Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam giữ vị trí chủ lực trong cơ cấu sản xuất nông nghiệp, cung cấp từ 75% đến 80% tổng sản lượng thịt tiêu thụ trên thị trường nội địa. Cùng với quá trình hội nhập kinh tế và chuyển giao tiến bộ kỹ thuật, phương thức chăn nuôi đang có sự chuyển dịch rõ rệt từ chăn nuôi nông hộ nhỏ lẻ sang mô hình trang trại công nghiệp tập trung, khép kín, ứng dụng công nghệ tự động và sử dụng các giống lợn ngoại có năng suất cao. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm diễn biến phức tạp, áp lực dịch bệnh cao và chi phí thức ăn chăn nuôi gia tăng đang đặt ra nhiều thách thức lớn cho người chăn nuôi. Đảm bảo an toàn sinh học, hạ thấp tỷ lệ chết ở lợn con và kiểm soát các bệnh đường sinh sản ở lợn nái là những yêu cầu kỹ thuật sống còn nhằm duy trì hiệu quả kinh tế của trang trại.
Xuất phát từ phương châm đào tạo gắn liền lý thuyết với thực tiễn sản xuất của Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, đề tài "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trại lợn An Hưng, xã Danh Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang" được sinh viên Hoàng Văn Cảnh thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Từ Trung Kiên.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài bao gồm 3 nội dung:
- Nắm vững quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng đối với đàn lợn nái và lợn con theo mẹ qua từng giai đoạn phát triển.
- Rèn luyện và nâng cao tay nghề chuyên môn, củng cố hệ thống kiến thức lý thuyết đã học và tích lũy kỹ năng thực tế tại cơ sở sản xuất.
- Đánh giá tình hình mắc một số bệnh thường gặp trên đàn lợn nái và lợn con theo mẹ, từ đó áp dụng các biện pháp phòng ngừa và phác đồ điều trị thích hợp.
Để đạt được các mục tiêu trên, khóa luận xác định 5 nhiệm vụ/yêu cầu cụ thể:
- Đánh giá tình hình chăn nuôi lợn tại trang trại chăn nuôi An Hưng.
- Nắm bắt và thực hiện quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng lợn nái và lợn con theo mẹ.
- Triển khai quy trình vệ sinh, sát trùng, phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin cho đàn lợn nái và lợn con.
- Đánh giá tỷ lệ mắc một số bệnh lý phổ biến trên đàn lợn nái và lợn con tại cơ sở.
- Trực tiếp tham gia chẩn đoán và điều trị lợn mắc bệnh bằng các phác đồ chuyên khoa.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (bao gồm nái hậu bị, nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và đàn lợn con theo mẹ.
- Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn tư nhân An Hưng, địa chỉ tại thôn Đại Đồng 2, xã Danh Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang.
- Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thực hiện liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18 tháng 05 năm 2019 đến ngày 25 tháng 11 năm 2019. Số liệu hồi cứu gián tiếp về quy mô cơ cấu đàn được thu thập trong giai đoạn 3 năm (2017 - 2019).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết sinh lý học, dinh dưỡng học và bệnh học thú y chuyên sâu về lợn nái sinh sản và lợn con:
- Đặc điểm sinh lý sinh dục lợn nái: Khái niệm về sự thành thục về tính và thành thục về thể vóc; quy định thời điểm phối giống lần đầu ở lợn ngoại (8 - 9 tháng tuổi, khối lượng 100 - 110 kg). Chu kỳ động dục trung bình 19 - 21 ngày, thời gian chịu đực kéo dài 4 - 5 ngày ở lợn ngoại và lợn lai; nguyên lý xác định thời điểm phối giống tối ưu (cuối ngày thứ 3 và sáng ngày thứ 4 tính từ khi bắt đầu động dục) bằng phương pháp thụ tinh kép. Quá trình biến đổi nội tiết tố trong thai kỳ (vai trò duy trì của progesterone và sự gia tăng của estrogen giai đoạn cuối); cơ chế phản xạ tiết sữa dưới tác động của oxytocin từ tuyến yên và quy luật chênh lệch sản lượng sữa giữa các hàng vú (các vú phía trước ngực có sản lượng sữa cao hơn vú phía sau).
