Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò trọng yếu trong việc cung cấp nguồn thực phẩm và đóng góp lớn vào cơ cấu kinh tế nông nghiệp. Sau giai đoạn mở cửa từ năm 1992, việc nhập nội và lai tạo các giống lợn ngoại như Landrace và Yorkshire đã cải thiện đáng kể tầm vóc, chất lượng thân thịt và tỷ lệ nạc của đàn lợn trong nước. Tuy nhiên, sự bùng phát của dịch tả lợn châu Phi (African Swine Fever - ASF) tại Việt Nam từ năm 2019 đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho ngành chăn nuôi, làm suy giảm đột ngột quy mô đàn nái sinh sản trên diện rộng và đẩy nhiều cơ sở chăn nuôi vào tình trạng khủng hoảng con giống.

Tại trang trại Quý Hiền (xã Đình Dù, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên), quy mô ban đầu gồm 120 nái và 3 đực giống đã bị dịch bệnh tàn phá nặng nề trong đợt dịch năm 2019, chỉ còn lại khoảng 30 cá thể lợn thịt sống sót. Trước áp lực cấp thiết về việc phục hồi sản xuất và duy trì sinh kế, chủ trang trại đã quyết định giữ lại số lợn thịt thương phẩm mang tổ hợp lai 3 giống Duroc x (Landrace x Yorkshire) [D x (L x Y)] sống sót sau dịch để chuyển đổi thành đàn nái sinh sản và cho phối giống với lợn đực Duroc. Đây là giải pháp tình thế trong điều kiện thiếu hụt con giống thuần chủng dòng mẹ. Khóa luận được thực hiện nhằm kiểm chứng và đánh giá khoa học về năng suất sinh sản thực tế của đàn nái lai chuyển đổi này.

Mục tiêu và yêu cầu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể trong văn bản gồm:

  1. Mục đích: Đánh giá năng suất sinh sản của đàn nái lai Duroc x (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc sống sót sau dịch tả lợn châu Phi tại trại Quý Hiền, xã Đình Dù, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên.
  2. Yêu cầu thực hiện:
    • Ghi chép số liệu đầy đủ, chính xác và trung thực.
    • Trực tiếp tham gia lao động cùng chủ trại để nắm vững quy trình nuôi dưỡng, chăm sóc và điều trị bệnh cho lợn con, lợn nái sinh sản.

Đối tượng nghiên cứu là đàn lợn nái lai $D \times (L \times Y)$ được gây từ lợn thịt sống sót sau dịch tả lợn châu Phi và được phối giống trực tiếp với đực giống Duroc. Phạm vi không gian nghiên cứu được tiến hành tại trại Quý Hiền, xã Đình Dù, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng Yên. Phạm vi thời gian theo dõi trực tiếp từ ngày 08/02/2022 đến ngày 01/07/2022, kết hợp thu thập số liệu sổ sách lưu trữ của trang trại từ năm 2020 đến năm 2022 với quy mô đàn nái được khôi phục lên 50 cá thể vào năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng trên hệ thống lý thuyết sinh lý sinh sản gia súc và các tiêu chuẩn đánh giá năng suất chăn nuôi lợn nái:

  • Cơ sở sinh lý sinh sản: Văn bản tổng hợp các đặc điểm về sự thành thục về tính (xuất hiện phản xạ sinh dục, cơ quan sinh dục hoàn thiện) và thành thục về thể vóc (khung xương cốt hóa, khối lượng đạt 100–120 kg ở lợn ngoại lúc 8–9 tháng tuổi). Chu kỳ động dục của lợn kéo dài trung bình 21 ngày (dao động 18–24 ngày) với 4 giai đoạn sinh lý: trước động dục, động dục (kéo dài và rụng trứng sau 20–30 giờ từ khi chịu đực), sau động dục (hình thành thể vàng tiết progesterone) và giai đoạn nghỉ ngơi (kéo dài 10–12 ngày). Quá trình mang thai kéo dài trung bình 114 ngày, phân chia thành 3 thời kỳ phát triển: giai đoạn phôi thai (ngày 1–21), giai đoạn tiền bào thai (ngày 22–38) và giai đoạn phát triển bào thai (ngày 39–114, trong đó 3/4 khối lượng thai hình thành từ ngày 85 trở đi).
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá: Bao gồm tuổi phối giống lần đầu, tuổi đẻ lứa đầu, thời gian mang thai, thời gian nuôi con đến cai sữa, số con đẻ ra/ổ, số con đẻ ra sống/ổ, tỷ lệ sơ sinh sống, số con cai sữa/ổ, tỷ lệ cai sữa, khối lượng sơ sinh/con, khối lượng sơ sinh/ổ, khối lượng cai sữa/con và khối lượng cai sữa/ổ.
  • Các yếu tố ảnh hưởng: Tác giả phân tích tác động từ yếu tố di truyền (ưu thế lai, đặc tính giống thuần Landrace, Yorkshire, Duroc), chế độ dinh dưỡng theo từng giai đoạn thai kỳ, thời điểm cai sữa và ảnh hưởng của bệnh truyền nhiễm đối với năng suất sinh sản.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập dữ liệu được tiến hành như sau:

  • Nguồn dữ liệu: Kết hợp dữ liệu hồi cứu từ sổ sách ghi chép quản lý đàn nái tại trang trại (giai đoạn 2020–2022) do giảng viên hướng dẫn cung cấp và dữ liệu theo dõi trực tiếp tại chuồng nuôi trong thời gian thực tập tốt nghiệp (tháng 02/2022 đến tháng 07/2022).
  • Phương pháp thu thập chỉ tiêu: Khối lượng lợn con sơ sinh được cân tại thời điểm đẻ ra (trước khi cắt rốn, lau khô và chưa bú mẹ) bằng cân đồng hồ 5 kg. Khối lượng lợn con cai sữa được cân tại thời điểm tách mẹ bằng cân đồng hồ 100 kg. Các chỉ tiêu về thời gian mang thai, số lượng con sơ sinh sống, chết, dị tật, số con để nuôi và số con cai sữa được theo dõi và ghi chép chi tiết theo từng ổ đẻ.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được phân tích theo phương pháp thống kê sinh học trên máy tính bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 và Minitab 16. Các tham số thống kê mô tả bao gồm: dung lượng mẫu ($n$), giá trị trung bình ($\text{Mean}$), độ lệch chuẩn ($\text{SD}$), giá trị nhỏ nhất ($\text{Min}$) và giá trị lớn nhất ($\text{Max}$). So sánh sự sai khác giữa các lứa đẻ và giữa các năm được kiểm định bằng phương pháp phân tích phương sai (ANOVA), sự sai khác được coi là có ý nghĩa thống kê khi $P < 0{,}05$.

Nội dung chính theo từng chương

Phần I: Tổng quan tài liệu

Chương này tổng kết toàn diện cơ sở lý luận sinh lý sinh dục lợn nái, cơ chế thụ tinh, quá trình phát triển của phôi thai qua 3 giai đoạn và sinh lý đẻ. Tác giả trình bày chi tiết định nghĩa và ý nghĩa sinh học của 13 chỉ tiêu năng suất sinh sản, đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng như di truyền, thức ăn, thời gian cai sữa và dịch bệnh. Phần tổng quan tài liệu trích dẫn nhiều công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế để làm cơ sở so sánh:

  • Nghiên cứu của Lê Đình Phùng và cộng sự (2011) trên lợn Landrace, Yorkshire và $F_1(L \times Y)$ với số con sơ sinh/lứa từ 10,9–11,3 con; số con cai sữa đạt 9,8–10,3 con; khối lượng sơ sinh đạt 1,38–1,44 kg/con.
  • Nghiên cứu của Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình (2005) về tuổi động dục lần đầu (231,80–237,12 ngày) và chu kỳ động dục (21,10–21,25 ngày).
  • Nghiên cứu của Vũ Đình Tôn và Nguyễn Công Oánh (2010) tại Bắc Giang trên tổ hợp lai $\text{Duroc} \times (L \times Y)$ ghi nhận số con sơ sinh sống/ổ là 11,75 con; khối lượng sơ sinh/ổ là 15,30 kg; số con cai sữa/ổ là 10,60 con và khối lượng cai sữa/ổ đạt 66,85 kg.
  • Các công trình quốc tế như Orzechowska và Mucha (1999) trên lợn Large White, Landrace Hà Lan, Landrace Bỉ về năng suất sinh sản và khoảng cách lứa đẻ.

