Giới thiệu dự án

Chăn nuôi lợn giữ vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, cung cấp từ 75% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa. Tuy nhiên, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (theo mẹ) luôn là mắt xích rủi ro cao nhất trong toàn bộ chu kỳ sản xuất do đặc điểm sinh lý non yếu, hệ thống điều hòa thân nhiệt chưa hoàn thiện và lượng kháng thể tự nhiên suy giảm mạnh sau khi sinh.

Tại các trang trại chăn nuôi quy mô bán công nghiệp và trang trại gia công, các vấn đề kỹ thuật thường gặp bao gồm:

  • Tỷ lệ hao hụt cao ở giai đoạn sơ sinh (0 - 7 ngày tuổi): Lợn con sinh ra không có sẵn kháng thể trong máu, hoàn toàn phụ thuộc vào nguồn $\gamma$-globulin từ sữa đầu (colostrum). Việc không cố định đầu vú và thiếu hụt nguồn năng lượng dẫn đến hiện tượng lợn yếu bị đè chết hoặc hạ thân nhiệt.
  • Hội chứng thiếu máu do thiếu sắt dinh dưỡng: Nhu cầu sinh lý của lợn con cần từ 7 - 16 mg sắt/ngày (hoặc 21 mg/kg thể trọng tăng thêm) để tổng hợp hemoglobin, trong khi sữa mẹ chỉ cung cấp tối đa 1 mg sắt/ngày. Sự thiếu hụt 150 - 180 mg sắt trong 30 ngày đầu làm giảm sức đề kháng, khiến lợn con còi cọc và mắc hội chứng tiêu chảy phân trắng.
  • Áp lực dịch bệnh đường tiêu hóa và hô hấp: Sự bùng phát của vi khuẩn Escherichia coli (mang plasmid độc lực K88, K99, sinh độc tố chịu nhiệt ST và không chịu nhiệt LT), Clostridium perfringens, cầu trùng Isospora suis, bệnh suyễn lợn (Mycoplasma hyopneumoniae) và bệnh Glässer (Haemophilus parasuis).

Đề tài “Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trại của Công ty CP Thiên Thuận Tường - Cẩm Phả - Quảng Ninh” do sinh viên Phạm Thị Huyền (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Phạm Diệu Thùy, kết hợp giám sát kỹ thuật từ Công ty Sunjin, được triển khai nhằm giải quyết triệt để các hạn chế trên.

[Khủng hoảng 1: Sơ sinh 0-3 ngày] -> Can thiệp: Bột Safe Guard, IgOne S, cố định vú, Fe-Dextran 200mg
[Khủng hoảng 2: 7-14 ngày tuổi]    -> Can thiệp: Tập ăn Super Gold, nhỏ Toltrazuril, tiêm Suyễn + Glässer
[Khủng hoảng 3: Cai sữa 21 ngày]   -> Can thiệp: Quy trình cai sữa bậc thang, kiểm soát nhiệt độ 27°C

Mục tiêu dự án

  1. Đánh giá thực trạng sản xuất và cơ cấu đàn nái quy mô 433 - 462 nái tại Công ty CP Thiên Thuận Tường giai đoạn 2015 - 2017.
  2. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật chăm sóc, hỗ trợ dinh dưỡng chuyên sâu cho 1.811 lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi trong 6 tháng thực nghiệm.
  3. Ứng dụng quy trình an toàn sinh học cấp độ cao kết hợp phác đồ miễn dịch chủ động bằng vaccine và hóa dược phòng bệnh (Toltrazuril, Ferri-Dextran).
  4. Khảo sát dịch tễ, xây dựng phác đồ chẩn đoán lâm sàng và điều trị các bệnh tiêu hóa, hô hấp đạt tỷ lệ khỏi bệnh trên 85%.

Phạm vi và giới hạn nghiên cứu

  • Địa bàn: Trại lợn nái sinh sản khép kín rộng 4,0 ha thuộc Công ty CP Thiên Thuận Tường, Cửa Ông, Cẩm Phả, Quảng Ninh.
  • Đối tượng: Đàn lợn con lai thương phẩm (máu ngoại Landrace, Yorkshire, Duroc) từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi theo mẹ.
  • Thời gian thực hiện: Từ 18/05/2017 đến 25/11/2017.

