Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm và dinh dưỡng cho thị trường nội địa với hơn 90 triệu dân, đồng thời hướng tới mục tiêu xuất khẩu. Giai đoạn 2016, tổng đàn lợn cả nước ước tính đạt khoảng 30 triệu lợn thịt và 4,2 triệu lợn nái sinh sản. Tuy nhiên, ngành chăn nuôi cũng đối mặt với nhiều áp lực do sự biến động giá cả trên thị trường và diễn biến dịch bệnh phức tạp, gây trở ngại lớn cho công tác điều trị, đặc biệt là các bệnh lý sinh sản trên đàn nái. Để đáp ứng yêu cầu cạnh tranh và cung cấp nguồn thực phẩm an toàn, công tác thú y và hoàn thiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản đóng vai trò mang tính quyết định.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Mai Thị Thơm (Chuyên ngành Dược thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) thực hiện chuyên đề: “Áp dụng quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản nuôi tại trại Minh Châu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh” dưới sự hướng dẫn của TS. Đỗ Quốc Tuấn.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài gồm:

  1. Nắm được tình hình chăn nuôi thực tế tại Công ty TNHH Minh Châu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh.
  2. Nắm vững và áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản.
  3. Đánh giá tỷ lệ mắc một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và xác định hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh tại cơ sở.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  • Đánh giá toàn diện các điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất, cơ cấu tổ chức và tình hình chăn nuôi tại trang trại.
  • Trực tiếp tham gia thực hiện các quy trình kỹ thuật: chăm sóc nuôi dưỡng nái đẻ, nuôi con, đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó; quy trình vệ sinh sát trùng, tiêm phòng vắc xin; chẩn đoán và điều trị bệnh nội - ngoại khoa trên đàn nái và lợn con.

Đối tượng, không gian và thời gian nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái ngoại (Landrace, Yorkshire, Duroc) trong giai đoạn đẻ và nuôi con, cùng đàn lợn con theo mẹ.
  • Không gian nghiên cứu: Trang trại lợn thuộc Công ty TNHH Minh Châu, phường Hà Khánh, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh (trang trại chăn nuôi gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam).
  • Thời gian nghiên cứu: Từ ngày 18/05/2018 đến ngày 25/11/2018 (tổng thời gian 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết chuyên ngành về chăn nuôi và bệnh học thú y:

  • Lý thuyết về dinh dưỡng và sinh lý lợn nái: Các giai đoạn sinh lý của lợn nái (chửa kỳ 2, chuẩn bị đẻ, nuôi con, cai sữa) đòi hỏi chế độ dinh dưỡng chuyên biệt nhằm tránh chèn ép thai, kiểm soát thể trạng nái và kích thích tiết sữa.
  • Đặc điểm sinh lý học lợn con theo mẹ: Giai đoạn bú sữa có tốc độ sinh trưởng nhanh (khối lượng tăng gấp 4 lần lúc 21 ngày tuổi, gấp 12–14 lần lúc 60 ngày tuổi). Hệ tiêu hóa phát triển nhanh nhưng chưa hoàn thiện (hiện tượng thiếu HCl tự do trong dịch vị ở lợn dưới 1 tháng tuổi - hypohydric), trung khu điều hòa thân nhiệt chưa ổn định, lớp mỡ dưới da mỏng và khả năng miễn dịch hoàn toàn thụ động phụ thuộc vào hàm lượng $\gamma$-globulin hấp thu từ sữa đầu trong 24 giờ đầu sau sinh.
  • Bệnh học sinh sản và truyền nhiễm: Bản chất bệnh sinh của các hội chứng thường gặp trên lợn nái như viêm tử cung (do Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris...), hội chứng viêm vú - mất sữa (MMA), sót nhau, viêm khớp do Streptococcus suis. Trên lợn con gồm hội chứng tiêu chảy (E. coli, Salmonella, Clostridium...) và hội chứng hô hấp phức hợp liên quan Mycoplasma.
  • Hệ thống nghiên cứu tham chiếu: Khóa luận kế thừa các công trình trong nước của Trần Văn Phùng, Từ Quang Hiển, Hoàng Toàn Thắng, Nguyễn Văn Thanh, Nguyễn Đức Lưu, Trần Tiến Dũng, Lê Văn Năm... và các nghiên cứu quốc tế của Bilkei (1994), Urban (1983), Gardner (1990), Smith (1995), Taylor (1995).