- Đặc điểm sinh lý lợn con theo mẹ: Đặc thù giải phẫu và chức năng bộ máy tiêu hóa phát triển nhanh nhưng chưa hoàn thiện (dưới 1 tháng tuổi dạ dày hoàn toàn thiếu axit clohydric tự do, dịch tụy ban đầu chỉ có men kimozin và lipaza); cơ chế điều hòa thân nhiệt chưa hoàn chỉnh do lớp mỡ dưới da mỏng, lông thưa và lượng glycogen dự trữ thấp; đặc điểm miễn dịch hoàn toàn thụ động phụ thuộc vào việc hấp thu nguyên vẹn kháng thể $\gamma$-globulin từ sữa đầu qua cơ chế ẩm bào trong 24 giờ đầu sau khi sinh nhờ chất kháng men antitrypsin.
- Cơ sở lý thuyết bệnh học: Cơ chế hình thành hội chứng viêm tử cung sau khi sinh ở lợn nái dưới tác động của các vi sinh vật cơ hội (Staphylococcus aureus, Streptococcus hemolitica, E. coli, Proteus vulgaris, Klebsiella...), tác động của prostaglandin $F_{2\alpha}$ làm teo thể vàng gây rối loạn chu kỳ sinh dục; bệnh lý sót nhau do cơ tử cung co bóp yếu hoặc can thiệp sai kỹ thuật; cơ chế phát sinh hội chứng tiêu chảy phân trắng ở lợn con do tương tác giữa vi khuẩn đường ruột (E. coli, Salmonella) và các yếu tố stress môi trường (nhiệt độ thấp, ẩm độ cao).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp phương pháp điều tra thực tiễn và can thiệp thú y lâm sàng:
- Phương pháp điều tra gián tiếp: Thu thập và thống kê số liệu thứ cấp qua hệ thống sổ sách ghi chép của trang trại trong giai đoạn 2017 - 2019 về quy mô đàn, biến động cơ cấu đàn lợn và tình hình mắc các bệnh sinh sản, vận động, tiêu hóa.
- Phương pháp điều tra trực tiếp và theo dõi lâm sàng: Lập sổ theo dõi cá thể từng ô chuồng; trực tiếp kiểm tra hàng ngày các chỉ tiêu lâm sàng (thân nhiệt, tần số hô hấp, trạng thái ăn uống, niêm mạc âm hộ, màu sắc và tính chất dịch viêm tử cung, màu sắc và độ đặc của phân lợn con); trực tiếp thực hiện các thao tác chăm sóc, đỡ đẻ, bấm nanh, cắt rốn, thiến lợn đực và tiêm phòng.
- Phương pháp can thiệp điều trị: Tiến hành điều trị thử nghiệm trên các ca bệnh lâm sàng bằng các phác đồ dùng thuốc đặc hiệu kết hợp hóa dược, thụt rửa sát trùng và thuốc trợ lực trợ sức.
- Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tính toán các tham số thống kê cơ bản bao gồm số trung bình cộng, tổng số và tỷ lệ phần trăm theo các công thức:
$$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh}}{\sum \text{Số lợn theo dõi}} \times 100$$
$$\text{Tỷ lệ lợn khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh}}{\sum \text{Số lợn điều trị}} \times 100$$
Nguồn dữ liệu của đề tài bắt nguồn từ quy trình quản lý thực tế tại trại lợn An Hưng trên tổng đàn 97 lợn nái sinh sản, 25 nái hậu bị, 1 đực giống Duroc và 1.242 lợn con sinh ra trong giai đoạn từ tháng 5 đến tháng 11 năm 2019, kết hợp cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật chăn nuôi của Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam.
