Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị một số bệnh trên đàn lợn nuôi tại trại Bích Cường xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh" của sinh viên Lục Minh Đức (ngành Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Đặng Thị Mai Lan) được thực hiện trong bối cảnh ngành chăn nuôi Việt Nam đang chịu nhiều áp lực cạnh tranh khi hội nhập kinh tế quốc tế và gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Đồng thời, thời điểm nghiên cứu (năm 2019 - 2020) là giai đoạn dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever - ASF) bùng phát phức tạp trên phạm vi cả nước, gây thiệt hại nghiêm trọng cho tổng đàn lợn và đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc chuẩn hóa an toàn sinh học, kiểm soát dịch bệnh và nâng cao năng suất sinh sản trong chăn nuôi trang trại.
Xuất phát từ thực tế sản xuất tại cơ sở, đề tài được triển khai nhằm giải quyết bài toán tối ưu hóa quy trình chăn nuôi và kiểm soát các bệnh lý sinh sản, bệnh truyền nhiễm thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con.
Mục tiêu nghiên cứu được xác định gồm 3 nội dung:
- Khảo sát thực trạng, áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị một số bệnh trên đàn lợn nuôi tại trại.
- Nắm bắt được tình hình mắc một số bệnh trên đàn lợn nuôi tại cơ sở.
- Xây dựng được phác đồ điều trị đối với từng bệnh mà lợn tại trại mắc phải.
Để đạt được các mục tiêu trên, đề tài thực hiện 4 nhiệm vụ/yêu cầu cụ thể:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại Bích Cường.
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nuôi tại trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn và các biện pháp phòng trị bệnh.
- Rèn luyện kỹ thuật, nâng cao tay nghề chuyên môn thú y trong điều kiện sản xuất thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Toàn bộ đàn lợn nuôi tại trang trại, trọng tâm là đàn lợn nái sinh sản (nái chửa, nái đẻ) và đàn lợn con theo mẹ.
- Địa điểm nghiên cứu: Trại lợn Bích Cường (chủ trại: ông Bùi Mạnh Cường), thôn Nhiễm Dương, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
- Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành liên tục trong 6 tháng (24 tuần), từ ngày 19 tháng 11 năm 2019 đến ngày 18 tháng 05 năm 2020.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng trên nền tảng lý thuyết chăn nuôi sinh sản chuyên sâu kết hợp với bệnh lý học thú y lâm sàng:
- Cơ sở lý luận về sinh lý dinh dưỡng lợn nái: Nhu cầu trao đổi chất, cân bằng năng lượng (70 - 80% gluxit, 10 - 13% lipit), nhu cầu axit amin thiết yếu (lysin, methionin, histidin, cystein, tryptophan), khoáng chất (Ca, P chiếm 75% lượng khoáng cơ thể) và vitamin (A, D, E) đối với từng giai đoạn nái hậu bị, nái chửa kỳ I, kỳ II và nái nuôi con.
- Quy chuẩn dinh dưỡng công nghiệp: Khẩu phần ăn chuyên biệt theo dòng thức ăn thương phẩm của Tập đoàn De Heus (De Heus 3000 cho hậu bị, De Heus 3030 cho nái mang thai, De Heus 3060 cho nái nuôi con và De Heus 3800 cho lợn con tập ăn).
- Cơ sở bệnh học thú y: Cơ chế bệnh sinh của các hội chứng sản khoa gồm viêm tử cung (liên quan đến vi khuẩn tụ cầu vàng Staphylococcus aureus, Proteus vulgaris, Klebsiella, E. coli), viêm vú, sát nhau, đẻ khó, phức hợp rối loạn tiết sữa (MMA/PDS); các bệnh trên lợn con gồm hội chứng tiêu chảy (do vi khuẩn đường ruột E. coli, Salmonella sp.), bệnh đường hô hấp (Actinobacillus pleuropneumoniae, Haemophilus parasuis, Mycoplasma hyopneumoniae, Streptococcus suis...) và bệnh viêm khớp do Streptococcus suis.
Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực địa bao gồm:
- Phương pháp điều tra, thu thập số liệu thứ cấp: Tiếp cận sổ sách ghi chép, số liệu kế toán và tài liệu kỹ thuật của trại Bích Cường để đánh giá quy mô, cơ cấu đàn và lịch sử tiêm phòng.
