Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn là ngành kinh tế nông nghiệp truyền thống, giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp thực phẩm giàu protein cho xã hội, đồng thời tạo nguồn phụ phẩm và phân bón hữu cơ lớn cho ngành trồng trọt. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế và đô thị hóa, nhu cầu tiêu thụ thịt lợn không chỉ tăng về số lượng mà còn đòi hỏi khắt khe về chất lượng nạc và an toàn vệ sinh thực phẩm. Tuy nhiên, việc chăn nuôi các giống lợn ngoại hướng nạc tại Việt Nam gặp nhiều thách thức do đặc trưng khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều, tạo điều kiện thuận lợi cho các mầm bệnh truyền nhiễm và ký sinh trùng phát triển. Điều kiện ngoại cảnh bất lợi cùng với mật độ nuôi nhốt cao khiến đàn lợn dễ bị stress, suy giảm sức đề kháng, dẫn đến nguy cơ bùng phát các hội chứng bệnh đường hô hấp và đường tiêu hóa.

Trước thực tiễn đó, quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng kết hợp công tác an toàn sinh học và thú y phòng trị bệnh là nhân tố then chốt quyết định năng suất sinh trưởng, tỷ lệ sống và phẩm chất thịt thương phẩm. Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu kỹ thuật và thực tiễn sản xuất tại cơ sở chăn nuôi gia công tập trung.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trang trại Quân Dung, xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên.
  2. Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.
  3. Xác định tình hình nhiễm, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng, trị bệnh cho đàn lợn thịt nuôi tại trang trại.

Để thực hiện các mục tiêu trên, khóa luận đặt ra 3 nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Thực hiện tốt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và điều trị bệnh trên đàn lợn ngoại nuôi thịt tại cơ sở.
  2. Theo dõi, xác định được tỷ lệ mắc, tỷ lệ chết do hội chứng tiêu chảy và hội chứng hô hấp trên đàn lợn thịt nuôi tại cơ sở.
  3. Đề xuất phác đồ điều trị hiệu quả nhất cho lợn mắc hội chứng tiêu chảy và hội chứng hô hấp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt nuôi theo phương thức công nghiệp tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Quân Dung, xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (trang trại liên kết gia công với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
  • Phạm vi thời gian: Đề tài tiến hành theo dõi và thu thập số liệu thực tế trong 6 tháng, từ ngày 18/11/2017 đến ngày 18/5/2018.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết của khóa luận dựa trên sinh lý học gia súc và bệnh học thú y ứng dụng trong chăn nuôi lợn thịt công nghiệp:

  • Cơ sở sinh trưởng và phát triển: Tác giả vận dụng các quy luật sinh trưởng tự nhiên bao gồm quy luật sinh trưởng không đồng đều qua các giai đoạn, quy luật phát triển theo chu kỳ và quy luật ưu tiên chất dinh dưỡng trong cơ thể (dinh dưỡng được ưu tiên lần lượt cho hoạt động thần kinh, hoạt động sinh sản, phát triển bộ xương, tích lũy mô cơ/thịt nạc và cuối cùng là tích lũy mỡ). Khóa luận cũng tổng hợp các nghiên cứu về ảnh hưởng của yếu tố di truyền (giống lợn ngoại Landrace, Đại Bạch so với lợn nội Móng Cái), chế độ cho ăn (tự do hoặc định lượng), thời gian nuôi và tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ, độ thông thoáng) đến tốc độ tăng khối lượng và chất lượng thân thịt.
  • Bệnh học chuyên khoa: Tổng quan tài liệu làm rõ căn bệnh học của ba nhóm bệnh thường gặp ở lợn thịt: bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp vi khuẩn kế phát (Actinobacillus pleuropneumoniae, Streptococcus suis, Pasteurella multocida); hội chứng tiêu chảy do các chủng vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens), virus (Transmissible Gastroenteritis Virus - TGE, Porcine Epidemic Diarrhoea Virus - PED, Rota-virus), ký sinh trùng và stress; cùng với bệnh viêm khớp do liên cầu khuẩn Streptococcus suis.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp điều tra, khảo sát: Thu thập thông tin thứ cấp về cơ sở vật chất, mặt bằng chuồng trại, hệ thống cung cấp nước, tổ chức sản xuất và kết quả kinh tế của trang trại thông qua sổ sách quản lý và phỏng vấn cán bộ phụ trách.
  • Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình nuôi dưỡng theo tiêu chuẩn kỹ thuật của Công ty C.P. Việt Nam; áp dụng phương thức chăn nuôi "Cùng ra - cùng vào" (All-in, all-out); kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín thông qua hệ thống làm mát bằng giàn mát và quạt hút gió; điều chỉnh nhiệt độ chuồng nuôi duy trì ở mức tối ưu 28°C; sử dụng hệ thống máng ăn tự động dạng nón và vòi uống tự động.
  • Phương pháp vệ sinh, khử trùng và phòng bệnh: Thực hiện quy trình tiêu độc sát trùng định kỳ bằng hóa chất Omnicide (pha tỷ lệ 1/3.200 để phun sát trùng không gian chuồng nuôi; tỷ lệ 1/400 để nhúng ủng, ngâm bảo hộ lao động và phun xe vận chuyển), rắc vôi bột hành lang và cửa chuồng; triển khai lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn con từ 4 đến 11 tuần tuổi.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và điều trị thực nghiệm: Giám sát đàn hàng ngày bằng phương pháp quan sát lâm sàng mắt thường (trạng thái vận động, phản xạ, lượng ăn vào, màu sắc da, tính chất phân, nhịp thở, ho). Khi phát hiện cá thể ốm, tiến hành cách ly về ô chuồng cuối dãy và áp dụng các phác đồ kháng sinh tiêm bắp:
    • Đối với bệnh đường hô hấp: So sánh phác đồ MD Tylogenta và phác đồ Tyonaolin (cùng liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng/ngày).
