Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh ngành chăn nuôi Việt Nam chuyển dịch từ phương thức chăn nuôi lợn nội, quy mô nhỏ lẻ, tận dụng phụ phẩm sang mô hình chăn nuôi lợn ngoại hướng công nghiệp, năng suất sinh sản của đàn nái trở thành yếu tố then chốt quyết định hiệu quả kinh tế của các cơ sở sản xuất con giống. Hiệu quả kinh tế của đàn lợn nái được đo lường thông qua số lợn con sơ sinh, tỷ lệ sống đến khi cai sữa và khả năng rút ngắn chu kỳ tái sản xuất. Tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp, việc kiểm soát các bệnh đường sinh sản (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau) và bệnh đường hô hấp đóng vai trò quyết định đến năng suất đàn.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Tìm hiểu quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản nuôi tại cơ sở thực tập.
    • Áp dụng các biện pháp kỹ thuật về chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại trang trại.
    • Rèn luyện kỹ năng thực hành nghề nghiệp, tích lũy kinh nghiệm chăn nuôi thực tế.
  2. Yêu cầu nghiên cứu:
    • Đánh giá việc áp dụng quy trình kỹ thuật trên đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại.
    • Xác định tình hình mắc bệnh trên đàn lợn nái sinh sản của trại.
    • Xác định kết quả điều trị các bệnh phát sinh trên đàn lợn nái sinh sản của cơ sở.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm lợn hậu bị, lợn nái chửa, lợn nái đẻ và nuôi con thuộc các giống Landrace, Yorkshire và tổ hợp lai F1 Landrace × Yorkshire).
  • Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn nái của ông Trần Văn Tuyên, đặt tại xóm Cửa Lũy, xã Đoàn Kết, huyện Yên Thủy, tỉnh Hòa Bình. Đây là cơ sở chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam với quy mô thiết kế 1.200 nái cơ bản trên diện tích 4,2 ha.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành thu thập số liệu tổng kết sản xuất giai đoạn 2014 – 2016 và trực tiếp triển khai theo dõi, thực nghiệm quy trình lâm sàng từ ngày 18/05/2016 đến ngày 25/11/2016 (6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên đặc điểm sinh lý sinh dục gia súc cái, các quy trình chăn nuôi lợn nái ngoại công nghiệp và cơ chế bệnh lý học thú y:

  • Cơ sở sinh lý học sinh sản: Quá trình thành thục về tính (xuất hiện ở 6 – 7 tháng tuổi, thể trọng 60 – 80 kg ở lợn ngoại) và thành thục về thể vóc (8 – 9 tháng tuổi, thể trọng 100 – 110 kg đối với lợn ngoại); chu kỳ động dục của lợn nái (kéo dài 19 – 21 ngày, thời gian chịu đực kéo dài 4 – 5 ngày ở lợn ngoại/lợn lai); cơ chế rụng trứng và thời điểm phối giống thích hợp (chiều ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 kể từ khi bắt đầu xuất hiện triệu chứng động dục).
  • Cơ chế bệnh học các bệnh sinh sản và hô hấp: Quá trình viêm niêm mạc tử cung do nhiễm khuẩn cơ hội (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris...) hoặc do can thiệp cơ học sai kỹ thuật trong thụ tinh nhân tạo và đỡ đẻ; cơ chế sốt, mất sữa, sưng đau bầu vú do vi khuẩn đường ruột, cầu khuẩn và Mycoplasma; hiện tượng sát nhau do rối loạn trương lực cơ trơn tử cung, thiếu khoáng Ca-P; viêm phổi truyền nhiễm do Mycoplasma hyopneumoniae.
  • Quy trình kỹ thuật áp dụng: Quy trình chăn nuôi khép kín chuyển giao từ Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam, bao gồm định mức dinh dưỡng theo từng kỳ có chửa, khẩu phần giai đoạn đẻ và nuôi con, quy trình an toàn sinh học và lịch phòng bệnh bằng vắc-xin.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập thông tin: Hồi cứu số liệu năng suất sinh sản qua hệ thống sổ sách, thẻ chuồng của trang trại trong 3 năm (2014, 2015, 2016).
  • Phương pháp lâm sàng: Theo dõi trực tiếp trạng thái cơ thể, phản xạ ăn uống, trạng thái niêm mạc; đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế chuyên dụng thang chia 43°C (xác định ngưỡng sốt 41 – 42°C); quan sát dịch tiết âm môn; kiểm tra niêm mạc âm đạo bằng mỏ vịt có đèn soi đã khử trùng; kiểm tra các chỉ tiêu cảm quan của nước tiểu.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Trực tiếp thao tác dọn vệ sinh, cào phân, sát trùng chuồng trại; pha chế dung dịch sát trùng Ommicide (tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước); ngâm rửa tấm đan sàn bằng dung dịch NaOH 10%; thực hiện các phác đồ điều trị bằng thuốc kháng sinh (Amoxicillin 15%, Terramycin-LA, Penicillin), thuốc trợ lực (Vitamin C, Canxi, Urotropin, Ketovet) và thuốc co bóp tử cung (Oxytocin).
  • Phương pháp tính toán và xử lý thống kê: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel tính toán các tham số thống kê sinh vật học cơ bản trong chăn nuôi: số trung bình cộng ($\bar{X}$), độ lệch chuẩn ($S_x$), sai số trung bình ($m_{\bar{X}}$), tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%) và thời gian điều trị trung bình (ngày/con).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào khâu sản xuất con giống công nghiệp. Đặt vấn đề nhấn mạnh rằng đàn nái sinh sản là mắt xích quan trọng nhất chi phối giá thành và chất lượng con giống. Việc sinh viên trực tiếp tham gia chuỗi sản xuất tại các trang trại lớn giúp củng cố kiến thức, đánh giá tính thích ứng của các quy chuẩn kỹ thuật trên đàn gia súc thực tế và nâng cao năng lực chuyên môn trong chẩn đoán, phòng trị bệnh.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả tổng hợp chi tiết điều kiện tự nhiên, cơ cấu tổ chức và hạ tầng của trang trại ông Trần Văn Tuyên. Trang trại nằm tại vùng đồi núi đá vôi huyện Yên Thủy, cách thành phố Hòa Bình 85 km, hoạt động theo mô hình liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam. Hạ tầng gồm 3 chuồng nái đẻ (mỗi chuồng 2 khu A-B, mỗi khu 2 dãy, mỗi dãy 29 ô; sàn bê tông cho mẹ và sàn nhựa cho con), 2 chuồng nái chửa (mỗi chuồng 8 dãy, mỗi dãy 75 ô), 1 chuồng đực giống (34 ô cá thể và 1 ô khai thác tinh), 4 chuồng cách ly nuôi lợn hậu bị (quy mô 30 – 40 con/chuồng). Toàn bộ hệ thống áp dụng cơ chế chuồng kín có giàn mát, quạt hút gió, đèn hồng ngoại sưởi ấm, đường nội bộ đổ bê tông và hệ thống 5 phòng tắm sát trùng.