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu:

  • Phương pháp điều tra hồi cứu: Thu thập thông tin, chỉ tiêu chăn nuôi và số liệu dịch bệnh từ sổ sách ghi chép nội bộ của Trại Minh Châu qua các năm từ 2016 đến tháng 10/2018.
  • Phương pháp theo dõi và thực nghiệm lâm sàng: Trực tiếp tham gia quản lý, thực hiện khẩu phần ăn, đỡ đẻ, hộ lý sơ sinh, tiêm phòng vắc xin, vệ sinh sát trùng tiêu độc chuồng trại.
  • Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Khám lâm sàng (quan sát triệu chứng, thân nhiệt, dịch bài tiết âm đạo, tình trạng bầu vú, khớp chân, phân), lập bệnh án và áp dụng các phác đồ điều trị cục bộ/toàn thân bằng hóa dược và kháng sinh chuyên biệt.
  • Phương pháp phẫu thuật và thủ thuật ngoại khoa: Thực hiện các thủ thuật bấm số tai, cắt đuôi, mài nanh, thiến lợn đực và phẫu thuật thoát vị rốn/bẹn (hecni).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả, tính toán tỷ lệ phần trăm các chỉ tiêu năng suất và bệnh tật.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp đối mặt với dịch bệnh và yêu cầu kỹ thuật khắt khe đối với đàn nái sinh sản; xác định rõ 3 mục đích nghiên cứu và 2 yêu cầu cụ thể cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại Minh Châu có tổng diện tích 150 ha (diện tích sử dụng 8 ha), nằm sâu trong khu vực khai thác than tại phường Hà Khánh, TP. Hạ Long, cách xa khu dân cư. Khí hậu mang đặc trưng ven biển nhiệt đới gió mùa: nhiệt độ trung bình năm 23,7°C (mùa hè lên tới 38°C, mùa đông thấp nhất 5°C), lượng mưa 1832 mm/năm (tập trung 80–85% vào mùa hè), độ ẩm trung bình 84%.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Gồm 01 chủ trại, 01 quản lý trại, 01 thủ kho, 01 kế toán, 03 kỹ thuật viên C.P., 01 quản lý kỹ thuật hỗ trợ từ C.P., 02 tổ trưởng (chuồng bầu và chuồng đẻ), 22 công nhân nái (9 công nhân chuồng bầu, 13 công nhân chuồng đẻ), 08 công nhân chuồng hậu bị, 05 sinh viên thực tập, 02 thợ điện nước, 02 cấp dưỡng và 01 bảo vệ.
  • Quy mô và cơ sở hạ tầng: Là trại cụ kỵ (GGP) cung cấp giống bố mẹ cho các trang trại chi nhánh C.P. miền Bắc. Khu chuồng nái có quy mô trên 1.200 nái ngoại (Landrace, Yorkshire, Duroc); khu hậu bị có 8 dãy chuồng, sức chứa 4.500–5.000 con. Hệ thống chuồng khép kín tự động: giàn làm mát, quạt thông gió, máy sưởi chuồng đẻ, hệ thống silo cấp thức ăn tự động, nguồn nước sạch khoan sâu hơn 2.000 m, hệ thống xử lý phân bằng máy ép tách phân và bể Biogas.
  • Tổng quan lý thuyết chuyên sâu: Tổng hợp chi tiết về quy trình chăm sóc nái đẻ và nuôi con; sinh lý tiêu hóa, miễn dịch và điều hòa thân nhiệt lợn con; nguyên nhân, triệu chứng lâm sàng và phác đồ điều trị các bệnh viêm tử cung, viêm vú, mất sữa, sót nhau, tiêu chảy và viêm phổi.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Trình bày chi tiết các quy trình kỹ thuật chuẩn được áp dụng trực tiếp tại trại:

1. Khẩu phần và định lượng thức ăn cho đàn lợn:

Đối tượng Giai đoạn Mức ăn (kg/con/ngày)
Lợn nái mang thai Chửa kỳ 2 (85 – 110 ngày) 1,5 – 2,0
Từ ngày 111 – 113 1,0 – 1,5
Ngày đẻ 0 – 0,5
Lợn nái nuôi con Ngày đầu tiên sau đẻ 0 – 1,0
Ngày thứ 2 sau đẻ 2,0
Ngày thứ 3 sau đẻ 3,0
Ngày thứ 4 sau đẻ 4,0
Ngày thứ 5 trở đi 5,0 (hoặc tăng đến 7,0 nếu nuôi nhiều con/nái gầy)
Ngày cai sữa 0 – 0,5
Lợn con theo mẹ Tập ăn từ 3 ngày tuổi Cho ăn tự do

2. Quy trình đỡ đẻ và chăm sóc lợn sơ sinh: Lau sạch nhớt vùng mũi, miệng để kích thích hô hấp; dùng khăn lau khô thân; thắt dây rốn cách cuống 2,5 cm, cắt rốn cách nút thắt 1,5 cm, sát trùng bằng cồn iod; đưa lợn con vào lồng úm duy trì nhiệt độ 33–35°C; cho bú sữa đầu ngay sau khi vệ sinh bầu vú mẹ.

3. Lịch vệ sinh, khử trùng chuồng trại định kỳ: Sử dụng thuốc sát trùng Omnicide (pha tỷ lệ 320 ml/1.000 lít nước) phun tiêu độc 2 lần/ngày trong chuồng. Khử trùng ô chuồng đẻ trống bằng cách ngâm tấm đan vào dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, cọ rửa chuồng bằng NaOH 5%.

Thứ trong tuần Chuồng nái đẻ Chuồng nái chửa Chuồng cai sữa Ngoài chuồng Ngoài khu chăn nuôi
Chủ nhật Phun sát trùng Phun sát trùng — Rắc vôi Rắc vôi
Thứ hai Dội vôi + rắc vôi lối đi Phun sát trùng + rắc vôi Phun sát trùng + rắc vôi — —
Thứ ba Phun sát trùng Phun sát trùng — — Rắc vôi
Thứ tư Phun sát trùng + rắc vôi — — Rắc vôi —
Thứ năm Phun sát trùng — Rắc vôi Rắc vôi Rắc vôi
Thứ sáu Phun sát trùng Phun sát trùng — — Xả gầm
Thứ bảy Vệ sinh tổng thể Vệ sinh tổng thể Vệ sinh tổng thể Vệ sinh tổng khu Vệ sinh tổng khu

4. Lịch phòng bệnh bằng vắc xin và dược phẩm:

Loại lợn Thời điểm phòng bệnh Bệnh phòng Tên vắc xin / Dược phẩm Liều dùng Đường dùng
Lợn nái hậu bị Sau khi nhập về 5 tuần Sảy thai, khô thai Parvovirus 2 ml/con Tiêm bắp
Lợn nái chửa 70 ngày chửa Dịch tả Colapest 2 ml/con Tiêm bắp
84 ngày chửa Lở mồm long móng Aftopor 2 ml/con Tiêm bắp
Lợn nái Tháng 3, 7, 11 Hội chứng rối loạn hô hấp & sinh sản PRRS 2 ml/con Tiêm bắp
Tháng 4, 8, 12 Giả dại Begonia 2 ml/con Tiêm bắp
Tháng 6, 12 Ký sinh trùng Idectin 7–8 ml/con Tiêm bắp
Lợn con 3 ngày tuổi Thiếu máu Fe - Dextran - B12 2 ml/con Tiêm bắp
3 ngày tuổi Cầu trùng Toltrazuril 1 ml/con Uống
15 ngày tuổi Suyễn lợn Mycoplasma 2 ml/con Tiêm bắp
18 ngày tuổi Dịch tả Colapest 2 ml/con Tiêm bắp