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tiêu chí so sánh Chăn nuôi truyền thống (Hộ nông hộ) Mô hình bán công nghiệp Quy trình chuẩn Sunjin - Thiên Thuận Tường
Kiểm soát nhiệt độ Phụ thuộc thời tiết, che chắn thủ công Bóng sưởi đơn lẻ, thông gió tự nhiên Giàn mát cooling pad, cảm biến nhiệt, đèn sưởi duy trì ổn định $27 - 35^\circ\text{C}$
Sàn chuồng nuôi Nền xi măng thô, ẩm ướt, dễ trầy xước Nền bê tông kết hợp rãnh thoát Sàn nhựa chuyên dụng cho lợn con, sàn bê tông cho lợn mẹ
Bổ sung vi khoáng Không tiêm hoặc tiêm muộn sau 10 ngày Tiêm Fe thông thường 100 mg Tiêm Ferri-Dextran 200 mg/con + uống IgOne S ngay sơ sinh
Kiểm soát cầu trùng Điều trị khi đã xuất hiện triệu chứng Dùng thuốc phòng ngắt quãng Uống phòng Toltrazuril 5% bắt buộc ở 3 - 6 ngày tuổi
Tuổi cai sữa 42 - 60 ngày tuổi 28 - 35 ngày tuổi Cai sữa sớm 21 - 23 ngày tuổi ($> 5,5\text{ kg}$)

Ma trận ưu tiên yêu cầu kỹ thuật (MoSCoW)

  • Must have (Bắt buộc): Lau khô nhớt bằng bột Safe Guard, cho uống IgOne S trong 2 giờ đầu; tiêm 200 mg Ferri-Dextran lúc 2 - 3 ngày tuổi; uống Totrazil phòng cầu trùng lúc 3 - 4 ngày tuổi; tiêm phòng vaccine Suyễn và Glässer.
  • Should have (Nên có): Tập ăn sớm bằng cám siêu đậm đặc Super Gold từ ngày thứ 3 - 5; bấm nanh mài tròn góc và bấm đuôi bằng kìm điện để lại 2,5 - 3 cm; thiến lợn đực thương phẩm lúc 3 - 5 ngày tuổi.
  • Could have (Có thể có): Đo thân nhiệt trực tràng hàng ngày cho các cá thể nghi nhiễm bệnh; khử trùng tấm đan bằng ngâm dung dịch NaOH 10% trong 24 giờ giữa các lứa đẻ.
  • Won't have (Không áp dụng): Tắm ướt cho lợn con dưới 21 ngày tuổi; sử dụng kháng sinh trộn tự do không theo phác đồ.

Thiết kế hệ thống kỹ thuật và quy trình

Hệ thống chăn nuôi khép kín được vận hành dựa trên kiến trúc kiểm soát tiểu khí hậu và an toàn sinh học đa lớp:

[Vành đai 1: Cổng trại - Hố sát trùng & Buồng tắm áp lực]
                         │
                         ▼
[Vành đai 2: Hành lang bê tông - Rải vôi bột & Phun Omicide]
                         │
                         ▼
[Vành đai 3: Khu chuồng đẻ khép kín (Áp suất âm, Dàn mát, Sưởi hồng ngoại)]
                         │
                         ▼
[Vành đai 4: Ô chuồng cá thể (Sàn nhựa lợn con, Máng tập ăn Super Gold, Vòi uống tự động)]

Ngăn cản mầm bệnh và tiêu chuẩn vận hành

  • Hóa chất sát trùng: Sử dụng dung dịch Omicide nồng độ $320\text{ ml}/1000\text{ lít}$ nước phun sương tiêu độc hàng ngày trong chuồng; ngâm tẩy uế tấm đan sàn bằng xút $\text{NaOH } 10%$ trong 24 giờ sau khi xuất chuồng; rải vôi bột ($CaO$) hành lang hàng ngày.
  • Chuẩn thức ăn chuyên biệt: Cám nái nuôi con mã hiệu GF08 giàu đạm và năng lượng, bổ sung Premix khoáng; cám tập ăn cho lợn con mã hiệu Super Gold dạng mảnh/viên mịn có tính thèm ăn cao, độ xơ tiêu hóa thấp ($< 5 - 6%$).
  • Hệ thống phần mềm xử lý dữ liệu: Lưu trữ và tính toán chỉ số sản xuất qua Microsoft Excel 2007 (SP3).

