Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn là ngành sản xuất truyền thống giữ vị trí then chốt, cung cấp nguồn thực phẩm chủ lực cho thị trường nội địa và định hướng xuất khẩu. Sự chuyển dịch phương thức chăn nuôi từ nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại quy mô lớn với mật độ tập trung cao đã đặt ra nhiều thách thức về an toàn sinh học. Biến động phức tạp của thời tiết khí hậu nhiệt đới gió mùa kết hợp với áp lực dịch bệnh thường xuyên đe dọa trực tiếp đến năng suất của đàn lợn. Trong chu trình sản xuất chăn nuôi, đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ là hai đối tượng mẫn cảm nhất, quyết định đến quy mô đàn, chỉ tiêu tăng trưởng và hiệu quả kinh tế chung của trang trại.

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lưu Lý Trang (Lớp K48 - CNTY POHE, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông lâm - Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Dương Thị Hồng Duyên, bảo vệ năm 2020) được triển khai nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong quản lý kỹ thuật đàn nái và lợn con tại cơ sở chăn nuôi tư nhân.

Văn bản xác định các mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Nắm được tình hình chăn nuôi tại trại lợn Nguyễn Văn Hịu, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
  2. Nắm được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ.
  3. Nắm được các loại thức ăn dành cho lợn nái sinh sản, khẩu phần ăn và cách cho lợn nái ăn qua từng giai đoạn mang thai.
  4. Nắm được các bệnh hay xảy ra đối với lợn nái sinh sản và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.

Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu gồm 4 nội dung:

  1. Đánh giá được tình hình chăn nuôi tại trại chăn nuôi lợn Nguyễn Văn Hịu, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh.
  2. Thực hiện thành thạo quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái nuôi tại trại.
  3. Xác định được tình hình nhiễm bệnh trên đàn nái sinh sản và áp dụng được quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng.
  4. Chẩn đoán và điều trị hiệu quả, kịp thời các bệnh ở lợn nái sinh sản.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản giống ngoại Landrace (nhập từ Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO) và đàn lợn con theo mẹ sinh ra từ các nái này. Phạm vi không gian nghiên cứu được tiến hành tại Trang trại chăn nuôi lợn Nguyễn Văn Hịu, xã Nghĩa Đạo, huyện Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh. Phạm vi thời gian theo dõi thực địa kéo dài 6 tháng, từ ngày 19/11/2019 đến ngày 19/5/2020; kết hợp thu thập số liệu hồi cứu về cơ cấu đàn trong giai đoạn 3 năm từ 2018 đến tháng 5/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận vấn đề dựa trên nền tảng sinh lý học gia súc sinh sản và bệnh lý học thú y nhiệt đới, tổng hợp từ các tài liệu chuyên ngành của các tác giả trong nước (Trần Văn Phùng và cs, 2004; Nguyễn Bá Hiên và cs, 2012; Hoàng Toàn Thắng và Cao Văn, 2006; Từ Quang Hiển và cs, 2001; Nguyễn Xuân Bình, 2000; Đoàn Thị Kim Dung và Lê Thị Tài, 2002; Nguyễn Văn Thanh, 2004, 2007; Lê Hồng Mận, 2002; Trịnh Đình Thâu, 2010; Phạm Sỹ Lăng và cs, 2002; Lê Văn Năm, 2009) cùng các tài liệu quốc tế (Bilkei và cs, 1994; Urban và cs, 1983; Smith và cs, 1995; Gardner và cs, 1990; Trekaxova và cs, 1983).

