Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế nông nghiệp Việt Nam đang chuyển dịch mạnh mẽ từ phương thức chăn nuôi phân tán, quy mô nhỏ lẻ sang mô hình trang trại tập trung, việc ứng dụng khoa học kỹ thuật hiện đại và quy trình an toàn sinh học trở thành yếu tố then chốt. Ngành chăn nuôi lợn, đặc biệt là chăn nuôi lợn nái sinh sản, đã phát triển thành một hướng đi sản xuất chính mang lại hiệu quả kinh tế cao.
Lợn Móng Cái là giống lợn nội thuần chủng quý của Việt Nam, nổi bật với khả năng thích nghi cao, chống chịu bệnh tật tốt, tận dụng tốt nguồn thức ăn địa phương và có năng suất sinh sản cao. Tuy nhiên, giống lợn này trước đây chủ yếu được nuôi tại các nông hộ nhỏ lẻ, thiếu quy trình kỹ thuật chuẩn hóa. Nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường về con giống chất lượng cao, phục vụ công tác bảo tồn nguồn gen bản địa kết hợp lai tạo giống thương phẩm, việc xây dựng và thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng trị bệnh đồng bộ tại các trang trại tập trung là yêu cầu cấp thiết.
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đàm Anh Tú (chuyên ngành Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, thực hiện năm 2022 dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thu Trang) tập trung giải quyết các nhiệm vụ cụ thể sau:
- Mục tiêu của đề tài:
- Hoàn chỉnh kiến thức lý thuyết đã học trên giảng đường và nâng cao kỹ năng thực hành nghề nghiệp trong thực tế sản xuất.
- Hoàn thành giai đoạn thực tập tốt nghiệp, phục vụ viết và bảo vệ khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Chăn nuôi Thú y.
- Yêu cầu và nhiệm vụ nghiên cứu:
- Nắm vững và thực hiện đúng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đàn lợn nái Móng Cái sinh sản và lợn con theo mẹ.
- Nắm vững và áp dụng quy trình phòng bệnh bằng vaccine, công tác vệ sinh sát trùng, chẩn đoán và điều trị các bệnh thường gặp trên đàn nái và lợn con.
- Chấp hành nghiêm ngặt các quy định an toàn sinh học tại cơ sở chăn nuôi.
- Thu thập, tổng hợp và xử lý các chỉ tiêu kinh tế - kỹ thuật liên quan đến năng suất sinh sản và tỷ lệ bệnh lý.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái Móng Cái sinh sản (trực tiếp theo dõi 55 con) và đàn lợn con giai đoạn theo mẹ đến khi cai sữa (trực tiếp theo dõi 150 con).
- Không gian: Trang trại chăn nuôi lợn thuộc Công ty Thiên Thuận Tường (trang trại ông Trần Hòa), phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh.
- Thời gian: Từ ngày 10/12/2021 đến ngày 31/05/2022 (thời gian thực tập gần 6 tháng).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và cơ sở khoa học
Khóa luận vận dụng các nguyên lý sinh lý học và thú y học chuyên ngành:
- Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái Móng Cái: Sự thành thục về tính và tầm vóc; chu kỳ động dục kéo dài từ 18 – 24 ngày (trung bình 21 ngày) qua 4 giai đoạn (trước động dục, động dục, sau động dục, yên tĩnh); cơ chế rụng trứng diễn ra sau 24 – 30 giờ kể từ khi bắt đầu chịu đực; cơ chế phối giống 2 lần cách nhau 12 giờ.
- Sinh lý mang thai và đẻ: Thời gian mang thai trung bình 114 ngày qua 3 giai đoạn (giai đoạn trứng 1 – 10 ngày, phôi 11 – 40 ngày, bào thai từ ngày 41 đến khi đẻ); các biến đổi nội tiết tố (Progesterone, Estrogen, PGF2α, Relaxin); 3 thời kỳ của quá trình đẻ (mở cổ tử cung, đẻ thai, sổ nhau) và cơ chế tiết sữa theo phản xạ thần kinh – thể dịch qua tác động của Oxytocin.
- Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Cơ quan tiêu hóa chưa hoàn thiện, nồng độ acid HCl tự do trong dạ dày thấp, men tiêu hóa hạn chế; trung khu điều nhiệt chưa hoàn chỉnh kết hợp lớp mỡ dưới da mỏng khiến lợn con dễ mất nhiệt; hệ miễn dịch thụ động hoàn toàn phụ thuộc vào kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa đầu trong 24 – 48 giờ đầu sau khi sinh.
