Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Chăn nuôi lợn giữ vị trí xung kích trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, đóng vai trò nguồn cung cấp thực phẩm thiết yếu và là sinh kế quan trọng trong mô hình kinh tế trang trại (tiêu biểu là hệ thống Vườn – Ao – Chuồng - VAC). Trong bối cảnh chuyển dịch sang phương thức chăn nuôi công nghiệp hóa và hiện đại hóa quy mô lớn, việc duy trì sức khỏe sinh sản đàn nái và nâng cao tỷ lệ sống của lợn con theo mẹ là yếu tố sống còn quyết định hiệu quả kinh tế của cơ sở sản xuất. Nhằm thực hiện phương châm đào tạo "học đi đôi với hành", gắn kết lý thuyết học đường với thực tiễn sản xuất chăn nuôi thú y, tác giả thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá, áp dụng và hoàn thiện các khâu chăm sóc nuôi dưỡng, phòng trị bệnh thực tế tại trang trại liên kết công nghiệp.
Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản như sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Đánh giá thực trạng và tình hình tổ chức chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
- Trực tiếp thực hiện các quy trình phòng bệnh, trị bệnh, chăm sóc và nuôi dưỡng trên đàn lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
- Yêu cầu chuyên đề:
- Nắm vững và thực hiện thuần thục quy trình phòng, trị bệnh trên đàn lợn nái nuôi con.
- Nắm vững và áp dụng chuẩn xác quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con qua các giai đoạn sinh lý.
- Chấp hành nghiêm chỉnh nội quy, quy trình kỹ thuật an toàn sinh học tại cơ sở cũng như quy định của Khoa Chăn nuôi Thú y và Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên.
- Rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp, nâng cao trình độ tay nghề chẩn đoán lâm sàng và thao tác kỹ thuật thú y thực địa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái đẻ, lợn nái nuôi con và đàn lợn con giai đoạn theo mẹ đến khi cai sữa.
- Phạm vi không gian: Trại lợn tư nhân Phạm Văn Tâm (quy mô 300 nái sinh sản, diện tích 2 ha) liên kết sản xuất với Tập đoàn Đức Hạnh BMG, tọa lạc tại xã Toàn Thắng, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương.
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi và thực hiện kỹ thuật diễn ra liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18/05/2017 đến ngày 18/11/2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học chuyên ngành
Khóa luận được xây dựng dựa trên sự tổng hợp lý thuyết sinh lý học sinh sản gia súc, sinh lý phát triển của lợn con và bệnh lý học thú y chuyên sâu:
- Sinh lý sinh dục và chu kỳ động dục lợn nái: Tuổi thành thục về tính (lợn nội 4–5 tháng đạt 20–25 kg; lợn lai F1 6 tháng đạt 50–55 kg; lợn ngoại 6–7 tháng đạt 60–80 kg) thường diễn ra trước tuổi thành thục thể vóc (lợn ngoại cần đạt 8–9 tháng tuổi, khối lượng 100–110 kg mới cho phối). Chu kỳ động dục trung bình 18–21 ngày, chia làm 3 pha: trước chịu đực, chịu đực (kéo dài khoảng 2 ngày, thời điểm rụng trứng tối ưu sau 35–40 giờ ở lợn ngoại/lai) và sau chịu đực.
- Sinh lý học lợn con theo mẹ: Lợn con sinh trưởng nhanh nhưng không đồng đều; giai đoạn 3 tuần đầu có tốc độ tích lũy protein cao (9–14 g protein/kg thể trọng/ngày). Giai đoạn khủng hoảng xảy ra sau 21 ngày tuổi do sản lượng sữa mẹ sụt giảm và hàm lượng hemoglobin máu giảm. Hệ tiêu hóa sơ sinh có dung tích nhỏ và tồn tại hiện tượng sinh lý thiếu acid chlohydric tự do (hypohydric), dẫn đến men pepsin chưa được hoạt hóa để tiêu hóa protein lạ. Miễn dịch lợn con sơ sinh hoàn toàn thụ động thông qua việc hấp thu nguyên vẹn kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa đầu trong 24 giờ đầu nhờ kháng men antitrypsin và khoảng cách liên bào ruột rộng.
