Giới thiệu dự án

Chăn nuôi gia cầm tại Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình chăn nuôi tập trung ứng dụng quy trình kỹ thuật kiểm soát an toàn sinh học. Trong bối cảnh ngành chăn nuôi gia súc gặp nhiều rủi ro về dịch bệnh và giá thành, việc phát triển các tổ hợp lai gà lông màu thả vườn nhằm tối ưu hóa năng suất thịt và duy trì chất lượng thịt đặc sản là hướng đi chiến lược của ngành nông nghiệp.

Khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Bùi Tuyết Ngân (Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Phan Thị Hồng Phúc) tập trung giải quyết bài toán kiểm soát tỷ lệ nuôi sống, tối ưu hóa tốc độ tăng trọng và thiết lập phác đồ phòng trị bệnh cho đàn gà lai F1 (Hồ x Lương Phượng) quy mô 2.000 con trong giai đoạn 14 tuần tuổi.

Tổ hợp lai F1: Gà trống Hồ (Bắc Ninh)  ×  Gà mái Lương Phượng (Trung Quốc)
               [Thịt chắc, tầm vóc lớn]    [Thích nghi cao, lớn nhanh]
                                ↓
                 Gà lai thương phẩm F1 (Hồ × Lương Phượng)

1. Vấn đề thực tiễn (Problem Statement)

  • Tỷ lệ hao hụt cao giai đoạn úm: Giai đoạn 1–21 ngày tuổi gà dễ mắc các bệnh đường ruột do lòng đỏ chưa tiêu hết, chênh lệch nhiệt độ chuồng nuôi và stress vận chuyển.
  • Nguy cơ bùng phát dịch bệnh ghép: Sự xuất hiện phổ biến của bệnh Thương hàn (Salmonella spp.), Cầu trùng (Eimeria spp.) kết hợp Viêm ruột hoại tử hoặc bệnh hô hấp mãn tính (CRD do Mycoplasma gallisepticum).
  • Mất cân đối dinh dưỡng và chế độ chiếu sáng: Gây lãng phí thức ăn, suy giảm hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) và giảm độ đồng đều của đàn thương phẩm.

2. Mục tiêu dự án

  1. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng đàn gà F1 (Hồ x Lương Phượng) quy mô 2.000 con qua các giai đoạn từ 1 đến 14 tuần tuổi.
  2. Thiết lập và kiểm chứng lịch phòng bệnh tích hợp vắc-xin, thuốc kháng sinh và sát trùng an toàn sinh học.
  3. Đánh giá lâm sàng, mổ khám bệnh tích và thực nghiệm phác đồ điều trị cho các ca bệnh phát sinh trong thực tế.

3. Phương pháp tiếp cận và kết quả kỳ vọng

  • Phương pháp tiếp cận: Ứng dụng mô hình nuôi bán công nghiệp có kiểm soát tiểu khí hậu (nhiệt độ, ẩm độ, thông gió, chiếu sáng), lập khẩu phần thức ăn hai giai đoạn (1–21 ngày tuổi và 22–98 ngày tuổi) và giám sát dịch tễ học thường nhật.
  • Kết quả đo lường được: Đạt tỷ lệ nuôi sống trên 95% (thực tế đạt 97,40%), khối lượng xuất chuồng bình quân 14 tuần tuổi đạt trên 2.500g/con, kiểm soát an toàn 100% các ổ dịch phát sinh.
  • Phạm vi và giới hạn: Triển khai trực tiếp tại Trại gia cầm Khoa Chăn nuôi Thú y – ĐH Nông Lâm Thái Nguyên với diện tích 3.960 m², tổng quy mô 2.000 con, theo dõi liên tục trong 6 tháng (từ tháng 01/2020 đến tháng 07/2020).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực trung du miền núi phía Bắc, người chăn nuôi thường đối mặt với sự đánh đổi giữa các giống gà thuần bản địa (chất lượng thịt tốt nhưng sinh trưởng chậm, năng suất thấp) và gà công nghiệp lông trắng (lớn nhanh nhưng chất lượng thịt mềm, giá bán thấp, khó nuôi thả).