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi lợn công nghiệp tại Việt Nam đang từng bước chuyên môn hóa, đòi hỏi khắt khe về kỹ thuật kiểm soát dịch bệnh và nâng cao năng suất sinh sản. Nội dung phần này xác định rõ mục đích nghiên cứu nhằm hoàn thiện kỹ năng thực hành nghề nghiệp của kỹ sư chăn nuôi thú y, đặt ra 3 mục tiêu cụ thể và 5 yêu cầu thực tiễn cần hoàn thành trong đợt thực tập tốt nghiệp 6 tháng tại cơ sở sản xuất.
Phần 2: Tổng quan tài liệu
Chương này được chia thành các phần nội dung rõ ràng:
- Điều kiện tự nhiên, cơ sở vật chất và tổ chức của Trại An Hưng: Diện tích trang trại gần 3 ha; nhân sự gồm 1 chủ trại, 1 kỹ thuật, 4 công nhân và 2 sinh viên thực tập; thiết kế chuồng trại công nghiệp gồm chuồng đẻ (2 dãy, 38 ô/ngăn, kích thước ô 2,2 m $\times$ 2 m, cũi nái 2,2 m $\times$ 0,7 m), chuồng bầu (2 chuồng, 102 ô/chuồng), chuồng thịt (5 dãy, 7 ô/dãy, diện tích 45 $\text{m}^2$/ô) và chuồng cách ly; trang bị hệ thống giàn mát làm mát đầu chuồng, quạt thông gió cuối chuồng và hệ thống xử lý nước giếng khoan bằng chlorine. Thức ăn sử dụng hoàn toàn từ Công ty GreenFeed Việt Nam; đàn đực ngoại Duroc phục vụ khai thác tinh nhân tạo.
- Cơ sở lý thuyết sinh lý học và quy trình kỹ thuật: Tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về chu kỳ động dục, kỹ thuật phối giống kép, sinh lý nuôi con và tiết sữa của nái; cơ chế tiêu hóa và cơ chế miễn dịch qua sữa đầu của lợn con; quy trình kiểm soát nhiệt độ ô úm (30 - 33°C), kỹ thuật cắt nanh nhọn số 8, tiêm sắt (Iron dextran) vào ngày tuổi 3 - 4, quy trình tập ăn sớm từ 7 - 10 ngày tuổi và cai sữa ở giai đoạn 21 - 24 ngày tuổi.
- Bệnh học chuyên khoa: Mô tả chi tiết nguyên nhân, cơ chế bệnh sinh, triệu chứng lâm sàng và tiêu chí phân biệt 3 thể viêm tử cung (thể nhẹ/nhờn, thể vừa/mủ, thể nặng/mủ lẫn máu); bệnh sót nhau; hội chứng tiêu chảy phân trắng lợn con và các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành
Tác giả xác định đối tượng theo dõi gồm đàn lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ tại Trại An Hưng; thời gian từ 18/05/2019 đến 25/11/2019. Quy định chi tiết các chỉ tiêu theo dõi: biến động cơ cấu đàn, chỉ tiêu năng suất sinh sản (số con đẻ ra/lứa, số con còn sống đến cai sữa, tỷ lệ nuôi sống), chỉ tiêu vệ sinh sát trùng, tỷ lệ tiêm phòng vắc xin, tỷ lệ mắc bệnh lâm sàng và tỷ lệ chữa khỏi theo từng phác đồ điều trị. Trình bày chi tiết công thức toán học và phương pháp thống kê mô tả.
Phần 4: Kết quả và thảo luận
Đây là phần trọng tâm của khóa luận, phản ánh kết quả thu thập qua 8 bảng số liệu thống kê:
- Đánh giá biến động quy mô đàn qua 3 năm (2017 - 2019): Năm 2017 có quy mô lớn nhất với 317 nái sinh sản và 8.399 lợn con (chuyên sản xuất con giống thương phẩm); năm 2018 giảm mạnh xuống 82 nái do biến động giá thị trường để chuyển sang nuôi lợn thịt; đến tháng 11/2019 đàn nái phục hồi lên 97 con và 2.570 lợn con.
