Giới thiệu dự án

Ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam đóng vai trò trụ cột trong cơ cấu nông nghiệp, cung cấp trên 65% tổng sản lượng thịt tiêu thụ nội địa và tạo sinh kế bền vững cho hàng triệu lao động. Tuy nhiên, quá trình công nghiệp hóa và nhập khẩu các giống lợn ngoại cao sản (Yorkshire, Landrace, Duroc) đặt ra thách thức lớn về khả năng thích nghi môi trường nhiệt đới gió mùa. Đặc biệt, đàn lợn nái sinh sản thường xuyên đối mặt với các bệnh lý sinh sản nghiêm trọng như viêm tử cung, viêm vú, mất sữa (hội chứng MMA) và tỷ lệ chết phôi cao do stress nhiệt, gây thiệt hại kinh tế từ 15–25% tổng doanh thu của các trang trại quy mô vừa và lớn.

Đề tài khóa luận tốt nghiệp “Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản tại trại Tuấn Hà, Yên Sơn, Lục Nam, Bắc Giang” do sinh viên Ngải Seo Cớ thực hiện dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Trần Huê Viên (Khoa Chăn nuôi Thú y – Trường Đại học Nông Lâm Thái Nguyên) tập trung giải quyết triệt để bài toán tối ưu hóa năng suất sinh sản và kiểm soát dịch tễ trên đàn nái ngoại quy mô công nghiệp.

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                            MỤC TIÊU CỐT LÕI CỦA DỰ ÁN                            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Chuẩn hóa khẩu phần dinh dưỡng và quy trình cấp thức ăn cho nái chửa/nuôi con. |
| 2. Giảm tỷ lệ can thiệp đẻ khó xuống dưới 3.0% và kiểm soát viêm nhiễm sau sinh.  |
| 3. Tối ưu hóa tỷ lệ nuôi sống lợn con theo mẹ đạt ngưỡng trên 89.0%.             |
| 4. Thiết lập quy trình thao tác kỹ thuật và phác đồ can thiệp thú y chuyên sâu.   |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Phương pháp tiếp cận của đề tài dựa trên việc tích hợp đồng bộ giữa kiểm soát tiểu khí hậu chuồng kín, quản lý dinh dưỡng định lượng theo ngày chửa/ngày nuôi con, kết hợp can thiệp ngoại khoa - sản khoa chuẩn hóa trên đàn 168 lợn nái giai đoạn 100–114 ngày chửa đến cai sữa và 1.969 lợn con sinh ra.

  • Phạm vi nghiên cứu: 660 lợn nái sinh sản, 10 lợn đực giống, 100 lợn hậu bị tại Trại lợn Tuấn Hà (Yên Sơn, Lục Nam, Bắc Giang) trong khoảng thời gian từ 18/05/2017 đến 18/11/2017.
  • Giới hạn kỹ thuật: Đánh giá trên nền chuồng sàn bê tông kết hợp sàn nhựa, hệ thống làm mát Cooling Pad và quạt thông gió công nghiệp; nguồn nước giếng khoan có hàm lượng ion $Ca^{2+}$ và $Mg^{2+}$ cao (nước cứng).

Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại các trang trại chăn nuôi công nghiệp miền Bắc, việc duy trì thể trạng nái và bảo vệ đàn lợn con sơ sinh thường gặp xung đột giữa mật độ nuôi nhốt và áp lực mầm bệnh cơ hội (E. coli, Streptococcus spp., Staphylococcus aureus).