- Bệnh lý sinh sản và truyền nhiễm: Cơ chế bệnh sinh của các bệnh viêm tử cung (viêm nhờn, viêm mủ, viêm mủ lẫn máu), viêm vú, sót nhau, bại liệt sau đẻ ở nái; các hội chứng tiêu chảy do E. coli, PED, bệnh suyễn lợn, Circo virus (PCV2), PRRS (tai xanh) và Dịch tả lợn.
Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế
- Phương pháp điều tra: Thu thập số liệu thông qua phỏng vấn chủ trại, cán bộ kỹ thuật, công nhân và trích xuất hồ sơ sổ sách quản lý đàn tại trại Công ty Thiên Thuận Tường.
- Phương pháp chăm sóc, nuôi dưỡng: Áp dụng định ngạch thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh (TAHH) của hãng De Heus (mã số 3030 cho nái chửa và 3060 cho nái nuôi con); kỹ thuật phối giống thụ tinh nhân tạo kết hợp kích thích đực giống; quy trình 12 bước vệ sinh - tiêu độc chuồng đẻ; kỹ thuật hộ sinh, cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi, bấm tai, úm nhiệt, thiến lợn đực và tập ăn sớm bằng cám mã 3800.
- Phương pháp phòng bệnh: Áp dụng lịch tiêm phòng vaccine định kỳ cho đàn nái (8 loại bệnh) và đàn lợn con theo mẹ (8 chỉ tiêu phòng bệnh/bổ sung vi chất); quy trình sát trùng chuồng trại bằng vôi bột, nước vôi và hóa chất khử trùng chuyên dụng.
- Phương pháp chẩn đoán và điều trị: Khám lâm sàng qua quan sát triệu chứng ngoại hình, hành vi, phân, nước tiểu, dịch tiết sinh dục và thân nhiệt; áp dụng phác đồ điều trị kháng sinh, thụt rửa tử cung, tiêm thuốc bổ trợ lực.
- Nguồn dữ liệu và xử lý thống kê: Dữ liệu theo dõi trực tiếp từ 55 lợn nái đẻ và 150 lợn con sơ sinh. Số liệu được tổng hợp và tính toán tỷ lệ phần trăm (tỷ lệ mắc bệnh, tỷ lệ khỏi bệnh, tỷ lệ sống) bằng phần mềm Microsoft Excel 2010.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật vai trò của ngành chăn nuôi lợn trong nền nông nghiệp Việt Nam, sự cần thiết của việc bảo tồn và phát triển đàn lợn giống Móng Cái thuần chủng theo quy mô trang trại công nghiệp nhằm cung cấp con giống thương phẩm chất lượng cao. Chương này xác định rõ mục tiêu, nhiệm vụ và các yêu cầu kỹ thuật cần đạt được trong thời gian thực tập tốt nghiệp tại cơ sở sản xuất.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng hợp hai mảng nội dung chính:
- Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Công ty Thiên Thuận Tường nằm tại phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh, có diện tích 50 ha. Quy hoạch trang trại gồm 2 chuồng lợn bầu, 2 chuồng lợn đẻ, 2 chuồng lợn thịt, 1 chuồng cai sữa, 2 chuồng lợn Móng Cái, 1 phòng pha tinh và 1 kho thức ăn. Trang trại có hệ thống máy ép phân và xử lý nước thải khép kín.
| STT | Loại lợn | Năm 2020 (con) | Năm 2021 (con) | Tháng 05/2022 (con) |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lợn đực giống | 04 | 04 | 03 |
| 2 | Lợn nái hậu bị | 150 | 220 | 300 |
| 3 | Lợn nái sinh sản | 120 | 240 | 330 |
| 4 | Lợn con cai sữa | 955 | 830 | 650 |
| 5 | Lợn thịt | 1550 | 980 | 850 |
- Cơ sở khoa học và tình hình nghiên cứu: Trình bày chi tiết sinh lý sinh sản lợn nái, sinh lý dinh dưỡng và điều hòa thân nhiệt của lợn con. Tác giả tổng kết các công trình trong nước về việc bảo tồn giống lợn Móng Cái từ những năm 1990, mô hình phát triển đàn nái Móng Cái hạt nhân tại Định Hóa (Thái Nguyên); các nghiên cứu ngoài nước về lai tạo giống bản địa tại Đại học Quảng Tây (Trung Quốc) và nghiên cứu cơ chế độc tố ruột vi khuẩn.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả chuẩn hóa các quy trình kỹ thuật áp dụng tại trại:
- Chương trình dinh dưỡng: Phân bổ lượng thức ăn cho nái kiểm định và nái cơ bản từ giai đoạn chờ phối, mang thai (1 – 28 ngày, 29 – 84 ngày, 85 – 112 ngày, chờ đẻ) đến giai đoạn nuôi con và cai sữa.