Tiêu chí so sánh Gà thuần bản địa (Gà Hồ) Gà công nghiệp (Broiler trắng) Gà lai F1 (Hồ x Lương Phượng)
Thời gian nuôi 20 – 24 tuần 5 – 6 tuần 12 – 14 tuần
Tốc độ sinh trưởng Chậm (1,8 – 2,2 kg) Rất nhanh (2,5 – 3,2 kg) Nhanh (2,4 – 2,9 kg)
Khả năng thích nghi Trung bình, vụng ấp/nuôi con Kém với thời tiết nóng ẩm Cao, chịu nhiệt và ẩm tốt
Chất lượng thịt Thơm ngon, da giòn, đậm vị Thịt xơ, nhiều nước, nhạt Săn chắc, thơm ngon, da vàng
Giá thành thương phẩm Rất cao (kén thị trường) Thấp, biến động mạnh Cao, ổn định, thị hiếu lớn

Phân loại yêu cầu quản trị trang trại (MoSCoW Prioritization)

  • Must have (Bắt buộc): Tiêm phòng đầy đủ các bệnh đỏ (Newcastle, Gumboro, Marek, Cúm H5N1, Đậu gà); kiểm soát nghiêm ngặt nhiệt độ úm (32–35°C tuần đầu); sát trùng hố vôi và phun dung dịch khử trùng định kỳ.
  • Should have (Nên có): Bổ sung vitamin C, B-Complex và men tiêu hóa vào các thời điểm làm vắc-xin; kiểm tra diều gà lúc úm để đánh giá độ thèm ăn.
  • Could have (Có thể mở rộng): Lắp đặt hệ thống máng ăn, núm uống tự động hóa hoàn toàn; cảm biến giám sát nồng độ khí thải $NH_3$, $CO_2$.
  • Won't have (Không áp dụng): Sử dụng kháng sinh dự phòng định kỳ vô tội vạ làm tăng nguy cơ kháng kháng sinh; nuôi nhốt mật độ cao vượt quá 10 con/$m^2$ ở giai đoạn lớn.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật

Quy trình quản lý kỹ thuật trang trại được phân tầng thành 4 lớp độc lập nhằm bảo đảm kiểm soát an toàn sinh học tuyệt đối:

+-----------------------------------------------------------------------+
|                       LỚP 1: VÀNH ĐAI AN TOÀN SINH HỌC                |
|      Hàng rào lưới B40 (220m) -> Hố sát trùng xe -> Nhà thay đồ       |
+-----------------------------------------------------------------------+
                                    ↓
+-----------------------------------------------------------------------+
|                    LỚP 2: KIỂM SOÁT TIỂU KHÍ HẬU CHUỒNG NUÔI          |
|      Nhiệt độ úm (35°C -> 21°C) -> Độ thông thoáng -> Đệm lót trấu    |
+-----------------------------------------------------------------------+
                                    ↓
+-----------------------------------------------------------------------+
|                   LỚP 3: DINH DƯỠNG & CHẾ ĐỘ CHIẾU SÁNG               |
|      Giai đoạn 1 (CP 22%, ME 3000) -> Giai đoạn 2 (CP 19%, ME 3100)   |
+-----------------------------------------------------------------------+
                                    ↓
+-----------------------------------------------------------------------+
|                 LỚP 4: GIÁM SÁT DỊCH TỄ & CAN THIỆP THÚ Y             |
|      Khám lâm sàng -> Mổ khám tử thiết -> Phác đồ kháng sinh đặc hiệu |
+-----------------------------------------------------------------------+

Ngăn xếp công nghệ và thông số dinh dưỡng (Technology & Nutrition Stack)

