Giới thiệu dự án

Sự phát triển mạnh mẽ của kinh tế - xã hội tại các đô thị loại I như thành phố Thái Nguyên kéo theo sự gia tăng nhanh chóng của phong trào nuôi động vật cảnh, đặc biệt là các giống chó thuần chủng ngoại nhập (Poodle, Phốc sóc, Husky, Golden Retriever, Pug, Bull Dog). Tuy nhiên, khí hậu nhiệt đới gió mùa tại miền Bắc Việt Nam (nhiệt độ trung bình mùa mưa 25 – 30°C, ẩm độ không khí dao động từ 80 – 85%) tạo áp lực lớn lên khả năng thích nghi sinh lý của các giống chó ngoại, dẫn đến tỷ lệ suy giảm miễn dịch và bùng phát bệnh lý ngoài da ở mức báo động.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        BỐI CẢNH DỊCH TỄ VÀ LÂM SÀNG TẠI CƠ SỞ                     |
|                                                                                   |
|  Tổng số chó tiếp nhận (06/2021 - 12/2021) : 519 cá thể                           |
|                                                                                   |
|  Tỷ lệ mắc bệnh da liễu chung:                                                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Vấn đề thực tiễn và điểm nghẽn lâm sàng

  • Tính mẫn cảm di truyền và stress thích nghi: 84,45% bệnh nhân thú cưng là giống ngoại du nhập, có cấu trúc nang lông dày, chưa thích ứng hoàn toàn với khí hậu nóng ẩm, dễ bị stress nhiệt và mất cân bằng hàng rào bảo vệ biểu bì.
  • Sai lầm trong chăm sóc và hộ lý: Thói quen tắm sấy không khô kiệt vùng lông lót, tự ý sử dụng xà phòng kiềm tính cao gây mất lớp màng lipid acid bảo vệ da, tạo vi môi trường kỵ khí thuận lợi cho ký sinh trùng và vi nấm bùng phát.
  • Tỷ lệ tái phát cao: Phác đồ truyền thống lạm dụng tiêm Ivermectin dưới da liều lặp lại nhiều tuần gây nguy cơ nhiễm độc thần kinh và biến chứng gan thận, kết hợp chẩn đoán phân biệt chưa chuẩn xác giữa mò bao lông (Demodex canis), ghẻ đào (Sarcoptes scabiei) và nấm da (Dermatophytosis).

Mục tiêu dự án

  1. Khảo sát dịch tễ học lâm sàng: Phân tích cơ cấu 519 cá thể chó tiếp nhận khám chữa và 368 ca tiêm chủng phòng bệnh tại Phòng mạch Thú y Vi Hoàng An từ tháng 06/2021 đến tháng 12/2021.
  2. Chuẩn hóa quy trình chẩn đoán cận lâm sàng: Ứng dụng kỹ thuật soi tươi cạo sâu biểu bì và xử lý tiêu bản với dung dịch KOH 10% để xác định chính xác căn nguyên trên 293 ca bệnh da liễu.
  3. Thiết lập và đánh giá phác đồ điều trị trúng đích: Ứng dụng nhóm hoạt chất ức chế thụ thể GABA/GluCl thế hệ mới (Afoxolaner, Fluralaner) kết hợp liệu trình kháng nấm phối hợp (Miconazole, Fungikur, cồn Iod 2%), hướng tới tỷ lệ khỏi bệnh 100%.