Chương này cũng tổng hợp các nghiên cứu trong và ngoài nước về đặc điểm sinh lý sinh dục của nái ngoại, các định mức dinh dưỡng (thức ăn nái nuôi con đạt ME 3.100 Kcal, protein 15%, Ca 0,9 – 1,0%, P 0,7%), cơ chế phát sinh và triệu chứng của các bệnh sinh sản (viêm tử cung cấp/mãn tính, viêm vú, sát nhau) cùng các phác đồ dùng thuốc từ các công trình nghiên cứu thú y chuyên ngành.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Nêu rõ cỡ mẫu và quy trình kỹ thuật tiến hành trên 256 lợn nái sinh sản được phân công chăm sóc trực tiếp trong 6 tháng. Tác giả thiết lập hệ thống các chỉ tiêu theo dõi về cơ cấu đàn, năng suất đẻ, tỷ lệ mắc bệnh và hiệu lực của các phác đồ điều trị. Mô tả chi tiết quy trình vệ sinh chuồng trại hàng ngày, lịch tiêu độc định kỳ theo ngày trong tuần, quy trình kiểm tra các chỉ số lâm sàng (thân nhiệt, dịch tiết, mỏ vịt soi âm đạo) và các công thức toán học dùng trong thống kê sinh vật học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ số liệu thực nghiệm và điều tra sản xuất của trang trại:

  • Đánh giá cơ cấu đàn giai đoạn 2014 – 2016: Đàn nái sinh sản tăng đều qua các năm từ 1.000 con (2014) lên 1.200 con (2015) và đạt 1.350 con (2016). Đàn đực giống duy trì từ 34 đến 36 con để phục vụ khai thác tinh nhân tạo từ các giống Yorkshire, Landrace và Duroc.
  • Số lượng gia súc trực tiếp quản lý: Trong 6 tháng thực tập, tác giả trực tiếp chăm sóc 256 lợn nái sinh sản, bao gồm 102 con giống Landrace, 98 con giống Yorkshire và 56 con dòng lai F1 (Landrace × Yorkshire).
  • Công tác an toàn sinh học và tiêm phòng: Cơ sở duy trì lịch sát trùng nghiêm ngặt từ thứ Hai đến Chủ nhật với các hóa chất Ommicide, NaOH 10%, xút và vôi bột; thực hiện tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin cho lợn hậu bị và lợn nái chửa đạt tỷ lệ 100%.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về việc cơ sở đã làm chủ quy trình kỹ thuật chăn nuôi nái ngoại công nghiệp của C.P. Việt Nam, đạt được các chỉ tiêu sinh sản ở mức khá so với quy chuẩn ngành. Đồng thời, đề xuất các kiến nghị liên quan đến việc bổ sung lực lượng lao động nhằm giảm tải công việc và đầu tư thêm các trang thiết bị phục vụ chăn nuôi, kiểm soát dịch bệnh trong điều kiện thời tiết phức tạp.

Kết quả và đóng góp

1. Kết quả năng suất sản xuất của trang trại (giai đoạn 2014 – 2016)

Qua điều tra sổ sách kỹ thuật của trang trại ông Trần Văn Tuyên trong 3 năm liên tiếp, các chỉ tiêu năng suất sinh sản và xuất bán con giống đều thể hiện xu hướng tăng trưởng ổn định:

STT Chỉ tiêu theo dõi Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
1 Tổng số nái sinh sản trung bình (con) 1.000 1.200 1.350
2 Tổng số lượt phối (con) 3.387 3.464 3.551
3 Tổng số phối đạt (con) 3.031 3.120 3.236
4 Tỷ lệ phối đạt (%) 89,49 90,07 91,13
5 Tổng số nái xuống đẻ (con) 3.031 3.120 3.236
6 Tổng số lợn con sinh ra (con) 36.526 37.564 39.058
7 Trung bình số lợn con sinh ra/nái (con) 12,05 12,04 12,07
8 Tổng số lợn con sơ sinh chết (con) 3.099 3.009 2.707
9 Tỷ lệ lợn con sơ sinh chết (%) 8,48 8,01 6,93
10 Trung bình số lợn con còn sống/nái (con) 11,03 11,08 11,23
11 Tổng số lợn con theo mẹ chết (con) 2.502 2.471 2.540
12 Tỷ lệ lợn con theo mẹ chết (%) 7,48 7,15 6,99
13 Trung bình số lợn con cai sữa/nái (con) 10,20 10,28 10,45
14 Số lợn con cai sữa/nái/năm (con) 24,49 24,85 25,58
15 Số lứa đẻ/nái/năm (lứa) 2,40 2,42 2,45
16 Số lợn con xuất chuồng trung bình/tháng (con) 2.414 2.468 2.542

