Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chủ lực trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, chiếm trên 60% tổng giá trị toàn ngành chăn nuôi. Theo số liệu của Cục Chăn nuôi thuộc Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn được tác giả trích dẫn, tổng đàn lợn cả nước đạt 28,159 triệu con với sản lượng thịt hơi đạt 4,18 triệu tấn. Xu hướng chăn nuôi đang chuyển dịch rõ rệt từ quy mô nông hộ nhỏ lẻ sang hình thức chăn nuôi công nghiệp, trang trại tập trung và chuỗi giá trị; trong đó có 20.843 cơ sở chăn nuôi trang trại tập trung chiếm 41,6% tổng đàn (11,7 triệu con) và 16 doanh nghiệp quy mô lớn chiếm 20,7% tổng đàn (5,8 triệu con). Tuy nhiên, bối cảnh sản xuất năm 2021 đối mặt với thách thức kép nghiêm trọng từ đại dịch COVID-19 và Dịch tả lợn châu Phi (ASF). Trong quy trình chăn nuôi gia công khép kín, giai đoạn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (theo mẹ) là giai đoạn mẫn cảm nhất đối với mầm bệnh vi khuẩn, virus, stress nhiệt và các rối loạn dinh dưỡng, quyết định trực tiếp tới tỷ lệ sống sót và tốc độ tăng trưởng của đàn lợn cai sữa.
Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Nâng cao kiến thức chuyên môn thông qua việc áp dụng trực tiếp các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại cơ sở sản xuất.
- Xác định tình hình mắc bệnh trên đàn lợn con theo mẹ tại trang trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết, từ đó đưa ra chẩn đoán và áp dụng phác đồ điều trị hiệu quả cho các bệnh thường gặp.
- Nhiệm vụ nghiên cứu (Yêu cầu chuyên đề):
- Đánh giá thực trạng điều kiện chăn nuôi tại trang trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết (liên kết với Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam).
- Áp dụng kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng lợn con theo quy trình chuẩn của trang trại.
- Thực hiện đồng bộ các biện pháp vệ sinh an toàn sinh học, lịch tiêm phòng vắc xin và kỹ thuật điều trị bệnh tổng hợp.
- Theo dõi, xác định tỷ lệ nhiễm các nhóm bệnh phổ biến và đánh giá hiệu quả của các biện pháp xử lý.
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi (lợn con theo mẹ) cùng đàn lợn nái sinh sản (giống ngoại Yorkshire và Landrace) tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn nái ngoại của bà Nguyễn Thị Ánh Tuyết, tọa lạc tại thôn Cao Quang, xã Cao Minh, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc.
- Phạm vi thời gian: Thời gian thực nghiệm và theo dõi số liệu kéo dài 6 tháng, bắt đầu từ ngày 19/06/2021 đến ngày 19/12/2021.
Cơ sở khoa học và phương pháp triển khai
Khóa luận xây dựng nội dung dựa trên nền tảng đặc điểm sinh lý học gia súc và các nguyên lý thú y chuyên ngành:
- Đặc điểm sinh lý tiêu hóa lợn con: Lợn sơ sinh có 4 răng cửa và 4 răng nanh, cho phép tập gặm liếm sớm. Dung tích dạ dày lợn con lúc 10 ngày tuổi tăng gấp 3 lần so với lúc sơ sinh và đạt 0,2 lít khi 20 ngày tuổi. Về mặt sinh hóa, dịch vị lợn con dưới 1 tháng tuổi chưa có axit clohydric (HCl) tự do—đây là hiện tượng sinh lý hypohydric được Hoàng Toàn Thắng và Cao Văn (2005) mô tả. Do thiếu HCl tự do, men pepsin chưa được hoạt hóa đầy đủ để tiêu hóa protein thực vật, lợn con chủ yếu tiêu hóa protein sữa mẹ qua men trypsin tuyến tụy; HCl tự do chỉ xuất hiện từ 25–30 ngày tuổi và đạt khả năng diệt khuẩn hoàn chỉnh lúc 40–50 ngày tuổi (Cù Xuân Dần và Phan Địch Lân, 1996).
