Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn giữ vị trí nòng cốt trong cơ cấu ngành nông nghiệp, cung cấp nguồn thực phẩm thiết yếu cho xã hội và đóng góp quan trọng vào sự phát triển kinh tế của các hộ gia đình cũng như các trang trại chăn nuôi tập trung theo mô hình công nghiệp, mô hình Vườn - Ao - Chuồng (VAC). Trong chu trình sản xuất chăn nuôi lợn khép kín, đàn nái sinh sản và lợn con theo mẹ là hai đối tượng mang tính quyết định đến năng suất, chất lượng con giống và hiệu quả kinh tế chung của toàn hệ thống. Việc quản lý chăm sóc không đúng kỹ thuật hoặc công tác thú y lơ là ở giai đoạn này dễ dẫn đến các rối loạn sinh sản ở nái (như viêm tử cung, viêm vú, sát nhau, giảm tiết sữa) và làm tăng tỷ lệ hao hụt ở lợn con do các bệnh đường tiêu hóa, hô hấp.

Xuất phát từ yêu cầu đào tạo thực tiễn "học đi đôi với hành", khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Phương Thảo (lớp K48 - Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm - Đại học Thái Nguyên) được thực hiện nhằm củng cố kiến thức chuyên môn, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp và tiếp cận quy trình vận hành chăn nuôi thực tế tại cơ sở sản xuất.

Mục tiêu của đề tài:

  1. Đánh giá được tình hình sản xuất và chăn nuôi tại cơ sở thực tập.
  2. Học tập và thực hành thành thạo quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng, trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu:

  • Nắm vững quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng nái mang thai, nái đẻ và lợn con theo mẹ.
  • Nắm vững và thực hiện thành thạo các biện pháp vệ sinh phòng dịch, quy trình dùng vắc xin và phác đồ điều trị các bệnh phổ biến trên đàn nái và lợn con.
  • Chấp hành đầy đủ nội quy, quy định kỹ thuật của trại, nâng cao tay nghề chuyên môn cá nhân.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con giai đoạn theo mẹ đến khi cai sữa.
  • Địa điểm tiến hành: Trang trại chăn nuôi lợn Đỗ Đức Thuận, thị trấn Tây Đằng, huyện Ba Vì, thành phố Hà Nội.
  • Thời gian tiến hành: Từ ngày 18 tháng 05 năm 2019 đến ngày 20 tháng 11 năm 2019 (tổng thời gian 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên nền tảng lý thuyết sinh lý học động vật, bệnh lý học thú y và kỹ thuật chăn nuôi lợn chuyên sâu:

  • Sinh lý sinh dục và chu kỳ động dục của lợn nái: Quá trình thành thục về tính và thể vóc; chu kỳ động dục kéo dài trung bình 21 ngày (dao động 18 - 22 ngày) gồm 4 giai đoạn (trước động dục 2 - 3 ngày, động dục 2 - 3 ngày, sau động dục 1 ngày, giai đoạn yên tĩnh); thời điểm rụng trứng (24 - 30 giờ sau khi bắt đầu động dục) và thời điểm phối giống thích hợp cho lợn ngoại/lợn lai.
  • Sinh lý tiết sữa: Cấu tạo tuyến sữa; cơ chế tiết sữa theo phản xạ thần kinh - thể dịch thông qua hormone Oxytocin từ thùy sau tuyến yên; quy luật bú sữa 3 pha của lợn con (ngậm và thúc vú 80 - 100 giây, nằm im 20 giây, mút vú 20 giây); các yếu tố ảnh hưởng đến sản lượng sữa (giống, lứa đẻ, số con/ổ, dinh dưỡng, nước uống, tiểu khí hậu).
  • Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Sinh trưởng nhanh nhưng tích lũy protein mạnh; chức năng điều tiết thân nhiệt kém do lớp mỡ dưới da mỏng và thiếu năng lượng dự trữ; bộ máy tiêu hóa chưa hoàn thiện (thiếu acid chlohydric tự do và men tiêu hóa pepsinogen chưa hoạt hóa đầy đủ, dễ mắc tiêu chảy); miễn dịch thụ động phụ thuộc hoàn toàn vào lượng kháng thể hấp thu từ sữa đầu trong 7 ngày đầu.
  • Bệnh lý chuyên khoa nái sinh sản: Nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng, hậu quả và phác đồ điều trị của bệnh viêm tử cung (thể nhờn, thể mủ, thể mủ lẫn máu; vai trò của vi khuẩn Staphylococcus aureus, Streptococcus, E. coli và hormone Prostaglandin F2α), bệnh viêm vú (do tổn thương cơ giới và vi khuẩn) và bệnh sát nhau (thể hoàn toàn, không hoàn toàn, từng phần).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập thông tin hồi cứu: Thu thập số liệu qua sổ sách lưu trữ của trang trại giai đoạn 2017 - 2019 và phỏng vấn trực tiếp ban quản lý, cán bộ kỹ thuật và công nhân tại trại.
  • Phương pháp theo dõi và can thiệp lâm sàng:
    • Khám lâm sàng hàng ngày: Theo dõi hành vi ăn uống, trạng thái vận động; đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế 43°C (sốt 41 - 42°C); kiểm tra bên ngoài cơ quan sinh dục, kiểm tra âm đạo bằng mỏ vịt có đèn soi vô trùng; đánh giá cảm quan dịch viêm và nước tiểu.
    • Trực tiếp thực hiện các thao tác kỹ thuật: Chuẩn bị chuồng đẻ, trực đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó (tiêm Oxytocin, điều chỉnh ngôi thai), cắt rốn, bấm/mài nanh sau khi bú sữa đầu 2 - 3 giờ, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng, thiến lợn đực (7 - 10 ngày tuổi), tập ăn (4 - 6 ngày tuổi) và cai sữa (21 - 25 ngày tuổi).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu thu thập được quản lý và xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2007, áp dụng các công thức tính tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%), chu kỳ lứa đẻ trang trại và hệ số lứa đẻ/nái/năm.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong nền nông nghiệp hiện đại, tầm quan trọng của việc kết hợp lý thuyết với thực tiễn sản xuất tại cơ sở, đồng thời xác định cụ thể mục tiêu, yêu cầu cần đạt của đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trại lợn Đỗ Đức Thuận có tổng diện tích 5 ha (2 ha khu chăn nuôi, nhà ở, cây xanh; 3 ha ao hồ) tại thị trấn Tây Đằng, huyện Ba Vì. Cơ sở gồm khu điều hành và khu sản xuất (2 chuồng nuôi lợn thịt với 8 ô/chuồng; 1 chuồng đẻ 2 dãy với 31 ô; 1 chuồng nái chung gồm 90 lợn nái chửa/hậu bị và 2 lợn đực giống). Trại vận hành hệ thống làm mát bằng quạt hút và tấm làm mát (nhiệt độ duy trì 28 - 30°C), lồng úm lợn con dùng bóng sợi đốt 100W (mùa hè) hoặc 200W (mùa đông).
  • Tổng quan lý luận chuyên ngành: Phân tích chi tiết đặc điểm sinh lý sinh sản, tiết sữa của lợn nái; đặc điểm sinh trưởng và tiêu hóa của lợn con; nguyên nhân và biện pháp điều trị các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sát nhau. Tổng thuật các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Ngọc Bích, Nguyễn Xuân Bình, Nguyễn Văn Thanh, Trịnh Đình Thâu...) và nước ngoài (Madec & Neva, Urban, Pierre Brouillt & Bernand Faralt...) về bệnh học sinh sản gia súc.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định đối tượng nghiên cứu trên đàn nái và lợn con theo mẹ từ tháng 05/2019 đến tháng 11/2019. Quy định chi tiết định mức thức ăn cho nái chờ đẻ bằng cám 567S (hậu bị: 2,2 kg/ngày; nái lứa 2 - 4: 3,5 kg/ngày; nái lứa 5 trở lên: 5,0 kg/ngày; giảm 0,5 kg/bữa trước đẻ 4 ngày). Thiết lập quy trình kỹ thuật chăm sóc lợn con từ sơ sinh, tập ăn bằng cám tomahawk plus / HI-GRO 550S đến khi cai sữa lúc 21 - 25 ngày tuổi. Mô tả chi tiết kỹ thuật khám thú y và các công thức toán học tính toán chỉ tiêu năng suất.

Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả

Đánh giá toàn diện kết quả thực tế đạt được trong 6 tháng:

  • Phân tích cơ cấu và biến động quy mô đàn lợn qua 3 năm (2017 - 2019).
  • Đánh giá năng suất sinh sản: Số con sơ sinh/ổ, số con cai sữa/ổ, chu kỳ lứa đẻ bình quân và hệ số lứa đẻ/nái/năm.
  • Kết quả trực tiếp đỡ đẻ và can thiệp sản khoa cho 46 lợn nái.
  • Kết quả thực hiện quy trình vệ sinh chuồng trại, rắc vôi bột và phun hóa chất khử trùng định kỳ.
  • Phản ánh thực tế ảnh hưởng của dịch tả lợn châu Phi xuất hiện tại trại vào tháng 09/2019.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng hợp về việc hoàn thành các chỉ tiêu thực tập chuyên môn, khẳng định tính đúng đắn của quy trình kỹ thuật chăn nuôi khép kín tại trại, đồng thời kiến nghị các giải pháp kiểm soát dịch bệnh và nâng cao năng suất sinh sản trong chăn nuôi nái.


Kết quả và đóng góp

1. Kết quả về tình hình sản xuất và năng suất sinh sản

Dữ liệu sổ sách theo dõi giai đoạn 2017 - 2019 cho thấy quy mô trang trại duy trì ổn định theo hướng sản xuất khép kín tự cung cấp con giống:

STT Loại lợn Năm 2017 Năm 2018 Tháng 11/2019
1 Lợn đực giống (con) 03 02 02
2 Lợn nái hậu bị (con) 15 05 03
3 Lợn nái sinh sản (con) 70 83 88
4 Lợn con cai sữa (con) 894 926 957
5 Lợn con chuyển qua nuôi thịt (con) 876 906 937
Tổng chung (con) 1.858 1.922 1.987

Các chỉ tiêu năng suất sinh sản của đàn nái tại cơ sở:

  • Số con sơ sinh bình quân: 13,17 con/ổ.
  • Số con cai sữa bình quân: 12,32 con/ổ.
  • Chu kỳ lứa đẻ của trại được tính toán trên 88 nái sinh sản (gồm 75 nái chu kỳ 145 ngày và 13 nái chu kỳ 166 ngày): $$\text{Chu kỳ lứa đẻ trang trại} = \frac{(145 \times 75) + (166 \times 13)}{88} = 148,1 \text{ ngày}$$
  • Hệ số lứa đẻ/nái/năm đạt: $$\text{Hệ số lứa đẻ} = \frac{365}{148,1} = 2,46 \text{ lứa/năm}$$

2. Kết quả chăm sóc nái đẻ và lợn con theo mẹ

Trong quá trình thực tập, tác giả trực tiếp theo dõi và thực hiện kỹ thuật chăm sóc trên 46 lợn nái đẻ từ tháng 05/2019 đến tháng 09/2019:

Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Tổng số lợn con sinh ra (con) Số lợn con sống đến cai sữa (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
19 - 30/05/2019 4 48 43 89,58
06/2019 15 194 187 96,39
07/2019 13 174 159 91,38
08/2019 12 164 155 94,51
09/2019 2 26 23 88,46
10/2019 0 0 0 -
01 - 20/11/2019 0 0 0 -
Tổng cộng 46 606 567 93,56