2. Quy mô đàn gia súc trực tiếp chăm sóc thực nghiệm

Trong 6 tháng thực tập (từ tháng 6 đến tháng 11/2016), tác giả trực tiếp quản lý và thực hiện quy trình kỹ thuật trên 256 lợn nái sinh sản:

STT Tháng theo dõi Giống Landrace (con) Giống Yorkshire (con) Lợn lai F1 (Landrace × Yorkshire) (con) Tổng số (con)
1 Tháng 6 20 15 7 42
2 Tháng 7 16 17 10 43
3 Tháng 8 17 16 11 44
4 Tháng 9 17 18 11 46
5 Tháng 10 18 19 10 47
6 Tháng 11 14 13 7 34
Tổng 102 98 56 256

3. Quy trình an toàn sinh học và phòng bệnh thú y

  • Lịch phòng bệnh bằng vắc-xin cho đàn lợn nái của trại:
    • Khô thai (Parvo): Tiêm bắp lợn hậu bị ở tuần tuổi thứ 25 và 29 với liều 2 ml/con.
    • Dịch tả (Coglapest): Tiêm bắp lợn hậu bị lúc 26 tuần tuổi (2 ml/con); tiêm lợn nái sinh sản ở tuần chửa thứ 10 (2 ml/con).
    • Giả dại (Begonia): Tiêm bắp lợn hậu bị lúc 27 tuần tuổi với liều 2 ml/con.
    • Lở mồm long móng (Aftopor): Tiêm bắp lợn hậu bị lúc 28 tuần tuổi (2 ml/con); tiêm lợn nái sinh sản ở tuần chửa thứ 12 (2 ml/con).
  • Quy trình vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng trại:
Ngày trong tuần Chuồng nái đẻ Chuồng nái chửa Chuồng cách ly Ngoài chuồng Ngoài khu vực chăn nuôi
Chủ nhật Phun sát trùng Phun sát trùng - - -
Thứ 2 Quét/rắc vôi đường đi Phun sát trùng toàn bộ Phun sát trùng toàn bộ Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng toàn bộ khu vực
Thứ 3 Phun sát trùng + quét vôi đường đi Phun sát trùng - Quét/rắc vôi đường đi -
Thứ 4 Phun sát trùng Xả vôi xút gầm Rắc vôi gầm - -
Thứ 5 Phun ghẻ + xả vôi xút gầm Phun ghẻ - Phun sát trùng -
Thứ 6 Phun sát trùng Phun sát trùng Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng Phun sát trùng
Thứ 7 Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng chuồng Vệ sinh tổng khu -
  • Kết quả điều trị lâm sàng: Tác giả ghi nhận hiệu quả điều trị các bệnh phát sinh tại cơ sở đạt từ 80% đến 90% nhờ việc theo dõi thường xuyên, phát hiện sớm ở giai đoạn đầu, cách ly kịp thời và sử dụng đúng phác đồ kháng sinh kết hợp hộ lý, trợ sức.