- Tiểu khí hậu và dinh dưỡng: Nghiên cứu áp dụng khuyến cáo của Phạm Khắc Hiếu và cộng sự (1998) về quản lý nhiệt độ: lợn sơ sinh tuần đầu yêu cầu nhiệt độ môi trường 32–34°C, tuần thứ hai từ 28–30°C và tuần thứ ba từ 26–28°C; độ ẩm chuồng nuôi tối ưu 70–75%. Nhu cầu dinh dưỡng giai đoạn bú sữa yêu cầu khẩu phần tập ăn đạt 18–20% protein thô, tỷ lệ protein tiêu hóa 120–130 g, lysine đạt 5–6,5% và methionine đạt 3–3,2% protein thô; hàm lượng dầu không vượt quá 7%.
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp theo dõi lâm sàng và dịch tễ: Theo dõi hằng ngày trên từng ô chuồng, kiểm tra thân nhiệt, phân, da, khớp và các triệu chứng bất thường của lợn con.
- Phương pháp thu thập thông tin: Ghi chép nhật trình quản lý đàn thông qua hệ thống "thẻ nái" (ghi nhận số nái đẻ, tổng số con sơ sinh, số con sống, trọng lượng sơ sinh, dị thai, lượng cám tiêu thụ theo ngày) và sổ theo dõi điều trị của kỹ thuật viên trại.
- Phương pháp thực nghiệm can thiệp thú y: Tiến hành thao tác hộ lý sơ sinh (cắt rốn, mài nanh, cắt đuôi bằng kéo điện nhiệt, thiến lợn đực, mổ hecni rốn) và thử nghiệm phác đồ điều trị kháng sinh, trợ sức.
- Nguồn dữ liệu: Số liệu theo dõi trực tiếp tại trang trại trong 6 tháng kết hợp với dữ liệu chuẩn kỹ thuật của Công ty GreenFeed Việt Nam.
Nội dung chính theo từng phần của khóa luận
Bố cục khóa luận được trình bày thành 5 phần chính theo cấu trúc học thuật của Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên:
Phần 1: Mở đầu
Tác giả nêu bật vị trí kinh tế của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự biến động dịch bệnh ASF và COVID-19 trong năm 2021, từ đó khẳng định vai trò quyết định của khâu chăm sóc nuôi dưỡng lợn con theo mẹ đối với chu kỳ tái đàn. Phần này xác lập hệ thống 2 mục tiêu và 4 yêu cầu kỹ thuật cần đạt được của chuyên đề thực tập.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Phần này mô tả toàn diện điều kiện tự nhiên, cơ cấu tổ chức và cơ sở vật chất của trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết tại thành phố Phúc Yên. Quy mô trại gồm diện tích 1.200 m², bố trí dạng chuồng kín với hệ thống giàn mát đầu chuồng, quạt hút gió cuối chuồng, máy phát điện dự phòng và hầm biogas. Nhân sự gồm 5 người (1 quản lý, 1 kỹ sư GreenFeed, 1 công nhân và 2 sinh viên thực tập). Trại gồm 3 khu vực: chuồng bầu (105 ô cũi sắt, 1 ô thử giống 4 m², quy mô 122 nái và 2 đực thí tình), chuồng đẻ (38 ô nái ghép tấm đan nhựa cao cách nền 70 cm), và chuồng cách ly kiểm soát lợn hậu bị tối thiểu 8 tuần. Tác giả tổng hợp cơ sở lý thuyết về sinh lý tiêu hóa, các yếu tố tiểu khí hậu, dinh dưỡng và quy trình kỹ thuật:
| Giai đoạn lợn nái |
Loại thức ăn GreenFeed |
Định mức khẩu phần |
| Nái mang thai 1–84 ngày |
GF07 / 9044 (GES HITEK) |
2,0 – 2,5 kg/ngày |
| Nái mang thai 85–110 ngày |
GF07 / 9044 (GES HITEK) |
2,5 – 3,0 kg/ngày |
| Nái mang thai 111–113 ngày |
GF07 / 9044 (GES HITEK) |
2,0 kg/ngày |
| Nái trước đẻ 7 ngày đến sau đẻ 14 ngày |
GF08 / 9054 trộn Clos-BMD |
10 g Clos-BMD/con/ngày |
| Nái ngày đẻ thực tế |
- |
Không cho ăn |
| Nái nuôi con ngày 1–6 sau đẻ |
GF08 / 9054 (LAC HITEK) |
Tăng dần từ 1,0 kg lên 6,0 kg/ngày |
| Nái trước cai sữa 1 ngày |
GF08 / 9054 (LAC HITEK) |
Giảm xuống 3,0 kg/ngày |
| Nái ngày cai sữa |
- |
Không cho ăn |
| Lợn con tập ăn đến cai sữa (8 kg) |
GF01 / 9014 |
Cho ăn tự do |
Phần tổng quan cũng chi tiết hóa quy trình đỡ đẻ, các bước hộ lý lợn con sơ sinh, thao tác phẫu thuật mổ hecni rốn (nhịn đói 6–12 giờ, khâu bao hecni giáp mí bằng chỉ chuyên dụng, tiêm Amox L.A), cùng nguyên nhân và triệu chứng của 4 bệnh chủ yếu: tiêu chảy cấp do Coronavirus, viêm da tiết dịch do Staphylococcus hyicus, bệnh phân trắng do vi khuẩn Escherichia coli, và viêm khớp mủ do Streptococcus suis.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết thông tin về đối tượng khảo sát (đàn lợn giống Yorkshire và Landrace), địa điểm tại xã Cao Minh, thời gian thực hiện 6 tháng (19/06/2021 – 19/12/2021). Quy định rõ nội dung chuyên môn cần thực hiện: trực đỡ đẻ, cố định đầu vú, bấm nanh, cắt đuôi, thiến đực, tiêm phòng vắc xin, vệ sinh sát trùng bằng hóa chất, chẩn đoán triệu chứng và ghi nhận kết quả điều trị.