3. Kết quả công tác đỡ đẻ và can thiệp sản khoa

Trong tổng số 46 ca đẻ được theo dõi:

  • Số lợn nái đẻ bình thường: 42 con, chiếm tỷ lệ 94,12% (tính trên số ca đẻ bình thường của từng tháng).
  • Số lợn nái đẻ khó phải can thiệp: 5 ca, chiếm tỷ lệ 5,97%. Nguyên nhân đẻ khó được xác định do nái đẻ lứa đầu, bào thai quá to do chế độ dinh dưỡng cuối thai kỳ chưa chuẩn xác, ngôi thai nghịch, nái ít vận động hoặc thể trạng yếu.

4. Kết quả công tác vệ sinh và an toàn sinh học

Công tác vệ sinh khử trùng phòng bệnh được triển khai nghiêm ngặt theo lịch biểu:

  • Vệ sinh chuồng trại hàng ngày: Thực hiện 240/240 lần, đạt tỷ lệ 100%.
  • Phun sát trùng định kỳ xung quanh chuồng trại: Thực hiện 245/251 lần, đạt tỷ lệ 97,60%.
  • Quét dọn và rắc vôi bột đường đi: Thực hiện 115/120 lần, đạt tỷ lệ 95,83%.

5. Đóng góp của đề tài

  • Hệ thống hóa và ghi nhận chi tiết dữ liệu thực tế về các chỉ tiêu sinh sản, quy trình chăm sóc nái và lợn con theo mẹ tại một trang trại tư nhân quy mô vừa trên địa bàn huyện Ba Vì.
  • Kiểm chứng thực tế hiệu quả của quy trình "cùng vào - cùng ra", quy trình đỡ đẻ và can thiệp thú y đối với tỷ lệ nuôi sống của lợn con giai đoạn bú sữa (đạt 93,56%).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Đến tháng 09/2019, trang trại bị nhiễm dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever - ASF) bùng phát trên diện rộng. Do tính chất nguy hiểm của dịch bệnh, toàn bộ đàn lợn của trại phải tiến hành tiêu hủy bắt buộc. Sự cố này khiến việc thu thập số liệu lâm sàng, chẩn đoán và theo dõi phác đồ điều trị bệnh cho đàn nái và lợn con bị gián đoạn hoàn toàn trong tháng 10 và tháng 11/2019 (số liệu đàn trong 2 tháng này về 0).
    • Tỷ lệ nái đẻ khó phải can thiệp cơ học còn ở mức 5,97%, chủ yếu tập trung ở nái hậu bị do khẩu phần ăn giai đoạn mang thai cuối chưa được kiểm soát tối ưu cho từng cá thể.
  • Hướng nghiên cứu và khuyến nghị tiếp theo:
    • Tăng cường các biện pháp an toàn sinh học cấp độ cao, thiết lập vùng đệm cách ly nghiêm ngặt để chuẩn bị điều kiện an toàn trước khi tiến hành tái đàn.
    • Hoàn thiện quy trình điều chỉnh định mức cám cho nái chửa kỳ cuối nhằm kiểm soát kích thước thai sơ sinh ở mức tối ưu, giảm thiểu tình trạng đẻ khó.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Tài liệu là nguồn tham khảo thiết thực cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y chuẩn bị thực hiện học phần thực tập tốt nghiệp; đồng thời hữu ích cho cán bộ kỹ thuật, chủ trang trại chăn nuôi lợn nái sinh sản quy mô bán công nghiệp và công nghiệp.
  • Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Định mức và kỹ thuật phân chia khẩu phần thức ăn (cám 567S, HI-GRO 566) theo từng lứa đẻ và từng giai đoạn mang thai/nuôi con của nái.
    • Lịch trình can thiệp kỹ thuật theo mốc ngày tuổi ở lợn con: Cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, tiêm sắt, phòng cầu trùng, tiêm phòng suyễn, chống còi cọc và kỹ thuật tập ăn sớm.
    • Phương pháp tính toán chu kỳ lứa đẻ và hệ số lứa đẻ/nái/năm áp dụng trong quản lý đàn thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ sở vật chất và quy mô đàn nái của trại lợn Đỗ Đức Thuận được bố trí như thế nào?
Trang trại có tổng diện tích 5 ha (2 ha khu chăn nuôi và công trình phụ trợ, 3 ha ao hồ). Khu sản xuất gồm 2 chuồng lợn thịt (8 ô/chuồng), 1 chuồng đẻ (2 dãy, 31 ô), 1 chuồng nuôi chung (90 nái chửa/hậu bị và 2 lợn đực giống). Trại sử dụng hệ thống quạt hút kết hợp giàn làm mát duy trì nhiệt độ 28 - 30°C và lồng úm lợn con trang bị bóng đèn sợi đốt 100 - 200W.

