Khóa luận: Quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho gà broiler CP707 tại trại Phạm Trọng Vinh, Đồng Hỷ, Thái Nguyên

Khóa luận nghiên cứu quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà broiler CP707 tại trại Phạm Trọng Vinh xã Khe Mô huyện Đồng Hỷ tỉnh Thái

Trường đại học

Đại học Nông Lâm Thái Nguyên

Chuyên ngành

Dược Thú y

Người đăng

Ẩn danh

2019

55
0
0

Phí lưu trữ

30 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan về quy trình chăm sóc gà broiler CP707

Gà broiler CP707 là giống gà thịt công nghiệp được Công ty CP Thái Lan nghiên cứu và phát triển. Giống gà này nổi bật với tốc độ tăng trưởng nhanh, tỷ lệ chuyển hóa thức ăn (FCR) thấp và khả năng thích nghi tốt với điều kiện chăn nuôi tại Việt Nam. Nuôi gà broiler CP707 đòi hỏi quy trình chăm sóc khoa học từ khâu úm gà con đến khi xuất bán. Giai đoạn úm kéo dài từ 1 đến 14 ngày tuổi, yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, ánh sáng và mật độ nuôi. Giai đoạn vỗ béo từ 15 ngày tuổi đến xuất bán tập trung vào dinh dưỡng và phòng bệnh. Thời gian nuôi toàn bộ chu kỳ thường dao động từ 42 đến 56 ngày tuổi. Gà đạt khối lượng xuất bán từ 2,0 đến 2,5 kg mỗi con. Quy trình chăm sóc đúng kỹ thuật giúp đạt tỷ lệ nuôi sống trên 95%. Quản lý tốt thức ăn và nước uống là yếu tố quyết định hiệu quả kinh tế. Người chăn nuôi cần tuân thủ nghiêm ngặt lịch tiêm phòng vaccine. Vệ sinh chuồng trại định kỳ giúp giảm thiểu nguy cơ dịch bệnh bùng phát.

1.1. Đặc điểm giống gà broiler CP707

Gà broiler CP707 thuộc dòng gà thịt lai công nghiệp, được nhập khẩu từ Công ty CP Thái Lan. Giống gà này có tốc độ tăng trưởng vượt trội, đạt khối lượng 2 kg sau 42 ngày nuôi. Tỷ lệ chuyển hóa thức ăn FCR dao động từ 1,6 đến 1,8. Gà CP707 có bộ lông trắng, thân hình chắc nịch, ngực rộng và đùi phát triển. Khả năng kháng bệnh ở mức trung bình, cần được tiêm phòng đầy đủ. Giống gà phù hợp với hệ thống nuôi nhốt tập trung. Tỷ lệ thịt xẻ đạt khoảng 65 đến 70% khối lượng sống. Gà CP707 được ưa chuộng tại thị trường Việt Nam nhờ chất lượng thịt ngon và giá thành cạnh tranh.

1.2. Mục tiêu và yêu cầu kỹ thuật nuôi gà CP707

Mục tiêu chính khi nuôi gà broiler CP707 là đạt năng suất cao với chi phí thấp nhất. Tỷ lệ nuôi sống phải đạt trên 95% trong suốt chu kỳ nuôi. Khối lượng xuất bán tiêu chuẩn từ 2,0 đến 2,5 kg mỗi con. FCR cần duy trì ở mức 1,6 đến 1,9 để đảm bảo hiệu quả kinh tế. Yêu cầu kỹ thuật bao gồm kiểm soát nhiệt độ chuồng úm từ 32 đến 34 độ C trong tuần đầu. Ánh sáng cần duy trì 23 giờ mỗi ngày ở giai đoạn úm. Mật độ nuôi tối ưu là 10 đến 12 con mỗi mét vuông. Hệ thống thông gió phải đảm bảo không khí lưu thông liên tục. Nước uống sạch và thức ăn đạt chuẩn dinh dưỡng là điều kiện tiên quyết.

II. Các vấn đề thường gặp trong nuôi gà broiler CP707

Nuôi gà broiler CP707 đối mặt với nhiều thách thức về bệnh tật và quản lý. Bệnh hô hấp mãn tính CRD do Mycoplasma gallisepticum là bệnh phổ biến nhất. Bệnh thường xuất hiện khi thời tiết thay đổi hoặc chuồng trại thông gió kém. Gà bị khò khè, chảy nước mũi, sưng phù đầu và giảm ăn. Bệnh E. coli gây viêm nhiễm đường tiêu hóa và hô hấp. Salmonella gây tiêu chảy nghiêm trọng, đặc biệt nguy hiểm ở gà con dưới 10 ngày tuổi. Bệnh tụ huyết trùng do Pasteurella multocida có thể gây chết hàng loạt. Bệnh Newcastle là bệnh truyền nhiễm nguy hiểm, cần tiêm phòng bắt buộc. Quản lý nhiệt độ không ổn định trong mùa đông là nguyên nhân chính gây stress cho gà. Thức ăn không đạt chất lượng làm giảm tốc độ tăng trưởng. Mật độ nuôi quá cao dẫn đến gà cắn mổ nhau và lây lan bệnh nhanh. Vệ sinh chuồng trại không đúng cách tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển. Sử dụng kháng sinh bừa bãi gây kháng thuốc và tồn dư trong thịt.

