Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi đóng vai trò quan trọng trong việc bảo đảm an ninh thực phẩm, cung cấp nguồn thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao cho xã hội, cung ứng nguyên liệu cho công nghiệp chế biến và tạo việc làm cho người lao động. Trong đó, chăn nuôi lợn chiếm vị trí then chốt, đòi hỏi liên tục nâng cao cả về số lượng và chất lượng sản phẩm nhằm đáp ứng yêu cầu ngày càng khắt khe của người tiêu dùng về vệ sinh an toàn thực phẩm.
Tuy nhiên, thực tiễn sản xuất chăn nuôi lợn tại các trang trại vẫn gặp nhiều rào cản kỹ thuật và dịch bệnh. Trình độ tiếp cận thông tin khoa học kỹ thuật của người chăn nuôi còn hạn chế, nhận thức về dịch tễ và phòng trị bệnh chưa đồng đều. Đặc biệt, trong quá trình sinh sản, đàn lợn nái rất dễ bị nhiễm các loại vi khuẩn cơ hội như Streptococcus, Escherichia coli (E. coli), tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus),... xâm nhập vào cơ quan sinh dục gây ra các hội chứng bệnh lý nghiêm trọng như viêm âm đạo, viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA). Các bệnh lý này phát sinh do sự kết hợp của điều kiện vệ sinh kém, quy trình chăm sóc nuôi dưỡng chưa hợp lý, thức ăn và nước uống không đảm bảo tiêu chuẩn, gây suy giảm nghiêm trọng năng suất sinh sản của đàn nái và tỷ lệ nuôi sống của đàn lợn con.
Xuất phát từ thực tế đó, đề tài “Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho đàn lợn nuôi tại trại lợn Khu Khởi nghiệp Khoa Chăn nuôi Thú y trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên” được thực hiện nhằm hoàn thiện kỹ năng thực hành và đánh giá hiệu quả áp dụng các biện pháp chăn nuôi thú y tại cơ sở.
Mục tiêu của chuyên đề:
- Nắm được tình hình chăn nuôi lợn tại trại.
- Nắm được quy trình chăm sóc lợn nái sinh sản.
- Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
- Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
Yêu cầu của chuyên đề:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi tại trại.
- Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại.
- Xác định tình hình nhiễm bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và áp dụng các biện pháp phòng và trị bệnh cho đàn lợn nái tại cơ sở thực tập.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nuôi giai đoạn đẻ và nuôi con (lợn nái sinh sản, lợn nái hậu bị, lợn con theo mẹ, lợn thịt) tại trại.
- Phạm vi không gian: Trại chăn nuôi lợn Khu Khởi Nghiệp, Khoa Chăn nuôi - Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên (xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên).
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 18/05/2018 đến ngày 25/11/2018.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp thực hiện
Cơ sở lý thuyết và tài liệu chuyên ngành
Nội dung nghiên cứu dựa trên các cơ sở khoa học chuyên ngành chăn nuôi và thú y:
- Đặc điểm sinh lý sinh dục và sinh sản của lợn nái: Khái niệm thành thục về tính và thành thục về thể vóc (Hoàng Toàn Thắng và cs.; Võ Trọng Hốt và cs.). Lợn nội thành thục về tính lúc 4–5 tháng tuổi (120–150 ngày), lợn ngoại từ 6–7 tháng tuổi hoặc 180–210 ngày (lợn Landrace nhập vào Việt Nam động dục lần đầu lúc 208–209 ngày). Thành thục thể vóc diễn ra chậm hơn thành thục về tính; lợn nội đạt 40–50 kg (7–8 tháng) và lợn ngoại đạt 100–110 kg (8–9 tháng) mới đủ điều kiện phối giống nhằm tránh hiện tượng đẻ khó và suy giảm tuổi thọ sinh sản.
- Sinh lý đẻ và tiết sữa: Cơ chế điều hòa thần kinh - thể dịch trong quá trình đẻ (Trần Tiến Dũng và cs., 2002); hiện tượng sụt lưng do giãn dây chằng xương chậu 25–30%; thời gian đẻ trung bình từ 1–6 giờ. Sinh lý tiết sữa qua 3 pha bú (ngậm - thúc vú 80–100 giây, nằm im 20 giây, mút vú 20 giây) dưới tác động của kích tố oxytocin từ thùy sau tuyến yên; vai trò của sữa đầu chứa kháng thể gamma globulin (chiếm 50% tổng protein sữa đầu, hấp thu tối đa trong 24 giờ đầu sau sinh) đối với sức đề kháng của lợn con (Hoàng Toàn Thắng và cs., 2005; Phan Đình Thắm, 1996; Trịnh Văn Thịnh, 1978).