Phần II: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Chương này xác định đối tượng nghiên cứu là đàn nái lai $D \times (L \times Y)$ phối với đực Duroc sống sót sau dịch tả lợn châu Phi tại trại Quý Hiền từ ngày 08/02/2022 đến ngày 01/07/2022. Nội dung nghiên cứu bao gồm: khảo sát điều kiện chăn nuôi (vị trí địa lý, thức ăn, chăm sóc nuôi dưỡng, thú y) và xác định các chỉ tiêu sinh lý, năng suất sinh sản. Phương pháp thu thập dữ liệu kết hợp ghi chép sổ sách và cân trực tiếp bằng cân đồng hồ 5 kg và 100 kg. Dữ liệu được xử lý thống kê sinh học trên Excel 2016 và Minitab 16 để tính các tham số $n$, $\text{Mean}$, $\text{SD}$, $\text{Min}$, $\text{Max}$ và kiểm định ý nghĩa sai khác ở mức $P < 0{,}05$.

Phần III: Kết quả và thảo luận

Chương này trình bày các phát hiện thực nghiệm qua 2 nhóm nội dung chính:

1. Tình hình chăn nuôi, thức ăn và vệ sinh thú y tại trại:

  • Quy mô và cơ sở vật chất: Trại Quý Hiền xây dựng hệ thống chuồng khép kín gồm khu chuồng phối, chuồng bầu, chuồng đẻ, sàn lợn con sau cai sữa, chuồng đực và khu cách ly. Chuồng trang bị giàn mát ở đầu chuồng, quạt hút gió ở cuối chuồng, cảm biến nhiệt độ, máng ăn và vòi uống tự động, bóng sưởi cho lợn con, 1 máy phát điện công suất lớn và 1 máy phát mini. Nước thải được xử lý qua hầm biogas phục vụ chất đốt. Đàn nái từ 30 con lợn thịt sau dịch năm 2019 đã phát triển lên 50 nái vào năm 2022. Cơ cấu nhân lực gồm chủ trại, vợ chủ trại và sinh viên thực tập.
  • Khẩu phần và giá trị dinh dưỡng thức ăn: Trại sử dụng 100% thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh dạng viên do Công ty Cổ phần Thiên Bình Phú Việt Nam và Công ty TNHH SX & KD TĂCN Phú Thái cung cấp. Thức ăn mã 0912 dùng cho lợn con tập ăn đến 15 kg (protein thô tối thiểu 20%, ME $\ge 3200\text{ kcal/kg}$); thức ăn F1 dùng cho nái chửa (protein thô $\ge 15%$, ME $\ge 3100\text{ kcal/kg}$); thức ăn F2 dùng cho nái đẻ, đực giống, nái chờ phối và hậu bị (protein thô $\ge 16%$, ME $\ge 3100\text{ kcal/kg}$). Định mức ăn: nái mang thai 1–84 ngày ăn 1,8–2,5 kg/ngày; 85–110 ngày ăn 2,5–3,0 kg/ngày; nái nuôi con tăng dần từ 0,5–1,0 kg ở ngày thứ nhất sau đẻ lên 6,0–7,0 kg/ngày từ ngày thứ 6–20.
  • Phương pháp phối giống: Phối trực tiếp bằng đực Duroc nhảy nái, tiến hành 3–4 lần (lần đầu ngay khi chịu đực, lần 2 sau 12 giờ) vào buổi sáng (7h–8h) và chiều (16h–17h).
  • Công tác vệ sinh thú y và lịch tiêm phòng: Trại áp dụng quy trình tiêu độc khử trùng định kỳ (hố sát trùng, rắc vôi, phun sát trùng 1 lần/ngày, chuồng để trống 5–7 ngày trước đợt nuôi mới). Lịch tiêm phòng vắc-xin chi tiết bao gồm: vắc-xin PRRS (tai xanh), AD (giả dại), Parvo (khô thai), CSF (dịch tả lợn cổ điển), FMD (lở mồm long móng), Ivermectin (ký sinh trùng) cho hậu bị và đực; CSF, PED (tiêu chảy cấp), FMD + E.coli, PRRS cho nái chửa; Mycoplasma (suyễn), Glasser (viêm đa xoang), Circo, Phó thương hàn và CSF cho lợn con.