- Cơ chế bệnh học sinh sản và truyền nhiễm:
- Viêm tử cung: Do vi khuẩn xâm nhập khi đỡ đẻ thô bạo, phối giống không vô trùng hoặc sót nhau ($E.\ coli$, $Staphylococcus\ aureus$, $Streptococcus\ hemolitica$). Viêm kích thích nội mạc tiết Prostaglandin $F_{2\alpha}$ làm teo thể vàng sớm gây sảy thai, hoặc ức chế prolactin từ tuyến yên gây hội chứng viêm vú – viêm tử cung – mất sữa (MMA).
- Viêm vú: Xảy ra do ứ đọng sữa thừa (không giảm khẩu phần trước đẻ), răng nanh lợn con làm xây xát hoặc nhiễm khuẩn ngược dòng từ nền chuồng.
- Tiêu chảy và viêm phổi phức hợp ở lợn con: Gây ra bởi tương tác giữa mầm bệnh cơ hội ($E.\ coli$, $Salmonella$, $Clostridium$, $Mycoplasma\ hyopneumoniae$, $Pasteurella\ multocida$) với điều kiện tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiễm lạnh, ẩm ướt, stress cai sữa).
Phương pháp nghiên cứu và thực hiện kỹ thuật
- Phương pháp điều tra và hồi cứu số liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ sổ sách theo dõi đàn, nhật ký phối giống, sổ ghi chép tiêu thụ thức ăn và điều trị thú y của trang trại trong giai đoạn 2016–2017, kết hợp phỏng vấn sâu cán bộ quản lý kỹ thuật.
- Phương pháp vệ sinh, tiêu độc và an toàn sinh học: Thực hiện quy trình sát trùng nghiêm ngặt hàng ngày và hàng tuần: công nhân/sinh viên tắm sát trùng trước khi vào chuồng; tiêu độc chuồng nuôi 2 lần/ngày bằng hóa chất Ommicide (tỷ lệ 320 ml/1000 lít nước); ngâm tấm đan chuồng đẻ trong dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ; xịt chuồng bằng nước vôi xút và rắc vôi bột lối đi.
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng và điều trị: Theo dõi thân nhiệt, trạng thái phân, dịch tiết âm đạo, tình trạng sưng nóng đỏ đau của bầu vú, nhịp thở thể bụng để phát hiện ca bệnh; áp dụng phác đồ kết hợp kháng sinh đặc trị thế hệ mới, thuốc kháng viêm, thuốc co bóp cơ trơn và thuốc trợ sức trợ lực.
- Phương pháp can thiệp ngoại khoa và thủ thuật thú y: Thực hiện quy trình đỡ đẻ vô trùng, buộc và cắt rốn, mài nanh, bấm số tai theo mã trại (mã 91 kết hợp tuần sinh), cắt đuôi, tiêm sắt hữu cơ Dextran và phẫu thuật thiến hoạn dịch hoàn lợn đực thương phẩm lúc 5 ngày tuổi.
- Phương pháp định lượng dinh dưỡng: Định mức khẩu phần ăn chuẩn hóa theo chu kỳ mang thai và giai đoạn tiết sữa bằng thức ăn công nghiệp chuyên dụng (PV26 cho nái chửa, PV23S cho lợn con tập ăn).