Cơ sở lý luận tập trung vào ba khối kiến thức chuyên ngành:

  • Sinh lý dinh dưỡng và sinh sản của lợn nái: Định mức tiêu chuẩn thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo từng giai đoạn (năng lượng trao đổi 3.100 kcal, protein thô 15%, Ca 0,9 - 1,0%, P 0,7%). Sự biến đổi thể trạng trước khi đẻ và cơ chế điều tiết sữa sau đẻ.
  • Đặc điểm sinh lý của lợn con sơ sinh: Tốc độ sinh trưởng nhanh nhưng cơ quan tiêu hóa chưa hoàn chỉnh; hiện tượng thiếu axit HCl tự do trong dịch vị dạ dày ở giai đoạn dưới 1 tháng tuổi (trạng thái thích ứng sinh học tự nhiên hypohydric); cơ năng điều tiết thân nhiệt chưa ổn định do lớp mỡ dưới da mỏng và vỏ đại não chưa phát triển đầy đủ; cơ chế hấp thu kháng thể gamma-globulin qua ẩm bào biểu mô ruột non chỉ tối ưu trong 24 giờ đầu sau sinh (đạt 20,3 mg/100 ml máu sau 24 giờ bú sữa đầu và duy trì khoảng 24 mg/100 ml máu ở 3 tuần tuổi).
  • Cơ chế bệnh sinh các bệnh phổ biến: Hội chứng viêm tử cung (thể nội mạc, thể cơ, thể tương mạc) do các vi khuẩn cơ hội như Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, Escherichia coli, Proteus vulgaris; bệnh viêm vú; sót nhau; bệnh viêm khớp do Streptococcus suis; hội chứng tiêu chảy và hội chứng hô hấp phức hợp do Mycoplasma kết hợp phụ nhiễm.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm:

  • Phương pháp hồi cứu và thu thập số liệu gián tiếp: Thu thập và phân tích số liệu về cơ cấu đàn, biến động số lượng qua sổ sách quản trị kỹ thuật của trại trong 3 năm (2018 - 5/2020).
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng và dịch tễ: Quan sát trực tiếp trạng thái ăn uống, vận động; đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế 43°C (ngưỡng sinh lý bình thường 38 - 40°C, sốt 41 - 42°C); quan sát dịch tiết âm đạo; thăm khám âm đạo bằng mỏ vịt vô trùng có hệ thống đèn soi; kiểm tra cảm quan nước tiểu.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật và thực nghiệm sản xuất: Thực hiện quy trình đỡ đẻ, xử lý ngạt sơ sinh, thắt và cắt cuống rốn cách gốc 3 cm bằng kéo vô trùng, sát trùng bằng dung dịch cồn iod; đưa lợn con vào lồng úm ở nhiệt độ 33 - 35°C; thực hiện thao tác bấm số tai (từ phải qua trái), mài nanh, cắt đuôi, thiến lợn đực thịt (ở ngày tuổi thứ 3 - 7); tiêm bổ sung chế phẩm sắt Five Fe-B12 (2 ml/con lúc 3 ngày tuổi và tiêm nhắc lại lúc 10 ngày tuổi).
  • Phương pháp vệ sinh an toàn sinh học: Thực hiện lịch vệ sinh, rắc vôi bột, ngâm tẩy sàn nhựa đan chuồng đẻ bằng dung dịch NaOH 10%, phun sát trùng chuồng bằng dung dịch Iodine nồng độ 1:100 và lau sát trùng mông nái tỷ lệ 1:3200.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu theo dõi được tập hợp và xử lý thống kê mô tả (tính tỷ lệ phần trăm lợn mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ nuôi sống) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả nêu rõ tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn trong nền kinh tế quốc dân, chỉ ra thực trạng phát triển chăn nuôi trang trại tập trung gắn liền với nguy cơ dịch bệnh. Trình bày 4 mục đích và 4 yêu cầu nhiệm vụ của đề tài cần hoàn thành trong 6 tháng thực tập nghề nghiệp tại cơ sở chăn nuôi gia công.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Nội dung chương mô tả chi tiết điều kiện tự nhiên và cơ sở hạ tầng của trại Nguyễn Văn Hịu: tổng diện tích 52.000 m2 (khu chuồng nuôi 4.000 m2, ao hồ 15.000 m2, nhà ở 120 m2, kho cám 40 m2). Hệ thống gồm 4 khu chuồng lớn: chuồng cách ly (6 ô, 50 m2/ô, nuôi 25 - 30 lợn hậu bị/ô), chuồng bầu (2 chuồng chứa 80 - 240 con), chuồng đẻ (2 chuồng, chuồng 1 gồm 2 dãy x 12 ô lồng sàn nhựa phối hợp bê tông) và chuồng thịt (8 ô, 35 - 40 con/ô). Chương này hệ thống hóa các đặc điểm sinh lý nái đẻ, nái nuôi con, lợn con theo mẹ; nguyên tắc phòng trị bệnh bằng vaccine, hóa dược, kháng sinh; cơ chế bệnh sinh của các bệnh đường sinh sản, viêm vú, sót nhau, tiêu chảy và viêm phổi; đồng thời tổng quan các công trình nghiên cứu của các tác giả trong nước và quốc tế.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Xác định đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái sinh sản Landrace và lợn con theo mẹ tại xã Nghĩa Đạo, Thuận Thành, Bắc Ninh từ ngày 19/11/2019 đến 19/5/2020. Thiết lập các chỉ tiêu và quy trình thực hiện cụ thể:

  • Khẩu phần ăn theo từng chu kỳ: nái chửa kỳ 2 (1,5 - 2,0 kg/ngày), ngày 111 - 113 giảm còn 1,0 - 1,5 kg/ngày, ngày đẻ ăn 0 - 1 kg, sau đó tăng dần từ ngày 1 đến ngày 7 (đạt 5 kg/ngày), từ ngày thứ 8 áp dụng công thức: Lượng thức ăn/nái/ngày = 2 kg + (số lợn con x 0,35 kg).
  • Lịch tiêm phòng chi tiết: quy định tuổi tiêm, tên vaccine/thuốc, đường đưa và liều lượng cho lợn con (men E.lac, Toltrazuril 5%, Fe.Myco, Circo, Pig Vac, Myco2, Pen Strep), lợn hậu bị (PRRS, Parvo, Bengonia, Coglapest, Aftopor) và lợn nái mang thai (Neocolipor phòng E. coli ở tuần chửa thứ 11 và 14, Ivermectin tẩy nội ngoại ký sinh trùng ở tuần 15).
  • Các bước thao tác kỹ thuật đỡ đẻ, can thiệp đẻ khó (kiểm tra xoay ngôi thai, sử dụng oxytocin 2 ml/con cho nái lứa 5 - 6 khi kiệt sức), bấm tai, mài nanh, thiến đực và xuất bán lúc 28 - 30 ngày tuổi (cai sữa ở 23 ngày tuổi kết hợp nuôi dưỡng thêm 5 - 7 ngày).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm và thảo luận các kết quả đạt được:

  • Đánh giá biến động đàn qua 3 năm: Năm 2018 đàn có 935 con; năm 2019 giảm sâu xuống 321 con (lợn nái chỉ còn 15 con) do ảnh hưởng của dịch bệnh khiến trại phải loại thải; đến tháng 5/2020 đàn phục hồi lên 1.023 con (100 lợn nái sinh sản, 150 hậu bị, 4 đực giống, 769 lợn con).
  • Thống kê công tác trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng trong 6 tháng: theo dõi 45 nái đẻ, nuôi con; 602 lợn con theo mẹ và 203 nái chửa.
  • Kết quả đỡ đẻ trên 45 lợn nái: 42 nái đẻ bình thường (93,33%), 3 nái đẻ khó phải can thiệp cơ học hoặc tiêm thuốc (6,67%).
  • Năng suất sinh sản và tỷ lệ nuôi sống lợn con: số con đẻ ra bình quân đạt 13,38 con/lứa (tổng 602 con), số con nuôi sống đến cai sữa đạt bình quân 12,97 con/lứa (tổng 584 con), đạt tỷ lệ nuôi sống bình quân 97,01% qua các tháng.
  • Kết quả vệ sinh an toàn sinh học: hoàn thành 100% kế hoạch được giao gồm 140/140 lần vệ sinh chuồng hàng ngày, 63/63 lần phun sát trùng Iodine xung quanh chuồng và 63/63 lần quét, rắc vôi bột lối đi.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng kết về năng suất sinh sản của giống lợn Landrace trong điều kiện nuôi nhốt công nghiệp khép kín tại địa phương; ghi nhận quy trình đỡ đẻ, nuôi dưỡng và an toàn sinh học đã mang lại hiệu quả cao trong việc hạ thấp tỷ lệ chết của lợn con; kiến nghị tiếp tục tăng cường kiểm soát an toàn sinh học và duy trì ổn định nhân lực lao động tại trại.

