Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, phong trào nuôi chó cảnh và chó bảo vệ phát triển mạnh mẽ ở cả khu vực thành thị lẫn nông thôn. Chó được nuôi với nhiều mục đích đa dạng như trông giữ nhà cửa, bầu bạn, làm cảnh, hỗ trợ an ninh hoặc kinh doanh sinh lời. Tuy nhiên, sự gia tăng nhanh chóng của các giống chó nhập ngoại vốn khó thích nghi với điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Việt Nam đã dẫn đến tình trạng suy giảm sức đề kháng, khiến vật nuôi dễ mắc các bệnh lý nguy hiểm. Trong số đó, các bệnh truyền nhiễm (Carê, Parvovirus, ho cũi chó, viêm gan truyền nhiễm) và đặc biệt là các bệnh ngoài da (viêm da do ve rận, bọ chét, ghẻ do mò bao lông Demodex canis, ghẻ Sarcoptes, bệnh nấm da) diễn biến phức tạp, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngoại hình, sức khỏe của vật nuôi và tiềm ẩn nguy cơ lây nhiễm chéo sang người.

Được thành lập từ năm 2016 tại thành phố Thái Nguyên, Phòng mạch Thú y Vi Hoàng An là cơ sở tiếp nhận khám, điều trị, phẫu thuật và chăm sóc thẩm mỹ cho động vật cảnh trên địa bàn tỉnh Thái Nguyên cùng các khu vực lân cận. Xuất phát từ nhu cầu thực tiễn trong công tác chẩn đoán và điều trị tại cơ sở, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho chó tại Phòng mạch Thú y Vi Hoàng An" đã được sinh viên Phạm Anh Tú thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Mai Anh Khoa (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên).

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu cụ thể như sau:

Mục tiêu của chuyên đề:

  1. Biết cách chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh cho chó đến khám chữa bệnh tại Phòng mạch Thú y Vi Hoàng An.
  2. Xác định tình hình nhiễm một số bệnh thường gặp ở chó được đưa đến khám tại phòng mạch.
  3. Thực hiện quy trình, phòng và trị một số bệnh cho chó được đưa đến khám và chữa bệnh tại phòng mạch.

Yêu cầu của chuyên đề:

  1. Làm quen với công tác khám chữa bệnh tại phòng mạch thú y.
  2. Thực hiện thành thạo các thao tác chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng bệnh cho chó đến khám chữa bệnh tại phòng mạch.
  3. Xác định được tỷ lệ nhiễm một số bệnh thường gặp trên chó và biết cách phòng, trị bệnh cho chó đến khám tại phòng mạch thú y.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó được chủ nuôi đưa đến chăm sóc, tiêm phòng và điều trị bệnh tại cơ sở.
  • Phạm vi không gian: Phòng mạch Thú y Vi Hoàng An, địa chỉ tại số 12, đường Hoàng Hoa Thám, phường Hoàng Văn Thụ, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích cơ sở 200 m², gồm 8 phòng chức năng).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và ca bệnh được theo dõi, thu thập liên tục từ ngày 19/06/2021 đến ngày 26/12/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng kiến thức bệnh lý học thú y, sinh lý học động vật và dược lý học thú y thực hành:

  • Cơ sở sinh lý học: Tác giả hệ thống hóa các chỉ số sinh lý tiêu chuẩn ở loài chó để làm căn cứ chẩn đoán lâm sàng:
    • Thân nhiệt: Dao động bình thường từ 38,0 °C đến 39,0 °C (đo qua trực tràng). Tăng từ 1 – 2 °C là sốt nhẹ, tăng từ 2 – 3 °C là sốt cao; giảm thân nhiệt cảnh báo mất máu, hạ huyết áp, sốc nhiễm khuẩn hoặc trụy tim mạch.
    • Tần số hô hấp: Chó con đạt 18 – 20 lần/phút, chó trưởng thành từ 10 – 20 lần/phút, giống chó nhỏ từ 20 – 30 lần/phút.
    • Tần số tim mạch: Chó nhỏ dao động 100 – 130 lần/phút, chó lớn dao động 70 – 100 lần/phút, vị trí nghe tim tại khoảng liên sườn 3 – 4 bên trái ngực.
    • Sinh sản: Chó đực thành thục lúc 8 – 10 tháng tuổi (giao phối tốt lúc 10 – 15 tháng); chó cái thành thục lúc 9 – 15 tháng (có thể đến 24 tháng), chu kỳ động dục 2 lần/năm, khoảng cách 6 – 8 tháng, phối giống thích hợp vào ngày thứ 9 – 13 sau khi xuất hiện biểu hiện động dục.
  • Cơ sở bệnh học ký sinh trùng và nấm:
    • Bệnh mò bao lông (Demodex canis): Ký sinh trùng có kích thước 0,1 – 0,39 mm, sống sâu trong nang lông và tuyến bã nhờn, vòng đời kéo dài 20 – 30 ngày qua 4 giai đoạn (trứng, ấu trùng, tiền nhộng, nhộng và mò trưởng thành). Tác nhân gây tổn thương biểu bì, rụng lông quanh mắt, mặt, bốn chân, tiết dịch nhờn hôi tanh và dễ kế phát nhiễm trùng do vi khuẩn tụ cầu (Staphylococcus).
    • Bệnh nấm da (Dermatophytosis): Tập trung vào hai giống nấm chính là Microsporum (M. canis, M. gypseum) và Trichophyton (T. mentagrophytes, T. rubrum), có khả năng thủy phân keratin tại lớp sừng, lông và móng, gây rụng lông dạng hình tròn hoặc đồng xu, da đóng vảy xám hoặc sưng đỏ.
  • Cơ sở pháp lý: Áp dụng quy định của Luật Thú y về việc bắt buộc tiêm phòng vắc-xin phòng bệnh Dại định kỳ một năm một lần cho động vật nuôi cảnh.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập thông tin và dịch tễ học: Ghi chép nhật ký thực tập lâm sàng hàng ngày; phân loại ca bệnh theo giống (chó nội, chó ngoại), kiểu lông (lông dài, lông ngắn), loại dịch vụ (chăm sóc spa, tiêm phòng, khám chữa bệnh).
  • Phương pháp chẩn đoán:
    • Chẩn đoán lâm sàng qua quan sát tổn thương thực thể (rụng lông, mụn mủ, ban đỏ, vảy gàu, ngứa ngáy).
    • Chẩn đoán phi lâm sàng: Cạo sâu lớp da tổn thương đến khi rớm máu để soi tìm ve mò Demodex canis hoặc ghẻ Sarcoptes dưới kính hiển vi quang học; làm tiêu bản cạo vảy da/chân lông nhỏ dung dịch KOH 10% (hoặc NaOH 10%) hơ nhẹ ngọn lửa đèn cồn để làm trong tổ chức tế bào, soi tìm sợi nấm và bào tử nấm.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu được tính toán theo phương pháp thống kê sinh vật học thường quy với hai công thức cơ bản:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$


Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Chương này nêu bật thực trạng nghề nuôi thú cảnh tại Thái Nguyên và tính chất cấp thiết của việc bảo đảm quy trình thú y chuẩn mực tại cơ sở thực hành. Tác giả phân tích những hạn chế về khả năng thích ứng của các giống chó ngoại nhập đối với điều kiện môi trường nhiệt đới, từ đó xác lập 3 mục tiêu trọng tâm và 3 yêu cầu cụ thể cho chuyên đề tốt nghiệp nhằm kết hợp chặt chẽ giữa lý thuyết chuyên ngành và thao tác nghề nghiệp thực tế.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương 2 chia thành 3 mảng tri thức lớn:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Mô tả vị trí địa lý, khí hậu (phân chia mùa mưa từ tháng 4 đến tháng 9, mùa khô từ tháng 10 đến tháng 3 năm sau), đặc điểm kinh tế - xã hội của thành phố Thái Nguyên và hạ tầng kỹ thuật của Phòng mạch Thú y Vi Hoàng An (hệ thống 8 phòng chức năng, trang thiết bị gồm máy siêu âm, máy xét nghiệm máu, tủ ấm, tủ lạnh, đèn mổ, dụng cụ ngoại khoa).
  • Đặc điểm các giống chó và chỉ số sinh lý: Khảo sát chi tiết đặc tính của các giống chó nội địa (chó Phú Quốc, chó Cỏ, chó Bắc Hà) và các giống nhập ngoại phổ biến (Poodle, Phốc hươu, Phốc sóc Pomeranian, Chihuahua, Becgie Đức, Golden Retriever, Alaska, Husky, Pug, Bulldog, Bắc Kinh lai Nhật), cùng hệ thống thông số thân nhiệt, tim mạch, hô hấp và sinh sản.
  • Bệnh học chuyên biệt và tổng quan y văn: Phân tích cơ chế bệnh sinh, vòng đời, biểu hiện lâm sàng (thể ghẻ khô và ghẻ mủ) của Demodex canis; đặc điểm hình thái các loài vi nấm da (Microsporum, Trichophyton). Đồng thời, tác giả tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Phạm Văn Khuê, Phan Lục, Bùi Thị Tho, Phạm Sỹ Lăng, Bùi Khánh Linh...) và quốc tế (Sakulploy & Sangvaranond, Chen Y-Z, Fondati, Badescu, Ravera, Fiorucci...) về tỷ lệ nhiễm ký sinh trùng theo mùa, giới tính và tuổi.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Tác giả thiết lập khung phương pháp thực hiện chuyên đề từ 19/06/2021 đến 26/12/2021 tại cơ sở. Chương này quy định rõ 5 chỉ tiêu theo dõi:

  1. Cơ cấu số lượng chó đến khám chữa bệnh theo tháng và theo nguồn gốc giống.
  2. Khối lượng thực hiện các dịch vụ chăm sóc vệ sinh, thẩm mỹ cho thú cưng.
  3. Tình hình tiêm phòng các loại vắc-xin (vắc-xin Dại, vắc-xin 5 bệnh và vắc-xin 7 bệnh).
  4. Thực trạng và cơ cấu nguyên nhân gây bệnh ngoài da, mối liên hệ giữa bệnh lý da với kiểu lông.
  5. Hiệu lực thực tế của các phác đồ điều trị nội - ngoại khoa áp dụng tại phòng mạch.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Chương 4 phản ánh toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua 7 bảng thống kê chi tiết, phân tích rõ nguyên nhân dẫn đến sự khác biệt về tỷ lệ bệnh giữa chó nội và chó ngoại, tác động của độ ẩm và kiểu lông đối với bệnh nấm da và ve mò, cũng như đánh giá thời gian phục hồi của vật nuôi sau khi áp dụng các liệu trình thuốc thú y đặc hiệu.


Kết quả và đóng góp

1. Số liệu kết quả thực nghiệm chính

Trong giai đoạn từ tháng 06/2021 đến tháng 12/2021, nghiên cứu đã thu thập và xử lý các nhóm dữ liệu lâm sàng sau:

Tình hình tiếp nhận chó khám và điều trị: Tổng số có 519 cá thể chó được đưa đến phòng mạch. Cơ cấu tiếp nhận có sự chênh lệch rõ rệt giữa giống chó nội và giống chó ngoại:

  • Chó nội: 72 con, chiếm 15,55%.
  • Chó ngoại: 447 con, chiếm 84,45%.

Kết quả thực hiện dịch vụ chăm sóc, thẩm mỹ: Nhu cầu làm đẹp và vệ sinh tăng mạnh vào các tháng hè nóng nực và thời điểm chuẩn bị đón Tết:

  • Tắm, sấy khô: 954 lượt thực hiện.
  • Dịch vụ vệ sinh (cắt mài móng, cạo bàn chân, nhổ lông tai, ngoáy rửa tai): 918 lượt thực hiện.
  • Cạo lông cơ thể: 84 lượt (tăng cao vào mùa nóng nhằm phòng ngừa sốc nhiệt).

