 ngày), dẫn đến thiếu hụt 150–180 mg sắt. Nếu không tiêm bổ sung, lợn con sẽ bị thiếu máu, da trắng bợt, giảm sức đề kháng và dễ mắc hội chứng tiêu chảy phân trắng. Tại trại, lợn con được tiêm sắt (Ferri-Dextran) vào ngày thứ 2–3 sau sinh với liều 200 mg/con (hoặc chia làm 2 lần: 100 mg lúc 3 ngày tuổi và 100 mg lúc 10–12 ngày tuổi), tiêm vào bắp thịt vùng cổ hoặc dưới da trước chân trước.

2. Sự biến động số lượng lợn con theo dõi qua 6 tháng thực tập diễn ra như thế nào và nguyên nhân do đâu?

Tổng số lợn con tác giả trực tiếp theo dõi là 2.920 con. Số lượng lợn con đạt mức cao trong các tháng 6 (586 con), tháng 7 (580 con), tháng 8 (595 con), nhưng giảm mạnh vào tháng 9 (387 con), tháng 10 (381 con) và tháng 11 (391 con). Nguyên nhân chính là do các tháng 9, 10, 11 là giai đoạn giao mùa thu – đông tại Quảng Ninh, thời tiết chuyển lạnh ẩm làm lợn con dễ nhiễm bệnh, tỷ lệ ốm và chết do bệnh tật tăng lên, đồng thời một số lợn nái kém năng suất bị loại thải làm giảm quy mô đàn sinh sản.

3. Quy trình vệ sinh, sát trùng chuồng đẻ sau khi cai sữa tại trang trại được thực hiện như thế nào?

Sau khi cai sữa chuyển lợn mẹ và xuất lợn con, chuồng đẻ được xử lý theo các bước:

  1. Tháo dỡ các tấm đan sàn nhựa đem ngâm trong hố sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong vòng 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô.
  2. Khung chuồng được cọ rửa sạch sẽ, xịt bằng dung dịch NaOH loãng, sau đó xịt lại bằng nước vôi.
  3. Gầm chuồng được làm sạch chất thải, tiêu độc khử trùng và rắc vôi bột.
  4. Lắp lại tấm đan sau khi phơi khô 1 ngày.
  5. Định kỳ phun tiêu độc chuồng nuôi bằng thuốc sát trùng Omicide (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước) 2 lần/ngày và giữ trống chuồng tối thiểu 15 ngày trước khi đưa nái chửa lứa mới vào.

4. Năng suất sinh sản của đàn nái tại Công ty CP Thiên Thuận Tường giai đoạn 2015–2017 biến động ra sao?

Trong 3 năm:

  • Tỷ lệ phối đạt tăng đều từ 90,33% (2015) lên 90,53% (2016) và đạt 90,95% (2017).
  • Số lứa đẻ/nái/năm tăng từ 2,35 lứa (2015) lên 2,38 lứa (2016) và đạt 2,40 lứa (2017).
  • Số con cai sữa/nái/năm duy trì ở mức cao: 28,12 con (2015), 28,10 con (2016) và 27,86 con (2017).
  • Trung bình số con cai sữa/lứa đạt từ 11,61 đến 11,97 con/nái.

5. Lịch dùng thuốc và vắc xin cụ thể cho đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại gồm những loại nào?

  • 2–3 ngày tuổi: Tiêm Fe-Dextran + B12 (phòng thiếu máu), cho uống thuốc phòng phân trắng, tiêu chảy.
  • 3–6 ngày tuổi: Uống Totrazil (1 ml/con) phòng cầu trùng.
  • 7 ngày tuổi: Tiêm vắc xin Suyễn 1 + Glasser.
  • 14 ngày tuổi: Tiêm vắc xin Suyễn 2 + Glasser.
  • 16–18 ngày tuổi: Tiêm vắc xin Dịch tả Coglapest (2 ml/con, tiêm bắp).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Thị Kim Liên đã hệ thống hóa và đánh giá chi tiết tình hình chăn nuôi, cơ cấu đàn cùng năng suất sinh sản của đàn lợn nái tại Công ty CP Thiên Thuận Tường giai đoạn 2015–2017. Thông qua việc trực tiếp theo dõi và chăm sóc 2.920 lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi trong 6 tháng thực tập, đề tài đã kiểm chứng tính hiệu quả của quy trình kỹ thuật kết hợp giữa chăm sóc sơ sinh, cố định đầu vú, tiêm bổ sung sắt, tập ăn sớm và lịch tiêm phòng nghiêm ngặt bằng vắc xin (Suyễn, Glasser, Dịch tả). Các kết quả và quy trình được đúc kết từ khóa luận là nguồn tư liệu thực tiễn có giá trị tham khảo tốt cho hoạt động đào tạo ngành Chăn nuôi Thú y và công tác quản lý kỹ thuật tại các trang trại nuôi lợn công nghiệp.