Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu trong cơ cấu nông nghiệp tại Việt Nam, cung cấp nguồn thực phẩm giàu dinh dưỡng cho xã hội, cung cấp phân bón cho trồng trọt và cung cấp phụ phẩm cho ngành công nghiệp chế biến. Theo số liệu thống kê được tác giả trích dẫn, năm 2020 tổng đàn lợn của cả nước đạt 22,027 triệu con, sản xuất ra 3.550 tấn thịt lợn hơi, đưa quy mô đàn lợn Việt Nam đứng thứ 7 trên thế giới, đứng thứ hai ở châu Á và thuộc nhóm dẫn đầu khu vực Đông Nam Á. Tuy nhiên, đợt bùng phát dịch tả lợn châu Phi (ASF) từ năm 2019 đã gây thiệt hại nghiêm trọng, đặc biệt xóa sổ phần lớn các cơ sở chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ thiếu quy trình an toàn sinh học. Bối cảnh thực tiễn này thúc đẩy ngành chăn nuôi dịch chuyển mạnh mẽ sang mô hình trang trại quy mô lớn, khép kín, ứng dụng công nghệ hiện đại.
Trong dây chuyền sản xuất của một trang trại lợn khép kín, đàn nái sinh sản là mắt xích quyết định năng suất và hiệu quả kinh tế. Tình trạng bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú) trên nái cùng với các hội chứng tiêu chảy, viêm phổi ở lợn con theo mẹ là những rào cản kỹ thuật trực tiếp làm giảm tỷ lệ nuôi sống, kéo dài chu kỳ sinh sản và làm gia tăng chi phí điều trị. Nhằm giải quyết các vấn đề thực tiễn đó tại địa phương, đề tài "Theo dõi khả năng sinh sản và tình hình mắc bệnh trên đàn lợn nái sinh sản tại trại lợn Đỗ Hồng Tuân" đã được tiến hành.
Mục tiêu của chuyên đề được xác định rõ:
- Hoàn thiện kiến thức lý thuyết đã tích lũy trên giảng đường đại học.
- Học hỏi, tích lũy kinh nghiệm thực tế, rèn luyện kỹ năng nghề nghiệp thú y, viết và bảo vệ khóa luận tốt nghiệp.
Nhiệm vụ và yêu cầu nghiên cứu bao gồm:
- Vận dụng kiến thức chuyên môn đã học vào công việc thực tiễn tại trang trại chăn nuôi.
- Nắm bắt các kiến thức, kỹ thuật mới từ thực tế quy trình chuồng kín.
- Đánh giá tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên nái và bệnh phổ biến ở đàn lợn con.
- Theo dõi và phân tích các chỉ tiêu năng suất sinh sản trên đàn lợn nái.
- Thực hiện nghiêm ngặt quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng chuồng kín cho các đối tượng lợn tại cơ sở.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn giống có nguồn gốc từ công ty C.P, bao gồm đàn nái sinh sản (80 con), nái hậu bị (20 con), đực giống khai thác (2 con) và đàn lợn con theo mẹ (theo dõi 386 con về bệnh lý và 1.104 con về tiêm phòng vắc xin).
- Phạm vi không gian: Trại lợn nái sinh sản Đỗ Hồng Tuân, xã Bình Sơn, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thực tập thực tế diễn ra trong 6 tháng, từ ngày 10/12/2021 đến ngày 05/06/2022; kết hợp thu thập số liệu hồi cứu về cơ cấu đàn trong giai đoạn từ năm 2020 đến tháng 05/2022.