5. Quy trình thủ thuật ngoại khoa:

  • Bấm thẻ tai và xử lý sơ sinh: Bấm số tai theo quy ước mã số trại là 22 kèm số thứ tự tuần sinh; kết hợp mài nanh, cắt đuôi, uống cầu trùng và tiêm sắt lúc 3 ngày tuổi để hạn chế stress.
  • Thiến lợn đực: Thực hiện vào ngày thứ 5 sau sinh; tiêm 1 ml kháng sinh Amistin trước khi phẫu thuật; dùng dao rạch hai đường giữa dịch hoàn, bọc kẹp panh giật đứt thừng dịch hoàn và sát trùng bằng cồn.
  • Mổ thoát vị rốn/bẹn (hecni): Cho lợn nhịn ăn 6–12 giờ; cố định trên giá phẫu thuật; tiêm 1 ml Amistin; rạch da bộc lộ bao thoát vị, đẩy phủ tạng vào ổ bụng, khâu thắt cổ bao hecni bằng kim cong và chỉ khâu vòng quanh cách mép lỗ 0,5 cm để đóng kín lỗ thoát vị.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng kết và chuẩn hóa các kết quả ứng dụng kỹ thuật tại Trại Minh Châu:

  • Chuẩn hóa quy trình điều trị lâm sàng: Xác lập các phác đồ dùng thuốc đặc trị đạt hiệu quả cao cho từng loại bệnh:
    • Viêm tử cung cấp tính: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 1/1.000 pha loãng và Penicillin (2 lần/ngày trong 2 ngày); kết hợp tiêm bắp Dufamox 15% (1 ml/15 kg thể trọng), Oxytocin (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) và Vitamin B1 (5 ml/30 kg thể trọng) liên tục 3 ngày.
    • Viêm vú: Xoa bóp, vắt cạn sữa viêm; tiêm bắp Dufamox 15% LA (1 ml/15 kg thể trọng), Analgin (1 ml/10 kg thể trọng), Gluco - K - C - Namin (1 ml/10 kg thể trọng) trong 3–5 ngày.
    • Sót nhau: Tiêm bắp Oxytocin 2 ml/con đẩy nhau ra ngoài, thụt rửa tử cung 3 ngày bằng nước muối sinh lý 0,9% và tiêm dự phòng bằng Dufamox 15% LA (1 ml/15 kg thể trọng).
    • Mất sữa: Tiêm Thyroxin 2 mg/ngày (3–6 ngày), kết hợp Oxytocin 2 ml/con và Gluco - K - C - Namin (1 ml/10 kg thể trọng).
    • Viêm khớp: Tiêm bắp Shotapen LA (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp Analgin (1 ml/10 kg thể trọng) trong 3 ngày.
    • Tiêu chảy lợn con: Tiêm Paxcel (1 ml/con) phối hợp Atropin (1 ml/8–10 kg thể trọng) trong 2–3 ngày.
    • Hội chứng hô hấp lợn con: Tiêm Citius 5% (1–3 ml/50 kg thể trọng) kết hợp Bromhexine (2 ml/con) khi có triệu chứng ho và thở gấp.
  • Đóng góp kỹ thuật thực tiễn:
    • Áp dụng thành công việc gom cụm các thao tác kỹ thuật sơ sinh (bấm tai, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng) vào cùng một thời điểm ở 3 ngày tuổi, giúp giảm tần suất gây stress cho đàn lợn con.
    • Cải tiến thời điểm thiến lợn đực thương phẩm sớm vào ngày thứ 5 sau sinh (thay vì 7–10 ngày theo tập quán cũ), giúp vết thương mau lành và giảm nguy cơ nhiễm trùng chuồng nuôi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trên đàn lợn nái ngoại nuôi khép kín tại một cơ sở chăn nuôi gia công đơn lẻ (Trại Minh Châu, TP. Hạ Long) với hệ thống trang thiết bị và quy chuẩn nghiêm ngặt của Công ty C.P., do đó các phác đồ và chỉ tiêu có thể có sự khác biệt nhất định khi áp dụng tại các mô hình trang trại quy mô nhỏ hoặc chăn nuôi nông hộ truyền thống.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng việc theo dõi, so sánh hiệu quả kinh tế và độ an toàn dịch tễ khi ứng dụng phác đồ phòng trị bệnh trên các tổ hợp lai lợn nái khác nhau; nghiên cứu đánh giá sâu hơn về mức độ kháng kháng sinh của các chủng vi khuẩn phân lập từ dịch viêm đường sinh dục lợn nái tại địa phương.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm giá trị cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Thú y, Dược thú y và Chăn nuôi làm tài liệu học tập về kỹ thuật can thiệp lâm sàng trên đàn lợn sinh sản.
  • Cán bộ kỹ thuật, kỹ sư chăn nuôi và chủ trang trại quy mô công nghiệp trong việc thiết lập khẩu phần dinh dưỡng, lịch tiêm phòng vắc xin, quy trình sát trùng tiêu độc chuồng đẻ và kỹ thuật xử lý các ca bệnh ngoại khoa (mổ hecni, đỡ đẻ khó, thiến sớm).