Tình hình tiêm chủng vắc-xin phòng bệnh (tổng số 368 cá thể):

Loại vắc-xin Chó nội (con) Tỷ lệ (%) Chó ngoại (con) Tỷ lệ (%) Tổng số (con) Tổng tỷ lệ (%)
Vắc-xin Dại 76 20,65 101 27,44 177 48,09
Vắc-xin 5 bệnh 12 3,26 80 21,73 92 24,99
Vắc-xin 7 bệnh 5 1,35 94 25,54 99 26,92
Tổng cộng 93 25,26 275 74,71 368 100,00

Ghi chú: Vắc-xin 5 bệnh phòng Care, Parvovirus, viêm gan truyền nhiễm, ho cũi chó, phó cúm. Vắc-xin 7 bệnh bổ sung thêm phòng vi khuẩn Leptospira và Coronavirus.

Tỷ lệ mắc bệnh ngoài da theo nguồn gốc giống: Trong tổng số 519 con theo dõi, tỷ lệ mắc bệnh da liễu ở chó ngoại cao hơn rõ rệt so với chó nội:

  • Chó nội mắc bệnh da: 26 con / 72 con theo dõi (tỷ lệ 36,11%).
  • Chó ngoại mắc bệnh da: 276 con / 447 con theo dõi (tỷ lệ 61,74%).

Cơ cấu các dạng bệnh ngoài da (trên tập mẫu n = 293 con có biểu hiện bệnh tích da liễu):

Nhóm bệnh ngoài da Số con mắc (con) Tỷ lệ cơ cấu (%)
Bệnh do nấm (Microsporum, Trichophyton) 129 44,02
Bệnh ghẻ do mò bao lông (Demodex canis) 79 26,96
Bệnh ghẻ do Sarcoptes 43 14,67
Ngoại ký sinh trùng (ve chó, bọ chét) 29 9,89
Nguyên nhân khác (dị ứng, chấn thương...) 13 4,43
Tổng số 293 100,00

Mối liên hệ giữa bệnh ngoài da và kiểu lông:

  • Chó lông dài: 228 con mắc bệnh, chiếm tỷ lệ áp đảo 77,81%.
  • Chó lông ngắn: 65 con mắc bệnh (bảng ghi nhận 67 con), chiếm tỷ lệ 22,19%.

Hiệu quả điều trị các bệnh ngoài da:

Tên bệnh Số ca điều trị Phác đồ và liều lượng sử dụng Đường dùng Tỷ lệ khỏi (%) Ghi chú theo dõi
Ghẻ Demodex 79 NexGard (Afoxolaner 2,7 – 6,9 mg/kg thể trọng) Đường uống (P.O), 1 liều duy nhất 100,00 Khỏi bệnh, lông mọc lại hoàn toàn sau khoảng 1 tháng
Nấm da 129 Cạo lông sát vùng viêm; bôi cồn I-ốt hàng ngày; tắm sữa tắm Micona (3 ngày/lần); xịt Fungikur (2 – 3 lần/ngày) Ngoài da 100,00 Hết vảy gàu, tái tạo biểu bì da
Ghẻ Sarcoptes 43 Bravecto (Fluralaner 500 mg/10 – 20 kg thể trọng) Đường uống (P.O), 1 liều duy nhất 100,00 Hết ngứa ngáy, sạch ký sinh trùng
Ve, bọ chét 29 Vime-Frondog (100 mg/2 – 10 kg thể trọng) Nhỏ sống gáy, 1 lần duy nhất 100,00 Sạch hoàn toàn ngoại ký sinh
Nguyên nhân khác 13 Vệ sinh tiêu độc khử trùng chuồng nuôi, tắm sữa tắm chuyên dụng Vệ sinh, tắm 100,00 Da phục hồi bình thường