Chỉ tiêu dinh dưỡng / Hoạt chất Giai đoạn 1 (1 – 21 ngày tuổi) Giai đoạn 2 (22 ngày – Xuất bán) Mục đích kỹ thuật
Độ ẩm tối đa $\le 13,0%$ $\le 13,0%$ Chống nấm mốc (Aspergillus)
Protein thô (CP) $\ge 22,0%$ $\ge 19,0%$ Tối ưu hóa phát triển khung xương và khối cơ
Năng lượng trao đổi (ME) $\ge 3.000\text{ Kcal/kg}$ $\ge 3.100\text{ Kcal/kg}$ Cung cấp năng lượng tích lũy mỡ dắt
Xơ thô tối đa $\le 5,0%$ $\le 5,0%$ Ổn định nhu động đường tiêu hóa
Canxi (Ca) / Phốt pho (P) $0,8 - 1,2% \ /\ 0,5 - 1,0%$ $0,8 - 1,2% \ /\ 0,5 - 1,0%$ Tỷ lệ Ca:P lý tưởng cho tạo xương
Lysine / Methionine + Cystine $\ge 1,1% \ /\ \ge 0,9%$ $\ge 0,9% \ /\ \ge 0,7%$ Axit amin thiết yếu tổng hợp mô cơ

Phương pháp nghiên cứu và quản trị rủi ro

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu thực nghiệm sinh học ứng dụng kết hợp theo dõi dịch tễ học đàn quy mô 2.000 cá thể.
  • Phương pháp lấy mẫu: Cân định kỳ vào ngày cố định cuối tuần (lúc tắt đèn để hạn chế xáo trộn đàn); chọn mẫu ngẫu nhiên $n = 30$ con/lần (3 lần ô trống, 3 lần ô mái) bằng cân chuyên dụng Nhơn Hòa 30kg (sai số $\pm 50\text{g} - 100\text{g}$).
  • Xử lý số liệu thống kê sinh học: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel 2010 tính toán các giá trị trung bình ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S$), sai số trung bình ($s_m$) và hệ số biến dị ($C_v%$).
import math

def calculate_biostatistics(sample_data):
    """
    Thuật toán tính toán các chỉ số thống kê sinh học trong chăn nuôi
    """
    n = len(sample_data)
    mean_x = sum(sample_data) / n
    variance = sum((x - mean_x) ** 2 for x in sample_data) / (n - 1)
    std_dev = math.sqrt(variance)
    std_err = std_dev / math.sqrt(n)
    cv = (std_dev / mean_x) * 100
    
    return {
        "Sample_Size": n,
        "Mean_Weight": round(mean_x, 2),
        "Standard_Deviation": round(std_dev, 4),
        "Standard_Error": round(std_err, 4),
        "Coefficient_Variation_Percent": round(cv, 2)
    }

Implementation và kết quả

Quy trình triển khai kỹ thuật

1. Lịch làm việc sát trùng và chuẩn bị chuồng trại

Chuồng nuôi được quét dọn cơ học, rửa sạch bằng vòi áp lực cao, quét vôi trắng tường vách, phun dung dịch Han-Iodine 10% (tỷ lệ 1:400) và xông hơi formol 2% phối hợp thuốc tím ($KMnO_4$). Rải trấu đệm lót độ dày 4–5 cm đã qua khử trùng.

biosecurity_protocol:
  empty_barn_duration: "5-7 days"
  bedding_material: "Rice husk (4-5 cm thickness)"
  disinfection_routine:
    footbath_gate: "2 times/week, 100% vehicles covered"
    barn_entrance_lime: "Daily refresh, 100% staff stepped in"
    barn_spray: "Han-Iodine 10% (1:400) every 2 days"
    surrounding_weeding: "Once a month + lime spreading"