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn công nghiệp, tầm quan trọng của việc hoàn thiện chuỗi kỹ thuật chăm sóc nái đẻ – nái nuôi con – lợn con theo mẹ nhằm tối đa hóa năng suất sinh sản. Xác định rõ mục tiêu, yêu cầu chuyên môn, đối tượng nghiên cứu và thời gian công tác 6 tháng tại cơ sở thực địa.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu lịch sử hình thành, năng lực công nghệ của Tập đoàn Đức Hạnh BMG (sở hữu 2 nhà máy thuốc thú y và vắc xin đạt chuẩn GMP/WHO với vốn đầu tư hàng trăm tỷ đồng, 5 công ty thành viên, 12 chi nhánh). Mô tả chi tiết trang trại tư nhân Phạm Văn Tâm: thành lập năm 2013, quy mô 300 nái trên diện tích 2 ha tại Gia Lộc, Hải Dương; trang bị 2 dãy chuồng lớn (1 chuồng bầu cũi sắt, 1 chuồng đẻ gồm 2 dãy nhỏ với 58 ô sàn đan), hệ thống làm mát áp suất âm qua quạt hút và dàn lạnh, máy phát điện dự phòng công suất lớn. Cơ cấu nhân sự gồm 06 người (01 quản lý kỹ thuật, 03 công nhân, 01 cấp dưỡng, 01 sinh viên thực tập).
- Cơ sở khoa học và tổng quan y văn: Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước (Nguyễn Ngọc Phụng, Lê Văn Tạo, Trần Văn Phùng, Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng...) và quốc tế (Urban, Gardner, Pierre Brouillet, Trekaxoa...) về dịch tễ học, cơ chế sinh bệnh học của các hội chứng viêm đường sinh dục, viêm tuyến vú, tổn thương đường ruột lợn con và các biện pháp can thiệp dược lý (phong bế Novocain, sử dụng Prostaglandin, kháng sinh phổ rộng).
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp
Quy định chi tiết các bước tiến hành trên đàn gia súc thực tế:
- Quy chuẩn kiểm tra nái chửa, nái đẻ, lợn con.
- Lập bảng lịch trình sát trùng chi tiết 7 ngày trong tuần cho toàn bộ khu chuồng và ngoại cảnh.
- Chuẩn hóa phác đồ điều trị 4 bệnh lý chính (viêm tử cung, viêm vú ở nái; tiêu chảy, viêm phổi ở lợn con).
- Quy trình thao tác kỹ thuật đỡ đẻ (lau khô bằng bột lăn Mistran, thắt rốn 3 cm), bấm số tai mã 91, mài nanh, thiến lợn đực lúc 5 ngày tuổi có tiêm phòng kháng sinh trước mổ.
- Khẩu phần dinh dưỡng theo tuần chửa và giai đoạn nuôi con.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Đánh giá toàn diện các mảng công tác đã triển khai tại trại: kết quả thực hiện vệ sinh sát trùng chuồng trại; kết quả tiêm phòng vắc xin; tỷ lệ can thiệp chẩn đoán và hiệu quả điều trị phục hồi trên đàn nái và đàn lợn con; kết quả thao tác các thủ thuật ngoại khoa đạt độ an toàn cao; mức độ đáp ứng thể trạng của đàn nái qua quy trình dinh dưỡng phân kỳ.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và triển khai thành công các quy trình kỹ thuật chăn nuôi - thú y đồng bộ tại trang trại Phạm Văn Tâm, thể hiện qua các bảng quy chuẩn kỹ thuật và phác đồ can thiệp cụ thể sau:
1. Quy trình vệ sinh, sát trùng chuồng trại
Trang trại vận hành lịch sát trùng nghiêm ngặt luân phiên giữa các khu vực nhằm triệt tiêu áp lực mầm bệnh:
| Thứ trong tuần |
Chuồng đẻ |