Phương pháp nghiên cứu (Methodology)

Nghiên cứu áp dụng phương pháp theo dõi biến động cá thể kết hợp điều tra dịch tễ học thực địa trên toàn bộ 1.811 lợn con sinh ra trong 6 tháng.

Công thức tính toán các chỉ tiêu năng suất và bệnh học

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh } (P_m) = \frac{n_{\text{bệnh}}}{N_{\text{theo dõi}}} \times 100%$$

$$\text{Tỷ lệ chết } (P_c) = \frac{n_{\text{chết}}}{N_{\text{theo dõi}}} \times 100%$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh } (P_k) = \frac{n_{\text{khỏi}}}{n_{\text{điều trị}}} \times 100%$$


Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật can thiệp lâm sàng (Standard Operating Procedure)

Quy trình chăm sóc và can thiệp y tế từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi được chuẩn hóa bằng thuật toán điều trị sau:

Procedure Care_And_Disease_Control_Piglets(Piglet_Age: Integer);
Begin
    Case Piglet_Age of
        0: Begin
               Dry_Mucus_With_SafeGuard_Powder();
               Oral_Administer(IgOne_S, 2.0 {ml});
               Cut_Umbilical_Cord_And_Disinfect(Iodine_70);
               Clip_Needle_Teeth();
               Ensure_Colostrum_Intake(Front_Teat_Priority);
               Maintain_Box_Temperature(32..35 {Celsius});
           End;
        2..3: Begin
               Tail_Docking_Electric(2.5..3.0 {cm});
               Ear_Notching();
               Inject_Intramuscular(Ferri_Dextran, 200 {mg});
               Oral_Administer(Toltrazuril_Totrazil, 1.0 {ml});
           End;
        3..5: Begin
               Castrate_Male_Piglets();
               Introduce_PreStarter_Feed(Super_Gold);
               Maintain_Litter_Hygiene();
           End;
        7: Begin
               Inject_Vaccine(Mycoplasma_Hyopneumoniae_Dose_1);
               Inject_Vaccine(Haemophilus_Parasuis_Glasser_Dose_1);
           End;
        14: Begin
               Inject_Vaccine(Mycoplasma_Hyopneumoniae_Dose_2);
               Inject_Vaccine(Haemophilus_Parasuis_Glasser_Dose_2);
           End;
        16..18: Begin
               Inject_Vaccine(Coglapest_Classical_Swine_Fever, 2.0 {ml});
           End;
        21..23: Begin
               If (Piglet_Weight >= 5.5 {kg}) Then
                   Execute_Weaning_Protocol_Stepwise();
           End;
    End;
End;

Kết quả triển khai thực tế trong 6 tháng (06/2017 - 11/2017)

Toàn bộ 1.811 lợn con được theo dõi chặt chẽ qua 3 giai đoạn sinh trưởng. Số liệu tổng hợp thể hiện qua bảng dưới đây:

Tháng theo dõi Số lượng lợn chăm sóc (con) Giai đoạn SS - 7 ngày tuổi (con) Giai đoạn 8 - 14 ngày tuổi (con) Giai đoạn 15 - 21 ngày tuổi (con) Tỷ lệ nuôi sống đến 21 ngày (%)
06/2017 305 297 295 295 96,72%
07/2017 302 295 293 293 97,02%
08/2017 315 306 302 302 95,87%
09/2017 325 315 313 312 96,00%
10/2017 312 298 296 294 94,23%
11/2017 335 315 312 310 92,54%
Tổng / TB 1.811 1.826* 1.811 1.806 95,40%

*Ghi chú: Hao hụt tập trung cao nhất ở tuần đầu tiên do lợn con loại tật, chết đè và biến động thời tiết chuyển mùa từ Thu sang Đông (tháng 10 - 11).