Giải pháp và phạm vi nghiên cứu

  • Giải pháp: Tích hợp quy trình khép kín: Khám lâm sàng -> Chẩn đoán cận lâm sàng hiển vi -> Phác đồ điều trị trúng đích đường uống/bôi ngoài -> Quy trình chăm sóc, tiêm phòng vắc-xin 5 bệnh/7 bệnh và kiểm soát an toàn sinh học môi trường nuôi.
  • Phạm vi & Giới hạn: Thực hiện tại cơ sở thực hành lâm sàng thú y 200m² tại TP. Thái Nguyên; đối tượng là 519 chó nội và ngoại đến khám, thực hiện trong khung thời gian bán niên.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Phác đồ truyền thống (Ivermectin + Tắm Amitraz) Phác đồ hóa chất dân gian (Lá chát, DEP, lưu huỳnh) Phác đồ chuẩn hóa trúng đích (Isoxazoline + Kháng nấm đa tầng)
Cơ chế tác động Kích thích thụ thể GABA giải phóng liên tục Sát khuẩn cơ học, làm săn se niêm mạc tạm thời Ứng chế chọn lọc thụ thể GABA và Glutamate-gated chloride channels
Đường dùng & Liều lượng Tiêm dưới da (S.C) 0,2 - 0,4 mg/kg TT, 2 - 4 mũi cách tuần Bôi ngoài da diện rộng, tắm nước lá ngâm Đường uống (P.O) liều duy nhất theo thang trọng lượng (2,7 - 6,9 mg/kg)
Độ an toàn sinh học Nguy cơ độc tính cao trên chó có đột biến gen MDR1 Kích ứng biểu bì, nguy cơ ngộ độc khi liếm phải An toàn tuyệt đối, độ thanh thải ổn định qua gan thận
Tỷ lệ sạch ký sinh trùng 75% - 85% (thời gian điều trị kéo dài 30 - 45 ngày) < 50% (tái phát nhanh khi ngưng sử dụng) 100% (sạch ký sinh trùng sau 1 liều, mọc lông sau 30 ngày)
               MA TRẬN ƯU TIÊN YÊU CẦU LÂM SÀNG (MoSCoW MATRIX)
+------------------------------------+------------------------------------+
|            MUST HAVE               |            SHOULD HAVE             |
| - Kính hiển vi soi tươi căn nguyên | - Test nhanh ELISA sàng lọc Parvo/ |
| - Định lượng liều Isoxazoline P.O  |   Care trước khi vào liệu trình    |
| - Phòng cách ly lưu trú lây nhiễm  | - Sổ điện tử theo dõi phác đồ định |
| - Khử trùng Chloramin B 0,5% định kỳ|  kỳ cho từng cá thể vật nuôi       |
+------------------------------------+------------------------------------+
|            COULD HAVE              |            WON'T HAVE              |
| - Đèn Wood phát hiện nấm tức thì   | - Lạm dụng kháng sinh toàn thân khi|
| - Liệu pháp tắm sục Ozone trị nấm  |   chưa có dấu hiệu bội nhiễm khuẩn |
| - Dịch vụ Spa tạo hình chuyên sâu  | - Điều trị ngoại trú thả rông      |
+------------------------------------+------------------------------------+

Thiết kế hệ thống quy trình lâm sàng

Hệ thống điều trị và kiểm soát dịch tễ tại phòng khám được cấu trúc thành luồng xử lý 4 giai đoạn logic:

[Tiếp nhận & Khám lâm sàng] 
[Chẩn đoán Cận lâm sàng]
[Phân tầng Phác đồ Trúng đích]
[Hộ lý & Quản trị An toàn sinh học]

Ngăn ngừa tương tác thuốc và chuẩn mực an toàn:

  • Chống chỉ định Corticoid: Không sử dụng Dexamethasone hoặc Prednisolone kéo dài trong các ca nhiễm Demodex canis để tránh ức chế miễn dịch thể dịch và tế bào, ngăn ngừa bùng phát thể ghẻ mủ toàn thân.
  • Bảo hộ đường tiêu hóa: Phối hợp thuốc bôi ngoài dạng xịt tại chỗ (Fungikur, Micona) kết hợp chế độ ăn giàu kẽm, Omega-3/6 nhằm tái tạo tế bào đáy biểu bì nhanh chóng.

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

  • Phương pháp dịch tễ học mô tả: Theo dõi toàn bộ quần thể chó nội và ngoại đến khám bệnh trong 6 tháng, ghi chép nhật ký lâm sàng chi tiết hóa trên hệ thống hồ sơ bệnh án.
  • Phương pháp thu thập bệnh phẩm: Cạo da đến rớm máu tại các vị trí ranh giới giữa vùng tổn thương và da lành (mặt, khóe mắt, kẽ móng, sống lưng) để thu nhận trọn vẹn ký sinh trùng ký sinh sâu trong bao lông.
  • Phương pháp thống kê sinh học: Xử lý số liệu biến số định danh và tỷ lệ phần trăm thông qua công thức chuẩn:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \left( \frac{\sum n_{\text{mắc bệnh}}}{\sum N_{\text{theo dõi}}} \right) \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ điều trị khỏi (%)} = \left( \frac{\sum n_{\text{khỏi bệnh}}}{\sum N_{\text{điều trị}}} \right) \times 100$$


Implementation và kết quả

Quy trình triển khai kỹ thuật

                     THUẬT TOÁN RA QUYẾT ĐỊNH ĐIỀU TRỊ (DIAGNOSTIC ALGORITHM)

Input: Bệnh nhân chó có triệu chứng ngứa, rụng lông, ban đỏ, sừng hóa vảy gàu.
Output: Phác đồ chuẩn xác và lịch tái khám.