- Quy trình vệ sinh chuồng đẻ 12 bước: Thu gom vật dụng $\rightarrow$ Tháo dỡ đan, khung $\rightarrow$ Ngâm đan $\rightarrow$ Vệ sinh đan bê tông $\rightarrow$ Chà rửa khung chuồng $\rightarrow$ Chà rửa máng ăn $\rightarrow$ Vệ sinh mô tơ, giàn lạnh $\rightarrow$ Gia cố chuồng $\rightarrow$ Xịt rửa $\rightarrow$ Phơi khô, sát trùng $\rightarrow$ Khò lửa diệt khuẩn $\rightarrow$ Xịt vôi và đóng chuồng.
- Quy trình đỡ đẻ và can thiệp đẻ khó: Hướng dẫn kỹ thuật can thiệp bằng tay (móc thai) khi nái rặn yếu hoặc thai ngược ngôi; các bước lau sạch đờm dãi, cắt cuống rốn chừa 2,5 cm, nhúng cồn Iod 3%, úm nhiệt (30 – 32°C tuần đầu), cho bú sữa đầu trong vòng 14 giờ; mài nanh, cắt đuôi sau sinh 4 – 5 giờ; thiến lợn đực lúc 5 – 7 ngày tuổi.
- Lịch tiêm phòng: Lập danh mục chi tiết thời điểm, đường dùng và liều lượng cho 8 loại vaccine trên nái và 8 loại vaccine/thuốc phòng trên lợn con.
Phần 4: Kết quả và phân tích kết quả
Phần kết quả phân tích số liệu thực tế qua các bảng biểu:
- Năng suất sinh sản của đàn nái: Theo dõi 55 ca đẻ (tháng 4 và tháng 5/2022), tỷ lệ đẻ bình thường đạt 83,64% (46 con), tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp bằng tay chiếm 16,36% (9 con), tỷ lệ nái phải truyền dịch là 7,25% (2 con). Thời gian mang thai trung bình là 114,21 – 114,33 ngày; số con sơ sinh bình quân đạt 13,35 – 14,27 con/nái; tỷ lệ con sống sau 24 giờ đạt 94,62 – 98,11%; tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa đạt 91,24 – 92,31%.
- Chăm sóc lợn con sơ sinh: Hộ sinh 181 lợn con, số con sống sau 24 giờ đạt 150 con (tỷ lệ 82,87%). Thực hiện các thao tác mài nanh, tiêm sắt (Fer-B12 20%), cắt đuôi, nhỏ cầu trùng đạt tỷ lệ an toàn 100% trên 150 con; thiến 50 lợn đực đạt an toàn 94% (3 con chết do biến chứng sa ruột).
- Công tác an toàn sinh học và tiêm phòng: Thực hiện 169 lượt phun sát trùng (0,3 lít/m²), 169 lượt rửa máng và xịt gầm, 20 lượt phun vôi (10 kg vôi/200 lít nước). Đàn nái tiêm phòng 8 loại vaccine đạt tỷ lệ an toàn 100%. Đàn lợn con tiêm các loại vaccine đạt an toàn 100%, riêng vaccine Circo đạt 99,63% an toàn do có 0,37% lợn con bị sốc phản vệ tử vong.
- Tình hình bệnh lý trên nái (n = 55): Viêm tử cung chiếm tỷ lệ cao nhất với 9,09% (5 con), sót nhau 3,63% (2 con), bại liệt sau đẻ 3,63% (2 con), viêm vú 1,81% (1 con). Tổng tỷ lệ mắc bệnh sinh sản là 18,18% (10 con).
