Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vai trò then chốt trong việc cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein động vật và đóng góp lớn vào phát triển kinh tế nông nghiệp. Giai đoạn 2007 – 2017, tốc độ tăng trưởng đàn lợn cả nước đạt 0,91%/năm với tổng đàn khoảng 29 triệu con (đứng đầu ASEAN và thứ hai châu Á). Sản lượng thịt lợn năm 2016 đạt mức kỷ lục 3,36 triệu tấn, đưa Việt Nam vào nhóm 7 quốc gia sản xuất thịt lợn lớn nhất thế giới. Đi kèm với quy mô đàn, mức tiêu thụ thịt bình quân đầu người tại Việt Nam không ngừng tăng (đạt 39,3 kg thịt hơi/người vào năm 2013).

Để nâng cao hiệu quả kinh tế và cung cấp sản phẩm an toàn, khâu chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh cho đàn lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa là mắt xích quan trọng nhất. Đây là giai đoạn cơ thể gia súc non có sức đề kháng yếu, chức năng tiêu hóa và điều tiết thân nhiệt chưa hoàn thiện, dễ chịu tác động tiêu cực từ ngoại cảnh. Khóa luận được thực hiện nhằm khảo sát, đánh giá và trực tiếp áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, phòng trị bệnh cho đàn lợn con theo mẹ tại một cơ sở chăn nuôi gia công quy mô công nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định gồm 5 nội dung:

  1. Nắm được tình hình chăn nuôi tại trang trại.
  2. Tìm hiểu quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho lợn con nuôi tại trại.
  3. Biết được các loại thức ăn dành cho lợn con, khẩu phần ăn và cách cho lợn con ăn qua từng giai đoạn.
  4. Biết được các bệnh hay xảy ra đối với lợn con và phương pháp phòng trị bệnh hiệu quả nhất.
  5. Hoàn thiện thêm kỹ năng, tay nghề thực tế trong thời gian thực tập.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con giai đoạn từ sơ sinh đến cai sữa (21 – 24 ngày tuổi), là con lai ba giống giữa lợn mẹ lai LY (Landrace × Yorkshire) và lợn đực giống Duroc.
  • Phạm vi không gian: Trại lợn giống cao sản thuộc Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh, địa chỉ tại thôn Đống Vòng, xã Thường Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Từ ngày 18 tháng 05 năm 2018 đến ngày 18 tháng 11 năm 2018 (thời gian theo dõi liên tục trong 6 tháng).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở khoa học về sinh lý học gia súc và bệnh lý học thú y:

  • Đặc điểm sinh lý và các giai đoạn khủng hoảng của lợn con:
    • Thời kỳ sơ sinh đến 1 tuần tuổi: Chuyển từ môi trường tử cung ổn định sang môi trường bên ngoài; cơ năng điều tiết thân nhiệt kém do trung khu thần kinh vỏ não chưa hoàn thiện và diện tích bề mặt cơ thể so với khối lượng lớn.
    • Thời kỳ 3 tuần tuổi: Sản lượng sữa mẹ đạt đỉnh rồi giảm nhanh, trong khi nhu cầu dinh dưỡng của lợn con tăng cao; nồng độ kháng thể thụ động từ sữa mẹ sụt giảm.
    • Thời kỳ cai sữa (21 – 23 ngày tuổi): Khủng hoảng do tách mẹ và chuyển đổi hoàn toàn từ sữa mẹ sang thức ăn tinh.
  • Đặc điểm tiêu hóa và miễn dịch: Lợn con dưới 1 tháng tuổi thiếu axit clohydric (HCl) tự do và men tiêu hóa chưa hoàn chỉnh; hàm lượng gamma-globulin trong máu phụ thuộc hoàn toàn vào lượng sữa đầu hấp thu trong 24 – 36 giờ đầu sau sinh.
  • Hệ vi sinh vật đường ruột và căn bệnh truyền nhiễm: Hệ vi khuẩn thường trú (E. coli, Salmonella, Clostridium perfringens) kết hợp cùng các mầm bệnh như Mycoplasma hyopneumoniae (gây bệnh suyễn), Streptococcus suis (gây viêm khớp) và Porcine Circovirus.