BEGIN
  Step 1: Đo thân nhiệt (T), tần số hô hấp (RR), tần số tim mạch (HR).
          IF T > 39.5°C THEN Kiểm tra nhiễm trùng kế phát hoặc bệnh truyền nhiễm.
  Step 2: Khám tổn thương biểu bì.
          IF Tổn thương dạng hình tròn đồng tâm, gãy sợi lông THEN
             Lấy vảy da -> Hòa tan với KOH 10% -> Soi kính tìm sợi nấm (Hyphae/Arthrospores)
             -> Khẳng định: Nhiễm nấm Microsporum/Trichophyton
             -> Apply Protocol: Tắm Micona 3 ngày/lần + Xịt Fungikur 2-3 lần/ngày.
          ELSE IF Rụng lông quanh mắt, sống mũi, không ngứa nhiều hoặc mụn mủ hôi tanh THEN
             Cạo sâu rớm máu -> Đặt lên lam kính cùng dầu paraffin -> Soi 10X
             -> Phát hiện: Demodex canis hình điếu thuốc nhung nhúc
             -> Apply Protocol: Uống Afoxolaner (NexGard) liều 2.7 - 6.9 mg/kg.
          ELSE IF Ngứa dữ dội vùng vành tai, bụng, khuỷu chân THEN
             Cạo bề mặt -> Phát hiện: Sarcoptes scabiei
             -> Apply Protocol: Uống Fluralaner (Bravecto) 500 mg/10-20 kg.
  Step 3: Vệ sinh sát trùng chuồng trại, lập sổ theo dõi sau 14 ngày và 30 ngày.
END

Kiểm nghiệm cận lâm sàng và kết quả thực nghiệm

Quá trình kiểm tra mẫu bệnh phẩm trên 293 ca tổn thương ngoài da xác định căn nguyên cụ thể với kết quả phân lập chi tiết:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KẾT QUẢ PHÂN LẬP CĂN NGUYÊN GÂY BỆNH NGOÀI DA (N = 293)             |
|                                                                                   |
|  [■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■■] Do Nấm da (Microsporum/Trichophyton): 129 con (44,02%) |
|  [■■■■■■■■■■■■■■]          Do Mò bao lông (Demodex canis)      :  79 con (26,96%) |
|  [■■■■■■■]                 Do Ghẻ đào (Sarcoptes scabiei)      :  43 con (14,67%) |
|  [■■■■■]                   Do Bọ chét và Ve chó (Ctenocephalides: 29 con  (9,89%) |
|  [■■]                      Do Dị ứng / Viêm da thể khác        :  13 con  (4,43%) |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Tương quan giữa đặc điểm bộ lông và mức độ mẫn cảm:

  • Chó lông dài (Poodle, Bắc Hà, Husky, Alaska, Phốc sóc): 228 ca mắc bệnh, chiếm 77,81%. Cấu trúc lông kép giữ ẩm độ cao tại lớp hạ bì khi không được sấy khô hoàn toàn, tạo điều kiện kỵ khí lý tưởng cho vi nấm phát triển.
  • Chó lông ngắn (Pug, Bully, Doberman, Chó Ta): 65 ca mắc bệnh, chiếm 22,19%. Nguyên nhân chủ yếu xuất phát từ chấn thương cơ học trong vận động gây xước da bội nhiễm vi khuẩn và mò bao lông xâm lấn.