Kết quả và đóng góp

Dữ liệu kết quả thực nghiệm

Dữ liệu chăn nuôi và thú y được tổng hợp chi tiết qua các bảng số liệu thực tế được ghi nhận tại trang trại:

Bảng 1: Biến động cơ cấu đàn lợn tại trại từ năm 2018 đến tháng 5/2020

STT Loại lợn Năm 2018 (con) Năm 2019 (con) Tháng 5/2020 (con)
1 Lợn đực giống 5 3 4
2 Lợn hậu bị 200 105 150
3 Lợn nái sinh sản 150 15 100
4 Lợn con theo mẹ 580 198 769
Tổng Tổng đàn 935 321 1.023

Bảng 2: Kết quả thực hiện quy trình đỡ đẻ trên đàn nái Landrace

Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ (%) Đẻ khó can thiệp (con) Tỷ lệ (%)
Tháng 2 10 9 90,00 1 10,00
Tháng 3 12 11 91,66 1 8,34
Tháng 4 13 12 92,31 1 7,69
Tháng 5 10 10 100,00 0 0,00
Tổng cộng 45 42 93,33 3 6,67

Bảng 3: Kết quả nuôi dưỡng và chăm sóc lợn con từ sơ sinh đến cai sữa

Tháng Số nái đẻ (con) Lợn con đẻ ra (con) Bình quân/lứa (con) Lợn con cai sữa (con) Tỷ lệ nuôi sống (%)
Tháng 2 10 130 13,00 126 96,92
Tháng 3 12 162 13,50 156 96,30
Tháng 4 13 175 13,47 170 97,14
Tháng 5 10 135 13,50 132 97,78
Trung bình 45 602 13,38 584 97,01

Bảng 4: Kết quả thực hiện vệ sinh và khử trùng tại cơ sở

STT Công việc được giao Khối lượng giao (lần) Khối lượng thực hiện (lần) Tỷ lệ hoàn thành (%)
1 Vệ sinh chuồng trại hàng ngày 140 140 100
2 Phun sát trùng định kỳ xung quanh chuồng 63 63 100
3 Quét và rắc vôi đường đi 63 63 100

Phác đồ phòng trị và can thiệp thú y

Khóa luận ghi nhận cụ thể các phác đồ điều trị được áp dụng hiệu quả tại cơ sở:

  • Xử lý can thiệp đẻ khó: Tiến hành kiểm tra âm đạo sau khi vệ sinh, cắt móng tay và bôi trơn vaseline; nếu thai nằm ngang thì nắn chỉnh ngôi thuận theo nhịp rặn; trường hợp nái suy kiệt, đẻ ngắt quãng trên 1 giờ từ lứa 5 - 6 tiêm oxytocin (liều 2 ml/con), sau đó thụt rửa tử cung bằng nước muối sinh lý 0,9% và sử dụng kháng sinh chống nhiễm trùng.
  • Trị hội chứng tiêu chảy lợn con: Sử dụng thuốc Nova-Amcoli tiêm bắp với liều 0,5 ml/con (dưới 10 ngày tuổi) và 1 ml/con (trên 10 ngày tuổi), kết hợp pha Amoxycillin (1 g/lít nước) cho uống toàn đàn liên tục 3 - 5 ngày.
  • Trị viêm khớp do Streptococcus suis: Tiêm bắp Amoxgen (1 ml/10 kg thể trọng) kết hợp Analgin giảm đau hạ sốt (1 ml/10 kg thể trọng/ngày), điều trị liên tục 3 ngày.
  • Trị hội chứng hô hấp phức hợp: Tiêm bắp Nova-Gentylo liều 1 ml/con, 1 lần/ngày, liệu trình 3 - 5 ngày.