Phần 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương này phản ánh toàn bộ dữ liệu thực tế thu thập tại trại trong thời gian 6 tháng, phân tích việc tuân thủ các quy trình an toàn sinh học, hiệu quả tiêm phòng vắc xin cho đàn lợn nái và lợn con, số liệu mắc bệnh và tỷ lệ điều trị thành công đối với từng chứng bệnh trên đàn lợn con theo mẹ, cũng như các công việc kỹ thuật phục vụ sản xuất khác được giao.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận tổng hợp về tính khả thi của quy trình chăn nuôi GreenFeed tại trại, tỷ lệ sống của lợn con, khả năng khống chế dịch bệnh và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện quy trình an toàn sinh học tại cơ sở.
Kết quả và đóng góp kỹ thuật
Khóa luận đã trích xuất và hệ thống hóa chi tiết các quy trình can thiệp chăm sóc và điều trị thú y áp dụng thành công trên đàn lợn con tại cơ sở:
Quy trình chăm sóc và can thiệp thú y theo ngày tuổi
| Thời điểm |
Thao tác kỹ thuật |
Thuốc / Hóa chất / Vật tư sử dụng |
Mục đích kỹ thuật |
| Sơ sinh (0 ngày) |
Lau dịch miệng, mũi, toàn thân; cắt rốn cách bụng 3–4 cm; cho uống sữa đầu trong 24 giờ đầu; ghép đàn sau 36 giờ. |
Bột làm khô Mistral; chỉ buộc; cồn Iod sát trùng; kháng thể Igone-S (1–2 giọt/con). |
Tránh ngạt thở, giữ ấm chống hạ nhiệt, phòng nhiễm trùng rốn, truyền kháng thể mẹ qua sữa đầu. |
| 1 ngày tuổi |
Mài 8 răng nanh (4 hàm trên, 4 hàm dưới); cắt đuôi tại vị trí 1/3 chiều dài (cách gốc 2,5–3 cm). |
Máy mài nanh; kéo nhiệt chuyên dụng; cồn sát trùng; Amox Colis (2 ml/con). |
Chống cắn rách vú nái mẹ và cắn đuôi nhau; phòng viêm ruột do E. coli và viêm phổi. |
| 3 ngày tuổi |
Tiêm bổ sung sắt; nhỏ phòng cầu trùng qua đường miệng. |
Thuốc tiêm Fer-Plus (2 ml/con, tiêm bắp); thuốc nhỏ Pig-cox (1 ml/con). |
Bổ sung lượng sắt thiếu hụt (sữa mẹ chỉ cấp 1 mg/ngày trong khi nhu cầu cần 7 mg/ngày); ngừa cầu trùng. |
| 5 ngày tuổi |
Thiến lợn đực; bắt đầu tập ăn sớm; vệ sinh máng ăn 2–3 lần/ngày. |
Dao mổ, cồn Iod, Amox L.A (1 ml/con); cám tập ăn GF01 hoặc 9014 trộn sữa. |
Tránh mùi hôi thịt; kích thích bộ máy tiêu hóa tiết dịch vị HCl và enzym tiêu hóa tinh bột. |
| 7 ngày tuổi |
Tiêm vắc xin phòng bệnh suyễn lợn (mũi 1); tiến hành mổ hecni rốn nếu có. |
Vắc xin Mycoplasma (2 ml/con, tiêm bắp); dụng cụ mổ, chỉ khâu, Amox L.A. |
Tạo miễn dịch chủ động phòng Mycoplasma hyopneumoniae; giải quyết thoát vị rốn. |
| 14 ngày tuổi |
Tiêm vắc xin phòng hội chứng còi cọc. |
Vắc xin Circovac (2 ml/con, tiêm bắp). |
Ngừa bệnh do Porcine Circovirus type 2 (PCV2). |
| 16–20 ngày tuổi |
Bổ sung vi chất dinh dưỡng giai đoạn tiền cai sữa (khẩu phần ăn đạt 0,037 kg/con/ngày). |