Tiêu chí so sánh Phương pháp chăn nuôi truyền thống Mô hình trang trại bán công nghiệp Quy trình chuẩn hóa tại Trại Tuấn Hà
Kiểm soát dinh dưỡng Cấp thức ăn tự do, biến động cơ cấu thô/tinh Phân loại theo lứa đẻ sơ sài Định lượng theo từng cá thể và ngày sinh lý ($ME = 3100\text{ Kcal/kg}$)
Can thiệp sơ sinh Cắt rốn, bấm nanh thủ công rải rác Xử lý sau 24h, thiếu ủ ấm tập trung Đồng bộ: cắt rốn, mài nanh, thiến, ủ ấm $33-35^\circ\text{C}$ + bột Mistral
Phòng trị viêm sinh dục Can thiệp thụt rửa oxy già, kháng sinh bừa bãi Tiêm kháng sinh phổ rộng khi phát bệnh Tiêm Oxytocin tống sản dịch + Kháng sinh đích + Vệ sinh sát trùng nghiêm ngặt
Tỷ lệ sống cai sữa $75.0% - 80.0%$ $82.0% - 85.0%$ $89.94%$ (đạt đỉnh $94.03%$)
+---------------------------------------------------------------------------------------+
|                    MA TRẬN ƯU TIÊN YÊU CẦU KỸ THUẬT (MoSCoW MATRIX)                   |
+---------------------------------------------------------------------------------------+
| MUST HAVE (Bắt buộc):                                                                 |
| - Kiểm soát nhiệt độ ổ úm lợn con sơ sinh từ 33°C đến 35°C.                           |
| - Giảm 50% khẩu phần ăn của nái trước đẻ 2-3 ngày để chống sốt sữa/phù nề vú.          |
| - Tiêm sắt Fe-Dextran-B12 (100-200 mg Fe) và sát trùng rốn bằng cồn Iod 5%.           |
|                                                                                       |
| SHOULD HAVE (Nên có):                                                                 |
| - Sử dụng bột làm khô sinh học Mistral phủ thân lợn con chống hạ thân nhiệt.          |
| - Áp dụng công thức định lượng thức ăn nái nuôi con: 2.0 + (Số con x 0.35) kg/ngày.  |
|                                                                                       |
| COULD HAVE (Có thể có):                                                               |
| - Bổ sung rau xanh chất lượng cao 1-2 kg/ngày hỗ trợ nhu động ruột.                   |
| - Phong bế Novocain kết hợp kháng sinh điều trị viêm vú cục bộ.                       |
|                                                                                       |
| WON'T HAVE (Không áp dụng):                                                           |
| - Thụt rửa thể tích lớn bằng dung dịch sát trùng mạnh khi viêm cơ tử cung hoại tử.    |
+---------------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống quy trình vận hành

Hệ thống quản lý chăn nuôi tại trang trại được chuẩn hóa thành luồng quy trình khép kín gồm 4 phân hệ chính:

Dược lý và danh mục kỹ thuật thú y áp dụng

  • Cám hỗn hợp công nghiệp: Sản phẩm chuyên dụng CP/chất lượng cao: Protein thô (CP) $\ge 15.0%$, Năng lượng trao đổi (ME) $= 3100\text{ Kcal/kg}$, Canxi ($Ca$) $0.9 - 1.0%$, Phốt pho ($P$) $0.7%$.
  • Chế phẩm bổ trợ sơ sinh: Bột hút ẩm Mistral, Chế phẩm sắt hữu cơ Fe-Dextran-B12 (liều $1 - 2\text{ ml/con}$, tương đương $100 - 200\text{ mg}$ sắt nguyên tố).
  • Kháng sinh điều trị đích: Amoxicillin $15%$, Penicillin G phối hợp Streptomycin ($1.5 - 2.0\text{ triệu UI}$), Oxytetracycline dạng viên đặt phụ khoa.
  • Hormone và dung dịch sinh lý: Oxytocin ($20 - 30\text{ UI}$), Dung dịch $\text{NaCl } 0.9%$, Dung dịch Novocain $0.5%$, Dung dịch $\text{KMnO}_4\ 0.1%$.

Phương pháp nghiên cứu và quản trị dữ liệu

Đề tài áp dụng phương pháp theo dõi tiến cứu trên đàn (Prospective Cohort Study) kết hợp chẩn đoán lâm sàng hàng ngày. Toàn bộ số liệu thô được ghi chép vào sổ theo dõi thẻ nái và xử lý thống kê sinh học trên nền tảng Microsoft Excel 2010 theo phương pháp của Nguyễn Văn Thiện và cộng sự (2002):

$$\bar{X} = \frac{\sum_{i=1}^{n} x_i}{n}, \quad S_X = \sqrt{\frac{\sum_{i=1}^{n} (x_i - \bar{X})^2}{n-1}}, \quad m_X = \frac{S_X}{\sqrt{n}}$$

Trong đó: $\bar{X}$ là giá trị trung bình mẫu, $S_X$ là độ lệch chuẩn, $m_X$ là sai số trung bình, $n$ là dung lượng mẫu quan sát.