2. Năng suất sinh sản của đàn nái lai:

Bảng 1: Năng suất sinh sản chung của đàn nái lai Duroc x (Landrace x Yorkshire) phối với đực Duroc

Chỉ tiêu $n$ Mean SD Min Max
Thời gian mang thai (ngày) 141 115,71 3,23 105,00 121,00
Số ngày cai sữa (ngày) 135 25,61 3,19 17,00 44,00
Số con đẻ ra/ổ (con) 135 10,99 2,64 2,00 17,00
Số con đẻ ra sống/ổ (con) 134 10,52 2,80 2,00 16,00
Tỷ lệ sơ sinh sống/ổ (%) 134 95,49 10,88 27,27 100,00
Số con cai sữa/ổ (con) 130 9,86 2,52 2,00 15,00
Tỷ lệ cai sữa/ổ (%) 123 91,33 11,42 45,45 100,00
Khối lượng sơ sinh/con (kg) 131 1,48 0,24 0,74 2,30
Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) 132 15,37 4,07 2,90 24,30
Khối lượng cai sữa/con (kg) 129 6,91 1,46 3,00 12,30
Khối lượng cai sữa/ổ (kg) 131 66,36 18,89 11,60 123,00

Bảng 2: Năng suất sinh sản của đàn nái qua các lứa đẻ (Lứa 1, 2 và 3)

Chỉ tiêu Lứa 1 ($n=51\text{--}54$) Lứa 2 ($n=32\text{--}43$) Lứa 3 ($n=40\text{--}44$) Mức ý nghĩa ($P$)
Thời gian mang thai (ngày) $115{,}44^{\text{a}} \pm 2{,}03$ $116{,}51^{\text{a}} \pm 4{,}87$ $115{,}93^{\text{a}} \pm 2{,}22$ $P > 0{,}05$
Số ngày cai sữa (ngày) $25{,}69^{\text{a}} \pm 2{,}72$ $25{,}53^{\text{a}} \pm 4{,}11$ $25{,}59^{\text{a}} \pm 2{,}79$ $P > 0{,}05$
Số con đẻ ra/ổ (con) $10{,}28^{\text{b}} \pm 2{,}61$ $11{,}38^{\text{ab}} \pm 2{,}88$ $11{,}50^{\text{a}} \pm 2{,}29$ $P < 0{,}05$
Số con đẻ ra sống/ổ (con) $9{,}81^{\text{b}} \pm 2{,}69$ $11{,}05^{\text{a}} \pm 2{,}96$ $10{,}93^{\text{ab}} \pm 2{,}67$ $P < 0{,}05$
Khối lượng sơ sinh/con (kg) $1{,}44^{\text{a}} \pm 0{,}20$ $1{,}48^{\text{a}} \pm 0{,}19$ $1{,}54^{\text{a}} \pm 0{,}31$ $P > 0{,}05$
Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) $14{,}08^{\text{b}} \pm 3{,}92$ $15{,}85^{\text{a}} \pm 4{,}17$ $16{,}52^{\text{a}} \pm 3{,}81$ $P < 0{,}05$
Tỷ lệ sơ sinh sống/ổ (%) $95{,}46^{\text{a}} \pm 9{,}39$ $96{,}12^{\text{a}} \pm 10{,}86$ $94{,}94^{\text{a}} \pm 12{,}74$ $P > 0{,}05$
Số con cai sữa/ổ (con) $8{,}94^{\text{b}} \pm 2{,}69$ $10{,}75^{\text{a}} \pm 2{,}27$ $10{,}24^{\text{ab}} \pm 2{,}15$ $P < 0{,}05$
Khối lượng cai sữa/con (kg) $6{,}85^{\text{a}} \pm 1{,}35$ $6{,}98^{\text{a}} \pm 1{,}54$ $6{,}93^{\text{a}} \pm 1{,}57$ $P > 0{,}05$
Khối lượng cai sữa/ổ (kg) $60{,}46^{\text{b}} \pm 20{,}00$ $72{,}00^{\text{a}} \pm 18{,}54$ $68{,}97^{\text{ab}} \pm 15{,}82$ $P < 0{,}05$
Tỷ lệ cai sữa/ổ (%) $91{,}03^{\text{a}} \pm 13{,}79$ $92{,}69^{\text{a}} \pm 9{,}31$ $90{,}61^{\text{a}} \pm 9{,}65$ $P > 0{,}05$