  • Đóng góp thực tiễn của đề tài: Đề tài tổng kết đầy đủ hệ thống dữ liệu thực nghiệm về quy trình chăn nuôi nái công nghiệp trong chuồng kín của C.P. Việt Nam tại địa bàn tỉnh Hòa Bình; chuẩn hóa chuỗi thao tác từ khâu chuẩn bị ô chuồng, tẩy uế bằng dung dịch NaOH 10%, vệ sinh bầu vú, đỡ đẻ, nuôi dưỡng nái theo công thức khẩu phần nghiêm ngặt, cho tới kỹ thuật chẩn đoán và điều trị bệnh bằng các công cụ lâm sàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Đề tài được thực hiện trong thời gian thực tập cố định 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2016), do đó chưa bao quát được toàn bộ các biến động sinh sản và dịch bệnh qua chu kỳ mùa đông - xuân trên địa bàn miền núi Yên Thủy.
  • Việc chẩn đoán các bệnh lý nhiễm trùng (viêm tử cung, viêm phổi) chủ yếu dựa trên các dấu hiệu lâm sàng, khám xét bên ngoài bằng nhiệt kế, mỏ vịt soi âm đạo và kinh nghiệm thực tế của kỹ sư trại, chưa thực hiện nuôi cấy, phân lập vi khuẩn chuyên sâu trong phòng thí nghiệm để xác định chủng và làm kháng sinh đồ.
  • Nguồn lực lao động tại cơ sở còn thiếu hụt và trang thiết bị phục vụ sản xuất tại một số khu vực chưa hoàn toàn đồng bộ, phần nào gây áp lực lên tiến độ kỹ thuật.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản của đàn nái theo từng lứa đẻ cụ thể (từ lứa 1 đến lứa 6 và trên 6 lứa) để xác định thời điểm loại thải nái tối ưu.
  • Thực hiện các xét nghiệm vi sinh vật học đối với dịch mủ tử cung và niêm dịch đường hô hấp nhằm đánh giá mức độ mẫn cảm của các chủng vi khuẩn đối với các loại kháng sinh thông dụng tại trại.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y đang chuẩn bị làm chuyên đề tốt nghiệp hoặc thực tập tại các trại chăn nuôi công nghiệp; tài liệu cung cấp chi tiết biểu mẫu ghi chép, phương pháp thống kê sinh vật học và cách xây dựng một báo cáo thực tập sản xuất hoàn chỉnh.
  • Kỹ thuật viên, cán bộ thú y cơ sở và chủ các trang trại chăn nuôi lợn nái gia công: có thể tham khảo trực tiếp cấu trúc thiết kế chuồng kín (3 chuồng đẻ, 2 chuồng chửa, chuồng đực, chuồng cách ly), lịch sát trùng hàng tuần, lịch tiêm phòng vắc-xin 4 bệnh truyền nhiễm nguy hiểm và phác đồ can thiệp điều trị tại chỗ các bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú, sát nhau).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu chuồng trại của trang trại ông Trần Văn Tuyên được bố trí như thế nào để phục vụ đàn nái?
Trang trại có tổng diện tích 4,2 ha, thiết kế cho quy mô 1.200 nái cơ bản, bao gồm: 3 chuồng nái đẻ (mỗi chuồng 2 khu A và B, mỗi khu 2 dãy × 29 ô chuồng); 2 chuồng nái chửa (mỗi chuồng 8 dãy × 75 ô, trong đó chuồng 1 có khu vực chờ phối, ép lợn và thụ tinh nhân tạo); 1 chuồng nuôi đực giống (34 ô cá thể và 1 ô khai thác tinh) kèm phòng pha chế tinh; 4 chuồng cách ly nuôi lợn hậu bị (quy mô 30 – 40 con/chuồng). Hệ thống hoàn toàn khép kín, trang bị giàn mát ở đầu chuồng, quạt hút gió ở cuối chuồng và bóng đèn hồng ngoại úm lợn con.

2. Công thức tính lượng thức ăn hàng ngày cho lợn nái ngoại nuôi con tại trại được áp dụng như thế nào?
Khẩu phần thức ăn được điều chỉnh theo tiến trình nuôi con: Ngày cắn ổ đẻ cho ăn ít (0,5 kg) hoặc nhịn ăn, uống nước tự do; ngày thứ 1, 2 và 3 sau đẻ cho ăn tăng dần tương ứng 1, 2 và 3 kg; từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 7 cho ăn 4 kg/nái/ngày; từ ngày thứ 8 đến khi cai sữa áp dụng công thức: Lượng thức ăn/nái/ngày = 2 kg + (số con × 0,35 kg/con), chia làm 2 bữa (sáng và chiều). Nếu lợn mẹ gầy tăng 0,5 kg, nếu béo giảm 0,5 kg/ngày; bổ sung 1 – 2 kg rau xanh/ngày; trước ngày cai sữa 1 ngày giảm 20 – 30% thức ăn và cho nhịn ăn trong ngày cai sữa.

3. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn hậu bị và lợn nái sinh sản tại cơ sở gồm những loại nào và thời điểm tiêm ra sao?
Trại áp dụng lịch tiêm bắp với liều 2 ml/con cho các đối tượng:

  • Đối với lợn hậu bị: Vắc-xin Parvo phòng bệnh khô thai (tiêm ở tuần tuổi 25 và 29); vắc-xin Coglapest phòng dịch tả lợn (26 tuần tuổi); vắc-xin Begonia phòng bệnh giả dại (27 tuần tuổi); vắc-xin Aftopor phòng lở mồm long móng (28 tuần tuổi).
  • Đối với lợn nái sinh sản: Vắc-xin Coglapest phòng dịch tả lợn (tiêm vào tuần chửa thứ 10); vắc-xin Aftopor phòng lở mồm long móng (tiêm vào tuần chửa thứ 12).

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung cho lợn nái được cơ sở thực hiện theo các bước nào?

  • Thể nhẹ: Đặt viên kháng sinh Oxytetracyclin vào âm đạo từ 5 – 7 ngày, kết hợp tiêm Amoxicillin 15% 3 lần liên tiếp (mỗi lần cách nhau 48 giờ).
  • Thể nặng và sau khi đẻ/sảy thai: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch Iodine 10% (pha 10 ml/2 lít nước) với tần suất 2 lần/ngày trong 2 ngày đầu và 1 lần/ngày từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 5. Sau thụt rửa, bơm Penicillin vào tử cung liên tục 3 ngày; tiêm bắp Oxytocin (10 – 15 UI) để kích thích co bóp tống sản dịch; tiêm kháng sinh toàn thân Terramycin-LA hoặc Amoxicillin 15% (3 mũi, cách nhau 48 giờ) kết hợp thuốc trợ sức, giải độc (Urotropin, hạ sốt, Vitamin C, Canxi, Ketovet).

5. Kết quả các chỉ tiêu kỹ thuật chính của trại ông Trần Văn Tuyên trong năm 2016 đạt được là bao nhiêu?
Năm 2016, trang trại duy trì quy mô 1.350 nái sinh sản trung bình, tỷ lệ phối đạt 91,13%, tổng số lợn con sinh ra đạt 39.058 con, trung bình số con sinh ra/nái đạt 12,07 con, tỷ lệ lợn con sơ sinh chết giảm còn 6,93%, số con cai sữa trung bình/nái đạt 10,45 con, số lợn con cai sữa/nái/năm đạt 25,58 con, số lứa đẻ bình quân đạt 2,45 lứa/nái/năm và xuất bán con giống trung bình đạt 2.542 con/tháng.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thảo đã hệ thống hóa và đánh giá chi tiết việc áp dụng quy trình công nghệ chăm sóc, nuôi dưỡng và thú y trên đàn nái sinh sản tại trại gia công của Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam quy mô 1.200 nái tại Hòa Bình. Các số liệu thực nghiệm trên 256 lợn nái trực tiếp chăm sóc cùng chuỗi số liệu theo dõi 3 năm (2014 – 2016) cho thấy trang trại vận hành hiệu quả với năng suất đạt 2,45 lứa/nái/năm và 25,58 lợn con cai sữa/nái/năm. Đề tài cung cấp các căn cứ kỹ thuật xác đáng, phác đồ điều trị lâm sàng khả thi và lịch trình an toàn sinh học chặt chẽ, đóng góp tài liệu thực tiễn có giá trị cho ngành chăn nuôi lợn sinh sản quy mô tập trung.