Cơ sở khoa học và phương pháp nghiên cứu
Nghiên cứu được xây dựng trên cơ sở lý thuyết chăn nuôi sinh sản và dịch tễ học thú y chuyên ngành:
- Khung lý thuyết và khái niệm chuyên môn: Quá trình sinh lý sinh sản của lợn nái (thời gian mang thai 114 - 115 ngày, chu kỳ động dục, khoảng cách lứa đẻ); cơ chế bệnh sinh của hội chứng viêm vú - viêm tử cung - mất sữa (MMA); các nhóm vi khuẩn đường sinh dục bao gồm vi khuẩn cố định (Staphylococcus spp., Streptococcus spp., Salmonella, E. coli) và vi khuẩn không cố định (Pseudomonas spp., Proteus); bệnh lý cầu trùng do đơn bào và viêm phổi do Mycoplasma hyopneumoniae kết hợp vi khuẩn thứ phát ở lợn con.
- Tiêu chuẩn thức ăn và định mức dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh theo tiêu chuẩn của trại gồm cám mã XK150 (protein thô 14%, năng lượng trao đổi NLTĐ 3.100 kcal/kg, xơ thô 8%, canxi 0,8 - 1,2%, phốt pho 0,5 - 1,0%) dùng cho nái hậu bị; cám mã XK160 (protein thô 16%, NLTĐ 3.150 kcal/kg, xơ thô 6%, canxi 0,8 - 1,2%, phốt pho 0,5 - 1,0%) dùng cho nái chửa và nái nuôi con; cùng thức ăn tập ăn hoàn chỉnh của công ty De Heus cho lợn con.
Phương pháp nghiên cứu thực tế đã áp dụng:
- Phương pháp điều tra hồi cứu và khảo sát thực địa: Thu thập số liệu chuỗi thời gian từ sổ sách ghi chép của chủ trại và công nhân kỹ thuật từ năm 2016 đến tháng 06/2022 để đánh giá biến động cơ cấu đàn.
- Phương pháp quan sát lâm sàng và theo dõi chỉ tiêu: Trực tiếp theo dõi hằng ngày tại chuồng nuôi về các dấu hiệu sốt, giảm ăn, tính chất dịch viêm tử cung (màu sắc dịch như sữa đặc, màu xanh, thâm đen hoặc máu cá; mùi hôi tanh), trạng thái sưng nóng đỏ đau của bầu vú, tính chất phân lợn con (phân lỏng màu trắng, vàng, nhớt) và triệu chứng hô hấp (thở thể bụng, dáng ngồi giống chó).
- Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị lâm sàng: Áp dụng phác đồ kết hợp kháng sinh toàn thân (Gentamox.LA, Oxyzone 30 LA, TylanS, Flotex@), hormone kích thích co bóp tử cung (Han-prost, Oxytocin), thuốc giảm đau - kháng viêm (Analgin C, Chymotrypsin) và thuốc trợ lực (Butasal, Vitamin ADE, Han-Lytevit C).
- Phương pháp xử lý số liệu sinh học: Áp dụng phương pháp thống kê sinh vật học theo giáo trình của Nguyễn Văn Thiện, Nguyễn Khánh Quắc, Nguyễn Duy Hoan (2002) trên phần mềm Microsoft Excel. Các tham số tính toán gồm số trung bình ($\bar{X}$), sai số của số trung bình ($m_x$), hệ số biến dị ($Cv%$), tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ điều trị khỏi (%), tỷ lệ chết (%), tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa (%) và hệ số lứa đẻ trên năm.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu rõ vị trí chiến lược của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam với quy mô 22,027 triệu con và sản lượng 3.550 tấn thịt năm 2020. Phân tích cuộc khủng hoảng dịch tả lợn châu Phi năm 2019 đã làm thay đổi tư duy của người chăn nuôi, buộc chuyển dịch từ quy mô nhỏ lẻ sang chăn nuôi trang trại khép kín để chủ động phòng chống dịch bệnh. Xác lập mục tiêu nâng cao tay nghề thực hành thú y và giải quyết bài toán theo dõi sinh sản, kiểm soát dịch bệnh trên đàn nái tại cơ sở thực tập.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này tổng kết đặc điểm địa bàn thực tập tại xã Bình Sơn, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên (nhiệt độ trung bình 23°C, cao nhất 28°C, độ ẩm 82%, lượng mưa 2.166 mm/năm). Mô tả cơ sở vật chất gồm 2 chuồng nái đẻ, 1 chuồng lợn thịt, phòng pha tinh có kính hiển vi, cảm biến nhiệt, tủ sấy, hầm Biogas và hệ thống làm mát giàn lạnh - quạt thông gió khép kín.