Kết quả công tác an toàn sinh học và tiêm phòng vaccine

  • Vệ sinh, sát trùng: Thực hiện $100%$ kế hoạch vệ sinh chuồng trại hàng ngày ($179/179$ buổi), rải vôi lối đi $179/179$ lần ($100%$), tắm sát trùng bắt buộc $179/179$ lượt ($100%$), phun thuốc sát trùng chuồng nuôi định kỳ đạt $72,6%$ ($130/179$ lần), phát quang cống rãnh $22/24$ lần ($91,6%$).
  • Hiệu quả miễn dịch: $100%$ lợn con theo dõi ($1.811/1.811$ con) được uống thuốc phòng cầu trùng và tiêm đủ các loại vaccine theo đúng lịch trình (Suyễn, Glässer, Dịch tả lợn Coglapest). Không ghi nhận trường hợp phản ứng phụ nguy hiểm hay sốc phản vệ sau tiêm.
  • Hiệu quả điều trị: Lợn con biểu hiện bệnh phân trắng hoặc viêm phổi được phát hiện sớm thông qua giám sát thân nhiệt trực tràng ($41 - 42^\circ\text{C}$) và phân lập điều trị kịp thời, giúp tỷ lệ điều trị khỏi bệnh đạt từ $80%$ đến $90%$.

Đổi mới và đóng góp

  1. Ứng dụng phức hợp chế phẩm miễn dịch sớm (IgOne S + Safe Guard): Thay vì chỉ lau khô bằng giẻ thông thường, lợn con được lăn qua bột hút ẩm sát khuẩn Safe Guard giúp bảo toàn thân nhiệt ngay lập tức, kết hợp uống kháng thể IgOne S bù đắp tức thì lượng globulin miễn dịch trước khi nguồn sữa đầu được hấp thu trọn vẹn.
  2. Kỹ thuật tiêm sắt phân tử lượng cao Ferri-Dextran 200 mg liều duy nhất: Cung cấp đầy đủ nhu cầu tạo máu, giảm thiểu $100%$ triệu chứng thiếu máu dinh dưỡng và giảm rõ rệt tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy phân trắng so với đàn đối chứng không tiêm đủ liều.
  3. Cải tiến quy trình cai sữa sớm bậc thang ở 21 - 23 ngày tuổi: Tách mẹ ngắt quãng trong 3 ngày kết hợp kiểm soát khẩu phần cám Super Gold giúp loại bỏ stress cai sữa, nâng cao năng suất quay vòng nái đạt $2,35 - 2,40\text{ lứa/nái/năm}$ và đạt $27,86 - 28,12\text{ con cai sữa/nái/năm}$.
  4. Chuẩn hóa quy trình tẩy uế tấm đan bằng dung dịch kiềm mạnh ($\text{NaOH } 10%$): Phá hủy hoàn toàn màng sinh học sinh tàng khuẩn và noãn nang cầu trùng lưu cữu trong khe sàn nhựa, cắt đứt chuỗi lây nhiễm chéo giữa các thế hệ nái đẻ.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng nhân rộng mô hình

Quy trình kỹ thuật tại trại Thiên Thuận Tường hoàn toàn có thể chuyển giao cho các hệ thống trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp quy mô từ 300 đến 2.000 nái trên toàn quốc, đặc biệt tại khu vực miền Bắc có khí hậu mùa đông lạnh ẩm khắc nghiệt.

[Giai đoạn 1: Chuẩn bị nái đẻ (Tuần 15 thai kỳ)] ──> Lau rửa bầu vú bằng sát trùng, hạ nhiệt chuồng đẻ 24°C
[Giai đoạn 2: Đỡ đẻ và can thiệp sơ sinh]        ──> Lau Safe Guard, uống IgOne S, cố định vú ngực, sưởi 35°C
[Giai đoạn 3: Can thiệp phòng bệnh (3-18 ngày)]   ──> Fe-Dextran 200mg, Toltrazuril, Vaccine Suyễn + Glässer
[Giai đoạn 4: Tập ăn và cai sữa (3-21 ngày)]     ──> Cám Super Gold, giảm bú bậc thang, xuất chuồng > 5.5kg

Phân tích hiệu quả kinh tế (ROI Analysis)