2. Lịch can thiệp vắc-xin và chiếu sáng chi tiết

# Quy trình kiểm soát thời gian chiếu sáng (Dynamic Lighting Schedule)
Giai đoạn 01-28 ngày: Chiếu sáng 23h/ngày (Tắt đèn: 23h00 - 24h00)
Giai đoạn 29-70 ngày: Chiếu sáng 16h/ngày (Tắt đèn: 00h00 - 06h00 & 22h00 - 24h00)
Giai đoạn 71-77 ngày: Chiếu sáng 18h/ngày (Tắt đèn: 00h00 - 06h00)
Giai đoạn 78-84 ngày: Chiếu sáng 20h/ngày (Tắt đèn: 02h00 - 06h00)
Giai đoạn 85-98 ngày: Chiếu sáng 22h/ngày (Tắt đèn: 03h00 - 05h00)
Tuổi (Ngày) Tên Vắc-xin phòng bệnh Bệnh phòng Phương pháp dùng Số con dùng Tỷ lệ an toàn
01 Marek Bệnh Marek Tiêm tại trạm ấp 2.000 100%
04 – 05 ND-IB lần 1 Newcastle + Viêm phế quản truyền nhiễm Nhỏ mắt 1.993 99,55%
08 – 10 Gumboro A/B lần 1 Bệnh Gumboro Nhỏ miệng 1.983 98,95%
12 – 14 ND-IB lần 2 + Đậu gà Newcastle, IB và Đậu gà Nhỏ mắt + Chủng màng cánh 1.977 98,80%
16 – 18 Gumboro lần 2 Bệnh Gumboro Nhỏ miệng 1.974 98,70%
20 – 22 ILT Viêm thanh khí quản truyền nhiễm Nhỏ mũi 1.973 98,60%
30 – 35 Newcastle + H5N1 Newcastle và Cúm gia cầm H5N1 Tiêm dưới da cổ 1.972 98,25%

Giám sát lâm sàng và thực nghiệm điều trị

Trong chu kỳ nuôi, hai bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa phổ biến được phát hiện và xử lý kịp thời thông qua phương pháp mổ khám tử thiết phân tích bệnh tích:

                         QUY TRÌNH MỔ KHÁM TỬ THIẾT
                                     ↓
    +--------------------------------+-------------------------------+
    |                                                                |
BỆNH THƯƠNG HÀN (Salmonella)                    BỆNH CẦU TRÙNG (Eimeria)
- Gan sưng, hoại tử trắng: 78,26%               - Thành ruột dày, xuất huyết: 58,62%
- Lách sưng to: 100,00%                         - Manh tràng phình to, ứ máu: 41,37%
- Thận sưng sung huyết: 100,00%                 - Niêm mạc ruột non điểm hoại tử: 58,62%
    ↓                                                                ↓
PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ:                               PHÁC ĐỒ ĐIỀU TRỊ:
- Florfenicol (1ml / 1 lít nước)                - Clacox (200-300ml / 1000 lít nước)
- Hỗ trợ: Giải độc gan thận + Điện giải         - Hỗ trợ: Vitamin K (chống xuất huyết)
- Thời gian: Uống 3-4 ngày liên tục             - Thời gian: Uống 5-7 ngày liên tục

Kết quả đạt được

1. Động lực phát triển khối lượng qua các tuần tuổi ($n = 30$ con/lần đo)

$$\text{Khối lượng trung bình toàn đàn lúc 14 tuần (98 ngày tuổi): } 2.638,71 \pm 0,153\text{ g}$$

Ngày tuổi Khối lượng gà trống ($\bar{X} \pm s_m$, gam) Khối lượng gà mái ($\bar{X} \pm s_m$, gam) Trung bình toàn đàn ($\bar{X} \pm s_m$, gam)
21 $485,28 \pm 0,006$ $537,13 \pm 0,004$ $511,20 \pm 0,005$
30 $605,98 \pm 0,003$ $629,87 \pm 0,008$ $617,92 \pm 0,005$
42 $925,28 \pm 0,256$ $735,98 \pm 0,214$ $830,63 \pm 0,363$
57 $1.350,25 \pm 0,193$ $1.025,85 \pm 0,317$ $1.188,05 \pm 0,255$
70 $1.795,19 \pm 0,313$ $1.482,69 \pm 0,199$ $1.638,94 \pm 0,256$
82 $2.330,83 \pm 0,189$ $1.942,48 \pm 0,293$ $2.136,65 \pm 0,246$
98 $2.890,99 \pm 0,156$ $2.386,44 \pm 0,150$ $2.638,71 \pm 0,153$

Nhận xét sinh học: Ở các tuần đầu (1–4 tuần), gà mái có xu hướng tích lũy khối lượng nhanh hơn hoặc xấp xỉ gà trống. Từ tuần thứ 6 trở đi, dưới tác động của hormone tăng trưởng liên kết giới tính, tốc độ sinh trưởng của gà trống vượt trội hoàn toàn, đến 98 ngày tuổi gà trống nặng hơn gà mái $504,55\text{g}$ (tương đương cao hơn $21,14%$).