Nội dung lý thuyết tổng hợp sâu về quy trình nuôi dưỡng nái mang thai (cho ăn 2 bữa/ngày, bổ sung 0,3 kg cám khi nhiệt độ dưới 8°C), kỹ thuật đỡ đẻ và hộ lý sơ sinh, tiêu chuẩn dải nhiệt độ ô úm cho lợn con từ tuần 1 (35°C) đến tuần 9 (27°C). Trình bày tiêu chí loại thải nái (quá 300 ngày tuổi không phối được, phối 2 chu kỳ không đậu, viêm sinh dục chữa quá 30 ngày không khỏi, nái kết thúc lứa thứ 8, bại liệt, lộn tử cung). Đánh giá các nghiên cứu trong nước (Phạm Sỹ Lăng, Đoàn Thị Kim Dung, Lê Văn Năm...) và quốc tế (FAOSTAT, One Health Commission, Papkov, Pierr Brovillet...) về cơ chế bệnh sinh và phác đồ điều trị bệnh sản khoa, bệnh truyền nhiễm ở lợn.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Xác định đối tượng là đàn lợn giống ngoại có nguồn gốc từ công ty C.P nuôi tại trại anh Đỗ Hồng Tuân. Thiết lập lịch khử trùng định kỳ trong tuần (thứ 2, 4, 6, chủ nhật phun sát trùng tỷ lệ 1/100 và rắc vôi đường đi). Quy định hệ thống các chỉ tiêu theo dõi: biến động cơ cấu đàn giai đoạn 2020 - tháng 05/2022; các chỉ tiêu sinh sản của nái (số con đẻ ra, sống 24 giờ, sống cai sữa, khối lượng sơ sinh, khối lượng cai sữa, ngày động dục lại); mức tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa; tỷ lệ mắc và kết quả điều trị bệnh sản khoa (viêm tử cung, viêm vú), bệnh tiêu hóa và hô hấp trên lợn con; hạch toán chi phí sử dụng thuốc thú y.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Chương này công bố toàn bộ dữ liệu thực nghiệm qua 14 bảng số liệu chi tiết:
- Cơ cấu đàn: Ổn định quy mô 2 đực giống, 80 nái sinh sản, 20 nái hậu bị, 500 lợn thịt; tổng số lợn con sinh ra năm 2020 là 2.250 con, năm 2021 là 2.301 con và 5 tháng đầu năm 2022 là 1.104 con.
- Chỉ tiêu sinh sản: Năng suất sinh sản đạt 12,08 con đẻ ra/nái; số con sống đến 24 giờ đạt 12,48 con; số con sống đến cai sữa đạt 11,73 con; tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 92,21%; thời gian động dục lại sau cai sữa trung bình 6,81 ngày; khoảng cách giữa hai lứa đẻ là 163,35 ngày (tương đương hệ số 2,23 lứa/năm). Khối lượng sơ sinh đạt 1,58 kg/con; khối lượng cai sữa đạt 7,94 kg/con.
- Tiêu tốn thức ăn: Tiêu tốn thức ăn cho mỗi lợn con khi cai sữa là 40,42 kg, tương ứng mức tiêu tốn 8,20 kg thức ăn trên một kilôgam thể trọng lợn con cai sữa.