2. Biện pháp và giải pháp tác giả đề xuất

  • Quy trình tiêm chủng an toàn: Khám sàng lọc thân nhiệt, kiểm tra tiền sử dịch tễ trước khi tiêm vắc-xin; kiên quyết không tiêm chủng khi con vật đang sốt hoặc ủ bệnh; tư vấn chủ nuôi theo dõi phản ứng sốc phản vệ, kiêng tắm rửa và kiêng thức ăn chứa nhiều dầu mỡ, sữa, đồ tanh ít nhất 1 tuần sau tiêm.
  • Hộ lý điều trị nấm và ký sinh trùng: Đeo vòng chống liếm (loa chụp cổ) hoặc rọ mõm để ngăn chó liếm thuốc bôi ngoài da; không dùng sữa tắm thông thường cho da bị nấm; có thể hỗ trợ tắm bằng nước lá chát tự nhiên (lá chè tươi, lá bàng, lá ổi) để làm săn se niêm mạc trước khi dùng thuốc trị nấm; định kỳ tiêu độc khử trùng ổ nằm bằng Iodine 10%, Chloramin B 0,5% hoặc thuốc tím 0,1%.

3. Đóng góp của đề tài

Khóa luận đã cung cấp một bộ số liệu thực tiễn có giá trị về cơ cấu bệnh ngoài da tại địa bàn thành phố Thái Nguyên, chứng minh vai trò của đặc điểm kiểu lông (lông dài giữ ẩm cao làm tăng nguy cơ nấm) và nguồn gốc giống (chó ngoại mẫn cảm hơn chó nội). Đồng thời, đề tài xác nhận tính hiệu quả cao của các hoạt chất thế hệ mới thuộc nhóm Isoxazoline (như Afoxolaner trong NexGard, Fluralaner trong Bravecto) qua đường uống, giúp đơn giản hóa liệu trình điều trị ghẻ Demodex và Sarcoptes so với các phác đồ tiêm truyền Ivermectin hoặc tắm hóa chất Ditrifon truyền thống.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của khóa luận:
    • Phạm vi khảo sát giới hạn trong thời gian 6 tháng (từ tháng 6 đến tháng 12 năm 2021) tại một phòng mạch tư nhân duy nhất, do đó số liệu chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ biến thiên dịch tễ học suốt 12 tháng trong năm (đặc biệt là giai đoạn nồm ẩm mùa xuân từ tháng 2 đến tháng 4).
    • Về kỹ thuật xét nghiệm vi nấm, cơ sở chủ yếu sử dụng phương pháp cạo da soi trực tiếp dưới kính hiển vi quang học với dung dịch kiềm (KOH), chưa tiến hành nuôi cấy phân lập trên môi trường chọn lọc Sabouraud Agar hoặc kỹ thuật sinh học phân tử (Real-time PCR) để định danh chính xác đến từng loài vi nấm chuyên biệt.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng thời gian theo dõi liên tục nhiều năm trên địa bàn toàn tỉnh để đánh giá tương quan giữa các yếu tố khí hậu (độ ẩm không khí, lượng mưa) với tần suất bùng phát bệnh ngoài da.
    • Áp dụng các kỹ thuật sinh học phân tử trong chẩn đoán phân biệt các chủng nấm và biến chủng mò bao lông (Demodex canis và Demodex cornei).