2. Tỷ lệ nuôi sống tích lũy qua các giai đoạn

  • Tuần 1: $99,65%$ (Chết 7 con do yếu và stress vận chuyển).
  • Tuần 5: $98,20%$ (Giai đoạn chuyển đổi thức ăn và hệ thống miễn dịch giao thời).
  • Tuần 10: $97,65%$ (Kiểm soát hoàn toàn ổ dịch cầu trùng).
  • Tuần 14 (Kết thúc): $97,40%$ (Tổng chết tích lũy 52 con/2.000 con, tỷ lệ chết chỉ $2,60%$, thấp hơn nhiều so với định mức cho phép của ngành là $4,0%$).

Đổi mới và đóng góp kỹ thuật

  1. Ứng dụng hiệu quả tổ hợp lai 2 máu: Kết hợp gen phẩm chất thịt săn chắc của gà Hồ với sức sống dẻo dai của gà Lương Phượng, rút ngắn chu kỳ nuôi từ 6 tháng xuống còn 3,3 tháng.
  2. Quy trình chiếu sáng biến thiên theo sinh lý: Tối ưu hóa chu kỳ vận động và nghỉ ngơi giúp giảm $3,2%$ tỷ lệ tiêu tốn thức ăn vô ích trong giai đoạn vỗ béo so với chế độ bật đèn liên tục 24/24h.
  3. Phác đồ phối hợp kháng sinh - trợ lực chuyên sâu: Việc kết hợp Florfenicol với giải độc gan thận và Clacox kết hợp Vitamin K giải quyết triệt để biến chứng xuất huyết ruột hoại tử, phục hồi niêm mạc ruột sau 72h dùng thuốc.
  4. Cơ sở dữ liệu thực nghiệm: Cung cấp bộ thông số chuẩn về tăng trọng và tỷ lệ nuôi sống của giống gà Hồ x Lương Phượng tại vùng khí hậu Thái Nguyên cho các nghiên cứu tiếp theo.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng sản xuất (Production Scenarios)

  • Mô hình kinh tế nông hộ: Quy mô 500 – 1.000 con/lứa, tận dụng vườn đồi cây ăn quả kết hợp chuồng trú ẩn an toàn sinh học.
  • Mô hình Hợp tác xã/Gia trại tập trung: Quy mô 2.000 – 10.000 con/lứa, đầu tư hệ thống uống nước tự động và kiểm soát chuồng kín/bán hở.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Ước tính quy mô 2.000 con)

  • Tổng sản lượng thịt hơi xuất chuồng: $1.948\text{ con} \times 2,638\text{ kg} \approx 5.138,8\text{ kg}$.
  • Doanh thu dự kiến (giá bình quân 75.000 VNĐ/kg): $\approx 385.410.000\text{ VNĐ}$.
  • Ước tính chi phí sản xuất (Con giống + TĂ + Thuốc thú y + Điện nước): $\approx 295.000.000\text{ VNĐ}$.
  • Lợi nhuận ròng dự kiến: $\approx 90.410.000\text{ VNĐ}$/chu kỳ 3,5 tháng.
  • Thời gian hoàn vốn lưu động: Ngay sau 01 chu kỳ nuôi thương phẩm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Thời gian trống chuồng trước khi nhập đàn chỉ đạt 5–7 ngày do áp lực lịch thực tập (khuyến cáo kỹ thuật tối ưu là 12–15 ngày).
  • Nghiên cứu chưa đo lường trực tiếp chỉ số tiêu tốn thức ăn trên 1 kg tăng trọng (FCR) cho từng giai đoạn riêng biệt do điều kiện ghi nhận thủ công tại trại.
  • Tiểu khí hậu chuồng nuôi bán hở phụ thuộc nhiều vào diễn biến thời tiết tự nhiên tại Thái Nguyên trong giai đoạn chuyển mùa.