- Vệ sinh phòng dịch: Hoàn thành 100% định mức thực hiện khử trùng cơ sở (168 lần phun thuốc, 110 lần rắc vôi, 168 lần xịt gầm chuồng). Tiêm phòng vắc xin đạt an toàn tuyệt đối 100% trên 1.104 lợn con với các bệnh suyễn lợn, Glasser, Circo virus, tai xanh (PRRS) và dịch tả.
- Dịch tễ và điều trị bệnh sản khoa: Tỷ lệ nái mắc bệnh sản khoa trung bình là 26,61% (47/228 lượt theo dõi). Điều trị khỏi đạt 72,34% (34/47 con). Chi phí dùng thuốc trị viêm tử cung là 318.000 VNĐ/nái; trị viêm vú là 260.000 VNĐ/nái.
- Dịch tễ và điều trị bệnh lợn con: Tỷ lệ mắc bệnh đường tiêu hóa là 49,48% (191/386 con), điều trị khỏi 84,81% (162/191 con). Tỷ lệ mắc bệnh đường hô hấp là 39,63% (153/386 con), điều trị khỏi 86,92% (133/153 con).
- Công tác hộ lý: Thực hiện đỡ đẻ an toàn cho 80 nái (tỷ lệ đẻ thường 97,75%, can thiệp đẻ khó 2,25%); đỡ đẻ 960 lợn con (tỷ lệ an toàn 99,9%); mài nanh 960 lợn con (100%); thiến 40 lợn đực con (100%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Tổng kết toàn diện kết quả đạt được về các chỉ tiêu sinh sản, hiệu quả điều trị bệnh trên nái và lợn con. Tác giả kiến nghị trang trại cần nâng cấp sân vào trại, kho để đồ, bổ sung dụng cụ làm việc; thực hiện kiểm soát nghiêm ngặt hơn việc cách ly người ngoài ra vào khu vực chăn nuôi để hạn chế triệt để nguy cơ lây nhiễm mầm bệnh.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đã thu thập và xử lý các số liệu thực tế tại trại lợn Đỗ Hồng Tuân, phản ánh qua các bảng tổng hợp dưới đây:
Bảng 1: Một số chỉ tiêu sinh sản của đàn lợn nái tại trang trại
| Chỉ tiêu theo dõi |
Giá trị trung bình ($\bar{X} \pm m_x$) |
Hệ số biến dị ($Cv%$) |
| Số lợn con đẻ ra/nái (con) |
$12,08 \pm 0,22$ |
15,55 |
| Số con sống đến 24 giờ/nái (con) |
$12,48 \pm 0,19$ |
3,52 |
| Số con sống đến cai sữa/nái (con) |
$11,73 \pm 0,17$ |
8,13 |
| Tỷ lệ nuôi sống từ sơ sinh đến cai sữa (%) |
$92,21 \pm 0,84$ |
8,13 |
| Thời gian động dục trở lại sau cai sữa (ngày) |
$6,81 \pm 0,18$ |
23,37 |
| Khối lượng lợn con khi sơ sinh (kg/con) |
$1,58 \pm 0,023$ |
11,00 |
| Khối lượng lợn con khi cai sữa (kg/con) |
$7,94 \pm 0,20$ |
- |
| Tiêu tốn thức ăn/lợn con khi cai sữa (kg/con) |
$40,42 \pm 0,55$ |
12,22 |
| Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con khi cai sữa (kg thức ăn/kg TT) |
$8,20 \pm 0,12$ |
12,77 |
Bảng 2: Tình hình mắc và kết quả điều trị bệnh trên đàn nái và lợn con
| Đối tượng và loại bệnh |
Số theo dõi (con) |
Số mắc (con) |
Tỷ lệ mắc (%) |
Số chữa khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