- Đặc điểm sinh lý lợn con giai đoạn theo mẹ: Tốc độ tăng trọng nhanh (10 ngày gấp 2 lần khối lượng sơ sinh, 21 ngày gấp 4 lần, 60 ngày gấp 12–14 lần); đặc điểm cơ quan tiêu hóa có dung tích nhỏ và hiện tượng dịch vị thiếu HCl tự do dưới 1 tháng tuổi (hypohydric), làm men pepsin chưa được hoạt hóa hoàn toàn; cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa hoàn chỉnh do vỏ đại não chưa phát triển đầy đủ, lớp mỡ dưới da mỏng (Trần Văn Phùng và cs.; Nguyễn Khánh Quắc và cs.).
- Bệnh học và dược lý điều trị bệnh sinh sản: Cơ chế bệnh sinh của viêm tử cung thể cấp tính và mãn tính, tác động phá hủy thể vàng và ức chế bài tiết Prostaglandin $F_{2\alpha}$ ($PGF_{2\alpha}$) hoặc ức chế Prolactin gây mất sữa do nội độc tố vi khuẩn (Trần Thị Dân, 2004; Nguyễn Văn Thanh và cs., 2004). Phác đồ phòng trị viêm tử cung, viêm khớp, bại liệt sau đẻ, hội chứng tiêu chảy lợn con và bệnh viêm phổi (Mycoplasma hyopneumoniae) bằng kháng sinh (Amoxicillin, Tylosin, Oxytetracyclin, Enrotis-LA), thuốc hạ sốt (Analgin), thuốc trợ sức và dung dịch sát trùng (Iodine 10%).
- Tổng quan nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng kết các công trình nghiên cứu về tỷ lệ viêm tử cung trên đàn nái của Phạm Sỹ Lăng và cs. (2002), Nguyễn Xuân Bình (2000), Trần Tiến Dũng (2002: tỷ lệ bệnh đường sinh dục từ 30–50%, trong đó viêm tử cung chiếm 80%); cùng các nghiên cứu quốc tế của Popkov (1999), Bilken (1994), Gardner (1990), Smith (1995), Madec và Neva (1995).
Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật thực hiện
- Phương pháp thu thập thông tin: Sử dụng phương pháp điều tra, theo dõi lâm sàng trực tiếp kết hợp đối chiếu sổ sách ghi chép theo dõi đàn tại trang trại về cơ cấu đàn, tình hình sinh sản và dịch bệnh.
- Phương pháp can thiệp kỹ thuật lâm sàng:
- Trực tiếp thực hiện vệ sinh, thu gom phân, rửa chuồng, rắc vôi bột và phun sát trùng chuồng trại theo lịch phân công.
- Phân chia và điều chỉnh khẩu phần ăn cho từng loại lợn theo các giai đoạn mang thai, đẻ và nuôi con.
- Thực hiện quy trình tiêm vắc xin phòng bệnh (Dịch tả lợn, Lở mồm long móng - Aftopor, Khô thai - Suvaxyn Parvo, Giả dại, Tụ huyết trùng) và tẩy ký sinh trùng (Idectin, Ivermectin).
- Chẩn đoán lâm sàng qua triệu chứng dịch tễ, thân nhiệt, biểu hiện sản dịch, bầu vú và phân lập cá thể mắc bệnh để can thiệp phác đồ điều trị.
- Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thu thập được quản lý và xử lý thống kê mô tả trên phần mềm Microsoft Excel 2010 theo các công thức xác định tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ điều trị khỏi, tỷ lệ tiêm phòng và tỷ lệ sinh sản bình thường/can thiệp.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Phần 1: Mở đầu
Trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, phân tích những thách thức thực tế về dịch bệnh sinh sản trên đàn nái (viêm âm đạo, viêm tử cung, viêm vú, mất sữa) do vi khuẩn Streptococcus, E. coli,... gây ra. Thiết lập hệ thống 4 mục tiêu và 3 yêu cầu cụ thể cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trại chăn nuôi lợn Khu Khởi Nghiệp nằm trên địa bàn xã Quyết Thắng, thành phố Thái Nguyên, bắt đầu hoạt động từ năm 2018 dưới sự quản lý của TS. La Văn Công. Cơ sở chịu ảnh hưởng của khí hậu nhiệt đới gió mùa: nhiệt độ trung bình năm 23–24°C (cao nhất 39°C vào tháng 7, thấp nhất 15°C vào tháng 1), lượng mưa bình quân 1400–1700 mm/năm, độ ẩm không khí 83–85%. Cơ sở vật chất gồm hệ thống chuồng khép kín có giàn mát đầu chuồng, quạt thông gió cuối chuồng, sàn bê tông cho nái và đực, sàn nhựa cho lợn con, vòi nước tự động; quy mô bố trí cho hơn 10 nái sinh sản (gồm 1 chuồng đẻ, 1 chuồng bầu, 1 chuồng cai sữa và 4 ô chuồng thịt nhỏ, kho cám, kho thuốc, hồ sinh học).
- Cơ sở lý luận chuyên ngành: Hệ thống hóa cơ sở sinh lý học về thành thục tính và thể vóc; quá trình tiết sữa và đặc điểm sữa đầu; sinh lý phát triển của lợn con theo mẹ; quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng lợn nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con; quy trình kỹ thuật úm lợn con và tập ăn sớm; nguyên tắc phòng và trị bệnh truyền nhiễm, bệnh sản khoa trên lợn.
- Tổng quan tình hình nghiên cứu: Phân tích các công trình nghiên cứu trong nước (Trần Tiến Dũng, Phạm Sỹ Lăng, Nguyễn Xuân Bình, Lê Văn Năm, Phạm Hữu Doanh) và ngoài nước (Madec, Gardner, Smith, Bilken, Popkov) về bệnh học sinh sản và các giải pháp an toàn sinh học.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện
Xác định địa điểm, thời gian thực hiện (18/05/2018 – 25/11/2018). Chi tiết hóa 5 nội dung công việc và các chỉ tiêu theo dõi. Trình bày lịch sát trùng trại lợn nái cụ thể theo từng ngày trong tuần tại các phân khu:
| Thứ |
Chuồng đẻ |
Chuồng nái chửa |
Chuồng cách ly |
Ngoài chuồng |
Ngoài khu vực chăn nuôi |
| Chủ nhật |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
| Thứ 2 |
Quét/rắc vôi đường đi |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng toàn bộ khu vực |
Phun sát trùng + rắc vôi |
| Thứ 3 |
Phun sát trùng + quét vôi đường đi |
Phun sát trùng |
Quét/rắc vôi đường đi |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
| Thứ 4 |
Xả vôi xút gầm |
Phun sát trùng |
Rắc vôi |
Rắc vôi |
Phun sát trùng |
| Thứ 5 |
Phun ghẻ + xả vôi xút gầm |
Phun ghẻ |
Phun ghẻ |
Phun ghẻ |
Phun sát trùng |
| Thứ 6 |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng + rắc vôi |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
Phun sát trùng |
| Thứ 7 |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng chuồng |
Vệ sinh tổng khu |
Mô tả các thao tác quản lý hàng ngày (kiểm tra nhiệt độ, cho ăn theo định mức, dọn phân, tập ăn cho lợn con, tiệt trùng kim tiêm, rắc vôi hành lang, xịt rửa gầm chuồng) và phương pháp xử lý số liệu trên Excel 2010.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Trình bày, phân tích và thảo luận chi tiết 8 bảng số liệu thống kê thu thập được tại trại trong năm 2018:
- Đánh giá quy mô cơ cấu đàn lợn tại trại.
- Đánh giá số lượng lợn nái chửa và nái hậu bị trực tiếp chăm sóc qua 6 tháng.
- Phân tích tình hình sinh sản của đàn nái (tỷ lệ đẻ bình thường so với đẻ khó phải can thiệp).
- Đánh giá kết quả thực hiện vệ sinh, sát trùng chuồng trại định kỳ.
- Đánh giá kết quả thực hiện công tác tiêm phòng vắc xin cho đàn nái và đàn lợn con.