Implementation và kết quả

Quy trình kỹ thuật can thiệp lâm sàng

Quy trình quản lý thức ăn và xử lý lợn con sơ sinh được chuẩn hóa thành các thuật toán logic để kỹ sư và công nhân vận hành chuẩn xác:

# Pseudo-code thuật toán cấp phát thức ăn nái nuôi con theo ngày sinh lý
def calculate_daily_lactating_feed(day_after_farrowing, piglet_count, sow_body_condition):
    """
    Tính toán lượng thức ăn hỗn hợp cho lợn nái ngoại nuôi con
    ME = 3100 Kcal/kg, CP = 15.0%
    """
    if day_after_farrowing == 0:
        return 0.5  # Ngày đẻ: cấp 0.5kg hoặc nhịn ăn, cấp nước tự do
    elif day_after_farrowing in [1, 2, 3]:
        return float(day_after_farrowing)  # Ngày 1: 1kg, Ngày 2: 2kg, Ngày 3: 3kg
    elif 4 <= day_after_farrowing <= 7:
        return 4.0  # Ngày 4-7: định mức 4.0kg/ngày
    elif day_after_farrowing >= 8:
        base_feed = 2.0 + (piglet_count * 0.35)
        if sow_body_condition == "THIN":
            return base_feed + 0.5
        elif sow_body_condition == "FAT":
            return base_feed - 0.5
        return base_feed
# Pseudo-code thuật toán quy trình can thiệp ngoại khoa trên đàn lợn con sơ sinh
def execute_piglet_processing(piglet_id, age_days, sex):
    if age_days == 0:
        clear_airway_mucus(piglet_id)
        tie_umbilical_cord(distance_cm=2.5)
        cut_cord_and_disinfect(remanent_cm=1.5, antiseptic="Iodine_5%")
        apply_mistral_powder(piglet_id)
        transfer_to_creep_box(temperature_celsius=34.0)
        initiate_colostrum_suckling(max_delay_minutes=30)
    elif age_days in [1, 2, 3]:
        grind_canine_teeth(piglet_id)
        dock_tail(piglet_id)
        notch_ear_tag(farm_code=81, week_number=current_week())
        inject_intramuscular(drug="Fe-Dextran-B12", dosage_ml=1.5)
    elif age_days == 5 and sex == "MALE_MEAT":
        inject_antibiotic_preventive(drug="Amoxicillin", dosage_ml=1.0)
        perform_castration(piglet_id, antiseptic="Alcohol_Iodine")

Kết quả triển khai thực nghiệm

Trong 6 tháng theo dõi trực tiếp 168 lợn nái và 1.969 lợn con sinh ra, các chỉ tiêu kỹ thuật ngoại khoa và sinh sản đạt độ hoàn thiện cao:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               KẾT QUẢ THỰC HIỆN CÁC THỦ THUẬT NGOẠI KHOA TRÊN LỢN CON            |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| 1. Đỡ đẻ & Chăm sóc sơ sinh:         1.891 / 1.969 con   --> Đạt tỷ lệ 96.03%     |
| 2. Mài nanh, Bấm thẻ tai, Cắt đuôi:  1.811 / 1.969 con   --> Đạt tỷ lệ 91.97%     |
| 3. Thiến lợn đực thương phẩm:          565 /   673 con   --> Đạt tỷ lệ 83.95%     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Đánh giá năng suất sinh sản đàn nái

Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Số con đẻ ra/lứa ($\bar{X} \pm m_X$) Số con sống đến cai sữa ($\bar{X} \pm m_X$) Tỷ lệ sống đến cai sữa (%) Tỷ lệ đẻ khó can thiệp (%)
Tháng 6 28 $10.78 \pm 0.77$ $10.14 \pm 0.60$ $94.03%$ $3.57%$
Tháng 7 28 $11.70 \pm 0.68$ $10.28 \pm 0.52$ $88.07%$ $3.57%$
Tháng 8 28 $11.28 \pm 0.55$ $10.35 \pm 0.42$ $91.77%$ $0.00%$
Tháng 9 28 $12.00 \pm 0.66$ $10.64 \pm 0.41$ $88.69%$ $7.14%$
Tháng 10 28 $12.25 \pm 0.71$ $11.00 \pm 0.43$ $91.66%$ $3.57%$
Tháng 11 28 $12.32 \pm 0.52$ $10.82 \pm 0.35$ $87.82%$ $0.00%$
Tổng/TB 168 $11.72 \pm 0.65$ $10.54 \pm 0.45$ $89.94%$ $2.97%$
BIỂU ĐỒ DIỄN BIẾN SỐ CON ĐẺ RA VÀ SỐ CON CAI SỮA (CON/LỨA)
Tháng 6  | [10.78] =========================> Cai sữa: [10.14] (94.03%)
Tháng 7  | [11.70] ===========================> Cai sữa: [10.28] (88.07%)
Tháng 8  | [11.28] ==========================> Cai sữa: [10.35] (91.77%)
Tháng 9  | [12.00] =============================> Cai sữa: [10.64] (88.69%)
Tháng 10 | [12.25] ==============================> Cai sữa: [11.00] (91.66%)
Tháng 11 | [12.32] ===============================> Cai sữa: [10.82] (87.82%)
TB Chung | [11.72] =============================> Cai sữa: [10.54] (89.94%)

Tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp thủ thuật được kiểm soát ở mức cực thấp ($2.97%$, tương ứng 5/168 ca), phần lớn nái đẻ tự nhiên an toàn ($97.03%$). Tỷ lệ lợn con nuôi sống đạt $89.94%$ phản ánh tính hiệu quả vượt bậc của quy trình ủ ấm và phòng bệnh tiêu chảy/hô hấp giai đoạn theo mẹ.


Đổi mới và đóng góp

  • Cải tiến kỹ thuật làm khô sơ sinh: Thay thế hoàn toàn phương pháp lau giẻ truyền thống bằng việc xoa bột làm khô sinh học Mistral kết hợp lồng úm hồng ngoại ($33-35^\circ\text{C}$). Giải pháp này giúp lợn con khô lông trong vòng 60 giây, giảm mất nhiệt $2.5 - 3.0^\circ\text{C}$ sau sinh, hạn chế hiện tượng tiêu chảy phân trắng do nhiễm lạnh.
  • Tích hợp đồng thời thủ thuật ngoại khoa (All-in-one Piglet Protocol): Gom toàn bộ thao tác mài nanh, cắt đuôi, bấm số tai (mã 81) và tiêm Fe-Dextran-B12 ($1.5\text{ ml}$) vào ngày tuổi thứ 1–3, giúp giảm tần suất bắt giữ lợn con từ 3 lần xuống 1 lần, giảm $40%$ stress sinh lý và nguy cơ nhiễm trùng vết thương.
  • Cắt giảm khẩu phần trước đẻ kiểm soát phù nề tuyến vú: Giảm $33%$ thức ăn trước đẻ 7 ngày và $50%$ trước đẻ 2–3 ngày giúp hạ áp lực xoang bụng, giảm tỷ lệ sốt sữa và viêm vú cấp tính từ mức phổ biến $12 - 15%$ ở các trại lân cận xuống dưới $4.5%$.
  • Phác đồ điều trị viêm tử cung kết hợp đa cơ chế: Ứng dụng liệu trình: Tiêm Oxytocin ($20 - 30\text{ UI}$) tạo cơn co tống sạch dịch viêm mủ $\rightarrow$ Thụt rửa nhẹ dung dịch $\text{NaCl } 0.9%$ vô trùng $\rightarrow$ Tiêm bắp Amoxicillin $15%$ phối hợp kháng viêm hạ sốt, mang lại tỷ lệ khỏi bệnh trên đàn nái đạt trên $90%$.

Ứng dụng thực tế và triển khai

Khả năng nhân rộng mô hình

Quy trình được thiết kế dưới dạng sổ tay vận hành chuẩn (Standard Operating Procedures - SOP), sẵn sàng chuyển giao cho các hệ thống trang trại chăn nuôi lợn nái ngoại công nghiệp quy mô từ 300 đến 2.000 nái tại các tỉnh trung du và đồng bằng Bắc Bộ.

