Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò chủ lực khi cung cấp từ 70% đến 80% nhu cầu thực phẩm thịt cho thị trường nội địa và xuất khẩu, đồng thời cung cấp nguồn phân bón hữu cơ lớn cho trồng trọt và nguyên liệu phụ phẩm (da, mỡ) cho ngành công nghiệp chế biến. Để tối ưu hóa hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi quy mô trang trại, khâu sản xuất con giống đóng vai trò then chốt. Việc thực hiện đúng quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng, chăm sóc và phòng trừ dịch bệnh trên đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ quyết định trực tiếp đến các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật như: tỷ lệ sống của đàn con, khối lượng sơ sinh, tốc độ tăng trọng, tỷ lệ nạc và hệ số tiêu tốn thức ăn ở các giai đoạn nuôi thịt tiếp theo.

Thực tiễn sản xuất cho thấy, sự thiếu đồng bộ trong kỹ thuật chăm sóc, mất cân đối dinh dưỡng hoặc quản lý vệ sinh thú y yếu kém thường dẫn đến các hội chứng bệnh lý sinh sản ở nái (viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, đẻ khó) và bệnh đường tiêu hóa, vận động ở lợn con (hội chứng tiêu chảy phân trắng, viêm khớp). Những bệnh lý này làm giảm phẩm chất lợn con cai sữa, tăng tỷ lệ hao hụt đàn và kéo giảm năng suất sinh sản của đàn nái. Nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn trên, khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Chăn nuôi Thú y của tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang (Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) đã tiến hành đề tài nghiên cứu ứng dụng tại cơ sở chăn nuôi thực nghiệm.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Thực hiện đúng các quy trình kỹ thuật về nuôi dưỡng, chăm sóc lợn nái nuôi con và lợn con theo mẹ.
  2. Thực hiện đầy đủ quy trình vệ sinh phòng bệnh bằng vắc-xin và hóa chất sát trùng cho đàn nái và lợn con.
  3. Theo dõi, ghi nhận và đánh giá tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến trên đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ tại trang trại.
  4. Đề xuất và áp dụng các phác đồ điều trị bệnh lâm sàng đạt hiệu quả kinh tế và kỹ thuật tại cơ sở.

Yêu cầu nghiên cứu

  1. Vận dụng kiến thức lý thuyết chuyên ngành Chăn nuôi Thú y vào thực tế sản xuất; tiếp thu và làm chủ các kỹ năng thao tác thực địa tại trang trại.
  2. Ứng dụng chuẩn xác các biện pháp phòng bệnh định kỳ và các phác đồ điều trị bệnh trên đàn lợn nái và lợn con nuôi tại trại.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (giai đoạn chửa, đẻ, nuôi con), đàn lợn con theo mẹ và các bệnh thường gặp trên hai nhóm đối tượng này.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Đặng Minh Linh, thôn Đoài, xã Việt Hùng, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thu thập liên tục trong 6 tháng, từ ngày 10/12/2021 đến ngày 10/06/2022 (kết hợp hồi cứu số liệu cơ cấu đàn từ năm 2020 đến tháng 5/2022).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở khoa học và tiêu chuẩn kỹ thuật

Nghiên cứu dựa trên các nguyên lý sinh lý học sinh sản, dinh dưỡng gia súc và bệnh lý học thú y:

  • Dinh dưỡng nái chửa: Khẩu phần bảo đảm 13% protein thô và năng lượng trao đổi (ME) 2.900 kcal/kg thức ăn. Quá trình mang thai chia làm hai kỳ: kỳ I (từ phối đến ngày thứ 84, thai chiếm 1/4 khối lượng sơ sinh) và kỳ II (ngày thứ 85 đến 114, thai phát triển nhanh chiếm 3/4 khối lượng sơ sinh; sử dụng thức ăn công nghiệp chuyên dụng mã 3030 và 3060). Vào mùa đông, khẩu phần được bổ sung thêm 0,2 – 0,3 kg/con/ngày để bù đắp năng lượng tiêu hao chống rét.
  • Dinh dưỡng và sinh lý nái nuôi con: Thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh đạt 15% protein thô, ME 3.100 kcal/kg, hàm lượng Canxi (Ca) từ 0,9% đến 1,0%. Sinh lý tiết sữa đầu kéo dài khoảng 1 tuần sau đẻ, chứa hàm lượng protein cao gấp đôi sữa thường, giàu $\gamma$-globulin, vitamin A (gấp 5-6 lần), vitamin C, B1, sắt và khoáng chất $Mg^{++}$ giúp tống phân su và bảo vệ đường ruột.
  • Dinh dưỡng và sinh lý lợn con theo mẹ: Giai đoạn 3 tuần đầu lợn con tích lũy protein mạnh (9 – 14 g protein/kg thể trọng/ngày). Nhu cầu tập ăn sớm từ 5 ngày tuổi với thức ăn tập ăn dạng mảnh/cốm (20 – 22% protein thô, ME 3.200 kcal/kg). Bổ sung sắt ngoại sinh tiêm bắp lúc 3 ngày tuổi nhằm ngăn ngừa thiếu máu dinh dưỡng do thiếu hụt huyết sắc tố.
  • Cơ sở bệnh lý: Bệnh viêm tử cung, viêm vú, sót nhau, đẻ khó ở nái do vi khuẩn (Staphylococcus aureus, Streptococcus spp.), rối loạn co bóp cơ trơn hoặc can thiệp cơ học; bệnh tiêu chảy phân trắng ở lợn con do vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella, Clostridium) và bệnh viêm khớp do Streptococcus suis, Mycoplasma.

Phương pháp nghiên cứu

Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu thực nghiệm lâm sàng kết hợp điều tra dịch tễ học mô tả tại cơ sở sản xuất:

  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Lập sổ theo dõi cá thể cho từng nái sinh sản (số tai, lứa đẻ, ngày phối, ngày đẻ, biểu hiện lâm sàng, tình trạng dịch viêm, số lượng con sơ sinh, bệnh lý của mẹ và con).
  • Phương pháp chẩn đoán: Chẩn đoán lâm sàng dựa trên các triệu chứng đặc trưng (thân nhiệt, màu sắc và mùi dịch sản khoa, trạng thái bầu vú, tính chất phân lợn con, sưng khớp chi) kết hợp yếu tố dịch tễ chuồng nuôi.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Thực hiện thao tác đỡ đẻ, bấm nanh, cắt đuôi, thiến hoạn, tiêm sắt, tiêm phòng vắc-xin theo lịch trình cố định của trại và áp dụng các phác đồ điều trị bằng kháng sinh, thuốc trợ sức, kháng viêm và thụt rửa sinh dục.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Thu thập dữ liệu thực nghiệm và xử lý thống kê mô tả trên máy vi tính bằng phần mềm Microsoft Excel thông qua các công thức:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