Kết quả điều trị thực tế đạt được

Phòng mạch áp dụng nghiêm ngặt phác đồ điều trị trúng đích theo chuẩn y khoa thú y hiện đại, đạt hiệu quả tuyệt đối trên toàn bộ 293 bệnh nhân:

Nhóm bệnh lý căn nguyên Hoạt chất / Phác đồ can thiệp Liều lượng & Đường dùng Số ca tiếp nhận Khỏi lâm sàng (con) Tỷ lệ thành công (%)
Mò bao lông (Demodex) Afoxolaner (NexGard) 2,7 - 6,9 mg/kg TT (Đường uống đơn liều) 79 79 100,0%
Nấm da (Dermatophytosis) Cồn Iod 2% + Sữa tắm Micona + Xịt Fungikur Bôi hàng ngày; Tắm 3 ngày/lần; Xịt 2-3 lần/ngày 129 129 100,0%
Ghẻ đào (Sarcoptes) Fluralaner (Bravecto) 500 mg/10 - 20 kg TT (Đường uống đơn liều) 43 43 100,0%
Ngoại ký sinh (Ve, bọ chét) Fipronil (Vime-Frondog) 100 mg/2 - 10 kg TT (Nhỏ giọt sau gáy) 29 29 100,0%
Bệnh ngoài da khác Vệ sinh tiêu độc + Dầu tắm dịu nhẹ chuyên dụng Vệ sinh sát khuẩn môi trường & bôi dưỡng ẩm 13 13 100,0%
TỔNG HỢP Phác đồ tích hợp đa phương thức -- 293 293 100,0%
               KẾT QUẢ TRIỂN KHAI TIÊM CHỦNG PHÒNG BỆNH (N = 368)
+------------------------+---------------+----------------+-----------------+
| Loại Vắc-xin tiêm      | Chó nội (con) | Chó ngoại (con)| Tổng số mũi tiêm|
+------------------------+---------------+----------------+-----------------+
| Vắc-xin Dại (Rabies)   | 76 (20,65%)   | 101 (27,44%)   | 177 (48,10%)    |
| Vắc-xin 5 bệnh đa giá  | 12 (3,26%)    |  80 (21,73%)   |  92 (25,00%)    |
| Vắc-xin 7 bệnh cao cấp |  5 (1,35%)    |  94 (25,54%)   |  99 (26,90%)    |
+------------------------+---------------+----------------+-----------------+
| Tổng cộng              | 93 (25,27%)   | 275 (74,73%)   | 368 (100,0%)    |
+------------------------+---------------+----------------+-----------------+

Đổi mới và đóng góp

Đổi mới công nghệ trị liệu

  1. Chuyển dịch hoàn toàn từ tiêm xâm lấn sang Isoxazoline đường uống: Thay thế hoàn toàn phác đồ Ivermectin tiêm bắp/dưới da (tiềm ẩn nguy cơ sốc phản vệ, viêm mô cục bộ và tổn hại tế bào gan) bằng hoạt chất Afoxolaner/Fluralaner. Thuốc có khả năng gắn kết mạnh với protein huyết tương, phân bố đều đến mao mạch tuyến bã nhờn nang lông, duy trì nồng độ ức chế ký sinh trùng liên tục suốt 30 - 90 ngày.
  2. Liệu pháp phối hợp đa tầng trị nấm: Loại bỏ thói quen lạm dụng kháng sinh Ketoconazole/Griseofulvin đường uống liều cao (gây độc thận và suy tủy). Thay vào đó, áp dụng phối hợp tại chỗ: Cồn Iod 2% diệt bào tử bề mặt, xịt vi hạt Fungikur thấm sâu tầng trung bì và sữa tắm Miconazole ức chế tổng hợp Ergosterol màng tế bào nấm.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                SO SÁNH HIỆU QUẢ CẢI TIẾN TRỊ LIỆU DEMODEX CANIS                   |
|                                                                                   |
| Chỉ số theo dõi                Phác đồ cũ (Ivermectin S.C)   Phác đồ mới (NexGard)|
| Thời gian hết rụng lông & vảy: 35 - 45 ngày                  14 - 21 ngày         |
| Tỷ lệ phục hồi biểu bì hoàn toàn: 82,3%                     100,0%               |
| Mức độ stress ở vật nuôi     : Rất cao (đau do tiêm)         Không có (viên nhai) |
| Nguy cơ quá liều / biến chứng : 8,5%                         0,0%                 |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Đóng góp khoa học và thực tiễn