+------------------------------------------------------------------------------------+
|               LỘ TRÌNH TRIỂN KHAI CHUYỂN GIAO QUY TRÌNH (ROADMAP)                  |
+------------------------------------------------------------------------------------+
| Giai đoạn 1 (Tuần 1 - 2):  Khảo sát cơ sở vật chất, hệ thống Cooling Pad và nguồn nước|
| Giai đoạn 2 (Tuần 3 - 4):  Đào tạo nhân sự về kỹ thuật đỡ đẻ, bấm thẻ tai mã hóa  |
| Giai đoạn 3 (Tháng 2 - 4): Áp dụng chuẩn hóa đường cong cấp thức ăn và úm Mistral   |
| Giai đoạn 4 (Tháng 5 - 6): Đánh giá chỉ tiêu sinh sản (PSY), kiểm soát dịch tễ MMA |
+------------------------------------------------------------------------------------+

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI Analysis)

  • Tăng số con cai sữa/nái/năm (PSY): Với số con cai sữa đạt bình quân $10.54\text{ con/lứa}$ và chu kỳ $2.3\text{ lứa/năm}$, năng suất đạt $\approx 24.24\text{ con cai sữa/nái/năm}$.
  • Hiệu quả tài chính trên quy mô 600 nái: Tăng thêm $0.8\text{ con cai sữa/lứa}$ so với quy trình cũ tương đương tăng $1.100\text{ lợn giống/năm}$. Với giá bán lợn giống trung bình $1.000.000\text{ VNĐ/con}$, doanh thu tăng thêm đạt $1.100.000.000\text{ VNĐ/năm}$, trong khi chi phí phát sinh (bột Mistral, thuốc bổ, vaccine) chỉ chiếm khoảng $120.000.000\text{ VNĐ/năm}$, mang lại tỷ suất hoàn vốn ROI $> 800%$.

Hạn chế và hướng phát triển

  • Hạn chế kỹ thuật hiện tại: Nguồn nước giếng khoan có độ cứng cao ($CaCO_3$) chưa qua hệ thống lọc trao đổi ion, dễ gây lắng cặn đường ống uống tự động và ảnh hưởng đến hấp thu vi khoáng đường ruột. Nhiệt độ mùa hè tại Bắc Giang có thời điểm vượt ngưỡng giải nhiệt của giàn mát, khiến tỷ lệ đẻ tháng 6–7 giảm cục bộ ($10.78 - 11.70\text{ con/lứa}$).
  • Hướng nghiên cứu và nâng cấp:
    • Lắp đặt hệ thống xử lý làm mềm nước công nghiệp bằng cột lọc Cationic resin.
    • Tích hợp cảm biến IoT giám sát nhiệt độ - độ ẩm tự động trong chuồng đẻ và lồng úm lợn con.
    • Số hóa toàn bộ hồ sơ quản lý giống bằng phần mềm quản lý đàn (PigCHAMP/Herdsman) thay thế sổ tay Excel thủ công.

Đối tượng hưởng lợi

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        GIÁ TRỊ MANG LẠI CHO CÁC BÊN LIÊN QUAN                     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| [Sinh viên & Thực tập sinh]: Cung cấp cẩm nang thực hành lâm sàng chi tiết, dữ liệu|
|                              thống kê chuẩn mực và quy trình xử lý sản khoa thực tế.|
|                                                                                   |
| [Kỹ sư chăn nuôi]:           Nắm vững thuật toán cấp cám định lượng và phác đồ    |
|                              can thiệp thú y hiệu quả cao, giảm tỷ lệ nái loại thải.|
|                                                                                   |
| [Chủ trang trại & Doanh nghiệp]: Tối ưu hóa chỉ tiêu PSY, giảm chi phí thuốc điều |
|                                  trị, nâng cao biên lợi nhuận chăn nuôi bền vững.   |
|                                                                                   |
| [Nhà nghiên cứu]:            Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm đáng tin cậy về đàn  |
|                              nái ngoại nuôi tại tiểu vùng khí hậu Đông Bắc Bộ.     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật tối thiểu về hạ tầng chuồng trại để áp dụng quy trình?