2.1. Các bệnh thường gặp trên gà broiler CP707

Bệnh CRD (viêm đường hô hấp mãn tính) do Mycoplasma gallisepticum gây ra là bệnh thường gặp nhất. Triệu chứng bao gồm khò khè, chảy nước mũi, giảm ăn và chậm lớn. Bệnh E.coli gây viêm túi lòng đỏ ở gà con, viêm phúc mạc và viêm màng tim ở gà lớn. Salmonella pullorum gây tiêu chảy trắng ở gà con, tỷ lệ chết cao. Bệnh Newcastle do virus Paramyxovirus gây triệu chứng thần kinh, xoắn cổ và chết đột ngột. Bệnh Gumboro (viêm túi Fabricius) tấn công hệ miễn dịch của gà từ 3 đến 6 tuần tuổi. Bệnh Marek gây liệt chân và u lympho. Các bệnh ký sinh trùng như cầu trùng Eimeria cũng thường xuất hiện.

2.2. Nguyên nhân gây bệnh và yếu tố nguy cơ

Chuồng trại không đảm bảo vệ sinh là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh. Nhiệt độ không ổn định, đặc biệt chênh lệch giữa ngày và đêm, khiến gà dễ stress và suy giảm miễn dịch. Thông gió kém tích tụ khí amoniac và khí độc gây hại đường hô hấp. Thức ăn bị nấm mốc chứa aflatoxin gây ngộ độc và giảm sức đề kháng. Nguồn nước ô nhiễm chứa vi khuẩn E.coli và Salmonella. Gà giống không rõ nguồn gốc có thể mang mầm bệnh từ cơ sở ấp. Mật độ nuôi quá cao tạo điều kiện lây lan bệnh nhanh chóng. Không tiêm phòng đầy đủ theo lịch là yếu tố nguy cơ lớn.

III. Giải pháp chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh hiệu quả

Quy trình chăm sóc gà broiler CP707 cần tuân thủ nghiêm ngặt theo từng giai đoạn. Giai đoạn úm từ 1 đến 14 ngày tuổi yêu cầu nhiệt độ chuồng úm từ 32 đến 34 độ C. Sử dụng đèn sưởi hồng ngoại để duy trì nhiệt độ ổn định. Lót chuồng bằng trấu hoặc rơm khô, thay thường xuyên để giữ vệ sinh. Thức ăn giai đoạn úm có hàm lượng protein thô 23% và năng lượng trao đổi 3.050 kcal/kg. Giai đoạn vỗ béo từ 15 ngày tuổi giảm dần nhiệt độ xuống 24 đến 26 độ C. Thức ăn giai đoạn này có protein 21% và ME 3.150 kcal/kg. Lịch tiêm phòng vaccine phải được thực hiện đầy đủ. Vaccine Newcastle tiêm nhỏ mắt lúc 1 ngày tuổi và nhắc lại lúc 7 và 21 ngày tuổi. Vaccine Gumboro pha nước uống lúc 14 ngày tuổi. Vaccine tụ huyết trùng tiêm lúc 28 ngày tuổi. Kháng sinh phòng bệnh được sử dụng theo đợt, mỗi đợt 3 đến 5 ngày. Florfenicol liều 1 kg trên 1 tấn thức ăn dùng phòng bệnh đường tiêu hóa. Tilmicosin liều 15 đến 20 mg/kg thể trọng dùng phòng bệnh hô hấp. Vệ sinh sát trùng chuồng trại bằng VirkonS hoặc formol 2% trước mỗi đợt nuôi.

3.1. Quy trình cho ăn và quản lý dinh dưỡng

Chế độ dinh dưỡng cho gà broiler CP707 được chia thành ba giai đoạn. Giai đoạn starter từ 1 đến 10 ngày tuổi sử dụng thức ăn crumble có protein 23% và ME 3.050 kcal/kg. Giai đoạn grower từ 11 đến 24 ngày tuổi dùng thức ăn viên nhỏ, protein 21% và ME 3.100 kcal/kg. Giai đoạn finisher từ 25 ngày tuổi đến xuất bán, protein 19% và ME 3.200 kcal/kg. Nước uống phải sạch, bổ sung vitamin và điện giải vào ngày nắng nóng. Máng ăn được vệ sinh hàng ngày, thay thức ăn mới mỗi sáng và chiều. Lượng thức ăn tăng dần theo tuần tuổi, từ 10 gam mỗi con mỗi ngày lên 180 gam ở tuần cuối.