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y và Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp quy trình thực hành lâm sàng chi tiết, từ kỹ thuật tiếp đón bệnh nhân, kiểm tra chỉ số sinh lý (thân nhiệt, nhịp tim, nhịp thở), quy trình cạo da làm tiêu bản soi kính hiển vi đến kỹ năng tiêm phòng vắc-xin cho thú cảnh.
  • Kỹ thuật viên, bác sĩ thú y thực hành tại các phòng khám thú nhỏ: Cung cấp thông số đối chiếu về liều lượng thuốc, cách sử dụng các dòng dược phẩm thú y thế hệ mới (NexGard, Bravecto, Fungikur, Micona) và phác đồ xử lý triệt để các ca bệnh ngoài da phức tạp.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ mắc bệnh ngoài da giữa chó nội và chó ngoại tại phòng mạch có sự khác biệt như thế nào?
Số liệu theo dõi trên 519 cá thể chó cho thấy chó ngoại có tỷ lệ mắc bệnh ngoài da lên tới 61,74% (276/447 con), cao hơn rất nhiều so với chó nội với tỷ lệ mắc 36,11% (26/72 con). Nguyên nhân do các giống ngoại nhập thích nghi kém với thời tiết nóng ẩm tại miền Bắc, dễ bị stress nhiệt làm suy giảm hệ miễn dịch.

2. Bệnh ngoài da nào chiếm tỷ lệ phổ biến nhất trong các ca bệnh tiếp nhận?
Trong số 293 con chó mắc bệnh ngoài da được chẩn đoán, bệnh do nấm chiếm tỷ lệ cao nhất với 44,02% (129 con), tiếp theo là bệnh ghẻ do mò bao lông Demodex canis chiếm 26,96% (79 con), ghẻ do Sarcoptes chiếm 14,67% (43 con), bọ chét và ve chó chiếm 9,89% (29 con), còn lại 4,43% do các nguyên nhân khác.

3. Kiểu lông ảnh hưởng như thế nào đến khả năng mắc bệnh ngoài da ở chó?
Nghiên cứu chỉ ra mối tương quan mật thiết giữa độ dài lông và nguy cơ mắc bệnh ngoài da: chó lông dài chiếm tới 77,81% (228/293 con) tổng số ca bệnh da liễu, trong khi chó lông ngắn chỉ chiếm 22,19% (65 con). Lông dài có xu hướng giữ độ ẩm bề mặt da cao hơn, dễ bết cuộn khi tắm sấy không khô hoặc khi gặp mưa ẩm, tạo môi trường thuận lợi cho nấm và ký sinh trùng phát triển.

4. Phác đồ điều trị ghẻ do mò bao lông (Demodex canis) được tác giả thực hiện ra sao và đạt hiệu quả thế nào?
Tác giả áp dụng phác đồ sử dụng viên nhai NexGard (chứa hoạt chất Afoxolaner với liều 2,7 – 6,9 mg/kg thể trọng) cho uống 1 liều duy nhất theo phân cấp khối lượng cơ thể. Kết quả điều trị đạt tỷ lệ khỏi bệnh 100% trên cả 79 cá thể chó nhiễm bệnh, tổn thương biểu bì khô dần và lông bắt đầu mọc lại hoàn chỉnh sau khoảng 1 tháng.

5. Loại vắc-xin nào được đưa đến tiêm phòng nhiều nhất tại cơ sở?
Vắc-xin phòng bệnh Dại có số lượng tiếp nhận tiêm phòng cao nhất với 177 con trên tổng số 368 con đến tiêm chủng (chiếm 48,09%), do đây là loại vắc-xin bắt buộc hàng năm theo quy định của Luật Thú y nhằm ngăn ngừa bệnh truyền lây nguy hiểm sang người.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Anh Tú đã phản ánh một cách chân thực, có hệ thống quy trình chăm sóc, vệ sinh và công tác khám chữa bệnh thực tế tại Phòng mạch Thú y Vi Hoàng An trong 6 tháng thực tập. Đề tài cung cấp những dẫn liệu dịch tễ rõ ràng về tỷ lệ mắc các bệnh da liễu thường gặp ở chó cảnh trên địa bàn thành phố Thái Nguyên, khẳng định sự ảnh hưởng rõ rệt của yếu tố giống và kiểu lông đến sức đề kháng của vật nuôi. Đồng thời, kết quả thực nghiệm đã kiểm chứng hiệu quả tối ưu của các phác đồ sử dụng thuốc đặc trị thế hệ mới trong điều trị dứt điểm các bệnh ngoài da do nấm và ký sinh trùng ở chó.