Kết quả và đóng góp
Kết quả kỹ thuật then chốt
Khóa luận đã ghi nhận và tổng hợp các số liệu thực nghiệm cụ thể qua bảng tổng hợp sau:
| Chỉ tiêu theo dõi | Đơn vị tính | Tháng 4/2022 | Tháng 5/2022 | Tính chung / Tỷ lệ |
|---|---|---|---|---|
| Số nái theo dõi đẻ | Con | 18 | 37 | 55 |
| Tỷ lệ đẻ bình thường | % | 83,33 | 83,78 | 83,64 |
| Tỷ lệ đẻ khó can thiệp tay | % | 16,76 | 16,22 | 16,36 |
| Số con sơ sinh/lứa | Con | 13,35 | 14,27 | - |
| Khối lượng sơ sinh | kg/con | 0,5 – 0,7 | 0,5 – 0,8 | - |
| Khối lượng cai sữa (28 ngày) | kg/con | 5 – 7 | 5 – 7 | - |
| Tỷ lệ sống sơ sinh sau 24h | % | 98,11 | 94,62 | - |
| Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa | % | 92,31 | 91,24 | - |
| Thời gian động dục lại sau cai sữa | Ngày | 4,35 | 4,86 | - |
| Tỷ lệ nái viêm tử cung | % | - | - | 9,09 (5/55 con) |
| Tỷ lệ nái bại liệt sau đẻ | % | - | - | 3,63 (2/55 con) |
| Tỷ lệ nái sót nhau | % | - | - | 3,63 (2/55 con) |
| Tỷ lệ nái viêm vú | % | - | - | 1,81 (1/55 con) |
Giải pháp và kiến nghị của tác giả
- Quy trình tiêm phòng và bảo quản vaccine: Cần tuân thủ nghiêm ngặt kỹ thuật bảo quản lạnh, không để vaccine ngoài môi trường quá lâu làm giảm hiệu lực sinh miễn dịch; lựa chọn đúng cỡ kim (kim nhựa hồng cho nái, kim số 7 cho lợn con dưới 7 ngày tuổi, kim số 9 cho lợn trên 7 ngày tuổi). Khi xảy ra sốc vaccine Circo, xử lý nhanh bằng cách xả nước lạnh vào vùng gáy từ 3 – 5 phút và chuyển con vật ra nơi thoáng mát.
- Quản lý hộ sinh và đẻ khó: Hạn chế lạm dụng Oxytocin trước khi mở cổ tử cung; khi bắt buộc can thiệp móc thai phải dùng găng tay bôi trơn bằng vaseline và thao tác nhẹ nhàng để tránh gây rách, xuất huyết niêm mạc đường sinh dục.
- An toàn sinh học: Duy trì lịch phun tiêu độc, khử trùng chuồng trại định kỳ, đặc biệt là rắc vôi bột và phun nước vôi 20% nhằm ngăn ngừa sự xâm nhập của Dịch tả lợn châu Phi (ASF).
- Đầu tư cơ sở vật chất: Trang trại cần có kế hoạch sửa chữa, nâng cấp hệ thống chuồng trại và trang thiết bị chăn nuôi đã bị xuống cấp sau thời gian dài sử dụng.
Đóng góp của khóa luận
Khóa luận đã kiểm chứng và chuẩn hóa quy trình chăn nuôi lợn nái Móng Cái sinh sản trong điều kiện nuôi nhốt tập trung tại vùng Đông Bắc (Quảng Ninh). Kết quả cung cấp các dẫn liệu thực tế về chỉ tiêu sinh sản, tỷ lệ hao hụt cơ học khi đỡ đẻ, đáp ứng vaccine và các bệnh lý sinh sản thường gặp, làm cơ sở hoàn thiện quy trình kỹ thuật tại các trang trại nuôi giữ giống bản địa.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Thời gian thực hiện đề tài giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 12/2021 đến tháng 5/2022), số lượng theo dõi chuyên sâu dừng ở 55 nái sinh sản và 150 lợn con, chưa bao quát toàn bộ quy mô đàn nái của trại (330 nái).
- Tình hình dịch bệnh khu vực (đặc biệt là Dịch tả lợn châu Phi - ASF) diễn biến phức tạp và một số trang thiết bị chuồng trại bị xuống cấp đã tạo áp lực nhất định lên công tác kiểm soát an toàn sinh học.
- Tỷ lệ tai biến cơ học do sốc phản vệ vaccine Circo (0,37%) và sa ruột khi thiến lợn đực (6%) vẫn còn xuất hiện.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tiếp tục theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh sản trên đàn nái Móng Cái qua nhiều lứa đẻ liên tiếp (từ lứa 1 đến lứa 8) để đánh giá chu kỳ khai thác kinh tế tối ưu.
- Nghiên cứu sâu hơn các giải pháp phòng ngừa hiện tượng sốc phản vệ khi tiêm vaccine Circo trên lợn con và các phác đồ dinh dưỡng khoáng đa - vi lượng nhằm triệt để ngăn ngừa hội chứng bại liệt sau đẻ ở nái Móng Cái.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị ứng dụng và tham khảo trực tiếp cho:
- Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y: Làm tài liệu tham khảo thực tế về cấu trúc khóa luận thực tập nghề nghiệp, phương pháp theo dõi lâm sàng và các bước xây dựng bảng biểu chỉ tiêu kỹ thuật.