  • Chi phí phát sinh cho quy trình chuẩn: ~18.000 - 22.000 VNĐ/lợn con (bao gồm: Fe-Dextran, Toltrazuril, IgOne S, vaccine dịch tả, suyễn, Glässer và hóa chất Omicide, NaOH).
  • Giá trị mang lại: Giảm tỷ lệ chết theo mẹ từ $12 - 15%$ xuống còn $5,54 - 7,07%$ (bảo toàn thêm 0,8 - 1,2 con/nái/lứa). Với giá lợn giống thời điểm xuất bán, trang trại gia tăng lợi nhuận ròng từ 350.000 đến 500.000 VNĐ/nái/lứa, thời gian hoàn vốn đầu tư cơ sở hạ tầng chuồng đẻ rút ngắn dưới 2,5 năm.

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Sự phụ thuộc vào yếu tố tiểu khí hậu giao mùa: Số lượng lợn hao hụt tăng cao vào tháng 10 và 11 ($7,46%$ lợn chết và loại thải) do hệ thống rèm che và đèn sưởi chưa tự động hóa hoàn toàn theo biến thiên nhiệt độ môi trường bên ngoài.
  • Chi phí nhân công vận hành: Quy trình đòi hỏi theo dõi sát sao từng cá thể (cố định đầu vú 7 - 8 lần/ngày trong 3 ngày đầu, đo nhiệt độ trực tràng từng con bệnh) tạo áp lực lao động lớn khi quy mô đàn nái vượt quá 500 con.

Hướng nghiên cứu và phát triển tiếp theo

  1. Tích hợp hệ thống cảm biến IoT theo dõi nhiệt độ, độ ẩm chuồng úm tự động điều chỉnh dải nhiệt sưởi hồng ngoại theo biểu đồ tăng trưởng của lợn con.
  2. Ứng dụng kỹ thuật chẩn đoán sinh học phân tử Real-time PCR để phân lập nhanh các chủng vi khuẩn kháng thuốc tại trại nhằm tối ưu hóa kháng sinh đồ điều trị.
  3. Nghiên cứu bổ sung axit hữu cơ (axit formic, butyric, lactic) trực tiếp vào nước uống sau cai sữa để bảo vệ nhung mao ruột lợn con.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Cung cấp tài liệu thực địa chi tiết với đầy đủ biểu mẫu ghi chép, phương pháp tính toán dịch tễ ($P_m, P_c, P_k$) và dữ liệu lâm sàng thực tế.
  • Kỹ sư, Bác sĩ Thú y tại trang trại: Bộ cẩm nang quy trình chuẩn (SOP) về kỹ thuật đỡ đẻ, cố định đầu vú, bấm nanh, cắt đuôi, thiến và lịch tiêm phòng vaccine khép kín.
  • Chủ doanh nghiệp, Quản lý trang trại: Khung tham chiếu tối ưu hóa chi phí thú y, giảm tỷ lệ hao hụt lợn con, gia tăng số lứa đẻ/nái/năm ($2,35 - 2,40$) và tỷ lệ lợn cai sữa/nái/năm ($> 27,8\text{ con}$).
  • Nhà nghiên cứu bệnh học gia súc: Dữ liệu thực nghiệm về mối liên hệ giữa các yếu tố mùa vụ, độc lực vi khuẩn E. coli, cầu trùng và hiệu quả của các phác đồ điều trị bổ trợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao phải tiêm sắt Ferri-Dextran liều cao 200 mg cho lợn con ngay lúc 2 - 3 ngày tuổi?

Lợn con sinh ra chỉ có lượng sắt dự trữ khoảng 40 - 50 mg. Nhu cầu duy trì và tạo máu của lợn con cần 7 - 16 mg sắt/ngày, nhưng sữa lợn mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg/ngày. Nếu không tiêm bổ sung 200 mg Ferri-Dextran vào ngày thứ 2 - 3, lượng sắt dự trữ sẽ cạn kiệt sau 5 - 7 ngày, dẫn tới bần huyết (hemoglobin máu giảm), da trắng nhợt, lông xơ xác và giảm sút nghiêm trọng khả năng thực bào của hệ miễn dịch.