Phương pháp nghiên cứu và can thiệp thực tế

Tác giả áp dụng các phương pháp nghiên cứu lâm sàng, dịch tễ học thú y và thống kê sinh vật học:

  • Phương pháp thu thập số liệu hồi cứu: Thu thập số liệu sổ sách lưu trữ tại trang trại giai đoạn 2016 – tháng 11/2018 để đánh giá cơ cấu đàn (lợn đực giống, nái sinh sản, nái hậu bị, lợn con).
  • Phương pháp quan sát lâm sàng: Theo dõi hành vi, trạng thái ăn uống, tư thế vận động, kiểm tra màu sắc da và niêm mạc; đo thân nhiệt qua trực tràng bằng nhiệt kế chuyên dụng (định mức sốt từ 41 – 42°C); quan sát tính chất và màu sắc phân.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật: Thực hiện quy trình đỡ đẻ, lau dịch nhờn, cắt rốn, bấm nanh, cắt đuôi, bấm số tai theo mã hóa trang trại; thiến lợn đực lúc 5 – 7 ngày tuổi; tiêm bổ sung sắt hữu cơ và cho uống phòng cầu trùng lúc 3 ngày tuổi; tập ăn sớm từ ngày thứ 5 bằng cám hỗn hợp chuyên dụng.
  • Phương pháp thử nghiệm phác đồ điều trị: Ứng dụng các phác đồ kháng sinh và thuốc bổ trợ (Amoxisol L.A, Navet Marbocin 10, Bromhexin, ADE-B.complex) trên các ca bệnh phân trắng, viêm khớp và hô hấp.

Nguồn dữ liệu và phương pháp xử lý

  • Quy mô mẫu theo dõi: Theo dõi trực tiếp 777 lợn con sinh ra từ 64 ổ đẻ trong 6 tháng thực tập; theo dõi cơ cấu tổng đàn qua các năm (tổng đàn theo dõi năm 2018 là 7.054 con).
  • Xử lý số liệu: Tính toán các chỉ tiêu tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ nuôi sống (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%), tỷ lệ an toàn (%) theo phương pháp thống kê sinh vật học của Nguyễn Văn Thiện (2002) kết hợp phần mềm Microsoft Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Trình bày tổng quan về tầm quan trọng của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, phân tích số liệu tiêu thụ thịt bình quân và tốc độ tăng trưởng đàn lợn quốc gia. Nêu rõ tính cấp thiết của việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn con theo mẹ nhằm giảm tỷ lệ chết, tăng trọng lượng cai sữa và nâng cao hiệu quả chăn nuôi công nghiệp. Xác định rõ 5 mục tiêu nghiên cứu và 3 yêu cầu chuyên môn cần đạt được trong thời gian thực tập tại cơ sở.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

  • Điều kiện cơ sở nơi thực tập: Giới thiệu tổng diện tích trang trại (13.000 m²), trong đó chuồng nuôi chiếm 2.300 m² với quy hoạch khép kín cho 300 nái sinh sản (2 chuồng bầu với 220 ô; 2 chuồng đẻ với 78 ô kích thước 2,4m × 1,6m; 1 chuồng cai kín 12 ô; 1 chuồng cai hở; phòng pha tinh và hệ thống phụ trợ). Cơ cấu nhân sự gồm 1 quản lý, 1 kỹ sư, 4 công nhân và 2 sinh viên thực tập. Năng suất sinh sản của nái đạt 2,25 – 2,3 lứa/năm; số con sơ sinh bình quân 12 con/đàn; số con cai sữa 10,5 con/đàn.
  • Cơ sở khoa học: Phân tích sâu về 3 giai đoạn khủng hoảng của lợn con, sinh lý điều nhiệt, tiêu hóa, hệ miễn dịch thụ động qua sữa đầu, và hệ vi sinh vật đường ruột. Mô tả căn nguyên, triệu chứng và cơ chế sinh bệnh của ba hội chứng bệnh phổ biến: phân trắng lợn con (do E. coli, Salmonella), hội chứng hô hấp (do Mycoplasma hyopneumoniae) và bệnh viêm khớp (do Streptococcus suis).
  • Tình hình nghiên cứu: Tổng thuật các kết quả nghiên cứu trong nước (về kỹ thuật tập ăn sớm từ 7 – 10 ngày tuổi của Trần Cừ, Nguyễn Quang Linh, Cargill, Guyomarc'h; bổ sung axit hữu cơ của Đặng Minh Phước) và nghiên cứu ngoài nước (nghiên cứu về plasmid độc lực và độc tố ST, LT của vi khuẩn E. coli từ Smith, Sokol, Glawisching, Akita).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu

Quy định chi tiết đối tượng nghiên cứu là đàn lợn con ba máu ngoại theo mẹ tại Trại lợn giống Hải Thịnh từ tháng 5/2018 đến tháng 11/2018. Mô tả các bước kỹ thuật: chuẩn bị ô nái đẻ, vệ sinh sát trùng bầu vú nái bằng dung dịch sát trùng ấm (tỷ lệ 1:3200); quy trình úm lợn con theo nhiệt độ từng tuần tuổi (0 – 7 ngày: 37 – 39°C; 8 – 15 ngày: 33 – 35°C; 15 – 21 ngày: 28 – 31°C); lau khô dịch nhờn bằng khăn xô, buộc và cắt rốn cách bụng 2 – 3 cm; mài nanh, cắt đuôi cách gốc 2 cm, bấm số tai theo công thức mã hóa (Mã trại 9 + Mã giống bố + Mã tuần sinh); tiêm bổ sung sắt (Prolongal); thiến lợn đực lúc 5 – 7 ngày tuổi; tập ăn bằng cám 517S ĐB từ 5 ngày tuổi; tiêu chuẩn cai sữa lúc 21 – 24 ngày tuổi (trọng lượng tối thiểu 5,5 kg/con, bình quân 7 kg/con).

Phần 4: Kết quả và thảo luận

  • Cơ cấu đàn lợn qua 3 năm (2016 – 2018): Đàn lợn nái sinh sản tăng đều từ 243 con (2016) lên 254 con (2017) và đạt 266 con (11 tháng năm 2018); đàn lợn con sản xuất ra tăng tương ứng từ 5.980 con lên 6.729 con.
  • Tỷ lệ nuôi sống của lợn con: Theo dõi 777 lợn con (364 con đực và 413 con cái), tỷ lệ nuôi sống chung đạt mức cao, trong đó lợn con cái đạt 97,10% (394/413 con sống) cao hơn có ý nghĩa so với lợn con đực đạt 94,59% (344/364 con sống).
  • Kết quả công tác vệ sinh phòng dịch và tiêm phòng: Hoàn thành 100% định mức vệ sinh chuồng trại (350 lần), quét và rắc vôi đường đi (175 lần), phun sát trùng định kỳ (24 lần). Tiêm phòng Prolongal (777 con), cho uống Baycox 5% (777 con), tiêm vắc xin MycoGuard (750 con), vắc xin Porcine Circovirus (744 con) đều đạt tỷ lệ an toàn 100%.
  • Tình hình mắc bệnh và kết quả điều trị: Chẩn đoán lâm sàng trên 777 con ghi nhận 233 con mắc bệnh phân trắng (29,99%), 125 con mắc viêm khớp (16,09%) và 67 con mắc hội chứng hô hấp (8,62%). Ứng dụng phác đồ điều trị đạt tỷ lệ khỏi bệnh từ 95,52% đến 97,85%.
  • Kết quả thực hiện các thao tác kỹ thuật khác: Đỡ đẻ an toàn cho 64 nái (777 con, đạt 100%); mài nanh, bấm số tai và cắt đuôi cho 755 con (đạt 100%); thiến lợn đực 354/364 con (đạt tỷ lệ an toàn 97,25%).

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đánh giá tổng kết về hiệu quả vận hành của quy trình chăn nuôi tại trang trại, mức độ đáp ứng miễn dịch và an toàn sinh học của đàn lợn con; đưa ra 3 kiến nghị đối với trang trại nhằm nâng cao tỷ lệ nuôi sống và kiểm soát tốt hơn các biến chứng ngoại khoa sau thiến.


Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm và kết quả điều trị

Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về quá trình nuôi dưỡng, phòng ngừa và điều trị trên đàn lợn con theo mẹ:

Chỉ tiêu theo dõi Tổng số con theo dõi (con) Số con đạt / khỏi bệnh (con) Tỷ lệ (%) Ghi chú kỹ thuật / Phác đồ
Tỷ lệ nuôi sống lợn đực 364 344 94,59 Giai đoạn từ sơ sinh đến cai sữa
Tỷ lệ nuôi sống lợn cái 413 394 97,10 Giai đoạn từ sơ sinh đến cai sữa
Tiêm sắt (Prolongal) 777 777 100,00 Liều 2 ml/con lúc 3 ngày tuổi
Phòng cầu trùng (Baycox 5%) 777 777 100,00 Cho uống 1 ml/con lúc 3 ngày tuổi
Tiêm vắc xin Suyễn (MycoGuard) 750 750 100,00 Tiêm bắp 2 ml/con lúc 7 ngày tuổi
Tiêm vắc xin Circovirus 744 744 100,00 Tiêm bắp 2 ml/con lúc 14 ngày tuổi
Điều trị phân trắng lợn con 233 228 97,85 Amoxisol L.A (1ml) + ADE-B.complex (1ml), 3 – 5 ngày
Điều trị viêm khớp 125 121 96,80 Amoxisol L.A (tiêm bắp 3 – 5 ngày)
Điều trị hội chứng hô hấp 67 64 95,52 Navet Marbocin 10 (0,5ml) + Bromhexin (1ml), 3 – 5 ngày
Kỹ thuật thiến lợn đực 364 354 97,25 Thiến lúc 5 – 7 ngày tuổi, sát trùng cồn iod

