Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi gia cầm giữ vị trí quan trọng trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, không chỉ cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội mà còn tạo ra phụ phẩm phân bón cho trồng trọt và nguyên liệu cho công nghiệp chế biến. Tuy nhiên, đặc thù khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm là điều kiện thuận lợi cho các mầm bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (như Newcastle, Cúm gia cầm H5N1, CRD, E. coli...) phát sinh và lây lan, đe dọa trực tiếp đến số lượng đàn, năng suất thịt và hiệu quả kinh tế của các mô hình chăn nuôi gà công nghiệp quy mô lớn.

Khóa luận tốt nghiệp "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng, trị bệnh cho gà Broiler (CP-707) nuôi tại trại Phạm Trọng Vinh, xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên" do sinh viên Giáp Văn Hưng thực hiện (chuyên ngành Dược Thú y, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, năm 2019, dưới sự hướng dẫn của TS. Đặng Thị Mai Lan) tập trung vào việc áp dụng và đánh giá quy trình kỹ thuật chăn nuôi gia công khép kín trong điều kiện thực tế.

Mục đích của chuyên đề được xác định gồm 4 nội dung:

  1. Nắm được chi tiết quá trình, cách thức tổ chức chung của một trang trại chăn nuôi gà; biết cách sử dụng, vận hành trang thiết bị máy móc liên quan đến chăn nuôi.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cũng như phòng trị bệnh đối với đàn gà.
  3. Học hỏi kinh nghiệm, kỹ thuật chăn nuôi gà nói chung để từ đó đưa ra các phương pháp kỹ thuật ở cơ sở áp dụng vào thực tiễn.
  4. Giao lưu học hỏi, phát triển kỹ năng mềm, tiếp cận môi trường mới nhằm nâng cao khả năng thích ứng và trau dồi kinh nghiệm chuyên môn.

Yêu cầu của chuyên đề gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Trực tiếp thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà tại cơ sở.
  2. Chấp hành nghiêm chỉnh nội quy, quy định của nhà trường và trang trại trong suốt thời gian thực tập.
  3. Rèn luyện kỹ năng quan sát, lắng nghe và học hỏi kinh nghiệm thực tế.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng: Đàn gà thịt thương phẩm Broiler (CP-707) nuôi theo phương thức chuồng kín.
  • Không gian: Trang trại chăn nuôi gia công của ông Phạm Trọng Vinh, xã Khe Mo, huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên (tổng diện tích 2 ha, diện tích chuồng trại sử dụng 1.000 m² thiết kế 2 tầng).
  • Thời gian: Từ ngày 18/05/2019 đến ngày 14/11/2019 (theo dõi liên tục 2 lứa nuôi trong vụ hè và vụ thu).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết sinh học, dinh dưỡng và dược lý thú y chuyên ngành:

  • Đặc điểm giống gà Broiler CP-707: Giống gà chuyên thịt lông trắng, mào đơn, thân thịt sâu rộng, cơ ngực và cơ đùi phát triển; gà giống hậu bị đạt tỷ lệ nuôi sống 95–96%, năng suất đẻ trứng đến 64 tuần tuổi đạt 180 quả/mái đầu kỳ.
  • Đặc điểm sinh lý tiêu hóa và hô hấp gia cầm: Gia cầm có cường độ tiêu hóa cao, tốc độ di chuyển thức ăn qua đường tiêu hóa nhanh (30–42 cm/giờ, thời gian lưu chỉ 2–4 giờ); cơ chế hô hấp kép nhờ hệ thống 9 túi khí (4 đôi túi khí đối xứng và 1 túi khí đơn) với dung tích hô hấp phổi và túi khí khoảng 169 cm³.
  • Nhu cầu dinh dưỡng và thức ăn công nghiệp: Khẩu phần phân chia 4 giai đoạn dựa trên mức năng lượng trao đổi (ME: 2.900–3.100 Kcal/kg), tỷ lệ protein thô (CP: 18,0–22,0%), khoáng đa lượng (Ca: 0,7–1,5%; P: 0,5–1,2%), xơ thô tối đa 4,0–5,0% và Lysine tối thiểu 1,1–1,28%.
  • Bệnh học và dược lý thú y: Đặc điểm dịch tễ, triệu chứng và phác đồ điều trị các bệnh CRD (Mycoplasma gallisepticum), bệnh Colibacillosis (Escherichia coli), bệnh Cầu trùng (Eimeria); cơ chế tác dụng của các loại kháng sinh Doxycycline, Florfenicol, Tilmicosin, Himoxin.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập số liệu:

  • Theo dõi lâm sàng hàng ngày: Ghi chép lượng thức ăn tiêu thụ, trạng thái phân, biểu hiện hô hấp, tỷ lệ chết và loại thải.
  • Phương pháp lấy mẫu cân khối lượng: Cân gà định kỳ vào sáng sớm trước khi cho ăn vào các mốc từ 1 ngày tuổi đến 6 tuần tuổi. Mỗi lần cân bắt ngẫu nhiên $n = 20$ con/ô úm (cơ cấu 12 con mái, 8 con trống) bằng cân Nhơn Hòa 100 kg (sai số $\pm 100\text{g} - \pm 300\text{g}$).
  • Công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật:
    • Tỷ lệ nuôi sống (%): $\frac{\sum \text{Số gà cuối kỳ}}{\sum \text{Số gà đầu kỳ}} \times 100$
    • Tiêu tốn thức ăn/kg tăng khối lượng trong tuần ($FCR_w$): $\frac{\text{Khối lượng thức ăn 1 gà ăn trong tuần (kg)}}{\text{Khối lượng 1 gà tăng trong tuần (kg)}}$
    • Tỷ lệ mắc bệnh (%): $\frac{\sum \text{Số gà bị nhiễm bệnh}}{\sum \text{Số gà theo dõi}} \times 100$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002) trên phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tính cấp thiết của việc phát triển chăn nuôi gia cầm công nghiệp, những rủi ro dịch bệnh trong điều kiện thời tiết nóng ẩm nhiệt đới và lý do chọn đề tài. Xác định rõ mục đích, yêu cầu và các nội dung kỹ thuật cần hoàn thành trong đợt thực tập tốt nghiệp tại cơ sở chăn nuôi gia công thuộc huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Khái quát điều kiện tự nhiên, địa lý, kinh tế - xã hội của huyện Đồng Hỷ và cơ sở vật chất trang trại Phạm Trọng Vinh. Trại được xây dựng từ năm 2008, gồm chuồng kín 2 tầng (kích thước mỗi tầng: dài 53 m, rộng 9 m, cao 1,85 m, gồm 17 gian và 1 gian xép), trang bị 5 quạt thông gió/tầng (3 quạt 1,2 kW/h, 2 quạt 0,5 kW/h), giàn mát, đường ống nước tự động và 2 máy phát điện dự phòng công suất 16 kW/h. Trang trại hoạt động theo hình thức gia công cho Công ty Cổ phần Chăn nuôi C.P. Việt Nam (C.P. cung cấp giống, thức ăn, thuốc thú y và cán bộ kỹ thuật). Đồng thời, chương này tổng thuật các nghiên cứu trong nước (Bùi Đức Lũng & Lê Hồng Mận, 1993; Nguyễn Lân Dũng và cs, 1995; Phạm Sỹ Lăng & Trương Văn Dung, 2002; Hồ Lam Sơn, 2005) và quốc tế (Arbor Acres, 1993; Chambers, 1990; Kojima và cs, 1997) về dinh dưỡng, tiểu khí hậu, miễn dịch và bệnh truyền nhiễm ở gà thịt.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Mô tả quy trình chăn nuôi và phòng dịch áp dụng tại trang trại:

  • Chuẩn bị chuồng trại: Dọn rửa cơ học, tưới dung dịch NaOH tỷ lệ 1/30 (1 lít dung dịch/1,5 m² nền chuồng, ngâm 2 giờ rồi rửa sạch), ngâm đường ống nước bằng dung dịch Intra hydrocare tỷ lệ 3/100 trong tối thiểu 24 giờ, phun sát trùng Omnicide nồng độ 1/200 (1 lít/4 m²) và phun nhắc lại bằng Omnicide 1/400 trước khi thả gà 7 ngày.
  • Tiêu chuẩn chọn giống: Gà con 1 ngày tuổi đạt khối lượng 40–42 g, lông mượt, chân bóng, mắt sáng, rốn kín hoàn toàn.
  • Quy trình nhiệt độ và chiếu sáng: Nhiệt độ úm bắt đầu từ 35°C (ngày 1–2), giảm dần theo tuần tuổi xuống 26°C (ngày 22–50). Chế độ chiếu sáng giảm từ 24/24 giờ (1–14 ngày tuổi) xuống 18–20 giờ (15–21 ngày), 15 giờ (22–35 ngày) và 12 giờ (36 ngày đến xuất bán).
  • Chế độ dinh dưỡng 4 giai đoạn: Sử dụng thức ăn hỗn hợp của C.P. gồm 510NF (1–12 ngày tuổi), 511NF (13–21 ngày tuổi), 511F (22–35 ngày tuổi) và 513F (36–50 ngày tuổi).
Giai đoạn nuôi Mã thức ăn Năng lượng trao đổi (ME) Protein thô (CP) Ca P Xơ thô (CF) Độ ẩm Lysine
1 - 12 ngày 510NF 2.900 Kcal/kg 22,0% 0,7 - 1,5% 0,5 - 1,2% 4,0% (max) 13,0% (max) 1,28% (min)
13 - 21 ngày 511NF 3.000 Kcal/kg 20,5% 0,7 - 1,5% 0,5 - 1,2% 5,0% (max) 13,0% (max) 1,28% (min)
22 - 35 ngày 511F 3.100 Kcal/kg 19,0% 0,7 - 1,5% 0,5 - 1,2% 5,0% (max) 13,0% (max) 1,20% (min)
36 - 50 ngày 513F 3.100 Kcal/kg 18,0% 0,7 - 1,5% 0,5 - 1,2% 5,0% (max) 13,0% (max) 1,10% (min)

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đánh giá chi tiết kết quả thực hiện các khâu kỹ thuật trên đàn gà quy mô 17.750 con/lứa qua 2 đợt nuôi:

  • Công tác vệ sinh và tiêm phòng vaccine: Toàn bộ quy trình sát trùng định kỳ trong và ngoài chuồng hoàn thành 100% kế hoạch. Chương trình vaccine 3 giai đoạn đạt tỷ lệ bảo hộ an toàn 100% (ngày 2 dùng Paxxcell tiêm dưới da cổ; ngày 3 dùng vaccine Cầu trùng nhược độc tam giá CI vac Brow120L cho uống; ngày 7 dùng vaccine Newcastle Nobilis + IB nhỏ mắt kết hợp tiêm vaccine Cúm A H5N1 dưới da cổ).
  • Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị: Đàn gà mắc 2 bệnh chính là CRD (tỷ lệ mắc 19,70%, tương đương 3.500 con) và E. coli (tỷ lệ mắc 8,40%, tương đương 1.500 con). Phác đồ sử dụng Doxycycline (50%) liều 1g/20kg thể trọng kết hợp Tilmicosin 0,3ml/lít nước liên tục 5 ngày đạt tỷ lệ khỏi bệnh CRD 99,20% (17.616 con khỏi/17.750 con điều trị tổng đàn). Phác đồ Florfenicol (20%) liều 1ml/10kg thể trọng uống 5 ngày đạt tỷ lệ khỏi bệnh E. coli 97,10% (17.245 con khỏi/17.750 con).
  • Khả năng sản xuất của đàn gà:
    • Tỷ lệ nuôi sống: Kết thúc 6 tuần tuổi, tỷ lệ nuôi sống lứa mùa hè đạt 95,49% (tỷ lệ chết 4,51%), lứa mùa thu đạt 95,88% (tỷ lệ chết 4,12%).
    • Sinh trưởng tích lũy: Khối lượng xuất chuồng lúc 6 tuần tuổi ở mùa hè đạt 2.805,5 g/con, mùa thu đạt 2.823,8 g/con (lứa mùa thu cao hơn 18,3 g/con).
    • Tiêu tốn thức ăn (FCR): Tổng lượng cám tiêu thụ cả lứa là 39.920 kg (mùa hè) và 39.840 kg (mùa thu). Chỉ số FCR ở tuần thứ 6 của mùa hè là 2,18 kg thức ăn/kg tăng khối lượng, mùa thu là 2,04 kg thức ăn/kg tăng khối lượng (mùa thu tiết kiệm 0,14 kg thức ăn/kg tăng khối lượng).
  • Các hoạt động phụ trợ: Tham gia bốc vác cám (16 lần), nhập/xuất gà (2 lần/hoạt động), lắp đặt bảo trì thiết bị quạt, điện, giàn mát (2 lần), phát quang dọn dẹp vệ sinh (20 lần), trồng cây xanh (10 lần), chăm sóc phụ đàn lợn và chó tại khuôn viên trang trại (300 lượt cho ăn).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Tổng kết các chỉ số sinh trưởng, tỷ lệ nuôi sống và hiệu quả sử dụng thuốc của mô hình; đề xuất các khuyến nghị kỹ thuật nhằm tiếp tục hoàn thiện công tác quản lý tiểu khí hậu và kiểm soát bệnh tật trong chăn nuôi gia công.