Nguồn dữ liệu

  • Dữ liệu ghi chép nhật trình sản xuất trực tiếp tại chuồng đẻ, chuồng bầu, chuồng cai sữa của trang trại Đặng Minh Linh từ tháng 12/2021 đến tháng 5/2022.
  • Dữ liệu lưu trữ trên hệ thống phần mềm quản lý đàn của trang trại trong giai đoạn 2020 – 2022.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả phân tích tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam, nêu bật vai trò của con giống và tầm quan trọng sống còn của công tác chăm sóc, phòng trị bệnh cho nái sinh sản và lợn con. Xác lập hệ thống 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể gắn với điều kiện thực tiễn tại trang trại Đặng Minh Linh.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Đặng Minh Linh thành lập đầu năm 2015 tại thôn Đoài, xã Việt Hùng, huyện Đông Anh, Hà Nội. Tổng diện tích trên 4 hecta, bố trí tách biệt thành 2 phân khu: khu sản xuất khép kín và khu nhà ở công nhân. Cơ sở hạ tầng gồm hệ thống hố sát trùng, phòng tắm khử trùng, máy phát điện dự phòng, hệ thống lọc nước téc, cùng các dãy chuồng chuyên biệt: chuồng bầu (2 dãy, 60 ô/dãy, 4 ô đực giống, hệ thống giàn mát và 7 quạt hút), chuồng thịt (2 dãy, 18 ô, sức chứa 450 con, 6 quạt hút), chuồng cai sữa (8 ô, sức chứa 500 con), chuồng phối (2 dãy, 80 ô, 3 ô đực giống) và 2 chuồng đẻ (sức chứa tối đa 120 nái, sàn mẹ bằng bê tông, sàn lợn con lót nhựa cao hơn nền 50 cm, trang bị núm uống và máng tập ăn riêng). Cơ cấu nhân sự gồm 01 chủ trại, 01 kỹ thuật viên, 06 công nhân và 04 sinh viên thực tập.
  • Tổng quan các nghiên cứu trong và ngoài nước: Tổng hợp các công trình nghiên cứu về bệnh sinh sản trên lợn của các tác giả trong nước (Nguyễn Xuân Bình, 2005; Trần Tiến Dũng và cs., 2002; Nguyễn Bá Hiên, 2001; Đoàn Thị Kim Dung, 2004; Nguyễn Như Pho, 2002; Trịnh Đình Thâu và Nguyễn Văn Thanh, 2010) và quốc tế (Bidwell, 2005; Shrestha, 2012; Glawisching và Bacher, 1992; Akita và Nakai, 1993; Anton và cs., 1994). Các tài liệu khẳng định vai trò của vệ sinh chuồng trại, kỹ thuật can thiệp đỡ đẻ và dinh dưỡng đối với tỷ lệ mắc bệnh viêm đường sinh dục ở nái cũng như hội chứng tiêu chảy, viêm khớp ở lợn con.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Trình bày chi tiết đối tượng, thời gian, địa điểm, nội dung công việc và các bước kỹ thuật:

  • Quy trình cho ăn: Sử dụng thức ăn hỗn hợp của Công ty TNHH De Heus. Nái mang thai 30 ngày đầu ăn 1,3 – 1,5 kg/ngày; từ 30 – 80 ngày ăn 1,2 – 1,4 kg/bữa; từ 80 – 100 ngày ăn 1,4 – 1,6 kg/bữa; trước đẻ 5 ngày giảm xuống 1 kg/bữa. Nái sau đẻ 1-3 ngày ăn 4-5 kg/ngày (chia 4 bữa: 5h30, 10h00, 16h00, 22h00), từ ngày thứ 5 tăng lên 6 – 7,5 kg/ngày.
  • Quy trình thao tác kỹ thuật cho lợn con: Ngay khi đẻ ra lau sạch dịch miệng mũi, lăn bột làm khô Mista, đưa vào quây úm nhiệt độ 32 – 38°C; cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi; 3 ngày tuổi tiêm 2 ml chất sắt Naodex-100 và cho uống 2 ml thuốc phòng cầu trùng Diacoxin 5%; 5 ngày tuổi lắp máng tập ăn; 7 ngày tuổi khám lâm sàng, tiêm 0,5 ml kháng sinh Amox dự phòng và tiến hành thiến hoạn dịch hoàn lợn đực, bấm lỗ tai nhận dạng; cai sữa chuyển chuồng lúc 21 ngày tuổi.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này tập trung phân tích các số liệu thực nghiệm thu được tại trang trại qua các bảng biểu:

  • Biến động cơ cấu đàn giai đoạn 2020 – 5/2022: Đàn nái sinh sản tăng từ 230 con (năm 2020) lên 360 con (năm 2021) và đạt 410 con (tháng 5/2022). Đàn lợn con xuất chuồng tăng tương ứng từ 2.990 con lên 6.150 con.
  • Kết quả nuôi dưỡng 6 tháng thực tập: Trực tiếp theo dõi, chăm sóc 237 nái đẻ/nuôi con, đỡ đẻ cho 3.100 lợn con sinh ra và nuôi dưỡng đạt 3.052 lợn con cai sữa.
  • Công tác vệ sinh và an toàn tiêm phòng: Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng theo lịch biểu tuần (rắc vôi, ngâm sàn đan trong dung dịch NaOH 10%, phun sát trùng chuồng bằng Han-Iodine 10%). Quy trình tiêm phòng vắc-xin cho lợn hậu bị, nái sinh sản và lợn con đạt tỷ lệ an toàn bảo hộ 100%.
  • Tình hình dịch bệnh và kết quả điều trị: Đánh giá chi tiết tỷ lệ mắc 4 bệnh sinh sản ở nái (8,86%) và 2 bệnh ở lợn con (10,06%), đồng thời kiểm chứng hiệu quả của các phác đồ điều trị với tỷ lệ chữa khỏi chung trên nái đạt 90,48%.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

1. Cơ cấu quy mô đàn lợn tại trang trại qua các năm

Quy mô đàn của trang trại có sự tăng trưởng liên tục qua 3 năm, thể hiện qua số liệu tổng hợp:

STT Loại lợn Năm 2020 (con) Năm 2021 (con) Tháng 5/2022 (con)
1 Đực giống 2 5 6
2 Lợn nái hậu bị 60 40 60
3 Lợn nái sinh sản 230 360 410
4 Lợn con 2.990 4.500 6.150
Tổng Tổng đàn 3.286 4.915 6.616

2. Tình hình mắc bệnh sinh sản trên đàn lợn nái

Theo dõi trên 237 lợn nái sinh sản ghi nhận tổng cộng 21 ca mắc bệnh sinh sản (tỷ lệ chung 8,86%):

STT Tên bệnh Số nái theo dõi (con) Số nái mắc bệnh (con) Tỷ lệ mắc bệnh (%)
1 Hiện tượng đẻ khó 237 5 2,11
2 Bệnh viêm tử cung 237 8 3,38
3 Bệnh viêm vú 237 3 1,27
4 Bệnh sót nhau 237 5 2,11
Tính chung Các bệnh sinh sản 237 21 8,86

Tỷ lệ mắc bệnh sinh sản biến động nhẹ theo các tháng theo dõi: tháng 12/2021 ghi nhận tỷ lệ cao nhất (13,16% với 5/38 con), tháng 3/2022 (12,50% với 5/40 con), tháng 5/2022 (7,69% với 3/39 con), tháng 1 và tháng 4/2022 đều đạt 7,50% (3/40 con), thấp nhất vào tháng 2/2022 (5,00% với 2/40 con). Do thiết kế chuồng kín có giàn mát và quạt hút gió điều hòa tiểu khí hậu nên sự chênh lệch bệnh giữa các mùa không quá lớn.

3. Tình hình mắc bệnh trên đàn lợn con theo mẹ

Theo dõi trên 3.100 lợn con sơ sinh ghi nhận 312 ca mắc bệnh (tỷ lệ chung 10,06%):

  • Bệnh phân trắng lợn con: 280 con mắc, chiếm tỷ lệ 9,03%.
  • Bệnh viêm khớp: 32 con mắc, chiếm tỷ lệ 1,03%.

4. Hiệu quả của các phác đồ điều trị bệnh trên đàn lợn nái

Tên bệnh Phác đồ và liệu trình điều trị Số nái điều trị (con) Số nái khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%)
Hiện tượng đẻ khó Can thiệp cơ học bằng tay + tiêm Amox (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp kháng viêm Dextra trong 3 - 5 ngày. 5 5 100,00
Bệnh viêm tử cung Tiêm Vetrimocin (20 cc/con) kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý liên tục từ 3 - 5 ngày (thể nặng dùng 5 ngày, thể nhẹ dùng 3 ngày). 8 7 87,50
Bệnh viêm vú Tiêm Oxytocin (2 cc/con) kết hợp massage bầu vú bằng nước ấm 27 - 30°C pha cồn sát trùng trong 3 - 5 ngày. 3 3 100,00
Bệnh sót nhau Tiêm Han-prost (0,7 ml/con) kích thích mở cổ tử cung, sau đó tiêm bắp cổ Oxytocin (2 ml/con) đẩy nhau; kết hợp Amox + Dextra (1 cc/20 kg) trong 3 - 5 ngày. 5 4 80,00
Tính chung Tổng hợp các phác đồ điều trị nái 21 19 90,48