- Phương pháp theo dõi lâm sàng: Khám, phát hiện triệu chứng ốm, sốt, thay đổi sinh lý, tổn thương cơ quan sinh sản, tính chất sản dịch, phân và hô hấp trên từng cá thể hàng ngày.
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật thú y trực tiếp: Thực hiện kỹ thuật đỡ đẻ, cắt và sát trùng rốn bằng cồn iod, mài nanh bằng máy chuyên dụng, cắt đuôi, nhỏ cầu trùng (Baycox 5% / Diacoxin 5%), tiêm sắt (Fe-Dextran-B12), thiến lợn đực và tiêm phòng vắc-xin định kỳ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được tổng hợp và tính toán tỷ lệ phần trăm theo các công thức chuẩn trong dịch tễ học thú y:
- Tỷ lệ mắc bệnh (%) = (Số lợn mắc bệnh / Số lợn theo dõi) x 100
- Tỷ lệ khỏi (%) = (Số con khỏi bệnh / Số con điều trị) x 100
- Tỷ lệ chết (%) = (Số lợn chết / Số lợn mắc bệnh) x 100
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Phần này trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và kiểm soát dịch tễ đàn lợn trong bối cảnh chăn nuôi hàng hóa hiện đại và dịch tả lợn châu Phi đang diễn biến phức tạp. Tác giả xác định rõ 3 mục đích nghiên cứu và 4 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại cơ sở chăn nuôi tư nhân liên kết kỹ thuật với doanh nghiệp thức ăn chăn nuôi.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương tổng quan tập trung mô tả chi tiết:
- Điều kiện tự nhiên (địa lý, khí hậu vùng đồng bằng Bắc Bộ, lượng mưa trung bình 1331 mm/năm) và cơ cấu tổ chức của trại Bích Cường (01 chủ trại, 02 quản lý kỹ thuật De Heus, 03 tổ trưởng, 01 kế toán, 01 bảo vệ, 15 công nhân, 05 sinh viên thực tập).
- Cơ sở hạ tầng của trại: Diện tích 24.896 m², phân chia thành khu điều hành và khu sản xuất khép kín hiện đại gồm 6 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu (trang bị hệ thống quản lý lợn bằng chip điện tử tự động), 2 chuồng an thai, 1 chuồng hậu bị, 2 chuồng cách ly, 4 chuồng cai sữa, 5 chuồng thịt, silo nạp cám tự động, giàn mát, quạt hút thông gió, hầm biogas và phòng pha tinh trang bị kính hiển vi, thiết bị cảm ứng nhiệt.
- Cơ sở khoa học về chăm sóc nuôi dưỡng từng nhóm lợn; định mức thức ăn cho nái ngoại; các chỉ tiêu tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ nái đẻ 26 - 28°C, lợn con 30 - 35°C).
- Phân tích nguyên nhân, triệu chứng và nguyên tắc điều trị các bệnh phổ biến: viêm tử cung (viêm nội mạc, viêm cơ, viêm tương mạc), viêm vú, sát nhau, tiêu chảy lợn con, bệnh hô hấp, viêm khớp do Streptococcus suis.
- Lược khảo tài liệu nghiên cứu trong và ngoài nước về hội chứng MMA, bệnh lý đường sinh sản và các giải pháp an toàn sinh học.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp
Nêu cụ thể đối tượng đàn lợn tại trại Bích Cường từ ngày 19/11/2019 đến 18/05/2020. Tác giả xây dựng quy trình vệ sinh chuồng nuôi hàng ngày, thiết lập bảng lịch khử trùng chi tiết cho từng ngày trong tuần (phun thuốc sát trùng, rắc vôi bột, phun nước vôi trong và ngoài chuồng), quy định thời gian trống chuồng (15 ngày với lợn thịt, 30 ngày với lợn sinh sản, 45 ngày khi có dịch). Đồng thời, chuẩn hóa bảng khẩu phần ăn của lợn nái mang thai theo từng giai đoạn phát triển thai kỳ dựa trên hướng dẫn kỹ thuật của De Heus.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương kết quả phản ánh toàn diện các số liệu thực tế thu thập được:
- Biến động cơ cấu đàn giai đoạn 2018 - 2020: Đàn lợn có xu hướng giảm do chủ động loại thải cá thể kém phẩm chất và áp lực phòng chống dịch tả lợn châu Phi (tổng đàn tháng 6/2020 còn 8.124 con so với 17.949 con năm 2018).