| Bệnh sản khoa lợn nái (viêm tử cung, viêm vú) |
228 |
47 |
26,61 |
34 |
72,34 |
| Bệnh đường hô hấp trên lợn con |
386 |
153 |
39,63 |
133 |
86,92 |
| Bệnh đường tiêu hóa trên lợn con |
386 |
191 |
49,48 |
162 |
84,81 |
Bảng 3: Chi phí sử dụng thuốc trong điều trị bệnh sản khoa trên lợn nái
| Bệnh điều trị |
Phác đồ và tên thuốc sử dụng |
Liều lượng quy định |
Tổng chi phí thuốc (VNĐ/nái) |
| Viêm tử cung |
Gentamox.LA Butasal Han-prost |
$\pm 20\text{ ml} \times 3\text{ mũi}$ $\pm 20\text{ ml} \times 3\text{ mũi}$ $\pm 4\text{ ml} \times 3\text{ mũi}$ |
318.000 |
| Viêm vú |
Oxyzone 30 LA Chymotrypsin Analgin C Butasal |
$\pm 18\text{ ml} \times 3\text{ mũi}$ $\pm 20\text{ ml} \times 3\text{ mũi}$ $\pm 20\text{ ml} \times 3\text{ mũi}$ $\pm 20\text{ ml} \times 3\text{ mũi}$ |
260.000 |
Các biện pháp kỹ thuật và giải pháp được tác giả áp dụng và đề xuất:
- Kỹ thuật can thiệp sản khoa và hộ lý nái: Tiêm kháng sinh Amox.LA phòng viêm trước khi đẻ vài tiếng; tiêm Oxytocin khi nái đẻ đến con thứ 10 để tăng co bóp tử cung, đẩy nhau thai và phòng sót nhau; bổ sung dung dịch Gluco K-C trợ sức. Xử lý nái ăn kém bằng cám ướt pha ParaC và men tiêu hóa. Can thiệp hormone Han-prost và Gona-estron cho nái chậm động dục lại.
- Kỹ thuật chăm sóc lợn con: Buộc rốn sát trùng bằng cồn, lau sạch nhớt miệng mũi, cho bú sữa đầu ngay sau khi sinh; mài nanh, cắt rốn sau sinh 3 giờ; tiêm sắt bổ sung Fe+B12 ngày thứ 2; phòng cầu trùng bằng dung dịch xịt họng Nova-coc 5% và thiến lợn đực vào ngày tuổi thứ 3; tập ăn từ ngày thứ 6 bằng cám chất lượng cao.
- Vệ sinh an toàn sinh học: Thiết lập quy trình phun sát trùng chuồng 168 lần/6 tháng, rắc vôi bột lối đi 110 lần, xịt xả gầm chuồng thường xuyên và để trống chuồng tối thiểu 30 ngày khi có dịch bệnh truyền nhiễm.
So sánh đóng góp khoa học với các nghiên cứu trước do tác giả tự đối chiếu:
- Số lợn con đẻ ra/nái đạt 12,08 con, cao hơn kết quả của Đặng Vũ Bình và cs (2005) trên lợn nái lai F1(LY) (11,65 con).
- Tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa đạt 92,21%, cao hơn nghiên cứu của Lê Thị Mến (2015) trên công thức lai $\text{Du} \times \text{F1(YL)}$ (87,41%), dù thấp hơn mức 94,00% của Lê Đình Phùng và Nguyễn Trường Thi (2009).
- Thời gian động dục lại sau cai sữa đạt 6,81 ngày, rút ngắn rõ rệt so với công bố của Phan Xuân Hảo và Hoàng Thị Thúy (2009) trên lợn nái thuần Yorkshire, Landrace (8,6 - 9,5 ngày).
- Khối lượng sơ sinh (1,58 kg) và khối lượng cai sữa (7,94 kg) vượt trội hơn kết quả của Lê Thị Mến (2015) (1,51 kg sơ sinh và 7,10 kg cai sữa).