Giải pháp và khuyến nghị tác giả đề xuất

  • Về công tác thú y phòng bệnh: Duy trì tuyệt đối lịch sát trùng hàng tuần; trước khi chuyển nái xuống chuồng đẻ 3-4 ngày phải tắm rửa khử trùng cho nái và quét vôi, xịt cồn sát trùng sàn chuồng; ngâm sàn đan nhựa vào bể dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ sau mỗi lứa nuôi.
  • Về kỹ thuật sinh sản và đỡ đẻ: Kiểm soát nghiêm ngặt quy trình gieo tinh nhân tạo nhằm hạn chế tổn thương cơ học đường sinh dục; hạn chế tối đa việc can thiệp móc thai bằng tay khi đẻ thường; chỉ can thiệp cơ giới hoặc tiêm Oxytocin (2 ml) khi nái rặn quá 6 giờ hoặc sau khi đã sinh từ 5 - 8 con.
  • Về chăm sóc lợn con: Đảm bảo 100% lợn con được lau khô, sưởi ấm trong quây úm 32 – 38°C và bú sữa đầu trong những giờ đầu sau sinh; tiêm sắt đúng lịch (3 ngày tuổi) và tập ăn sớm từ 5 ngày tuổi để kích thích hoàn thiện hệ thống men tiêu hóa dạ dày.

Đóng góp thực tiễn

Tác giả đã trực tiếp xây dựng và chuẩn hóa quy trình chăm sóc lâm sàng tại chỗ cho một cơ sở chăn nuôi quy mô 400 nái; cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về tỷ lệ phát sinh bệnh sinh sản ở nái và tiêu chảy ở lợn con trong điều kiện chuồng kín tại vùng đồng bằng sông Hồng; chứng minh tính khả thi của các phác đồ điều trị nội khoa tại chỗ đạt tỷ lệ hồi phục trên 90%.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được tiến hành trong phạm vi một trang trại cụ thể với thời gian thực nghiệm lâm sàng gói gọn trong 6 tháng (từ tháng 12 đến tháng 6); việc chẩn đoán nguyên nhân gây bệnh (viêm tử cung, phân trắng, viêm khớp) chủ yếu dựa trên triệu chứng lâm sàng và dịch tễ học thực địa, chưa tiến hành lấy mẫu bệnh phẩm để nuôi cấy vi sinh vật, phân lập chủng vi khuẩn hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu lấy mẫu phân tích vi sinh học chuyên sâu nhằm xác định chính xác các chủng vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Streptococcus suis) và mức độ kháng kháng sinh của chúng tại cơ sở chăn nuôi; đánh giá tác động lâu dài của phác đồ chăm sóc tới chỉ số chu kỳ sinh sản và tuổi thọ kinh tế của đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Bác sĩ thú y thực hành, cũng như cán bộ kỹ thuật và chủ các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.
  • Nội dung giá trị: Các biểu mẫu về quy trình cấp phối thức ăn theo từng tuần tuổi mang thai và nuôi con; lịch trình can thiệp ngoại khoa - thú y cho lợn con từ 1 đến 21 ngày tuổi (lịch tiêm sắt, phòng cầu trùng, cắt đuôi, thiến hoạn); bảng quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại định kỳ và các phác đồ điều trị chi tiết đối với 4 chứng bệnh sản khoa thường gặp ở lợn nái.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô đàn lợn tại trang trại Đặng Minh Linh vào thời điểm tháng 5/2022 là bao nhiêu?

Tính đến tháng 5/2022, tổng đàn lợn của trang trại là 6.616 con, bao gồm: 6 con đực giống, 60 con lợn nái hậu bị, 410 con lợn nái sinh sản và 6.150 con lợn con.