- Đánh giá tình hình mắc các bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú) và kết quả điều trị lâm sàng trên đàn nái.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng quát về việc áp dụng quy trình kỹ thuật tại cơ sở và các đề xuất nhằm nâng cao hiệu quả quản lý, vệ sinh thú y tại trang trại.
Kết quả và đóng góp thực tiễn
Kết quả nghiên cứu chính kèm số liệu văn bản
1. Tình hình chăn nuôi lợn tại trại năm 2018:
Tổng đàn lợn tại trại thời điểm khảo sát năm 2018 là 50 con, cơ cấu phân bổ giữa các nhóm lợn phản ánh mô hình sản xuất giống và nuôi thịt quy mô nhỏ:
| STT |
Loại lợn |
Số lượng (con) |
| 1 |
Lợn đực giống |
1 |
| 2 |
Lợn nái sinh sản |
5 |
| 3 |
Lợn nái hậu bị |
4 |
| 4 |
Lợn con |
31 |
| 5 |
Lợn thịt |
9 |
| Tổng |
|
50 |
2. Số lượng lợn nái trực tiếp chăm sóc, nuôi dưỡng qua 6 tháng thực tập:
Tác giả đã trực tiếp tham gia chăm sóc, nuôi dưỡng lũy kế 17 lượt lợn nái hậu bị và 20 lượt lợn nái chửa/đẻ qua các tháng:
| Tháng |
Nái hậu bị (con) |
Nái chửa (con) |
| Tháng 6 |
4 |
5 |
| Tháng 7 |
4 |
5 |
| Tháng 8 |
3 |
5 |
| Tháng 9 |
3 |
1 |
| Tháng 10 |
3 |
1 |
| Tháng 11 |
0 |
3 |
| Tổng |
17 |
20 |
3. Tình hình sinh sản của đàn lợn nái:
Theo dõi trực tiếp quá trình sinh sản của 6 lượt nái đẻ tại trại ghi nhận:
- 5 nái đẻ bình thường, đạt tỷ lệ 83,33%.
- 1 nái đẻ khó phải can thiệp thủ thuật (xảy ra vào tháng 9), chiếm tỷ lệ 16,67%.
| Tháng |
Số nái đẻ (con) |
Đẻ bình thường (con) |
Tỷ lệ (%) |
Đẻ khó phải can thiệp (con) |
Tỷ lệ (%) |
| Tháng 8 |
1 |
1 |
100,00 |
0 |
0,00 |
| Tháng 9 |
4 |
3 |
75,00 |
1 |
25,00 |
| Tháng 10 |
0 |
0 |
100,00 |
0 |
100,00 |
| Tháng 11 |
1 |
1 |
100,00 |
0 |
0,00 |
| Tổng |
6 |
5 |
83,33 |
1 |
16,67 |
4. Kết quả công tác vệ sinh, tiêu độc sát trùng chuồng trại:
Trong 6 tháng thực tập, việc thực hiện các hạng mục vệ sinh thú y đạt kết quả:
- Vệ sinh chuồng trại hàng ngày: thực hiện 98/180 lần theo định mức, đạt tỷ lệ 54,44%.
- Phun sát trùng định kỳ xung quanh chuồng trại: thực hiện 10/78 lần, đạt tỷ lệ 12,82%.
- Quét và rắc vôi đường đi: thực hiện 45/180 lần, đạt tỷ lệ 25,00%.
5. Kết quả công tác tiêm vắc xin phòng bệnh:
Toàn bộ đàn lợn nái sinh sản (9 con) và lợn con (31 con) tại trại đều được tiêm phòng đầy đủ các loại vắc xin bắt buộc theo đúng quy trình kỹ thuật. Tỷ lệ an toàn sau tiêm đạt tuyệt đối 100%:
- Đàn nái sinh sản (9 con): Tiêm vắc xin Khô thai (Parvovirus 2 ml/con, tiêm bắp), vắc xin Dịch tả (2 ml/con, tiêm bắp), vắc xin Lở mồm long móng (LMLM 2 ml/con, tiêm bắp), vắc xin Giả dại (2 ml/con, tiêm bắp), tẩy Ký sinh trùng bằng Idectin (7–8 ml/con, tiêm bắp).
- Đàn lợn con (31 con): Tiêm vắc xin Dịch tả (1 ml/con, tiêm bắp), vắc xin Tụ huyết trùng (THT lợn 2 ml/con, tiêm bắp).
6. Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị trên đàn nái sinh sản:
- Tình hình mắc bệnh (trên 9 nái theo dõi): Viêm tử cung mắc 3 con, chiếm tỷ lệ 33,33%; Viêm vú mắc 1 con, chiếm tỷ lệ 11,11%.
- Hiệu quả điều trị: Áp dụng phác đồ điều trị kết hợp kháng sinh (Amoxicillin 15%), thuốc hạ sốt (Analgin), thụt rửa dung dịch Iodine 10% (đối với viêm tử cung nặng) và đặt viên Oxytetracyclin (đối với thể nhẹ) đã cho tỷ lệ điều trị khỏi đạt 100% trên toàn bộ các ca bệnh được can thiệp (3/3 ca viêm tử cung và 3/3 ca viêm vú khỏi bệnh).
Giải pháp kỹ thuật và đóng góp của đề tài
- Đề tài đã áp dụng thành công quy trình kỹ thuật phối hợp giữa chăm sóc dinh dưỡng đúng giai đoạn sinh lý (điều chỉnh giảm thức ăn trước đẻ, tăng dần sau đẻ) với các biện pháp hộ lý khi đẻ, giữ ấm lợn con bằng ô úm.
- Chứng minh tính hiệu quả thực tiễn của quy trình tiêm phòng vắc xin nghiêm ngặt và phác đồ điều trị can thiệp sớm đối với bệnh viêm tử cung, viêm vú ở lợn nái, bảo đảm an toàn đàn giống và duy trì khả năng tiết sữa nuôi con.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế của nghiên cứu:
- Quy mô khảo sát còn ở phạm vi nhỏ (tổng đàn 50 con, theo dõi thực tế trên 5–9 lợn nái sinh sản và 6 ca đẻ), do điều kiện quy mô chuồng trại tại Khu Khởi nghiệp là mô hình thực hành thí nghiệm.
- Thời gian theo dõi diễn ra trong 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2018), chưa đánh giá được đầy đủ biến động sinh sản và dịch bệnh qua trọn vẹn các mùa trong nhiều năm liên tiếp.
- Tỷ lệ thực hiện một số định mức vệ sinh, phun sát trùng định kỳ và rắc vôi còn thấp so với kế hoạch đề ra ban đầu (phun sát trùng đạt 12,82%, quét rắc vôi đạt 25%).
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục mở rộng phạm vi theo dõi trên các lứa đẻ tiếp theo của đàn nái để đánh giá toàn diện chu kỳ sinh sản và tuổi thọ khai thác giống.
- Nâng cao tỷ lệ thực hiện vệ sinh sát trùng chuồng trại đạt 100% định mức theo lịch phân công.
- Thử nghiệm và so sánh hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các phác đồ điều trị kháng sinh thế hệ mới đối với hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA) và bệnh tiêu chảy ở lợn con theo mẹ.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thực tiễn đối với:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Dược Thú y, Chăn nuôi: Nắm bắt được quy trình thực hành lâm sàng tại trại chăn nuôi lợn, phương pháp theo dõi sinh sản, các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật của lợn nái và lợn con.
- Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại chăn nuôi lợn quy mô vừa và nhỏ:
- Tham khảo lịch sát trùng chi tiết theo từng ngày trong tuần cho từng phân khu chuồng trại (Bảng 3.1).
- Tham khảo lịch tiêm phòng vắc xin cụ thể theo tuần mang thai của nái và ngày tuổi của lợn con (tuần 10 tiêm Dịch tả, tuần 11 tiêm LMLM, tuần 12 tiêm Khô thai; lợn con 3 ngày uống Cầu trùng Baycox 5%, 7 ngày tiêm Suyễn Respisure 1 one, 14–21 ngày tiêm Circo Pigvac, 28–30 ngày tiêm Dịch tả lần 1, 35 ngày tiêm LMLM, 40–45 ngày tiêm Dịch tả lần 2).
- Ứng dụng phác đồ điều trị viêm tử cung (thụt rửa Iodine 10%, đặt viên Oxytetracyclin, tiêm Amoxicillin 15% kết hợp Analgin) và điều trị tiêu chảy, viêm phổi trên đàn lợn.