Vitamin tổng hợp A, D, E, K pha nước hoặc trộn thức ăn. |
Phòng hội chứng thiếu máu thứ cấp, nâng cao thể trạng chuẩn bị cai sữa. |
| 21–24 ngày tuổi |
Cai sữa, phân loại lợn con, chuyển chuồng nuôi lợn cai sữa. |
Cân trọng lượng, chọn lợn đạt thể trọng trung bình từ 5 – 7 kg/con. |
Chuẩn bị xuất bán hoặc chuyển sang chu kỳ nuôi lợn giống/thịt. |
Lịch tiêm phòng vắc xin đàn lợn trang trại
Toàn bộ đàn lợn được kiểm soát miễn dịch thông qua lịch vắc xin nghiêm ngặt:
- Lợn hậu bị: Tiêm PRRS phòng Tai xanh (26 và 30 tuần tuổi, liều 2 ml); vắc xin Pv phòng Khô thai và Ad phòng Giả dại (27 và 31 tuần tuổi, liều 2 ml); vắc xin Sf phòng Dịch tả (28 tuần tuổi, liều 2 ml); vắc xin FMD phòng Lở mồm long móng (29 tuần tuổi, liều 2 ml).
- Lợn nái mang thai: Tiêm vắc xin Sf Dịch tả (khi chửa 10 tuần); vắc xin Aftopor phòng LMLM (khi chửa 12 tuần); vắc xin Neocolipor phòng E. coli (khi chửa 14 tuần, liều 2 ml tiêm bắp).
- Lợn con: Vắc xin Mycoplasma phòng suyễn lúc 7 và 21 ngày tuổi (2 ml/con); vắc xin Circovac phòng Circo lúc 14–16 ngày tuổi (2 ml/con).
Phác đồ xử lý các bệnh phổ biến trên đàn lợn con
| Tên bệnh |
Căn bệnh / Nguyên nhân |
Triệu chứng lâm sàng |
Phác đồ phòng và điều trị áp dụng |
| Tiêu chảy cấp |
Virus ARN thuộc họ Coronavirus |
0–8 ngày tuổi, nôn mửa, phân lỏng vàng nhạt mùi tanh dính hậu môn, mất nước nhanh, tụt thân nhiệt, nằm chồng lên nhau. |
Tiêm vắc xin PED cho nái; bù nước bằng men tiêu hóa, vitamin A, D, E hoặc truyền xoang phúc mạc Ringer Lactat + 20 ml B-complex (20 ml/con); trộn Colistin vào cám. |
| Viêm da tiết dịch |
Vi khuẩn Staphylococcus hyicus |
Xảy ra ở lợn dưới 8 tuần tuổi; da sậm màu từ lưng, đầu rồi lan toàn thân; tiết dịch nhờn rỉ khô dính bết lông, tạo vảy nâu loét, gầy rộc và chết sau 4–5 ngày. |
Cách ly; tắm nước sát trùng, cọ rửa lớp vảy da; bôi cồn Iod 5% và xanh methylen; tiêm bắp Amox L.A (1 ml/con) liên tục 2–5 ngày; bù điện giải vitamin A, D, E. |
| Phân trắng lợn con |
Vi khuẩn Escherichia coli kết hợp stress nhiệt |
Sốt nhẹ, bỏ bú, gầy sút, đuôi dính bết phân màu vàng chuyển sang trắng như vôi hoặc xám; lợn mất nước, da nhăn, lông xù. |
Giữ ấm chuồng úm 32–34°C; tiêm bắp Hamcoli-S (2 ml/10 kg TT) hoặc Clamoxyl L.A (1 ml/10 kg TT); uống dung dịch Oresol 5% (pha 28 g/1 lít nước); trộn Amox Colistin. |
| Viêm khớp |
Vi khuẩn Streptococcus suis |
Xuất hiện ở lợn 2–10 ngày tuổi; các khớp gối, khớp khuỷu sưng phồng chứa mủ đặc và vệt máu hoại tử; lợn đau đớn, đi khập khiễng, sốt cao. |
Tiêm kháng sinh Vetrimoxin L.A (1 ml/con); tiêm kháng viêm giảm đau Diclofen (1 ml/10 kg TT/ngày); bổ sung vitamin A, D, E; nái mẹ trộn Amox Colis 5 ngày liên tục. |