- Tiêu tốn thức ăn/kg lợn con cai sữa ghi nhận mức 8,20 kg, cao hơn số liệu của Nguyễn Văn Thắng và Đặng Vũ Bình (2005) (5,76 kg) và Phùng Thị Vân và cs (2002) (5,25 - 5,48 kg).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ rõ các hạn chế tồn tại trong quá trình thực hiện tại cơ sở:
- Thời gian và phạm vi thực nghiệm: Đề tài theo dõi trực tiếp trong thời gian 6 tháng (từ tháng 12/2021 đến tháng 06/2022) tại một cơ sở chăn nuôi duy nhất (Trại Đỗ Hồng Tuân), do đó số liệu chưa bao quát đầy đủ sự biến động theo chu kỳ thời tiết trọn vẹn cả năm hoặc trên các quy mô trang trại khác nhau.
- Điều kiện chẩn đoán bệnh: Công tác chẩn đoán bệnh sản khoa và bệnh lợn con hoàn toàn dựa vào triệu chứng lâm sàng và tính chất đại thể của dịch tiết, phân thải. Cơ sở chưa có điều kiện thực hiện phân lập vi sinh vật học hoặc làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh và mức độ kháng thuốc của vi khuẩn.
- Hiệu quả phục hồi sinh sản: Sau khi điều trị khỏi bệnh viêm tử cung, tỷ lệ lợn nái động dục trở lại không đạt 100%. Một số nái dù được can thiệp kích dục tố Gona-estron kết hợp Han-prost vẫn không hồi phục chức năng sinh sản bình thường, buộc trại phải chuyển đổi mục đích sang bán thịt thương phẩm.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Cần mở rộng theo dõi qua nhiều lứa đẻ liên tiếp trên đàn nái để đánh giá ảnh hưởng dài hạn của các bệnh sản khoa đến tuổi thọ kinh tế và chỉ tiêu sản xuất.
- Kết hợp lấy mẫu dịch viêm và mẫu phân gửi phòng xét nghiệm để định danh vi khuẩn gây bệnh (E. coli, Staphylococcus, Streptococcus, Mycoplasma), làm kháng sinh đồ nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị, hạn chế hiện tượng vi khuẩn nhờn kháng sinh và giảm chi phí tiền thuốc thú y.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận cung cấp nguồn tư liệu thực tiễn cho các nhóm đối tượng sau:
- Sinh viên chuyên ngành Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Tài liệu phản ánh chân thực số liệu thực hành lâm sàng tại một trại lợn công nghệ chuồng kín; minh họa chi tiết phương pháp thống kê sinh vật học ứng dụng để xử lý các chỉ tiêu sinh sản và tỷ lệ dịch bệnh.
- Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi lợn nái: Tham khảo được quy trình khẩu phần dinh dưỡng chi tiết theo từng tuần tuổi mang thai (bảng cám XK150, XK160); kỹ thuật úm ấm phân tầng theo tuần tuổi của lợn con; và lịch trình tiêm phòng vắc xin cụ thể từ sơ sinh đến 28 ngày tuổi.
- Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Phác đồ điều trị lâm sàng kèm bảng bóc tách chi phí thực tế cho từng ca bệnh viêm tử cung (318.000 VNĐ) và viêm vú (260.000 VNĐ), cùng các kỹ thuật hộ lý thực tế (kỹ thuật cho nái ăn cám ướt khi sốt bỏ ăn, kỹ thuật tiêm Oxytocin con thứ 10 khi nái đẻ, lịch vắc xin lợn con).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu đàn lợn của trại Đỗ Hồng Tuân được duy trì như thế nào qua các năm theo số liệu điều tra?
Theo bảng số liệu 4.1 trong văn bản, quy mô đàn lợn của trại từ năm 2020 đến tháng 05/2022 luôn được duy trì cố định ở mức: 2 lợn đực khai thác, 80 lợn nái sinh sản và 20 lợn hậu bị. Riêng đàn lợn con có sự biến động: năm 2020 đạt 2.250 con, năm 2021 đạt 2.301 con và tính đến tháng 05/2022 ghi nhận 1.104 con.