Chuồng nái chửa |
Chuồng cách ly |
Ngoài khu vực chăn nuôi |
| Thứ 2 |
Quét dọn hoặc rắc vôi đường đi |
Phun sát trùng toàn bộ khu vực |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng toàn bộ khu vực |
| Thứ 3 |
Phun sát trùng + quét vôi đường đi |
Quét hoặc rắc vôi đường đi |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng đường đi |
| Thứ 4 |
Xả nước vôi xút gầm chuồng |
Phun sát trùng |
Rắc vôi |
Rắc vôi gầm chuồng |
| Thứ 5 |
Phun thuốc trị ghẻ |
Xả vôi xút gầm chuồng |
Phun sát trùng |
Phun thuốc trị ghẻ |
| Thứ 6 |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng + rắc vôi |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
| Thứ 7 |
Vệ sinh tổng thể khu chuồng |
Vệ sinh tổng thể khu chuồng |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng thể khu vực |
| Chủ nhật |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
2. Phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh chuyên khoa
Tác giả đã áp dụng các phác đồ điều trị mang tính thực nghiệm lâm sàng cao bằng các dược phẩm thú y tiên tiến:
| Tên bệnh |
Đối tượng |
Triệu chứng điển hình |
Phác đồ và liệu trình điều trị thực tế |
| Viêm tử cung |
Lợn nái sau đẻ 2–3 ngày |
Sốt nhẹ, giảm/bỏ ăn, âm hộ chảy dịch nhờn trắng đục hoặc vàng tanh |
• Thụt rửa tử cung: Nước muối sinh lý 0,9% + Penicillin (2 lần/ngày, 2 ngày liên tục). • Tiêm bắp (1 lần/ngày, 3 ngày): Cefquinom 150 (1 ml/10–15 kg TT) + Hanprost (1–2 ml/con) + Oxytocin (3 ml/con) + Martosal (7–10 ml/con). |
| Viêm vú |
Lợn nái tiết sữa |
Sốt cao 40,5–42°C, bầu vú sưng nóng đỏ đau, nằm úp vú, sữa vón cục casein |
• Cục bộ: Chườm đá lạnh, phong bế Novocain 0,25–0,5%, vắt cạn sữa viêm 4–5 lần/ngày. • Toàn thân: Tiêm bắp Cefquinom 150 (1 ml/10–15 kg TT) + Gluco-K-C-namin (1 ml/7–10 kg TT), điều trị 3–5 ngày. |
| Hội chứng tiêu chảy |
Lợn con theo mẹ |
Phân lỏng vàng/trắng đục dính hậu môn, sút cân, dáng đi xiêu vẹo |
• Lợn 1–10 ngày tuổi: Tiêm lợn mẹ Marflo-LA hoặc Marphamox-LA (1 ml/10 kg TT), cho lợn con uống Coli Oral. • Lợn >10 ngày tuổi: Tiêm lợn mẹ Marflo-LA/Marphamox-LA (1 ml/10 kg TT), điều trị 3–5 ngày. |
| Hội chứng viêm phổi |
Lợn con |
Thở thể bụng, ngồi thở, ho nhiều, lông xù, gầy còm |
• Tiêm bắp 1 lần/ngày: Martylan @ (2 ml/con) + Gluco-K-C-namin (2 ml/con). • Trường hợp ho thở gấp: Bổ sung Bromhexine HCl (2 ml/con), điều trị liên tục 3–5 ngày. |
3. Quy trình nuôi dưỡng và định mức khẩu phần thức ăn
Quy trình dinh dưỡng được thiết kế tương thích với từng tuần thai và chu kỳ tiết sữa:
- Lợn nái mang thai (Thức ăn PV26):
- Tuần 1 đến tuần 12: Cho ăn 1,5 – 2,0 kg/con/ngày (1 bữa/ngày).
- Tuần 13 đến tuần 14: Cho ăn 2,5 – 3,0 kg/con/ngày (1 bữa/ngày).
- Tuần 15 trở đi: Cho ăn 3,5 – 4,0 kg/con/ngày (1 bữa/ngày).
- Lợn nái chờ đẻ và nái nuôi con:
- Trước đẻ 7–10 ngày: Chuyển lên chuồng đẻ, ăn 3,0 kg/ngày (chia 2 bữa sáng – chiều).
- Trước đẻ 3 ngày: Giảm thức ăn xuống 0,5 kg/con/bữa (ăn 2,0 kg/ngày).