Đóng góp của đề tài

Tác giả tự xác định các đóng góp thực tiễn bao gồm:

  • Cung cấp chuỗi số liệu thực tế phản ánh quá trình khôi phục tổng đàn nái sinh sản sau đợt suy giảm dịch bệnh năm 2019 tại một cơ sở chăn nuôi tư nhân ở Bắc Ninh.
  • Chuẩn hóa quy trình chăm sóc nái trước và sau đẻ, kỹ thuật đỡ đẻ và úm ấm, chứng minh tỷ lệ sống của lợn con theo mẹ đạt mức cao (97,01%), số con cai sữa bình quân đạt 12,97 con/lứa.
  • Đúc kết các kinh nghiệm thao tác thực tế trong an toàn sinh học (kỹ thuật dội vôi xuôi chiều gió để tránh bỏng, tỷ lệ pha dung dịch sát trùng Iodine 1:100 phun hành lang và 1:3200 lau cục bộ nhằm tránh tổn thương niêm mạc lợn).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện thực hiện được tác giả đề cập trong văn bản:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn trên một trang trại duy nhất (trại Nguyễn Văn Hịu) trong khoảng thời gian thực tập 6 tháng, do đó số lượng nái đẻ theo dõi trực tiếp dừng lại ở quy mô 45 cá thể.
  • Cơ cấu đàn nghiên cứu chỉ tập trung vào giống ngoại thuần Landrace, chưa có sự đối chứng trực tiếp với các dòng nái lai hoặc các giống ngoại khác (như Yorkshire, Duroc).
  • Đề tài chưa triển khai các kỹ thuật xét nghiệm vi sinh vật học chuyên sâu trong phòng thí nghiệm (như nuôi cấy phân lập vi khuẩn, làm kháng sinh đồ) để định danh chính xác chủng vi sinh vật gây bệnh viêm tử cung và tiêu chảy tại trại, mà chủ yếu dừng lại ở mức chẩn đoán lâm sàng và ứng dụng phác đồ điều trị kinh nghiệm của kỹ sư cơ sở.
  • Sự biến động nhân sự công nhân tại trại diễn ra thường xuyên do quy định cách ly nghiêm ngặt, gây ảnh hưởng đến tính ổn định của quy trình chăm sóc vật nuôi.

Hướng mở rộng nghiên cứu được rút ra:

  • Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu sinh sản của đàn nái Landrace qua các chu kỳ đẻ tiếp theo để đánh giá độ bền sản xuất và tỷ lệ loại thải theo lứa tuổi.
  • Triển khai lấy mẫu bệnh phẩm định kỳ để làm kháng sinh đồ, theo dõi mức độ kháng thuốc của các chủng vi khuẩn đường ruột và đường sinh dục phổ biến tại trang trại.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang giá trị thực tiễn đối với các nhóm đối tượng và mục đích tham khảo sau:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y (POHE): Là tài liệu tham khảo trực quan về cấu trúc một báo cáo khóa luận tốt nghiệp thực tập nghề nghiệp; cung cấp quy trình thu thập số liệu lâm sàng, phương pháp xử lý số liệu sinh sản và biểu mẫu sổ theo dõi kỹ thuật.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn nái: Tham khảo trực tiếp công thức phối trộn và định mức khẩu phần thức ăn cho nái chửa, nái nuôi con theo ngày tuổi; quy trình úm lợn con; lịch sử dụng vaccine chi tiết cho từng nhóm lợn; cùng nồng độ hóa chất và tần suất thực hiện vệ sinh sát trùng chuồng trại khép kín.
  • Nội dung có giá trị tham khảo cao nhất: Bảng định mức khẩu phần thức ăn chi tiết theo chu kỳ đẻ (mục 3.2.2), Bảng lịch tiêm phòng vaccine và thuốc thú y (Bảng 3.1) và quy trình xử lý can thiệp cơ học đối với nái đẻ khó (mục 3.2.4).