(Ghi chú: Các giá trị mang chữ cái khác nhau trong cùng một hàng thể hiện sự sai khác có ý nghĩa thống kê với $P < 0{,}05$).

Bảng 3: Năng suất sinh sản của đàn nái qua các năm theo dõi (2020, 2021 và 2022)

Chỉ tiêu Năm 2020 ($n=18\text{--}20$) Năm 2021 ($n=58\text{--}65$) Năm 2022 ($n=47\text{--}56$) Mức ý nghĩa ($P$)
Thời gian mang thai (ngày) $115{,}70^{\text{ab}} \pm 0{,}92$ $115{,}08^{\text{b}} \pm 1{,}78$ $116{,}98^{\text{a}} \pm 4{,}53$ $P < 0{,}05$
Số ngày cai sữa (ngày) $24{,}00^{\text{b}} \pm 1{,}49$ $26{,}59^{\text{a}} \pm 3{,}59$ $25{,}00^{\text{ab}} \pm 2{,}74$ $P < 0{,}05$
Số con đẻ ra/ổ (con) $10{,}75^{\text{a}} \pm 1{,}65$ $10{,}84^{\text{a}} \pm 2{,}55$ $11{,}25^{\text{a}} \pm 3{,}05$ $P > 0{,}05$
Số con đẻ ra sống/ổ (con) $9{,}70^{\text{a}} \pm 1{,}84$ $10{,}66^{\text{a}} \pm 2{,}73$ $10{,}67^{\text{a}} \pm 3{,}17$ $P > 0{,}05$
Khối lượng sơ sinh/con (kg) $1{,}45^{\text{a}} \pm 0{,}20$ $1{,}45^{\text{a}} \pm 0{,}21$ $1{,}53^{\text{a}} \pm 0{,}27$ $P > 0{,}05$
Khối lượng sơ sinh/ổ (kg) $13{,}94^{\text{b}} \pm 2{,}98$ $15{,}26^{\text{ab}} \pm 3{,}88$ $16{,}09^{\text{a}} \pm 4{,}57$ $P < 0{,}05$
Tỷ lệ sơ sinh sống/ổ (%) $89{,}97^{\text{b}} \pm 10{,}43$ $98{,}00^{\text{a}} \pm 7{,}90$ $94{,}61^{\text{a}} \pm 13{,}17$ $P < 0{,}05$
Số con cai sữa/ổ (con) $9{,}22^{\text{a}} \pm 2{,}34$ $9{,}78^{\text{a}} \pm 2{,}40$ $10{,}17^{\text{a}} \pm 2{,}70$ $P > 0{,}05$
Khối lượng cai sữa/con (kg) $6{,}91^{\text{a}} \pm 0{,}45$ $6{,}61^{\text{a}} \pm 1{,}45$ $7{,}16^{\text{a}} \pm 1{,}50$ $P > 0{,}05$
Khối lượng cai sữa/ổ (kg) $62{,}98^{\text{a}} \pm 14{,}77$ $64{,}94^{\text{a}} \pm 20{,}91$ $69{,}22^{\text{a}} \pm 17{,}64$ $P > 0{,}05$
Tỷ lệ cai sữa/ổ (%) $94{,}03^{\text{a}} \pm 12{,}78$ $90{,}78^{\text{a}} \pm 11{,}94$ $90{,}96^{\text{a}} \pm 10{,}26$ $P > 0{,}05$