2. Các chỉ tiêu sinh sản chính của đàn nái (số con đẻ ra, tỷ lệ nuôi sống và khối lượng) tại trại đạt kết quả cụ thể ra sao?
Số liệu theo dõi trên đàn nái cho thấy: số lợn con đẻ ra trung bình đạt $12,08 \pm 0,22$ con/nái; số con sống đến 24 giờ đạt $12,48 \pm 0,19$ con/nái; số con sống đến cai sữa đạt $11,73 \pm 0,17$ con/nái; tỷ lệ nuôi sống giai đoạn sơ sinh đến cai sữa đạt $92,21 \pm 0,84%$; thời gian động dục lại sau cai sữa là $6,81 \pm 0,18$ ngày; khối lượng lợn con sơ sinh đạt $1,58 \pm 0,023$ kg và khối lượng cai sữa đạt $7,94 \pm 0,20$ kg.
3. Sự khác biệt về phác đồ và chi phí điều trị giữa bệnh viêm tử cung và bệnh viêm vú trên lợn nái tại cơ sở là gì?
Điều trị viêm tử cung sử dụng phác đồ Gentamox.LA kết hợp Han-prost và Butasal (điều trị 3 - 4 ngày) với tổng chi phí thuốc là 318.000 VNĐ/nái. Điều trị viêm vú sử dụng Oxyzone 30 LA kết hợp Chymotrypsin, Analgin C và Butasal (điều trị 3 - 5 ngày) với tổng chi phí thuốc là 260.000 VNĐ/nái. Tác giả kết luận điều trị viêm tử cung tốn kém chi phí và công sức hơn so với điều trị viêm vú.
4. Tỷ lệ mắc và kết quả điều trị bệnh tiêu hóa so với bệnh hô hấp trên đàn lợn con theo mẹ tại trại chênh lệch như thế nào?
Trên tổng số 386 lợn con theo dõi, bệnh đường tiêu hóa có tỷ lệ mắc là 49,48% (191 con), tỷ lệ điều trị khỏi đạt 84,81% (162 con). Bệnh đường hô hấp có tỷ lệ mắc thấp hơn, chiếm 39,63% (153 con), nhưng tỷ lệ điều trị khỏi đạt cao hơn là 86,92% (133 con).
5. Lợn nái tại trang trại Đỗ Hồng Tuân bị loại thải dựa trên những tiêu chí cụ thể nào?
Trang trại áp dụng 10 tiêu chí loại thải nái: nái sau 10 tháng tuổi (>300 ngày tuổi) không phối được hoặc phối không đạt; phối giống 2 chu kỳ không đạt; viêm nhiễm bộ phận sinh dục chữa sau 30 ngày không khỏi; dị tật ngoại hình hoặc mắc bệnh nội khoa mãn tính; kết thúc lứa đẻ thứ 8 (nái già); bị bại liệt sau sinh không phục hồi; lộn tử cung khi sinh; mắc bệnh truyền nhiễm; điều trị bệnh không khỏi; và nái bị viêm vú, áp-xe không có tiên lượng khỏi.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Bùi Thị Thu Hương đã phản ánh chi tiết thực trạng chăn nuôi và thú y trên đàn nái 80 con cùng đàn lợn con tại trang trại Đỗ Hồng Tuân (Thái Nguyên) trong 6 tháng thực nghiệm. Các chỉ tiêu sinh sản đạt mức khá cao với 12,08 con đẻ ra/nái, tỷ lệ nuôi sống đến cai sữa 92,21% và thời gian động dục lại sau cai sữa đạt 6,81 ngày. Nghiên cứu đồng thời định lượng chính xác tỷ lệ mắc bệnh sản khoa trên nái (26,61%), bệnh đường tiêu hóa (49,48%) và hô hấp (39,63%) ở lợn con, đi kèm phác đồ điều trị lâm sàng và hạch toán chi phí thuốc thực tế tại cơ sở.