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu đàn lợn tại trại Nguyễn Văn Hịu biến động như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2020? Theo sổ sách kỹ thuật của trại, tổng đàn năm 2018 có 935 con (150 nái sinh sản). Năm 2019, do ảnh hưởng của dịch bệnh, trại phải loại thải phần lớn, đàn giảm sâu xuống còn 321 con (lợn nái chỉ còn 15 con). Đến tháng 5/2020, trại nhập bổ sung đàn hậu bị từ Công ty TNHH Lợn giống hạt nhân DABACO, khôi phục tổng đàn lên 1.023 con (trong đó có 100 nái sinh sản, 150 hậu bị, 4 đực giống và 769 lợn con).

2. Tỷ lệ nuôi sống lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến cai sữa trong nghiên cứu đạt kết quả bao nhiêu? Trong 45 lứa đẻ được theo dõi trực tiếp (tổng số 602 lợn con đẻ ra, bình quân 13,38 con/lứa), số lợn con sống đến khi cai sữa là 584 con (bình quân 12,97 con/lứa). Tỷ lệ nuôi sống toàn giai đoạn đạt 97,01% (dao động từ 96,30% ở tháng 3 đến 97,78% ở tháng 5).

3. Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con từ ngày thứ 8 sau khi đẻ được tính toán theo công thức nào? Từ ngày nuôi con thứ 8 đến khi cai sữa, khẩu phần ăn mỗi ngày của lợn mẹ được tính theo công thức: Lượng thức ăn/nái/ngày = 2 kg + (số lợn con x 0,35 kg), chia làm 2 bữa (sáng và chiều). Nếu lợn mẹ gầy được bổ sung thêm 0,5 kg/ngày, nếu béo thì giảm 0,5 kg/ngày; kết hợp cho ăn thêm 1 - 2 kg rau xanh/ngày sau bữa ăn tinh.

4. Lịch dùng thuốc và vaccine phòng bệnh cho lợn con sơ sinh trong tuần đầu tiên gồm những gì? Ở 1 ngày tuổi: tiêm 0,2 ml Amoxilin phòng viêm khi mài nanh, cắt đuôi; cho uống 2 ml men E.lac phòng tiêu chảy. Ở 3 - 4 ngày tuổi: cho uống 2 ml Toltrazuril 5% phòng bệnh cầu trùng, đồng thời tiêm bắp 2 ml chế phẩm Five Fe-B12 để bổ sung sắt (và tiêm nhắc lại sắt lần 2 ở 10 ngày tuổi).

5. Nồng độ pha thuốc sát trùng Iodine được quy định như thế nào trong quy trình an toàn sinh học của trại? Thuốc sát trùng Iodine được pha theo hai tỷ lệ riêng biệt: nồng độ 1 lít thuốc pha trong 100 lít nước (1:100) dùng để phun tiêu độc ở hành lang, đường tra cám và đường thoát phân (tuyệt đối không phun trực tiếp lên cơ thể lợn); nồng độ 1:3200 dùng để lau mông cho lợn nái và vệ sinh các ô chuồng bẩn cục bộ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Lưu Lý Trang đã phản ánh chi tiết việc thực hiện các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học trên đàn lợn nái sinh sản Landrace và lợn con theo mẹ tại một trang trại chăn nuôi công nghiệp ở Bắc Ninh. Thông qua phương pháp theo dõi lâm sàng và can thiệp thực địa trong 6 tháng, tác giả đã thu thập đầy đủ số liệu về khả năng sinh sản, kỹ thuật đỡ đẻ và kết quả nuôi sống lợn con đạt 97,01%. Các phác đồ điều trị bệnh thường gặp, định mức khẩu phần ăn và lịch vaccine được mô tả rõ ràng, tạo cơ sở dữ liệu thực tiễn hữu ích cho công tác kỹ thuật chăn nuôi thú y tại cơ sở.