Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò xương sống trong cơ cấu ngành nông nghiệp, đóng góp hơn 60% tổng sản lượng thịt xẻ toàn quốc. Tuy nhiên, trước áp lực từ các dịch bệnh nguy hiểm (như Dịch tả lợn châu Phi - ASF, PRRS) và biến động chi phí thức ăn, các cơ sở chăn nuôi quy mô vừa và nhỏ đang đối mặt với bài toán tối ưu hóa năng suất sinh sản và kiểm soát tỷ lệ chết chu sinh ở lợn con.

Thực trạng sản xuất cho thấy các hội chứng rối loạn sinh sản trên lợn nái (đặc biệt là hội chứng MMA: Viêm vú - Viêm tử cung - Mất sữa) cùng với các bệnh lý tiêu hóa truyền nhiễm trên lợn con theo mẹ (do Escherichia coli, Isospora suis) gây thiệt hại kinh tế nghiêm trọng, làm giảm từ 15% - 25% sản lượng heo cai sữa xuất chuồng nếu quy trình kỹ thuật không được chuẩn hóa.

Đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại Đỗ Đức Thuận, huyện Ba Vì - thành phố Hà Nội" được triển khai nhằm giải quyết trực tiếp các vấn đề kỹ thuật tại thực địa.

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Đánh giá toàn diện các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật và cơ cấu đàn tại trang trại từ năm 2017 đến 2019.
  2. Chuẩn hóa và áp dụng quy trình dinh dưỡng phân kỳ, hộ lý sinh sản và quy trình chăm sóc chuyên biệt cho lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến 25 ngày tuổi.
  3. Thực hiện nghiêm ngặt hệ thống an toàn sinh học "Cùng vào - Cùng ra" (All-in, All-out) kết hợp phác đồ điều trị các bệnh sản khoa và sơ sinh.

Quy trình áp dụng dựa trên cơ sở sinh lý thần kinh - thể dịch của phản xạ tiết sữa (cơ chế phóng thích Oxytocin), động học kháng thể mẹ truyền qua sữa đầu và đặc tính điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện của lợn con sơ sinh.

Kết quả kỳ vọng định lượng bao gồm: nâng cao tỷ lệ sống đến khi cai sữa của lợn con đạt $\ge 92%$, rút ngắn chu kỳ lứa đẻ xuống dưới 150 ngày để đạt hệ số lứa đẻ $\ge 2,4$ lứa/nái/năm, và tuân thủ $100%$ lịch vệ sinh - sát trùng chuồng trại. Dự án được giới hạn nghiên cứu trên quy mô đàn 88 lợn nái sinh sản và 606 lợn con theo mẹ tại trại tư nhân khép kín Đỗ Đức Thuận (thị trấn Tây Đằng, Ba Vì, Hà Nội).


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực Ba Vì - Hà Nội, các phương thức chăn nuôi lợn nái sinh sản phân hóa rõ rệt thành 3 nhóm mô hình chính:

Tiêu chí so sánh Mô hình nông hộ truyền thống Mô hình bán công nghiệp hở Mô hình trang trại khép kín (Dự án)
Kiểm soát tiểu khí hậu Tự nhiên, không có hệ thống làm mát Quạt thông gió cơ bản, nhiệt độ biến động Giàn lạnh Cooling Pad + Quạt hút, ổn định $28^\circ\text{C} - 30^\circ\text{C}$
Hệ thống chuồng đẻ Nền xi măng/đệm lót, không khung ép Khung ép đơn giản, sàn bê tông liền Khung chuồng đẻ tiêu chuẩn, sàn đan sắt + đan nhựa/xi măng
An toàn sinh học Thấp, không có chu kỳ cách ly trống Trung bình, sát trùng định kỳ Nghiêm ngặt: "Cùng vào - Cùng ra", trống chuồng $\ge 6$ ngày
Tỷ lệ sống cai sữa $75% - 82%$ $83% - 88%$ $93,56%$
Hệ số lứa đẻ/năm $1,8 - 2,0$ lứa $2,1 - 2,2$ lứa $2,46$ lứa