- Kỹ thuật viên, cán bộ quản lý trang trại lợn: Tham khảo bảng định mức thức ăn chi tiết theo ngày chửa/nuôi con, quy trình 12 bước sát trùng chuồng đẻ, lịch tiêm phòng 8 loại vaccine trên nái và lợn con, cùng kỹ thuật xử lý cấp cứu sốc vaccine và can thiệp đẻ khó.
- Người chăn nuôi lợn giống bản địa: Áp dụng quy trình tập ăn sớm cho lợn con Móng Cái lúc 3 – 5 ngày tuổi và kỹ thuật ghép đàn nhằm tăng tỷ lệ nuôi sống đến khi cai sữa.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ đẻ khó cần can thiệp bằng tay ở đàn nái Móng Cái theo dõi tại trại là bao nhiêu?
Trong tổng số 55 ca đẻ được theo dõi trực tiếp tại trang trại (18 ca trong tháng 4 và 37 ca trong tháng 5/2022), tỷ lệ đẻ bình thường đạt 83,64% (46 con), tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp bằng thủ thuật móc tay là 16,36% (9 con) và tỷ lệ nái yếu cần truyền dịch tĩnh mạch là 7,25% (2 con).
2. Khối lượng sơ sinh và khối lượng khi cai sữa (28 ngày tuổi) của lợn con Móng Cái đạt mức nào?
Khối lượng lợn con sơ sinh đạt bình quân từ 0,5 – 0,7 kg/con (tháng 4) và 0,5 – 0,8 kg/con (tháng 5). Khi cai sữa ở giai đoạn 28 ngày tuổi, khối lượng lợn con đạt từ 5 – 7 kg/con.
3. Lịch tiêm phòng và bổ sung thuốc cho lợn con theo mẹ tại trang trại được thực hiện như thế nào?
Lợn con được quản lý phòng bệnh theo các mốc: 1 – 3 ngày tuổi tiêm sắt Fer-B12 20% (2 ml), nhỏ thuốc cầu trùng Sg.Tog Tracoc 5% (1 ml) và tiêm Vilamoks LA (1 ml) phòng tiêu chảy; 5 ngày tuổi tiêm Suyễn 1 (Res-Vac, 1 ml); 10 ngày tuổi tiêm Suyễn 2 (Res-Vac, 1 ml); 15 ngày tuổi tiêm Circo (Circomaster-M, 2 ml); 20 ngày tuổi tiêm PRRS Tai xanh (Biological, 2 ml); 25 ngày tuổi tiêm Tả thường (Hc-Vac diluent, 2 ml).
4. Khi lợn con bị sốc phản vệ do tiêm vaccine Circo, quy trình xử lý tại trại diễn ra như thế nào?
Biểu hiện sốc vaccine Circo gồm tím tái toàn thân, co giật, tim đập nhanh và nôn. Kỹ thuật viên xử lý cấp cứu bằng cách xả nước mát trực tiếp vào vùng gáy lợn con từ 3 – 5 phút để kích thích hồi tỉnh, sau đó đưa lợn con vào vị trí yên tĩnh, thoáng khí. Trong đợt theo dõi tiêm 214 con, có 0,37% lợn con tử vong do sốc vaccine.
5. Các bệnh lý sinh sản thường gặp nhất trên đàn lợn nái Móng Cái theo dõi là gì và tỷ lệ mắc cụ thể ra sao?
Trên 55 lợn nái sinh sản theo dõi, tổng tỷ lệ mắc bệnh là 18,18% (10 con). Trong đó, bệnh viêm tử cung (lốc mủ) chiếm tỷ lệ cao nhất với 9,09% (5 con); bệnh sót nhau chiếm 3,63% (2 con); bệnh bại liệt sau đẻ chiếm 3,63% (2 con); và bệnh viêm vú chiếm tỷ lệ thấp nhất với 1,81% (1 con).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đàm Anh Tú đã hoàn thành việc theo dõi, áp dụng và đánh giá thực nghiệm quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh trên đàn lợn nái Móng Cái sinh sản cùng đàn lợn con theo mẹ tại Công ty Thiên Thuận Tường, tỉnh Quảng Ninh. Các số liệu thu thập cho thấy đàn nái đạt năng suất sinh sản tốt với số con sơ sinh bình quân 13,35 – 14,27 con/lứa, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt trên 91%, và công tác tiêm phòng vaccine đạt độ an toàn cao. Đề tài cung cấp những dẫn liệu thực tế có giá trị phục vụ công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và ứng dụng quản lý kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn Móng Cái tập trung.