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  1. Tăng cường kiểm soát vệ sinh thú y: Trại cần duy trì nghiêm ngặt quy trình vệ sinh chuồng trại, kiểm soát ẩm độ nền sàn vào mùa lạnh để hạn chế mầm bệnh vi khuẩn đường ruột và đường hô hấp bùng phát.
  2. Nâng cao trách nhiệm và tay nghề kỹ thuật: Cần đào tạo kỹ năng thực hành cho công nhân và sinh viên thực tập trong khâu thiến lợn đực và cho uống thuốc phòng cầu trùng, tránh để xảy ra tình trạng lợn con bị lòi ruột (thoát vị bẹn/héc-ni) hoặc rơi rớt thuốc ra ngoài.
  3. Bổ sung nhân sự chuyên môn: Đề nghị trang trại bố trí thêm cán bộ kỹ thuật thú y chuyên trách tại khu vực chuồng đẻ để kịp thời phát hiện lợn con ốm, phân loại và điều trị ngay từ giai đoạn đầu.

Đóng góp thực tiễn của khóa luận

Khóa luận đã chuẩn hóa quy trình chăm sóc lợn con sơ sinh phù hợp với điều kiện thực tế của trang trại gia công quy mô lớn (300 nái). Đưa ra được số liệu lâm sàng minh chứng cho hiệu quả của việc kết hợp chăm sóc sơ sinh sớm (lau khô, ủ ấm, bú sữa đầu trong 10 phút đầu, bấm nanh, cắt đuôi) với phác đồ phòng bệnh bằng thuốc/vắc xin nghiêm ngặt, giúp trang trại đạt tỷ lệ nuôi sống lợn con đến cai sữa trên 95% và trọng lượng cai sữa bình quân đạt 7 kg/con ở 21 – 24 ngày tuổi.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế được ghi nhận từ văn bản

  • Kỹ năng thao tác thực hành của người trực tiếp thực hiện trong giai đoạn đầu còn hạn chế: khi cho uống Baycox 5% thuốc bị lợn con phì ra ngoài làm giảm hiệu lực phòng bệnh; thao tác thiến lợn đực chưa phát hiện kịp thời những cá thể mắc dị tật thoát vị bẹn (héc-ni bẩm sinh) dẫn đến biến chứng lòi ruột và tử vong sau phẫu thuật.
  • Yếu tố thời tiết diễn biến phức tạp trong năm kết hợp với nền chuồng có thời điểm ẩm ướt làm gia tăng tỷ lệ mắc bệnh phân trắng (29,99%) và viêm khớp (16,09%).
  • Cơ sở vật chất và trang thiết bị, vật tư tại trang trại có thời điểm còn thiếu thốn so với nhu cầu sản xuất liên tục.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hoàn thiện và cải tiến kỹ thuật phẫu thuật ngoại khoa (thiến lợn đực kết hợp kiểm tra vòng bẹn) và chuẩn hóa kỹ thuật cho uống thuốc trên đàn lợn sơ sinh.
  • Mở rộng nghiên cứu đánh giá tăng trọng chi tiết theo từng tuần tuổi và theo dõi sức sinh trưởng của đàn lợn sau giai đoạn cai sữa khi chuyển sang nuôi thương phẩm.