Kết quả và đóng góp

Bảng tổng hợp các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật chính

Chỉ tiêu theo dõi Lứa 1 (Mùa hè) Lứa 2 (Mùa thu) Chênh lệch (Thu so với Hè)
Quy mô đàn ban đầu (con) 17.750 17.750 0
Khối lượng sơ sinh (g/con) 42,3 42,2 -0,1
Khối lượng 1 tuần tuổi (g/con) 160,0 210,0 +50,0
Khối lượng 2 tuần tuổi (g/con) 498,0 567,3 +69,3
Khối lượng 3 tuần tuổi (g/con) 930,0 1.023,5 +93,5
Khối lượng 4 tuần tuổi (g/con) 1.535,0 1.560,7 +25,7
Khối lượng 5 tuần tuổi (g/con) 2.250,5 2.209,6 -40,9
Khối lượng 6 tuần tuổi (g/con) 2.805,5 2.823,8 +18,3
Tỷ lệ nuôi sống cộng dồn tuần 6 (%) 95,49 95,88 +0,39
Tổng thức ăn tiêu thụ cả lứa (kg) 39.920 39.840 -80
FCR tuần thứ 6 (kg TĂ/kg tăng khối lượng) 2,18 2,04 -0,14
Tỷ lệ mắc bệnh CRD trên đàn (%) 19,70 19,70 —
Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh CRD (%) 99,20 99,20 —
Tỷ lệ mắc bệnh E. coli trên đàn (%) 8,40 8,40 —
Tỷ lệ điều trị khỏi bệnh E. coli (%) 97,10 97,10 —

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Tiếp tục theo dõi, đánh giá quy trình nuôi trên các mùa vụ khác nhau trong năm (vụ đông, vụ xuân) với quy mô đàn lớn hơn để có số liệu so sánh toàn diện.
  • Tăng cường các biện pháp kiểm soát tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ, nồng độ khí độc $H_2S, NH_3$), đặc biệt chú trọng giai đoạn chuyển mùa và ban đêm vào mùa thu nhằm giảm thiểu hiện tượng cảm nhiễm đường hô hấp.
  • Định kỳ phun men vi sinh xử lý đệm lót chuồng để khử mùi hôi, cải thiện chất lượng không khí bên trong chuồng nuôi.
  • Tiếp tục khảo sát, thử nghiệm các loại thuốc thú y thế hệ mới có hoạt lực cao để nâng cao hiệu quả điều trị và hạn chế hiện tượng kháng kháng sinh trên đàn gà.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã kiểm chứng tính đúng đắn của các công bố khoa học trước đây (tiêu biểu là nghiên cứu của Hồ Lam Sơn, 2005) về sự phụ thuộc của năng suất thịt gà Broiler vào mùa vụ nuôi: gà nuôi trong vụ thu có tốc độ sinh trưởng cao hơn, tỷ lệ sống tốt hơn và hệ số chuyển hóa thức ăn hiệu quả hơn so với vụ hè do giảm thiểu stress nhiệt. Đồng thời, công trình cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm chuẩn xác về định mức tiêu tốn thức ăn và phác đồ điều trị kháng sinh thực địa tại một cơ sở chăn nuôi gia công điển hình ở Thái Nguyên.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Khóa luận mới theo dõi thực nghiệm trên 2 lứa nuôi trong phạm vi 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2019), chưa bao quát được toàn bộ 4 mùa trong năm (thiếu số liệu vụ đông và vụ xuân).
    • Nghiên cứu thực hiện tại một trang trại đơn lẻ, chưa đối chứng giữa các loại hình chuồng trại khác nhau (chuồng hở và chuồng kín) hoặc giữa các dòng gà thịt khác nhau trên cùng địa bàn.
    • Việc chẩn đoán bệnh chủ yếu dựa trên quan sát triệu chứng lâm sàng và mổ khám bệnh tích đại thể, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu hoặc kỹ thuật sinh học phân tử (PCR).
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo nghiệm trên các mùa vụ còn lại trong năm với dung lượng mẫu lớn hơn.
    • Nghiên cứu sâu hơn về cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn E. coli và Mycoplasma phân lập từ các trại chăn nuôi công nghiệp, đánh giá hiệu quả của các chế phẩm thảo dược hoặc acid hữu cơ thay thế kháng sinh phòng bệnh.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Dược Thú y: Làm tài liệu tham khảo trong học tập, giảng dạy các học phần Chăn nuôi gia cầm, Dược lý thú y, Bệnh truyền nhiễm gia cầm và Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm chăn nuôi.
  • Kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi gia cầm thương phẩm: Tham khảo quy trình sát trùng đa bước (NaOH, Intra hydrocare, Omnicide), biểu đồ điều chỉnh nhiệt độ - ánh sáng theo tuần tuổi, định mức tiêu thụ cám thực tế của gà Broiler CP-707 và phác đồ phối hợp kháng sinh (Doxycycline + Tilmicosin; Florfenicol) trong điều trị bệnh đường hô hấp và tiêu hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Lịch tiêm phòng vaccine cho đàn gà Broiler CP-707 tại trang trại được thực hiện cụ thể như thế nào?
Chương trình vaccine thực hiện qua 3 mốc:

  • 2 ngày tuổi: Tiêm vaccine Paxxcell dưới da cổ phòng bệnh đường hô hấp và kích thích tiêu nhanh lòng đỏ (17.750 con, đạt 100%).
  • 3 ngày tuổi: Cho uống vaccine Cầu trùng nhược độc tam giá (Standand CI vac Brow120L) (17.520 con, đạt 100%).
  • 7 ngày tuổi: Nhỏ mắt vaccine Newcastle Nobislis kết hợp IB (viêm phế quản truyền nhiễm) và tiêm vaccine Cúm gia cầm H5N1 dưới da cổ (17.400 con, đạt 100%).

2. Phác đồ dùng thuốc điều trị bệnh CRD và E. coli trên đàn gà thịt tại cơ sở đạt tỷ lệ khỏi bao nhiêu phần trăm?

  • Bệnh CRD: Điều trị bằng Doxycycline (50%) liều 1g/20kg thể trọng kết hợp Tilmicosin liều 0,3ml/lít nước cho uống liên tục 5 ngày; tỷ lệ khỏi bệnh đạt 99,20% (17.616/17.750 con).
  • Bệnh E. coli: Điều trị bằng Florfenicol (20%) liều 1ml/10kg thể trọng cho uống liên tục 5 ngày; tỷ lệ khỏi bệnh đạt 97,10% (17.245/17.750 con).

3. Khối lượng xuất chuồng lúc 6 tuần tuổi và hệ số chuyển hóa thức ăn (FCR) giữa mùa hè và mùa thu chênh lệch như thế nào?

  • Khối lượng 6 tuần tuổi: Mùa thu đạt 2.823,8 g/con, cao hơn mùa hè (2.805,5 g/con) là 18,3 g/con.
  • Chỉ số FCR tuần 6: Mùa thu đạt 2,04 kg thức ăn/kg tăng trọng, thấp hơn mùa hè (2,18 kg thức ăn/kg tăng trọng) là 0,14 kg, cho thấy hiệu quả chuyển hóa thức ăn trong mùa thu tốt hơn.

4. Quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại trước khi nhập gà được thực hiện bằng các hóa chất và tỷ lệ nào?
Trước khi thả gà, chuồng được xử lý qua 4 bước: (1) Tưới nền chuồng bằng dung dịch NaOH tỷ lệ 1/30 (1kg NaOH/30 lít nước, 1 lít/1,5 m²); (2) Ngâm làm sạch hệ thống đường ống nước uống bằng Intra hydrocare tỷ lệ 3/100 trong tối thiểu 24 giờ; (3) Phun sát trùng toàn bộ chuồng và chất độn bằng Omnicide nồng độ 1/200 (1 lít/4 m²); (4) Phun nhắc lại Omnicide nồng độ 1/400 trước ngày thả gà 7 ngày.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Giáp Văn Hưng đã thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho 2 lứa gà thịt Broiler CP-707 nuôi chuồng kín tại huyện Đồng Hỷ, tỉnh Thái Nguyên với quy mô 17.750 con/lứa. Kết quả cho thấy mô hình đạt các chỉ tiêu kỹ thuật cao: tỷ lệ nuôi sống đạt 95,49% (mùa hè) và 95,88% (mùa thu), khối lượng lúc 6 tuần tuổi đạt trên 2,8 kg/con, hiệu quả điều trị bệnh CRD và E. coli đạt trên 97–99%. Công trình phản ánh chính xác các luận cứ thực tiễn về ưu thế năng suất của vụ thu so với vụ hè và cung cấp nguồn tư liệu học thuật, kỹ thuật có giá trị ứng dụng cao cho ngành chăn nuôi gia cầm công nghiệp.