Đóng góp thực tiễn của đề tài
Tác giả đã trực tiếp vận hành quy trình an toàn sinh học và quy chuẩn kỹ thuật của GreenFeed tại một cơ sở quy mô trang trại tư nhân: thực hiện khử trùng chuồng nuôi bằng APA Clean (tỷ lệ 25 ml/10 lít nước; phun 2 lần/ngày khi bình thường và 3 lần/ngày khi có dịch tiêu chảy); ngâm xử lý các tấm đan nhựa sàn chuồng đẻ trong bể xút NaOH nồng độ 1 kg/20 lít nước trong 12 giờ trước khi rửa áp lực. Quy trình này giúp tỷ lệ lợn con nuôi sống cao, trọng lượng cai sữa đồng đều đạt 5–7 kg khi 21–24 ngày tuổi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế được ghi nhận từ thực tế trang trại:
- Cơ sở vật chất của trang trại còn hạn chế, chưa được trang bị hệ thống nhà tắm sát trùng khép kín trước cửa chuồng như các trang trại chăn nuôi công nghiệp quy mô lớn, mà chỉ áp dụng việc đi ủng, mặc bảo hộ lao động, nhúng chân vào hố nước vôi và sát trùng tay bằng cồn 70°.
- Trang trại nằm trong vùng khí hậu nhiệt đới gió mùa của tỉnh Vĩnh Phúc, thời tiết diễn biến phức tạp giữa mùa nóng ẩm và mùa hanh khô lạnh, gây khó khăn lớn cho công tác điều hòa tiểu khí hậu và kiểm soát các bệnh truyền nhiễm đường ruột, hô hấp.
- Hệ thống máy móc, trang thiết bị chăn nuôi chưa thật sự đồng bộ; chi phí đầu tư cho công tác phòng và điều trị bệnh bằng thuốc thú y, vắc xin ngoại còn tương đối cao.
- Quy trình kiểm soát người và phương tiện ra vào trại đôi lúc chưa đạt mức độ cách ly tuyệt đối.
- Hướng nghiên cứu và hoàn thiện tiếp theo:
- Đầu tư xây dựng hệ thống nhà sát trùng áp lực cao tại cổng trại để khử trùng tuyệt đối người và phương tiện ra vào cơ sở.
- Nghiên cứu theo dõi dài hạn chỉ tiêu tăng trọng và hiệu quả chuyển hóa thức ăn (FCR) của đàn lợn sau giai đoạn cai sữa đến khi xuất chuồng.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận là tài liệu tham khảo thực nghiệm có giá trị thực tiễn đối với:
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y (CNTY), Bác sĩ Thú y thực địa, kỹ sư quản lý trang trại lợn gia công cho các tập đoàn chăn nuôi (như GreenFeed, CP, Japfa), và các chủ trang trại nuôi lợn sinh sản quy mô vừa.
- Nội dung giá trị nhất:
- Quy trình kỹ thuật can thiệp lâm sàng chi tiết từng ngày tuổi cho lợn con (kỹ thuật đỡ đẻ, mài nanh, cắt đuôi bằng nhiệt, bấm rốn, phẫu thuật khâu bao hecni rốn).
- Biểu định mức khẩu phần ăn chuẩn hóa cho lợn nái trước đẻ và từng ngày sau đẻ giúp nái nhanh tiết sữa, tránh viêm vú và nứt núm vú.
- Các phác đồ sử dụng thuốc thú y cụ thể (tên hoạt chất, tên thương mại, liều dùng ml/kg thể trọng) đối với 4 hội chứng bệnh phổ biến nhất ở chuồng đẻ.