Phần IV: Kết luận và đề nghị

Tác giả đúc kết các chỉ số sinh lý sinh sản cơ bản và năng suất đàn nái lai, đồng thời đưa ra 2 kiến nghị kỹ thuật nhằm tiếp tục hoàn thiện công tác quản lý giống và kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu cung cấp số liệu thực nghiệm đầy đủ về khả năng sinh sản của tổ hợp lai nái $D \times (L \times Y)$ phối đực Duroc trong điều kiện chăn nuôi trang trại thực tế:

  • Năng suất sinh sản tổng thể: Đàn nái đạt thời gian mang thai trung bình 115,71 ngày (phần kết luận ghi nhận 115,92 ngày) và thời gian cai sữa trung bình 25,61 ngày. Năng suất ổ đẻ đạt 10,99 con đẻ ra/ổ, trong đó số con sơ sinh sống đạt 10,52 con/ổ (tỷ lệ sơ sinh sống 95,49%). Số con nuôi sống đến khi cai sữa đạt 9,86 con/ổ (tỷ lệ cai sữa 91,33%). Khối lượng sơ sinh bình quân đạt 1,48 kg/con và 15,37 kg/ổ. Khối lượng lúc cai sữa (25,61 ngày tuổi) đạt 6,91 kg/con và 66,36 kg/ổ.
  • Biến động theo lứa đẻ: Năng suất sinh sản thể hiện quy luật sinh học rõ rệt khi lứa 1 đạt các chỉ số thấp nhất (số con đẻ ra sống 9,81 con; số con cai sữa 8,94 con; khối lượng sơ sinh 14,08 kg/ổ; khối lượng cai sữa 60,46 kg/ổ). Năng suất tăng mạnh ở lứa 2 (11,05 con sơ sinh sống/ổ; 10,75 con cai sữa/ổ; 72,00 kg cai sữa/ổ) và duy trì ổn định ở lứa 3 (10,93 con sơ sinh sống/ổ; 10,24 con cai sữa/ổ; 68,97 kg cai sữa/ổ), sự sai khác giữa lứa 1 với lứa 2 và 3 có ý nghĩa thống kê ($P < 0{,}05$).
  • Diễn biến theo các năm tái đàn: Các chỉ tiêu sinh sản có xu hướng tăng dần từ năm 2020 đến năm 2022. Số con đẻ ra/ổ tăng từ 10,75 con (2020) lên 11,25 con (2022); số con cai sữa/ổ tăng từ 9,22 con lên 10,17 con; khối lượng cai sữa/ổ tăng từ 62,98 kg lên 69,22 kg; tỷ lệ sơ sinh sống tăng từ 89,97% (năm 2020) lên 98,00% (năm 2021) và 94,61% (năm 2022).
  • Giải pháp kỹ thuật tác giả ghi nhận tại cơ sở: Trang trại đã kiểm soát tốt chu kỳ mang thai và nuôi con nhờ áp dụng khẩu phần cám công nghiệp có hàm lượng dinh dưỡng phù hợp theo từng giai đoạn (F1 cho nái chửa, F2 cho nái đẻ), thực hiện kỹ thuật phối giống trực tiếp 3–4 lần ở thời điểm chịu đực, duy trì chế độ an toàn sinh học nghiêm ngặt và tiêm phòng đầy đủ các loại vắc-xin phòng bệnh truyền nhiễm.
  • Đóng góp so sánh: Khóa luận chứng minh việc sử dụng đàn lợn thịt lai $D \times (L \times Y)$ sống sót sau dịch tả lợn châu Phi để chuyển đổi thành nái sinh sản vẫn đạt được các chỉ tiêu tương đương với một số nghiên cứu trước đó về nái lai ngoại tại miền Bắc (như nghiên cứu của Phùng Thị Vân, Vũ Đình Tôn, Đoàn Văn Soạn). Mặc dù số con cai sữa/ổ (9,86 con) có phần thấp hơn so với nái lai chuẩn $F_1(L \times Y)$ (khoảng 10,05–10,60 con), khối lượng cai sữa/con (6,91 kg) lại đạt mức tương đương hoặc cao hơn, cho thấy tính khả thi của giải pháp này trong tình thế khẩn cấp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực địa:

  • Hạn chế về phạm vi và điều kiện khách quan: Nghiên cứu chỉ thực hiện trên quy mô một trang trại duy nhất (trại Quý Hiền) với dung lượng mẫu còn hạn chế do vừa trải qua đợt dịch. Vị trí trang trại nằm gần khu dân cư và gần lò mổ, gây khó khăn lớn cho công tác kiểm soát an toàn sinh học và làm tăng chi phí phòng ngừa rủi ro dịch bệnh.
  • Hạn chế về nguồn gốc đàn giống: Đàn nái sinh sản không phải là đàn nái giống hậu bị chuẩn được chọn lọc từ các cơ sở giống hạt nhân mà được tuyển chọn lại từ đàn lợn thịt sống sót sau dịch tả lợn châu Phi, do đó sự đồng đều và tiềm năng di truyền dòng mẹ có thể bị hạn chế.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo (theo đề nghị của tác giả):
    • Cần tiếp tục theo dõi sát sao và đánh giá toàn diện hơn khả năng sinh trưởng, năng suất sinh sản của tổ hợp nái lai $D \times (L \times Y)$ trong các điều kiện chăn nuôi và quy mô trang trại khác nhau để xác định rõ các ưu, nhược điểm di truyền.
    • Nghiên cứu cải tiến giải pháp kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi phù hợp hơn với đặc điểm sinh lý của lợn mẹ và lợn con, đồng thời nâng cấp quy trình vệ sinh tiêu độc nhằm ngăn chặn triệt để mầm bệnh phát sinh.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên và học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Di truyền - Giống vật nuôi: Tham khảo phương pháp thu thập, phân tích số liệu năng suất sinh sản gia súc bằng phần mềm Minitab 16 và Excel; nghiên cứu quy luật biến thiên các chỉ tiêu sinh sản qua các lứa đẻ và các năm.
  • Kỹ sư chăn nuôi và chủ trang trại: Cung cấp dữ liệu thực chứng và giải pháp kỹ thuật cụ thể về việc tận dụng đàn lợn thương phẩm sống sót qua dịch bệnh để tái đàn trong bối cảnh thiếu hụt con giống; tham khảo chi tiết định mức khẩu phần thức ăn cho từng giai đoạn và lịch tiêm phòng vắc-xin toàn diện cho đàn lợn nái và lợn con.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng lợn nái có nguồn gốc và tổ hợp lai cụ thể nào?
Nghiên cứu được tiến hành trên đàn lợn nái mang tổ hợp lai 3 giống Duroc $\times$ (Landrace $\times$ Yorkshire) [ký hiệu $D \times (L \times Y)$]. Đàn nái này có nguồn gốc đặc thù là được gây dựng từ 30 cá thể lợn thịt sống sót sau đợt bùng phát dịch tả lợn châu Phi năm 2019 tại trại Quý Hiền, sau đó được phối giống trực tiếp với đực giống Duroc.

2. Năng suất sinh sản tổng thể của đàn nái lai tại trang trại Quý Hiền đạt bao nhiêu con/ổ và khối lượng ra sao?
Theo số liệu theo dõi chung ($n = 123\text{--}141$), đàn nái đạt số con đẻ ra/ổ là $10{,}99 \pm 2{,}64$ con; số con sơ sinh sống/ổ là $10{,}52 \pm 2{,}80$ con (tỷ lệ sống 95,49%); số con cai sữa/ổ là $9{,}86 \pm 2{,}52$ con (tỷ lệ cai sữa 91,33%). Khối lượng sơ sinh trung bình đạt $1{,}48 \pm 0{,}24\text{ kg/con}$ ($15{,}37 \pm 4{,}07\text{ kg/ổ}$) và khối lượng cai sữa trung bình lúc 25,61 ngày tuổi đạt $6{,}91 \pm 1{,}46\text{ kg/con}$ ($66{,}36 \pm 18{,}89\text{ kg/ổ}$).