- Năng suất sinh sản của nái theo dõi trong 6 tháng (97 lứa đẻ): Tổng số lợn con đẻ ra đạt 1.242 con (trung bình 12,8 con/nái); tổng số lợn con cai sữa đạt 1.117 con (trung bình 11,52 con/nái); tỷ lệ nuôi sống từ sơ sinh đến cai sữa đạt 90,0%.
- Thực hiện vệ sinh an toàn sinh học: Đạt 100% chỉ tiêu giao phó đối với các công tác vệ sinh chuồng trại (2 lượt/ngày), phun sát trùng chuồng nuôi (2 lượt/tuần), sát trùng định kỳ khu vực chăn nuôi (1 lượt/tuần), rắc vôi bột lối đi (2 lượt/tuần) và tắm sát trùng công nhân (2 lượt/ngày).
- Công tác tiêm phòng và phòng bệnh bằng thuốc: Triển khai tiêm sắt, phòng cầu trùng và 3 loại vắc xin cho đàn lợn con đạt tỷ lệ an toàn sinh học từ 98,93% đến 100%; tham gia tiêm phòng 4 loại vắc xin chính trên đàn nái đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100%.
- Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị: Ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh viêm tử cung ở nái là 16,49% (16/97 con), đẻ khó 7,21%, viêm vú 3,09%, sót nhau 2,06%. Ở lợn con, tỷ lệ mắc bệnh phân trắng là 36,8% (457/1.242 con), hội chứng hô hấp là 17,47% (217/1.242 con). Tác giả đã tham gia điều trị đạt tỷ lệ khỏi: bệnh phân trắng 92,56%, hội chứng hô hấp 95,85%, viêm tử cung 81,25%, đẻ khó 100%, viêm vú 66,67% và sót nhau 50,0%.
- Các công tác chăn nuôi khác: Thực hiện hộ sinh an toàn cho 1.242 lợn con (tỷ lệ 100%), xuất bán 1.145 con (100%), thiến 538 lợn đực (an toàn 98,85%) và phối giống cho 48 nái với 44 nái đậu thai (tỷ lệ thành công 91,6%).
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đưa ra kết luận khẳng định việc hoàn thành toàn bộ các chỉ tiêu kỹ thuật được giao về quy trình chăm sóc, vệ sinh phòng dịch, tiêm phòng và điều trị bệnh thực tế; đề xuất 3 nhóm kiến nghị cụ thể đối với trang trại và nhà trường nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất và đào tạo thực tập.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về năng suất chăn nuôi và hiệu quả điều trị thú y tại cơ sở trong 6 tháng thực tập:
Năng suất sinh sản của đàn lợn nái
Theo dõi trên 97 lứa đẻ của đàn nái tại trang trại từ tháng 5/2019 đến tháng 11/2019 cho kết quả năng suất ổn định:
| Tháng theo dõi |
Số nái đẻ (con) |
Tổng lợn con đẻ ra (con) |
TB số con đẻ ra/nái (con) |
Tổng lợn con cai sữa (con) |
TB số con cai sữa/nái (con) |
| Tháng 5 |
2 |
29 |
14,00 |
26 |
12,50 |
| Tháng 6 |
12 |
152 |
12,64 |
137 |
11,33 |
| Tháng 7 |
21 |
254 |
12,04 |
229 |
10,86 |
| Tháng 8 |
18 |
228 |
12,61 |
205 |
11,33 |
| Tháng 9 |
30 |
397 |
13,20 |
356 |
11,83 |
| Tháng 10 |
6 |
80 |
13,33 |
72 |
12,00 |
| Tháng 11 |
8 |
102 |
12,75 |
92 |
11,50 |
| Tổng cộng / TB |
97 |
1.242 |
12,80 |
1.117 |
11,52 |
Tỷ lệ nuôi sống lợn con từ sơ sinh đến khi cai sữa đạt 90,0%. Tác giả giải thích nguyên nhân tỷ lệ hao hụt 10% là do trang trại áp dụng tiêu chuẩn chọn nuôi cố định khoảng 12 con/nái, chủ động loại thải những con quá nhỏ, yếu hoặc dị tật bẩm sinh, cùng với một số trường hợp lợn mẹ vụng về đè chết con trong những ngày đầu.