Yêu cầu kỹ thuật của trang trại được xác định theo mô hình MoSCoW:

  • Must have (Bắt buộc): Quy trình sát trùng 2 tầng (vôi bột + hóa chất), cắt rốn, mài nanh, tiêm sắt Dextran, tiêm phòng vắc-xin suyễn (Mycoplasma hyopneumoniae) và Circo (PCV2), điều chỉnh nhiệt độ ô úm $35^\circ\text{C}$ giảm dần về $21^\circ\text{C}$.
  • Should have (Nên có): Điều chỉnh khẩu phần ăn theo phương trình cá thể hóa dựa trên số con bú, sử dụng speculum (mỏ vịt) vô trùng kiểm tra đường sinh dục nái sốt.
  • Could have (Có thể mở rộng): Lắp đặt cảm biến nhiệt ẩm tự động kích hoạt quạt hút và bơm màng nước.
  • Won't have (Không áp dụng): Tuyệt đối không nhập lợn giống thương phẩm từ bên ngoài vào chu kỳ sản xuất để tránh lây nhiễm chéo nguồn bệnh.

Thách thức kỹ thuật lớn nhất là điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại Ba Vì (nhiệt độ mùa hè lên đến $28,6^\circ\text{C}$, lượng mưa tập trung đạt $1832,2\text{ mm}$), đòi hỏi các giải pháp chống sốc nhiệt cho nái và ngăn ngừa hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con do ẩm ướt sàn chuồng.

Thiết kế hệ thống và quy trình kỹ thuật

Hệ thống hạ tầng kỹ thuật được bố trí trên diện tích tổng thể $5\text{ ha}$ (khu sản xuất chiếm $2\text{ ha}$):

  • Chuồng nái đẻ: Gồm 2 dãy với 31 ô chuồng đẻ chuyên dụng, thiết kế sàn nâng cách ẩm, ngăn cách khu vực nái đứng và sàn đan dành riêng cho lợn con, tích hợp lồng úm có đèn sợi đốt công suất $100\text{W}$ (mùa hè) hoặc $200\text{W}$ (mùa đông).
  • Hệ thống điều hòa tiểu khí hậu: Dàn mát áp lực âm kết hợp quạt hút công nghiệp cuối dãy, duy trì vận tốc gió và độ ẩm thích hợp ($70% - 75%$).
  • Technology Stack / Chế phẩm kỹ thuật chuẩn hóa:
    • Thức ăn công nghiệp: HI-GRO 566 (nái chửa kỳ I), HI-GRO 567S (nái chửa kỳ II và nuôi con), HI-GRO 550S / Tomahawk Plus (lợn con tập ăn sớm từ ngày thứ 4 - 6).
    • Hóa chất sát trùng: RTD Iodine 10%, Virkon S (tỷ lệ 1:200), Vôi bột hoạt tính $\text{CaO}$.
    • Dược phẩm & Sinh phẩm thú y: Oxytocin 10 UI, Prostaglandin $\text{F}{2\alpha}$ ($\text{PGF}{2\alpha}$), Sắt Dextran $100\text{ mg/ml}$, Toltrazuril $5%$, Amoxicillin $15%$, Enrofloxacin $10%$, dung dịch thuốc tím $\text{KMnO}_4$ $0,1%$, dung dịch Rivanol $0,1%$, $\text{NaCl}$ $0,9%$.
    • Phần mềm xử lý dữ liệu: Microsoft Excel 2007 cho quản lý thống kê sinh trắc và hiệu suất sinh sản.

Methodology

Phương pháp tiếp cận dựa trên nghiên cứu thực địa kết hợp điều tra hồi cứu và theo dõi đoàn hệ tiến cứu:

  • Thu thập dữ liệu: Khai thác sổ sách theo dõi chu chuyển đàn 3 năm (2017 – 2019) và trực tiếp theo dõi 46 lợn nái đẻ cùng 606 lợn con trong 6 tháng (18/05/2019 – 20/11/2019).
  • Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Đánh giá hành vi, kiểm tra thân nhiệt bằng nhiệt kế trực tràng ($43^\circ\text{C}$ scale), soi niêm mạc âm đạo bằng mỏ vịt vô trùng có đèn chiếu, xét nghiệm cảm quan dịch sản và nước tiểu.
  • Đảm bảo chất lượng (QA): Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh 3 bước (Cơ học $\rightarrow$ Hóa chất tẩy rửa $\rightarrow$ Phun sát trùng và để khô $\ge 6$ ngày).