3. Năng suất sinh sản của đàn nái có sự khác biệt như thế nào giữa các lứa đẻ 1, 2 và 3?
Năng suất sinh sản ở lứa 1 đạt thấp nhất (số con sơ sinh sống là 9,81 con/ổ; số con cai sữa là 8,94 con/ổ; khối lượng cai sữa ổ là 60,46 kg/ổ). Năng suất tăng cao nhất ở lứa 2 (11,05 con sơ sinh sống/ổ; 10,75 con cai sữa/ổ; 72,00 kg cai sữa/ổ) và giữ ở mức cao tại lứa 3 (10,93 con sơ sinh sống/ổ; 10,24 con cai sữa/ổ; 68,97 kg cai sữa/ổ). Sự sai khác giữa lứa 1 so với lứa 2 và 3 về số con đẻ ra, số con sống, số con cai sữa và khối lượng ổ có ý nghĩa thống kê ($P < 0{,}05$).

4. Trang trại Quý Hiền đã áp dụng kỹ thuật phối giống và định mức thức ăn như thế nào cho lợn nái?
Trang trại áp dụng phương pháp phối giống trực tiếp cho đực Duroc nhảy nái 3–4 lần (lần đầu ngay khi chịu đực, lần 2 sau 12 giờ) vào khung giờ 7h–8h sáng và 16h–17h chiều. Khẩu phần ăn sử dụng cám viên hỗn hợp: nái chửa giai đoạn 1–84 ngày ăn 1,8–2,5 kg/ngày (cám F1); giai đoạn 85–110 ngày ăn 2,5–3,0 kg/ngày; nái nuôi con dùng cám F2 tăng từ 0,5–1,0 kg/ngày sau đẻ lên 6,0–7,0 kg/ngày từ ngày thứ 6 đến ngày 20, giảm còn 2,0–2,5 kg trước cai sữa 1 ngày.

5. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho lợn nái chửa và lợn con tại trang trại bao gồm những loại bệnh nào?
Lợn nái mang thai được tiêm phòng: dịch tả lợn cổ điển (CSF) ở tuần thứ 10, tiêu chảy cấp (PED mũi 1) ở tuần 11, lở mồm long móng kết hợp E.coli (FMD + E.coli) ở tuần 12, PED mũi 2 ở tuần 13 và tai xanh (PRRS) ở tuần 3–4. Lợn con được tiêm Mycoplasma + Glasser (7 ngày tuổi), Mycoplasma + PRRS (14 ngày tuổi), Circo + Phó thương hàn (21 ngày tuổi), CSF mũi 1 (30 ngày tuổi) và CSF mũi 2 (42 ngày tuổi).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vi Quang Khánh đã thực hiện đánh giá toàn diện năng suất sinh sản của đàn nái lai Duroc $\times$ (Landrace $\times$ Yorkshire) phối đực Duroc được gây từ lợn thịt sống sót sau dịch tả lợn châu Phi tại trại Quý Hiền, Hưng Yên. Kết quả nghiên cứu khẳng định đàn nái lai chuyển đổi này đạt năng suất sinh sản ở mức khá với 10,52 con sơ sinh sống/ổ, 9,86 con cai sữa/ổ và khối lượng cai sữa đạt 66,36 kg/ổ, đồng thời ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về năng suất qua các lứa đẻ và các năm tái đàn. Công trình cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm quan trọng và kinh nghiệm thực tiễn có giá trị cho việc duy trì sản xuất, phục hồi đàn lợn trong điều kiện dịch bệnh nguy hiểm bùng phát.