2. Các mốc can thiệp kỹ thuật và phòng bệnh bắt buộc cho lợn con từ khi sinh đến khi cai sữa tại trại được thực hiện như thế nào?

  • 1 ngày tuổi: Lau khô dịch nhờn, lăn bột Mista, sưởi ấm ở 32 – 38°C, cho bú sữa đầu, mài nanh, cắt đuôi và cắt rốn.
  • 3 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml chế phẩm sắt NAODEX-100 và cho uống 2 ml thuốc phòng cầu trùng Diacoxin 5%.
  • 5 ngày tuổi: Lắp đặt máng tập ăn, cho lợn con làm quen với thức ăn tập ăn dạng mảnh/cốm.
  • 7 ngày tuổi: Khám sức khỏe, tiêm dự phòng 0,5 ml kháng sinh Amox, thiến hoạn dịch hoàn lợn đực và bấm lỗ tai nhận dạng.
  • 1, 2, 3 tuần tuổi: Tiêm phòng vắc-xin suyễn (Mycoplasma), tai xanh (PRRS) và Circo (Circovac) với liều 2 ml/con tiêm bắp.
  • 21 ngày tuổi: Tiến hành cai sữa và tách mẹ hoàn toàn.

3. Tỷ lệ mắc các bệnh sinh sản trên đàn nái tại trang trại trong thời gian theo dõi là bao nhiêu và bệnh nào chiếm tỷ lệ cao nhất?

Trong tổng số 237 lợn nái theo dõi, có 21 con mắc bệnh sinh sản (tỷ lệ chung 8,86%). Trong đó, bệnh viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất với 3,38% (8 con), tiếp theo là hiện tượng đẻ khó chiếm 2,11% (5 con), bệnh sót nhau chiếm 2,11% (5 con) và bệnh viêm vú chiếm tỷ lệ thấp nhất là 1,27% (3 con).

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung cho lợn nái tại trang trại được tiến hành ra sao và đạt tỷ lệ khỏi bệnh bao nhiêu?

Phác đồ điều trị gồm: tiêm kháng sinh Vetrimocin với liều lượng 20 cc/con kết hợp thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý hàng ngày, duy trì liệu trình từ 3 đến 5 ngày liên tục (trường hợp nặng có dịch viêm trắng đặc điều trị 5 ngày). Kết quả điều trị khỏi 7/8 nái mắc bệnh, đạt tỷ lệ khỏi 87,50%.

5. Biện pháp xử lý và sát trùng sàn chuồng đẻ sau khi xuất bán lợn con được thực hiện như thế nào?

Sau khi xuất lợn con cai sữa, toàn bộ các tấm đan sàn nhựa được dỡ bỏ và ngâm vào bể chứa dung dịch NaOH 10% trong vòng 1 ngày, sau đó xịt rửa sạch bằng máy xịt áp lực cao. Khung và nền chuồng được làm ẩm, cọ sạch bằng máy xịt áp lực, quét/xịt nước vôi toàn bộ khung nền và máng ăn, sau đó phun thuốc sát trùng Han-Iodine 10%. Sau khi khô hoàn toàn mới lắp lại đan sàn và để trống chuồng từ 2 - 3 ngày trước khi đưa lợn nái chờ đẻ vào.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Huyền Trang đã phản ánh toàn diện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Đặng Minh Linh (Đông Anh, Hà Nội). Thông qua việc theo dõi thực nghiệm trên 237 lợn nái và 3.100 lợn con trong 6 tháng, tác giả đã cung cấp hệ thống dữ liệu lâm sàng chính xác về tỷ lệ mắc bệnh sản khoa (8,86%) và tiêu hóa/vận động (10,06%), đồng thời chứng minh tính hiệu quả của các phác đồ điều trị với tỷ lệ chữa khỏi trên đàn nái đạt 90,48%. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng của việc kết hợp đồng bộ giữa an toàn sinh học chuồng trại, chuẩn hóa khẩu phần dinh dưỡng và can thiệp thú y đúng thời điểm nhằm tối ưu hóa năng suất trong chăn nuôi lợn hiện đại.