Giá trị tham khảo

Tài liệu khóa luận có giá trị thực tiễn cao đối với:

  • Sinh viên chuyên ngành Thú y, Dược thú y và Chăn nuôi: Là tài liệu tham khảo chi tiết về quy trình kỹ thuật đỡ đẻ, chăm sóc gia súc non và phương pháp xử lý các bệnh lý lâm sàng thường gặp ở trại lợn nái sinh sản.
  • Kỹ thuật viên và người quản lý trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp: Cung cấp thông tin thực tế về cách bố trí mặt bằng chuồng trại nái đẻ, quy trình úm lợn con theo nhiệt độ, công thức bấm số tai quản lý giống, và các phác đồ điều trị kháng sinh hiệu quả cao đối với bệnh ỉa phân trắng, viêm khớp và viêm phổi lợn con.
  • Nội dung đáng tham khảo nhất: Bảng hướng dẫn chi tiết quy trình chăm sóc lợn con theo từng mốc ngày tuổi (sơ sinh, 24 giờ, 3 – 4 ngày, 5 – 7 ngày, 15 – 17 ngày, 21 – 24 ngày) và bảng phác đồ sử dụng thuốc thú y, liều lượng, liệu trình điều trị thực tế.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy tắc bấm số tai nhận diện lợn con tại trang trại Hải Thịnh được thực hiện theo nguyên tắc nào?

Số tai được bấm theo công thức kết hợp ba thành tố: Mã trại (số 9) + Mã giống bố (Duroc là 0, Landrace là 9, Yorkshire là 3) + Mã tuần sinh trong năm. Ví dụ: Lợn con sinh ở tuần thứ 31 trong năm, có bố là giống Duroc sẽ được bấm số tai là 9031.

2. Lịch dùng thuốc và vắc xin phòng bệnh bắt buộc cho lợn con theo mẹ tại cơ sở gồm những loại nào?

  • 3 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml Prolongal (bổ sung sắt) và cho uống 1 ml Baycox 5% (phòng bệnh cầu trùng).
  • 7 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vắc xin MycoGuard (phòng bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae).
  • 14 ngày tuổi: Tiêm bắp 2 ml vắc xin Porcine Circovirus (phòng hội chứng còi cọc do Circovirus).

3. Nguyên nhân khiến tỷ lệ nuôi sống ở đàn lợn con đực (94,59%) thấp hơn lợn con cái (97,10%) là gì?

Nguyên nhân chủ yếu do lợn con đực phải trải qua thao tác thiến lúc 5 – 7 ngày tuổi. Trong quá trình thực hiện, kỹ thuật chưa hoàn thiện gây viêm nhiễm sau phẫu thuật, hoặc do không phát hiện kịp thời các cá thể bị héc-ni (thoát vị bẹn bẩm sinh) khiến ruột bị lọt ra ngoài sau khi cắt dịch hoàn dẫn đến tử vong.

4. Quy trình tập ăn cho lợn con theo mẹ tại trại được tiến hành như thế nào?

Lợn con được tập ăn từ 5 ngày tuổi bằng thức ăn hỗn hợp mã 517S ĐB của Công ty Cổ phần Dinh dưỡng Hải Thịnh. Thức ăn được chia nhỏ 4 – 5 lần/ngày, cho ăn ngay sau khi lợn con bú mẹ xong và không để thức ăn lưu lại trong máng quá 6 giờ để tránh mất mùi và ôi thiu. Đến 15 – 17 ngày tuổi, khẩu phần thức ăn tập ăn được nâng dần lên để thay thế sữa mẹ trước khi cai sữa hoàn toàn ở 21 – 24 ngày tuổi.

5. Phác đồ điều trị bệnh phân trắng lợn con đạt hiệu quả 97,85% trong khóa luận sử dụng những loại thuốc nào?

Phác đồ sử dụng phối hợp kháng sinh tiêm bắp Amoxisol L.A với liều 1 ml/con và thuốc bổ trợ ADE-B.complex với liều 1 ml/con, liệu trình tiêm liên tục từ 3 đến 5 ngày. Kết quả thử nghiệm trên 233 lợn con mắc bệnh đã chữa khỏi thành công 228 con.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Phương Thảo đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu đề ra về việc áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và kiểm soát dịch bệnh cho đàn lợn con theo mẹ tại Trại lợn giống cao sản Hải Thịnh. Thông qua việc theo dõi thực tế trên 777 lợn con, tác giả đã chứng minh hiệu quả của quy trình kỹ thuật với tỷ lệ nuôi sống đạt 94,59% ở lợn đực và 97,10% ở lợn cái, đồng thời kiểm soát và điều trị thành công các bệnh lý phổ biến (phân trắng, viêm khớp, hội chứng hô hấp) với tỷ lệ khỏi bệnh trên 95%. Công trình là tài liệu thực nghiệm có giá trị chuyên môn thực tế, đóng góp các số liệu tin cậy cho công tác chăn nuôi lợn sinh sản và quản lý thú y tại các trang trại quy mô công nghiệp.