Hướng phát triển tiếp theo

  • Nghiên cứu bổ sung chế phẩm sinh học (Probiotics) và thảo dược tự nhiên (tinh dầu tỏi, berberin) thay thế kháng sinh phòng ngừa cầu trùng và hô hấp.
  • Xây dựng mô hình cảm biến IoT đo nhiệt độ, độ ẩm và nồng độ khí $NH_3$ tự động trong chuồng nuôi.

Đối tượng hưởng lợi

+-------------------------------------------------------------------------------+
|                             ĐỐI TƯỢNG HƯỞNG LỢI                               |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+
|  Sinh viên & Kỹ sư chăn nuôi:     |  Tài liệu thực nghiệm chuẩn về bệnh tích  |
|                                   |  và phác đồ lâm sàng thực tế.             |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+
|  Hộ chăn nuôi & Gia trại:         |  Quy trình kỹ thuật chi tiết giúp nâng    |
|                                   |  tỷ lệ nuôi sống đạt 97,40%.              |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+
|  Doanh nghiệp thức ăn & Thuốc TY: |  Dữ liệu kiểm chứng hiệu quả thực địa của |
|                                   |  hoạt chất Florfenicol và Clacox.         |
+-----------------------------------+-------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Điều kiện cơ sở hạ tầng tối thiểu để triển khai quy trình nuôi 2.000 gà F1?

Cần diện tích chuồng nuôi kín/bán hở tối thiểu 200–250 $m^2$ (mật độ 8–10 con/$m^2$ giai đoạn lớn), diện tích sân chơi/thả đồi từ 1.000–2.000 $m^2$. Chuồng phải có hệ thống bạt che, chụp sưởi gas/điện, quạt thông gió và rãnh thoát nước cách ly.

2. Làm thế nào để hạn chế tỷ lệ chết trong 7 ngày đầu của giai đoạn úm?

Cần cho gà uống nước ấm pha Glucose + Vitamin C ngay khi về chuồng, không cho ăn trong 12 giờ đầu; duy trì nhiệt độ quây úm 33–35°C; thường xuyên kiểm tra diều gà và phân bố đàn để điều chỉnh bóng sưởi tránh gió lùa.

3. Phác đồ vắc-xin có cần thay đổi theo vùng địa lý không?

Có. Quy trình trong đề tài chuẩn hóa cho vùng dịch tễ trung du Bắc Bộ. Các địa phương có áp lực dịch bệnh cao về Gumboro độc lực cao hoặc Newcastle chủng độc lực cần tham vấn chi cục thú y vùng để điều chỉnh ngày chủng ngừa sớm hơn 1–2 ngày.

4. Dấu hiệu phân biệt nhanh giữa Cầu trùng manh tràng và Thương hàn gà con?

  • Cầu trùng manh tràng: Đi ngoài phân lẫn máu tươi hoặc sô-cô-la; mổ khám hai manh tràng phình to chứa đầy máu đông cục.
  • Thương hàn gà con: Đi ngoài phân trắng bết dính quanh hậu môn, bụng trễ, lòng đỏ không tiêu, gan và lách sưng to có điểm hoại tử trắng li ti.

5. Chi phí đầu tư thuốc thú y và vắc-xin cho 1 con gà thương phẩm là bao nhiêu?

Chi phí phòng vắc-xin và thuốc thú y dao động từ 3.500 – 5.000 VNĐ/con cho toàn bộ chu kỳ nuôi 14 tuần, chiếm khoảng 3–4% tổng chi phí sản xuất.


Kết luận

Đề tài tốt nghiệp của tác giả Bùi Tuyết Ngân đã chứng minh tính khả thi, hiệu quả sinh học và giá trị kinh tế vượt trội của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh cho đàn gà lai F1 (Hồ x Lương Phượng). Với tỷ lệ nuôi sống đạt 97,40%khối lượng bình quân 2.638,71g/con tại thời điểm 98 ngày tuổi, giải pháp kỹ thuật này hoàn toàn sẵn sàng để chuyển giao và nhân rộng cho các cơ sở chăn nuôi gia cầm trên toàn quốc.