Kết quả phòng bệnh bằng hóa dược và vắc xin
Công tác phòng bệnh đặc hiệu được triển khai nghiêm ngặt theo đúng lịch trình của quy trình chăn nuôi GreenFeed:
- Đối với lợn con: Tiêm phòng thiếu máu bằng Iron dextran (1 ml tiêm bắp) cho 861 con đạt an toàn 100%; phòng cầu trùng bằng thuốc uống Pig-Coc (1 ml) cho 852 con đạt an toàn 99,30%; tiêm phòng vắc xin Mycoplasma ngừa suyễn (1 ml tiêm bắp) cho 844 con đạt an toàn 98,93%; vắc xin Crico phòng hội chứng còi cọc (1 ml tiêm bắp) cho 822 con đạt an toàn 99,88%; vắc xin dịch tả lợn Bio LHC (1 ml tiêm bắp) cho 816 con đạt an toàn 99,63%.
- Đối với đàn lợn nái: Do sinh viên thực hiện công việc theo hình thức luân phiên, tác giả đã trực tiếp tiêm phòng vắc xin dịch tả lợn Bio LHC (2 ml, nái chửa 10 tuần) cho 50/97 con (tỷ lệ 51,54%); vắc xin lở mồm long móng Aftogen (2 ml, nái chửa 12 tuần) cho 45/97 con (tỷ lệ 46,39%); vắc xin giả dại Ad2 (2 ml, tiêm định kỳ tháng 4, 8, 12) cho 38/97 con (tỷ lệ 39,17%); vắc xin khô thai Pavo (2 ml, hậu bị tuần 30) cho 12/25 con (tỷ lệ 48,0%). Toàn bộ 100% số lợn nái được tác giả trực tiếp tiêm phòng đều an toàn tuyệt đối, không xảy ra phản ứng sốc thuốc hay tai biến.
Kết quả chẩn đoán và điều trị bệnh lâm sàng
Trong quá trình theo dõi 97 nái và 1.242 lợn con, tình hình dịch bệnh và hiệu quả can thiệp điều trị được tổng hợp cụ thể như sau:
| Đối tượng |
Tên bệnh lý |
Số ca điều trị (con) |
Phác đồ và liều lượng sử dụng |
Thời gian điều trị |
Số con khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi (%) |
Số ca loại thải / chết |
| Lợn con |
Phân trắng |
457 |
Dufafloxacin: 1 ml/40 kg thể trọng |
3 - 5 ngày |
423 |
92,56 |
34 con chết |
|
Hội chứng hô hấp |
217 |
Lyncomycin: 1 ml/15 kg thể trọng + Bromhexine: 1 - 3 ml/10 kg thể trọng |
3 - 5 ngày |
208 |
95,85 |
9 con chết |
| Lợn nái |
Viêm tử cung |
16 |
Amoxicillin: 1 ml/15 kg thể trọng + Oxytocin: 2 ml/con + Thụt rửa dung dịch thuốc tím 0,1% (3 lít/con) |
3 - 5 ngày |
13 |
81,25 |
3 con loại thải |
|
Viêm vú |
3 |
Amoxicillin: 1 ml/15 kg thể trọng + Oxytocin: 2 ml/con |
3 - 5 ngày |
2 |
66,67 |
1 con loại thải |
|
Đẻ khó |
7 |
Oxytocin: 2 ml/con kết hợp can thiệp hỗ trợ bằng tay |
1 ngày |
7 |
100,00 |
0 |
|
Sót nhau |
2 |
Can thiệp lấy nhau bằng tay kết hợp thụt rửa dung dịch nước muối sinh lý 0,9% |
3 ngày liên tục |
1 |
50,00 |
1 con loại thải |
Đóng góp thực tiễn và giải pháp đề xuất
- Đóng góp thực tiễn: Khóa luận cung cấp chuỗi số liệu thực tế chi tiết, phản ánh trung thực năng suất chăn nuôi và hiệu quả ứng dụng quy trình kỹ thuật GreenFeed tại một cơ sở chăn nuôi tư nhân ở Bắc Giang. Kết quả kiểm chứng lâm sàng cho thấy tính hiệu quả của các phác đồ điều trị sử dụng kháng sinh phổ rộng (Amoxicillin, Dufafloxacin, Lyncomycin) kết hợp thuốc trợ sức và thủ thuật ngoại khoa chuẩn xác.