3.2. Lịch phòng vaccine và sử dụng kháng sinh

Lịch tiêm phòng vaccine cho gà broiler CP707 tuân thủ theo khuyến cáo của công ty CP. Ngày 1 tuổi: nhỏ mắt vaccine Newcastle và Marek. Ngày 7 tuổi: nhắc lại vaccine Newcastle nhỏ mắt. Ngày 14 tuổi: vaccine Gumboro pha nước uống. Ngày 21 tuổi: nhắc lại Newcastle lần ba. Ngày 28 tuổi: vaccine tụ huyết trùng tiêm dưới da. Kháng sinh phòng bệnh được dùng theo đợt cách nhau 7 ngày. Florfenicol liều phòng 1 kg mỗi tấn thức ăn, dùng 3 đến 5 ngày. Himoxin liều 0,02 gam/kg thể trọng dùng trị viêm đường hô hấp. Tilmicosin liều 0,3 ml mỗi lít nước uống phòng bệnh hô hấp mãn tính. Không sử dụng kháng sinh 7 ngày trước khi xuất bán.

IV. Kết quả ứng dụng và bài học thực tiễn nuôi gà CP707

Áp dụng quy trình chăm sóc khoa học cho gà broiler CP707 tại trại Phạm Trọng Vinh cho kết quả khả quan. Tỷ lệ nuôi sống đạt 95,3% trên tổng đàn 1.000 con. Khối lượng trung bình khi xuất bán đạt 2,1 kg mỗi con sau 49 ngày nuôi. Hệ số chuyển hóa thức ăn FCR đạt 1,78, nằm trong ngưỡng kinh tế tối ưu. Tổng lượng thức ăn sử dụng cho toàn bộ chu kỳ là 3,7 kg mỗi con. Doanh thu trên mỗi con gà đạt khoảng 84.000 đồng. Chi phí thức ăn chiếm 65% tổng chi phí sản xuất. Công tác phòng vaccine được thực hiện đầy đủ giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc bệnh. Sử dụng kháng sinh có chọn lọc giúp giảm chi phí và hạn chế tồn dư thuốc trong thịt. Quản lý nhiệt độ và thông gió tốt giúp gà tăng trưởng đều. Bài học quan trọng nhất là sự tuân thủ nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật. Chất lượng gà con giống ban đầu quyết định 30% thành công của vụ nuôi. Vệ sinh sát trùng chuồng trại trước và sau mỗi đợt nuôi là bắt buộc. Ghi chép sổ sách theo dõi hàng ngày giúp phát hiện sớm vấn đề bất thường.

4.1. Kết quả năng suất và hiệu quả kinh tế

Đàn gà 1.000 con broiler CP707 đạt tỷ lệ nuôi sống 95,3% sau 49 ngày nuôi. Khối lượng trung bình mỗi con khi xuất bán là 2,1 kg. Tổng sản lượng thịt hơi đạt 2.001 kg cho toàn đàn. FCR trung bình đạt 1,78, tiêu tốn 3,7 kg thức ăn cho mỗi kg tăng trọng. Tổng chi phí thức ăn cho 1.000 con khoảng 55,5 triệu đồng. Doanh thu bán gà hơi đạt khoảng 80 triệu đồng. Lợi nhuận ròng trên mỗi con gà đạt 25.000 đến 30.000 đồng. Hiệu quả kinh tế cao hơn so với nuôi gà thả vườn truyền thống.

4.2. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị

Chọn gà con giống từ nguồn uy tín, khỏe mạnh và đồng đều về khối lượng. Chuồng trại phải được vệ sinh và phun sát trùng trước khi nhập gà ít nhất 7 ngày. Kiểm soát nhiệt độ úm chính xác, sai lệch chỉ 2 độ C có thể ảnh hưởng đến tăng trưởng. Thức ăn phải đạt tiêu chuẩn dinh dưỡng, không sử dụng thức ăn mốc hỏng. Tuân thủ lịch tiêm phòng vaccine đầy đủ, đúng liều và đúng đường dùng. Ghi chép sổ sách theo dõi hàng ngày giúp đánh giá tình trạng đàn gà kịp thời. Hạn chế người lạ ra vào khu vực chăn nuôi để tránh lây nhiễm chéo mầm bệnh.

28/05/2026
Khóa luận thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn gà broiler cp707 nuôi tại trại phạm trọng vinh xã khe mo huyện đồng hỷ tỉnh thái nguyên