Implementation và kết quả

Development process

Quá trình triển khai kỹ thuật được số hóa và chuẩn hóa thành các thuật toán vận hành hàng ngày:

def calculate_lactating_sow_ration(day_post_farrow, piglet_count, sow_body_condition):
    """
    Tính toán khẩu phần ăn hàng ngày cho lợn nái nuôi con (kg/ngày)
    Thức ăn sử dụng: HI-GRO 567S
    """
    if day_post_farrow == 0:
        return 0.0  # Chỉ cho uống nước ấm có pha muối hoặc cháo loãng
    elif day_post_farrow in [1, 2, 3]:
        base_feed = float(day_post_farrow)  # 1kg, 2kg, 3kg tương ứng
    elif 4 <= day_post_farrow <= 7:
        base_feed = 4.0
    else:
        # Từ ngày 8 đến khi cai sữa: 2kg duy trì + 0.35kg cho mỗi lợn con theo mẹ
        base_feed = 2.0 + (piglet_count * 0.35)
    
    # Điều chỉnh theo thể trạng nái
    if sow_body_condition == "lean":
        adjusted_feed = base_feed + 0.5
    elif sow_body_condition == "fat":
        adjusted_feed = base_feed - 0.5
    else:
        adjusted_feed = base_feed
        
    return round(adjusted_feed, 2)

Quy trình quản lý đàn lợn con được lập lịch chi tiết theo từng mốc phát triển:

  • 0 giờ: Đỡ đẻ, lau sạch nhớt đường hô hấp, thắt và cắt rốn cách bụng $2 - 3\text{ cm}$, sát trùng cồn Iodine $3%$, sưởi ấm lồng úm $35^\circ\text{C}$.
  • 2 – 3 giờ: Cho bú sữa đầu nhằm thu nhận Immunoglobulin ($\text{IgG}$, $\text{IgA}$), mài 8 răng nanh bằng máy chuyên dụng.
  • 1 – 3 ngày tuổi: Cho uống kháng sinh phòng tiêu chảy phân trắng ($E.\text{ coli}$).
  • 4 ngày tuổi: Cắt đuôi, tiêm bắp $200\text{ mg}$ Sắt Dextran, cho uống Toltrazuril ($20\text{ mg/kg}$ thể trọng) phòng cầu trùng Isospora suis.
  • 4 – 6 ngày tuổi: Rải cám tập ăn hạt nhỏ HI-GRO 550S trên khay tập ăn khô ráo.
  • 7 – 10 ngày tuổi: Phẫu thuật thiến lợn đực thương phẩm, sát trùng vết thương.
  • 15 ngày tuổi: Tiêm vắc-xin vô hoạt phòng bệnh viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae.
  • 21 ngày tuổi: Tiêm vắc-xin phòng hội chứng còi cọc sau cai sữa (PCV2).
  • 21 – 25 ngày tuổi: Tiến hành tách mẹ cai sữa theo khối lượng chuẩn.

Testing và validation

Hiệu lực của quy trình an toàn sinh học và phòng trị bệnh được theo dõi liên tục thông qua các chỉ số tuân thủ:

[Khám lâm sàng Nái sau đẻ]

Dữ liệu kiểm chứng vệ sinh sát trùng đạt độ bao phủ cao:

  • Vệ sinh chuồng trại hàng ngày: Thực hiện 240/240 lần ($100%$).
  • Phun sát trùng định kỳ ngoại cảnh: Thực hiện 245/251 lần ($97,60%$).
  • Rắc vôi bột lối đi: Thực hiện 115/120 lần ($95,83%$).