- Giải pháp/kiến nghị tác giả đề xuất:
- Trang trại cần tiếp tục tăng cường thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học và chăm sóc nuôi dưỡng, giảm thiểu các yếu tố gây stress nhằm hạn chế bệnh đường sinh sản ở nái.
- Thực hiện kỹ lưỡng công tác vệ sinh sát trùng trước, trong và sau khi sinh; chuẩn hóa thao tác can thiệp đỡ đẻ bằng tay đảm bảo vô trùng để tránh gây tổn thương cơ học đường sinh dục nái. Tăng cường đào tạo cho công nhân kỹ năng phát hiện triệu chứng bệnh sớm.
- Nhà trường và Ban chủ nhiệm khoa Chăn nuôi Thú y cần tiếp tục duy trì và mở rộng chương trình thực tập tốt nghiệp 6 tháng tại cơ sở sản xuất để sinh viên củng cố kiến thức và nâng cao tay nghề thực tế.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số điểm giới hạn bắt nguồn từ điều kiện nghiên cứu tại cơ sở:
- Không gian và quy mô nghiên cứu: Đề tài thực hiện trong phạm vi một trang trại chăn nuôi tư nhân (Trại An Hưng). Quy mô đàn nái tại thời điểm nghiên cứu đã giảm xuống còn 97 con (so với mức đỉnh điểm 550 con năm 2015), do đó số lượng ca bệnh sinh sản trên nái để theo dõi điều trị còn giới hạn (16 ca viêm tử cung, 3 ca viêm vú, 2 ca sót nhau).
- Thời gian nghiên cứu: Giới hạn trong 6 tháng (từ tháng 5 đến tháng 11/2019), chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ cả năm để đánh giá sâu sắc tác động của các tháng mùa đông lạnh rét cao điểm tới tỷ lệ tiêu chảy và viêm phổi ở lợn con.
- Phương pháp chẩn đoán: Việc xác định bệnh lý chủ yếu dựa trên các dấu hiệu lâm sàng và dịch tễ học thực địa; trang trại chưa có điều kiện trang bị phòng thí nghiệm vi sinh để phân lập định danh vi khuẩn gây bệnh và làm kháng sinh đồ xác định mức độ nhạy cảm của vi khuẩn với các loại thuốc kháng sinh.
- Tác giả chưa theo dõi được các chỉ tiêu sinh sản ở chu kỳ tiếp theo (tỷ lệ động dục lại, tỷ lệ đậu thai, số con đẻ ra/lứa sau) của những lợn nái đã được điều trị khỏi viêm tử cung để đánh giá toàn diện di chứng của bệnh.
Các hướng mở tiếp theo từ phạm vi nghiên cứu:
- Triển khai nghiên cứu mở rộng việc lấy mẫu phân lợn con tiêu chảy và dịch viêm tử cung của lợn nái để phân lập, định danh vi khuẩn gây bệnh (E. coli, Salmonella, Streptococcus, Staphylococcus) và thực hiện kháng sinh đồ nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị.
- Theo dõi dài hạn năng suất sinh sản và tuổi thọ kinh tế của đàn nái sau can thiệp điều trị bệnh sinh sản.
- Đánh giá hiệu quả kinh tế - kỹ thuật của các giải pháp cải tiến tiểu khí hậu chuồng nuôi (nhiệt độ, ẩm độ, thông gió) đối với tỷ lệ mắc hội chứng hô hấp và tiêu hóa ở lợn con trong giai đoạn chuyển mùa.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị thực tiễn đối với nhiều đối tượng trong lĩnh vực chăn nuôi và thú y:
- Đối với sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y và Chăn nuôi Thú y: Là tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp xây dựng đề cương, cách thức tổ chức theo dõi số liệu và kỹ thuật viết khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm tại trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.