- Kết quả chăm sóc nuôi dưỡng: Trực tiếp theo dõi 434 nái chửa (tỷ lệ đạt phối giống 97%), 109 nái đẻ (tỷ lệ đẻ bình quân đạt 12 con/nái, tương đương 95%) và 1.278 lợn con theo mẹ.
- Đánh giá hiệu quả công tác vệ sinh thú y (đạt 100% kế hoạch trong 24 tuần) và kết quả tiêm phòng vắc-xin bắt buộc trên đàn nái sinh sản 620 con (đạt 100%).
- Trình bày chi tiết các thao tác kỹ thuật đỡ đẻ, mài nanh máy ở 2 ngày tuổi, cắt đuôi cách gốc 3 cm, tiêm sắt, phòng cầu trùng và thiến lợn đực từ 4 - 8 ngày tuổi.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận khẳng định việc tuân thủ quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng và vệ sinh phòng dịch đã giúp trang trại giữ vững an toàn sinh học và duy trì năng suất trong giai đoạn dịch bệnh nguy hiểm. Tác giả đề nghị trang trại tiếp tục duy trì nghiêm ngặt các biện pháp an toàn sinh học, tăng cường kiểm tra sức khỏe đàn lợn định kỳ và quản lý tốt chế độ dinh dưỡng.
Kết quả và đóng góp thực tiễn
1. Cơ cấu và quy mô đàn lợn qua các năm tại trại Bích Cường
Số liệu thống kê từ phòng kế toán trang trại cho thấy sự điều chỉnh quy mô đàn để thích ứng với dịch bệnh:
| Loại lợn |
Năm 2018 (con) |
Năm 2019 (con) |
Tháng 1 - 6/2020 (con) |
| Lợn đực giống |
4 |
6 |
5 |
| Lợn hậu bị |
150 |
112 |
100 |
| Lợn nái sinh sản |
650 |
547 |
620 |
| Lợn con |
17.145 |
14.243 |
7.399 |
| Tổng số |
17.949 |
14.908 |
8.124 |
Tổng đàn năm 2020 giảm so với các năm trước chủ yếu do tác động của dịch tả lợn châu Phi trên diện rộng và việc trang trại chủ động loại thải đàn nái sinh sản kém, đực giống già nhằm tối ưu chi phí và tăng cường phòng dịch.
2. Kết quả chăm sóc và nuôi dưỡng đàn lợn
Trong 6 tháng thực tập, tác giả trực tiếp tham gia chăm sóc, nuôi dưỡng các nhóm lợn theo phân công chuyên môn:
| Tháng theo dõi |
Nái chửa (con) |
Nái đẻ (con) |
Nái hậu bị (con) |
Lợn con theo mẹ (con) |
| 12/2019 |
0 |
13 |
0 |
156 |
| 01/2020 |
0 |
32 |
0 |
384 |
| 02/2020 |
0 |
32 |
0 |
352 |
| 03/2020 |
0 |
32 |
0 |
386 |
| 04/2020 |
223 |
0 |
0 |
0 |
| 05/2020 |
211 |
0 |
0 |
0 |
| Tổng cộng |
434 |
109 |
0 |
1.278 |
Chỉ tiêu kỹ thuật đạt được:
- Trên đàn nái chửa (434 con theo dõi trong tháng 4 và 5/2020): Tỷ lệ phối giống đạt kết quả thụ thai 97%.
- Trên đàn nái đẻ (109 con theo dõi từ tháng 12/2019 đến tháng 3/2020): Số con sơ sinh bình quân đạt 12 con/nái (tỷ lệ sống đạt 95%).
- Đàn lợn con theo mẹ (1.278 con): Được can thiệp chăm sóc sơ sinh đầy đủ, tập ăn sớm từ 5 - 6 ngày tuổi bằng cám De Heus 3800.
3. Kết quả vệ sinh an toàn sinh học và tiêm phòng vắc-xin
- Công tác vệ sinh chăn nuôi: Thực hiện liên tục trong 24 tuần với tần suất 7 lần/tuần cho các khâu vệ sinh chuồng trại, phun thuốc sát trùng, rắc vôi quét lối đi trong chuồng (đạt tỷ lệ 100%); rắc vôi bột khuôn viên ngoài chuồng 2 lần/tuần (đạt 100%).