Kết quả đạt được

Dữ liệu sản xuất qua 3 năm (2017 – 2019) và kết quả thử nghiệm 6 tháng thực tế ghi nhận:

$$\text{Chu kỳ lứa đẻ TB} = \frac{(145\text{ ngày} \times 75\text{ nái}) + (166\text{ ngày} \times 13\text{ nái})}{88\text{ nái}} = 148,1\text{ ngày}$$

$$\text{Hệ số lứa đẻ/nái/năm} = \frac{365\text{ ngày}}{148,1\text{ ngày}} = 2,46\text{ lứa/năm}$$

Hiệu suất sinh sản và kết quả đỡ đẻ thực tế trên 46 lợn nái sinh sản:

Chỉ tiêu theo dõi Giá trị đạt được Tỷ lệ (%)
Tổng số nái trực tiếp theo dõi đỡ đẻ 46 con $100%$
Số nái đẻ bình thường (không can thiệp) 42 con $94,12%$
Số nái đẻ khó phải can thiệp thủ thuật 5 ca (1 ca kép) $5,97%$
Tổng số lợn con sinh ra sống 606 con $13,17\text{ con/ổ}$
Số lợn con nuôi sống đến cai sữa (21 - 25 ngày) 567 con $12,32\text{ con/ổ}$
Tỷ lệ nuôi sống lợn con đến cai sữa 567 / 606 con $93,56%$

Đổi mới và đóng góp

  1. Đổi mới trong quản trị dinh dưỡng chuyển tiếp (Transition Feeding): Thay vì duy trì mức ăn cố định, quy trình áp dụng chiến lược giảm khẩu phần 4 ngày trước đẻ ($0,5\text{ kg/ngày}$) và nhịn ăn ngày đẻ, sau đó tăng bậc thang từ ngày thứ 2 đến ngày thứ 7. Kỹ thuật này giảm triệt để áp lực lên đường tiêu hóa, giảm tỷ lệ sốt sữa và giảm hiện tượng thai quá to gây đẻ khó ở nái hậu bị (tỷ lệ đẻ khó giảm còn $5,97%$).
  2. Cơ chế can thiệp đồng bộ hội chứng MMA: Kết hợp tác động cơ học (vắt dịch ứ đọng), tác động thể dịch ($\text{PGF}_{2\alpha}$ phá hủy thể vàng tồn lưu, giải phóng Progesterone; Oxytocin co bóp tử cung tống sản dịch) và kháng sinh chọn lọc (Amoxicillin/Enrofloxacin phổ rộng), giúp tỷ lệ hồi phục chức năng sinh sản đạt trên $90%$.
  3. Phòng ngừa suy dinh dưỡng và thiếu máu sơ sinh: Thực hiện tiêm Sắt Dextran chuẩn hóa $200\text{ mg}$ vào đúng ngày thứ 4 kết hợp Toltrazuril, giúp duy trì hàm lượng hemoglobin trong máu, thúc đẩy tăng trọng đạt đỉnh sinh trưởng gấp 4 lần trọng lượng sơ sinh lúc 21 ngày tuổi.
Chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật Quy trình đối chứng (Chăn nuôi mở) Quy trình chuẩn hóa của Đề tài Mức độ cải thiện (%)
Tỷ lệ sống lợn con cai sữa $85,00%$ $93,56%$ $\uparrow 8,56%$
Số con cai sữa/nái/năm $18 - 20\text{ con}$ $30,3\text{ con}$ $\uparrow 51,5%$
Khoảng cách lứa đẻ $165 - 170\text{ ngày}$ $148,1\text{ ngày}$ $\downarrow 10,2%$ (rút ngắn $17 - 22\text{ ngày}$)
Tỷ lệ nái mắc viêm tử cung mủ $12% - 18%$ $< 5%$ $\downarrow 65% - 72%$

Ứng dụng thực tế và triển khai

Quy trình kỹ thuật được thiết kế mang tính module hóa cao, phù hợp chuyển giao trực tiếp cho các mô hình trang trại quy mô từ 50 đến 300 nái sinh sản:

  • Điều kiện hạ tầng tối thiểu: Chuồng kín có tường cách nhiệt, hệ thống quạt hút âm áp, nguồn cấp nước tự động qua núm uống cho nái ($2\text{ lít/phút}$) và lợn con ($0,5\text{ lít/phút}$), hố sát trùng tại cửa chuồng.
  • Chi phí - Lợi ích (Cost-Benefit Analysis):
    • Chi phí đầu tư thêm cho thuốc thú y, vắc-xin và chế phẩm sát trùng: ước tính $120.000\text{ VNĐ/nái/lứa}$.
    • Lợi ích thu được: Tăng thêm $0,8 - 1,2$ lợn con cai sữa/lứa. Với giá lợn giống trung bình $1.200.000\text{ VNĐ/con}$, lợi nhuận ròng tăng thêm đạt $840.000 - 1.320.000\text{ VNĐ/nái/lứa}$.
    • Thời gian hoàn vốn đầu tư nâng cấp chuồng đẻ: $8 - 12\text{ tháng}$.
  • Lộ trình triển khai 4 giai đoạn:
    • Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 2): Cải tạo hệ thống thông gió, đóng khung chuồng đẻ tiêu chuẩn, sát trùng tổng thể toàn trại bằng Virkon S.
    • Giai đoạn 2 (Tuần 3 - 4): Huấn luyện công nhân kỹ thuật thao tác đỡ đẻ, bấm nanh, tiêm sắt và lập bảng biểu theo dõi cá thể.
    • Giai đoạn 3 (Tháng 2 - 4): Áp dụng quy trình dinh dưỡng phân kỳ và lịch tiêm phòng vắc-xin đồng loạt.
    • Giai đoạn 4 (Tháng 5 trở đi): Đánh giá hiệu suất Farrowing Index, sàng lọc nái vô sinh hoặc viêm mãn tính để loại thải.

Hạn chế và hướng phát triển

Dự án thừa nhận các hạn chế kỹ thuật trong quá trình thực địa:

  • Tính dễ tổn thương trước dịch bệnh ngoại cảnh: Tháng 9/2019, đợt bùng phát Dịch tả lợn châu Phi (ASF) trên diện rộng tại Hà Nội đã xâm nhập vào trang trại do rào cản sinh học ngoại vi chưa đạt chuẩn an toàn sinh học cấp độ 4, dẫn đến việc phải dừng đàn phục vụ công tác tiêu hủy phòng dịch.
  • Mức độ tự động hóa chưa cao: Việc kiểm soát nhiệt độ ô úm và cấp thức ăn vẫn phụ thuộc lớn vào thao tác thủ công của kỹ thuật viên, tiềm ẩn sai số do con người.

Hướng phát triển và nghiên cứu tiếp theo:

  1. Nâng cấp hệ thống giám sát tiểu khí hậu thông minh (IoT) sử dụng cảm biến $\text{DHT22}$ và vi điều khiển tích hợp để tự động điều chỉnh công suất đèn sưởi và quạt gió.
  2. Ứng dụng công nghệ gắn thẻ tai điện tử RFID và phần mềm quản lý đàn chuyên sâu để tự động hóa biểu đồ phối giống - sinh sản.
  3. Nghiên cứu bổ sung các chế phẩm Probiotic chịu nhiệt và thảo dược kháng khuẩn vào khẩu phần ăn của nái nhằm giảm tải việc dùng kháng sinh phòng ngừa trong giai đoạn nuôi con.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu tham khảo thực tế với các số liệu chuẩn xác, biểu mẫu quản lý đàn và quy trình đỡ đẻ, hộ lý lợn sơ sinh bài bản.
  • Kỹ sư chăn nuôi & Quản lý trang trại: Bộ quy tắc chuẩn SOP (Standard Operating Procedure) về dinh dưỡng phân kỳ và phác đồ điều trị bệnh đường sinh sản có thể áp dụng ngay vào sản xuất.
  • Chủ đầu tư & Chủ trang trại quy mô vừa: Khung phân tích hiệu quả kinh tế, phương pháp tối ưu hóa hệ số lứa đẻ ($2,46\text{ lứa/năm}$) và giải pháp giảm hao hụt đàn lợn con theo mẹ.
  • Cán bộ khuyến nông & Nhà nghiên cứu: Cơ sở dữ liệu thực chứng về đặc tính dịch tễ và hiệu quả của mô hình chăn nuôi khép kín tại vùng đồng bằng sông Hồng.