- Đối với kỹ thuật viên và chủ trang trại chăn nuôi lợn: Bản khóa luận cung cấp hướng dẫn quy trình vận hành chuồng nái đẻ và chuồng lợn con theo mẹ, bao gồm:
- Bảng định mức kích thước chuồng đẻ, chuồng bầu và hệ thống làm mát giàn mát - quạt hút tiêu chuẩn.
- Quy trình kỹ thuật can thiệp sơ sinh: thứ tự bấm nanh, cắt rốn, tiêm sắt, phòng cầu trùng và tập ăn sớm bằng thức ăn mảnh/cốm.
- Các phác đồ điều trị thực tế có tỷ lệ chữa khỏi cao đối với bệnh tiêu chảy phân trắng lợn con (sử dụng Dufafloxacin) và hội chứng hô hấp (sử dụng Lyncomycin kết hợp Bromhexine).
- Quy trình và phác đồ thụt rửa điều trị viêm tử cung nái kết hợp giữa kháng sinh Amoxicillin, kích thích co bóp bằng Oxytocin và dung dịch sát trùng thuốc tím 0,1%.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu và quy mô đàn lợn tại Trại An Hưng biến động như thế nào trong giai đoạn 2017 - 2019?
Theo số liệu thống kê tại Bảng 4.1 của khóa luận, quy mô đàn lợn tại Trại An Hưng có sự biến động lớn do định hướng sản xuất và biến động giá thị trường:
- Năm 2017: Tổng đàn đạt mức cao nhất với 2 lợn đực giống, 10 nái hậu bị, 317 lợn nái sinh sản và 8.399 lợn con. Trang trại hoạt động theo mô hình sản xuất con giống thương phẩm cung cấp cho thị trường.
- Năm 2018: Do biến động giá lợn giảm mạnh, trang trại tái cơ cấu quy mô, giảm mạnh số nái sinh sản xuống còn 82 con, nái hậu bị 30 con, đực giống 1 con và lợn con 2.173 con; đồng thời chuyển đổi sang hình thức tự sản xuất con giống để nuôi 1.000 lợn thịt.
- Đến tháng 11/2019: Đàn nái sinh sản tăng lên 97 con, 25 nái hậu bị, 1 đực giống Duroc và 2.570 lợn con, tiếp tục duy trì quy mô 1.000 lợn thịt khép kín.
2. Các chỉ tiêu năng suất sinh sản chính của đàn lợn nái theo dõi trong 6 tháng đạt kết quả cụ thể ra sao?
Theo dõi trực tiếp trên 97 nái đẻ từ tháng 5 đến tháng 11/2019 (Bảng 4.2), năng suất đạt được như sau:
- Tổng số lợn con đẻ ra: 1.242 con; số lợn con đẻ ra bình quân đạt 12,80 con/nái (dao động theo từng tháng từ 12,04 đến 14,00 con/nái).
- Tổng số lợn con nuôi sống đến cai sữa: 1.117 con; số lợn con cai sữa bình quân đạt 11,52 con/nái (dao động từ 10,86 đến 12,50 con/nái).
- Tỷ lệ nuôi sống từ sơ sinh đến khi cai sữa đạt 90,0%.
3. Tỷ lệ mắc và hiệu quả điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại trang trại được ghi nhận như thế nào?
Theo Bảng 4.6 và Bảng 4.7 của văn bản:
- Tỷ lệ mắc: Trong tổng số 97 nái theo dõi, có 16 nái mắc bệnh viêm tử cung, chiếm tỷ lệ 16,49% (đây là bệnh có tỷ lệ mắc cao nhất trong các bệnh sinh sản tại trại).
- Phác đồ điều trị: Tiêm bắp Amoxicillin liều 1 ml/15 kg thể trọng kết hợp Oxytocin 2 ml/con và thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 0,1% (3 lít/con), liệu trình từ 3 - 5 ngày.