- Kết quả tiêm phòng vắc-xin cho 620 lợn nái sinh sản tại trại:
| Loại vắc-xin |
Bệnh phòng |
Thời điểm tiêm |
Đường tiêm |
Liều tiêm (ml) |
Tổng đàn (con) |
Số tiêm (con) |
Tỷ lệ đạt (%) |
| Coglapest |
Dịch tả |
10 tuần chửa |
Tiêm bắp |
2 |
620 |
620 |
100 |
| Aftopor |
LMLM |
12 tuần chửa |
Tiêm bắp |
2 |
620 |
620 |
100 |
| Parvovirus |
Khô thai |
Sau đẻ 14 ngày |
Tiêm bắp |
2 |
620 |
620 |
100 |
4. Đóng góp thực tiễn về phác đồ và thao tác kỹ thuật thú y
Khóa luận đúc kết các phác đồ phòng trị và thao tác kỹ thuật có hiệu quả thực tế tại trại:
- Kỹ thuật sơ sinh: Áp dụng mài nanh bằng máy chuyên dụng ở 2 ngày tuổi giúp hạn chế tối đa xây xát nướu so với kìm bấm; cắt đuôi cách gốc 3 cm; tiêm Fe-Dextran-B12 (2 ml/con) kết hợp nhỏ phòng cầu trùng Baycox 5% (1 ml/con).
- Phác đồ điều trị viêm tử cung và viêm vú: Dùng kháng sinh Dufamox-G (Amoxicillin) liều 20 ml/con/lần, tiêm cách nhau 48 giờ liên tục 5 - 7 ngày; kết hợp tiêm Oxytocin (2 - 4 ml/con) đẩy sản dịch và thụt rửa bằng dung dịch cồn iod loãng hoặc nước muối sinh lý 0,9%; kết hợp chườm lạnh đối với thể viêm vú cấp tính.
- Phác đồ tiêu chảy lợn con: Tiêm Dufafloxacin (Enrofloxacin) 1 ml/20 kg thể trọng kết hợp Atropin (1 ml/12 - 15 kg thể trọng) trong 3 ngày liên tục.
- Phác đồ bệnh đường hô hấp: Tiêm Florject (Florfenicol) 1 ml/30 kg thể trọng (mỗi mũi cách nhau 72 giờ), kết hợp trộn bột Brom-C (Bromhexin) 1 g/10 kg thể trọng giúp long đờm, giảm ho.
- Phác đồ viêm khớp do Streptococcus suis: Tiêm Dufamox-G (1 ml/10 kg thể trọng, tiêm cách nhau 48 giờ từ 5 - 7 ngày) phối hợp hạ sốt, giảm đau bằng Hanagin-C (3 - 5 ml/con).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số hạn chế gắn liền với điều kiện và phạm vi nghiên cứu thực địa:
- Phạm vi nghiên cứu giới hạn tại một trang trại chăn nuôi đơn lẻ (trại Bích Cường, Bắc Ninh) trong khung thời gian 6 tháng, do đó số liệu phản ánh đặc thù quản lý của mô hình liên kết De Heus tại địa phương này.
- Bối cảnh dịch tả lợn châu Phi diễn biến phức tạp trong thời gian thực hiện khiến quy mô đàn lợn có sự sụt giảm mạnh, ảnh hưởng đến số lượng mẫu theo dõi đồng loạt qua các tháng.
- Các chẩn đoán bệnh lý chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và kinh nghiệm thực địa của kỹ thuật viên trang trại, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu, nuôi cấy phân lập vi khuẩn hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo:
- Cần mở rộng nghiên cứu dài hạn về năng suất sinh sản trọn đời và tỷ lệ loại thải của đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp.
- Nghiên cứu ứng dụng kháng sinh đồ để đánh giá mức độ nhạy cảm của các chủng vi khuẩn (E. coli, Streptococcus suis, Staphylococcus aureus) gây bệnh tại chuồng nuôi nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ kháng thuốc.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo ứng dụng thực tiễn cao cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật thực hành lâm sàng tại trang trại quy mô công nghiệp (kỹ thuật đỡ đẻ, bấm/mài nanh, thiến lợn, tiêm sắt, phòng cầu trùng và cách thức tổ chức chuồng nuôi khép kín).