    • Đối với hội chứng tiêu chảy: So sánh phác đồ Nova Amcoli và phác đồ Nova Nor100 (cùng liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng/ngày).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu theo dõi được tập hợp, phân loại và xử lý thống kê mô tả (tính tỷ lệ mắc, tỷ lệ điều trị khỏi, tỷ lệ trung bình, khối lượng xuất chuồng) bằng phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ nhu cầu thực phẩm chất lượng cao của xã hội và thực trạng khó khăn do điều kiện khí hậu nóng ẩm ảnh hưởng đến việc nuôi lợn ngoại thịt tại Việt Nam. Phần này xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm đánh giá tình hình thực tế, áp dụng hoàn thiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, xác định tình hình dịch bệnh và đánh giá hiệu lực phòng trị bệnh lâm sàng tại trang trại Quân Dung. Phần mở đầu cũng cụ thể hóa 3 yêu cầu nghiên cứu cần đạt được về kỹ thuật, theo dõi số liệu và đề xuất phác đồ thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Nội dung chương tổng hợp cơ sở lý luận và thực tiễn qua hai mảng chính:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu quá trình hình thành trang trại Quân Dung (thành lập năm 2015 tại xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên, hoạt động theo mô hình nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam). Mô tả cơ sở hạ tầng trên diện tích 0,4 ha gồm 2 dãy chuồng kín thiết kế cho 550 lợn thịt, mỗi dãy có 6 ô chuồng (4 ô kích thước 6 m × 10 m/ô và 2 ô kích thước 5 m × 6 m/ô), 4 bể nước dung tích tổng cộng 20 m³ (chia thành bể cấp nước uống và bể xả máng), hệ thống giàn mát đầu chuồng, 6 quạt thông gió cuối chuồng, cửa kính lấy sáng 1,5 m² cách nền 1,2 m và trần lắp chống nóng. Cơ cấu nhân sự gồm 01 chủ trại và 02 sinh viên thực tập dưới sự giám sát kỹ thuật của cán bộ Công ty C.P.
  • Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Khái quát cơ sở di truyền, quy luật tích lũy dinh dưỡng và các yếu tố ảnh hưởng đến phẩm chất thịt (giống, thức ăn, khí hậu). Phân tích chi tiết nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng, bệnh tích đặc trưng, phương pháp phòng bệnh bằng vệ sinh, vắc-xin, chế phẩm sinh học (probiotic E. Lac) và phác đồ điều trị kháng sinh đối với ba hội chứng bệnh phổ biến: bệnh suyễn lợn (Mycoplasma hyopneumoniae), hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, virus TGE, PED) và bệnh viêm khớp (Streptococcus suis).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng thực nghiệm là đàn lợn thịt nuôi tại trại trong thời gian từ 18/11/2017 đến 18/5/2018. Chương này cụ thể hóa các chỉ tiêu theo dõi gồm cơ cấu đàn, các khâu chăm sóc nuôi dưỡng hàng ngày, quy trình cách ly lợn ốm, chỉ tiêu mắc và khỏi bệnh lâm sàng. Tác giả thiết lập công thức tính toán tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh theo từng phác đồ và phương pháp xử lý số liệu bằng Microsoft Excel 2007. Trình bày chi tiết quy trình vệ sinh chuồng trại hai buổi sáng/chiều, chế độ pha hóa chất sát trùng Omnicide (1/3.200 trong chuồng và 1/400 ngoài cổng/phương tiện) và lịch tiêm phòng 5 mũi vắc-xin theo tuần tuổi.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm thu được qua 6 tháng thực tập:

  • Công tác vệ sinh phòng bệnh: Hoàn thành 100% khối lượng công việc được giao qua 23 tuần thực hiện, gồm 161 lần phun thuốc sát trùng (7 lần/tuần), 46 lần rắc vôi hành lang (2 lần/tuần), 92 lần quét mạng nhện (4 lần/tuần), 23 lần vệ sinh hố sát trùng (1 lần/tuần) và 46 lần lau cửa kính (2 lần/tuần).
  • Công tác tiêm phòng: Đã tiến hành tiêm phòng đầy đủ 5 đợt cho đàn lợn 600 con gồm: vắc-xin Cirico Flex (phòng viêm da sưng thận lúc 4 tuần tuổi), Coglapest (phòng dịch tả lợn lần 1 lúc 5 tuần tuổi và lần 2 lúc 9 tuần tuổi), Aftopor (phòng lở mồm long móng lần 1 lúc 7 tuần tuổi và lần 2 lúc 11 tuần tuổi). Kết quả đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100% (600/600 con), không xảy ra tai biến hay phản ứng thuốc.
Tuần tuổi Loại vắc-xin Đường dùng Bệnh phòng Số lượng tiêm (con) Tỷ lệ an toàn (%)
4 Cirico Flex Tiêm bắp Viêm da sưng thận 600 100
5 Coglapest Tiêm bắp Dịch tả (lần 1) 600 100
7 Aftopor Tiêm bắp Lở mồm long móng (lần 1) 600 100
9 Coglapest Tiêm bắp Dịch tả (lần 2) 600 100
11 Aftopor Tiêm bắp Lở mồm long móng (lần 2) 600 100
  • Công tác chăm sóc, nuôi dưỡng: Sử dụng hệ thống thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty C.P. gồm các mã 550SF, 551F, 552SF, 552F, 553F, 553WDF. Hoàn thành 360 lượt vệ sinh máng ăn, 360 lượt kiểm tra vòi nước uống tự động, 360 lượt cho ăn và 10 lượt phát hiện, cách ly lợn ốm về ô cuối chuồng.
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh đường hô hấp: Theo dõi qua 4 tháng (từ tháng 12 đến tháng 3), phát hiện 160 con mắc bệnh đường hô hấp. Việc điều trị đạt tỷ lệ khỏi trung bình 91,87% (147/160 con). Trong đó, phác đồ MD Tylogenta (tháng 12 và tháng 1) cho hiệu lực khỏi bệnh từ 88,88% đến 95,45%; phác đồ Tyonaolin (tháng 2 và tháng 3) đạt tỷ lệ khỏi từ 84,46% đến 92,59%.
Tháng theo dõi Số mắc (con) Số điều trị (con) Phác đồ áp dụng (tiêm bắp, 1 ml/10 kg TT/ngày) Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
12 44 44 MD Tylogenta 42 95,45
1 36 36 MD Tylogenta 32 88,88
2 26 26 Tyonaolin 23 84,46
3 54 54 Tyonaolin 50 92,59
Tính chung 160 160 — 147 91,87
  • Kết quả chẩn đoán và điều trị hội chứng tiêu chảy: Phát hiện 167 con lợn mắc bệnh tiêu chảy trong 4 tháng. Kết quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi trung bình 94,01% (157/167 con). Trong đó, phác đồ Nova Amcoli (tháng 12 và tháng 1) đạt tỷ lệ khỏi 91,42% - 93,33%; phác đồ Nova Nor100 (tháng 2 và tháng 3) đạt hiệu lực khỏi bệnh cao từ 93,87% đến 96,23%.
Tháng theo dõi Số mắc (con) Số điều trị (con) Phác đồ áp dụng (tiêm bắp, 1 ml/10 kg TT/ngày) Số khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
12 30 30 Nova Amcoli 28 93,33
1 35 35 Nova Amcoli 32 91,42
2 53 53 Nova Nor100 51 96,23
3 49 49 Nova Nor100 46 93,87
Tính chung 167 167 — 157 94,01
  • Công tác xuất lợn và vệ sinh chuồng trại sau xuất: Trại thực hiện 4 đợt xuất bán với tổng cộng 581 con lợn thịt, tổng khối lượng đạt 67.161 kg, khối lượng bình quân xuất chuồng đạt 115,59 kg/con. Sau mỗi đợt xuất, quy trình vệ sinh chuồng nuôi được thực hiện khép kín: thu gom phân, rửa sạch bạt trần, giàn mát, quạt hút gió (được bọc nilon bảo vệ), quét vôi tường nền, khử trùng và để trống chuồng 7 - 10 ngày trước khi nhập lứa mới.
Đợt xuất Số lợn xuất (con) Tổng khối lượng (kg) Khối lượng trung bình (kg/con)
1 70 8.260 118,00
2 181 20.996 116,00
3 180 20.610 114,50
4 150 17.295 115,30
Tổng 581 67.161 115,59