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái tại Trại Minh Châu được điều chỉnh như thế nào trong giai đoạn trước và sau khi sinh?
Trả lời: Ở giai đoạn chửa kỳ 2 (85–110 ngày), nái ăn 1,5–2,0 kg/ngày; từ ngày 111–113 giảm còn 1,0–1,5 kg/ngày; ngày đẻ ăn 0–0,5 kg. Sau khi đẻ, thức ăn được tăng dần: ngày thứ nhất ăn 0–1,0 kg, ngày thứ hai 2,0 kg, ngày thứ ba 3,0 kg, ngày thứ tư 4,0 kg và từ ngày thứ năm trở đi duy trì 5,0 kg/ngày (có thể tăng lên 7,0 kg/ngày đối với nái nuôi nhiều con hoặc thể trạng gầy). Ngày cai sữa, nái chỉ ăn 0–0,5 kg/ngày.

2. Lịch tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái chửa tại trại được quy định vào những ngày nào của thai kỳ?
Trả lời: Nái chửa được tiêm phòng vắc xin Dịch tả (Colapest) liều 2 ml/con tiêm bắp vào ngày chửa thứ 70, và tiêm phòng vắc xin Lở mồm long móng (Aftopor) liều 2 ml/con tiêm bắp vào ngày chửa thứ 84.

3. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung cấp tính cho lợn nái tại trại gồm những loại thuốc nào?
Trả lời: Phác đồ gồm thụt rửa tử cung 2 lần/ngày (trong 2 ngày) bằng dung dịch thuốc tím 1/1.000 pha loãng và Penicillin; tiêm bắp liên tục 3 ngày tổ hợp thuốc: Dufamox 15% (1 ml/15 kg TT), Oxytocin (2 ml/con), Analgin (1 ml/10 kg TT) và Vitamin B1 (5 ml/30 kg TT).

4. Kỹ thuật thiến lợn đực và mổ thoát vị hecni được trại thực hiện tại thời điểm nào và cần chuẩn bị kháng sinh gì?
Trả lời: Kỹ thuật thiến lợn đực được thực hiện vào ngày thứ 5 sau sinh. Kỹ thuật mổ thoát vị hecni yêu cầu lợn con nhịn ăn từ 6–12 giờ trước phẫu thuật. Cả hai thủ thuật ngoại khoa này đều được tiêm dự phòng 1 ml/con kháng sinh Amistin trước khi tiến hành thao tác mổ/rạch.

5. Ô chuồng đẻ sau khi cai sữa được vệ sinh và khử trùng bằng hóa chất nào trước khi đưa nái mới vào?
Trả lời: Tấm đan chuồng được tháo dỡ và ngâm trong bể sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong vòng 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng và ô chuồng được cọ rửa bằng dung dịch NaOH nồng độ 5%, gầm chuồng được tiêu độc khử trùng để khô trước khi lắp lại tấm đan và chuyển lợn chờ đẻ vào.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Mai Thị Thơm phản ánh toàn diện quy trình kỹ thuật chăn nuôi và thú y tại trang trại lợn giống cụ kỵ Minh Châu (quy mô >1.200 nái ngoại liên kết với Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam). Công trình đã tổng hợp chi tiết các định mức dinh dưỡng, lịch tiêm phòng dịch bệnh và xây dựng các phác đồ điều trị lâm sàng hiệu quả đối với các bệnh lý sinh sản thường gặp ở lợn nái cùng bệnh tiêu chảy, hô hấp ở lợn con. Đây là tài liệu có độ tin cậy thực tiễn cao, đóng góp nguồn tư liệu quy chuẩn phục vụ trực tiếp cho hoạt động đào tạo và vận hành chăn nuôi lợn công nghiệp khép kín.