Trang trại cần trang bị hệ thống chuồng kín với quạt hút công nghiệp và giàn lạnh Cooling Pad đảm bảo duy trì nhiệt độ $18 - 20^\circ\text{C}$, độ ẩm $70 - 75%$ cho nái nuôi con. Mỗi ô chuồng đẻ phải có cũi nái kích thước tiêu chuẩn, sàn chuồng nửa bê tông nửa nhựa và ô úm lợn con riêng biệt ($1.2\text{m} \times 1.5\text{m}$) có bóng sưởi hồng ngoại.

2. Giới hạn quy mô đàn của quy trình này là bao nhiêu?

Quy trình có khả năng mở rộng (scalability) linh hoạt từ các gia trại quy mô 50–100 nái đến các trang trại công nghiệp tập trung 2.000–5.000 nái. Khi tăng quy mô, cần phân chia đàn nái thành các lô đẻ tuần hoàn (theo tuần) để tối ưu hóa công tác đỡ đẻ và sát trùng trống chuồng (All-in / All-out).

3. Quy trình cấp cám định lượng có áp dụng được cho nái nội (Ỉ, Móng Cái) không?

Không nên áp dụng nguyên bản. Lợn nái nội có tầm vóc nhỏ ($40 - 50\text{ kg}$) và nhu cầu duy trì thấp hơn lợn ngoại ($100 - 110\text{ kg}$). Khi áp dụng cho lợn nội, cần hiệu chỉnh giảm hệ số nền từ $2.0\text{ kg}$ xuống $1.2 - 1.5\text{ kg}$ và định mức trên mỗi con bú từ $0.35\text{ kg}$ xuống $0.20 - 0.25\text{ kg}$ để tránh béo phì gây mất sữa.

4. Chi phí đầu tư cho bột làm khô Mistral và sắt bổ sung có làm tăng giá thành chăn nuôi?

Không. Chi phí bột Mistral và chế phẩm Fe-Dextran-B12 chỉ chiếm khoảng $15.000 - 20.000\text{ VNĐ/lợn con}$. Tuy nhiên, việc giảm tỷ lệ chết sơ sinh $5 - 8%$ và tăng trọng lượng cai sữa thêm $300 - 500\text{ g/con}$ mang lại giá trị thặng dư gấp 5–7 lần chi phí đầu tư.

5. Biện pháp xử lý khẩn cấp khi phát hiện lợn nái có biểu hiện sốt cao và mủ trắng chảy ra từ âm đạo sau đẻ?

Thực hiện ngay phác đồ 3 bước:

  • Bước 1: Tiêm bắp $20 - 30\text{ UI}$ Oxytocin để kích thích co bóp cổ tử cung tống toàn bộ dịch mủ ứ đọng ra ngoài.
  • Bước 2: Tiêm kháng sinh Amoxicillin $15%$ liều $1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng kết hợp thuốc kháng viêm hạ sốt (Ketoprofen hoặc Flunixin Meglumine).
  • Bước 3: Bơm thụt rửa dịch buồng tử cung bằng nước muối sinh lý $\text{NaCl } 0.9%$ ấm kết hợp đặt viên kháng sinh Oxytetracycline liên tục trong 3 ngày.

Kết luận

Đề tài khóa luận của sinh viên Ngải Seo Cớ đã chứng minh tính khoa học, chuẩn xác và khả thi cao trong việc vận hành quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản tại Trại lợn Tuấn Hà. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa quản lý khẩu phần ăn định lượng, tối ưu hóa điều kiện tiểu khí hậu, thực hiện chuẩn xác các thủ thuật ngoại khoa sơ sinh và kiểm soát nghiêm ngặt bệnh lý sinh sản, đề tài đã đạt được các chỉ tiêu kỹ thuật vượt trội: tỷ lệ đẻ bình thường đạt $97.03%$, số con đẻ ra/lứa đạt $11.72 \pm 0.65\text{ con}$, số con sống đến cai sữa đạt $10.54 \pm 0.45\text{ con}$ với tỷ lệ nuôi sống ấn tượng $89.94%$.

Đây là tài liệu tham khảo kỹ thuật có giá trị thực tiễn cao cho các kỹ sư chăn nuôi thú y, chủ trang trại công nghiệp và sinh viên chuyên ngành trong việc chuẩn hóa quy trình sản xuất, nâng cao hiệu quả kinh tế và hướng tới phát triển ngành chăn nuôi lợn an toàn sinh học bền vững tại Việt Nam.