Phần 5: Kết luận và kiến nghị

Tác giả tóm tắt các kết quả kỹ thuật đạt được về tiêm phòng (600 con an toàn 100%), chăm sóc nuôi dưỡng, tỷ lệ điều trị khỏi bệnh hô hấp (91,87%), tỷ lệ điều trị khỏi tiêu chảy (94,01%) và tổng sản lượng lợn thịt xuất bán (581 con, bình quân 115,59 kg/con). Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị đối với trang trại về việc duy trì nghiêm ngặt an toàn sinh học để hạn chế các bệnh tiêu chảy, viêm phổi, viêm da, viêm khớp; và kiến nghị nhà trường tiếp tục liên kết với các cơ sở chăn nuôi thực tế nhằm nâng cao kỹ năng nghề nghiệp cho sinh viên các khóa tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và chứng minh bằng số liệu thực nghiệm cụ thể qua quá trình sản xuất tại cơ sở:

  1. Đảm bảo an toàn dịch bệnh tuyệt đối qua tiêm phòng: Đã áp dụng quy trình tiêm phòng 5 lượt vắc-xin (Cirico Flex, Coglapest hai lần, Aftopor hai lần) trên đàn 600 lợn thịt với tỷ lệ an toàn đạt 100%, không xuất hiện bất kỳ phản ứng phụ bất lợi nào sau tiêm.
  2. Kiểm chứng hiệu lực lâm sàng của các phác đồ điều trị:
    • Đối với bệnh đường hô hấp: Phác đồ MD Tylogenta và Tyonaolin kiểm soát thành công bệnh với tỷ lệ khỏi trung bình 91,87% (147/160 con), trong đó phác đồ MD Tylogenta đạt hiệu quả cao nhất ở tháng 12 với 95,45%.
    • Đối với hội chứng tiêu chảy: Phác đồ Nova Amcoli và Nova Nor100 mang lại tỷ lệ chữa khỏi trung bình 94,01% (157/167 con), trong đó Nova Nor100 đạt tỷ lệ khỏi cao nhất ở tháng 2 với 96,23%.
  3. Năng suất thương phẩm: Đàn lợn thịt đạt tiêu chuẩn xuất chuồng của Công ty C.P. Việt Nam qua 4 đợt xuất bán với tổng quy mô 581 con, tổng khối lượng đạt 67.161 kg, khối lượng xuất chuồng bình quân đạt 115,59 kg/con.
  4. Đóng góp về mặt giải pháp kỹ thuật: Khóa luận hệ thống hóa quy trình quản lý chuồng kín phù hợp với điều kiện mùa đông và mùa hè tại miền Bắc Việt Nam (che giàn mát, bật đèn sưởi đầu chuồng khi trời lạnh; tăng cường thông gió và giàn mát khi trời nóng để ổn định nhiệt độ ở mức 28°C); thiết lập quy trình cách ly lợn ốm tại ô cuối chuồng kết hợp thực hiện nghiêm ngặt nguyên tắc chăn nuôi "Cùng ra - cùng vào" và thời gian trống chuồng 7 - 10 ngày để cắt đứt nguồn mầm bệnh lưu cữu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận bộc lộ một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực nghiệm:

  • Việc chẩn đoán các ca bệnh đường hô hấp và tiêu chảy hoàn toàn dựa trên phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng bằng mắt thường, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập vi sinh vật gây bệnh, giải phẫu bệnh tích hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác mức độ mẫn cảm/kháng thuốc của các chủng vi khuẩn thực địa.
  • Đề tài chỉ theo dõi trên một cơ sở chăn nuôi gia công duy nhất trong khung thời gian 6 tháng, chưa có sự đối chứng trực tiếp giữa nhiều trang trại có quy mô và phương thức quản lý khác nhau.
  • Số liệu tăng trọng chỉ được xác định tổng thể vào thời điểm xuất chuồng, chưa tiến hành cân đo định kỳ hàng tháng để theo dõi đường cong sinh trưởng, mức tăng trọng bình quân ngày (ADG) và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) cho từng giai đoạn nuôi cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Bổ sung các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (PCR, nuôi cấy vi khuẩn và thử nghiệm kháng sinh đồ) khi lợn có biểu hiện bệnh nhằm tối ưu hóa việc lựa chọn thuốc thú y, hạn chế hiện tượng kháng kháng sinh.
  • Mở rộng theo dõi các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật chi tiết như FCR, tỷ lệ móc hàm, tỷ lệ thịt nạc và chi phí thuốc thú y trên mỗi kilôgam lợn tăng khối lượng để đánh giá toàn diện hiệu quả kinh tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực tiễn hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi Thú y: Cung cấp nguồn số liệu thực tế về quy trình thực tập nghề nghiệp, phương pháp theo dõi lâm sàng và cách thức xây dựng báo cáo chuyên đề tốt nghiệp.
  • Cán bộ kỹ thuật và chủ trang trại chăn nuôi lợn gia công: Cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về:
    • Lịch tiêm phòng vắc-xin chuẩn theo tuần tuổi đối với lợn ngoại nuôi thịt thương phẩm.
    • Quy trình vệ sinh tiêu độc bằng hóa chất Omnicide và vôi bột theo định ngạch thời gian cụ thể.
    • Các phác đồ kháng sinh tiêm bắp đặc trị bệnh đường hô hấp (MD Tylogenta, Tyonaolin) và tiêu chảy (Nova Amcoli, Nova Nor100) kèm liều lượng sử dụng và tỷ lệ khỏi thực tế tại chuồng nuôi công nghiệp.
    • Kỹ thuật vận hành vi khí hậu trong chuồng kín (giàn mát, quạt hút, che chắn chống rét) nhằm duy trì ổn định thân nhiệt cho đàn lợn trong các điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Câu hỏi thường gặp

Trang trại Quân Dung hoạt động theo mô hình chăn nuôi nào và quy mô cơ sở vật chất ra sao?
Trang trại Quân Dung thành lập năm 2015 tại xã Thịnh Đức, thành phố Thái Nguyên, hoạt động theo hình thức nhận nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam (chủ trại đầu tư chuồng trại, công nhân; công ty cung cấp con giống, thức ăn, thuốc thú y và cán bộ kỹ thuật giám sát). Trại có diện tích 0,4 ha, gồm 2 dãy chuồng kín nuôi 550 lợn thịt với 12 ô chuồng, trang bị hệ thống giàn mát, 6 quạt thông gió, 4 bể chứa nước 20 m³, máng ăn tự động chứa 40 kg cám và trần chống nóng.

Lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn thịt tại trại Quân Dung được quy định cụ thể như thế nào?
Đàn lợn thịt tại trại được tiêm phòng 5 mũi theo tuần tuổi: tuần thứ 4 tiêm Cirico Flex phòng bệnh viêm da sưng thận; tuần thứ 5 tiêm Coglapest phòng bệnh dịch tả lợn lần 1; tuần thứ 7 tiêm Aftopor phòng bệnh lở mồm long móng lần 1; tuần thứ 9 tiêm nhắc lại Coglapest phòng dịch tả lần 2; và tuần thứ 11 tiêm nhắc lại Aftopor phòng lở mồm long móng lần 2. Tất cả đều sử dụng phương pháp tiêm bắp.

Kết quả điều trị bệnh đường hô hấp bằng các phác đồ tại trang trại đạt hiệu quả như thế nào?
Trong 4 tháng theo dõi, có 160 lợn mắc bệnh đường hô hấp được điều trị với liều lượng 1 ml/10 kg thể trọng/ngày bằng đường tiêm bắp. Phác đồ MD Tylogenta áp dụng ở tháng 12 và tháng 1 đạt tỷ lệ khỏi từ 88,88% đến 95,45%. Phác đồ Tyonaolin áp dụng ở tháng 2 và tháng 3 đạt tỷ lệ khỏi từ 84,46% đến 92,59%. Tỷ lệ chữa khỏi chung của cả hai phác đồ đạt 91,87% (147/160 con).

Các phác đồ nào được áp dụng cho hội chứng tiêu chảy và tỷ lệ chữa khỏi thực tế là bao nhiêu?
Hội chứng tiêu chảy được điều trị bằng hai phác đồ tiêm bắp liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày: phác đồ Nova Amcoli (tháng 12 và tháng 1) đạt tỷ lệ khỏi từ 91,42% đến 93,33%; phác đồ Nova Nor100 (tháng 2 và tháng 3) đạt tỷ lệ khỏi từ 93,87% đến 96,23%. Tổng số 167 lợn mắc bệnh tiêu chảy được điều trị khỏi 157 con, đạt tỷ lệ chữa khỏi trung bình 94,01%.

Khối lượng và số lượng lợn xuất bán thực tế qua các đợt tại trại đạt bao nhiêu?
Trang trại đã thực hiện 4 đợt xuất bán với tổng cộng 581 con lợn thịt, tổng khối lượng đạt 67.161 kg. Khối lượng bình quân mỗi con khi xuất bán là 115,59 kg (đợt 1 xuất 70 con, bình quân 118,0 kg; đợt 2 xuất 181 con, bình quân 116,0 kg; đợt 3 xuất 180 con, bình quân 114,5 kg; đợt 4 xuất 150 con, bình quân 115,3 kg).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng Công đã hệ thống hóa và áp dụng thành công quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và thú y phòng trị bệnh trên đàn lợn thịt nuôi công nghiệp tại trang trại Quân Dung. Công tác tiêm phòng 5 đợt vắc-xin trên đàn 600 lợn đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%, đồng thời các phác đồ kháng sinh điều trị bệnh hô hấp và tiêu chảy đạt tỷ lệ khỏi lần lượt là 91,87% và 94,01%. Kết quả nuôi dưỡng xuất bán 581 con đạt khối lượng bình quân 115,59 kg/con, khẳng định tính hiệu quả và khả năng áp dụng thực tiễn của quy trình kỹ thuật chăn nuôi gia công khép kín tại địa phương.