Câu hỏi thường gặp
1. Lợn con sơ sinh tại trang trại được can thiệp những thao tác kỹ thuật bắt buộc nào trong 24 giờ đầu?
Lợn con ngay khi sinh ra được móc sạch dịch nhờn ở miệng, mũi và lau khô toàn thân bằng bột Mistral để chống ngạt thở và hạ thân nhiệt; thắt rốn bằng chỉ cách thành bụng 3–4 cm, dùng kéo vô trùng cắt cách mối buộc 1 cm và bôi cồn Iod; cho uống 1–2 giọt kháng thể Igone-S và bú sữa đầu trong vòng 24 giờ đầu; trường hợp lợn đông con (trên 16 con) sẽ tiến hành ghép đàn sau 36 giờ (sau khi tất cả đã bú đủ sữa đầu).
2. Tại sao lợn con cần được tập ăn thức ăn khô từ lúc 5 ngày tuổi dù lợn mẹ vẫn đang tiết sữa?
Việc tập ăn sớm bằng cám GF01/9014 từ ngày thứ 5 có tác dụng kích thích niêm mạc dạ dày sớm sản sinh axit clohydric (HCl) tự do và kích hoạt các enzyme tiêu hóa (amylase, lipase, protease). Điều này giúp bộ máy tiêu hóa của lợn con hoàn thiện trước giai đoạn sữa mẹ sụt giảm sau ngày thứ 21, giảm thiểu stress khi cai sữa, ngừa viêm vú cho lợn mẹ do con cắn xé và nâng cao trọng lượng lợn cai sữa.
3. Quy trình tiêm sắt và phòng bệnh cầu trùng cho lợn con 3 ngày tuổi được tiến hành ra sao?
Do sữa mẹ chỉ cung cấp khoảng 1 mg sắt/ngày trong khi lợn con cần 7 mg sắt/ngày (hoặc 21 mg/kg tăng trọng), lợn con lúc 3 ngày tuổi bắt buộc phải được tiêm bắp thuốc Fer-Plus với liều 2 ml/con để phòng hội chứng thiếu máu thiếu sắt (hemoglobin dưới 7–8 g/100 ml máu). Đồng thời, lợn con được cho uống thuốc Pig-cox với liều 1 ml/con bằng chai có vòi bơm trực tiếp vào miệng để ngừa bệnh cầu trùng đường ruột.
4. Trang trại thực hiện khử trùng vệ sinh chuồng đẻ và các tấm đan lót sàn như thế nào?
Chuồng đẻ được phun khử trùng bằng APA Clean với tỷ lệ pha 25 ml thuốc trên 10 lít nước (định kỳ 2 lần/ngày, khi có lợn tiêu chảy tăng lên 3 lần/ngày). Sau mỗi đợt xuất bán lợn cai sữa, các tấm đan nhựa được tháo dỡ hoàn toàn và ngâm trong bể dung dịch xút NaOH nồng độ 1 kg/20 lít nước trong 12 giờ, sau đó dùng máy xịt áp lực rửa sạch, để khô và trống chuồng từ 3–5 ngày trước khi đón lứa nái mới.
5. Biện pháp xử lý lợn con bị sốc vắc xin hoặc ngạt thở khi sinh được tác giả mô tả như thế nào?
Với lợn con sơ sinh bị ngạt hoặc thở yếu, kỹ thuật viên lập tức gập bụng 3–4 lần, vỗ nhẹ vùng lưng hoặc làm hô hấp nhân tạo cho đến khi lợn thở đều. Trường hợp lợn con bị sốc vắc xin (khi tiêm Mycoplasma hoặc Circovac), cần dốc ngược lợn xuống để tống hết dịch ứ đọng trong hầu họng, dội rửa nước lạnh và chườm mát vùng mặt để hạ nhiệt, sau đó đưa vào khu vực cách ly riêng để theo dõi sức khỏe.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Long Thị Yến đã hệ thống hóa và đánh giá chi tiết quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng và an toàn sinh học áp dụng trên đàn lợn con từ sơ sinh đến 21 ngày tuổi tại trang trại Nguyễn Thị Ánh Tuyết liên kết với GreenFeed. Các can thiệp kỹ thuật đúng thời điểm theo ngày tuổi cùng phác đồ phòng trị bệnh chặt chẽ đã khống chế hiệu quả các bệnh tiêu chảy do vi khuẩn, suyễn và viêm da trên lợn con theo mẹ. Công trình cung cấp hệ thống số liệu, định mức khẩu phần và phác đồ điều trị có giá trị thực tiễn cao cho ngành chăn nuôi lợn công nghiệp.