2. Biện pháp cố định đầu vú cho lợn con sơ sinh mang lại lợi ích gì về mặt năng suất?

Theo sinh lý tiết sữa của lợn nái, các đôi vú phía trước ngực luôn có lượng sữa nhiều hơn và tia sữa mạnh hơn các đôi vú phía sau háng. Bằng cách can thiệp kiên trì bắt lợn con yếu, nhỏ bú các hàng vú ngực và lợn to bú hàng vú sau (thực hiện 7 - 8 lần/ngày liên tục 3 - 4 ngày đầu), đàn lợn con sẽ phát triển đồng đều, loại bỏ hiện tượng tranh bú gây xây xát bầu vú và giảm thiểu tỷ lệ lợn con chết đói.

3. Quy trình an toàn sinh học all-in, all-out tại chuồng nái đẻ được thực hiện thế nào?

Sau khi chuyển toàn bộ lợn mẹ và lợn con cai sữa đi, chuồng đẻ được thu dọn phân, rửa sạch bằng máy xịt áp lực cao. Các tấm đan sàn nhựa được tháo rời ngâm hố xút $\text{NaOH } 10%$ trong 24 giờ, cọ rửa và phơi khô. Gầm chuồng được xịt vôi xút, quét sạch và rải vôi bột. Toàn bộ chuồng được phun sát trùng bằng dung dịch Omicide ($320\text{ ml}/1000\text{ l}$) và để trống chuồng cách ly tối thiểu 5 ngày trước khi đón lứa nái tiếp theo.

4. Tại sao cần tập ăn sớm cho lợn con từ ngày thứ 3 - 5 bằng thức ăn Super Gold?

Mặc dù ở giai đoạn này sữa mẹ vẫn đủ đáp ứng dinh dưỡng, việc tập ăn sớm nhằm kích thích niêm mạc đường tiêu hóa tiết sớm enzyme tiêu hóa (pepsin, trypsin, amylase) và phát triển chiều dài nhung mao ruột. Điều này giúp lợn con làm quen sớm với thức ăn hạt/mảnh khô, giảm stress thức ăn khi cai sữa ở 21 ngày tuổi và bù đắp lượng dinh dưỡng thiếu hụt khi sản lượng sữa mẹ bắt đầu giảm sau 3 tuần.

5. Làm thế nào để phân biệt triệu chứng lợn con tiêu chảy do cầu trùng và do vi khuẩn E. coli?

Tiêu chảy do E. coli (hội chứng ỉa phân trắng) thường xuất hiện rất sớm trong tuần đầu (1 - 7 ngày tuổi), phân loãng màu trắng đục, vàng nhạt, có bọt khí và lợn con mất nước rất nhanh. Tiêu chảy do cầu trùng (Isospora suis) thường xuất hiện từ ngày thứ 5 - 15 tuổi, phân màu vàng sệt như kem hoặc bơ, không đáp ứng với kháng sinh thông thường mà bắt buộc phải phòng trị bằng các hoạt chất đặc trị cầu trùng dạng uống như Toltrazuril.


Kết luận

Đề tài khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Huyền đã chứng minh tính khoa học và giá trị thực tiễn sâu sắc của việc áp dụng đồng bộ quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học đối với lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại Công ty CP Thiên Thuận Tường:

  • Giá trị kỹ thuật: Giữ vững tỷ lệ nuôi sống lợn con đạt $95,40%$ trong suốt 6 tháng thử nghiệm quy mô lớn (1.811 con); kiểm soát $100%$ công tác tiêm phòng vaccine và phòng bệnh bằng vi chất (Ferri-Dextran, Toltrazuril); hiệu quả điều trị bệnh đạt $80 - 90%$.
  • Giá trị kinh tế: Đảm bảo duy trì năng suất sinh sản cao của trang trại ở mức $2,35 - 2,40\text{ lứa/nái/năm}$ và $27,86 - 28,12\text{ con cai sữa/nái/năm}$, nâng cao chất lượng đàn giống thương phẩm và giảm tối đa chi phí thất thoát do dịch bệnh.
  • Giá trị thực tiễn: Quy trình được văn bản hóa thành tài liệu chuẩn hóa, sẵn sàng chuyển giao cho các kỹ sư chăn nuôi, trang trại quy mô vừa và lớn trên toàn quốc nhằm nâng cao tính bền vững cho ngành chăn nuôi lợn Việt Nam.