- Kết quả: Điều trị khỏi 13/16 con, đạt tỷ lệ khỏi 81,25%. Có 3 nái bị viêm nặng ở thể mủ lẫn máu, bỏ ăn và sốt cao kéo dài, tiên lượng xấu nên trang trại đã tiến hành loại thải.
4. Phác đồ điều trị bệnh phân trắng và hội chứng hô hấp ở lợn con đem lại kết quả lâm sàng cụ thể nào?
Khóa luận ghi nhận kết quả điều trị trên đàn lợn con theo mẹ như sau:
- Bệnh phân trắng lợn con: Có 457 con mắc bệnh (tỷ lệ mắc 36,8%). Điều trị bằng thuốc Dufafloxacin với liều 1 ml/40 kg thể trọng trong 3 - 5 ngày; kết quả chữa khỏi 423 con, đạt tỷ lệ 92,56%; có 34 con bị mất nước nặng và chết (tỷ lệ chết 7,44%).
- Hội chứng hô hấp: Có 217 con mắc bệnh (tỷ lệ mắc 17,47%). Điều trị kết hợp kháng sinh Lyncomycin (liều 1 ml/15 kg thể trọng) và thuốc giãn phế quản, long đờm Bromhexine (liều 1 - 3 ml/10 kg thể trọng) trong 3 - 5 ngày; kết quả chữa khỏi 208 con, đạt tỷ lệ 95,85%; có 9 con chết (tỷ lệ chết 4,15%).
5. Chương trình phòng bệnh bằng thuốc và vắc xin cho đàn lợn con theo mẹ được thực hiện với những loại nào?
Căn cứ Bảng 4.4, quy trình phòng bệnh cho lợn con tại Trại An Hưng bao gồm 5 nội dung chính:
- Phòng thiếu máu: Tiêm bắp Iron dextran liều 1 ml/con cho 861 lợn con lúc 3 - 4 ngày tuổi; tỷ lệ an toàn đạt 100%.
- Phòng bệnh cầu trùng: Cho uống thuốc Pig-Coc liều 1 ml/con cho 852 lợn con; tỷ lệ an toàn đạt 99,30% (846 con an toàn).
- Phòng bệnh suyễn lợn: Tiêm bắp vắc xin Mycoplasma liều 1 ml/con cho 844 lợn con; tỷ lệ an toàn đạt 98,93% (835 con an toàn).
- Phòng hội chứng còi cọc: Tiêm bắp vắc xin Crico liều 1 ml/con cho 822 lợn con; tỷ lệ an toàn đạt 99,88% (821 con an toàn).
- Phòng bệnh dịch tả lợn: Tiêm bắp vắc xin Bio LHC liều 1 ml/con cho 816 lợn con; tỷ lệ an toàn đạt 99,63% (813 con an toàn).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Văn Cảnh đã phản ánh toàn diện việc áp dụng quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh trên đàn lợn nái sinh sản (97 con) và lợn con theo mẹ (1.242 con) tại Trại chăn nuôi An Hưng (Bắc Giang) trong 6 tháng thực tập. Kết quả thực nghiệm xác nhận đàn nái đạt năng suất trung bình 12,80 con đẻ ra/lứa và 11,52 con cai sữa/lứa, với tỷ lệ nuôi sống đạt 90,0%. Việc thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học kết hợp tiêm phòng vắc xin đạt tỷ lệ an toàn cao trên 98% ở lợn con và 100% ở lợn nái; đồng thời các phác đồ điều trị bệnh chuyên khoa đã giúp kiểm soát hiệu quả bệnh viêm tử cung nái (tỷ lệ khỏi 81,25%), bệnh phân trắng lợn con (tỷ lệ khỏi 92,56%) và hội chứng hô hấp (tỷ lệ khỏi 95,85%). Công trình là tài liệu tổng kết thực tiễn có độ tin cậy cao, phục vụ thiết thực cho hoạt động học tập của sinh viên ngành Chăn nuôi Thú y cũng như công tác tổ chức kỹ thuật tại các trang trại chăn nuôi lợn công nghiệp.