  • Thiết lập bộ dữ liệu dịch tễ học thực chứng về bệnh da liễu trên đàn chó cảnh tại tỉnh Thái Nguyên, làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho các phòng khám thú y khu vực trung du miền núi phía Bắc.
  • Chuẩn hóa phác đồ điều trị ngoại trú không xâm lấn, giúp rút ngắn 50% thời gian tái khám và tiết kiệm chi phí điều trị kế phát cho chủ vật nuôi.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ca bệnh điển hình (Case Studies)

Ca bệnh 1: Điều trị Demodex canis thể mủ trên chó Poodle thuần chủng

  • Bệnh nhân: Chó Poodle, 7 tháng tuổi, trọng lượng 4,5 kg. Toàn bộ vùng sống mũi, quanh mí mắt và 4 kẽ chân rụng trụi lông, da dày sừng hóa màu đỏ sẫm, rỉ dịch mủ vàng hôi tanh do bội nhiễm tụ cầu khuẩn (Staphylococcus).
  • Xử lý: Uống 1 viên NexGard 28 mg (Afoxolaner). Vệ sinh vùng mủ bằng cồn Iod 2%, bôi sát trùng, kiêng tắm xà phòng kích ứng trong 7 ngày đầu.
  • Tiến triển: Sau 10 ngày, các ổ mủ khô hoàn toàn, vảy cứng bong tróc. Sau 30 ngày, lớp lông tơ mới mọc phủ đều 95% diện tích tổn thương, xét nghiệm soi tươi nang lông âm tính với Demodex canis.

Ca bệnh 2: Điều trị nấm Microsporum canis lan tỏa trên chó Golden Retriever

  • Bệnh nhân: Chó Golden Retriever, 14 tháng tuổi, trọng lượng 28 kg. Xuất hiện các đốm rụng lông hình tròn đường kính 2 - 4 cm rải rác khắp vùng lưng và cổ, viền ngoài đỏ gồ ghề.
  • Xử lý: Cắt tỉa lông cách mép tổn thương 2 cm, tắm định kỳ sữa tắm Micona (3 ngày/lần), lau khô triệt để và xịt dung dịch Fungikur ngày 3 lần.
  • Tiến triển: Khỏi dứt điểm sau 18 ngày điều trị, không lây nhiễm chéo sang các cá thể chó khác cùng cơ sở.
       LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI VẬN HÀNH PHÒNG KHÁM CHUẨN HÓA (TIMELINE)
01 - 30 Ngày       31 - 60 Ngày       61 - 120 Ngày      121 - 180 Ngày

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Kỹ thuật xét nghiệm nấm: Chẩn đoán căn nguyên nấm da chủ yếu dựa trên quan sát hình thái sợi nấm/bào tử qua kính hiển vi quang học và soi đèn Wood; chưa triển khai thường quy kỹ thuật nuôi cấy trên thạch Sabouraud định danh loài do thời gian nuôi cấy kéo dài (6 - 15 ngày).
  • Quy mô khảo sát: Dữ liệu nghiên cứu tập trung tại một cơ sở phòng mạch trên địa bàn đô thị, chưa đối chứng sâu với các vùng nông thôn lân cận.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Ứng dụng kỹ thuật Real-time PCR nhằm phát hiện nhanh DNA của Demodex canisDemodex cornei ở ngưỡng nồng độ thấp trên các cá thể nghi nhiễm thể ẩn.
  • Xây dựng phần mềm quản lý hồ sơ bệnh án điện tử tích hợp thuật toán nhắc lịch tiêm chủng vắc-xin dại, 5 bệnh, 7 bệnh và phác đồ tái khám tự động qua tin nhắn/ứng dụng di động cho chủ nuôi.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y: Cung cấp tài liệu thực chứng lâm sàng, phương pháp tiếp cận chẩn đoán phân biệt các bệnh ngoài da và kỹ năng phân tích số liệu dịch tễ thực địa.
  • Bác sĩ thú y lâm sàng: Tiếp cận quy trình điều trị trúng đích an toàn, loại bỏ các phác đồ tiêm độc hại lỗi thời, nâng cao tỷ lệ điều trị thành công lên 100%.
  • Chủ cơ sở phòng khám thú y: Tối ưu hóa mô hình vận hành liên hoàn giữa khám chữa bệnh, spa chăm sóc lông móng và tiêm phòng dịch vụ, gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng và uy tín thương hiệu.
  • Cộng đồng chủ nuôi thú cưng: Giảm thiểu chi phí tái phát bệnh, bảo vệ sức khỏe gia đình khỏi các bệnh truyền lây nguy hiểm từ động vật sang người (Nấm da Microsporum, bệnh Dại).