- Kỹ thuật viên, chủ trang trại chăn nuôi lợn: Cung cấp tài liệu tra cứu trực tiếp về định mức khẩu phần ăn chuẩn cho lợn nái mang thai theo từng tuần tuổi thai (dòng cám De Heus 3030, 3060), lịch sát trùng phòng dịch nghiêm ngặt và các phác đồ điều trị kháng sinh cụ thể cho các bệnh thường gặp trên nái và lợn con.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy mô diện tích và cơ sở vật chất của trại lợn Bích Cường được bố trí như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích 24.896 m², phân chia thành khu điều hành và khu sản xuất khép kín. Khu sản xuất gồm 6 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu (sử dụng hệ thống quản lý lợn bằng chip tự động), 2 chuồng an thai, 1 chuồng hậu bị, 2 chuồng cách ly, 4 chuồng cai sữa, 5 chuồng thịt. Trại trang bị silo cấp cám tự động, hệ thống làm mát bằng giàn mát và quạt hút, trần tôn lạnh chống nóng, hệ thống xử lý chất thải bằng hầm biogas và phòng pha tinh nhân tạo hiện đại.
2. Chế độ dinh dưỡng cho lợn nái mang thai tại trại áp dụng theo định mức nào?
Trại sử dụng thức ăn hỗn hợp De Heus 3030 với định mức phân kỳ: giai đoạn chờ phối ăn 3 kg/con/ngày; giai đoạn 1 (ngày 1 - 34) ăn 3 kg/con/ngày (nái gầy +0,5 kg, nái béo -0,5 kg); giai đoạn 2 (ngày 35 - 83) ăn 2 kg/con/ngày (nái gầy +0,2 kg); giai đoạn 3 (ngày 84 - 112) ăn 3 kg/con/ngày (nái gầy +0,2 kg, nái béo -0,2 kg); giai đoạn đẻ (ngày 114 ± 3) chuyển sang thức ăn De Heus 3060 với lượng 6 kg/con/ngày (nái hậu bị giảm 1 kg/con).
3. Khóa luận ghi nhận kết quả chăm sóc, nuôi dưỡng trên bao nhiêu cá thể lợn?
Trong 6 tháng thực tập, tác giả đã trực tiếp theo dõi, chăm sóc nuôi dưỡng 434 con lợn nái chửa (tỷ lệ thụ thai đạt 97%), 109 con lợn nái đẻ (tỷ lệ đẻ bình quân đạt 12 con/nái, tương đương 95%) và 1.278 con lợn con theo mẹ.
4. Lịch tiêm phòng vắc-xin bắt buộc cho đàn lợn nái sinh sản tại trại gồm những loại nào?
Đàn nái sinh sản 620 con được tiêm phòng định kỳ 3 loại vắc-xin đạt tỷ lệ 100%: vắc-xin dịch tả (Coglapest) tiêm ở tuần chửa thứ 10 (liều 2 ml/con), vắc-xin lở mồm long móng (Aftopor) tiêm ở tuần chửa thứ 12 (liều 2 ml/con) và vắc-xin phòng khô thai (Parvovirus) tiêm sau khi đẻ 14 ngày (liều 2 ml/con).
5. Thao tác chăm sóc sơ sinh cho lợn con tại trại có điểm gì đặc thù?
Lợn con sau khi sinh được lau khô màng bọc, xoa bột quế giữ ấm, cắt rốn cách gốc 2,5 cm và sát trùng cồn iod; đưa vào ổ úm 33 - 35°C; lợn con 2 ngày tuổi được mài nanh bằng máy chuyên dụng (không dùng kìm bấm để tránh dập lợi), cắt đuôi cách gốc 3 cm, tiêm bổ sung 2 ml Fe-Dextran-B12 kết hợp nhỏ thuốc phòng cầu trùng Baycox 5% (1 ml/con); thiến lợn đực thực hiện ở 4 - 8 ngày tuổi và bắt đầu tập ăn sớm từ 5 - 10 ngày tuổi bằng cám De Heus 3800.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Lục Minh Đức đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra, phản ánh chi tiết việc áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng chuẩn hóa của tập đoàn De Heus và công tác vệ sinh an toàn sinh học tại trại lợn Bích Cường (Bắc Ninh). Các số liệu thực nghiệm trên 434 nái chửa, 109 nái đẻ và 1.278 lợn con cùng hệ thống phác đồ điều trị bệnh lâm sàng được ghi chép minh bạch, chứng minh hiệu quả duy trì năng suất và an toàn dịch bệnh cho cơ sở trong giai đoạn dịch tả lợn châu Phi hoành hành. Công trình là nguồn tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cao đối với sinh viên thú y và các cơ sở chăn nuôi lợn công nghiệp hiện nay.