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu về chuồng trại để áp dụng thành công quy trình này?

Cần trang bị hệ thống chuồng đẻ sàn nâng (kết hợp sàn đan sắt cho nái và đan xi măng/nhựa có sưởi cho lợn con), quạt thông gió đảm bảo nhiệt độ $28^\circ\text{C} - 30^\circ\text{C}$, nguồn nước sạch áp lực ổn định và khu vực cách ly sát trùng đạt chuẩn trước cửa chuồng.

2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng lợn nái kém sữa hoặc mất sữa ngay sau khi sinh?

Cần kiểm tra thân nhiệt để loại trừ sốt sữa hoặc viêm tử cung. Sử dụng phác đồ tiêm bắp $20 - 30\text{ UI}$ Oxytocin chia làm 2 lần cách nhau 2 giờ để kích thích co bóp nang tuyến sữa, kết hợp tiêm Catosal ($10\text{ ml/con}$) tăng cường trao đổi chất và truyền dung dịch Glucose $5%$ nếu nái suy kiệt.

3. Tại sao bắt buộc phải bổ sung sắt cho lợn con vào ngày thứ 4 sau sinh?

Lợn con sơ sinh chỉ tích lũy khoảng $50\text{ mg}$ sắt trong cơ thể và chỉ nhận được khoảng $1\text{ mg/ngày}$ qua sữa mẹ, trong khi nhu cầu sinh trưởng cần $7 - 10\text{ mg/ngày}$. Tiêm $200\text{ mg}$ Sắt Dextran vào ngày thứ 4 giúp ngăn chặn triệt để bệnh thiếu máu thiếu sắt, duy trì sắc tố da hồng hào và tăng cường miễn dịch.

4. Quy trình xử lý triệt để khi lợn nái bị sót nhau (sát nhau)?

Tiêm ngay $20 - 30\text{ UI}$ Oxytocin để tử cung co bóp đẩy nhau ra ngoài. Sau đó, tiến hành thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý $\text{NaCl}$ $0,9%$ hoặc thuốc tím $\text{KMnO}_4$ $0,1%$ liên tục trong 3 ngày, kết hợp tiêm kháng sinh toàn thân (Amoxicillin $15%$) để chống nhiễm trùng kế phát.

5. Chi phí đầu tư và thời gian hoàn vốn khi nâng cấp quy trình an toàn sinh học khép kín?

Chi phí nâng cấp trang thiết bị chuồng đẻ và mua sắm chế phẩm thú y dao động từ $15 - 25\text{ triệu VNĐ/ô chuồng}$. Nhờ nâng tỷ lệ lợn con sống lên $93,56%$ và tăng thêm $0,8 - 1,2$ con cai sữa/lứa, trang trại sẽ hoàn vốn đầu tư trong vòng $8 - 12\text{ tháng}$ vận hành liên tục.


Kết luận

Đề tài đã chuẩn hóa và chứng minh tính hiệu quả vượt trội của quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Đỗ Đức Thuận. Việc áp dụng đồng bộ quy trình an toàn sinh học "Cùng vào - Cùng ra", cân bằng dinh dưỡng phân kỳ theo nhu cầu sinh lý và can thiệp thú y chuẩn xác đã mang lại những kết quả ấn tượng: tỷ lệ sống của lợn con đến cai sữa đạt $93,56%$, hệ số lứa đẻ đạt $2,46\text{ lứa/nái/năm}$, rút ngắn chu kỳ sinh sản xuống còn $148,1\text{ ngày}$.

Mô hình là minh chứng rõ nét cho giá trị của việc ứng dụng khoa học kỹ thuật chuyên sâu vào chăn nuôi thực tế, mang lại hiệu quả kinh tế bền vững cho người chăn nuôi và cung cấp tài liệu kỹ thuật có giá trị chuyển giao cao cho ngành Thú y - Chăn nuôi Việt Nam.