Câu hỏi thường gặp

1. Thuốc nhóm Isoxazoline (NexGard, Bravecto) có an toàn cho các giống chó nhạy cảm gen MDR1 không?

Trả lời: Nhóm Isoxazoline tác động ức chế chọn lọc cao trên thụ thể GABA và Glutamate-gated chloride channels của ký sinh trùng chân khớp, không qua hàng rào máu não của động vật có vú ở liều chỉ định, an toàn tuyệt đối cho các giống nhạy cảm gen MDR1 như Collie, Chăn cừu Úc.

2. Tại sao chó lông dài có tỷ lệ mắc bệnh da liễu cao gấp 3,5 lần chó lông ngắn?

Trả lời: Tỷ lệ mắc ở chó lông dài đạt 77,81% so với 22,19% ở chó lông ngắn do cấu trúc lông kép dày giữ lại độ ẩm môi trường (80 - 85% trong mùa mưa). Nếu quá trình tắm sấy tại nhà không làm khô hoàn toàn lớp lông sát da, vi khí hậu ẩm ướt sẽ phá hủy lớp keratin bảo vệ, tạo điều kiện thuận lợi cho bào tử nấm nảy mầm.

3. Quy trình sát trùng chuồng nuôi chó nhiễm nấm da như thế nào để tránh tái nhiễm?

Trả lời: Bào tử nấm có sức đề kháng cao ngoài môi trường. Cần phun khử trùng toàn bộ khu vực nuôi nhốt bằng dung dịch Chloramin B 0,5% hoặc Iodine 10% với tần suất 2 lần/tuần, đồng thời giặt sấy đệm lót ở nhiệt độ trên 60°C và phơi nắng trực tiếp.

4. Lịch trình tiêm phòng vắc-xin cho chó ngoại nhập cần tuân thủ như thế nào?

Trả lời: Chó từ 6 - 8 tuần tuổi cần tiêm mũi vắc-xin 5 bệnh đầu tiên (phòng Carê, Parvovirus, Viêm gan truyền nhiễm, Ho cũi chó, Phó cúm). Sau đó tái chủng vắc-xin 7 bệnh (bổ sung Leptospira, Coronavirus) cách nhau 3 - 4 tuần. Tiêm vắc-xin Dại (Rabies) từ 12 tuần tuổi và bắt buộc tái chủng định kỳ 1 năm/lần theo Luật Thú y.

5. Chi phí và thời gian điều trị theo phác đồ mới so với phác đồ tiêm truyền thống chênh lệch ra sao?

Trả lời: Dù chi phí thuốc uống đơn liều ban đầu cao hơn thuốc tiêm Ivermectin, nhưng tính trên toàn bộ liệu trình thì phác đồ mới tiết kiệm 30 - 40% tổng chi phí nhờ loại bỏ hoàn toàn các lần tái khám tiêm mũi bổ trợ, không tốn chi phí điều trị bổ trợ gan thận và rút ngắn thời gian điều trị khỏi xuống còn một nửa.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã giải quyết trọn vẹn bài toán thực tiễn về kiểm soát dịch tễ học và tối ưu hóa phác đồ điều trị bệnh da liễu trên đàn chó cảnh tại Phòng mạch Thú y Vi Hoàng An. Thông qua việc phân tích chuyên sâu trên 519 cá thể chó tiếp nhận khám chữa và điều trị dứt điểm 293 ca bệnh da liễu (đạt tỷ lệ khỏi 100%), nghiên cứu khẳng định tính ưu việt vượt trội của phác đồ ứng dụng Isoxazoline đường uống kết hợp liệu pháp kháng nấm đa tầng.

Kết quả đề tài không chỉ đóng góp cơ sở dữ liệu lâm sàng xác thực cho ngành Thú y lâm sàng động vật nhỏ tại Việt Nam mà còn cung cấp cẩm nang thực hành chuẩn hóa, góp phần nâng cao chất lượng sống cho thú cưng và đảm bảo an toàn vệ sinh dịch tễ cho cộng đồng.