2. Định mức thức ăn cho lợn nái chờ đẻ tại cơ sở được áp dụng ra sao?
Nái chờ đẻ được cho ăn thức ăn 567S chia làm 2 lần/ngày với định mức: nái hậu bị ăn 2,2 kg/ngày; nái lứa 2 đến lứa 4 ăn 3,5 kg/ngày; nái từ lứa 5 trở đi ăn 5,0 kg/ngày. Trước ngày đẻ dự kiến 4 ngày, khẩu phần ăn được giảm 0,5 kg/con/bữa.

3. Quy trình kỹ thuật chăm sóc lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa tại trại gồm những mốc nào?
Ngay sau đẻ lợn con được cắt rốn, mài nanh sau khi bú sữa đầu 2 - 3 giờ; 3 ngày tuổi uống thuốc phòng tiêu chảy/phân trắng; 4 ngày tuổi cắt đuôi, tiêm sắt và uống phòng cầu trùng; 4 - 6 ngày tuổi tập ăn thức ăn tomahawk plus / HI-GRO 550S; 7 - 10 ngày tuổi thiến lợn đực; 15 ngày tuổi tiêm phòng suyễn; 21 ngày tuổi tiêm chống còi cọc; 21 - 25 ngày tuổi tiến hành cai sữa.

4. Tỷ lệ nuôi sống của lợn con theo mẹ và kết quả đỡ đẻ nái đạt được trong thời gian nghiên cứu là bao nhiêu?
Trong 5 tháng theo dõi trực tiếp trên 46 nái đẻ, có 606 lợn con sinh ra và 567 con sống đến khi cai sữa, đạt tỷ lệ nuôi sống 93,56%. Về công tác đỡ đẻ, có 42 nái đẻ bình thường (94,12%) và 5 ca nái đẻ khó phải can thiệp (5,97%).

5. Tại sao số liệu theo dõi của khóa luận không có dữ liệu trong tháng 10 và tháng 11 năm 2019?
Do vào tháng 09/2019, trang trại bị nhiễm dịch tả lợn châu Phi (ASF) bùng phát và toàn bộ đàn lợn của cơ sở phải đưa đi tiêu hủy bắt buộc, khiến trại trống chuồng hoàn toàn trong tháng 10 và tháng 11/2019.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Phương Thảo đã phản ánh chi tiết việc thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và vệ sinh phòng bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại Trại lợn Đỗ Đức Thuận (Ba Vì, Hà Nội). Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm cụ thể về năng suất sinh sản của 88 nái, kết quả theo dõi 46 ca đẻ với tỷ lệ lợn con nuôi sống đến cai sữa đạt 93,56% và hệ số lứa đẻ đạt 2,46 lứa/nái/năm. Mặc dù quá trình thực tập chịu ảnh hưởng nặng nề từ đợt bùng phát dịch tả lợn châu Phi vào cuối kỳ nghiên cứu, đề tài vẫn ghi nhận đầy đủ các thông số kỹ thuật, quy trình thao tác thú y và kinh nghiệm xử lý thực tế có giá trị chuyên môn cao cho ngành chăn nuôi lợn.