- Ngày đẻ: Cho nhịn ăn hoặc uống nước ấm pha muối loãng / 0,5 kg thức ăn tinh, uống nước tự do.
- Sau đẻ 2 ngày trở đi: Tăng dần 0,5 kg/ngày từ mức cơ bản đến 5,0 kg/ngày (chia 2 bữa); nái quá gầy hoặc nuôi đông con cho ăn tối đa 6,0 kg/ngày.
- Lợn con theo mẹ:
- Ngay sau sinh: Lau khô, cắt rốn, bấm nanh, sưởi ấm, bú sữa đầu.
- 2–3 ngày tuổi: Bấm số tai mã 91, bấm đuôi, tiêm sắt Dextran (1–2 ml/con), uống phòng phân trắng.
- 3–4 ngày tuổi: Uống thuốc phòng cầu trùng.
- 4–5 ngày tuổi: Phẫu thuật thiến lợn đực (tiêm dự phòng 1 ml Amcoli/Amistin).
- 4–6 ngày tuổi: Bắt đầu tập ăn sớm bằng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh PV23S.
- 16–18 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng dịch tả lợn.
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Khóa luận hoàn thiện bộ tài liệu hướng dẫn quy trình thực hành chuẩn (SOP) từ vệ sinh an toàn sinh học, kỹ thuật can thiệp sơ sinh đến phác đồ dược trị liệu kết hợp cho mô hình chăn nuôi lợn nái liên kết quy mô 300 con; chứng minh tính hiệu quả của mô hình liên kết kỹ thuật giữa doanh nghiệp sản xuất thuốc thú y (Đức Hạnh BMG) và trang trại gia công tư nhân.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Thời gian triển khai giới hạn trong 6 tháng thực tập (tháng 05/2017 đến tháng 11/2017), chưa theo dõi được trọn vẹn toàn bộ vòng đời khai thác sinh sản liên tục của đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp.
- Nghiên cứu tập trung tại một địa bàn cơ sở đơn nhất (Trại lợn Phạm Văn Tâm, Hải Dương) nên tính bao quát về điều kiện khí hậu vùng miền còn hạn chế.
- Công tác chẩn đoán bệnh tật chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và đáp ứng điều trị thực địa, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm phân lập vi sinh vật, kháng sinh đồ hoặc sinh học phân tử chuyên sâu trong phòng thí nghiệm.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản dài hạn (số lứa đẻ/nái/năm, số con cai sữa/nái/năm, khối lượng cai sữa trung bình) qua nhiều năm.
- Thực hiện các thử nghiệm so sánh kháng sinh đồ để tối ưu hóa phác đồ điều trị, hạn chế tối đa nguy cơ kháng thuốc kháng sinh trong trang trại công nghiệp.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận mang lại giá trị thực tiễn và tư liệu tham khảo đối với:
- Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi – Thú y: Tài liệu hướng dẫn chi tiết về phương pháp làm việc thực tế tại trang trại, các bước tiến hành thủ thuật ngoại khoa cơ bản (đỡ đẻ, cắt rốn, thiến hoạn, bấm số tai) và kỹ thuật định mức dinh dưỡng nái đẻ.
- Chủ trang trại và kỹ thuật viên thú y cơ sở: Tham khảo trực tiếp khung lịch sát trùng 7 ngày/tuần, các phác đồ phối hợp kháng sinh - kháng viêm - trợ lực để xử lý dứt điểm các bệnh lý thường gặp (viêm vú, viêm tử cung nái, tiêu chảy, viêm phổi lợn con).
Câu hỏi thường gặp
1. Trại lợn Phạm Văn Tâm có quy mô, cơ cấu nhân sự và cơ sở hạ tầng chuồng nuôi như thế nào?
Trang trại được thành lập năm 2013 với quy mô 300 lợn nái sinh sản, diện tích 2 ha tại xã Toàn Thắng, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương. Cơ cấu nhân sự gồm 06 người (01 quản lý kiêm kỹ thuật, 03 công nhân, 01 cấp dưỡng và 01 sinh viên thực tập). Cơ sở hạ tầng gồm 1 chuồng nái chửa kiểu cũi sắt và 1 chuồng đẻ (chia làm 2 dãy nhỏ với 58 ô sàn đan), có hệ thống quạt hút, dàn mát, núm uống tự động, đèn sưởi hồng ngoại và máy phát điện dự phòng.
2. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn nái tại cơ sở được tiến hành ra sao?
Phác đồ kết hợp can thiệp tại chỗ và toàn thân trong 3 ngày liên tục: Thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9% pha Penicillin (2 lần/ngày trong 2 ngày đầu); đồng thời tiêm bắp ngày 1 lần hỗn hợp thuốc: Cefquinom 150 (liều 1 ml/10–15 kg thể trọng) kết hợp thuốc điều hòa thể vàng Hanprost (1–2 ml/con), Oxytocin co bóp tử cung (3 ml/con) và thuốc bổ Martosal (7–10 ml/con).
3. Quy trình điều chỉnh mức ăn cho lợn nái giai đoạn mang thai và chuẩn bị đẻ được quy định như thế nào?
Nái chửa được cho ăn thức ăn hỗn hợp PV26: tuần 1–12 ăn 1,5–2,0 kg/ngày; tuần 13–14 ăn 2,5–3,0 kg/ngày; từ tuần 15 trở đi ăn 3,5–4,0 kg/ngày. Trước khi đẻ 7–10 ngày, nái chuyển sang chuồng đẻ với mức ăn 3,0 kg/ngày chia 2 bữa; trước đẻ 3 ngày giảm 0,5 kg/bữa (ăn 2,0 kg/ngày); đến ngày đẻ cho nhịn ăn hoặc ăn cháo loãng/uống nước ấm pha muối tự do.
4. Các mốc thời gian thực hiện thao tác kỹ thuật và tiêm phòng trên đàn lợn con sơ sinh diễn ra thế nào?
Lợn con sơ sinh được cắt rốn (buộc cách 3 cm), bấm nanh, lau khô bằng bột Mistran và sưởi ấm; 2–3 ngày tuổi bấm số tai mã 91, cắt đuôi, tiêm sắt Dextran (1–2 ml) và uống thuốc phòng phân trắng; 3–4 ngày tuổi uống phòng cầu trùng; 4–5 ngày tuổi phẫu thuật thiến lợn đực (tiêm dự phòng 1 ml Amcoli/Amistin); 4–6 ngày tuổi tập ăn thức ăn PV23S; 16–18 ngày tuổi tiêm vắc xin dịch tả lợn.
5. Lịch tiêu độc sát trùng khu chuồng đẻ trong tuần được phân công cụ thể ra sao?
Thứ 2 quét dọn/rắc vôi đường đi; Thứ 3 phun sát trùng kết hợp quét vôi đường đi; Thứ 4 xả nước vôi xút gầm chuồng; Thứ 5 phun thuốc phòng trị ghẻ; Thứ 6 phun thuốc sát trùng; Thứ 7 tổng vệ sinh toàn bộ chuồng; Chủ nhật phun dung dịch thuốc sát trùng định kỳ.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Xuân Hoàng đã phản ánh toàn diện quá trình áp dụng lý thuyết sinh lý học và thú y lâm sàng vào thực tiễn quản lý đàn nái sinh sản 300 con tại Trại lợn Phạm Văn Tâm liên kết với Tập đoàn Đức Hạnh BMG. Thông qua việc thực hiện nghiêm ngặt các biện pháp vệ sinh an toàn sinh học, chuẩn hóa quy trình dinh dưỡng phân kỳ và áp dụng các phác đồ điều trị đặc hiệu, đề tài đã góp phần hạn chế dịch bệnh sinh sản trên đàn nái và giảm thiểu hao hụt đàn lợn con theo mẹ. Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị ứng dụng cao cho sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp hiện nay.