Câu hỏi thường gặp
1. Lịch tiêm phòng vắc xin cho lợn nái mang thai tại trang trại được quy định cụ thể như thế nào theo tuần thai kỳ?
Trả lời: Theo quy trình của trại, lợn nái mang thai được tiêm phòng các loại vắc xin theo lịch sau:
- Tuần mang thai thứ 10: Tiêm bắp vắc xin Dịch tả lợn nhược độc đông khô (liều 1 ml/con).
- Tuần mang thai thứ 11: Tiêm bắp vắc xin Lở mồm long móng Aftopor (liều 2 ml/con).
- Tuần mang thai thứ 12: Tiêm bắp vắc xin Khô thai Suvaxyn Parvo (liều 2 ml/con).
- Trước khi đẻ 1 tuần: Tiêm dưới da thuốc trị ký sinh trùng Ivermectin (liều 1 ml/30 kg thể trọng).
2. Tỷ lệ đẻ bình thường và đẻ khó cần can thiệp trên đàn lợn nái tại trại trong 6 tháng thực tập là bao nhiêu?
Trả lời: Trong tổng số 6 lượt lợn nái đẻ được theo dõi từ tháng 6 đến tháng 11/2018, có 5 con đẻ bình thường (chiếm tỷ lệ 83,33%) và 1 con đẻ khó phải can thiệp thủ thuật (chiếm tỷ lệ 16,67%, xảy ra vào tháng 9).
3. Tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung và viêm vú trên đàn lợn nái sinh sản tại trại được ghi nhận như thế nào và kết quả điều trị ra sao?
Trả lời: Trên đàn nái sinh sản theo dõi (9 con), tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung là 33,33% (3 con mắc) và viêm vú là 11,11% (1 con mắc). Sau khi áp dụng phác đồ điều trị bằng kháng sinh kết hợp trợ sức và thụt rửa sát trùng, tỷ lệ chữa khỏi đạt 100% cho cả hai loại bệnh.
4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung ở lợn nái được tác giả áp dụng gồm những loại thuốc và quy trình nào?
Trả lời: Phác đồ điều trị gồm: tiêm hạ sốt Analgin (2–3 ống/ngày); tiêm kháng sinh Amoxicillin 15% (tiêm bắp 3 lần, mỗi lần cách nhau 48 giờ); tiêm thuốc bổ và vitamin trợ sức. Đối với thể nhẹ: đặt viên Oxytetracyclin vào âm đạo 5–7 ngày. Đối với thể nặng sau đẻ/sảy thai: thụt rửa tử cung bằng dung dịch Iodine 10% pha loãng (10 ml pha trong 2 lít nước), thụt rửa 2 lần/ngày trong 2 ngày đầu và 1 lần/ngày từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 5.
5. Cơ chế phân chia khẩu phần thức ăn cho lợn nái ngoại giai đoạn nuôi con được thực hiện theo nguyên tắc nào?
Trả lời: Ngày cắn ổ đẻ cho ăn ít (0,5 kg) hoặc nhịn ăn, uống nước tự do; ngày thứ 1, 2, 3 sau đẻ cho ăn thức ăn hỗn hợp tăng dần tương ứng 1–2–3 kg/ngày; từ ngày thứ 4 đến ngày thứ 7 cho ăn 4 kg/nái/ngày; từ ngày thứ 8 đến cai sữa áp dụng công thức: $\text{Lượng thức ăn (kg/nái/ngày)} = 2\text{ kg} + (\text{Số lợn con} \times 0,40\text{ kg})$. Một ngày trước khi cai sữa giảm 20–30% lượng thức ăn và ngày cai sữa cho lợn mẹ nhịn ăn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Hồng Ngọc đã hoàn thành việc đánh giá thực trạng chăn nuôi và áp dụng thành công quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh cho đàn lợn tại Trại lợn Khu Khởi nghiệp Khoa Chăn nuôi Thú y - Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên trong 6 tháng năm 2018. Kết quả nghiên cứu cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm chuẩn xác về tình hình sinh sản của đàn nái (83,33% đẻ bình thường), hiệu quả tiêm phòng đạt 100% an toàn và tỷ lệ điều trị khỏi 100% đối với các ca bệnh viêm tử cung, viêm vú. Công trình là tài liệu tổng kết thực hành có giá trị tham khảo chuyên môn tốt cho sinh viên ngành Dược Thú y và kỹ thuật viên chăn nuôi lợn sinh sản.